Chương 5: Ngày Thứ Năm (2)

114 lượt xem

Copyright © 2026 by Timothy Christian Huynh

All rights reserved.

No part of this book may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means—electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise—without the prior written permission of the copyright holder, except for brief quotations in critical reviews or articles.

This is a work of fiction. Names, characters, places, and incidents are either the product of the author’s imagination or are used fictitiously. Any resemblance to actual persons, living or dead, events, or locales is entirely coincidental.

First published 2026.

Bản quyền © 2026 thuộc về Timothy Christian Huynh

Toàn bộ quyền được bảo lưu.

Không được sao chép, lưu trữ trong hệ thống truy xuất, hoặc truyền tải dưới bất kỳ hình thức nào—điện tử, cơ học, sao chụp, ghi âm, hoặc bất kỳ phương tiện nào khác—mà không có sự cho phép bằng văn bản trước từ người giữ bản quyền, ngoại trừ việc trích dẫn ngắn gọn trong các bài đánh giá phê bình hoặc bài báo.

Đây là tác phẩm hư cấu. Tên nhân vật, nhân vật, địa danh và sự kiện đều là sản phẩm của trí tưởng tượng của tác giả hoặc được sử dụng một cách hư cấu. Bất kỳ sự trùng hợp nào với người thật, sự kiện thật hoặc địa danh thật đều là ngẫu nhiên.

Lần xuất bản đầu tiên 2026.

Mười Ngày

“Đừng sợ những điều ngươi sẽ chịu khổ! Kìa, Ma Quỷ sẽ ném một số các ngươi vào tù để các ngươi chịu thử thách. Các ngươi sẽ có mười ngày hoạn nạn. Hãy trung tín cho tới chết, và Ta sẽ ban cho ngươi mão sự sống!” (Khải Huyền 2:10).

Chương 5: Ngày Thứ Năm (2)

Los Angeles, California, USA – Thứ Sáu 04/09

Sau khi cúp máy với Tim, Hồng Liên vẫn ngồi yên trong xe một lúc lâu.

Bãi đậu trước tiệm tối hơn mọi ngày. Không còn ánh đèn bảng hiệu. Không còn tiếng xe qua lại quen thuộc. Chỉ còn tiếng máy điều hòa của xe chạy nhẹ và nhịp thở đều của hai đứa trẻ phía sau.

Cô đặt hai tay lên vô-lăng, nhìn thẳng về phía trước, nhưng trong đầu là cả một quãng đời dài đã đi qua.

Từ ngày tin Chúa, cô đã đi qua không ít giáo hội. Ở đâu cũng có người nói về Chúa, cũng có chương trình, cũng có ca hát, cũng có những lời rất hay. Nhưng càng đi, cô càng nhìn rõ một điều: sự giả hình không chỉ nằm ở hàng giáo phẩm, mà lan xuống tận tín đồ. Sự hơn thua, so đo, vị trí, danh xưng — tất cả đều khoác áo thánh.

Cô tin Chúa. Tin thật. Nhưng cô không có nơi nào để nhóm họp mà lòng được yên.

Hằng tuần, cô vẫn đứng hát, dùng giọng hát Chúa ban để tôn vinh Ngài trong các buổi nhóm, các buổi truyền giảng. Người ta khen. Người ta vỗ tay. Nhưng khi bước xuống, lòng cô trống rỗng. Như thể mình chỉ vừa hoàn thành một phần việc, chứ không phải vừa được chạm vào Lời Sống.

Cho đến một ngày, một người quen gửi cho cô đường link YouTube của Tim.

Cô nhớ rất rõ lần đầu tiên nghe.

Không hoa mỹ. Không kích động. Không cố làm vừa lòng ai. Chỉ là Lời Chúa được giảng ra đúng như nó đang là — thẳng, rõ, và không né tránh.

Lần đầu tiên trong đời, cô hiểu thế nào là một người rao giảng lời chân thật của Chúa, chứ không phải giảng để giữ người nghe.

Từ đó, cô nhóm lại trên mạng với những anh chị em chưa từng gặp mặt, ở những nơi rất xa, nhưng cùng một đức tin. Tim giảng. Mọi người lắng nghe. Không tranh cãi. Không phô trương. Chỉ có Lời Chúa làm trung tâm.

Vài lần, Tim nhắc nhẹ:

“California không phải là nơi an toàn lâu dài. Khi có thể, con nên tìm về Texas hoặc Florida, sống gần anh chị em.”

Hồng Liên nghe. Nhưng cô chần chừ.

Dời chỗ ở không phải chuyện nhỏ. Cô còn hai con. Còn trường học. Còn sinh kế. Còn cả một đời đã dựng lên nơi này.

Giờ đây, cô không còn lựa chọn nữa.

Không phải vì đức tin trừu tượng. Mà vì sự sống — và tương lai của hai con.

Jessica và Melisa lớn lên trong môi trường Việt nhiều. Hai bé nói tiếng Việt rất giỏi, hiểu lời mẹ, hiểu Lời Chúa. Cả hai đều tin kính Chúa một cách đơn sơ và thật lòng. Từ ngày cha rời đi, hai bé thương mẹ hơn bao giờ hết. Không đòi hỏi. Không oán trách. Chỉ ở bên.

Điện thoại trong tay cô rung lên.

Một số lạ.

Hồng Liên nhìn màn hình. Tim vừa mới cúp máy chưa lâu. Cô hít sâu, rồi bấm nghe.

“Hello!” (Vì không biết là ai nên Hồng Liên chào bằng tiếng Anh.)

“Chào Liên. Anh là Anh Tâm.”

Chỉ một câu đó thôi, tim cô đã nhẹ hẳn ra.

“Anh… anh Tâm bên Hà-lan phải không?”

“Ừ. Anh với Kim Loan đang ở khu Chinatown. Chú Tim mới cho anh số của Liên.”

Hồng Liên không giấu được niềm mừng. Giọng cô bật lên, nhanh hơn thường lệ.

“Dạ, cảm tạ Chúa! Em đang lo về việc phải tự lái xe với hai đứa nhỏ về bên chú Tim.”

“Anh cũng đang lo phương tiện, hiện giờ các hãng cho thuê xe đã ngưng cho thuê xe, vì computer không hoạt động. Anh chị kẹt lại đây mấy hôm rồi. Nếu được đi chung thì an toàn hơn.”

“Vậy sáu giờ sáng Chủ Nhật em ghé đón anh chị nhé? Ngày mai em muốn dành một ngày thăm viếng người quen, bạn bè.”

“Ừ. Tụi anh sẽ đứng sẵn trước cổng chung cư. Anh sẽ gửi tin nhắn địa chỉ cho Liên.”

Cúp máy, Hồng Liên quay xuống ghế sau.

“Hai con,” cô nói khẽ, “sáng Chủ Nhật mình đi sớm.”

Jessica ngước lên.

“Mình đi về Texas hả mẹ?”

“Ừ.”

Melisa ôm con gấu bông, gật đầu.

“Con đi đâu cũng được, miễn đi với mẹ.”

Hồng Liên mỉm cười. Lòng cô yên lại.

@@@

Los Angeles, California, USA – Chủ Nhật 06/09

Sáu giờ sáng, xe của Hồng Liên rẽ vào khu Chinatown khi thành phố còn ngái ngủ.

Những bảng hiệu chữ Hoa tối om. Đường phố thưa xe. Trước cổng chung cư, Anh Tâm và Kim Loan đã đứng sẵn, mỗi người một va-li nhỏ.

Họ nhìn thấy nhau, không cần giới thiệu dài dòng. Chỉ là những cái gật đầu, những ánh mắt nhận ra nhau, qua bao năm chỉ gặp trên màn hình.

“Cảm tạ Chúa,” Kim Loan nói khẽ.

Họ đứng lại bên xe. Không ai vội mở cửa. Anh Tâm nói:

“Mình cầu nguyện trước đã.”

Giữa buổi sớm còn lành lạnh, họ cúi đầu. Hồng Liên dâng chuyến đi lên Chúa. Anh Tâm cầu xin sự gìn giữ. Kim Loan xin cho lòng mọi người được bình an.

Khi lời “A-men” khép lại, Anh Tâm đưa tay đón lấy chìa khóa.

“Để anh lái.”

Kim Loan ngồi ghế trước, mở bản đồ giấy. Hồng Liên ngồi băng sau, hai con sát bên.

Chiếc xe rời khỏi khu phố quen thuộc, nhập vào xa lộ hướng đông.

California ở lại phía sau.

Một hành trình mới bắt đầu.

@@@

Xe đã ổn định trên làn phải của xa lộ. Thành phố dần lùi lại phía sau, nhường chỗ cho những dải nhà thưa và khoảng trời mở rộng.

Anh Tâm giữ tay lái, mắt nhìn thẳng. Một lúc sau anh mới lên tiếng, giọng chậm và trầm.

“Liên… tối Thứ Sáu nói chuyện với chú Tim xong, em có ngủ được không?”

Hồng Liên lắc đầu, dù biết anh không nhìn thấy.

“Dạ… không ngủ được. Em cứ nằm nghĩ hoài. Nghĩ đến đường đi. Nghĩ đến hai con. Nghĩ đến… nếu mình chần chừ thêm thì sẽ ra sao.”

Anh Tâm gật nhẹ.

“Anh với Loan cũng vậy. Hai đứa tụi anh ở nhờ nhà người quen mấy hôm, đêm nào cũng thức. Không phải vì sợ… mà vì cảm giác như có cái gì đó đang thúc mình đi.”

Hồng Liên nhìn qua cửa kính. Nắng sáng bắt đầu lên, chiếu nghiêng qua các bảng chỉ đường.

“Dạ. Em cũng thấy vậy. Như thể… nếu không đi bây giờ, thì sẽ không còn lúc nào thích hợp nữa.”

Anh Tâm im lặng một lát, rồi nói:

“Chú Tim nhắn cho anh từ sớm. Chú nói… đây không chỉ là chuyện tránh nguy hiểm. Mà là chuyện vâng lời.”

Hồng Liên khẽ đáp:

“Dạ. Em hiểu.”

Ở ghế trước, Kim Loan đã quay xuống phía sau từ lúc nào.

“Jessica, con học lớp mấy rồi?”

“Dạ, lớp năm.”

“Giỏi quá.” Kim Loan cười. “Còn Melisa?”

“Dạ, lớp ba.”

“Vậy là hai chị em đều đi học rồi ha.” Kim Loan nghiêng đầu nhìn hai bé. “Mấy con có thích đi xe đường dài không?”

Jessica suy nghĩ một chút.

“Dạ… nếu có người nói chuyện thì con thích.”

“Vậy cô nói chuyện với mấy con nha.” Kim Loan nói ngay, giọng vui ra mặt.

Melisa ôm con gấu nhồi bông, tò mò hỏi:

“Cô Kim Loan ơi, cô có con chưa?”

Kim Loan bật cười, không giấu được niềm thích thú.

“Chưa con ơi. Cô với chú Tâm chưa có em bé.”

Jessica nghiêng đầu:

“Vậy cô thích trẻ con không?”

“Thích lắm.” Kim Loan nói thật lòng. “Cô thích nghe mấy con nói chuyện, thích nhìn mấy con vẽ, thích cả mấy câu hỏi bất ngờ của trẻ con nữa.”

Melisa cười khúc khích.

Ở phía trước, anh Tâm nghe mà khóe miệng cũng nhếch lên nhẹ.

Anh quay lại mạch nói chuyện với Hồng Liên:

“Liên nè… anh hỏi thật. Một mình em nuôi hai con như vậy, có lúc nào em thấy… quá sức không?”

Hồng Liên không trả lời ngay. Cô nhìn hai con một chút, rồi mới nói:

“Dạ có chứ anh. Có những lúc em mệt đến mức chỉ muốn ngồi yên một chỗ, không nghĩ gì nữa. Nhưng rồi nhìn hai đứa… em lại đứng dậy được.”

Anh Tâm gật đầu.

“Anh nghĩ… đó không phải là sức riêng của em đâu.”

“Dạ.” Hồng Liên nói khẽ. “Em cũng tin vậy.”

Kim Loan lấy trong túi ra mấy cây bút màu.

“Cô mang theo nè.” Cô đưa cho hai bé. “Mấy con vẽ đi. Vẽ gì cũng được.”

Jessica nhận lấy, mắt sáng lên.

“Con vẽ nhà mới ở Texas.”

Melisa phụ họa:

“Con vẽ cả cô chú nữa.”

Kim Loan cười, lòng mềm ra hẳn.

Xe tiếp tục lăn bánh đều đặn trên xa lộ, mang theo những câu chuyện nhỏ, những khoảng im lặng vừa đủ — và một cảm giác rất rõ ràng rằng họ không còn đi một mình.

Chưa đầy nửa tiếng sau, cả bốn người đều nhận ra điều bất thường quen thuộc của những ngày này: dọc theo xa lộ liên bang 10, từng điểm kiểm soát của quân đội hiện ra rõ ràng. Xe quân sự đậu dọc lề. Binh sĩ đứng gác trật tự, bình tĩnh. Ở vài trạm lớn, bảng tạm dựng lên: Fuel – Water – Food Provided. (Cung cấp nhiên liệu – nước – thực phẩm.)

Hồng Liên nhìn qua kính chiếu hậu, khẽ nói:

“Cảm tạ Chúa… ít ra đường đi còn được giữ như vậy.”

Anh Tâm gật đầu.

“Ừ. Có trật tự thế này là phước lớn rồi. Chính phủ họ làm được vậy trong lúc loạn thế này… cũng đáng quý.”

Kim Loan nhìn ra ngoài, rồi chắp tay trước ngực, nói nhỏ nhưng rõ:

“Cảm tạ Chúa đã cho mình đi trên con đường còn có người giữ gìn. Và cảm ơn chính quyền Mỹ đã không bỏ dân trong lúc nguy nan.”

Jessica và Melisa áp mặt vào cửa kính, nhìn những người lính xa lạ nhưng mang lại cảm giác an tâm. Kim Loan quay xuống băng sau, mỉm cười:

“Hai con thấy không? Chúa vẫn dùng loài người để giữ gìn loài người.”

Melisa gật đầu, ôm con gấu bông sát hơn. Jessica thì hỏi:

“Cô Loan ơi, mấy chú đó có sợ không?”

Kim Loan đáp ngay:

“Có chứ. Nhưng sợ mà vẫn đứng đó làm việc, giữ cho người khác được an toàn — vậy là can đảm rồi.”

Xe đi thêm một đoạn. Anh Tâm chợt nói:

“Hai con chắc cũng hát hay như mẹ, phải không?”

Jessica quay sang em, cười. Melisa gật đầu rất nhanh.

“Dạ, tụi con hát thánh ca được.”

“Vậy hai con hát cho cô chú nghe đi,” Kim Loan nói, giọng đầy mong đợi.

Hồng Liên với tay lấy điện thoại, định tìm thánh ca cho hai con hát. Màn hình sáng lên… rồi đứng yên. Không sóng. Không mạng. Cô thử lại lần nữa. Vẫn vậy.

“Mất Internet rồi,” cô nói khẽ. “Không biết từ lúc nào.”

Không khí trong xe trầm xuống một nhịp. Anh Tâm nắm chặt tay lái hơn.

“Vậy là con dân Chúa khắp nơi…” anh nói chậm, rồi ngưng lại giữa chừng.

Hồng Liên nhìn ra phía trước. Trong đầu cô, một ý nghĩ rất ngắn lướt qua — không phải mọi sự đều kéo dài mãi. Có những khoảng thời gian được định sẵn. Có những ngày phải đi qua.

Kim Loan lên tiếng, rất điềm tĩnh:

“Vậy mình cầu nguyện đi. Mình không nối được bằng sóng, thì nối bằng lời cầu xin.”

Cô chắp tay, giọng trầm nhưng nóng cháy:

“Kính lạy Cha Yêu Thương, chúng con cảm tạ Ngài vì Ngài đang giữ gìn chúng con trên đường đi. Xin Cha thương đến con dân Chúa khắp nơi, đặc biệt là tại Việt Nam, nơi đang gánh chịu cùng lúc nhiều tai ương lớn. Xin Cha che chở, dẫn dắt, mở đường di tản cho anh chị em từ miền bắc vào đến Tây Nguyên. Xin Cha dùng Đông Viên Việt Nam làm chỗ tựa cho dân Ngài. Xin Cha ban sức, ban sự khôn sáng, và giữ lòng họ không ngã lòng trong những ngày tối này. Chúng con đặt mọi sự trong tay Ngài. Nhân danh Đức Chúa Jesus Christ. A-men.”

