Chương 10: Ngày Thứ Mười

66 lượt xem

Copyright © 2026 by Timothy Christian Huynh

All rights reserved.

No part of this book may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means—electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise—without the prior written permission of the copyright holder, except for brief quotations in critical reviews or articles.

This is a work of fiction. Names, characters, places, and incidents are either the product of the author’s imagination or are used fictitiously. Any resemblance to actual persons, living or dead, events, or locales is entirely coincidental.

First published 2026.

Bản quyền © 2026 thuộc về Timothy Christian Huynh

Toàn bộ quyền được bảo lưu.

Không được sao chép, lưu trữ trong hệ thống truy xuất, hoặc truyền tải dưới bất kỳ hình thức nào—điện tử, cơ học, sao chụp, ghi âm, hoặc bất kỳ phương tiện nào khác—mà không có sự cho phép bằng văn bản trước từ người giữ bản quyền, ngoại trừ việc trích dẫn ngắn gọn trong các bài đánh giá phê bình hoặc bài báo.

Đây là tác phẩm hư cấu. Tên nhân vật, nhân vật, địa danh và sự kiện đều là sản phẩm của trí tưởng tượng của tác giả hoặc được sử dụng một cách hư cấu. Bất kỳ sự trùng hợp nào với người thật, sự kiện thật hoặc địa danh thật đều là ngẫu nhiên.

Lần xuất bản đầu tiên 2026.

Mười Ngày

“Đừng sợ những điều ngươi sẽ chịu khổ! Kìa, Ma Quỷ sẽ ném một số các ngươi vào tù để các ngươi chịu thử thách. Các ngươi sẽ có mười ngày hoạn nạn. Hãy trung tín cho tới chết, và Ta sẽ ban cho ngươi mão sự sống!” (Khải Huyền 2:10).

Chương 10: Ngày Thứ Mười

Bình Phước, Việt Nam – Thứ Sáu 11/09

Khi bảng chỉ đường vào thị trấn hiện ra, trời còn tối nhưng đã nhạt. Một dải xám mỏng rút dần khỏi đường chân trời. Quốc Cường giảm ga. Xe lăn qua những dãy nhà im. Đèn bệnh viện hiện ra sau một khúc cua — vẫn sáng, ánh sáng ổn định của pin mặt trời.

Họ dừng xe trước cổng. Không còi. Không gọi lớn. Hoàng Nam xuống trước, hỏi nhanh y tá trực. Vài phút sau, họ được dẫn vào.

Mộng Thường vẫn còn thức. Cô nằm nghiêng, vai trái băng kín. Mặt còn nhợt, nhưng mắt tỉnh. Liên ngồi bên, thấy họ thì đứng dậy ngay, mừng mà vẫn giữ ý.

“Chị”, Nam gọi khẽ.

Mộng Thường nhìn lên, nhận ra từng người. Ánh mắt dừng lại nơi mẹ Nam một thoáng, như hiểu thêm một mối nối vừa được mang tới.

“Đi đêm hả?” cô nói rất khẽ.

“Dạ”, Nam đáp. “Chị ngủ thêm một chút nhé.”

Thu Thủy bước tới, nắm tay Mộng Thường. Quốc Cường đứng cuối giường, cúi đầu. Mẹ Nam đặt tay lên thành giường, rất nhẹ, như sợ làm đau.

“Cảm tạ Chúa”, Thu Thủy nói nhỏ.

Không cần ai nhắc. Mọi người cùng cúi đầu. Lời tạ ơn ngắn, đủ.

Liên kể nhanh: đêm yên, không sốt, bác sĩ ghé kiểm tra. Mộng Thường gật, nói ít nhưng rõ. Thu Thủy quay sang Liên, nhắc lại lời hứa: nếu về Phi Liêng không còn gặp dì, Đông Viên có chỗ cho em. Liên gật nhẹ, mắt ướt.

Quốc Cường nhìn đồng hồ.

“Mình nghỉ thêm chừng một tiếng. Rồi đưa chị đi. Lên cao nguyên trước khi nắng.”

Mộng Thường không phản đối. Cô nhắm mắt một lát, như gom sức.

Quốc Cường ra xe trước để chợp mắt một chút.

@@@

Ánh sáng sớm dần tràn qua cửa sổ hành lang. Đêm dài khép lại. Phía trước là chặng lên Phi Liêng — dốc dài, gió lạnh, và một nơi đang chờ.

Trước khi lên đường, họ dừng lại ít phút trong sân bệnh viện. Mọi việc diễn ra lặng lẽ, không cần bàn bạc.

Quốc Cường mở thùng xe trước. Anh dựng những bao gạo dọc theo một bên hông, chèn chặt bằng dây thừng để tạo thành một vách đệm mềm, che kín phần tôn lạnh. Khoai lang khô được xếp phía ngoài, vừa chắn gió vừa giữ cho gạo không xê dịch. Hoàng Nam trải mền dày xuống sàn, kê thêm ba-lô làm gối, đặt sao cho vai trái băng bó của Mộng Thường nằm về phía trong, tránh mọi rung lắc trực tiếp.

Thu Thủy cúi xuống chỉnh lại nếp mền, kéo cao ngang ngực. Mộng Thường gật khẽ khi được hỏi đã ổn chưa. Liên leo lên thùng sau, ngồi sát bên chị, một tay giữ mép mền, một tay đặt gần vai bị thương, sẵn sàng đỡ nếu xe xóc.

Trong cabin, mẹ Hoàng Nam lên ghế sau, sát cửa. Thu Thủy ngồi cạnh, cài dây an toàn cho bà rồi cho mình. Hoàng Nam lên ghế phụ trước, ngoái nhìn qua kính sau một lần nữa. Thấy Mộng Thường đã nằm yên, Liên gật đầu, anh mới khép cửa.

Quốc Cường nổ máy. Tiếng động cơ đều và trầm. Khi xe chuyển bánh, ánh đèn bệnh viện lùi dần lại phía sau. Mỗi người ở đúng chỗ của mình, và con đường dài phía trước bắt đầu.

@@@

Đông Viên Lâm Đồng

Chiếc bán tải chầm chậm lăn vào sân, bụi đỏ còn lơ lửng phía sau.

Mọi người trong nhà và trong các dãy nhà tạm gần như bước ra cùng lúc. Không ai chạy ào, nhưng nhịp chân nhanh, dồn. Những người đang làm ngoài vườn cũng bỏ cuốc, bỏ rổ rau, đi thẳng vào sân.

Tấm bạt thùng xe được Quốc Cường mở ra.

“Nhẹ thôi”, Thu Thủy nói nhỏ.

Hoàng Nam đỡ mẹ xuống xe. Minh Dương và Triệu Hùng đặt tay vào hai đầu cáng. Hoàng Nam rồi Quốc Cường giữ phía đầu. Họ nhấc lên chậm, rất chậm.

Mộng Thường mở mắt khi ánh sáng sân chiếu vào. Cô nhìn lên hàng cây, rồi nhìn những gương mặt đang đứng quanh.

Nhiều người đã thấy cô — qua video, qua lời chứng chuyền tay suốt những ngày mất liên lạc. Họ nhận ra ngay. Nhưng không ai tỏ vẻ ngạc nhiên. Chỉ những cái gật đầu rất khẽ, như gặp người thân vừa đi xa về.

Cô Tươi lau tay vào vạt áo.

“Cảm tạ Chúa. Em về tới rồi.”

Thiên Minh đứng bên Nghĩa, nhìn chằm chằm rồi nói nhỏ:

“Con tưởng cô cao hơn. Cô có đau lắm không?”

Mộng Thường khẽ gật. Vài người mỉm cười.

Họ khiêng cô vào căn nhà của Triệu Hùng – Thu Thủy. Trong phòng đã dọn sẵn chỗ nằm: nệm gần cửa sổ, ánh sáng vừa phải, gối kê cao. Thu Thủy chỉnh lại chăn, kiểm tra băng vai một lần nữa rồi mới lùi ra.

Mộng Thường nhìn quanh. Mùi gỗ, mùi đất ẩm.

“Đúng là nơi Chúa chuẩn bị”, cô nói rất nhỏ.

Không ai đáp. Nhưng ai cũng hiểu.

Một lúc sau, khi mọi người đã tản bớt để Mộng Thường nghỉ, Quốc Cường đứng ngoài hiên một nhịp. Anh nhìn qua dãy nhà bên cạnh — nơi cửa vẫn khép nhưng có ánh đèn mờ phía trong.

Lan bước ra, thấy anh thì nói nhỏ:

“Cường về kịp rồi. Mẹ con đều bình an.”

Quốc Cường khựng lại. Anh không hỏi thêm gì nữa, chỉ gật. Bước chân anh tự nhiên chậm hẳn, như sợ làm động không khí yên đang phủ quanh căn nhà.

Lan mở cửa cho anh.

Trong phòng, Thùy Linh nằm nghiêng, tóc còn ẩm mồ hôi nhưng gương mặt đã dịu. Trên ngực cô, đứa bé được quấn khăn, ngủ yên, chỉ thỉnh thoảng nhúc nhích rất nhẹ.

Quốc Cường đứng bên giường, không nói ngay. Anh nhìn rất lâu, như muốn xác nhận đó là thật.

Thùy Linh mở mắt. Thấy anh, cô không ngạc nhiên — chỉ mỉm cười rất mỏng:

“Anh về rồi.”

Anh gật:

“Anh… về trễ.”

Giọng anh thấp và khàn, như vừa đi qua một quãng đường dài không chỉ bằng xe.

Thùy Linh lắc đầu nhẹ:

“Không. Anh về đúng lúc.”

Cô hơi nghiêng vai:

“Con trai.”

Quốc Cường cúi xuống. Anh đưa tay lại, nhưng dừng giữa chừng, rồi mới chạm rất nhẹ vào bàn tay nhỏ xíu đang đặt ngoài mép khăn. Đứa bé cựa một cái, nắm hờ ngón tay anh.

Quốc Cường đứng im. Vai anh hơi hạ xuống, như một sức nặng vừa được đặt xuống đất.

Anh nói rất khẽ:

“Cảm tạ Chúa.”

Thùy Linh nhìn anh, giọng yếu nhưng rõ:

“Con ra đời tối qua… lúc anh còn trên đường.”

Anh nhắm mắt một nhịp ngắn. Không phải để giấu xúc động, mà như để nhớ — con đường đêm, tiếng máy xe đều, và ở nơi này đã có một tiếng khóc đầu tiên anh không nghe được.

Anh mở mắt, nhìn vợ:

“Em vất vả rồi.”

Thùy Linh không đáp câu đó. Cô chỉ nói:

“Cảm tạ Chúa. Em đẻ nhanh, mẹ con đều bình an.”

Quốc Cường gật. Không nói thêm. Một lát sau anh cúi đầu bên mép giường — không phải trước vợ con, mà trước Đấng đã giữ họ khi anh ở xa.

Anh đứng thêm một lúc rồi bước ra ngoài. Sân Đông Viên vẫn rì rào gió nhẹ.

Mọi người gật đầu, chúc mừng anh.

Anh quay lại nhìn căn nhà một lần nữa, rồi mới đi về phía sân, nơi mọi người đang chuẩn bị cho buổi nhóm.

@@@

Thư mời mẹ Hoàng Nam sang ở nhà mình. Bà còn ngại, vẫn giữ chiếc túi vải trên vai.

“Cô qua nhà con ở nhé. Nhà con còn phòng trống.”

Nam gật nhẹ:

“Má ở với chị Thư đi. Nhà trong này an toàn.”

Bà mới mỉm cười, bối rối:

“Vậy… phiền cô quá.”

“Không phiền đâu cô. Ở đây ai cũng vậy thôi.”

Bà theo Thư qua căn nhà nhỏ cách đó chừng hai mươi mét. Phòng đã chuẩn bị sẵn: chiếu mới, mùng, bình nước. Bà ngồi xuống mép giường rất lâu rồi nói:

“Ở đây… người ta đối xử với nhau như người nhà hả con?”

“Dạ. Vì tụi con biết… mấy ngày này không ai nên ở một mình.”

Bà thở ra rất nhẹ. Lần đầu từ khi rời Long An, bà thật sự đặt lòng xuống.

@@@

Buổi nhóm

Mộng Thường được dìu ra ngồi dựa vào cột tre. Vai băng trắng nổi bật trên áo sẫm. Mọi người nhìn cô như nhìn người quen từ lâu.

Ngọc Tú nói trầm:

“Cảm tạ Chúa đã đem chị Mộng Thường, mẹ của Hoàng Nam và em Liên an toàn về đến Đông Viên. Giờ đây, ngoại trừ Hội Thánh tại Cao Bằng chúng ta không có tin tức, gia đình Huy-Ánh ở lại Châu Đức, mọi con dân Chúa ở Việt Nam đã được Ngài đem về Đông Viên Vĩnh Long và Đông Viên Lâm Đồng. Chúa cũng đem thêm hai người chưa tin Chúa về đây nên chúng ta tin Ngài có ý định tốt lành dành cho họ.”

Anh ngừng một chút rồi nói tiếp:

“Tối nay, lúc 10:42, giờ của chúng ta sẽ là 6:42 chiều tại Giê-ru-sa-lem, là thời điểm bước vào kỳ Lễ Thổi Kèn. Vì không còn Internet nên chúng ta không thể nhóm với Hội Thánh chung như mọi khi. Nhưng chúng ta sẽ cùng nhau nhóm lại lúc 10:00 tối nay để kỷ niệm Lễ Thổi Kèn và cũng để cùng nhau đón chờ Chúa đến. Mong rằng Chúa sẽ đến để đem chúng ta vào trong thiên đàng với Ngài.”

Mẹ Hoàng Nam chợt đứng lên, tay nắm mép áo bà ba:

“Tôi… muốn nói một chút.”

Mọi người quay lại nhìn, nhưng không ai nhìn chăm chăm. Chỉ lắng nghe. Bà nói, giọng không lớn, hơi run nhưng rõ:

“Tôi muốn được tin Chúa như con tôi. Hoàng Nam nói tin Chúa thì được tha tội và sau khi chết được vào thiên đàng. Tôi biết tôi có tội… vì tôi có phạm Mười Điều Răn của Đức Chúa Trời mà Hoàng Nam đọc cho tôi nghe.”

Bà dừng một chút, hít nhẹ:

“Tôi không biết thiên đàng như thế nào. Nhưng nếu thiên đàng giống như Đông Viên đây… thì tôi cũng muốn vào. Xin Chúa tha tội cho tôi… và cho tôi tin Chúa.”

Không ai nói gì ngay. Chỉ có tiếng gió lướt qua mái bạt. Hoàng Nam ngồi im từ đầu buổi nhóm. Khi mẹ đứng lên, anh đã cúi đầu xuống. Đến câu cuối của mẹ, hai vai anh khẽ rung. Anh không khóc thành tiếng, nhưng nước mắt rơi xuống mu bàn tay đang đặt trên đầu gối.

Anh đứng dậy, bước tới, không nói gì trước. Anh không ôm mẹ ngay — chỉ quỳ xuống cạnh bà, đầu cúi thấp:

“Má…” Anh không nói tiếp được.

Bao năm anh không dám ép, không dám thuyết phục thêm, chỉ đọc Thánh Kinh cho bà nghe mỗi lần về nhà. Có lúc anh tưởng bà chỉ nghe cho anh vui lòng. Bây giờ, lời bà không phải lặp lại lời anh dạy. Đó là lời bà tự nói.

Anh nắm tay bà — bàn tay đã nuôi anh lớn — mà lần đầu thấy nhẹ hơn bao giờ hết:

“Con… cảm ơn Chúa.” Anh nói rất nhỏ.

Không phải nói với mọi người, mà như nói với chính mình. Bà đặt tay còn lại lên đầu anh, theo thói quen của một người mẹ từ khi anh còn nhỏ:

“Má làm con lo lâu quá”, bà nói khẽ.

Hoàng Nam lắc đầu, nước mắt vẫn chưa dứt:

“Không. Chúa chờ má… chứ không phải con.”

Trong vòng nhóm, không ai vỗ tay. Không ai chen lời. Nhưng nhiều người cúi đầu. Một vài người lau mắt.

Liên vẫn ngồi im ở phía ngoài vòng. Từ đầu buổi cô không nói gì. Khi mẹ Hoàng Nam vừa ngồi xuống, cô bỗng đứng lên. Hai tay cô nắm chặt vào nhau, môi run nhưng cố nói rõ:

“Em… em cũng xin tin Chúa.”

Mọi người quay lại, nhưng không ai tỏ vẻ ngạc nhiên.

Liên rưng rưng:

“Em đã nghe chị Mộng Thường nói về sự cứu rỗi và tình yêu của Chúa. Em… em cảm nhận được tình yêu của Chúa qua mọi người. Chúa đã dùng chị Mộng Thường cứu em… để em biết đến ơn cứu rỗi của Ngài. Em xin Chúa tiếp nhận em.”