Trong xe là một khoảng lặng rất sâu. Không ai vội nói gì.

Rồi Jessica khẽ lên tiếng, như sợ làm vỡ sự yên tĩnh đó:

“Mẹ ơi… tụi con hát không cần nhạc cũng được.”

Hồng Liên quay lại, mắt ươn ướt, mỉm cười:

“Ừ. Vậy hai con cứ chọn bài mà hát.”

Melisa nghĩ một chút, rồi nói rất chắc:

“Con chọn bài ‘An Nghỉ Trong Tình Chúa’ do ông Tim viết.” [1]

Không cần nhạc, không cần nhịp. Giọng trẻ con vang lên trong khoang xe, trong trẻo và bình an:

“Đời con an vui, dựa nương tình Chúa.
Tình Chúa còn mãi bao phủ con hoài.
Dù cho bao nhiêu gian khó đời con,”

Jessica hòa theo, giọng cao hơn, rõ ràng:

“Đời con an vui, cậy trông Lời Chúa.
Lời Chúa ngày tháng nuôi dưỡng linh hồn.
Từng lời thiêng liêng luôn vỗ về con,
soi bước chân con giữa đường thẳng ngay.”

Giọng hát không hoàn hảo, nhưng không ai trong xe cần sự hoàn hảo. Kim Loan đưa tay che miệng, nước mắt lặng lẽ rơi. Anh Tâm nhìn thẳng phía trước, nhưng mắt cay.

Khi bài hát kết thúc, Anh Tâm khẽ nói, giọng trầm xuống:

“Cảm tạ Chúa… cô chú cảm ơn hai con.”

Hai đứa bé đồng đáp, rất nhẹ:

“Dạ.”

Mọi người yên lặng nhìn về con đường phía trước, những trạm quân đội xa xa — và một sự an nghỉ rất thật đang phủ lấy chiếc xe nhỏ đang lăn bánh về phía trước.

Không bao lâu sau, Anh Tâm cho xe ghé vào một trạm nghỉ lớn ven xa lộ.

Bãi đậu rộng, xe ra vào trật tự. Quân đội Mỹ hiện diện rõ ràng nhưng không gây cảm giác căng thẳng. Binh sĩ hướng dẫn từng xe một, giọng điềm đạm, ánh mắt tỉnh táo.

Ở một khu vực riêng, bàn dài được dựng tạm, trên đó là nước uống, bánh mì, trái cây, đồ hộp — tất cả được phát miễn phí.

Một người lính trẻ đang cúi xuống băng lại cổ tay cho một phụ nữ lớn tuổi. Gần đó, một gia đình nhận thùng nước, người mẹ ôm chai nước sát ngực, đứng yên một lúc lâu rồi mới bước đi.

Kim Loan chắp tay trước ngực, nói nhỏ nhưng rõ:

“Cảm tạ Chúa đã cho mình đi trên con đường còn có người giữ gìn.”

“Xuống đi bộ chút cho đỡ mỏi chân,” Anh Tâm nói. “Cô với hai con đi nhận nước với thức ăn nhé.”

Hồng Liên gật đầu, nắm tay hai con bước xuống. Kim Loan đi cùng, mắt không ngừng quan sát chung quanh — không phải vì lo sợ, mà vì xúc động. Cô thấy những gia đình khác: có người già, có trẻ nhỏ, có người nước mắt lặng lẽ rơi khi nhận chai nước mát. Không ai chen lấn. Không ai lớn tiếng. Trong hoạn nạn, con người bỗng chậm lại.

Jessica nhận chai nước, quay sang nói nhỏ:

“Con cảm ơn chú.”

Người lính trẻ mỉm cười, gật đầu.

“God bless you.” (Xin Chúa ban phước cho con.)

Kim Loan nghe vậy, tim khẽ run lên.

Ở khu bơm xăng, Anh Tâm đổ đầy bình. Dòng xăng chảy đều, máy bơm hoạt động ổn định. Anh đứng đó, hai tay chống hông, nhìn quanh một vòng. Trong đầu anh vang lên một suy nghĩ rất rõ ràng:

“Nước Mỹ thật hùng mạnh. Không chỉ vì vũ khí hay kinh tế, mà vì trong lúc cả thế giới chao đảo, chính phủ vẫn giữ được trật tự, vẫn lo cho dân, không để họ tự xoay xở trong hoảng loạn.”

Anh thở ra chậm. Rồi một ý nghĩ khác chen vào, làm tim anh nhói lên.

Cha mẹ. Anh chị em. Người thân ở bên Hà-lan.

Bốn ngày nay, ngày nào anh và Kim Loan cũng nhắn tin qua Telegram. Không gọi được. Mỗi lần bấm gọi, đường dây chỉ báo bận hoặc không kết nối. Tin nhắn gửi đi thì chậm, lúc tới lúc không. Anh không biết họ đang ở đâu, có đủ thức ăn, đủ nước hay không. Anh không biết đường phố bên đó ra sao, chính quyền xoay xở thế nào.

Anh cúi đầu rất nhẹ. Không nói ra. Nhưng Kim Loan đứng gần đó đã nhận ra. Cô bước tới, đặt tay lên cánh tay chồng.

“Em biết anh đang nghĩ tới bên Hà-lan,” cô nói khẽ. “Chúa cũng biết.”

Anh Tâm gật đầu.

“Ừ. Anh chỉ… mong họ bình an.”

Kim Loan không giảng giải. Cô chỉ nói một câu rất đơn sơ:

“Mình tiếp tục cầu thay cho họ. Như mình vẫn làm.”

Ăn uống xong, mọi người lần lượt đi vệ sinh, rửa tay. Melisa cầm thêm một quả táo, cất vào ba-lô “để dành cho lát nữa”. Jessica kéo áo mẹ, chỉ về phía chiếc xe:

“Mẹ ơi, mình đi tiếp hả?”

“Ừ,” Hồng Liên đáp. “Mình đi tiếp.”

Mọi người lên xe. Cửa đóng lại. Anh Tâm nổ máy. Kim Loan thắt dây an toàn, quay xuống mỉm cười với hai bé. Xe rời trạm nghỉ, nhập lại vào dòng xa lộ.

Con đường phía trước vẫn dài. Nhưng bình xăng đã đầy. Nước đã đủ. Và trong lòng họ, có một sự vững vàng rất thật — không phải vì họ biết rõ điều gì sẽ xảy ra, mà vì họ biết mình đang được dẫn đi.

[1] https://karaokethanhca.net/an-nghi-trong-tinh-ngai/

@@@

Saigon, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09

Từ ngày đầu, khi cơn bão địa từ ập đến, Trưởng Lão Bùi Vũ và Minh Anh đã liên lạc với Hội Thánh tại Đông Viên để sắp xếp việc đưa một số con dân Chúa ở Saigon về đó tạm trú. Họ là những người làm việc trong thành phố, sống trong các khu trọ chật hẹp, không có khả năng tích trữ lương thực hay nhu yếu phẩm cho một cuộc mất điện kéo dài. Không ai nói ra, nhưng ai nấy đều hiểu: những ngày phía trước sẽ không dễ.

Quy tụ về Đông Viên — nơi có đất, có nước, có thể cùng nhau trồng trọt, chăn nuôi — là phương án tốt nhất. Nhưng mọi dự tính nhanh chóng bị cuốn vào chuỗi biến cố dồn dập: siêu bão Raven đang hình thành và tiến gần, trận động đất bất ngờ ở Cao Bằng, rồi tin các núi lửa quanh Việt Nam đồng loạt phun trào. Chỉ trong thời gian ngắn, làn sóng di tản lan từ cực bắc lãnh thổ xuống tận Tây Nguyên. Con dân Chúa từ miền bắc vào đến Gia Lai, Kon Tum cũng phải rời đi gấp.

Trước tình thế đó, Vũ và Minh Anh quyết định ở lại Saigon để phụ trách trạm trung chuyển tạm thời, tiếp đón con dân Chúa tị nạn đi ngang qua thành phố. Từ khi mạng điện thoại và Internet sập hoàn toàn, họ không còn liên lạc được với ai. Chỉ còn một lời hứa trước đó của Trưởng Lão Ngọc Tú: hai ngày sau khi sập mạng, Đông Viên sẽ cử người lái xe về Saigon đón người.

Sáng sớm Chủ Nhật — ngày thứ năm kể từ khi cơn bão điện từ đến — Vũ và Minh Anh dậy rất sớm. Trời còn lờ mờ. Thành phố yên đến lạ, như thể đang nín thở. Họ tiễn Xuân Bắc, Duy Nguyên, và Khánh Tường lên đường về Đông Viên bằng xe gắn máy. Ba người đã dự nhóm Sa-bát với họ hôm qua; hôm nay sẽ đi sớm để kịp đến Đông Viên trước khi thời tiết xấu thêm.

Vũ nhìn theo ba chiếc xe, lòng thầm tính: có thêm ba người, việc dựng chỗ tạm trú cho anh chị em tị nạn ở Đông Viên sẽ đỡ nhọc hơn. Không ai nói nhiều. Họ nhóm lại lần cuối ngay trong căn phòng nhỏ, cùng đọc thuộc lòng Thi Thiên 23, giọng đều và chậm; rồi hát một bài thánh ca quen. Sau đó, họ quỳ xuống cầu nguyện.

Lời cầu nguyện không dài. Không xin điều lớn. Chỉ xin được giữ vững lòng tin, xin Chúa gìn giữ người đi đường, và xin Ngài thương xót dân Việt Nam trong cơn hoạn nạn.

Xuân Bắc nổ máy trước. Duy Nguyên và Khánh Tường theo sau. Ba chiếc xe rẽ vào con đường còn ướt sương. Tiếng máy xa dần rồi mất hẳn.

Căn phòng trở lại yên lặng.

Vũ và Minh Anh đứng một lúc, rồi cùng quỳ xuống thêm lần nữa. Họ cầu nguyện cho anh chị em đã đi, cho những người đang đến, và cho cả những người họ không hề quen biết nhưng đang cùng chịu chung một cơn nạn. Họ biết mình không làm được gì nhiều — ngoài việc dành thời gian cầu thay và chờ đợi.

Trong sự chờ đợi ấy, họ tin rằng Đông Viên sẽ đến. Và Chúa không quên dân Ngài.

Nhưng trong sự chờ đợi ấy, ký ức thường trở về như một dòng nước ngầm. Không ồn, không gấp. Chỉ lặng lẽ dâng lên, nhắc họ rằng: Chúa đã từng mở đường, đã từng giải cứu, đã từng dẫn dắt họ qua những khúc quanh mà lúc đó họ không hiểu nổi. Và nếu Ngài đã làm như thế trong những ngày bình thường, thì trong những ngày bất thường này, Ngài càng không thay đổi.

@@@

Bùi Vũ

Vũ đứng dậy trước, bước đến cửa sổ. Ngoài kia, Saigon vẫn là Saigon, nhưng là một Saigon như bị rút mất mạch điện quen thuộc. Không tiếng rao, không tiếng xe máy dày đặc. Chỉ vài tiếng động lẻ tẻ, xa và mỏng. Anh nhìn xuống con hẻm, rồi bất giác nhớ lại một con hẻm khác, của nhiều năm trước, ở miền quê.

Anh vốn sinh ra trong một gia đình thuần nông. Ít nói. Ít bạn. Cả tuổi thơ đi qua trong nhịp đều đều: đi học rồi về nhà, phụ việc rồi ngủ. Bố mẹ thương anh vì anh ngoan, nhưng cũng lo cho anh vì anh “dễ tin người”. Mỗi lần nghe ai trong xóm kể chuyện con cái bị dụ dỗ, bị dẫn đi hư, mẹ anh lại nhìn anh lâu hơn bình thường.

Vũ lớn lên như thế, hiền và lặng. Lên đại học y, sáu năm trôi qua cũng không làm anh “lanh” hơn. Môi trường sinh viên đông đúc, nhưng anh chỉ quanh quẩn trong nhóm học, trong phòng trọ, trong bệnh viện thực tập. Có một anh bạn cùng lớp, hơn tuổi vì chuyển từ lớp trên xuống, rồi thành thân. Hai người giống nhau ở chỗ: không thích ồn ào, cũng không thích khoe khoang.

Đến năm cuối, họ đi thực tập tốt nghiệp ở một tỉnh kế cận. Một chiều nọ, sau giờ thực tập, họ ngồi bên hiên nhà trọ, gió nóng hầm hập, tiếng xe xa xa. Anh bạn kể cho Vũ nghe những chuyện “rất thú vị” theo kiểu huyền bí: giấc mơ của một vị vua, một bức tượng trong giấc mơ, một cuốn sách lâu đời. Nói tới đó thì anh ta dừng, không nói tên sách, còn bảo:

“Đừng tìm. Sẽ không tìm thấy đâu.”

Vũ về phòng, cầm điện thoại lên. Bản tính hiền, nhưng không phải không tò mò. Anh lên mạng tìm. Và anh thấy một bài chú giải mang tựa: “Giấc Mơ của Một Đại Đế” của Tim.

Chỉ một tựa đề thôi, lòng anh đã khựng lại. Như thể có ai đó gọi đúng vào phần trí óc hay muốn kiểm chứng của anh. Anh bấm vào nghe. Ban đầu anh nghe vì tò mò. Nhưng càng nghe, anh càng thấy cách giải nghĩa ấy không giống những thứ mơ hồ người ta thường kể. Có trích dẫn, có lý lẽ, có Thánh Kinh.

Những ngày sau đó, anh bạn dẫn anh đến một nơi gọi là “Si-ôn”. Một “giáo hội” mang tên “Hội Thánh của Đức Chúa Trời Mẹ”. Ở đó, người ta làm chứng về Chúa, về con tàu Nô-ê, về những điều nghe như rất “đúng” khi mình chưa có Thánh Kinh trong tay.

Vũ tin đơn sơ. Anh chưa mua được Thánh Kinh, nên hay đến đó để học giáo lý. Anh học sốt sắng đến mức ngày lễ 30/04, 01/05, bạn bè về nhà, còn anh lại đi “học”. Trong lòng anh nghĩ:

“Mình đang tìm điều thuộc về Chúa.”

Nhưng rồi chỉ sau khoảng một tuần, chính anh bạn kia kéo anh ra một góc, nói nhỏ như người vừa sợ vừa tức:

“Tụi mình đang theo tà giáo.”

Vũ nhớ rất rõ cảm giác khi nghe câu đó. Không phải hoảng. Mà là… lạnh. Lạnh như người vừa nhận ra mình đứng lạc đường trong đêm mà cứ tưởng mình đang đi đúng.

Ngay sáng hôm sau, họ tức tốc lên đường đến một Hội Thánh gần nơi họ sống. Ở đó, họ gặp một bác, một cô chú. Không có sân khấu. Không có khẩu hiệu. Chỉ có một cuộc trò chuyện dài, chân thật, kể về Chúa, về cách Chúa giải cứu đời sống họ, về Lời Chúa rõ ràng.

Rồi họ ăn bữa trưa với nhau. Và ngay ngày đó, Vũ được làm báp-tem trong danh của Ba Ngôi Thiên Chúa.

Anh nhớ nước chạm lên da, lạnh thật, nhưng lòng lại nóng. Như một điều gì lâu nay mơ hồ trong anh bỗng có hình. Anh bước ra khỏi nước, cảm giác như vừa được đặt chân lên mặt đất chắc chắn, sau khi đã đi trên một tấm ván rung rinh.

“Cảm tạ Chúa.” Anh đã nói như thế, rất nhỏ, mà rất thật.

Nhưng thử thách đến nhanh hơn anh tưởng.

Hơn một tháng sau khi biết Chúa, anh kết thúc quãng đời sinh viên và về quê. Anh mang theo Thánh Kinh, mang theo sách “Các Điều Răn của Thiên Chúa” và “Chân Giả Luận”. Anh ngây thơ nghĩ:

“Mẹ hỏi thì mình làm chứng. Mẹ sẽ tin thôi. Lẽ thật hiển nhiên như vậy mà.”

Nhưng mẹ anh không nghe. Không những không nghe, mẹ bắt bớ. Đỉnh điểm là chuyện thờ cúng tổ tiên. Nhà chỉ có một con trai là anh. Chị đã lấy chồng. Mẹ anh coi chuyện “không thờ cúng” như một sự phản nghịch. Bà tìm giấu Thánh Kinh. Chị, cô, bác cũng khuyên anh bỏ.

Vũ nhớ một sáng Sa-bát. Mẹ bảo anh đi xúc cát dư, chở đi đổ sau khi chị xây nhà xong. Anh vừa thức dậy, cầm điện thoại đọc vài câu, trong lòng được nhắc:

“Hãy giữ ngày Sa-bát.”

Anh bước ra nói với mẹ:

“Thứ Bảy là ngày con nghỉ ngơi.”

Mẹ nổi giận. Mắng chửi. Bắt bớ. Anh đứng đó, nghe từng lời, lòng nặng như đeo đá. Anh đã khóc với Chúa. Khóc trong im lặng, như một người không có chỗ trốn.

Nhưng ngay sau đó, một sự bình an lạ lùng đến. Không phải vì mẹ ngừng mắng. Mà vì trong lòng anh bỗng có một khoảng yên không ai chạm được. Anh vẫn nghe, nhưng không còn bị nghiền nát nữa.

Những ngày tiếp theo, mẹ vẫn mắng. Anh chỉ biết làm việc chăm chỉ để mẹ bớt cớ. Nhưng có lạ: cứ nhìn thấy anh, cơn giận mẹ lại trào lên. Như thể việc anh tin Chúa là một cái gai nằm ngay trước mắt bà.

Rồi Chúa mở đường bằng một cách rất “tự nhiên” mà sau này nhìn lại anh mới hiểu.

Một buổi sáng, anh nhận tin nhắn từ thầy phụ trách quân sự ở trường: thu xếp ra trường để tham gia khóa huấn luyện sĩ quan dự bị. Mẹ nghe vậy thì… dịu lại. Có lẽ mẹ nghĩ: vào môi trường quân đội, anh sẽ bỏ Chúa.

Nhưng khi anh chuẩn bị xong thì biết mình chỉ nằm trong danh sách dự bị, không phải đi nữa. Anh trở về nhà làm hồ sơ xin việc.

Vũ bây giờ, đứng trong căn phòng ở Saigon, nhớ lại mà thở ra rất nhẹ. Anh hiểu: Chúa đã dùng chính điều mẹ trông cậy để bà buông bớt tay bắt bớ anh. Một “lối thoát” được đặt vào ngay trong sự thử thách.

Sau khi ổn định công việc ở quê, Vũ quay lại Saigon làm việc đúng chuyên môn. Anh bước vào nhịp sống của một bác sĩ trẻ giữa thành phố đông đúc: bệnh viện, ca trực, những buổi sáng vội vã, những đêm mệt mỏi kéo dài. Công việc không xấu. Ngược lại, đó là một công việc được xã hội trọng vọng, có ích cho nhiều người, và trong thâm tâm, Vũ vẫn tin rằng mình đang làm việc lành — điều mà Thánh Kinh không hề ngăn cấm, kể cả trong ngày Sa-bát, khi cần thiết.

Nhưng càng ở lâu, anh càng cảm nhận một sự giằng co âm thầm. Một bên là trách nhiệm nghề nghiệp, là tiếng gọi của lương tâm người thầy thuốc, là kỳ vọng của gia đình, của xã hội. Bên kia là một tiếng gọi khác — lặng lẽ hơn, không ép buộc, nhưng dai dẳng: tiếng gọi sống gần Chúa hơn, sống giữa anh chị em cùng đức tin, sống một đời ít phân tán, ít bị cuốn đi bởi những điều tưởng là cần thiết nhưng lại làm lòng người khô cạn.

Vũ không phải là người mơ mộng. Anh không ghét thành phố, cũng không ảo tưởng về đời sống nông thôn. Anh hiểu rõ những khó khăn của cả hai phía. Nhưng mỗi lần dự nhóm Sa-bát, mỗi lần thông công với anh chị em, mỗi lần đọc Thánh Kinh trong yên lặng, anh lại thấy rõ một điều: nếu cứ tiếp tục sống như thế này, anh vẫn là một tín hữu, vẫn đi nhóm, vẫn giữ lễ nghi — nhưng lòng anh sẽ dần quen với việc chia Chúa ra thành từng khoảng thời gian, thay vì để Ngài làm trung tâm cho toàn bộ đời sống.

Chính trong bối cảnh ấy, Vũ và Minh Anh đến với nhau. Không phải bằng những rung động bộc phát, mà bằng sự nhận ra rất chậm: họ cùng có một nỗi trăn trở giống nhau. Minh Anh, với công việc kỹ sư IT ổn định, cũng đang sống giữa áp lực tiến độ, chỉ tiêu, và những kỳ vọng không ngừng của môi trường thành thị. Cô ít nói về điều đó, nhưng Vũ nhìn thấy trong cách cô cầu nguyện, trong những lần cô lặng lẽ từ chối những cơ hội “tốt hơn” để giữ ngày Sa-bát, trong ánh mắt cô mỗi khi nhắc đến Hội Thánh.

Khi gia đình Trưởng Lão Ngọc Tú rời Saigon để lên xây dựng Đông Viên, Hội Thánh cầu nguyện rất lâu. Cuối cùng, Hội Thánh hiệp ý cử vợ chồng Vũ – Minh Anh làm trưởng lão Hội Thánh tại Saigon. Quyết định ấy không khiến Vũ tự hào. Trái lại, nó làm anh thấy nặng lòng hơn. Anh hiểu rõ: ở lại Saigon không chỉ là tiếp tục công việc, mà là gánh thêm trách nhiệm thuộc linh cho anh chị em — trong một thành phố ngày càng khó sống, khó giữ lòng đơn sơ trước Chúa.

Thời gian trôi qua, tình hình xã hội ngày một bất ổn. Giá cả leo thang. Hệ thống quen thuộc bắt đầu rạn nứt. Con người trở nên vội vã, phòng thủ, nghi kỵ nhau hơn. Mỗi ngày đi làm về, Vũ thấy mình mệt không chỉ vì thân xác, mà vì tâm trí. Những cuộc nói chuyện xoay quanh lợi ích, an toàn cá nhân, đường lui. Rất ít người còn nói về sự vâng phục, sự chờ đợi, hay niềm hy vọng vượt khỏi đời này.

Những lời Tim từng nói — về việc rời thành phố, về việc chuẩn bị cho những ngày khó khăn, về nếp sống gần đất, gần nhau, và gần Chúa — trước kia nghe như lời cảnh tỉnh xa xôi, giờ trở thành điều không thể né tránh. Vũ biết, nếu tiếp tục chần chừ, anh không chỉ đang trì hoãn một quyết định sống, mà có thể đang dạy chính mình quen với sự thỏa hiệp.

Sau nhiều tháng cầu nguyện, tranh chiến trong lòng, Vũ và Minh Anh bán căn nhà ở Saigon. Quyết định ấy không dễ. Đó là nơi họ đã gây dựng, đã hy vọng, đã tính toán cho một tương lai “ổn định”. Nhưng khi mọi giấy tờ hoàn tất, cả hai đều cảm nhận một sự nhẹ nhõm lạ lùng — như người vừa buông xuống một gánh nặng mà mình đã mang quá lâu.

Căn nhà mới tại Đông Viên được xây dựng bằng chính tay anh chị em trong Hội Thánh. Không có đội thầu chuyên nghiệp. Không có thiết kế cầu kỳ. Chỉ có sự góp sức, những bữa ăn chung, những lời cầu nguyện vang lên giữa nắng gió. Ba tháng trước, căn nhà hoàn tất. Vũ và Minh Anh đã dọn phần lớn đồ đạc về đó, tập sống chậm lại, học cách chăm đất, nuôi gà, trồng rau — những việc trước đây anh chưa từng nghĩ mình sẽ làm, nhưng giờ lại thấy cần thiết một cách rất thực tế.

Giờ đây, khi những biến cố dồn dập xảy đến, khi Saigon trở thành điểm trung chuyển bất đắc dĩ của bao người tị nạn, Vũ đứng trong căn nhà quen thuộc (thuê lại để ở sau khi bán) mà lòng không còn gắn bó như trước. Anh biết, họ sắp rời nơi này. Không phải để trốn chạy, mà để bước vào một chặng đường đã được chuẩn bị từ lâu — bằng những giằng co, những lần cầu nguyện trong nước mắt, và những quyết định không dễ dàng.

Anh hít một hơi thật sâu. Trong lòng anh, nỗi lo vẫn còn đó — cho công việc, cho anh chị em, cho những ngày sắp tới. Nhưng bên dưới nỗi lo ấy là một sự bình an không thể chối cãi: anh đã không đi ngược lại ánh sáng mình nhận được.

Anh quay lại nhìn Minh Anh.

@@@

Minh Anh

Minh Anh vẫn quỳ. Hai tay chắp hờ. Cô cầu nguyện rất yên, nhưng trong đôi mắt có một nét sâu — nét của người đã từng đi qua một quãng dài “có Chúa trong ký ức” mà không thật sự có Chúa trong đời sống.

Nếu ai nhìn Minh Anh hôm nay, người ta sẽ thấy cô là một kỹ sư IT nhanh nhẹn, nói năng rõ ràng, suy nghĩ mạch lạc. Nhưng trong cô, có một câu hỏi từng bám rất lâu: “Nếu chỉ còn sống ít hôm nữa, mình sẽ viết gì cho những người mình thương?”

Cô đã từng biết “nhà thờ” từ rất nhỏ. Một lễ Giáng Sinh. Một buổi sáng. Một nhân vật gọi là ông già Nô-en phát quà. Và cô, lúc đó khoảng bốn tuổi, đã khóc thét vì sợ. Mẹ dỗ dành, đưa cô lên chụp hình. Ký ức ấy ở lại rất lâu, không phải vì món quà, mà vì một cảm giác khó nói: nhà thờ mà, sao “nhân vật chính” trong trí trẻ con lại là ông già ấy?

Lớn hơn một chút, cô bắt đầu thắc mắc: “Ở đâu trong Thánh Kinh nói về ông già Nô-en?” Nhưng thắc mắc ấy trôi qua như nhiều thắc mắc khác, vì không ai trả lời, và cô cũng không biết tìm ở đâu.

Có một kỷ niệm khác, lại rõ hơn: một đêm bị đau răng dữ. Cô lay mẹ dậy, xin mẹ cầu nguyện. Mẹ cầu nguyện xong, cô ngủ ngon, cơn đau biến mất. Đó là phép lạ đầu đời, rất nhỏ, nhưng rất thật. Và từ đó, trong trí cô, Chúa là Đấng “xin thì Ngài đáp.”

Nhưng rồi tuổi thiếu niên đến. Ban thiếu nhi, ban thiếu niên… những chương trình sinh hoạt nối nhau mà cô nhớ không rõ người ta đã dạy gì. Cô chỉ nhớ cảm giác lạc lõng. Mẹ đi nhóm thì cô đi. Mẹ không đi thì cô ở nhà. Chủ Nhật tối đến nhà thờ, nghe rồi về. Có vài bài giảng chạm cảm xúc, nhưng không thay đổi đời sống.

Cô được dạy “rao giảng Tin Lành”, nhưng khi muốn nói với bạn bè, cô lại bối rối. Cô không biết phải nói gì. Và sâu kín hơn, cô không dám nói, vì chính cô cũng mơ hồ: “cứu rỗi” là gì?

Rồi cô lớn lên, đi học, đi làm. Cuộc sống thuận lợi. Cô sống kiêu hãnh mà không nhận ra mình kiêu hãnh. Cô thích gì làm nấy. Quan niệm đơn giản: “Miễn không hại ai là được.” Thỉnh thoảng có việc khó thì cầu nguyện. Xong rồi quên Chúa. Cô nhận ơn như chuyện hiển nhiên.

Cô vẫn nghĩ mình “ổn”. Người đời cũng nghĩ cô “ổn”. Nhưng bên trong, đôi khi cô thấy chán. Không vì thiếu, mà vì mọi thứ đạt được quá dễ. Và cô không muốn nghĩ đến đời sau.

Rồi một “cơ hội” đến qua một điều rất đời: cô thích xem diễn giả nói chuyện, học cách họ trình bày. Có một diễn giả nhắc đến Chúa trong một buổi nói về kinh doanh, và anh ta nói đến pastor (người chăn) Tim, nói đến các bài giảng Thánh Kinh của ông. Cô chú ý. Cô ngưỡng mộ, vì cô đâu dám xưng Chúa như thế.

Cô tò mò tra tìm xem người được diễn giả nhắc đến là ai. Cô mở video. Nghe được một chút thì tắt. Cô thấy “chán”. Giọng đều. Không “cuốn” như diễn giả.

Nhưng rồi trên Facebook cô lại thấy những bài viết tranh luận giữa diễn giả kia và Tim. Cuộc tranh luận nhắc đến Thiên Chúa “Ba Ngôi hay Một Ngôi” làm cô giật mình, vì từ nhỏ cô đã được dạy Thiên Chúa Ba Ngôi mà không hiểu. Cô theo dõi, vì muốn biết ai đúng.

Cho đến một hôm, diễn giả kia nổi giận. Bêu rếu, nhục mạ, lôi quá khứ của Tim (qua lời chứng công khai của Tim trong các buổi giảng dạy Lời Chúa và sinh hoạt trên mạng với Hội Thánh chung) ra miệt thị. Minh Anh đọc mà thấy lòng mình rơi xuống. Cô chờ xem Tim sẽ đáp thế nào.

Và khi đọc phần hồi đáp của Tim, cô thấy trong tâm trí sáng bừng. Không phải vì câu chữ hùng biện. Mà vì thái độ. Tim không chống trả kiểu hơn thua. Ông nhận mình từng tội lỗi như vậy và tôn vinh Chúa đã cứu ông.

Minh Anh không hiểu hết giáo lý lúc đó, nhưng cô nhận ra một điều rất rõ: “Nhìn trái biết cây.” Cô chọn tin người mà cô thấy có Chúa ở cùng.

Từ đó, cô bắt đầu nghe bài giảng của “chú Tim”. Và lạ lùng thay, cái giọng đều đều ngày trước làm cô buồn ngủ, bây giờ lại khiến cô… yên. Không phải yên kiểu ru ngủ. Mà yên kiểu được đặt vào đúng chỗ. Cô nhận ra: bài giảng không cố “lôi cuốn” theo tâm lý người nghe, nhưng Lẽ Thật trong đó bắt phục cô.

Cô quay về nhà thờ cũ, muốn “trở về với Chúa”. Nhưng công việc cứ lấn. Chủ cứ email cuối tuần, ép chuẩn bị họp sáng Thứ Hai, nghĩa là ép cô làm Chủ Nhật. Cô chịu không nổi, nộp đơn nghỉ, mở quán cà phê nhỏ để thoát cảnh quay cuồng.

Rồi cô biết đến Sa-bát. Cô đóng cửa quán vào Thứ Bảy để nhóm. Quán đóng Thứ Bảy thì vắng. Không lâu sau, cô dẹp quán.

Cả một năm nộp đơn xin việc. Nơi nhận thì làm Thứ Bảy. Nơi không làm Thứ Bảy thì không nhận. Có lúc cô đau vì bị người khác xem thường. Có lúc cô thấy lòng tự trọng bị dập xuống. Nhưng lạ là, cô vẫn không nghĩ đến chuyện “nhân nhượng” Sa-bát. Như thể Chúa đã đặt trong cô một điểm không thể đổi.

Có một đêm, cô chỉ đọc vài câu Thánh Kinh mà nước mắt tuôn ra. Không phải vì câu chữ sướt mướt. Mà vì cô “biết” Chúa yêu mình — biết thật. Cô thấy mình hèn mọn, thấy ân điển. Cô thấy tội lỗi mà trước đó cô gọi là “bình thường” hóa ra là tội. Đêm đó, cô xưng nhận, xin Chúa sửa, xin Chúa cất khỏi mình những điều gớm ghiếc.

Và rồi Chúa mở đường. Một công ty từng phỏng vấn rớt trước đó lại gửi thư mời cô làm vị trí khác, lương thấp, không đúng chuyên môn. Nhưng cô vui mừng như được vàng, vì quan trọng nhất: được nghỉ Thứ Bảy.

Từ đó, cô lớn lên trong Hội Thánh. Ban đầu cô tưởng nhóm online là “ai nghe nấy về”. Nhưng rồi cô nghe chú Tim giảng: phải nhóm lại, phải có sự tương giao, thông công với anh chị em cùng đức tin. Cô e dè. Cô gọi hỏi địa chỉ thì nghe nói Hội Thánh nhóm nay đây mai đó. Cô càng e dè.

Nhưng lòng cứ thúc. Tuần này Cà Mau. Tuần sau Gò Công. Xa quá. Cô chần chừ. Cho đến khi cô quyết định: “Không thể ở nhà mãi.” Và Chúa mở đường ngay lúc cô quyết.