Câu nói cuối gần như vỡ ra. Cô cúi đầu, nước mắt rơi xuống tay. Không khí lặng rất lâu.

Mộng Thường ngồi dựa cột tre, từ nãy vẫn im. Khi Liên nói xong, cô không nói ngay. Cô nhìn Liên — ánh mắt không ngạc nhiên, cũng không xúc động bộc phát. Chỉ rất sâu, như đã chờ câu này từ khi họ gặp nhau bên đường.

Cô khẽ nói:

“Không phải chị cứu em. Chúa tìm em… rồi cho chị gặp em.”

Liên quay lại nhìn cô, khóc hẳn. Thu Thủy bước đến ôm vai Liên, để cô dựa vào. Vài người trong vòng nhóm cúi đầu sâu hơn. Một vài tiếng nức nghẹn rất nhỏ vang lên. Nhưng không ai làm ồn, như sợ phá mất khoảnh khắc đang hiện diện giữa họ.

Ngọc Tú nhìn quanh một lượt, rồi nói chậm:

“Vậy, nhờ các thanh niên nấu nước nóng cho vào bồn tắm nhà Hùng – Thủy. Chúng ta làm báp-tem cho hai người ngay.”

Không ai bàn bạc. Không ai hỏi thêm.

Puih Bên đứng lên trước:

“Để tôi nấu nước.”

A Moa cũng đứng dậy ngay:

“Tôi đi lấy củi.”

Hai người bước nhanh ra phía bếp, như sợ chậm mất việc tốt lành vừa đến.

Mộng Thường khép mắt. Lần đầu từ khi về tới nơi, gương mặt cô thật sự thả lỏng.

Cô nói rất nhỏ:

“Con tạ ơn Chúa… vì Ngài cho con tới kịp.”

Không ai hỏi “kịp” là kịp điều gì. Nhưng ai cũng hiểu: họ đang ở trong một khoảng thời gian ngắn được mở ra, và chưa ai biết nó sẽ khép lại lúc nào.

Ngọc Tú nói tiếp:

“Sau khi làm báp-tem cho mẹ Hoàng Nam và em Liên, lúc 2:00 chúng ta sẽ nhóm hiệp làm lễ dâng con của anh Quốc Cường và Thùy Linh. Rồi, chúng ta sẽ làm lễ cưới cho Ngọc Khánh và Khánh Tường.”

Không ai đứng dậy vội. Nhưng nhịp sinh hoạt trong sân Đông Viên tự nhiên chuyển động nhanh hơn. Những nồi nước được đun lên. Người mang thau, người khiêng nước đổ vào bồn tắm nhà Hùng – Thủy. Tiếng củi cháy lách tách, tiếng nước đổ, tiếng gọi nhau rất nhỏ.

Lễ Báp-tem diễn ra giản dị. Không có bài hát dài. Không có nghi thức phức tạp. Chỉ lời cầu nguyện, lời xưng nhận đức tin, và nước.

Khi mẹ Hoàng Nam bước xuống nước, tay bà run. Nhưng khi bà ngẩng lên sau khi được dìm xuống, gương mặt bà không còn căng nữa. Bà không nói gì, chỉ đứng yên một lúc lâu, như người vừa đặt xuống một gánh nặng mang cả đời.

Liên bước xuống sau. Cô nắm chặt tay Thu Thủy lúc mới bước, rồi buông ra. Khi lên khỏi nước, cô khóc hẳn — không nức nở, mà như một dòng bị giữ lâu ngày cuối cùng đã chảy được.

Mọi người không vỗ tay. Chỉ nhiều tiếng “A-men” rất nhỏ nối nhau.

@@@

Đúng hai giờ trưa.

Mái bạt được chỉnh lại cho rộng hơn. Một chiếc bàn gỗ thấp đặt ở giữa. Ánh nắng trưa không chiếu trực tiếp, chỉ lọt qua hàng cây, đổ những vệt sáng mềm trên nền đất.

Ngọc Tú đứng lên:

“Chúng ta bắt đầu lễ dâng con.”

Anh quay sang, nhìn ông Học:

“Kính mời Trưởng Lão Đặng Thái Học.”

Ông Học bước ra giữa vòng nhóm. Ông nhìn quanh một lượt, rồi nói chậm:

“Con cái là cơ nghiệp Chúa ban. Cha mẹ nhận lãnh không phải để giữ riêng, mà để nuôi dạy chúng theo đường lối của Ngài.”

Ông nhìn Quốc Cường và Thùy Linh:

“Xin hai con bồng cháu lại đây.”

Thùy Linh được đỡ đứng dậy. Cô bồng Phan Quốc Vinh Hiển trước. Đứa bé ngủ yên, hơi thở nhẹ, tay nhỏ nắm hờ mép khăn.

“Con hãy cầu nguyện”, ông Học nói.

Thùy Linh cúi đầu:

“Kính lạy Đức Chúa Trời là Cha ở trên trời của chúng con. Con cảm tạ Ngài đã giữ cho con bình an trong suốt thai kỳ và trong khi sinh con. Con xin dâng con trai con, Phan Quốc Vinh Hiển, lên Ngài. Xin Ngài giữ gìn cháu, cho cháu lớn lên biết kính sợ Ngài. Xin ban sức cho con để nuôi dạy cháu theo Lời Ngài. Con cảm tạ ơn Cha và cầu xin trong danh của Đức Chúa Jesus Christ. A-men!”

Cô trao con cho Quốc Cường.

Quốc Cường bồng con, giọng thấp:

“Kính lạy Đức Chúa Trời là Cha ở trên trời của chúng con. Con biết con yếu đuối và không đủ khôn sáng. Xin Ngài ban năng lực cho con, sửa dạy con trước, để con có thể dạy con mình. Con xin dâng cháu lên Ngài. Xin Ngài giữ cháu thuộc về Ngài cho tới đời đời. Con cảm tạ ơn Cha và cầu xin trong danh của Đức Chúa Jesus Christ. A-men!”

Ông Học nhận đứa bé vào tay. Ông đặt tay lên trán cháu:

“Kính lạy Thiên Chúa Toàn Năng, thay mặt Hội Thánh, chúng con dâng cháu Phan Quốc Vinh Hiển lên Ngài. Xin Ngài ban phước, giữ gìn cháu khỏi mọi sự dữ, nuôi cháu lớn lên trong ân điển Ngài. Xin Ngài ban khôn sáng và sức lực cho cha mẹ cháu trong sự nuôi dạy cháu. Xin cho cháu mãi thuộc về Ngài. Con cảm tạ ơn Ngài và cầu xin trong danh của Đức Chúa Jesus Christ. A-men!”

Cả vòng nhóm đáp nhỏ: “A-men.”

Sau một khoảng lặng ngắn, Ngọc Tú nói tiếp:

“Giờ đây, Hội Thánh sẽ làm lễ cưới cho Ngọc Khánh và Khánh Tường.”

Hai người đứng dậy. Khánh Tường bước chậm, đầu cúi. Ngọc Khánh đứng cạnh, tay không nắm tay cô, nhưng khoảng cách giữa họ đã không còn.

Ông Học nhìn hai người:

“Hôn nhân không phải chỉ để nương tựa nhau trong ngày bình an, mà còn là để cùng nhau trung tín trong ngày khó khăn.”

Ông hỏi:

“Nguyễn Ngọc Khánh, con có bằng lòng nhận Khánh Tường làm vợ, yêu thương, giữ gìn và trung tín với cô ấy trong mọi hoàn cảnh Chúa cho phép xảy ra không?”

“Dạ, con bằng lòng.” Ngọc Khánh đáp.

Ông Học hỏi tiếp:

“Nguyễn Ngọc Khánh, con có hứa sẽ yêu Khánh Tường, như Đấng Christ đã yêu Hội Thánh, và sẵn sàng hy sinh cho Khánh Tường như Đấng Christ đã hy sinh cho Hội Thánh?”

“Dạ, con hứa.” Ngọc Khánh đáp.

Ông Học nhìn sang Khánh Tường:

“Bùi Ngọc Khánh Tường, con có bằng lòng nhận Ngọc Khánh làm chồng, thuận phục, nâng đỡ và cùng đi với anh trong đường lối Chúa không?”

“Dạ… con bằng lòng.” Khánh Tường đáp.

Ông Học hỏi tiếp:

“Bùi Ngọc Khánh Tường, con có hứa sẽ vâng phục Ngọc Khánh như Hội Thánh vâng phục Đấng Christ không?”

“Dạ, con hứa.” Khánh Tường đáp.

Không có nhẫn cưới. Thu Thủy bước lên, cầm tay Khánh Tường, đặt vào tay Ngọc Khánh, rồi lui xuống.

Ông Học nói:

“Trước mặt Thiên Chúa và Hội Thánh, từ nay, hai con: Nguyễn Ngọc Khánh và Bùi Ngọc Khánh Tường là vợ chồng. Nguyện tình yêu và ân điển của Ba Ngôi Thiên Chúa luôn bao phủ hai con.”

Mọi người vỗ tay. Những nụ cười thật tươi, lan rất tự nhiên. Một vài người lau mắt — không phải vì xúc động mạnh, mà vì sự bình an đang hiện diện giữa họ.

Ngọc Khánh dìu Khánh Tường bước về phía hai chiếc ghế đã dành sẵn cho họ để Hội Thánh lần lượt đến nói lời chúc mừng và tặng quà.

Thúy My hát bài thánh ca chúc mừng họ:

“Lời nguyện cùng nhau: Trong cuộc sống,
từ nay chung bước những vui buồn.
Lời nguyện cùng nhau trong danh Chúa:
Ta vẫn yêu nhau luôn thắm nồng.

Hiệp một cùng nhau theo Lời Chúa.
Ân tình khắn khít anh bên nàng.
Hiệp một cùng nhau duyên đôi lứa.
Tình em yêu dấu mãi bên chàng.

Chúa xuống phước trên đôi ta,
nguyện tình mình luôn tươi thắm.
Bước với Chúa đôi ta đi
tay trong tay tình say đắm.

Chúa dẫn lối cho đôi ta
trong tin yêu cùng đi tới.
Sẽ mãi mãi yêu thương nhau
đi bên nhau suốt cuộc đời.

Lời nguyện cùng nhau: Trong cuộc sống,
từ nay chung bước những vui buồn.
Lời nguyện cùng nhau trong danh Chúa:
Ta vẫn yêu nhau luôn thắm nồng.

Hiệp một cùng nhau theo Lời Chúa.
Ân tình khắn khít anh bên nàng.
Hiệp một cùng nhau duyên đôi lứa.
Tình em yêu dấu mãi bên chàng.

Chúa xuống phước trên đôi ta,
nguyện tình mình luôn tươi thắm.
Bước với Chúa đôi ta đi
tay trong tay tình say đắm.

Chúa dẫn lối cho đôi ta
trong tin yêu cùng đi tới.
Sẽ mãi mãi yêu thương nhau
đi bên nhau suốt cuộc đời” [6].

Đám trẻ con tan ra, chơi với nhau gần đó. Gió trưa thổi nhẹ qua mái bạt. Và giữa những ngày mà ai cũng chờ một điều lớn lao sắp xảy ra, Hội Thánh vẫn tiếp tục những việc rất nhỏ — nhưng là những việc thuộc về đời sống mà Thiên Chúa đã định cho loài người.

[6] https://karaokethanhca.net/chua-xuong-phuoc-tren-doi-ta/

@@@

Nông Trại Hồng Ân, Chungcheongbuk-do, Nam Hàn – Thứ Sáu 11/09

Bữa trưa hôm ấy vẫn như những ngày trước: cơm nóng, canh rau, trứng luộc, thêm thịt nai xào với hành và tỏi vừa hái. Không có món đặc biệt. Nhưng mọi người ngồi đầy đủ hơn, như thể ai cũng tự nhiên muốn ở gần nhau trong ngày hôm đó.

Bên ngoài, nắng đầu thu dịu. Gió nhẹ đi qua sân, làm mấy tàu lá khô cọ vào nhau. Bọn trẻ ăn nhanh rồi chạy ra hiên, nhưng không đi xa. Han vẫn thỉnh thoảng nhìn vào nhà, như muốn chắc người lớn còn ở đó.

Ăn được một lúc, Như Huỳnh đặt đũa xuống.

Cô không đứng dậy. Không làm ra vẻ “thông báo”. Chỉ nói bình thản, như nói về việc chuẩn bị ngày mai thu hoạch rau.

“Hồi đầu năm, chú Tim có đăng thông tin về các kỳ lễ hội của Thiên Chúa. Hội Thánh mình vẫn tham dự với lòng mong chờ Chúa đến.”

Mọi người im lại.

Chồng Như Huỳnh ngẩng lên nhìn vợ. Chồng Chúc Linh cũng dừng tay.

Như Huỳnh nói tiếp, giọng chậm:

“Chú giải thích rằng sự Đấng Christ đến với Hội Thánh là một sự kiện đã định trước. Và nó phải nằm trong bảy kỳ lễ hội của Thiên Chúa. Ý nghĩa của chữ ‘lễ hội’ trong tiếng Hê-bơ-rơ trong Thánh Kinh… là ‘kỳ đã định’.”

Cô không giảng dài. Không giải nghĩa sâu. Chỉ nói đủ.

Rồi cô nhìn chiếc đồng hồ treo tường.

“Khuya nay, sau mười hai giờ… lúc mười hai giờ năm mươi hai phút, sẽ trùng với sáu giờ năm mươi hai phút chiều Thứ Sáu tại Giê-ru-sa-lem. Đó là lúc bắt đầu kỳ Lễ Thổi Kèn.”

Không khí trong phòng thay đổi rất rõ, nhưng không ai cắt lời.

Diễm đặt bát xuống nhẹ hơn bình thường. Chúc Linh cúi đầu, mắt nhìn xuống bàn.

Như Huỳnh nói:

“Chúng ta hy vọng Chúa sẽ đến.”

Không có sự phấn khích. Không có tiếng xì xào. Chỉ là một câu được nói ra như một sự thật mà lòng người vừa sợ vừa mong.

Cô tiếp:

“Vì không còn Internet, mình không thể nhóm hiệp với Hội Thánh. Nhưng… mình sẽ nhóm tại đây.”

Như Huỳnh ngừng một chút:

“Đêm nay, mười hai giờ, chúng ta cùng ngồi lại cầu nguyện, hát thánh ca và chờ.”

Chồng Như Huỳnh không nói gì ngay. Anh nhìn ra sân nơi Han đang ngồi chơi xe trên bậc thềm. Một lúc sau anh hỏi, giọng rất thấp:

“Nếu… không có gì xảy ra thì sao?”

Như Huỳnh không ngập ngừng.

“Thì mình vẫn tiếp tục sống và chờ”, cô đáp. “Nhưng nếu Chúa đến… mình không muốn mình đang ngủ.”

Chồng Chúc Linh ngồi im. Anh không hỏi thêm. Không phản bác. Chỉ gật đầu rất nhẹ — gần như một quyết định riêng trong lòng.

Không ai nói chuyện lớn nữa. Nhưng bữa ăn không nặng nề. Ngược lại, có một sự cẩn trọng lặng lẽ: người ta dọn bát chậm hơn, nói nhỏ hơn, đi lại nhẹ hơn, như thể ngày hôm đó cần được giữ cho yên.

Buổi chiều trôi qua khác thường.

Không ai làm việc nặng. Chỉ dọn dẹp vừa đủ. Như Huỳnh thay khăn trải bàn. Chúc Linh lau lại bếp. Diễm xếp gọn chăn. Hai người đàn ông kiểm tra cửa, chốt cổng, thùng nước. Không ai ra lệnh. Nhưng ai cũng tự làm phần mình.

Khi mặt trời xuống sau rặng đồi, Như Huỳnh gọi bọn trẻ vào sớm hơn thường ngày.

“Chiều nay mình nghỉ sớm, ăn bữa cơm tối xong, tắm rửa sạch sẽ”, cô nói. “Tối nay mình thức.”

Han không hiểu hết. Nhưng bé thấy giọng mẹ khác ngày thường, nên gật đầu.

Bữa tối đơn giản hơn nữa. Ăn xong, không ai bật radio. Không ai kể chuyện. Mỗi người tự chuẩn bị: tắm rửa, thay quần áo, thu dọn quanh chỗ ngồi.

Đèn trong nhà chỉ bật một ngọn nhỏ.

Phần ánh sáng chính lại đến từ những màn hình điện thoại đang sạc pin bằng nguồn điện mặt trời tích trữ. Những cục pin dự phòng được đặt sẵn trên bàn như những vật cần thiết nhất.

Gần mười một giờ đêm, không ai buồn ngủ.

Họ không nói nhiều. Không ai đoán giờ. Không ai bàn “sẽ ra sao”.

Họ chỉ chờ.