Buổi nhóm đầu tiên, cô đến trễ vì lạc đường. Cô ngại. Nhưng ngay khi hết giờ nhóm, có một em đến cầm tay cô, hỏi thăm như đã quen từ trước. Cái chạm rất nhỏ ấy xóa cảm giác xa lạ. Cô nhớ: mình chưa từng thân như thế với ai trong giáo hội, dù đã sinh hoạt cả tuổi thơ.

Chiều hôm ấy về nhà, cô mới để ý: ngày 24/12. Và cô thầm cảm tạ Chúa vì Ngài giữ cô trọn ngày, không vướng vào không khí Giáng Sinh theo thế gian, trong lúc cô vừa mới hiểu ra Lễ Giáng Sinh không đúng Lẽ Thật.

Thế rồi cô và Vũ kết hôn.

Không ồn ào, không phô trương, lễ cưới giản dị nhưng ấm áp, đủ để hai người biết rằng họ không chỉ bước vào đời sống hôn nhân, mà bước vào một chặng đường hầu việc Chúa chung với nhau.

Sau khi lập gia đình, họ mua một căn hộ trong một chung cư mới xây xong tại Saigon. Ban đầu, đó chỉ là nơi ở. Nhưng rất nhanh sau đó, căn hộ ấy trở thành điểm nhóm cho Hội Thánh. Không có bảng hiệu. Không có chương trình định sẵn. Chỉ là những con người tìm đến với nhau để đọc Thánh Kinh, cầu nguyện, thông công và nâng đỡ nhau trong đời sống đức tin.

Thực tế, Hội Thánh địa phương tại Saigon hình thành rất tự nhiên. Đó là những người trước kia chưa hề quen biết nhau, nhưng cùng được dẫn đến với Chúa qua các bài giảng của Tim. Khi họ liên lạc với Tim, Tim không gom họ vào một tổ chức, cũng không dựng nên một “chi hội” mang danh xưng nào, mà chỉ giới thiệu họ đến với nhau — để họ học cách sống đức tin giữa đời sống thật, trong sự yêu thương và trách nhiệm lẫn nhau. Rồi từ chính những buổi nhóm đơn sơ ấy, lại có thêm người được làm chứng, được chạm đến, và tin Chúa. Hội Thánh lớn lên không bằng con số, mà bằng sự gắn kết và trưởng thành.

Khi Hội Thánh hiệp ý trao cho vợ chồng Vũ – Minh Anh chức vụ trưởng lão, Minh Anh đã không vui mừng theo cách người ta thường nghĩ. Cô không thấy mình “được cất nhắc”, cũng không cảm thấy tự hào. Trái lại, trong lòng cô dâng lên một sự run sợ rất thật — không phải sợ loài người, mà là kính sợ trước bổn phận Chúa giao.

Cô nhớ rất rõ buổi cầu nguyện hôm ấy. Không có nghi thức long trọng. Không có lời tuyên bố chính thức. Chỉ có những anh chị em đặt tay cầu thay, xin Chúa giữ gìn họ trong sự khiêm nhường và trung tín. Khi cúi đầu, Minh Anh chợt nghiệm ra một điều rất rõ ràng:

“Chức vụ này không làm họ cao hơn ai cả — mà đặt họ thấp xuống hơn, gần hơn, và chịu trách nhiệm nhiều hơn.”

Cô hiểu rằng, dù họ được gọi là trưởng lão của Hội Thánh tại Saigon, nhưng thực chất họ là trưởng lão trong Hội Thánh của Chúa. Bổn phận ấy không bị giới hạn bởi địa giới hành chính hay tên gọi địa phương. Những con dân Chúa từ miền khác kéo về Saigon tạm dừng — để tránh nạn, để chờ đường đi tiếp về Đông Viên — cũng là con dân Chúa mà họ phải chăm sóc, cầu thay, tiếp đón, và nâng đỡ, không khác gì những người nhóm thường xuyên tại nhà mình.

Minh Anh chợt nhận ra sự khác biệt rất lớn giữa Hội Thánh mà cô đang sống trong đó, và những tổ chức giáo hội mà cô từng biết. Ở đây, không có ranh giới “Hội Thánh tôi” và “Hội Thánh anh”. Không có sự phân quyền, không có cạnh tranh ảnh hưởng, không có chuyện giữ người cho địa phương mình. Chỉ có một thân thể — và những chi thể đang nâng đỡ nhau trong cùng một cơn hoạn nạn.

Ý nghĩ ấy vừa làm cô thấy nhẹ lòng, vừa làm cô thấy trách nhiệm nặng hơn bao giờ hết. Cô biết, từ nay, đời sống riêng của mình không còn là chuyện riêng. Từng lời nói, từng quyết định, từng cách ứng xử trong những ngày sắp tới đều có thể trở thành chỗ tựa — hoặc trở thành vấp phạm — cho người khác.

Nhưng cùng lúc đó, Minh Anh cũng cảm nhận một sự bình an sâu lắng. Cô không bị đặt vào vai trò này vì năng lực của mình, mà vì Chúa biết rõ sự yếu đuối của cô. Và chính trong sự yếu đuối ấy, cô tin rằng Chúa sẽ làm trọn công việc của Ngài.

Cô ngước nhìn căn nhà — nơi từng buổi nhóm diễn ra lặng lẽ nhưng đầy sức sống — và thầm hiểu rằng: đây không chỉ là nhà của họ, mà là một điểm dừng chân tạm thời cho rất nhiều người trên hành trình trở về nơi Chúa đã sắm sẵn.

@@@

Minh Anh đứng lên, bước đến cạnh Vũ. Cô nhìn anh, rồi nhìn ra ngoài.

“Chúa đã dẫn mình tới đây,” cô nói nhỏ.

Vũ gật đầu. Anh không nói nhiều. Nhưng trong lòng anh hiện lên rõ ràng một điều: con đường Chúa dẫn, đôi khi đi qua những cung đường rất lạ — từ tà giáo, từ bắt bớ trong nhà, từ thất nghiệp, từ tự ái bị dập… rồi mới đến chỗ có anh em cùng Cha, có sự thông công, có sự sửa dạy.

Anh quay lại nhìn chiếc ba lô đặt nơi góc phòng. Trong đó có vài thứ cần thiết: ít thuốc men, băng gạc, vài gói lương khô, và điện thoại đã vô dụng như một cục sắt.

Vũ nói, như tự nhắc chính mình:

“Mình chờ tin từ Đông Viên.”

Minh Anh đáp:

“Dạ. Và trong khi chờ, mình cầu thay.”

Họ quỳ xuống lần nữa.

Không còn ai để gọi. Không còn mạng để nhắn. Nhưng có một Đấng vẫn nghe. Và trong căn phòng nhỏ ấy, giữa một thành phố đang đứng trong cảnh truyền thông bị ngắt, lời cầu nguyện của họ không bị sập theo hệ thống của loài người.

Trong khi Vũ và Minh Anh vẫn còn quỳ đó, lời cầu nguyện chưa kịp dứt, thì một mùi khét nồng bất chợt tràn vào căn phòng nhỏ.

Thoạt đầu, Minh Anh tưởng đó chỉ là mùi rác ai đó đốt lén dưới sân. Nhưng chỉ trong vài giây, mùi khói dày lên, gắt và nóng, khiến cổ họng cô rát lại.

Rồi một tiếng la thất thanh xé toạc không gian tĩnh lặng của buổi sáng:

“Cháy nhà! Cháy rồi!”

Tiếng chân người vang lên dồn dập ngoài hành lang. Có tiếng cửa mở sầm sập. Có tiếng ai đó vừa chạy vừa hoảng loạn gọi tên người thân. Âm thanh hỗn loạn đổ ập vào căn phòng như một làn sóng.

Vũ bật dậy, chạy ra mở cửa.

Trước mắt anh, hành lang đã mờ đặc khói. Ở cuối dãy, cách căn hộ của họ chừng ba căn, lửa đang bốc lên dữ dội từ một căn hộ khác. Ngọn lửa liếm lên trần, khói đen cuộn đặc, lan nhanh theo trần hành lang. Tiếng nổ lách tách của đồ nhựa, gỗ cháy vang lên ghê rợn.

“Minh Anh, đi ngay!” Vũ quay đầu gọi lớn.

Người ở cùng tầng và cả tầng trên đang dồn xuống cầu thang. Không ai kịp mang theo đồ đạc. Có người chỉ mặc áo ngủ. Có người ôm con nhỏ vào lòng, vừa chạy vừa khóc. Không ai kịp hỏi chuyện gì đã xảy ra. Lửa đã cho họ câu trả lời.

Minh Anh chỉ kịp quay lại chỗ góc phòng, chụp lấy chiếc ba-lô sinh tồn đã luôn để sẵn từ nhiều tháng nay — theo lời nhắc nhở không ngơi của Tim. Vũ cũng làm điều tương tự. Không một lời bàn bạc. Không một giây do dự. Hai người đã quen với ý nghĩ: khi phải rời đi, thì phải rời đi ngay.

Họ hòa vào dòng người đang lao xuống cầu thang. Khói khiến mắt cay xè, hơi nóng hầm hập đổ xuống từng bậc thang. Có tiếng ai đó ho sặc sụa. Có tiếng kim loại va chạm. Có người trượt chân, được người khác kéo dậy.

Khi ra được đến bãi xe tầng dưới cùng, Minh Anh mới nhận ra tim mình đập mạnh đến mức nào. Vũ dắt xe máy ra trước. Minh Anh leo lên sau. Không cần nói gì, Vũ nổ máy, cho xe lao ra khỏi khu chung cư.

Họ chạy một đoạn khá xa mới dừng lại.

Quay đầu nhìn lại, cả tòa chung cư đã chìm trong biển lửa. Ngọn lửa bùng lên dữ dội, nuốt trọn từng tầng. Khói đen cuồn cuộn bốc cao, che lấp cả bầu trời buổi sáng. Tiếng còi cứu hỏa vang lên muộn màng. Đèn nhấp nháy đỏ xanh phản chiếu lên những khuôn mặt bàng hoàng đứng tụ lại phía xa.

Minh Anh nắm chặt tay Vũ. Lòng cô trống rỗng một nhịp.

“Vậy là… trạm trung chuyển không còn nữa,” cô nói khẽ.

Vũ không đáp ngay. Anh nhìn tòa nhà đang cháy, rồi nhìn chiếc ba-lô nhỏ dưới chân mình — tất cả những gì họ còn lại.

Trong đầu anh thoáng hiện lên một hình ảnh rất nhanh — quyển Thánh Kinh đặt trên kệ sát cửa sổ, chỗ anh vẫn thường đọc mỗi sáng Sa-bát.

“Chúa đã cho mình đi trước,” anh nói chậm rãi. “Nếu chậm hơn chút nữa…”

Anh không nói hết câu. Minh Anh cũng không cần nghe hết.

Hai người nắm tay nhau, đứng ngay bên lề đường, giữa khói bụi và tiếng ồn hỗn loạn, cùng cúi đầu cầu nguyện.

“Xin Chúa hướng dẫn con dân của Ngài,” Vũ cầu nguyện. “Xin Chúa gom họ về nơi Ngài đã sắm sẵn. Xin Chúa dùng Đông Viên làm chỗ trú ẩn cho những người mệt mỏi và tan tác.”

Minh Anh tiếp lời, giọng run nhưng rõ ràng:

“Xin Chúa dẫn từng người một. Dù không còn liên lạc, dù không còn chỉ dẫn của loài người, xin Ngài làm Đấng Dẫn Đường cho họ.”

Khi lời cầu nguyện khép lại, cả hai đều hiểu: không còn lý do gì để ở lại Saigon nữa. Trạm trung chuyển đã bị lửa thiêu rụi. Công việc của họ ở đây đã kết thúc.

Vũ đội mũ bảo hiểm, quay sang Minh Anh.

“Mình đi thôi. Còn ba anh em đã đi trước. Nếu Chúa cho, mình sẽ đuổi kịp.”

Minh Anh gật đầu.

Chiếc xe máy hòa vào dòng đường đang hỗn loạn của thành phố vừa bị đánh thức bởi lửa và khói. Sau lưng họ, Saigon tiếp tục đứng trong cơn chao đảo. Phía trước, con đường về Đông Viên mở ra — không hứa hẹn dễ dàng, nhưng là con đường duy nhất còn lại.

@@@

Xa Lộ Liên Bang 10, USA – Chủ Nhật 06/09

Xe rời khỏi Indio khi mặt trời đã lên cao. Ánh nắng sa mạc đổ xuống thẳng và gắt, nhưng bên trong xe không khí lại dịu hơn. Sau quãng đường dài đầu tiên, Jessica và Melisa đã thiếp ngủ. Một đứa ôm gối nhỏ, đứa kia dựa đầu vào vai mẹ, hơi thở đều đều, bình yên như thể không có gì bất thường đang diễn ra ngoài kia.

Hồng Liên nhìn hai con một lúc lâu, rồi quay lên ghế trước. Giọng cô hạ thấp, như sợ đánh thức giấc ngủ mong manh ấy.

“Anh chị sống bên Hà-lan lâu chưa?”

Anh Tâm liếc qua gương chiếu hậu, mỉm cười nhẹ.

“Cũng hơn mười năm rồi. Qua bên đó đi làm, rồi định cư. Lúc đầu cũng lạ lẫm lắm. Xứ lạnh, người ít nói. Nhưng rồi cũng quen.”

Kim Loan tiếp lời, giọng trầm và ấm.

“Bên đó đời sống ổn định, nhưng… yên quá. Yên theo kiểu người ta sống khép lại. Ai lo nhà nấy. Muốn sống đức tin cũng phải tự giữ lấy.”

Hồng Liên gật đầu. Cô hiểu cảm giác ấy.

“Em ở Cali, người đông, sinh hoạt nhiều, nhưng lại thấy trống. Đi nhà thờ, đi nhóm, hát cho người ta nghe… mà lòng không được nuôi dưỡng.”

Kim Loan quay xuống nhìn hai bé, kéo nhẹ tấm mền cho Melisa, rồi hỏi:

“Vậy còn Liên, do đâu mà biết chú Tim?”

Hồng Liên im lặng một nhịp. Cô nhìn ra ngoài cửa kính, nơi sa mạc Arizona trải dài, trơ trụi mà rõ ràng.

“Thật ra… em tin Chúa trước đó rồi. Sinh hoạt trong giáo hội, hát cho giáo hội, đi truyền giảng… Nhưng em thấy nhiều thứ không ổn. Nhiều hơn thua, nhiều hình thức. Lời Chúa bị bẻ cong cho vừa lòng người nghe.”

Cô ngừng lại, hít sâu.

“Cho tới một hôm, có người gửi cho em link YouTube của chú Tim. Em nhớ rất rõ, bài giảng đầu tiên em nghe không phải là bài dễ nghe. Không có vỗ tay. Không có làm cho người ta thấy mình giỏi hay được an ủi kiểu thế gian. Nhưng… từng câu từng chữ đều đi thẳng vào Thánh Kinh.”

Anh Tâm gật đầu.

“Tụi anh cũng vậy.”

Kim Loan tiếp lời, ánh mắt sáng lên.

“Bên Hà-lan, có nhiều giáo hội mang danh Chúa, nhưng càng nghe càng thấy lạc. Rồi một hôm, anh Tâm tình cờ nghe được một bài giảng của chú Tim về Kỳ Tận Thế. Không hù dọa. Không giật gân. Chỉ mở Thánh Kinh ra, đọc, rồi giải thích.”

Cô mỉm cười rất khẽ.

“Tụi anh chị nghe mà biết ngay: đây là người nói thật. Không phải nói cho người ta thích, mà nói vì kính sợ Chúa.”

Hồng Liên quay sang nhìn Kim Loan.

“Em nhớ lần đầu nghe chú giảng, em đã khóc. Không phải vì buồn. Mà vì… cuối cùng cũng có người dám nói Lời Chúa đúng như Lời Chúa.”

Anh Tâm siết nhẹ tay lái.

“Tụi anh chị nghe xong là không tìm chỗ khác nữa. Biết là mình đã được dẫn về đúng nơi.”

Trong xe lặng đi một lúc. Chỉ còn tiếng bánh xe lăn đều trên mặt đường I-10 và tiếng gió rì rào ngoài cửa kính.

Hồng Liên khẽ nói, như tự nhủ:

“Em nghĩ… không phải tình cờ mà mình gặp nhau lúc này.”

Kim Loan gật đầu.

“Ừ. Nếu không có cơn bão địa từ, nếu không có chuyện mất điện, kẹt lại… chắc gì mình đã cùng ngồi chung một xe thế này.”

Xe bắt đầu tiến vào khu Buckeye, phía tây Phoenix. Những bảng chỉ dẫn hiện ra. Một trạm nghỉ lớn với quân đội canh gác từ xa đã thấp thoáng phía trước.

Jessica cựa mình, mở mắt lờ mờ.

“Mẹ… mình tới đâu rồi?”

Hồng Liên quay lại, mỉm cười, vuốt tóc con.

“Sắp nghỉ một chút rồi con.”

Melisa vẫn ngủ say, môi mấp máy như đang hát thầm.

Anh Tâm giảm tốc, cho xe rẽ vào trạm nghỉ.

Một chặng nữa đã qua. Không chỉ là những dặm đường — mà là những sợi dây vô hình đang được thắt lại, lặng lẽ nhưng chắc chắn, giữa những con người được dẫn đi trong cùng một hướng.

@@@

Xe rời khu Buckeye khi mặt trời bắt đầu đổ bóng dài về phía tây. Ánh nắng dịu lại, không còn gắt gao như giữa trưa, nhuộm sa mạc Arizona bằng một màu vàng sẫm trầm lắng. Xa lộ I-10 trải ra trước mắt, thẳng và dài, như một dải đường được đặt sẵn cho những người đang đi mà chưa biết hết những gì còn chờ phía trước.

Jessica tỉnh ngủ trước. Con bé dụi mắt, nhìn quanh rồi khẽ hỏi:

“Mẹ ơi, mình đi tiếp hả mẹ?”

Hồng Liên mỉm cười.

“Ừ, đi thêm chút nữa rồi nghỉ đêm con.”

Một lúc sau, Melisa cũng thức dậy. Hai đứa nhỏ ngồi thẳng lên, nhìn ra cửa kính, thấy bầu trời đổi màu thì thích thú hẳn. Kim Loan quay xuống, cười:

“Hai con có muốn hát không? Đi đường dài mà có hát thì đỡ mệt.”

Jessica gật đầu ngay.

“Dạ muốn.”

Hồng Liên không cần tìm bài. Cô bắt đầu bằng một thánh ca quen thuộc, giọng nhẹ, chậm, như ru. Rồi đến Jessica, rồi Melisa. Ba mẹ con thay nhau hát, không cần nhạc, không cần đúng nhịp, chỉ cần thuộc lòng. Tiếng hát non nớt của hai đứa trẻ hòa với giọng người mẹ, vang lên trong không gian nhỏ của chiếc xe, khiến quãng đường dài như ngắn lại.

Anh Tâm lái xe, không nói gì, nhưng đôi khi ánh mắt anh dịu xuống trong gương chiếu hậu. Kim Loan lặng lẽ nghe, hai tay đặt trên đùi, môi mấp máy hát theo những đoạn quen.

Đến khi xe đã đi sâu vào đoạn đường vắng hơn, bầu trời sẫm dần, Hồng Liên bỗng dừng lại một nhịp. Cô hít sâu, rồi nói khẽ:

“Mẹ hát bài này nha: ‘Tình Ca Tôi và Chúa.'” [2]

Không đợi ai đáp, cô cất giọng.

Ngay câu đầu tiên, giọng cô đã khác. Không còn là giọng hát cho người nghe, mà là giọng của một linh hồn đang mở ra.

“Linh hồn tôi đong đầy bao nhiêu khát khao.
Lòng thương nhớ Đấng Christ không thể nhạt phai…”

Hồng Liên hát chậm, rõ từng chữ. Đến đoạn nói về những cảnh đời, về sự đưa dắt, giọng cô run nhẹ. Nước mắt bắt đầu trào ra lúc nào không hay. Cô vẫn hát, không lau, để nước mắt rơi tự nhiên, như một phần của lời ca.

Jessica nhìn mẹ, không hỏi. Con bé chỉ đưa tay nắm lấy tay mẹ, rồi tiếp câu hát khi đến lượt. Melisa hát nhỏ hơn, nhưng rất chăm chú, từng chữ như được giữ gìn cẩn thận.

Trong xe, không ai nói gì. Kim Loan quay mặt đi một chút, đưa tay lên chấm nhẹ khóe mắt. Anh Tâm siết chặt tay lái hơn, nhìn thẳng về phía trước, nhưng cổ họng anh nghẹn lại.

Khi bài hát kết thúc, không có tiếng vỗ tay, không có lời nhận xét. Chỉ có một khoảng lặng rất sâu, rất thật. Khoảng lặng của những người cùng biết rằng họ vừa dâng lên Chúa điều quý nhất mình có.

Trời đã tối hẳn khi Anh Tâm cho xe rẽ ra khỏi xa lộ, hướng vào một thị trấn nhỏ ven đường. Đèn đường thưa thớt, bảng hiệu nhiều chỗ không sáng, nhưng một khu nhà trọ thấp, dài vẫn còn mở cửa, ánh đèn vàng hắt ra ấm áp.

Họ nhận phòng, đơn giản, đủ chỗ cho mọi người nghỉ ngơi. Hai đứa nhỏ mệt, nhưng vẫn ngoan ngoãn. Trước khi ai vào giường nấy, Hồng Liên đề nghị:

“Mình đọc Thi Thiên 23 rồi cầu nguyện chung nha anh chị.”

Không ai phản đối.

Họ đứng thành một vòng nhỏ trong phòng. Không có mạng. Không có tin tức. Không biết điều gì đang xảy ra ngoài kia, ở Việt Nam, ở những nơi khác. Nhưng họ cùng đọc thuộc lòng Thi Thiên 23, chậm rãi, từng câu, như bám lấy từng lời.

Sau đó, Kim Loan dâng lời cầu thay cho Việt Nam. Cho con dân Chúa đang phải đối diện nhiều thiên tai cùng lúc. Cho Đông Viên Việt Nam được dùng làm chỗ nương náu. Hồng Liên cầu nguyện cho những người mẹ, những đứa trẻ. Hai con gái cũng nói vài câu ngắn, rất đơn sơ, nhưng chân thành.

Khi lời cầu nguyện kết thúc, không ai nói thêm gì nữa. Họ tắt đèn, mỗi người nằm xuống, mang theo trong lòng một nỗi lo chưa tan — nhưng cũng mang theo một sự bình an rất rõ ràng: đêm nay, họ đã được giữ gìn.

[2] https://karaokethanhca.net/tinh-ca-toi-va-chua/

@@@

Quốc Lộ 1A, Đồng Nai, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09

Dưới nắng sáng còn dịu, con đường liên huyện dẫn ra khỏi rìa Saigon im lìm hơn thường ngày. Ba chiếc xe gắn máy lăn bánh đều đều, tiếng máy vang lên khô khốc giữa những khoảng đất trống và ruộng vắng.

Đi được khoảng một tiếng, bánh xe sau của Xuân Bắc bắt đầu rung nhẹ.

Lúc đầu chỉ là một cảm giác rất nhỏ, như thể mặt đường gồ ghề hơn bình thường. Xuân Bắc nhíu mày, giảm ga, lắng nghe. Rồi một tiếng “bụp” khô và nặng vang lên, chiếc xe lảo đảo sang bên phải. Anh kịp giữ thăng bằng, tấp vội vào lề.

Anh xuống xe, cúi nhìn. Bánh sau đã xẹp hẳn, lớp vỏ mòn lộ rõ những vết nứt cũ.

Xuân Bắc thở ra một hơi dài, vừa tiếc vừa trách mình.

“Bánh này… đáng lẽ phải thay từ tháng trước.”

Duy Nguyên dựng chống xe, bước lại, nhìn kỹ rồi lắc đầu.

“Bánh mòn quá rồi. Không phải cán đinh đâu. Nó chịu hết nổi.”

Khánh Tường đứng bên, nón bảo hiểm vẫn đội trên đầu. Cô nhìn bánh xe, rồi nhìn Xuân Bắc, giọng nhẹ hẳn đi:

“Anh nhớ không? Hôm đó anh nói để qua tuần thay bánh mới. Rồi bão địa từ tới, mọi thứ đảo lộn… chắc anh quên thiệt.”

Xuân Bắc cười gượng.

“Ừ. Quên thiệt. Lúc đó chỉ nghĩ tới việc gom đồ, chuẩn bị đi, rồi lo cho mấy người ở Hội Thánh… ai ngờ.”

Cả ba nhìn quanh. Đường vắng. Xa xa mới thấy lác đác vài mái nhà thấp, còn cách khá xa.

“Giờ sao đây?” Duy Nguyên hỏi.

Xuân Bắc nhìn đoạn đường phía trước, rồi nhìn lại hai người đi cùng.

“Chắc phải dắt bộ thôi. Kiếm tiệm sửa xe.”

Khánh Tường gật đầu ngay, không do dự. Cô bước tới nắm nhẹ ghi-đông xe Xuân Bắc, giúp anh xoay bánh cho dễ dắt.

“Thôi, mình đi chung. Có chậm chút cũng được.”

Bánh xe sau của Xuân Bắc xẹp hẳn, vành cao su mòn đến mức lộ cả sợi bố bên trong. Ba người dắt xe dưới nắng sáng, mồ hôi chảy vào mắt, mồ hôi thấm lưng áo. Không ai than. Chỉ là bước đi chậm lại, từng nhịp, như thể con đường buộc họ phải lắng xuống.

Khi vừa tới được khu dân cư nhỏ bên đường, có một tiệm sửa xe còn mở cửa, Xuân Bắc mới thở ra nhẹ nhõm. Anh dựng xe, cúi xuống nhìn bánh sau, trong lòng thoáng qua ý nghĩ: đáng lẽ mình nên thay từ tuần trước.

Khánh Tường đứng nép bên lề, đưa chai nước cho anh. Duy Nguyên thì ngồi xuống bậc xi-măng trước tiệm, duỗi chân, mắt nhìn xa xăm về phía con đường họ vừa đi qua.

Đúng lúc người thợ cúi xuống tháo bánh xe, Khánh Tường ngẩng lên theo phản xạ — và khựng lại.

Từ xa, một chiếc xe máy đang chạy tới. Ban đầu chỉ là một chấm nhỏ giữa con đường thẳng. Rồi dáng người, rồi chiếc mũ bảo hiểm, rồi cái cách giữ tay lái rất đặc trưng.

Khánh Tường nheo mắt.

“Ủa… hình như…”

Duy Nguyên cũng quay đầu lại.

Xuân Bắc ngẩng lên theo, còn chưa kịp lau tay.

Chiếc xe tới gần hơn. Không còn nghi ngờ gì nữa.

“Anh Vũ!” Khánh Tường thốt lên, lần này không giấu được sự ngạc nhiên.

Vũ giảm ga, thắng xe lại cách họ vài mét. Minh Anh ngồi phía sau, tay vẫn đặt nhẹ trên lưng anh. Cả hai tháo mũ ra, nhìn ba người đứng bên tiệm sửa xe — vẻ mặt không kém phần bất ngờ.

“Ủa… mấy anh em đi chưa xa vậy sao?” Vũ hỏi.

Xuân Bắc cười, vừa bất ngờ vừa nhẹ nhõm.

“Xe anh nổ bánh. Dắt bộ gần cả tiếng.”

Vũ dựng chống xe, chưa kịp hỏi thêm chuyện bánh xe thì Minh Anh đã lên tiếng trước. Giọng cô còn nguyên sự căng thẳng chưa tan.

“Chung cư tụi em ở Saigon… cháy rồi.”

Cả ba người khựng lại.

Minh Anh kể ngắn gọn, từng ý rời nhưng rõ: mùi khói, tiếng la thất thanh, dòng người dồn xuống cầu thang, ngọn lửa nuốt trọn cả dãy căn hộ trong chớp mắt. Hai vợ chồng chỉ kịp chụp ba-lô sinh tồn rồi chạy thoát. Không có thời gian quay đầu. Không có trạm trung chuyển nào còn nữa.

“Thế là… tụi em cũng chỉ còn một đường,” Vũ nói chậm. “Về Đông Viên.”

Không ai hỏi thêm chi tiết. Không cần. Ai cũng hiểu điều đó có nghĩa là gì.

Chính trong khoảnh khắc ấy — khi câu chuyện cháy chung cư còn lơ lửng trong không khí, khi mọi người còn đang tiêu hóa sự mất mát vừa được nói ra — thì Khánh Tường nhìn bánh xe mòn đặt bên lề, rồi nhìn sang Vũ và Minh Anh, và nói khẽ:

“Biết đâu Chúa cho anh Xuân Bắc quên thay bánh để anh Vũ với chị Minh Anh bắt kịp đó. Đi chung đông hơn, vui hơn.”

Xuân Bắc nghe vậy, bật cười khẽ.

“Em nghĩ xa ghê.”

Nhưng Duy Nguyên thì không cười. Anh chậm rãi nói, giọng trầm xuống:

“Chúa cũng có thể cho cháy chung cư lúc chúng ta còn ở đó. Vậy là mọi người đi chung ngay từ đầu rồi.”

Khánh Tường cúi đầu:

“Anh nói vậy… nghe cũng đúng.”

Minh Anh nhìn cả nhóm, rồi mỉm cười, giọng bình thản nhưng chắc chắn:

“Chúa có lý do của Chúa. Đường lối Chúa cao hơn sự suy tưởng của chúng ta. Chúa cho phép chung cư bị cháy đúng giờ của nó, cho dù là do ma quỷ cố ý làm ra.”

Câu nói không lớn, nhưng đủ rõ để ai cũng nghe.

Khánh Tường là người phản ứng đầu tiên. Cô nhìn Minh Anh, ánh mắt chùng xuống, rồi khẽ gật đầu.

Duy Nguyên im lặng, nhưng trong lòng anh, câu nói ấy cứ vang lại. Không phải như một lời giải thích, mà như một điểm tựa — để thôi không cần phải hiểu hết.

Xuân Bắc nhìn chiếc xe của mình, rồi nhìn Vũ và Minh Anh.

“Vậy là… Chúa không cho mọi chuyện xảy ra sớm hay muộn hơn một phút nào.”

Minh Anh mỉm cười.

“Đúng giờ của Ngài.”

Nhưng trong lòng mỗi người, câu nói ấy ở lại — không ồn ào, không ép buộc — như một mảnh ghép vừa khớp vào bức tranh đang dần hiện ra.

Khi bánh xe được lắp xong, Xuân Bắc thử đẩy xe vài vòng. Người thợ gật đầu.

Bốn chiếc xe đứng cạnh nhau trước tiệm. Không cần bàn bạc lâu, họ tự nhiên xếp lại đội hình, cùng quay đầu về một hướng.

Con đường phía trước vẫn dài. Nhưng từ khoảnh khắc ấy, họ biết: đoạn đường này, họ sẽ không đi riêng lẻ nữa — không chỉ trên con đường này, mà trong những ngày sắp tới.

@@@

Bốn chiếc xe lần lượt rời khỏi tiệm sửa xe, nhập lại con đường quốc lộ. Đội hình tự nhiên hình thành, không ai ra hiệu, không ai dặn dò. Vũ đi trước, Minh Anh ngồi sau. Xuân Bắc theo kế bên. Duy Nguyên và Khánh Tường giữ khoảng cách vừa phải phía sau.

Con đường mở ra dần. Nhà cửa thưa hơn. Những dãy cao su hiện lên hai bên, hàng thẳng hàng đều, thân cây xám bạc trong nắng trưa đang lên.

Biển chỉ đường hiện ra phía trước: Quốc Lộ 20.

Không ai nói thành lời, nhưng khi bánh xe lăn qua mốc ranh ấy, trong lòng mỗi người đều có cảm giác như vừa bước sang một đoạn khác của hành trình. Saigon ở lại phía sau — với lửa cháy, với những mái nhà mất đi, với nhịp sống đã buộc phải dừng. Phía trước là con đường dài dẫn lên cao nguyên, nơi Đông Viên đang chờ.

Vũ giữ ga đều. Minh Anh ngồi sau, hai tay vòng nhẹ quanh lưng chồng, không phải để bám, mà như một thói quen bình an. Cô nhìn dòng xe thưa thớt phía trước, lòng lặng xuống.

Xuân Bắc chạy song song một đoạn, rồi chậm lại một nhịp. Anh liếc nhìn bánh xe mới, rồi nhìn con đường đang dốc dần lên. Trong đầu anh thoáng qua ý nghĩ: từ đây trở đi, xe sẽ phải chịu nhiều hơn. Nhưng anh không lo. Chỉ thấy một sự yên ổn rất rõ — không phải vì bánh xe mới, mà vì họ đang đi cùng nhau.

Gần trưa, họ dừng lại bên một quán nước nhỏ ven đường. Không bảng hiệu lớn. Chỉ vài bộ bàn nhựa, một mái tôn thấp, và mấy chai nước mát đặt trong thùng xốp. Chủ quán là một người đàn bà trung niên, ánh mắt mệt nhưng hiền.