@@@

Thứ Sáu 11/09

Khi mặt trời bắt đầu lặn lúc 18:52 tại Giê-ru-sa-lem thì sẽ là:

  • 10:52 Thứ Sáu 11/09 tại Texas, USA.
  • 22:52 Thứ Sáu 11/09 tại Việt Nam.
  • 00:52 Thứ Bảy 12/09 tại Nam Hàn.
  • 01:52 Thứ Bảy 12/09 tại Melbourne, Úc.

Đó sẽ là thời điểm bắt đầu cho kỳ Lễ Thổi Kèn.

Không hẹn nhưng nhờ sự thông báo từ đầu năm của Tim về lịch trình các kỳ lễ hội của Thiên Chúa trong năm, con dân Chúa tại Đông Viên Vĩnh Long, Đông Viên Lâm Đồng, và gia đình Huy-Ánh tại Châu Đức đều cùng nhau bắt đầu nhóm hiệp kỷ niệm Lễ Thổi Kèn và chờ Chúa đến từ 10 giờ tối Thứ Sáu.

Tại Nam Hàn, ba gia đình Như Huỳnh, Chúc Linh, Diễm cùng nhóm hiệp từ 12 giờ khuya Thứ Sáu bước sang Thứ Bảy.

Tại Đông Viên Úc, con dân Chúa nhóm hiệp từ 01 giờ sáng Thứ Bảy.

Tại Đông Viên Mỹ, con dân Chúa nhóm hiệp từ 10 giờ sáng Thứ Sáu.

Còn một điểm nhóm hiệp mà không ai trong Hội Thánh biết ngoài những người nhóm hiệp. Đó là sự nhóm hiệp của con dân Chúa tại Cao Bằng.

Họ đã cùng nhau lánh nạn trong một hang đá dưới chân núi. Mặc dù hoàn toàn bị cắt đứt liên lạc với thế giới bên ngoài nhưng họ vẫn được Chúa bảo vệ cách lạ lùng, không thiếu sót một người nào. Ngay khi cơn địa chấn bắt đầu tại Cao Bằng thì họ đã cùng nhau chạy vào tạm trú trong hang núi gần làng. Sau cơn địa chấn, buôn làng bị sụp đổ nên họ thu gom những gì còn lại, đem vào hang đá làm nơi tạm trú.

Họ vẫn có những bộ sạc điện thoại và đèn pin dùng năng lượng mặt trời mà họ đã mua sắm theo lời khuyên của Tim. Họ vẫn có lúa, gạo, khoai, ngô dự trữ, họ vẫn có nước nguồn chảy trong hang đá, không bị ô nhiễm bởi tro bụi bên ngoài. Họ vẫn có thể săn, bẫy thú rừng. Và khi tình hình ổn định, họ có thể tiếp tục trồng trọt.

Họ không quên ngày Lễ Thổi Kèn đang đến. Họ đã ghi nhớ trên lịch trong điện thoại. Vì thế, đêm Thứ Sáu 11/09, giữa lòng hang đá rộng, một đống lửa trại đã được đốt lên. Đúng 10:00 tối, con dân Chúa ngồi chung quanh lửa trại, bật điện thoại cùng nhau nghe bài giảng về Lễ Thổi Kèn, cùng nhau hát thánh ca, cùng nhau đọc lời hứa về sự Chúa đến trong Thánh Kinh.

Tất cả có đúng bảy điểm nhóm của Hội Thánh Việt Nam: Đông Viên Mỹ, Đông Viên Úc, Đông Viên Nam Hàn (Nông Trại Hồng Ân), Đông Viên Vĩnh Long, Đông Viên Lâm Đồng, Đông Viên Châu Phước (vườn trại của Quốc Huy-Nguyệt Ánh), và Đông Viên Cao Bằng (hang đá núi).

@@@

Arp, Texas, USA – Thứ Sáu 11/09

Sau bữa ăn sáng nhanh, gọn chỉ có oatmeal với sữa, Kim Loan cùng Kim Phương và bọn trẻ cho gà ăn, thu trứng gà. Anh Tâm cùng Yi Dong, Thảo và Art chia nhau đi tuần tra hàng rào nông trại. Kim Loan và Anh Tâm xong việc gần như cùng lúc. Hai vợ chồng ngồi trước khu vực phòng tắm, chờ tới phiên vào tắm, chuẩn bị cho buổi nhóm lúc 10:00 giờ.

Anh Tâm nhìn mặt vợ, hỏi nhỏ:

“Em nghĩ đến gia đình bên Hà-lan và Việt Nam hả?”

Kim Loan khẽ gật:

“Vâng. Em nghĩ đến việc họ cứ theo Công Giáo, không chịu theo lẽ thật của Lời Chúa.”

Anh Tâm ngồi dựa lưng vào vách gỗ, giọng chậm rãi:

“Chúa yêu mọi người. Ngài không muốn ai bị hư mất mà muốn cho mọi người biết lẽ thật. Nhưng Chúa cũng ban quyền tự do lựa chọn cho mỗi người. Ngài đã ban cho loài người Lời Hằng Sống của Ngài — là Thánh Kinh. Dù là bản dịch nào, bản dịch Công Giáo hay bản dịch Tin Lành, thì cũng đều giãi bày rõ thánh ý của Ngài: các điều răn của Ngài, sự chết chuộc tội của Đức Chúa Jesus, lời kêu gọi ăn năn, lời hứa về sự sống lại và sự sống đời đời, và lời cảnh báo về sự hư mất đời đời.”

Ngưng một chút, Anh Tâm nói tiếp:

“Nếu một người thật lòng tìm kiếm Thiên Chúa, tìm kiếm lẽ thật, tìm kiếm phước hạnh, thì họ luôn có đủ thông tin. Chúng ta không thể quyết định thay cho ai. Chính Chúa cũng không quyết định thay cho ai. Vậy nên, em đừng lo buồn.”

Kim Loan gật đầu:

“Em hiểu… nhưng em vẫn xót xa trong lòng. Chắc Chúa còn xót xa hơn em.”

Anh Tâm không đáp ngay. Một cơn gió nhẹ thổi ngang sân, mang theo mùi cỏ khô và đất ẩm.

Kim Loan nói tiếp, giọng nhỏ lại:

“Ngay cả khi Chúa cho phép thiên tai xảy ra… loài người vẫn không thức tỉnh. Họ cứ tiếp tục sống gian ác, như mười tên khủng bố hôm qua… gây ra chết chóc và bất công cho những người dân thường.”

Hai người lặng thinh.

Phía xa, cánh đồng mở rộng dưới bầu trời nhạt nắng. Bầy bò thản nhiên gặm cỏ, đuôi phe phẩy chậm rãi. Không có tiếng xe, không có tiếng máy móc, chỉ còn tiếng gió rất nhẹ lướt qua hàng rào kẽm.

Một khoảnh khắc bình an đến lạ.

Anh Tâm nhìn ra chân trời, rồi khẽ thở ra. Kim Loan cũng không nói thêm. Họ chỉ ngồi đó, bên nhau, chờ tới lượt vào tắm, như một buổi sáng bình thường của nông trại.

Và chính trong sự bình thường ấy, ký ức bắt đầu trở về.

@@@

Anh Tâm

Anh Tâm vẫn nhìn ra cánh đồng. Bầy bò không vội. Mỗi bước chân của chúng như có thể đếm được. Cái bình thản ấy làm anh thấy một điều rất lạ: bao nhiêu năm nay, anh chạy theo nhịp của đời sống người ta, mà lòng mình chưa từng thật sự yên.

Đến khi ngồi đây, dưới mái nông trại ở Arp, trong buổi sáng Thứ Sáu 11/09, chờ tới lượt vào tắm để chuẩn bị nhóm lúc 10:00 giờ, anh mới nhận ra: có những đoạn đời, Chúa đã đặt tay lên từ rất sớm. Không ồn ào. Không ai biết. Chính anh cũng không biết. Nhưng nhìn lại, anh không thể chối được.

Anh Tâm quay sang Kim Loan. Vợ anh vẫn còn xót xa. Anh hiểu. Có những nỗi xót xa không thể “giải thích” cho hết bằng lời. Nó nằm ở chỗ mình đã từng đi trong bóng tối bao lâu, nên mình biết bóng tối nó dày thế nào.

Anh im lặng thêm một chút. Rồi ký ức kéo anh đi, như gió kéo một chiếc lá khô khỏi sân.

Ngày anh bắt đầu… là ở Saigon.

Anh sinh ngày 16 tháng 08 năm 1976. Mẹ mang thai anh được bảy tháng thì gặp tai nạn. Nhập viện cấp cứu. Anh ra đời sớm, người nhỏ, yếu, thở cũng yếu. Trong nhà, người lớn nói với nhau bằng giọng nửa hy vọng nửa sợ:

“Không biết nó có qua nổi không.”

Anh không nhớ những tiếng nói đó. Anh chỉ nhớ, nhiều năm sau, khi mẹ kể lại, đôi mắt mẹ vẫn có một thứ sáng lên như ánh đèn dầu. Mẹ nói rằng có lúc bác sĩ cũng không dám hứa. Nhưng anh đã sống.

Bây giờ nghĩ lại, anh chỉ có thể nói một câu:

“Chúa đã không để anh chết.”

Vì sinh non, anh chậm hơn những đứa trẻ khác. Chân yếu. Biết đi muộn. Té nhiều. Anh nhớ, có những buổi chiều, mình đứng bên vách, nhìn bọn trẻ chạy ngoài ngõ, còn mình như bị giữ lại trong thân xác không chịu nghe lời. Anh không hiểu vì sao. Chỉ thấy tủi. Thấy giận. Nhưng chính những năm tháng đó làm anh bám mẹ nhiều hơn. Mẹ là nơi anh tựa vào mà không cần giải thích.

Anh sống cùng cha mẹ, chú bác, cô dì trong nhà ông bà ngoại. Nhà theo Phật. Chùa là nơi quen thuộc như chợ, như trường học. Hương khói. Chuông. Tiếng tụng. Mùi nhang lẩn quẩn trên áo quần người lớn. Anh còn nhỏ, không hiểu gì, chỉ biết những buổi tụng kinh dài, dài đến mức một đứa trẻ chỉ muốn chạy ra ngoài. Anh không thích những lúc đó. Anh mong nó mau hết. Anh nhìn đồng hồ treo tường như nhìn một cái cửa.

Lúc đầu anh không tin. Sau đó, vì ở trong nhà, vì coi phim về Phật Giáo, vì ai cũng nói “Phật có thật”, anh dần tin. Tin theo kiểu của một đứa trẻ: tin rằng có một quyền lực, một bóng lớn nào đó đang nhìn mình.

Nhưng rồi, anh cũng chạm vào một thế giới khác.

Nhà bà nội theo Công Giáo. Thỉnh thoảng gia đình anh về thăm. Trong nhà có bàn thờ “Chúa”. Anh nhớ có lần người lớn đeo vào cổ anh một chuỗi tràng hạt bằng nhựa. Nó phát sáng trong bóng tối. Thứ ánh sáng ấy vừa làm anh thích thú, vừa làm anh sợ. Anh không nhớ mình nhận nó khi nào. Anh chỉ nhớ một ngày, chuỗi hỏng. Có lẽ vì anh cắn, như trẻ con hay cắn mọi thứ. Người lớn tiếc. Họ nói nhiều. Còn anh… chẳng thấy tiếc. Như thể nó không thuộc về anh.

Sau này, khi đã trưởng thành, anh mới dám nghĩ một điều mà ngày nhỏ anh không dám nói: ngay từ lúc đó, anh đã không gắn bó sâu với cả hai tín ngưỡng. Anh đi theo người lớn, nhưng trong lòng không có chỗ nào thật sự là “nhà”.

Rồi cha anh vượt biên. Lúc đó anh khoảng ba, bốn tuổi. Anh chỉ nhớ những ngày sau đó. Không khí trong nhà đổi khác. Người lớn nói nhỏ hơn. Mẹ ít cười hơn. Và anh bám mẹ nhiều hơn nữa.

Có lần mẹ dẫn anh đi vượt biên. Bị bắt. Anh còn nhớ cảnh tù. Không phải nhớ rõ từng bức tường, mà nhớ cái cảm giác: một nơi mà hơi thở cũng phải dè chừng. Anh nhớ một ngày căng như dây đàn. Một cảnh sát chĩa súng vào mẹ. Anh không biết mình lấy sức ở đâu, nhưng anh nhảy vào giữa, che cho mẹ. Anh chỉ là một đứa trẻ. Nhưng bản năng của anh lúc đó là: nếu phải ngã, thì ngã trước mẹ.

Bây giờ nghĩ lại, anh biết đó không phải sức của một đứa trẻ. Chúa đã giữ hai mẹ con anh để hôm đó không xảy ra chuyện nghiêm trọng.

Rồi tới lúc anh tám tuổi, cha làm giấy bảo lãnh. Gia đình được đoàn tụ. Anh và mẹ bay sang Hà-lan.

Một khởi đầu mới.

Anh vẫn nhớ cái lạnh của không khí, thứ lạnh mà Saigon không có. Nhớ những con đường thẳng hơn, những mái nhà như cắt bằng thước. Nhớ cảm giác mình là người lạ trong một câu chuyện không phải của mình.

Nhưng vì còn nhỏ, anh học tiếng nhanh. Trẻ con có cái tài đó: hôm nay còn lắp bắp, vài tháng sau đã cười, đã giận, đã chơi bằng thứ ngôn ngữ mới như của mình. Và cũng chính vì lớn lên ở đây, anh mới “trở thành” người Công Giáo thật sự, theo nghĩa thói quen và đời sống.

Gia đình đi nhà thờ Công Giáo Việt Nam ở thành phố nơi họ sống. Họ cũng đi nhà thờ Công Giáo Hà-lan trong khu phố. Anh vào dàn hợp xướng thiếu nhi. Anh nhớ cảm giác đứng trong nhà thờ, tiếng hát của bọn trẻ hợp lại, vọng lên mái cao. Có lúc anh thấy nó đẹp. Có lúc anh thấy lòng mình chạm vào một thứ ấm áp.

Anh được tặng một cuốn Thánh Kinh cho trẻ em. Anh đọc. Đọc như đọc truyện. Nhưng có những câu chuyện không trôi qua như truyện. Nó ở lại.

Sáng Thế Ký: A-đam. Ê-va. Anh hiểu một điều: có một Thiên Chúa tạo ra con người đầu tiên.

Và rồi anh đọc về Đức Chúa Jesus. Từ đó, danh của Chúa Jesus ở trong anh. Không phải trong miệng người ta, mà trong lòng anh. Anh không thuộc về Hội Thánh thật sự của Chúa, nhưng có những lần, khi còn thơ ấu, anh cảm nhận được sự hiện diện của Chúa. Nó giống như một hơi ấm tràn ngập trong nhà thờ. Có khi còn theo anh ra khỏi nhà thờ, trên đường về. Anh nhìn lên trời và tự nhiên thấy vui. Đi mà lòng nhẹ. Như thể có ai đó đang nhìn mình bằng ánh mắt không trách, không đòi, chỉ gọi.

Bây giờ anh hiểu: điều đó không liên quan gì đến những nghi thức, hay bài giảng. Đơn giản vì trong lòng anh có khao khát muốn biết Chúa, muốn gần Chúa. Và Chúa đã trả lời khao khát đó bằng cách của Ngài.

Anh lớn lên. Học trường Công Giáo. Khi anh mười hai tuổi, em gái anh ra đời. Em được “rửa tội” khi còn bé, bằng cách rảy nước lên trán. Lúc đó anh tin như người ta tin: nước thánh rửa sạch tội.

Sau này, anh mới biết: không có nước nào trên đất này rửa sạch tội lỗi của con người. Chỉ có máu của Đức Chúa Jesus.

Nhưng lúc anh còn trẻ, anh không biết. Anh chỉ chấp nhận các nghi lễ là “lẽ thật”, là thiêng liêng, là cách để đến với Chúa. Anh không biết có những điều Chúa ghê tởm.

Anh bước vào tuổi thanh niên với đủ cám dỗ. Anh cố sống tốt. Nhưng cố bằng sức mình. Và cố như thế thì chỉ có một kết quả: thất bại.

Anh sa vào tội tà dâm. Anh vẫn đi nhà thờ. Anh vẫn có thể đứng đó, nghe người ta đọc Lời Chúa, rồi ra về, sống như chưa từng nghe.

Rồi tội lỗi tăng lên. Anh sa vào cờ bạc. Nó giống như một cái hố mà mình cứ tự nhủ: “Lần này thôi”. Mỗi lần chỉ là một khoảnh khắc ngắn của cái gọi là hạnh phúc. Sau đó là một lớp tro lạnh phủ lên lòng. Mình biết mình sai, nhưng mình không có sức để dừng.