Không ai ăn nhiều. Chỉ uống nước, rửa mặt, ngồi xuống cho chân tay được nghỉ. Mũ bảo hiểm đặt thành hàng dưới gốc cây.

Duy Nguyên ngửa mặt nhìn trời, nắng lọc qua tán lá thành những đốm sáng lay động trên mặt đường.

“Từ đây lên dốc sẽ mệt hơn.”

Vũ gật đầu.

“Ừ. Nhưng cũng gần hơn rồi.”

Khánh Tường nhìn con đường phía trước, nơi QL20 bắt đầu uốn mình theo triền đồi.

“Qua đoạn này là đất đỏ rồi đó.”

Minh Anh không nói gì. Cô mở ba-lô, lấy ra một chiếc bánh khô nhỏ, bẻ làm đôi, đưa cho Khánh Tường. Rồi cô cầm phần còn lại, ăn chậm rãi. Trong lòng cô có cảm giác như thể Chúa đang cho họ một khoảng lặng cần thiết — không phải để dừng lại, mà để lấy hơi.

Họ không cầu nguyện thành tiếng lúc ấy. Không phải vì quên. Mà vì ai cũng đang cầu nguyện trong lòng mình.

Mọi người đứng lên.

Minh Anh kéo lại quai ba-lô, đưa tay lắc nhẹ chai nước xem còn bao nhiêu. Khánh Tường vuốt lại tóc, nhìn đất đỏ bám đầy mép dép. Duy Nguyên ngước lên con dốc phía trước, nuốt khan. Xuân Bắc đá nhẹ bánh sau một cái — thói quen cũ, như để chắc rằng nó còn chịu được.

Rồi, Vũ đội mũ bảo hiểm.

“Đi thôi. Lên tới Phi Liêng trước khi trời tối.”

Mọi người gật đầu. Không ai nấn ná thêm.

Bốn chiếc xe lại nổ máy. Tiếng động cơ hòa vào nhau, đều và chắc. Con đường QL20 mở ra phía trước, dẫn họ lên cao dần, qua những khúc cua và dốc dài.

Phía trước là Phi Liêng.

Phía sau là những gì đã cháy rụi.

Và ở giữa — là một đoàn người đang đi, không còn đơn lẻ.

@@@

Quốc Lộ 20, Lâm Đồng, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09

Sau khi rời khỏi Đồng Nai, đoàn xe hòa vào Quốc Lộ 20, con đường uốn mình dần lên cao nguyên. Những dãy đồi thấp nối tiếp nhau, màu xanh thẫm hơn, không khí mát dần theo từng khúc cua. Động cơ xe đều đều, gió lùa qua vai áo, và nhịp đường dài đủ chậm để mỗi người không còn bận tâm giữ tốc độ, mà bắt đầu giữ lấy chính mình.

Không ai nói gì nhiều.

Không phải vì mệt, mà vì trong mỗi người, những lớp ký ức cũ đang lặng lẽ trồi lên.

@@@

Duy Nguyên

Duy Nguyên lái xe phía trước, mắt nhìn thẳng con dốc dài, nhưng trong lòng anh lại đang đi ngược về những năm tháng đã qua — những lựa chọn, những lần rẽ hướng, và những điều anh từng cho là đủ.

Anh giữ tay lái đều, mắt nhìn con đường đang dần lên cao. Quốc Lộ 20 buổi sáng Chủ Nhật trải dài trước mặt anh, những khúc cua nối nhau như một chuỗi nhắc nhở lặng lẽ. Gió cao nguyên bắt đầu mát hơn, nhưng trong lòng anh lại ấm lên bởi một dòng suy tưởng không dứt.

Anh không phải là người mới tin Chúa.

Nhưng anh biết rất rõ: mình đã sai trong một thời gian rất dài.

Từ năm 2019, khi tình cờ nghe được các bài giảng của Tim trên YouTube, anh đã biết — không phải bằng lý trí, mà bằng một sự cáo trách âm thầm trong tâm trí — rằng con đường mình đang đi không thẳng như anh từng nghĩ. Anh đã nghe rất nhiều kênh giảng, rất nhiều tiếng nói mang danh Chúa. Nhưng chỉ khi nghe Tim kêu gọi người nghe tra lại Thánh Kinh, đi từng câu, từng chữ, không uốn cong Lời Chúa để vừa với đời sống mình, thì anh mới nhận ra: vấn đề không nằm ở việc mình “tin Chúa hay không”, mà ở chỗ mình có thật sự thuận phục hay không.

Nhất là điều răn thứ tư.

Ngày Sa-bát.

Anh đã biết từ lâu. Biết rõ. Nhưng biết không có nghĩa là làm theo.

Anh viện đủ lý do: công việc, gia đình, trách nhiệm, áp lực. Anh vẫn ở trong giáo hội, vẫn cầu nguyện, vẫn xưng nhận mình là người tin Chúa — nhưng trong sâu thẳm, anh biết mình đang né tránh một sự vâng phục trọn vẹn.

Cho đến khi những biến cố ập xuống.

Việc làm ăn đổ vỡ. Cửa hàng điện thoại vướng vào hàng gian. Gia đình rạn nứt. Áp lực từ vợ. Tương lai mờ mịt. Anh nhớ rất rõ cảm giác ấy — như thể bị ép vào một góc, không còn đường lùi. Và chính trong thời điểm đó, anh hiểu ra một điều mà trước kia chỉ nghe bằng tai: “Chúa đánh kẻ Ngài yêu.”

Không phải để hủy diệt, mà để cứu.

Khi được các trưởng lão của Hội Thánh tại Saigon đến thăm viếng, nhắc lại điều răn thứ tư, anh không còn chống chế được nữa. Lời nói của họ không nặng, nhưng ánh mắt thì rất thẳng. Và khi anh hạ mình ăn năn, xin Chúa tha thứ vì đã không thật sự tôn thánh ngày Sa-bát, một sự bình an lạ lùng tràn vào trong anh — nhẹ đến mức anh biết đó không phải là cảm xúc, mà là sự chấp nhận của Thiên Chúa.

Bốn tháng.

Chỉ bốn tháng kể từ khi anh thật sự giữ ngày Sa-bát phước hạnh Chúa ban — không buôn bán, không điều khiển từ xa, không thỏa hiệp — mà đời sống anh đã khác hẳn. Không phải vì mọi nan đề biến mất. Trái lại, có những áp lực còn lớn hơn. Nhưng trong lòng anh, một “thiên đàng nhỏ” đã bắt đầu hiện hữu: sự bình an không còn lệ thuộc hoàn cảnh.

Anh nhớ lại lời cầu nguyện của Tim và Mỹ Linh dành cho mình — lời cầu xin rất cụ thể, rất dịu dàng — xin Chúa quan phòng cho anh và cả cho vợ anh, người vẫn còn chưa hiểu lẽ thật về ngày Sa-bát. Anh không giận vợ. Anh chỉ đau. Và anh học cách cầu thay, thay vì tranh cãi.

Có lúc anh tự nhận mình vẫn yếu mềm. Vẫn còn nhún nhường theo áp lực gia đình. Nhưng mỗi lần như vậy, Đức Thánh Linh lại cáo trách, không phải để dìm anh xuống, mà để kéo anh đứng thẳng hơn.

Anh mỉm cười rất nhẹ khi nghĩ đến con gái lớn. Hai mươi ba tuổi. Từng rời xa đức tin. Từng chạy theo thế gian. Và rồi, qua những lời chia sẻ rất đơn sơ của anh, qua những dòng tin từ Hội Thánh, qua những lời cầu nguyện lặng lẽ — chính con bé là người đề nghị:

“Ba ơi, tối cả nhà mình cầu nguyện chung đi.”

Câu nói ấy, đối với anh, quý hơn mọi thành công kinh doanh đã mất.

Duy Nguyên hít sâu một hơi, cảm nhận mùi đất, mùi cây, mùi gió cao nguyên đang ùa về. Anh biết mình vẫn còn ở giữa trận chiến — giữa xác thịt và sự vâng phục, giữa sợ hãi và đức tin. Nhưng có một điều anh không còn nghi ngờ nữa:

Anh đã chọn đứng công khai trước mặt Sa-tan, để nói rằng mình hoàn toàn thuận phục dưới Mười Điều Răn của Thiên Chúa Tự Hữu Hằng Hữu — bằng cả tâm và trí.

Và lần này, anh muốn hết lòng.

Con đường trước mặt vẫn còn dài. Nhưng trong lòng anh, hướng đi đã rõ.

@@@

Xuân Bắc

Xuân Bắc theo sau Duy Nguyên, tay nắm chắc tay lái, cảm nhận rõ từng rung động của chiếc bánh xe mới thay, như thể mỗi vòng quay đều nhắc anh nhớ đến những lần mình chậm trễ, những điều đã định làm rồi để đó, và những năm tháng âm thầm trôi qua không kèn không trống.

Động cơ đều đều, quen thuộc như nhịp thở của một người đã quen rong ruổi suốt đời trên đường. Anh là tài xế — không chỉ là nghề, mà gần như là bản năng. Bao năm nay, anh quen nhìn thế giới qua kính chắn gió, quen đi mà không cần hỏi mình đang đi về đâu.

Nhưng sáng hôm ấy, trên Quốc Lộ 20, trong những đoạn đường bắt đầu dốc lên, anh bỗng thấy lòng mình chậm lại.

Anh sinh ra trong một gia đình Công Giáo truyền thống. Từ nhỏ, anh đã biết đi nhà thờ, biết đọc kinh, biết lần chuỗi — nhưng nếu có ai hỏi Thánh Kinh dạy gì, thì anh không biết. Không phải vì anh chống đối, mà vì chưa bao giờ được dạy phải biết. Đức tin của anh ngày ấy là một chuỗi thói quen: làm theo, lặp lại, rồi để đó.

Những năm lái xe thuê cho chủ, khi có thời gian rảnh, anh vẫn lần chuỗi như giáo hội dạy. Ngày qua ngày. Tuần qua tuần. Cho tới một lúc, chính anh cũng không biết mình đang đọc vì tin hay vì sợ. Sợ cho linh hồn người chết. Sợ nếu không đọc thì thiếu sót. Nhưng càng đọc, anh càng thấy trống.

Rồi anh xem YouTube. Ban đầu chỉ là cho đỡ buồn. Rồi anh nghe qua Phật Giáo, thấy cũng có nhiều lời dạy về đời sống. Anh bắt đầu so sánh — không phải để chống lại đức tin mình có, mà vì trong lòng có một câu hỏi rất thật:

“Sao đời sống mình chẳng thay đổi gì?”

Cho đến khi anh tình cờ nghe một bài giảng nói về ngày Chúa đến. Về đại nạn. Về Khải Huyền — những điều anh chưa từng được nghe giải thích rõ ràng. Anh không biết người giảng là ai, cũng không biết đó là giáo phái nào. Chỉ biết trong lòng mình bắt đầu sợ.

Sợ không phải vì chiến tranh hay động đất, mà vì anh chợt nhận ra: nếu Chúa đến, mình không biết mình đang đứng ở đâu.

Khi nghe nói về ngày Sa-bát Thứ Bảy, anh giật mình thật sự. Vì từ nhỏ đến lớn, anh được dạy thờ phượng Chúa vào Chủ Nhật. Vậy mà ở đây, người ta nói Thánh Kinh chép khác. Anh không còn quan tâm người nói đúng hay sai — anh chỉ muốn biết Lời Chúa có thật sự nói như vậy không.

Lần đầu tiên trong đời, anh bước vào một nhà sách Công Giáo không phải để mua sách cầu nguyện, mà để tìm Cựu Ước. Khi đọc đến Xuất Hành 20, tim anh đập mạnh. Không phải vì câu chữ khó hiểu — mà vì mọi thứ quá rõ ràng.

Ngày Thứ Bảy là ngày Sa-bát của Đức Chúa Trời.

Rõ đến mức anh bắt đầu sợ chính giáo hội mình đã theo suốt đời.

Anh ngưng đi nhà thờ. Nhưng rồi lại hoang mang: không đi thì thờ phượng Chúa ở đâu? Anh tìm sang Tin Lành — rồi phát hiện họ cũng thờ phượng Thiên Chúa vào Chủ Nhật. Cảm giác lúc ấy không phải là giận, mà là lạc lõng.

Anh nghe tiếp. Nghe về điều răn chớ làm tượng chạm. Và lần này, anh không còn cách nào né tránh. Vì chính trong sách của giáo hội mình phát hành, điều răn ấy vẫn còn nguyên. Chỉ là… không được nhắc tới.

Đêm hôm ấy, anh tháo bàn thờ. Gỡ từng pho tượng xuống. Đập bể. Không phải trong giận dữ, mà trong sợ hãi — sợ mình đã thờ phượng sai. Rồi anh quỳ xuống, cầu xin Chúa tha thứ, lần đầu tiên không qua một hình tượng nào.

Và rồi, giữa lúc hoang mang về thức ăn tinh sạch – không tinh sạch, giữa lúc sợ hãi không biết mình còn sai chỗ nào nữa, anh đánh thử hai chữ: “Tin Lành”. Và chính lúc ấy, anh gặp Tim.

Không phải bằng một giọng giảng cuốn hút, mà bằng sự giải thích thẳng thắn, từng câu Thánh Kinh. Khi đọc đến Công Vụ Các Sứ Đồ 10, anh bật khóc. Không phải vì nhẹ gánh ăn uống — mà vì lần đầu tiên, anh hiểu: Chúa không dẫn con cái Ngài bằng sợ hãi, mà bằng lẽ thật và ân điển.

Từ đó, anh đọc. Đọc đến đâu, sáng đến đó. Không phải vì anh giỏi hơn, mà vì những thắc mắc của anh cuối cùng cũng có chỗ để đặt xuống.

Khi Tim trả lời email và giới thiệu anh với Hội Thánh, Xuân Bắc biết mình đã không còn đi một mình nữa.

Anh ngẩng lên, thấy rừng thông thấp thoáng phía xa. Con đường vẫn còn dốc, nhưng trong lòng anh, nỗi sợ đã nhường chỗ cho một điều khác: sự kính sợ Thiên Chúa trong ánh sáng.

Anh không biết phía trước sẽ còn bao nhiêu gian nan. Nhưng anh biết rất rõ một điều:

Lần này, anh không thờ phượng Thiên Chúa theo thói quen nữa.

Anh thờ phượng Thiên Chúa trong thần trí và trong lẽ thật.

@@@

Khánh Tường

Khánh Tường chạy sau Xuân Bắc. Gió tạt vào mặt, nắng lướt qua kính mũ bảo hiểm. Cô để mặc cho tâm trí trôi về những đoạn đời rất riêng — những ước mơ từng bị nén lại, những niềm tin từng non nớt, và cả những câu hỏi mà chỉ đến bây giờ cô mới dám đặt ra trước mặt Chúa.

Xe lăn bánh đều trên Quốc Lộ 20. Rừng cao su lùi lại phía sau, nhường chỗ cho những dốc dài và những khúc cua bắt đầu dốc lên cao nguyên. Gió mang theo mùi đất ẩm và lá rừng. Cô không nói gì, nhưng trong lòng thì không hề yên tĩnh.

Cô mới tin Chúa chưa lâu. Không đủ lâu để quen. Nhưng cũng không còn đủ sớm để quay lại như cũ.

Có những người tin Chúa vì được nâng đỡ. Có người tin vì được chữa lành. Còn Khánh Tường — cô tin vì không chịu nổi khoảng trống trong lòng mình nữa.

Tuổi thơ của cô không thiếu thốn vật chất. Nhưng sự đổ vỡ của gia đình đã để lại trong cô một thứ hỗn loạn âm thầm, kéo dài nhiều năm. Cô lớn lên với một tâm trí luôn mệt mỏi, lo âu, và một thân thể phản ứng theo chính những điều ấy. Những ca phẫu thuật, những lần kiểm tra, những kết luận lạnh lùng của bác sĩ — tất cả không làm cô sợ bằng cảm giác mình không có chỗ nương.

Cô từng cầu nguyện, nhưng cầu nguyện như nói vào khoảng không. Cô từng tin có Thiên Chúa, nhưng là một Thiên Chúa xa, mờ, và không thể chạm tới. Cho tới khi cô bắt đầu đọc Thánh Kinh — không phải như một nghĩa vụ — mà như đọc thư của một người cô nhớ đến đau lòng.

Có những đêm, cô khóc mà không hiểu vì sao. Không phải vì buồn. Không hẳn vì đau. Mà vì một nỗi nhớ rất lạ — nhớ Đức Chúa Jesus, và nhớ Cha trên trời — như nhớ một người thân đã xa lâu ngày, dù chưa từng thấy mặt.

“Con nhớ Cha.”

Câu nói ấy bật ra trong phòng tối, làm chính cô cũng ngạc nhiên. Nhưng từ đó trở đi, cô không còn muốn sống hời hợt nữa.

Cô rất thích và thuộc lòng bài thánh ca “Nhớ Chúa” [3] do Tim viết lời:

“Lòng con luôn miên man mong ngóng Ngài.
Theo ngày tháng, thương nhớ dâng trong đáy tim.
Lòng con bao xôn xao, khi đợi trông.
Nhớ Chúa, con gọi thầm tên Chúa.

Đời con luôn an vui khi biết Ngài.
Bao tội lỗi, ơn Chúa tha bao phủ con.
Ngài luôn yêu thương con, quan phòng con.
Nhớ Chúa, con gọi thầm tên Ngài.

Lòng con yêu Jesus.
Bao ngày tháng đời con
nguyện dâng hết lên Ngài.
Cúi xin ơn yêu thương
chở che con luôn luôn,
tới ngày được gặp mặt,
lòng này được thỏa nguyện niềm đợi nhớ.

Lòng con xin tôn vinh danh thánh Ngài.
Bao niềm nhớ, bao nỗi mong, bao khát khao…
nguyện xin riêng dâng lên cho Ngài thôi.
Nhớ Chúa, con chạnh lòng mong Ngài.”

Khánh Tường đọc Thánh Kinh nhiều đến mức mỏi mắt. Cô cầu nguyện nhiều đến mức có lúc không còn lời, chỉ còn sự im lặng. Cô kiêng ăn — không để ép xác — mà vì cảm thấy khi thân thể lắng xuống, tâm linh lại gần Chúa hơn. Có những đoạn Thánh Kinh, cô muốn “ăn” nó — như Ê-xê-chi-ên, như Giăng — không phải để hiểu, mà để nó trở thành một phần trong cô.

Khi cô nghe những bài giảng của Tim, cô không bị cuốn hút bởi giọng nói. Trái lại, chính sự đều đặn, không khoa trương, không chiều cảm xúc ấy khiến cô tin. Người ấy không cố thuyết phục ai. Người ấy chỉ đặt Thánh Kinh ở giữa, rồi lui lại.

Và cô nhận ra: mình không cần một nơi để được an ủi — mà cần một nơi để được sửa lại.

Ngày cô viết email đầu tiên cho Tim, cô không biết mình đang bước vào đâu. Cô chỉ biết rằng, nếu không bước, cô sẽ tiếp tục bị chính tâm trí mình bào mòn. Khi được mời vào phòng Telegram của Hội Thánh, cô không cảm thấy mình được “chọn” — mà cảm thấy mình được đưa về.

Từ đó, cô siêng nhóm. Không phải vì sợ lạc mất ơn phước, mà vì không chịu nổi khi vắng mặt. Ngày Sa-bát đối với cô không còn là một khái niệm — mà là một thực thể sống, như một điều có thể ôm lấy. Có lần cô nói với Tim:

“Con muốn ngày Sa-bát hữu hình để con ôm.”

Khánh Tường giúp Tim kiểm lỗi bản thảo Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Dịch Ngôi Lời — từng chữ, từng dấu. Không phải vì cô nghĩ mình giỏi, mà vì cô sợ một chữ sai có thể làm lệch lòng người đang tìm Chúa. Có những đêm, cô dừng lại rất lâu ở một câu, không phải để sửa — mà để cúi đầu.

Giấc mơ về người thầy, về ngôi trường, về chiếc bàn inox, về những email gửi đi nhắc rằng ngày Đức Chúa Jesus đến “chỉ tính bằng tháng” — không làm cô sợ. Trái lại, nó làm cô bình an lạ lùng. Không phải vì biết ngày giờ, mà vì biết mình đang ở đúng chỗ.

Xe tiếp tục leo dốc. Những rặng thông bắt đầu xuất hiện. Khánh Tường ngước nhìn trời — xanh nhạt, cao, và yên. Cô không biết phía trước sẽ ra sao. Không biết Đông Viên sẽ như thế nào. Không biết mình sẽ sống bằng gì.

Nhưng cô biết một điều rất rõ:

Nếu Đức Chúa Jesus đến hôm nay — cô không còn muốn chạy trốn nữa.

Và nếu Ngài chưa đến — cô muốn được Ngài tìm thấy mình đang chờ.

Cô siết chặt tay lái, cúi đầu rất khẽ, không ai thấy.

“Con ở đây rồi, Cha ơi.”

@@@

Quốc Lộ 20 mở ra trước mắt, dài và lặng.

Và trên con đường ấy, mỗi người đang đi không chỉ về phía Đông Viên, mà còn đi ngang qua chính cuộc đời mình — một lần nữa, chậm rãi và thành thật hơn bao giờ hết.

[3] https://karaokethanhca.net/nho-chua/

@@@

Đông Viên, Lâm Đồng, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09

Chiếc xe đầu tiên chậm lại khi con đường nhựa hẹp dần, rồi chuyển sang mặt đường bê tông cũ. Bánh xe lăn qua một cây cầu nhỏ bắc ngang con suối cạn, chỉ còn lác đác nước chảy mỏng dưới đáy. Xuân Bắc giảm ga, quay đầu nhìn lại. Ba chiếc xe phía sau cũng lần lượt chậm theo, như thể không ai muốn vượt lên trước.

Bên đường, hàng rào tre thấp hiện ra. Sau đó là khoảng đất rộng, thoai thoải, còn vương mùi cỏ mới cắt. Xa hơn nữa — những mái nhà thấp nép sau hàng cây, không cao, không mới, nhưng đứng yên vững vàng, như đã ở đó từ rất lâu.

Xuân Bắc dừng xe lại ở lối rẽ dẫn vào cổng chính của Đông Viên.

Anh không nói: “Tới rồi.”

Nhưng ai cũng biết.

Gió từ cao nguyên thổi tới, mát và khô. Không giống cái oi nồng của Saigon. Không giống cái gió dọc quốc lộ ban trưa. Đây là thứ gió làm người ta thở sâu hơn mà không cần cố.

Xuân Bắc tắt máy trước. Duy Nguyên dựng xe bên cạnh. Khánh Tường tháo nón bảo hiểm, tóc rối nhẹ vì đường dài. Vũ và Minh Anh đến sau cùng. Không có tiếng reo, không có cử chỉ vội vàng. Chỉ là từng người xuống xe, đứng lại, nhìn quanh — như để chắc rằng mình đang đứng ở đây thật, không phải trong một tưởng tượng đã nuôi suốt mấy tháng.

Một khoảnh khắc rất ngắn, nhưng đủ để tất cả những điều đã qua ùa về cùng lúc.

Những đêm mất ngủ.

Những lần cầu nguyện không lời.

Những giằng co âm thầm với gia đình, với công việc, với chính mình.

Những câu hỏi không có người trả lời — và những câu trả lời đến muộn.

Tất cả dừng lại ở đây.

Minh Anh là người lên tiếng trước. Không lớn, không trang trọng, chỉ đủ để phá vỡ khoảng im lặng.

“Đông Viên… là đây.”

Khánh Tường bước thêm vài bước, cúi xuống nhặt một nhúm đất khô, bóp nhẹ trong tay. Đất không vụn ra, cũng không dính bết. Cô ngẩng lên, mắt ươn ướt nhưng không khóc.

“Ở đây… khác thật.”

Duy Nguyên không nói gì. Anh chỉ đứng đó, hai tay buông thõng, lưng thẳng, như người vừa đi hết một đoạn rất dài và cuối cùng được phép đứng yên. Trong lòng anh, không còn nhu cầu chứng minh, không còn nhu cầu giải thích. Chỉ còn một cảm giác rất rõ: mình đang ở đúng chỗ Chúa cho mình đứng.

Xuân Bắc nhìn về phía những mái nhà, rồi nhìn lại nhóm người đứng bên mình. Anh cười rất khẽ — nụ cười của người từng đi lạc lâu ngày, giờ không cần hỏi đường nữa.

“Vậy là… mình đã cùng nhau tới.”

Không ai trả lời. Nhưng tất cả đều nghe.

Minh Anh khẽ nắm tay Vũ.

Gió lại thổi qua, mang theo tiếng lá xào xạc từ phía vườn xa. Không có chuông. Không có bảng tên. Không có ai ra đón bằng nghi thức.

Chỉ có đất.

Có người.

Và có một sự hiện diện không cần gọi tên.

Vũ cúi đầu trước. Rất thấp.

“Cảm tạ Chúa.”

Không ai nói “A-men”.

Nhưng tất cả đều đã cầu nguyện xong.

Rồi, không ai giục ai.

Họ cùng nhau lên xe, đi vào lối rẽ, hướng về cổng chính của Đông Viên.

@@@

Cánh cổng sắt của Đông Viên khẽ rung khi có người kéo then từ bên trong.

Minh Dương xuất hiện ở khoảng mở ấy, áo lao động đã sẫm mồ hôi, ống quần vấy đất đỏ, đôi ủng còn dính rơm khô. Anh khựng lại một nhịp khi thấy đoàn xe dừng trước cổng — không phải vì lạ, mà vì đông hơn dự tính. Ánh mắt anh lướt nhanh qua từng gương mặt quen, rồi dừng lại lâu hơn ở Vũ và Minh Anh.

“Ủa… hai anh chị…”

Câu nói chưa kịp tròn thì nụ cười đã bật ra.

Minh Dương mở hẳn cổng, lùi sang một bên.

“Vào đi, mọi người.”

Bên trong, cuối khu vườn mở ra một khoảng đất trống rộng. Nền đất đã được san phẳng, còn vương mùi tre tươi và bạt nhựa mới. Nhiều gian nhà sườn tre dựng dở, khung còn thô, bạt phủ tạm kéo căng bằng dây thừng. Vài gian đã có vách che gió, vài gian khác chỉ mới là bộ xương đứng giữa nắng chiều. Tiếng búa gõ nhịp đều, tiếng dây kéo sột soạt, tiếng người gọi nhau ngắn gọn — tất cả đang cùng một hướng.

Rồi mọi thứ chững lại.

Có người nhìn thấy xe đầu tiên. Có người nghe tiếng máy tắt. Chỉ trong vài giây, công việc được bỏ xuống đúng chỗ đang cầm: búa đặt lên đòn tre, cuộn dây buông xuống đất, tấm bạt dở tay giữ lại cho khỏi đập gió. Người nọ gọi người kia. Những bước chân chạy rào rạo trên đất.

“Anh Vũ kìa!”

“Chị Minh Anh!”

“Ba người tới rồi!”

Ngọc Tú từ phía trong bước nhanh ra, còn chưa kịp lau tay. Anh sững lại khi thấy Vũ và Minh Anh đứng cạnh nhóm — không chỉ sững vì bất ngờ, mà vì câu hỏi đã bật lên trong mắt.

“Ủa… Vũ và chị Minh Anh cũng tới à?”

Minh Anh gật đầu. Vũ nói ngắn, giọng bình tĩnh hơn vẻ ngoài:

“Sáng nay… chung cư cháy. Tụi em chỉ kịp lấy ba-lô. Không còn trạm trung chuyển nữa.”

Khoảng sân im đi một nhịp. Không ai hỏi thêm chi tiết. Những người đứng đó đều hiểu: có những điều không cần kể dài.

Ngọc Tú thở ra, ánh mắt dịu lại. Anh gật đầu chậm, như tự nhận một điều vừa được xác nhận.

“Mình lên chương trình,” anh nói, giọng trầm nhưng rõ, “nhưng Chúa hành động theo ý Ngài.”

Câu nói rơi xuống rất nhẹ, không phải để giải thích, mà để đặt mọi thứ vào đúng chỗ của nó.

Có người tiến tới bắt tay. Có người chỉ đặt tay lên vai nhau. Không ai hỏi: “Ở lại bao lâu?” không ai hỏi: “Ngủ đâu?” như thể những câu hỏi ấy đã có sẵn câu trả lời từ trước.

Khánh Tường đứng hơi lùi lại một bước, nhìn khung tre, nhìn bạt phủ, nhìn những gương mặt vừa chạy tới mà không cần được gọi tên. Cô không nói gì. Chỉ đứng đó, thở chậm, để cho cảnh trước mắt lắng vào mình.

Minh Dương khép cổng lại sau lưng đoàn xe. Tiếng then sắt chốt vào ổ vang lên khô, dứt khoát.

Bên trong, công việc được nhặt lên trở lại — nhưng nhịp đã khác. Người kéo bạt cao hơn. Người buộc dây chặt hơn. Người chỉ chỗ dựng gian kế tiếp.

Không có nghi thức đón tiếp. Không có lời tuyên bố.

Chỉ có thêm người.

Và thêm một ngày được bắt đầu đúng chỗ.

@@@

Chiều xuống rất nhanh ở Đông Viên.

Sau khi cất xe, mọi người tự tản ra như đã quen từ lâu. Không ai bảo ai, vài người men theo lối mòn xuống ao nước phía sau vườn. Mặt ao rộng, nước trong, mát lạnh sau một ngày nắng. Tiếng dép bỏ lại trên bờ, tiếng nước khẽ động khi từng người cúi xuống rửa tay, rửa mặt, dội nhanh lên tóc và cổ. Không đủ để gọi là tắm, nhưng đủ để gột đi bụi đường, mồ hôi, và cả cái nặng nề của mấy trăm cây số vừa qua.

Khánh Tường đứng hơi ngập ngừng lúc đầu, rồi cũng xắn tay áo, cúi xuống. Nước mát chạm da làm cô khẽ rùng mình. Cô ngẩng lên, nhìn những gương mặt quanh ao — không ai vội, không ai ngại. Chỉ là những con dân Chúa đang làm điều cần làm trước bữa ăn tối.

Trên bếp, cơm đã chín.

Christian Anh đứng bên nồi lớn, mở nắp cho hơi nước bốc lên, mùi gạo mới thơm lan ra theo gió chiều. Thu Hương lo phần canh — một nồi canh nóng, đơn giản, có rau vườn vừa hái, nước trong mà ngọt. Thúy My xới cơm, tay thoăn thoắt, từng tô được đặt ngay ngắn trên bàn dài bằng gỗ ghép.

Không ai nói “ăn cơm đi” thật to. Chỉ có tiếng gọi vừa đủ nghe:

“Cơm xong rồi đó.”

Mọi người lần lượt lên bờ, lau tay sơ qua bằng khăn vải, rồi ngồi xuống. Bàn không đủ ghế, nên có người ngồi băng gỗ, có người ngồi sát hiên, có người kê tạm thùng gỗ lật ngược. Chén bát không đồng bộ. Đũa cũng vậy. Nhưng cơm thì nóng.

Khánh Tường nhận tô cơm từ tay Thúy My, khẽ cúi đầu:

“Cảm ơn chị.”

Thúy My cười:

“Ăn cho ấm bụng đã. Đường dài rồi.”

Vũ ngồi cạnh Minh Anh. Xuân Bắc và Duy Nguyên ngồi đối diện. Ngọc Tú ở đầu bàn, nhưng không phải vị trí để nói. Chỉ là chỗ trống còn lại.

Không ai vội ăn ngay. Có một nhịp rất ngắn — không gọi tên — rồi mọi người cúi đầu.

“Cảm tạ Chúa.”

Không kéo dài. Không thêm lời.

Rồi đũa chạm bát.

Canh nóng làm ấm cổ họng. Cơm trắng, dẻo, không cần món mặn cầu kỳ. Có tiếng nhai chậm rãi, tiếng chén đặt xuống nhẹ. Có vài câu hỏi nhỏ:

“Đi đường có mệt không?”

“Bánh xe sửa xong rồi hả anh?”

“Mai chắc dựng thêm được hai gian nữa.”

Khánh Tường ăn chậm. Mỗi muỗng cơm như được đặt xuống đúng chỗ trong lòng. Cô không thấy đói theo kiểu thường. Chỉ thấy… yên.

Christian Anh đứng dậy múc thêm canh cho vài người. Thu Hương đi ngang, đặt thêm rổ rau luộc giữa bàn. Thúy My quay lại bếp, kiểm tra nồi cơm còn nóng không.

Không có cảm giác “đón tiếp khách”.

Chỉ là bữa cơm của những người đã ở nhà.