Anh bị lừa rằng anh có thể tự thoát. Anh tự hứa. Anh dừng được một thời gian. Rồi lại rơi trở lại. Và mỗi lần rơi, anh ghét chính mình hơn. Tự trọng bị bào mỏng từng chút. Lòng lo lắng dày lên.

Sau khi tốt nghiệp, anh đi làm. Có công việc ổn định trong chính phủ. Người ngoài nhìn vào sẽ nói: “Ổn rồi”. Nhưng bên trong, anh nợ. Nợ tiền. Nợ lời hứa. Nợ những ngày mình không dám nhìn thẳng gương.

Mối quan hệ với người vợ sắp cưới tan vỡ. Anh buồn. Đau. Căng thẳng. Lo đến mất ngủ. Rồi kiệt sức. Anh nghỉ bệnh ở nhà. Có bác sĩ tâm thần hướng dẫn, nhưng kết thúc rồi, anh cũng không khỏe hơn bao nhiêu. Bây giờ anh hiểu: khi đó anh bị tà linh tấn công nhiều. Bị chúng dẫn đi xa Chúa ngày càng hơn. Chỉ có Đức Chúa Jesus mới cứu anh khỏi cái bệnh tâm thần đó.

Áp lực cũng đến từ chỗ anh là con trai trưởng trong gia đình Việt. Cha mẹ dựa vào anh. Em gái anh cũng cần anh. Anh vừa muốn làm tròn, vừa không đủ sức, vừa chìm trong tội, vừa sợ, vừa xấu hổ. Anh không có chỗ thở.

Chúa đã không để anh tự hủy hoại thêm nữa. Chúa chặn anh lại. Nhưng lúc đó anh chưa biết Chúa đang chặn.

Rồi anh gặp Kim Loan.

Ở nhà thờ, sau một buổi lễ. Kim Loan giúp phục vụ đồ uống cho mọi người. Cô đưa anh một ly. Họ nói chuyện vài câu ngắn. Anh có một cảm giác rất lạ: đây là người phụ nữ anh có thể tin.

Trong lòng, anh nói với Chúa:

“Chúa ơi, con muốn có một người vợ bình thường như cô ấy.”

Anh không biết Chúa thật sự sẽ đưa họ đến với nhau.

Họ hẹn hò. Rồi đăng ký kết hôn. Nhưng mối quan hệ không suôn sẻ. Hai người đều còn ích kỷ. Ai cũng muốn theo ý mình. Họ cãi nhau. Có lúc tưởng sẽ bỏ nhau. Nhưng lạ lùng là chưa bao giờ họ chia tay. Bây giờ nhìn lại, anh biết: chính Chúa giữ họ.

Kim Loan lớn lên trong một gia đình Công Giáo. Ông bà, chú cô, cả nhà đều vậy. Kim Loan đến Hà-lan khi đã trưởng thành nên thích nghi khó hơn. Họ sống chung, thường xuyên thăm gia đình bên vợ. Đi nhà thờ Công Giáo Việt Nam.

Và rồi có những buổi cầu nguyện kinh Mân Côi.

Năm mươi lần lời cầu nguyện dành cho “bà Ma-ri”, rồi năm lần lời cầu nguyện Đức Chúa Jesus dạy trong Ma-thi-ơ 6:9-13.

Anh không thích. Anh không thích ngay từ đầu. Không phải vì anh “giỏi” hơn ai, mà vì trong lòng anh có một cảm giác: điều này không đúng. Không công bằng. Năm mươi và năm. Như thể người ta nâng một người lên cao hơn Chúa.

Anh không nói ra được ngay. Nhưng lòng anh tách dần khỏi đức tin Công Giáo. Anh không còn thích đi lễ. Và Thiên Chúa, Đấng thấu hiểu lòng người, thấy điều đó trong anh.

Họ chuyển đến nhà mới. Kim Loan muốn lập bàn thờ Công Giáo. Anh làm theo vì muốn yên nhà, dù bản thân không muốn. Rồi một đám cháy nhỏ xảy ra trên bàn thờ sau khi Kim Loan thắp nến, lần hạt. Cô để chuỗi hạt có hình thập tự giá bằng gỗ lên nến đang cháy, tưởng đã tắt mà chưa tắt. Khói đen ám tượng. Bẩn tường. Bẩn trần.

Sau đó anh quyết định không đặt bàn thờ nữa, dù Kim Loan khăng khăng. Anh nói, cô không cần tượng để cầu nguyện với Chúa.

Lúc đó anh chưa biết mình vô tình bước đúng điều răn thứ hai. Nhưng Chúa đã ngăn họ dựng một bàn thờ mới cho thần tượng.

Anh bắt đầu thay đổi. Trong lòng anh không còn là người Công Giáo nữa. Bây giờ anh hiểu: chính Đức Thánh Linh khiến anh rời xa tôn giáo đó. Anh nói với Kim Loan, chỉ nên cầu nguyện với Chúa. Anh ngừng cầu nguyện với “bà Ma-ri” Kim Loan không vui. Họ cãi nhau. Tranh luận.

Trong thời gian đó, anh gặp một người tin Chúa ở nơi làm việc. Người ấy kể mình từng thuộc nhiều giáo hội nhưng đã ngừng phục vụ các giáo hội đó, chỉ tuân theo Lời Chúa trong Thánh Kinh. Những cuộc trò chuyện đó như một cái đục nhỏ gõ vào vỏ dày trong đầu anh. Anh bắt đầu nhận ra: nếu muốn thật, phải tìm Lời Chúa thật.

Suốt hơn ba mươi lăm năm đi nhà thờ Công Giáo, anh chưa bao giờ đọc Thánh Kinh cho người lớn. Anh chỉ đọc Thánh Kinh trẻ em hồi nhỏ, dạng truyện. Nhưng danh Đức Chúa Jesus vẫn ở trong anh.

Anh nhận Tin Lành qua người đồng nghiệp đó. Anh không nhớ chính xác mình đã nói gì. Anh chỉ nhớ mình đã nói theo điều được hướng dẫn, như một người đang bước ra khỏi chỗ tối mà chưa quen ánh sáng.

Một thời gian sau, người đồng nghiệp nói sẽ làm báp-tem cho con gái, và hỏi anh có muốn bước tiếp theo trong đức tin không. Anh quyết định làm báp-tem. Nhưng anh sợ: làm sao nói với Kim Loan?

Anh tưởng họ sẽ cãi nhau. Anh tưởng Kim Loan sẽ chống. Anh cầu nguyện. Và trong đầu anh có một điều rõ lên: phải hành động theo đức tin. Không sợ. Nói sự thật.

Anh nói với Kim Loan rằng anh sẽ làm báp-tem. Rằng đây là lựa chọn có ý thức để chọn Chúa. Anh chưa biết giải thích hay. Nhưng anh nói thật lòng.

Điều làm anh ngạc nhiên là Kim Loan đồng ý. Cô còn muốn đi cùng anh. Không có cuộc cãi vã nào như anh tưởng.

Ngày đó, anh học một điều mà sau này anh vẫn nhớ: nếu mình vâng lời, Chúa chăm sóc.

Rồi trong chính ngày đó, Kim Loan nói cô cũng muốn báp-tem theo cách đó.

Anh nhận cuốn Thánh Kinh cho người lớn, tiếng Hà-lan. Anh bắt đầu đọc. Và anh choáng: hóa ra mình biết quá ít. Trước kia, những gì anh nghe chỉ là những câu được đọc theo chương trình lặp lại. Năm này qua năm khác. Không phải Lời Chúa trọn vẹn.

Anh muốn đọc Thánh Kinh mỗi ngày với Kim Loan. Nhưng Kim Loan cần bản tiếng Việt. Anh đặt mua. Họ bắt đầu đọc chung.

Rồi anh nhận ra nhiều chỗ không khớp giữa bản Việt và bản Hà-lan. Anh không đủ thành thạo tiếng Việt để giải thích. Anh cũng không muốn dùng “sự thông sáng của con”. Anh cầu nguyện, xin Chúa giúp họ hiểu Lời Chúa tốt hơn và nối họ với những người Việt Nam có thể giúp.

Chỉ vài ngày sau, anh được thúc đẩy tìm trên Internet. Và trang đầu tiên anh thấy là trang của Tim.

Anh bắt đầu nhắn cho Tim qua Telegram. Anh hỏi bản Thánh Kinh tiếng Việt nào phù hợp cho Kim Loan. Tim hỏi hoàn cảnh của họ. Anh trả lời. Tim gửi liên kết, kênh Telegram của Hội Thánh.

Anh nghe bài giảng. Anh vui vì Lời Chúa sáng ra. Anh tin Đức Thánh Linh xác nhận trong anh rằng Tim là người của Chúa, và chính Đức Thánh Linh đưa Lời Chúa cho anh qua người chăn đó. Vì anh đã nghe nhiều linh mục suốt mấy chục năm, nhưng chưa từng nghe ai giảng như vậy.

Anh muốn Kim Loan cũng nghe. Nhưng anh phải cẩn thận. Vì nếu Kim Loan nghĩ đó là “Tin Lành” theo cách người ta dạy trong Công Giáo, cô sẽ khép lại ngay. Cái lừa dối cũ nói rằng chỉ có Công Giáo đúng, các đức tin khác đều sai. Anh không muốn Kim Loan bị hàng rào đó chặn.

Anh chọn bài “Tin Lành là gì?” [7]. Anh nài. Lần đầu Kim Loan không đồng ý. Lần hai cũng không. Anh nói đây không phải “Tin Lành” theo tên gọi của một hệ phái, mà là Tin Lành của Đức Chúa Jesus. Cuối cùng Kim Loan đồng ý.

Họ ngồi cạnh nhau nghe. Và có một điều xảy ra mà anh không quên: cả hai đều khóc.

Không phải khóc vì buồn. Mà khóc vì như có một cánh cửa trong lòng bật mở. Tin Lành không còn là khái niệm. Nó trở thành lời gọi. Trở thành sự sống.

Họ quỳ xuống, tuyên xưng đức tin vào Đức Chúa Jesus Christ. Anh đã từng tuyên xưng dưới sự hướng dẫn của đồng nghiệp. Nhưng lần đó, khi cùng vợ quỳ gối, anh thấy khác. Như thể lần đầu tiên anh thật sự trở về.

Và cũng trong ngày đó, anh biết Chúa đã đáp lời cầu nguyện lâu nay: Kim Loan sẽ rời bỏ đức tin Công Giáo.

Điều anh từng nghĩ là không thể, thì Chúa làm được.

Sau đó, việc tiếp theo là báp-tem cho Kim Loan. Họ từng nghĩ phải đến Mỹ để Tim và Mỹ Linh làm. Nhưng Tim nói anh có thể làm báp-tem cho vợ, và hướng dẫn.

Một ngày nọ, ở một hồ nước, anh làm báp-tem cho Kim Loan. Anh nhớ khoảnh khắc Kim Loan bước ra khỏi nước. Gương mặt ướt. Mắt sáng. Lời cầu nguyện của cô làm anh ngạc nhiên. Thuần khiết. Không có những câu thuộc lòng. Không có “đọc kinh”. Chỉ có một người con nói chuyện với Cha.

Trong những năm ở Công Giáo, họ chưa bao giờ thật sự được học cách cầu nguyện. Và bây giờ anh hiểu: vì lúc đó Đức Thánh Linh chưa ngự trong họ.

Họ tham gia nhóm Telegram của Hội Thánh. Một trong những điều đầu tiên họ học là phải tuân theo các điều răn của Đức Chúa Trời. Điều đó có nghĩa: không làm việc ngày Thứ Bảy, ngày Sa-bát.

Đó là thử thách đầu tiên. Họ có sẵn sàng mất một ngày bán hàng để làm đẹp lòng Chúa, hay tiếp tục hành động theo xác thịt vì lợi nhuận?

Sáng Thứ Bảy, họ nhắn cho Tim hỏi có thể đi bán không. Lúc đó khoảng ba giờ sáng ở Texas, Tim vẫn trả lời: tuyệt đối không được làm việc ngày Thứ Bảy. Họ vâng lời. Và từ đó, họ không còn làm việc ngày Sa-bát.

Anh Tâm nhớ lại điều đó, và trong lòng anh vẫn có một nỗi biết ơn khó nói. Không phải biết ơn vì “mình làm được”, mà vì Chúa đã cho mình sức để vâng lời. Vâng lời xong, mới thấy: gánh nặng không còn như mình tưởng. Lời Chúa không bóp nghẹt. Lời Chúa giải phóng.

Rồi những năm sau, họ nhìn thấy những tấm gương sáng trong Hội Thánh để noi theo. Họ hiểu: giữ điều răn không phải để được cứu, mà vì yêu Chúa, vì muốn sống thánh khiết. Và chính bởi sức Chúa, anh bỏ được tội tà dâm. Bỏ được cờ bạc. Chúa lấy đi những mệt mỏi trong tâm thần. Những ngày u tối trong đầu anh thưa dần. Như sương tan.

Có một câu trong Thánh Kinh mà anh nhớ như nhớ một cái chốt giữ mình khỏi trượt trở lại:

“Hãy đến với Ta! Hết thảy những ai mệt mỏi và gánh nặng! Ta sẽ cho các ngươi sự yên nghỉ.”

Anh đã sống nhiều năm không có sự yên nghỉ đó. Anh đã tưởng yên nghỉ là tiền, là ổn định, là người ta khen mình “đàng hoàng”. Nhưng yên nghỉ thật sự là khi mình không còn phải giả vờ trước Chúa, và không còn phải tự cứu mình.

Anh Tâm nhìn Kim Loan. Những ký ức ấy không làm anh khoe mình. Nó làm anh hạ xuống. Vì anh biết, nếu Chúa không thương xót, anh đã tự hủy hoại mình rồi. Anh cũng biết: tình yêu và ơn cứu rỗi không phải cho riêng anh và Kim Loan. Nó là điều Đức Chúa Trời ban cho loài người.

Nên khi Kim Loan xót xa cho gia đình, anh không thể trách. Anh chỉ có thể hiểu.

Anh đưa tay chạm nhẹ lên bàn tay vợ. Không siết chặt. Chỉ chạm, như nhắc nhau rằng họ đang ở đây, trong tay Chúa, bởi ơn của Chúa.

Bên trong nhà, có tiếng bước chân. Có người gọi tới lượt.

Anh Tâm đứng dậy vào trước, vì thấy Kim Loan như đang còn suy nghĩ. Anh nói khẽ, như nói với vợ mà cũng như nói với chính mình:

“Chúng ta đã từng ở xa lẽ thật. Chúa vẫn kéo mình về. Chúa biết cách kéo người khác về. Phần mình là cầu nguyện, và sống cho đúng, để ai nhìn vào cũng thấy Chúa là thật.”

Kim Loan gật đầu. Nước mắt trong mắt cô không hẳn đã khô, nhưng lòng cô có một điểm tựa rõ hơn.

Anh Tâm bước vào phòng tắm. Cánh cửa khép lại. Tiếng then cài nhỏ, gọn.

Ngoài sân, bầy bò vẫn gặm cỏ.

Và trong lòng anh, giữa buổi sáng trước giờ nhóm, lời chứng của cả một đời người không còn là câu chuyện riêng nữa. Nó là một dấu vết của tình yêu. Một dấu vết cho thấy Đức Chúa Trời không bỏ ai, nếu người ấy thật lòng tìm kiếm Ngài.

[7] https://timhieuthanhkinh.com/tin-lanh/

@@@

Kim Loan

Kim Loan vẫn ngồi im, nghe tiếng nước chảy đâu đó trong các phòng tắm. Tiếng vòi sen không đều, lúc mạnh lúc yếu, như hơi thở của một thế giới đang bị tước dần những tiện nghi mà người ta từng tưởng là “bình thường”. Cô nhìn xuống hai bàn tay mình. Hai bàn tay đã quen gói chả giò, quen lau bếp, quen bưng dọn, quen nắm lấy những điều nhỏ nhặt mà cả đời cô tưởng là tất cả.

Nhưng hôm nay, Thứ Sáu 11/09, giữa một nông trại ở Arp, cô lại thấy mình đang chờ một điều lớn hơn. Cô không biết nó sẽ đến như thế nào. Cô chỉ biết, trong lòng cô có một sợi dây kéo ngược về những năm trước, nơi cô đã đi qua mà không hiểu vì sao mình lại được đem tới đây.

Cô sinh ra trong một gia đình Công Giáo từ thời ông bà. Đạo không phải là lựa chọn; đạo là nếp nhà. Chủ Nhật gắn liền với nhà thờ như cơm gắn liền với bữa ăn. Cô lớn lên trong tiếng chuông, trong những lần làm dấu, trong những lời đọc thuộc lòng mà ai cũng đọc giống nhau, như thể chỉ cần đọc thì sẽ được bình an.

Cô biết một điều từ rất sớm: Đức Chúa Jesus đã chết trên thập tự giá để chuộc tội cho toàn thể nhân loại. Nhưng “biết” đó là một câu. Còn “hiểu” thì cô không có. Ý nghĩa của sự chết chuộc tội là gì, vì sao cần chuộc tội, vì sao loài người không tự trả được, vì sao chỉ có máu của Ngài… cô không nắm được. Ba Ngôi Thiên Chúa là gì, cô cũng không thật hiểu. Cô học giáo lý. Cô đi trại hè, thi trả lời câu hỏi. Cô thuộc. Thuộc như một đứa trẻ thuộc bài. Nhưng thuộc xong thì trôi. Nó không đi vào trong người như máu, như xương.

Khi lớn hơn, cô rời gia đình, lên Biên Hòa rồi Saigon học và đi làm. Khoảng cách làm cho những điều từng là “bắt buộc” trở thành “tùy hứng”. Cô đi lễ thưa dần. Tuần đi, tuần không. Cô vẫn gọi mình là “người có đạo”, nhưng lòng cô không hướng về Chúa. Cô chỉ nhớ lơ mơ vài đoạn Lời Chúa vì năm nào linh mục cũng giảng những bài gần như giống nhau. Cô đi lễ như một người đi lễ thôi, không phải như một người gặp Chúa.

Trong đời sống đó, cô cầu xin nhiều. Nhưng cô cầu xin không phải với Chúa một cách đơn sơ. Cô cầu xin với bà Ma-ri. Cô cầu xin với người thân đã mất. Cô cầu xin với các thánh. Cô làm những điều mà nhiều người quanh cô làm: tới những nơi có tượng, đưa tay chạm tượng rồi đặt lên người để xin chữa lành; uống thứ nước người ta gọi là nước thánh; tin rằng có những “đường tắt” để lời cầu xin được nghe.

Cô không thấy mình sai. Vì cả một truyền thống lớn đã bọc quanh cô, làm cho cái sai trông giống như điều bình thường.

Cô cứ sống như vậy cho đến khi qua Hà-lan. Rồi cô gặp Anh Tâm.

Cô nhớ rất rõ, không phải ngày nào, mà là cảm giác: một người đàn ông nhìn bề ngoài có thể hiền, nhưng bên trong có một sự mệt mỏi âm thầm. Cô lúc đó cũng mệt. Cả hai như hai người đi giữa sương, nhìn nhau mà không biết mình đang tìm gì.

Họ dọn về ở chung. Đời sống chung có lúc thương, có lúc không thương. Cô nhìn lại và biết: trong cô có ganh tỵ, nóng giận, kiêu ngạo. Cái tôi của cô lúc nào cũng muốn đứng trước. Cô thấy mình hy sinh nhiều hơn. Còn những gì người khác làm cho mình, cô coi là hiển nhiên. Cô mau quên ơn. Cô nhớ dai điều mình làm.

Họ kết hôn. Và rồi nợ nần, căng thẳng, mệt mỏi kéo theo những cuộc cãi vã. Cô cằn nhằn. Cô không tôn trọng chồng. Cô cũng không tôn trọng ba mẹ chồng. Khi cô không vui, cô trút lên Anh Tâm. Cô muốn anh làm theo ý mình. Miệng nói thương, nhưng chỉ cần anh chậm trễ, hay làm không đúng ý, là cô nóng giận ngay. Có lúc tự ái nổi lên, cô nói những câu như muốn cắt đi mọi sự giúp đỡ của anh, như muốn chứng minh rằng cô “không cần ai”, trong khi thật ra cô đang cần.

Đã có nhiều lần họ muốn từ bỏ nhau. Có những đêm, cô nằm quay mặt vào tường, nghe nhịp thở của chồng mà thấy như hai người ở hai bờ. Cô không biết cách nào để bắc cầu.

Rồi trong gia đình, cái chết xảy đến. Bác cô mất. Không lâu sau, chồng của chị họ cô cũng mất vì bệnh. Cô ở xa. Mẹ cô, chị họ, ba đứa cháu ở chung nhà với mẹ, chăm sóc mẹ. Cô rất buồn. Và nỗi buồn đó không đi một mình. Nó kéo theo một thứ lo sợ dai dẳng: sợ người thân mất nữa.

Cô mất ngủ. Ngủ thì mơ thấy rắn. Mơ thấy người thân chết. Những giấc ngủ bình an hiếm đến mức cô bắt đầu sợ cả việc nhắm mắt.

Cô nghe những người gọi là “sư” giảng về đời sống. Nghe một thời gian, rồi thôi. Vì nghe cũng không cứu được. Nó chỉ làm cho cô quên trong chốc lát, rồi nỗi lo trở lại như cũ.

Cuộc sống cứ quanh quẩn: đi làm kiếm tiền, nóng nảy, thù hận, cãi nhau với chồng.

Cho đến năm 2019, dịch bệnh COVID. Cô bị viêm phổi nhẹ, nhập viện hai lần. Không lâu. Nửa ngày và một ngày. Bác sĩ cho về. Nhưng về nhà, cô nằm bệnh rất lâu. Đó là lần đầu tiên cô nằm xuống mà nghĩ: nếu mình mất, mẹ mình, chị mình, cháu mình sẽ ra sao.

Cô không nhớ lúc đó mình cầu xin Chúa hay cầu xin bà Ma-ri. Cô chỉ nhớ một điều mơ hồ mà thật: nếu cô có chuyện gì, Chúa sẽ lo cho gia đình cô.

Cô khỏi bệnh. Và đời sống “bình thường” trở lại, như thể bệnh tật chỉ là một cơn mưa ngang qua. Nhưng có một ngày, cô quỳ xuống. Cô cầu xin Chúa, rất thật lòng, không giống những lời thuộc lòng trước đây:

“Xin cho con theo Ngài. Xin cho con nhận biết Ngài. Nhưng xin Ngài dắt con đi… vì con sợ.”

Cô sợ khổ. Cô sợ mất mát. Cô sợ mình không chịu nổi. Cô vẫn nghĩ theo Chúa là khi vui thì dễ, khi đau thì chịu không nổi.

Cô không hiểu vì sao lúc đó trong cô lại có tấm lòng muốn theo Chúa. Bây giờ nhìn lại, cô biết: Chúa đã làm việc trên những người có lòng tìm kiếm Ngài, ngay cả khi họ chưa tin nhận Ngài.

Rồi Anh Tâm bắt đầu tìm kiếm Chúa trước cô.

Anh nói với cô: phải đặt Chúa trên hết, không cầu xin bà Ma-ri. Cô cãi. Vì trong cô là cả một nếp dạy từ nhỏ đến lớn: bà Ma-ri là mẹ của Đức Chúa Jesus, phải tôn kính. Nếu không có tượng thì làm sao hình dung? Làm sao thờ?

Cô còn nhớ rất rõ cái bàn thờ Công Giáo trong nhà mới. Cô muốn nó. Anh lắp vì cô. Và rồi một đám cháy nhỏ xảy ra. Khói ám đen lên tượng. Tường và trần bị bẩn. Cô sợ. Nhưng cái sợ của cô lúc đó không đủ để đổi lòng.

Anh Tâm quyết định không lắp lại bàn thờ nữa. Cô nói. Anh không làm. Anh giải thích: phải thờ Chúa, không thờ tượng. Tượng là tượng. Cầu xin trước tượng không phải là cầu xin Chúa.

Cô vẫn cãi. Cô nói với mẹ, mẹ giải thích: cầu bà Ma-ri chỉ là nhờ cầu bầu, mình vẫn cầu Chúa. Cô lấy lý lẽ đó để nói lại chồng.

Nhưng kỳ lạ là, giữa những cuộc tranh luận ấy, trong lòng cô lại có một tiếng nhỏ cứ lặp đi lặp lại: tượng chỉ là tượng. Không phải Chúa. Người ta bày bán khắp cửa hàng. Nung ra, đặt dưới đất. Mình mua về, tự làm phép, tự tôn thờ. Thay Chúa bằng vật do tay người làm.

Cô biết Chúa ghét điều đó. Và cô bắt đầu hiểu: điều răn thứ hai không phải để làm khó con người. Nó để cứu con người khỏi sự lừa dối của chính mình.

Rồi có một ngày, Anh Tâm nói anh sẽ làm báp-tem và muốn cô đi cùng.

Cô không hiểu nhiều. Cô chỉ nghe anh giải thích: báp-tem là từ bỏ con người cũ, bỏ tội lỗi, trở thành con người mới. Cô đi vì anh, vì tôn trọng quyết định của anh. Cô không đi vì đã hiểu hết. Nhưng khi cô chứng kiến anh làm báp-tem, trong lòng cô lại có một ý muốn rất thật: cô cũng muốn làm theo.

Cô muốn từ bỏ con người tội lỗi của mình. Cô nhận biết mình có tội. Cô sợ hỏa ngục. Cô muốn được tha. Nhưng lúc đó, cô vẫn chưa làm. Cô vẫn đứng bên bờ, còn lòng thì nửa muốn bước, nửa sợ bước.

Thời gian trôi. Anh Tâm bắt đầu khuyên cô nghe bài giảng của một người trên mạng. Cô không biết chú Tim. Cô chỉ nhìn thấy chữ “Tin Lành” đâu đó, hoặc chỉ cần thấy chồng mở một bài giảng, trong đầu cô đã tự dựng lên một hàng rào: “Mình không theo Tin Lành”.

Cô không hiểu Tin Lành là gì. Cô chỉ biết đó là thứ mình được dạy phải tránh.

Anh Tâm không nản. Anh nói: đây không phải “đạo Tin Lành” theo kiểu hệ phái. Đây là Tin Lành của Đức Chúa Jesus. Em nghe để biết.

Có một ngày, cô nghe vì anh. Cô tự nhủ:

“Nghe cho anh thấy thôi.”

Tối đó, hai vợ chồng cùng nghe lời chứng chú Tim được Chúa cứu khỏi tai nạn xe, rồi nghe chú nói Tin Lành là gì. Và điều xảy ra khiến cô không ngờ: lòng cô bị tác động. Không phải vì người ta nói hay. Mà vì có một quyền năng đi thẳng vào chỗ sâu nhất của cô, nơi bao nhiêu năm cô cầu xin mà không được yên.

Hôm đó, họ cùng nhau cầu xin theo lời cầu nguyện trong bài giảng, tin nhận Đức Chúa Jesus là Cứu Chúa đời mình.

Cô tiếp nhận Tin Lành Cứu Rỗi như vậy.

Sau ngày đó, đời sống vẫn đi làm, vẫn nấu ăn, vẫn trả nợ. Nhưng bên trong đã có một cánh cửa mở. Cô được thêm vào phòng Telegram của Hội Thánh. Ban đầu cô không nói nhiều. Cô chào. Cô đọc tin nhắn. Cô như một người mới vào nhà, đứng ở cửa nhìn.

Có một ngày, cô thấy anh chị em chia sẻ giấc mơ. Cô cũng chia sẻ. Và rồi chú Tim nói, giấc mơ đó đến từ tà linh. Cô giật mình. Cô chưa từng được dạy phân biệt như vậy. Từ trước đến giờ, cô chỉ nghĩ giấc mơ là giấc mơ. Nhưng bây giờ, cô bắt đầu hiểu: thế giới thuộc linh là thật. Và sự tấn công của tà linh ma quỷ là thật.

Cô cũng đọc được về ngày Sa-bát. Lúc đầu cô không hiểu: Sa-bát là gì? Tại sao phải giữ? Rồi cô hỏi. Cô tìm. Cô mới biết đó là trong Mười Điều Răn của Đức Chúa Trời, là điều răn thứ tư.

Biết rồi, cô không thể giả vờ như không biết.

Nhưng biết thì lại đụng đời sống. Cô buôn bán chả giò. Cô bán Thứ Sáu và Thứ Bảy. Thứ Bảy bán được hơn. Nghỉ Thứ Bảy nghĩa là mất một phần thu nhập. Nghĩa là nợ sẽ nặng hơn. Nghĩa là những lo toan về mẹ, về gia đình, về tương lai sẽ dồn lại.

Cô đắn đo cả tuần.

Đến Thứ Sáu, cô vẫn đi bán.

Sáng Thứ Bảy, cô vẫn chất đồ lên xe. Đồ đã lên gần hết. Nhưng lòng cô không yên. Cái không yên đó không giống lo lắng bình thường. Nó như có ai nắm cổ áo mình kéo lại. Cô vào nói với chồng: nhắn tin hỏi chú Tim.

Cô nghĩ bên Mỹ giờ này chắc trễ, chú không trả lời. Nếu chú trả lời sau khi họ đã đi thì họ sẽ biết sau.

Nhưng điều cô không ngờ là chú Tim trả lời rất nhanh. Tin nhắn đến: khuyên họ đừng đi bán.

Cô đứng đó, nhìn xe đã chất đồ, nhìn chồng, nhìn màn hình điện thoại. Cô biết quyết định này sẽ chia cuộc đời cô làm hai phần: phần “mình giữ lời Chúa”, và phần “mình giữ cái mình sợ mất”.

Họ nghe theo. Họ nghỉ.

Trong ngày đó, họ có buổi nói chuyện với chú Tim qua Telegram. Chú khuyên nghỉ ngày Sa-bát. Và từ ngày đó trở đi, họ nghỉ ngày Sa-bát.

Nhưng ngay lúc đó, trong lòng cô vẫn còn một mớ băn khoăn: nếu nghỉ bán, tiền đâu lo cho mẹ, cho gia đình, trả nợ? Cô vẫn là cô, vẫn biết sợ.

Và đúng giữa lúc băn khoăn đó, Chúa ban cho cô một lời hứa. Qua một người chị cô từng quen thời cô sinh hoạt với Hội Thánh Đức Chúa Trời Toàn Năng. Người chị gửi một đoạn phim về Ma-thi-ơ 6:25-34.

“Đừng lo lắng… hãy nhìn chim trời…”

Cô nghe. Và cô tin. Cô tin đó là lời Chúa hứa cho cô. Từ lúc đó, cô không còn lo nghĩ quá nhiều về việc nghỉ Sa-bát sẽ không đủ tiền nữa. Không phải vì tiền tự nhiên dư. Mà vì trong lòng cô có một chỗ dựa mới. Chỗ dựa không phải là số tiền trong tay, mà là Cha Trời biết mình cần gì.

Cô bắt đầu hiểu: Sa-bát không phải gánh nặng. Sa-bát là phước hạnh. Là tình yêu Chúa ban cho loài người. Nhưng nhiều người không chịu nhận.

Rồi cô được chồng làm báp-tem cho.

Ngày đó, đời cô bắt đầu thay đổi thật sự.

Cô dự nhóm với Hội Thánh. Dự nhóm thiếu nhi, thiếu niên, thanh niên. Học Thánh Kinh. Nghe bài giảng. Làm chứng. Và cô nhớ cảm giác lần đầu nhắn tin, lần đầu nói chuyện với anh chị em: một sự gần gũi thân quen lạ lùng, như thể mình đã biết họ từ lâu.

Sau này cô mới hiểu: vì cùng chung một Cha, cùng một Đức Thánh Linh, cùng một tình yêu.

Cô bắt đầu kinh nghiệm thế nào là theo Chúa. Thế nào là đời sống mới sau khi được tái sinh. Cô cảm nhận Chúa gần. Cô cũng kinh nghiệm sự tấn công, cám dỗ, quấy phá của tà linh ma quỷ. Cô biết “cuộc chiến” không phải là chữ trong sách. Nó là điều diễn ra mỗi ngày trong lòng, trong nhà, trong lời nói, trong cách mình nhìn người khác.

Cô cũng nhìn thấy một điều mà cô chưa từng thấy ở những nơi cô từng đi lễ: nếp sống tin kính Chúa của người chăn, của trưởng lão và của các anh chị em. Họ đơn sơ, chân thành, ngay thật. Họ vẫn có lúc lâm vấp, nhưng họ nói thẳng lỗi của nhau với tấm lòng yêu thương, không phải để hạ nhau, mà để kéo nhau khỏi rơi mất ơn cứu rỗi.

Một người chăn và những trưởng lão hết lòng chăm sóc anh chị em, từ thuộc thể đến thuộc linh. Kiên trì, nhẫn nại. Cô nhìn và hiểu: đó mới thật sự là tình yêu trong Chúa. Tình yêu vô điều kiện, như Chúa đã ban cho cô.

Và điều cô kinh nghiệm hơn hết là quyền năng biến đổi của Tin Lành.

Từ một người nóng nảy, ganh tỵ, ích kỷ, không thỏa lòng, kiêu ngạo, hay cãi lẫy, hay cằn nhằn, không tôn trọng chồng, không vâng phục… Chúa thánh hóa cô từng ngày.

Không phải kiểu kềm nén như người ta gồng mình làm cho “đúng”. Không phải tự hành hạ thân thể để đạt “đạo hạnh”. Mà là mỗi lần thấy mình làm không tốt, cô thưa với Chúa, rồi cầu xin Chúa cất bỏ, và tập làm theo Lời Chúa dạy.

Cô học vâng phục. Ban đầu vâng phục máy móc. Làm cho có. Làm nửa chừng. Nhưng rồi dần dần, cô học vâng phục vui lòng, tự nguyện, trung tín. Cô học nghĩ cho người khác. Cô học yêu thương. Cô bớt sợ chết. Bớt sợ mất.

Cô bắt đầu thờ phượng Chúa bằng tấm lòng, trong tâm thần và trong lẽ thật. Và cô kinh nghiệm sự hiện diện của Ngài. Sự quan phòng chăm sóc. Sự yêu thương dành cho con cái Ngài. Cô học biết Chúa là Đấng Chân Thần Duy Nhất, là Đấng tạo dựng con người, là Đấng mà mọi người phải thờ phượng.

Tiếng nước trong nhà tắt. Có người mở cửa. Không khí mát lùa ra.

Kim Loan ngẩng lên. Trong giây lát, cô thấy buổi sáng ở Arp không chỉ là một buổi sáng. Nó giống như một khoảng dừng trước khi Chúa làm điều rất lớn. Và cô biết, nếu không có ơn cứu rỗi, cô đã vẫn còn mắc kẹt trong vòng quay cũ: lo lắng, nóng giận, sợ hãi, thờ tượng, cầu xin khắp nơi mà không gặp được Chúa.

Cô khẽ thở ra.

Trong lòng cô có một lời cảm tạ không nói thành tiếng. Không phải lời cảm tạ vì đời sống giờ “dễ hơn”. Mà vì Chúa đã kéo cô về nhà của Ngài, ban cho cô một người chồng trong Chúa, ban cho cô người chăn, ban cho cô anh chị em nâng đỡ và cầu thay.

Và rồi cô chợt nghĩ đến gia đình bên Hà-lan và Việt Nam, nghĩ đến bao người vẫn đang cầu xin trong bóng tối mà không biết mình đang ở sai hướng.

Nỗi xót xa lại nhói lên. Nhưng lần này, xót xa không còn là tuyệt vọng. Nó là một lời cầu nguyện.

Bởi vì chính cô đã từng ở đó.

Cô đã từng nghĩ mình “có đạo”, mà thật ra chưa có Chúa.

Và Chúa vẫn kéo cô về.

Cô biết: Ngài cũng có thể kéo họ về.

Cô thầm dâng lên Chúa lời cầu xin cho họ.

@@@

Còn khoảng mười phút nữa tới giờ nhóm, mọi người tụ tập đông đủ trong barn.

Ánh sáng buổi sáng lọt qua những khe gỗ của vách barn thành từng vệt mỏng, rơi nghiêng trên nền xi-măng và những tấm ván cũ. Gió thổi nhẹ ngoài đồng, nhưng bên trong, không khí như đặc lại, không phải vì nóng, mà vì ai cũng đang tự biết mình sắp bước vào một điều quan trọng.

Tim đứng gần chiếc bàn dài đã được dọn trống. Trên bàn, Hellen đã đặt một bình cắm nhiều hoa huệ mưa (rain lily) của Texas. Chúng là đợt hoa nở vào cuối mùa. Những bông hoa trắng muốt sáu cánh, nhụy hoa màu vàng nhạt mọc trên những cuống thẳng đứng màu xanh thật đẹp. Chúng phảng phất hương thơm nhẹ nhàng trong nắng sớm.

Tim chỉ để thêm một hộp bánh không men và một chai nước nho cùng một chồng ly nhỏ để dự Tiệc Thánh, bên cạnh một ngọn đèn pin đặt nằm ngang. Ông không đem theo nhiều thứ. Ông không muốn bất cứ điều gì làm người ta bám vào “hình thức”. Chỉ cần Lời Chúa.

Ông liếc nhìn quanh. Hồng Liên ngồi phía ngoài, bên cạnh là hai đứa nhỏ. Đứa lớn im lặng, nhưng mắt cứ đảo qua đảo lại như đang cố đoán xem hôm nay sẽ có gì khác. Đứa nhỏ ôm sát mẹ, tay nắm chặt cái tai nghe như nắm một vật bảo đảm.

Anh Tâm và Kim Loan ngồi gần cửa, nơi có thể nhìn ra một khoảng đồng cỏ. Cả hai đã tắm xong, tóc còn hơi ẩm. Kim Loan cột tóc gọn, mắt sáng. Anh Tâm ngồi thẳng lưng, hai bàn tay đặt lên đầu gối, như một người đã quyết định xong mọi điều và chỉ còn chờ tiếng gọi.

Ngọc Thanh ngồi phía trong với Ngọc Quỳnh và hai con, gần mấy người Mỹ. Anh thỉnh thoảng nhìn điện thoại như kiểm tra pin, rồi lại cất xuống.

Ở phía bên kia, Art đang nói nhỏ với Yi Dong về một cái gì đó liên quan tới hàng rào. Brian và Hellen ngồi sát nhau. Brian im, nhưng bàn tay anh cứ vô thức chà nhẹ lên ngón cái, một thói quen của người đang cố giữ bình tĩnh. Bob và Anne ngồi hơi tách ra, như người mới, vẫn còn ngại không khí quá trang nghiêm.

Số người còn lại ngồi ở vòng thứ nhì.

Tim nhìn những khuôn mặt ấy và nghĩ rất nhanh: nếu buổi nhóm hôm nay có một mục tiêu, thì đó không phải là “làm cho cảm động”. Mục tiêu là để tất cả — người Việt, người Mỹ, người Canada, người mới, người cũ — cùng đứng dưới một Lời.

Ông bước lên một bước, nói vừa đủ lớn để ai cũng nghe:

“Còn mười phút nữa. Có một việc nhỏ tôi muốn nói.”

Ông nhìn về phía ba mẹ con Hồng Liên, rồi về phía Tâm Loan và Ngọc Thanh:

“Hồng Liên, Jessica, Melisa, Tâm–Loan, Ngọc Thanh… điện thoại các con có cài ứng dụng thông dịch phải không?”

Hồng Liên gật đầu. Hai đứa bé cũng khẽ gật đầu. Ngọc Thanh cũng gật. Kim Loan đưa tay vào túi áo khoác mỏng, lấy điện thoại ra, bật màn hình lên ngay.

Tim nói tiếp, giọng rất bình thản, như đang sắp xếp ghế:

“Hôm nay buổi nhóm kỷ niệm Lễ Thổi Kèn và chờ Chúa đến, chú sẽ nói tiếng Việt. Nhưng chú muốn ai cũng nghe được. Mấy con cho mượn điện thoại… ai không biết tiếng Việt thì mượn.”

Rồi ông quay sang phía nhóm người không biết tiếng Việt, gọi tên từng người, giải thích bằng tiếng Anh:

“Art. Yi Dong. Brian. Hellen. Bob. Anne.”

Art ngẩng lên trước. Anh hơi lúng túng một giây, rồi đứng dậy, bước tới. Yi Dong theo sau. Brian và Hellen nhìn nhau, rồi cũng đứng. Bob và Anne đi chậm hơn, như sợ làm ồn.

Tim chỉ cách rất nhanh. Ông không nói dài. Ông nói đúng những gì cần:

“Mở ứng dụng. Chọn Việt sang Anh. Cắm tai nghe vào. Để điện thoại nghe tiếng tôi, rồi nó sẽ dịch. Xin chỉnh tai nghe vừa đủ nghe để không làm ồn người bên cạnh.”

Hồng Liên đưa một chiếc điện thoại cho Anne. Hai đứa nhỏ cũng đưa điện thoại của mình ra cho Art và Yi Dong.

Ngọc Thanh đưa điện thoại cho Bob. Bob cầm lấy, nhìn màn hình như nhìn một cái cửa mới. Ông thử đeo tai nghe vào một bên, rồi gật đầu với Ngọc Thanh, không nói, nhưng đôi mắt đã bớt căng hơn.

Kim Loan đưa điện thoại cho Hellen. Hellen nhận, nói một câu nhỏ:

“Thank you.” (Cảm ơn.)

Kim Loan chỉ gật, như thể đó là việc tự nhiên phải làm.

Anh Tâm đưa điện thoại của mình cho Brian. Brian nhận, cười gượng. Anh nói chậm:

“I… I don’t want to miss anything.” (Tôi… Tôi không muốn nhỡ bất cứ điều gì.)

Anh Tâm đáp bằng tiếng Anh:

“You won’t.” (Ông sẽ không.)

Art đứng gần Tim, thử ứng dụng một lần. Điện thoại bắt được tiếng người nói quanh đó và màn hình hiện vài chữ tiếng Anh lộn xộn. Art nhăn mặt như một người đang thử một cây súng mới, chưa tin.

Tim nhìn anh, nói nhỏ:

“Đừng mong nó hoàn hảo. Nhưng đủ để hiểu ý. Quan trọng nhất là Lời Chúa. Chúa có cách cho mỗi người nghe theo phần họ cần.”

Art nhìn Tim một thoáng, rồi gật.

Trong barn, người ta bắt đầu yên lại. Không ai ra lệnh, nhưng ai cũng tự giảm tiếng. Những tiếng động nhỏ còn lại — tiếng ghế kéo, tiếng giày cọ nền, tiếng dây tai nghe chạm áo — nghe rõ hơn thường ngày.

Tim bước về phía trước, đứng ở chỗ mọi người có thể nhìn. Ông nhìn đồng hồ trên điện thoại. Kim phút trôi chậm.

Chín phút.

Tám phút.

Tim không nói thêm. Ông chỉ nhìn lần lượt từng người, như kiểm tra một vòng mà không phải để kiểm soát, mà để chắc rằng không ai bị bỏ lại phía ngoài.

Rồi ông cúi đầu, nhắm mắt một giây.

Trong khoảnh khắc đó, ai ngồi gần cũng thấy rõ: đây không phải một buổi nhóm như những buổi trước. Đây là một buổi nhóm mà chính không khí cũng đang chờ.

Bên ngoài, gió thổi qua cánh đồng. Trong barn, những chiếc tai nghe đã được đeo lên. Những màn hình điện thoại sáng mờ trong lòng bàn tay người cầm, như những đốm lửa nhỏ.

Còn vài phút nữa.

Và rồi, tất cả sẽ nghe cùng một lời.

@@@

Khi kim đồng hồ chỉ đúng 10:00 giờ, Tim không nhìn ai nữa. Ông nhìn xuống, rồi nhắm mắt lại một nhịp rất ngắn, như một người đặt tâm mình vào đúng chỗ cần đặt.

Ông bắt đầu đọc, không mở Thánh Kinh, không dò chữ. Giọng ông chậm, rõ, không cao, nhưng từng chữ rơi xuống như có trọng lượng:

“Phước cho người nào chẳng đi trong mưu kế của những kẻ ác, chẳng đứng trong đường lối của những tội nhân, không ngồi trong chỗ của những kẻ nhạo báng;

Nhưng sự vui thỏa của người ấy ở trong luật pháp của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu, và trong luật pháp của Ngài, người ấy suy ngẫm ngày và đêm.

Người ấy sẽ như cây được trồng gần các dòng nước. Cây ấy sinh trái của nó trong mùa của nó. Lá của nó sẽ chẳng tàn héo. Mọi sự người ấy làm sẽ thịnh vượng.

Những kẻ ác chẳng như vậy đâu; nhưng như những hạt lúa lép mà gió thổi bay đi.

Vậy nên, bởi cớ ấy những kẻ ác sẽ chẳng đứng nổi trong sự phán xét; những tội nhân cũng không được ở trong hội của những người công chính.

Vì Đấng Tự Hữu Hằng Hữu biết đường lối của những người công chính. Nhưng đường lối của những kẻ ác sẽ bị diệt vong.”

Không ai động. Không ai xê dịch. Mọi người nghe giọng ông như nghe một điều gì cổ xưa mà quen thuộc.

Tim đọc hết Thi Thiên 1, rồi chuyển sang Thi Thiên 23. Giọng ông mềm hơn một chút, như chính ông cũng đang bước qua một cánh đồng quen:

“Đấng Tự Hữu Hằng Hữu là Đấng Chăn Chiên của tôi. Tôi sẽ chẳng thiếu thốn gì.

Ngài khiến tôi an nghỉ nơi những đồng cỏ xanh tươi. Ngài dẫn tôi đến các mé nước bình tịnh.

Ngài bổ lại linh hồn tôi. Ngài dẫn tôi vào các lối công chính, vì cớ danh Ngài.

Dù khi tôi đi trong trũng bóng chết, tôi sẽ chẳng sợ sự dữ nào; vì Ngài ở cùng tôi. Cây trượng của Ngài và cây gậy của Ngài chúng an ủi tôi.

Ngài sắm sẵn bàn cho tôi trước mặt những kẻ thù nghịch tôi. Ngài xức dầu cho đầu tôi. Chén tôi đầy tràn.

Thật! Trọn đời tôi, phước hạnh và sự từ ái sẽ theo tôi. Tôi sẽ ở trong nhà của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu cho đến trọn đời.”

Brian ngồi yên, hai tay đan vào nhau. Hellen cúi đầu. Art không hiểu thấu ý, nhưng anh cảm thấy một sự lạ: từ khi bão điện từ làm sập thế giới, anh không nghe ai nói về “sự bình tịnh” như điều có thật — trừ giọng người đàn ông đứng trước anh lúc này.

Khi Tim đọc xong, ông mở mắt, rồi đưa tay ra dấu cho Hồng Liên.

Hồng Liên đứng dậy. Cô nắm tay hai con. Cô không nhìn ai, cũng không nhìn điện thoại. Cô bắt đầu hát, không nhạc đệm, không micro. Cô hát về một người:

Ngắm nhìn vũ trụ và các công trình Chúa tạo dựng.
Thấy những điều kỳ diệu: các vì sao, tiếng sấm vang.
Quyền năng Chúa hiển thị khắp vũ trụ.

Đi qua rừng cây và nghe chim hót.
Nhìn từ đỉnh núi cao.
Cảm nhận suối chảy và gió nhẹ.

Đức Chúa Trời không tiếc Con Một mình.
Đức Chúa Jesus đã chịu chết trên thập tự giá.
Gánh thay án phạt của tội lỗi và đổ máu để cứu chuộc nhân loại.

Đấng Christ sẽ trở lại.
Người ấy được rước về nhà trên trời với niềm vui lớn.
Thờ phượng và tuyên xưng sự cao cả của Chúa.

Câu điệp khúc nói đến linh hồn của người ấy ca ngợi Thiên Chúa, vì Ngài là Đấng cao cả tuyệt đối và là Cứu Chúa của người ấy.

Giọng cô cao vút, thẳng, sáng, không run. Cô không hát như một ca sĩ mà hát như một tấm lòng rộng mở, tôn vinh Thiên Chúa.

Rồi Jessica và Melisa cất giọng hát trong tiếng Anh. Hai giọng trẻ con cao, non, nhưng rất thật.

Yi Dong ngẩng lên. Art đặt tay lên đầu gối, không hiểu vì sao cổ họng mình nghẹn lại. Bob nhắm mắt. Anne đưa tay che miệng.

Không gian như lắng đọng. Không còn tiếng gió ngoài đồng. Không còn tiếng côn trùng. Chỉ có tiếng hát trẻ thơ cứ dâng lên, dâng lên, không cố gắng mà vẫn chạm tới một nơi sâu hơn mọi lời giảng.

Tiếng hát dứt.

Tim đọc tiếp Thi Thiên 100:

“Hỡi cả trái đất! Hãy cất tiếng reo mừng cho Đấng Tự Hữu Hằng Hữu!

Hãy phụng sự Đấng Tự Hữu Hằng Hữu với sự vui mừng! Hãy đến trước mặt Ngài với sự ca hát.

Hãy biết rằng, Đấng Tự Hữu Hằng Hữu, Ngài là Thiên Chúa. Ngài đã dựng nên chúng tôi, không phải chúng tôi tự làm ra mình. Chúng tôi là con dân của Ngài, là bầy chiên của đồng cỏ Ngài.

Hãy vào trong các cửa của Ngài với lời cảm tạ! Hãy vào trong các hành lang của Ngài với lời tôn vinh! Hãy cảm tạ Ngài, tôn kính danh của Ngài!

Vì Đấng Tự Hữu Hằng Hữu là thiện. Sự từ ái của Ngài còn mãi và sự thành tín của Ngài còn tới đời đời.”

Rồi ông ra dấu cho Mỹ Linh.

Mỹ Linh đứng lên. Bà đi chậm, tay không run. Bà rót nước nho ra những ly nhỏ đã đặt sẵn trên bàn. Không ai nói gì, nhưng mọi ánh mắt đều dõi theo từng động tác của bà. Không phải vì nghi thức, mà vì ai cũng hiểu: họ đang bước vào sự thông công với Cứu Chúa Yêu Dấu của họ: Đức Chúa Jesus Christ.

Thiên Lạc và Hồng Ân đứng dậy, cầm khay bánh không men và các ly nước nho đi tới từng người. Họ đưa bằng hai tay, không vội. Người nhận cũng đưa hai tay nhận, như nhận một điều không phải của loài người.

Khi mọi người đã có bánh không men và ly nước nho trong tay, Tim nói:

“Đức Chúa Jesus, trong đêm Ngài bị nộp, Ngài đã lấy bánh, và đã tạ ơn. Ngài đã bẻ ra và phán rằng: ‘Các ngươi hãy nhận! Các ngươi hãy ăn! Đây là thân thể của Ta, vì các ngươi mà vỡ ra. Các ngươi hãy làm điều này để nhớ đến Ta.’ Chúng ta hãy cùng nhau ăn bánh không men và nhớ đến Chúa.”

Mọi người khẽ đáp:

“A-men”

Tiếng “A-men” không lớn. Nhưng đồng đều. Bánh được đưa lên miệng. Không ai nhai vội. Brian ngậm rất chậm, như sợ đánh rơi ý nghĩa của khoảnh khắc này. Hellen nhắm mắt khi nuốt. Art giữ bánh trong miệng một giây lâu hơn cần thiết.

Một phút sau, Tim nâng ly nước nho:

“Cũng một thể ấy, sau khi ăn bữa tối, Ngài lấy chén và phán: ‘Chén này là sự giao ước mới trong máu Ta; các ngươi hãy làm điều này mỗi khi các ngươi uống, để nhớ đến Ta.’ Chúng ta hãy cùng uống và nhớ đến Chúa.”

Mọi người khẽ đáp:

“A-men!”

Ly được nâng lên. Không ai cụng. Không ai nhìn nhau. Họ chỉ uống.

Hồng Liên lại cất tiếng, lần này nhỏ hơn, sâu hơn:

“Lòng con vẫn mong chờ.
Vẫn mong chờ Chúa đến ngang trời
để con được Ngài cất con lên.
Trong hiển vinh được mãi bên Ngài.

Rồi, con sẽ vui mừng
sẽ theo Ngài vào chốn thiên đàng.
Ngài luôn mãi bên con,
con thỏa vui tình Chúa thiên thu.

Ôi, tâm linh con ngóng trông Ngài.
Bao nhiêu năm qua vẫn chờ trông.
Trong bao đau thương đời xao động,
con vẫn kiên trì lòng tín trung.

Lòng con vẫn mong chờ,
vì con vững tin rằng
Ngài sẽ đến đem con
xa cõi đời vào chốn an vui” [8].

Giọng cô không cao nữa, mà ấm, như lời tâm sự. Mọi người không hát theo, nhưng ai cũng nghe. Hai câu:

“Ôi, tâm linh con ngóng trông Ngài…
Bao nhiêu năm qua vẫn chờ trông…”

trôi qua barn như một lời cầu nguyện chung.

Ngoài đồng, bầy bò đứng yên.

Gió đã ngừng.

Và trong một khoảnh khắc rất khó nhận ra, ngay cả âm thanh xa của thế giới — thứ nền ồn mơ hồ mà con người luôn sống cùng — cũng biến mất. Không phải yên tĩnh của buổi sáng nông thôn. Một thứ yên tĩnh khác, sâu hơn, như thể chính đất trời đang lắng nghe.

[8] https://karaokethanhca.net/long-con-van-mong-cho/

@@@

Cùng lúc ấy, ở sáu điểm nhóm khác: Đông Viên Cao Bằng, Đông Viên Châu Đức, Đông Viên Lâm Đồng, Đông Viên Vĩnh Long, Đông Viên Nam Hàn, và Đông Viên Úc, không ai biết họ đã cùng nhóm lại một giờ với nhau và với Đông Viên ở Mỹ.

Không ai biết, trong buổi nhóm hôm nay không có lời cầu nguyện của một ai mà chỉ có lời Thánh Kinh được đọc lên và lời thánh ca được hát lên.

Không ai biết, người hướng dẫn buổi nhóm của bảy nơi đều cùng bắt đầu với Thi Thiên 1 và Thi Thiên 23. Rồi tới bài thánh ca “Lớn Bấy Duy Ngài”.

Rồi, người hướng dẫn đọc Thi Thiên 100. Rồi cả hội chúng cùng dự Tiệc Thánh và rồi, bài thánh ca “Lòng Con Vẫn Mong Chờ” được hát lên.

Và rồi, bài giảng về ý nghĩa Lễ Thổi Kèn được phát ra từ điện thoại, cho mọi người cùng nghe.

Tất cả chính là sự sắp xếp thiên thượng.

Và đó là phép lạ thứ nhất.

@@@

Bài giảng về ý nghĩa của Lễ Thổi Kèn vừa chấm dứt.

Không ai đứng dậy. Không ai nói chuyện ngay. Mọi người vẫn ngồi yên, như chưa muốn bước ra khỏi điều họ vừa nghe. Một vài người còn cúi đầu.

Đúng lúc đó — một tiếng “tách” rất nhỏ vang lên.

Rồi một tiếng nữa.

Rồi liên tiếp.

Không phải tiếng động trong barn.

Là tiếng thông báo từ điện thoại.

Ban đầu chỉ một hai chiếc. Sau đó, gần như cùng lúc, hàng loạt điện thoại rung nhẹ trên ghế, trên bàn, trong tay người cầm. Có chiếc đặt trong túi áo cũng rung lên, làm vải áo khẽ lay.

Tim theo phản xạ nhìn đồng hồ treo tường.

10:52.

Ông tưởng là điện thoại báo giờ. Nhưng âm thanh không giống. Đó là âm thanh báo tin nhắn.

Ông nhìn xuống điện thoại của mình. Trên màn hình hiện lên biểu tượng Telegram — và không phải một thông báo.

Hàng chục.

Rồi tăng lên.

Số tin nhắn nhảy liên tục như đang sống lại.

Trong barn, từng người cũng đang nhận ra điều tương tự.

Tim bấm vào biểu tượng Telegram.

Ứng dụng mở ra — không bị treo.

Không bị mất kết nối.

Không hiện dòng chữ “reconnecting”.

Tin nhắn tràn xuống màn hình.

Không phải tin nhắn mới vừa gửi.

Là những tin nhắn đã gửi trước ngày hệ thống sập… nay đột ngột đồng loạt hiện ra.

Tên người gửi hiện lên liên tiếp.

Cao Bằng.

Hà Nội.

Đà Nẵng.

Nhật.

Canada.

Úc.

Hàn Quốc.

Mỹ.

Tim nín thở, bấm vào một tin sau cùng của Cao Bằng.

Ông đọc.

“…Chúng con vẫn bình an. Mất liên lạc nhiều ngày nhưng chúng con vẫn nhóm cầu nguyện. Mong người chăn và anh chị em bình an…”

Tim đứng sững.

Ông nói, giọng chưa kịp theo kịp điều ông vừa thấy:

“Internet… đã có trở lại. Hội Thánh tại Cao Bằng…”

Ông dừng lại giữa câu.

Vì ông ngẩng lên.

Và ông thấy — không chỉ mình ông.

Cả barn đã thay đổi.

Kim Loan đang ôm miệng khóc, nước mắt chảy mà không lau.

Anh Tâm đọc tin, môi run lên, không nói được.

Hồng Liên vừa đọc vừa gật đầu liên tục, như trả lời người ở xa.

Hai đứa nhỏ kéo tay mẹ:

“Có mọi người hả mẹ? Có mọi người hả?”

Thùy và Diễm đứng hẳn lên, không còn ngồi được nữa.

Ngọc Thanh và Ngọc Quỳnh quên cả con bên cạnh.

Kim Phương, Diệu Hương, và Thùy Trang ôm nhau khóc.

Hồng Ân ôm lấy mẹ. Những người còn lại sững người nhìn vào quang cảnh trước mắt.

Trong barn không còn yên tĩnh nữa — nhưng cũng không ồn ào.

Đó là thứ âm thanh của hy vọng vừa trở lại: tiếng nức nở, tiếng cười nghẹn, tiếng gọi tên người ở xa.

Tim run tay.

Ông bấm vào nút mở phòng nhóm trên Telegram của Hội Thánh.

Màn hình xoay một giây.

Hai giây.

Rồi — kết nối.

Một ô vuông hiện lên.

Rồi thêm một.

Rồi thêm nữa.

Những khuôn mặt hiện ra — mờ, giật, vỡ hình — nhưng là người thật.

Mỗi màn hình đều có những khuôn mặt mừng vui, vừa cười, vừa khóc.

Tim bật khóc mà không nhận ra.

Ông gần như reo lên:

“Cảm tạ Chúa! Internet đã có lại! Tôi đã mở được video chat trên Telegram Hội Thánh! Các anh chị em đang vào! Cảm tạ Chúa! Cảm tạ Chúa!”

Không ai trong barn còn ngồi nữa. Mọi người nhanh chóng bấm vào phòng nhóm.

Nhiều người ở đầu kia các màn hình vừa khóc vừa nói điều gì đó, âm thanh méo, không rõ chữ.

Nhưng không ai cần hiểu trọn câu.

Chỉ cần thấy nhau.

Và họ biết: họ không còn một mình nữa.

Tim nhìn thấy Hội Thánh tại Nam Hàn, tại Úc, tại Vĩnh Long, tại Châu Đức, tại Lâm Đồng, và Hội Thánh tại Cao bằng đang nhóm lại quanh lửa trại trong một hang đá.

Tim đưa máy ảnh điện thoại một vòng cho Đông Viên các nơi thấy cảnh đang nhóm tại Mỹ.

Chiếc điện thoại được ông cầm hơi cao, xoay chậm. Trên màn hình bên kia, những người ở các điểm nhóm thấy rõ mái barn gỗ, những băng ghế đơn sơ, chiếc bàn dài, khay bánh còn vụn nhỏ, những chiếc ly nước nho đặt chưa kịp dọn. Họ thấy từng gương mặt đang chen quanh, có người còn lau nước mắt, có người vừa cười vừa đưa tay vẫy.

Âm thanh và hình ảnh vẫn chưa rõ. Lúc méo, lúc vỡ, lúc đứng hình. Nhưng đủ để nhận ra. Internet đã có lại.

Đó là phép lạ thứ nhì.

@@@

Sau giây phút náo động, không gian im ắng trở lại ở mọi phía.

Ở Texas, mọi người dán mắt vào điện thoại đang cầm trên tay.

Ở Nam Hàn, các điện thoại được đặt giữa bàn.

Ở Úc, mọi người kéo ghế lại gần hơn.

Đông Viên Vĩnh Long và Đông Viên Lâm Đồng mọi người đang nhóm quanh lửa trại.

Trong hang đá Cao Bằng, ngọn lửa trại cháy thấp xuống, ánh lửa hắt lên vách đá và lên những khuôn mặt đang chăm chú nhìn màn hình nhỏ đặt trên một tảng đá phẳng.

Không ai còn nói chuyện riêng.

Không ai còn đọc tin nhắn.

Tất cả chờ.

Tim chuyển camera hướng về mình. Ông không đứng trên bục. Ông chỉ đứng phía trước bàn, hai tay đặt nhẹ lên mặt bàn gỗ. Ông nhìn vào màn hình — nhưng thật ra là nhìn vào hàng trăm đôi mắt phía sau những màn hình đó.

Ông im lặng vài giây.

Không phải vì ông không biết nói gì.

Mà vì ông đang cố giữ cho giọng mình không vỡ.

Khi ông mở miệng, giọng ông thấp hơn thường ngày.

“Quý ông bà, anh chị em có nghe tôi nói không?”

Âm thanh bên kia méo, nhưng lập tức nhiều tiếng đáp lại chồng lên nhau — chen với tiếng khóc lẫn tiếng cười:

“Dạ. Nghe được!”

“Chúng con nghe!”

“Người chăn ơi!”

Tim nhắm mắt một thoáng. Khi mở ra, mắt ông đỏ:

“Chúng ta… đã bước vào thời điểm bắt đầu của Lễ Thổi Kèn.”

Ông dừng lại, nhìn qua từng ô vuông đang lay động trên màn hình.

“Anh chị em có biết không… hôm nay, chúng ta đang cùng nhau nhóm ở bảy nơi nhưng tôi vừa nhận thức trong thần trí rằng chúng ta đã cùng thờ phượng Chúa giống nhau.”

Một vài người phía bên kia ngơ ngác. Một vài người nhìn nhau.

Tim nói chậm, rõ từng chữ:

“Tại Texas, chúng tôi bắt đầu bằng Thi Thiên 1. Rồi Thi Thiên 23.”

Ở hang đá Cao Bằng, một người bật khóc nấc. Người khác gật liên tục.

Tim tiếp:

“Sau đó là hát thánh ca ‘Lớn Bấy Duy Ngài’.”

Ở Úc, Grace Nguyễn đưa tay che mặt. Mỹ Duyên và Lạc Quân mở to mắt.

“Rồi Thi Thiên 100. Rồi Tiệc Thánh. Rồi hát ‘Lòng Con Vẫn Mong Chờ’.”

Bên phía Nam Hàn, Như Huỳnh ôm con, nước mắt rơi xuống tóc đứa bé. Chúc Linh và Diễm nhìn nhau.

Tại Châu Đức, Quốc Huy và Nguyệt Ánh cũng nhìn nhau.

Đông Viên Vĩnh Long và Đông Viên Lâm Đồng quá đông người trên màn ảnh nên không nhìn rõ phản ứng riêng, nhưng phần lớn là người này nhìn người kia, kinh ngạc, có người bật khóc, có người đưa tay che miệng.

Tim nhìn thẳng vào màn hình:

“Không ai hẹn. Không ai liên lạc được. Internet đã sập. Nhưng tất cả chúng ta… cùng thờ phượng Chúa một cách như nhau trong cùng một thời điểm.”

Vừa lúc đó, mỗi màn hình bỗng sáng lên, rõ nét như hình phản chiếu từ trong gương. Rồi tiếng Ngọc Tú vang lên, thật rõ, không bị nhiễu, như anh đang có mặt ngay bên cạnh mọi người trong barn:

“Cảm tạ Chúa! Con thấy chú rất rõ và nghe tiếng chú rất rõ… Ồ, con cũng thấy mọi người rất rõ, còn rõ hơn là xem video YouTube. Xin mọi người ở các nơi thử lần lượt lên tiếng…”

Trong barn, nhiều người giật mình.

Art quay hẳn đầu nhìn quanh, như tìm xem tiếng vừa rồi phát ra từ đâu. Brian tháo một bên tai nghe xuống, rồi lắp lại, tưởng mình nghe nhầm. Hellen đứng sững, tay vẫn đặt trên vai Brian. Hai đứa nhỏ của Hồng Liên tròn mắt, ngước nhìn chiếc điện thoại như nhìn một người đang đứng trước mặt.

Tim cũng khựng lại.

Ông nhìn màn hình. Không còn hình ảnh vỡ, không còn đứng khung, không còn trễ tiếng.

Gương mặt Ngọc Tú hiện rõ — từng nét mặt, ánh mắt, ánh lửa phía sau anh.

Trong hang đá Cao Bằng ánh lửa cũng rõ, lay động thật, không còn nhòe như trước.

Tim chưa kịp nói gì thì bên kia đã vang lên thêm những tiếng khác, lần lượt, không còn chồng lấn:

“Con nghe rõ và nhìn thấy rất rõ.”

“Ở Nam Hàn cũng nghe rất rõ và nhìn thấy rất rõ.”

“Úc nghe rõ và nhìn thấy mọi người rất rõ.”

“Châu Đức nghe và thấy rõ lắm.”

“Cảm tạ Chúa. Vĩnh Long cũng vậy.”

Ở Nam Hàn, Như Huỳnh tiếp tục đưa tay che miệng. Chúc Linh bật khóc. Diễm cũng khóc nhưng mọi người vẫn dán mắt nhìn vào màn hình điện thoại. Nét kinh ngạc vẫn hiện rõ trên khuôn mặt chồng của Như Huỳnh và Chúc Linh. Han quay qua quay lại, tưởng như đang tìm mấy người vừa nói. Hai cô bé You Been và Hye Been cùng cậu bé Byeol mở to mắt nhìn vào màn ảnh điện thoại trên bàn.

Ở Úc, Grace Nguyễn hạ tay khỏi mặt. Mỹ Duyên bước hẳn tới sát màn hình. Lạc Quân nói nhỏ:

“Như… ở cùng phòng vậy…”

Tại Châu Đức, Quốc Huy nắm chặt tay Nguyệt Ánh. Cả hai không rời mắt khỏi màn hình. Cô Lộc cũng vậy, nét sửng sốt hiện rõ trên mặt cô.

Ở Vĩnh Long và Lâm Đồng, nhiều người vô thức tiến lại gần điện thoại, thành một vòng sát hơn, như sợ lùi ra thì hình ảnh sẽ mất đi.

Trong hang đá Cao Bằng, một người nước mắt ràn rụa đưa tay chạm vào màn hình, rồi giật nhẹ lại, như vừa chạm vào một thứ thiêng liêng.

Trong barn, Thùy Trang nói khẽ:

“Không phải… chỉ có Internet…”

Mọi người yên lặng, nhìn Tim.

Tim vẫn đứng yên vài giây. Ông hiểu rõ — đường truyền bình thường không thể như vậy. Không còn độ trễ. Không còn nhiễu. Những nơi cách nhau nửa vòng trái đất đang nghe nhau như đứng chung một gian phòng.

Ngọc Tú nói tiếp, giọng đầy xúc động:

“Chú Tim… tụi con thấy phía sau chú rõ hết… cả barn… cả bàn… con thấy Hồng Liên… thấy anh Tâm… chị Kim Loan.”

Hồng Liên bật khóc thật sự. Hai đứa nhỏ nắm tay cô.

Brian nhìn Tim:

“This… this is impossible…” (Điều này… điều này là không thể được…)

Art không nói gì nữa. Anh chỉ nhìn màn hình, nét mặt không còn là kinh ngạc, mà là sợ — không phải sợ hãi, mà là sợ chạm vào điều quá thật.

Anne quỳ xuống mà chính bà cũng không nhận ra mình vừa quỳ.

Ở phía bên kia, Việt Thành nói:

“Chú Tim… tụi con cũng thấy bên Mỹ rõ như đang ở đây…”

Xuân Thanh nói:

“Tiếng chú như đứng ngay trước mặt…”

Không ai còn thử kiểm tra sóng. Không ai còn nói về kỹ thuật.

Trong mọi nơi, cùng một ý nghĩ âm thầm hình thành — không ai nói ra ngay, nhưng ai cũng hiểu:

Họ không chỉ đang kết nối.

Họ đang được cho thấy nhau và nghe nhau.

Phép lạ đang xảy ra.

Tim hít vào chậm.

Ông nói, giọng rất nhỏ, nhưng tất cả đều nghe rõ:

“Anh chị em… đừng sợ.”

Ông nhìn từng màn hình.

“Hội Thánh của Chúa không bị chia cắt.”

Không ai đáp lại. Nhưng ở cả bảy nơi, nhiều người bắt đầu khóc — không phải vì hoảng loạn nữa, mà vì họ vừa nhận ra: khoảng cách địa lý đã không còn ý nghĩa trong khoảnh khắc này.

Và lần đầu tiên kể từ khi thế giới tắt điện, họ cảm thấy mình đang ở cùng một nơi.

Đó là phép lạ thứ ba.

@@@

Tim vừa dứt lời.

Ông bỗng khựng lại.

Không phải vì nghe thấy gì.

Mà vì ánh sáng.

Trong barn, ánh sáng bỗng đổi khác. Không phải ánh nắng lọt qua khe ván. Không phải ánh đèn pin. Không phải ánh màn hình điện thoại. Một thứ ánh sáng trong hơn, không chói, không gắt, nhưng sáng đến mức từng góc gỗ, từng sợi bụi trong không khí đều rõ.

Tim ngẩng lên.

Và ông thấy.

Ngay trên đầu Mỹ Linh — một lưỡi lửa.

Không cháy bùng. Không lay dữ. Nó đứng yên, thanh, thẳng, như một ngọn nến không có gió, nhưng sáng hơn lửa thường. Màu không hẳn vàng, cũng không hẳn trắng — một thứ sáng ấm, sống.

Ông quay nhanh sang Hellen ngồi gần đó.

Cũng có.

Rồi Ngọc Quỳnh.

Trên đầu Ngọc Quỳnh, trên đầu hai đứa nhỏ cũng có.

Ông nhìn Brian.

Brian cũng có.

Art.

Yi Dong.

Anne.

Bob.

Tất cả.

Tim run cả người. Hai tay ông đưa lên miệng, hơi thở gấp lại:

“Ôi… lạy Chúa…”

Giọng ông vỡ:

“Đức Thánh Linh hiện diện với chúng con…”

Trong barn, không cần Tim nói, mọi người cũng đã thấy.

Kim Loan lùi nửa bước, mắt mở lớn, tay bịt miệng. Anh Tâm quay đầu nhìn quanh, rồi nhìn lại vợ, nước mắt chảy mà không lau. Đám trẻ con không sợ — chúng chỉ ngước lên, như đang nhìn một điều đẹp đẽ.

Brian đưa tay lên sờ đầu mình — tay anh xuyên qua lưỡi lửa mà không nóng, không đau. Anh giật tay lại, run.

Anne quỳ xuống ngay lập tức.

Art không còn đứng vững, anh quỳ gối xuống nền xi-măng.

Tim vội nhìn vào màn hình điện thoại.

Ở phía bên kia — trong hang đá Cao Bằng — cũng vậy.

Trên đầu Ngọc Tú, trên đầu Thu Hương kế bên, trên đầu từng người đang ngồi quanh lửa trại — những lưỡi lửa đang đứng lặng.

Ở Nam Hàn — Như Huỳnh ôm con, trên đầu cả hai là ánh lửa. Đứa bé Han đưa tay lên chụp mà chỉ chạm không khí.

Ở Úc — Grace Nguyễn quỳ xuống, ánh lửa trên đầu cô không lay dù gió ngoài cửa sổ.

Ở Vĩnh Long, Lâm Đồng, Châu Đức — khắp các màn hình, cùng một hình ảnh.

Không ai cần giải thích nữa.

Tim cất tiếng lớn — lớn hơn bất cứ lần nào trong đời ông:

“Ha-lê-lu-gia! Ha-lê-lu-gia! Ha-lê-lu-gia! Chúng con tôn vinh và cảm tạ Ba Ngôi Thiên Chúa! Thánh thay! Thánh thay! Thánh thay!”

Ông sấp mình xuống đất.

Trong barn, tất cả cùng sấp mình theo. Không ai bảo ai.

Trong hang đá, trong nhà gỗ, quanh lửa trại — ở cả bảy nơi, mọi người đều phủ phục.

Không còn tiếng nói chuyện. Không còn câu cầu nguyện riêng.

Chỉ có tiếng khóc, tiếng nức nở, và những lời tôn vinh rời rạc vang lên khắp các màn hình.

Trong thần trí Tim, một ý nghĩ thoáng qua — không phải suy luận, mà như một câu hỏi được đặt vào lòng ông:

“Đức Thánh Linh đã bày tỏ sự hiện diện của Ngài bằng lưỡi lửa vào ngày Hội Thánh được khai sinh. Phải chăng, trong ngày Đấng Christ sắp đem Hội Thánh ra khỏi thế gian, Ngài cũng bày tỏ lần nữa — để ấn chứng rằng thời kỳ của Hội Thánh trên đất đang khép lại? Có phải Đức Thánh Linh sẽ cùng Hội Thánh rời khỏi thế gian để AntiChrist được cầm quyền?”

Tim không dám nói ra.

Ông chỉ cúi mặt sát nền đất, nước mắt thấm vào bụi gỗ, lòng ông vừa run sợ vừa bình an — một thứ bình an không còn thuộc về thế gian này nữa.

Đó là phép lạ thứ tư.

@@@

Tim nằm im trên sàn barn không biết bao lâu. Ý thức về thời gian dường như tan biến. Không còn ai biết đã qua mấy phút hay mấy giờ. Không ai còn để ý đến thân thể mình đang đau hay tê.

Khi Tim chậm rãi chống tay ngồi dậy, nhiều người quanh ông vẫn còn sấp mình. Một vài người đang khóc thành tiếng, vài người khác chỉ run lên từng chặp như chưa ra khỏi sự hiện diện vừa bao phủ nơi đó.

Ông nhìn lên màn hình điện thoại đặt trên bàn.

Ở các điểm nhóm khác — Nam Hàn, Úc, Vĩnh Long, Lâm Đồng, Châu Đức, hang đá Cao Bằng — mọi người cũng vẫn còn phủ phục. Không ai muốn là người đầu tiên đứng lên.

Tim nuốt khan. Ông mở miệng:

“Kính thưa Hội Thánh…”

Ông khựng lại.

Âm thanh ông vừa nghe — không phải tiếng Việt.

Ông biết rất rõ trong đầu mình ông đang nói tiếng Việt. Từng chữ ông định nói đều là tiếng Việt. Nhưng âm thanh phát ra từ miệng ông… lạ.

Ông chưa kịp hiểu thì Brian đột nhiên đứng bật dậy.

Brian tái mặt.

Ông nhìn Tim như nhìn một điều không thể xảy ra.

“Pastor… you… you’re speaking Hebrew.” (Người chăn… ông… ông đang nói tiếng Hê-bơ-rơ.)

Cả barn im phăng phắc.

Tim nhìn Brian.

Anh Tâm nhìn Brian.

Hồng Liên nhìn Tim.

Tim lắc đầu theo phản xạ:

“Không… tôi nói tiếng Việt mà…”

Nhưng ngay khi ông nói câu đó, chính ông cũng nghe thấy — âm thanh ông phát ra hoàn toàn không phải tiếng Việt.

Art chậm rãi tiến lại gần hơn, mắt mở lớn:

“I understand him… I understand every word…” (Tôi hiểu ông ấy… Tôi hiểu từng chữ…)

Hellen ôm miệng.

Anne bắt đầu khóc.

Trong khi đó, phía bên kia màn hình, một người ở Cao Bằng cất tiếng — giọng rõ ràng:

“Chú Tim… chúng con hiểu… chúng con hiểu hết…”

Diễm ở Nam Hàn run giọng:

“Con nghe được… không cần dịch nữa…”

Ngọc Thanh nhìn điện thoại, rồi nhìn quanh:

“Con… con cũng nghe và hiểu rõ… nhưng… không phải tiếng Việt…”

Kim Phương nói nhỏ:

“Nhưng mình hiểu…”

Mọi người bắt đầu lên tiếng — từng người một. Không ai cố gắng, không ai học, không ai bắt chước. Nhưng âm thanh phát ra từ môi họ bắt đầu trở thành cùng một thứ tiếng.

Không ai biết tiếng ấy.

Nhưng ai cũng hiểu.

Không còn ai đeo tai nghe.

Không còn ai mở ứng dụng thông dịch.

Trong barn, trong hang đá, trong căn nhà gỗ Nam Hàn, trong nhà tại Úc — tiếng nói vang lên, khác âm thanh nhưng cùng ý nghĩa, như một dòng chảy duy nhất.

Người người nhìn nhau sửng sờ.

Hình ảnh trên màn hình vẫn rõ. Âm thanh vẫn trong.

Không phải họ học được một ngôn ngữ.

Họ đang được cho hiểu cùng một lời.

Đó là phép lạ thứ năm.

@@@

Tim bỗng sực nhớ.

Khi nãy, lúc phủ phục rồi chống tay đứng dậy, ông đã vô thức tránh vai trái — nơi viên đạn từng sượt qua. Suốt mấy ngày qua, chỉ cần nhúc nhích mạnh là nhói.

Nhưng bây giờ…

Ông cử động vai.

Không đau.

Ông xoay nhẹ.

Không đau.

Ông sững lại.

Ông ra dấu cho Mỹ Linh. Bà bước tới gần. Tim ra hiệu nhờ bà tháo băng.

Mỹ Linh chậm rãi mở từng lớp băng.

Bà dừng lại.

Hai tay bà khựng giữa không trung.

Da thịt nơi vết thương — lành hoàn toàn. Không mưng, không rỉ, không sẹo non. Chỉ còn vết hồng mờ như đã lành từ lâu.

Hai vợ chồng nhìn nhau.

Không cần nói cùng hiểu.

Tim thốt lên — vẫn trong thứ tiếng mà mọi người đều hiểu:

“Ôi, tạ ơn Chúa!”

Ngay lúc đó, từ phía bên kia màn hình, tiếng reo vang lên.

Ở Lâm Đồng, Mộng Thường đang ngồi nghiêng người vào gốc trại bỗng reo lên, vết đạn bắn vào vai trái đã lành, không còn đau nữa.

Tại Vĩnh Long, chú Hoa Tươi từ từ đứng thẳng lưng, đôi chân không còn run.

Tại Châu Đức, ông Tăng Niên bỗng ôm đầu, rồi bật khóc:

“Tôi nhớ… tôi nhớ rồi…”

Ông bắt đầu đọc Thi Thiên 103 — trôi chảy, không ngập ngừng.

Trong mọi nơi, tiếng tạ ơn dâng lên.

Không ai ra lệnh.

Không ai chữa trị.

Không ai đặt tay.

Nhưng sự chữa lành đồng thời xảy ra giữa Hội Thánh.

Đó là phép lạ thứ sáu.

@@@

Phép Lạ Thứ Bảy

Niềm vui không còn giữ trong từng người nữa.

Trong barn, trong hang đá, trong những căn phòng nhỏ, mọi người bắt đầu cất tiếng. Không ai ra hiệu, không ai hướng dẫn. Họ nói với nhau — nhưng không còn bằng tiếng mẹ đẻ.

Âm thanh họ thốt ra là tiếng Hê-bơ-rơ.

Họ hiểu nhau trọn vẹn.

Không ai học, không ai nhớ, không ai suy nghĩ phải dùng từ gì. Lời tuôn ra tự nhiên như hơi thở. Và rồi, lời nói biến thành ca hát.

Những câu Thi Thiên vang lên — không đọc, mà hát.

Có người hát câu mở đầu Thi Thiên 121.

Có người đáp lại bằng Thi Thiên 27.

Có người cất cao Thi Thiên 84.

Không ai dạy ai, nhưng các câu hòa vào nhau không chồng chéo, như đã được sắp sẵn từ trước.

Một người tại Cao Bằng bỗng cất tiếng — không phải Hê-bơ-rơ.

Đó là tiếng Hy-lạp.

Anh đọc I Tê-sa-lô-ni-ca 4:13–18, rõ ràng, trôi chảy, và mọi người đều hiểu.

Trong thần trí họ, cùng một nhận biết dâng lên, không cần ai giải thích:

Đấng Christ đang đến.

Lưỡi lửa trên đầu mỗi người vẫn ở đó, êm, sáng, không nóng. Khi họ bước đi, nó theo. Khi họ quỳ xuống, nó ở trên họ. Khi họ ngước nhìn lên, ánh sáng ấy phản chiếu trong mắt họ.

Không ai còn thấy đói.

Không ai còn thấy khát.

Không ai còn thấy mệt.

Một niềm vui không thể tả đầy trong lòng họ — không phải phấn khích, mà là bình an sâu đến mức nước mắt cứ chảy.

Họ nhảy múa — không hỗn loạn, mà như trẻ nhỏ trong ngày trở về nhà.

Các màn hình điện thoại vẫn sáng.

Âm thanh từ các nơi vẫn rõ như đứng cạnh nhau.

Rồi.

Một âm thanh vang lên.

Không lớn theo nghĩa trần gian, nhưng xuyên qua mọi vật. Không đến từ một hướng, mà như từ khắp bầu trời đồng thời dội xuống.

Tiếng kèn.

Không ai nhầm.

Ngay khoảnh khắc ấy, các lưỡi lửa biến mất.

Bảy hồi kèn kéo dài.

Khi hồi thứ bảy kết thúc.

Thân thể mỗi người bỗng sáng lên — không chói mắt, nhưng vinh hiển, như ánh sáng phát ra từ bên trong.

Và rồi họ nghe.

Không phải một lời chung.

Mỗi người nghe một tiếng gọi — gọi chính tên mình.

Giọng gọi thân thương, dịu dàng, không thể lẫn. Họ nhận ra ngay — không cần suy nghĩ:

Đó là tiếng của Đức Chúa Jesus Christ.

Đấng đã yêu họ và đã rửa sạch họ khỏi những tội lỗi của họ trong máu Ngài.

Trong từng điểm nhóm, ánh sáng bừng lên — không phải ánh lửa, không phải ánh điện, mà là một thứ ánh sáng không thuộc đất.

Một khoảnh khắc trôi qua.

Rồi…

Không còn ai thấy họ nữa.

Trong barn, chiếc điện thoại vẫn đặt trên bàn, màn hình chợt tối, rồi chỉ còn nhiễu sóng.

Trong hang đá, lửa trại vẫn cháy, nhưng vòng người đã trống.

Trong căn nhà gỗ, ghế vẫn còn kéo sát nhau.

Quần áo, giày dép, mắt kính, điện thoại, những vật dụng cá nhân nằm lại nơi họ vừa đứng.

Không còn ai.

Hội Thánh đã được cất lên — gặp Đấng Christ trong chốn không trung.

Hết Chương 10