Khi bữa ăn gần xong, trời đã sẫm hẳn. Đèn được thắp lên — ánh sáng vàng, không gắt. Ngoài kia, gió cao nguyên thổi nhẹ, mang theo mùi đất và tre mới.

Khánh Tường đặt đũa xuống, nhìn quanh. Trong lòng cô, một câu rất rõ, không cần nói ra:

Ở đây, người ta không hỏi nhau đã bỏ lại gì.

Chỉ cùng nhau ăn cơm — và bước tiếp.

@@@

Wangaratta, Victoria, Úc – Chủ Nhật 06/09

Lạc Quân – Thái Lê

Con đường lại mở ra trước mặt họ, sau khi chiếc xe nổ máy trở lại — không phải bằng một phép lạ ồn ào, mà bằng một can xăng nhỏ được chuyền tay trong im lặng và một cái gật đầu rất Úc của người dân địa phương. Kim xăng nhích lên chậm rãi, như một lời nhắc nhở im lặng rằng họ chưa đi hết đoạn đường Chúa cho phép.

Lạc Quân cẩn thận cho xe nhập lại vào dòng xa lộ. Wangaratta lùi dần phía sau. Trời về chiều, ánh nắng xiên thấp, trải dài trên những cánh đồng cỏ vàng nhạt phía bắc Victoria. Bên trong xe, không ai nói ngay. Chỉ có tiếng bánh xe đều đều lăn trên đường.

Thái Lê ngồi nghiêng đầu nhìn ra cửa kính. Cô im lặng khá lâu, rồi khẽ nói, giọng trầm hơn thường ngày:

“Chị cứ nghĩ hoài về mẹ… với thằng em ở nhà.”

Lạc Quân không nhìn sang ngay. Anh giữ tay lái vững, mắt vẫn hướng về phía trước.

“Em biết”, anh nói chậm. “Nhưng chị nhớ không, mình đã dâng trình họ lên Chúa rồi.”

Thái Lê gật đầu, nhưng giọng vẫn còn vương nỗi lo.

“Mẹ chị chưa tin Chúa. Còn thằng em thì tin, mà không hết lòng. Chị sợ…”

Lạc Quân khẽ lắc đầu.

“Chị à, Chúa yêu họ nhiều hơn chị yêu họ. Và Ngài cũng biết rõ phải làm gì hơn mình. Phần của mình là dâng họ lên Chúa, còn phần hành động là của Ngài.”

Thái Lê quay sang nhìn Lạc Quân. Ánh mắt cô dịu lại, nhưng vẫn còn ướt.

“Em nói vậy, chị biết là đúng. Chỉ là… làm con, làm chị thì khó mà không nghĩ.”

Lạc Quân mỉm cười rất nhẹ.

“Em cũng vậy thôi. Nhưng mỗi lần nghĩ tới, em lại tự nhắc mình: nếu Chúa đã giữ được mình cho tới hôm nay, thì Ngài cũng giữ được họ, theo cách và thời điểm của Ngài.”

Xe lướt qua bảng chỉ đường lớn: Melbourne – 250 km. Bên dưới là mũi tên rẽ về phía tây, hướng các vùng ngoại ô xa hơn.

Thái Lê nhìn bảng đường, khẽ thở ra.

“Vậy là… mình sắp về tới rồi.”

“Dạ”, Lạc Quân đáp. “Đông Viên Úc nằm phía tây Melbourne, khoảng năm chục cây số nữa thôi. Qua khỏi thành phố là rẽ dần vào vùng đất trống.”

Thái Lê gật đầu. Trong lòng cô, hình ảnh Đông Viên hiện ra không phải như một nơi trú ẩn, mà như một chỗ đứng. Không phải để trốn chạy, mà để bắt đầu một nếp sống khác.

Xe tiếp tục lăn bánh, bỏ lại Wangaratta phía sau. Con đường trước mặt còn dài, nhưng không còn mơ hồ nữa. Không ai trong hai người nói thêm lời nào, nhưng cả hai đều biết: đoạn đường còn lại này, họ không đi trong hoang mang.

Và Đông Viên Úc — dù chưa hiện ra trước mắt — đã ở rất gần rồi.

@@@

Đông Viên, Vùng Ngoại Biên Melbourne, Úc – Chủ Nhật 06/09

Chiều buông rất chậm trên vùng ngoại ô phía tây Melbourne. Ánh nắng nhạt dần, kéo dài bóng hàng cây đổ xuống con đường dẫn vào Đông Viên Úc. Không có tiếng xe quen, không có tín hiệu báo tin. Chỉ là một khoảng chờ kéo dài hơn dự tính.

Grace đứng ở hiên nhà, tay vẫn cầm chiếc khăn đã gấp đi gấp lại mấy lần. Cô không nói gì, chỉ thỉnh thoảng nhìn về phía con đường trải đá dẫn ra xa lộ, rồi lại cúi đầu cầu nguyện thầm. Mạng điện thoại đã sập từ sáng. Internet cũng im lặng. Không có cách nào để biết Lạc Quân và Thái Lê đang ở đâu, đã qua được những chặng khó hay chưa.

“Chúa biết đường của họ,” Grace tự nhủ. Nhưng lòng người làm mẹ, làm chị em trong Chúa, khó mà đứng yên.

Một lúc sau, cô lấy chìa khóa xe.

“Cô ra đầu đường coi thử,” Grace nói với Mỹ Duyên. “Không phải để làm gì… chỉ là đứng đó nhìn một chút.”

Mỹ Duyên gật đầu. Cô ở lại nhà với hai đứa nhỏ. Nhưng chỉ được chừng hai mươi phút, lòng cô cũng bắt đầu nóng ruột. Hai đứa bé cứ chạy ra chạy vào, hết nhìn ra sân lại nhìn ra đường.

“Mẹ ơi, chừng nào chú Lạc Quân tới?”

“Cô Thái Lê có mệt không mẹ?”

Mỹ Duyên cố mỉm cười, xoa đầu con.

“Mình cầu nguyện cho chú với cô trước đi.”

Nhưng cầu nguyện xong, cô vẫn không ngồi yên được. Cuối cùng, Mỹ Duyên cũng lấy chìa khóa xe, dặn hai con ngồi yên trong xe rồi lái ra đầu đường.

Ở đoạn nối vào xa lộ, Grace đã đậu xe sẵn đó. Cô đứng tựa vào cửa xe, mắt nhìn xa xăm. Nghe tiếng xe đến gần, Grace quay lại. Thấy Mỹ Duyên, cô sững một giây rồi bật cười.

“Con cũng ra đây hả?”

Mỹ Duyên cười theo, cái cười vừa ngượng vừa nhẹ nhõm.

“Dạ… ở nhà không chịu nổi.”

Hai cô cháu đứng cạnh nhau, không nói thêm gì. Chỉ cùng nhìn về một hướng. Cơn gió chiều thổi qua, mang theo mùi cỏ khô và bụi đất.

Từ ghế sau, Jessica thò đầu lên giữa hai hàng ghế, giọng trong veo nhưng rất nghiêm túc:

“Con nghĩ là chú Lạc Quân sẽ tới trước khi trời tối.”

Grace quay lại, mỉm cười.

“Sao con biết?”

Jessica nghiêng đầu, suy nghĩ một chút rồi đáp:

“Tại vì nếu Chúa cho họ đi xa vậy, thì Chúa cũng không để mọi người lo quá lâu. Chúa không thích làm người ta lo mà.”

Mỹ Duyên bật cười khẽ.

“Con nói như người lớn vậy đó.”

Jessica nhún vai rất tự nhiên.

“Con chỉ nói điều hợp lý thôi.”

Đứa em nhỏ ngồi bên cạnh kéo tay chị.

“Con cũng nghĩ vậy. Nếu chưa tới, chắc là họ đang được ai đó giúp.”

Grace nghe vậy, lòng dịu xuống. Cô quay mặt lại con đường, không nói gì thêm, nhưng trong lòng dâng lên một lời cảm tạ thầm lặng. Không phải vì đã thấy xe, mà vì sự bình an bất ngờ được đặt vào giữa lúc chờ đợi.

Hai người lớn, hai đứa nhỏ — cùng đứng đó, không có tin tức, không có tín hiệu, không có cách kiểm chứng.

Chỉ có một điều chung:

Họ đang trông đợi.

Và họ biết mình không trông đợi trong vô vọng.

@@@

Con đường đất dẫn vào Đông Viên Úc vẫn còn đó, lặng lẽ dưới ánh chiều đã ngả màu mật ong. Grace và Mỹ Duyên chưa về nhà. Hai cô cháu vẫn đứng chờ, như thể nếu rời đi thì khoảnh khắc ấy sẽ trượt mất.

Rồi từ xa, một vệt bụi mỏng nhấc lên khỏi mặt đường.

Grace nín thở. Mỹ Duyên bước thêm nửa bước về phía trước. Tiếng máy xe mỗi lúc một rõ hơn — không gấp gáp, không hối hả, nhưng rất thật.

“Có xe kìa…” Mỹ Duyên nói khẽ.

Chiếc xe hiện ra ở khúc quanh cuối. Khi nhận ra dáng người ngồi trước, Grace đưa tay che miệng theo phản xạ. Mỹ Duyên quay sang nhìn cô, mắt sáng lên.

“Là Lạc Quân… chị Thái Lê.”

Xe vừa dừng lại, Lạc Quân còn chưa kịp tắt máy thì Thái Lê đã bước xuống trước. Cô đứng sững lại một giây, như không tin cảnh trước mắt: mọi người vẫn còn ở đó, chờ họ.

“Ủa…” Thái Lê thốt lên, giọng nghẹn lại. “Mọi người… vẫn chờ hả?”

Grace không trả lời. Cô bước tới, ôm chầm lấy Thái Lê. Cái ôm đầu tiên — rất chặt, rất thật, như thể bù cho tất cả những lần chỉ nhìn nhau qua màn hình.

“Chào con”, Grace nói khẽ, giọng run. “Mừng con về tới nhà.”

Chưa kịp buông ra, Mỹ Duyên đã ôm lấy Thái Lê từ phía kia. Cô cười mà nước mắt lưng tròng.

“Cuối cùng… cũng gặp chị ngoài đời.”

Thái Lê đứng giữa hai cái ôm, tim như mềm ra. Trong khoảnh khắc rất ngắn ấy, cô chợt nhận ra: mình không chỉ có mẹ và em trai ở Việt Nam. Cô còn có em gái — Mỹ Duyên — và có một gia đình khác, được sinh ra không phải từ máu mủ, mà từ cùng một Đấng gọi tên họ.

Cùng lúc đó, hai đứa bé đã mở tung cửa xe.

“Chú Lạc Quân!”

“Chú Lạc Quân tới rồi!”

Chúng chạy ào tới, mỗi đứa ôm chặt một bên chân anh. Lạc Quân bật cười, cúi xuống, lần lượt bồng từng đứa lên. Anh móc túi áo khoác, lấy ra hai gói kẹo quen thuộc.

“Nè, quà đường xa.”

Hai đứa reo lên thích thú. Lạc Quân đặt chúng xuống, xoa đầu mỗi đứa một cái.

“Chạy lại chào cô Thái Lê đi.”

Hai đứa lập tức quay đầu, chạy tới, mỗi đứa nắm một tay Thái Lê. Cô cúi xuống, cười qua hàng nước mắt.

“Chào hai con. Cô về tới rồi.”

Không ai đứng ngoài thêm nữa. Mọi người lên xe, chậm rãi chạy vào bên trong. Đông Viên Úc mở ra trước mắt — yên tĩnh, rợp bóng cây, con đường nhỏ uốn mình giữa rừng. Ánh chiều xuyên qua tán lá, rơi thành những vệt sáng dài trên mặt đất.

Thái Lê nhìn quanh, không giấu được sự ngạc nhiên.

“Yên quá…”, cô quay nhìn Grace, nói nhỏ. “Đẹp nữa. Không thua gì mấy vùng rừng bên Nhật mà con từng đi qua.”

Grace mỉm cười.

“Ở đây… Chúa cho mình được thở.”

Xe dừng trước nhà. Mọi người xuống xe, tiếng bước chân, tiếng nói chuyện rộn ràng nhưng không ồn. Bữa cơm chiều đã được dọn sẵn — đơn sơ, nóng hổi, mùi thức ăn lan nhẹ trong không khí mát.

Trước khi ngồi xuống, Grace đứng yên, cúi đầu.

“Chúng con cảm tạ Chúa”, cô nói chậm rãi. “Vì Ngài đã giữ gìn anh chị em con trên đường đi, đưa họ về tới nơi bình an. Xin Chúa tiếp tục ở cùng chúng con trong từng ngày sắp tới.”

Mọi người cùng cúi đầu, cùng nói “A-men”.

Trong bữa ăn, Lạc Quân và Thái Lê kể lại hành trình: đoạn xe chết máy giữa Wangaratta, lời cầu nguyện ngắn ngủi, người dân dừng lại, cho xăng. Thái Lê kể về nỗi lo cho mẹ và em trai. Lạc Quân kể về cách anh được nhắc phải tin cậy và dâng trình mọi sự lên Chúa.

Mọi người lắng nghe, không chen ngang. Có những đoạn chỉ còn tiếng muỗng chạm nhẹ vào bát.

Ngoài kia, trời đã sẫm hẳn. Đông Viên Úc chìm vào yên lặng của rừng đêm.

Và ở đó, giữa bữa cơm giản dị ấy, hai người vừa về tới biết chắc một điều:

Họ đã không chỉ đến một nơi.

Họ đã về nhà.

@@@

Ở Một Nơi Trên Đất Nước Việt Nam, Chủ Nhật 06/09

Sáng sớm, sương còn đọng trên bờ rào tre và mặt ruộng chưa kịp ấm. Nguyễn Thị Mộng Thường đứng trước hiên nhà, nhìn lại lần cuối khoảng sân đất đã gắn bó với mình hơn nửa đời người. Không có va-li. Không có đồ đạc cồng kềnh. Chỉ có hai chiếc ba-lô — một chiếc sinh tồn (mà cô đã sắm sẵn theo lời khuyên của người chăn) đeo sau lưng, một chiếc khác cột sau yên xe đạp — và cây rựa quen thuộc, lưỡi đã được mài kỹ từ đêm trước.

Cái tên “Mộng Thường” theo cô suốt đời, như một vết hằn vừa buồn cười vừa đau. Thuở nhỏ, mỗi lần đi học về, tiếng hát trêu ghẹo lại văng vẳng đâu đó: “Em xinh em tên Mộng Thường, nhưng Mộng Thường cũng tan…” Cô đã từng cúi đầu, đã từng ước cha đặt cho mình một cái tên khác. Nhưng rồi năm tháng trôi qua, đất ruộng dạy cô cách đứng thẳng. Gió đồng dạy cô cách chịu đựng. Cái tên ấy thôi làm cô đau; nó chỉ còn là một phần của đời mình — không cần giải thích nữa.

Sau 1975, cha về quê làm ruộng. Sau đó, cô được sinh ra, và vì thế, cô lớn lên giữa bùn non và nắng gắt, học cách nhận biết đất bằng bàn tay, học cách nghe thời tiết bằng mùi gió. Cô hợp với nghề nông như thể sinh ra để làm việc đó. Chăn nuôi, trồng trọt — thứ gì qua tay cô cũng sống, cũng tốt lên. Người trong vùng biết tiếng. Gia đình chồng biết tiếng. Họ chọn cô vì ruộng vườn, vì chuồng trại — không vì tình yêu. Còn cô, khi cha mẹ đã mất, anh chị em không có, đã nghĩ rằng có chỗ nương thân là đủ.

Nhưng đủ cho đời này thì không đủ cho đời sau.

Những đêm chồng say rượu, tiếng thở nặng mùi men váng khắp nhà, cô nằm nhìn nóc mùng, nghĩ đến quãng đời còn lại.

Hiện tại, nơi cô sống tương đối cách xa các thiên tai lớn đang tàn phá đất nước. Không có bão. Không có động đất. Không có núi lửa. Nơi cô ở bình yên. Nhưng lòng cô thì không. Khi nghe lời người chăn nhắc đến việc chuẩn bị, đến Đông Viên, đến một đời sống nương cậy lẫn nhau, cô không do dự. Cô biết mình có gì để mang theo.

Không phải tiền.

Không phải quan hệ.

Mà là đôi tay đã quen với đất, với giống, với mùa màng.

Cô đã chuẩn bị từ lâu. Ba-lô sinh tồn theo đúng lời dặn: gọn, đủ, không thừa. Ba-lô thứ hai, cô tự chọn lấy: hạt giống bắp, đậu, rau, bí; vài gói giống cũ đã giữ nhiều năm; thêm ít dây thừng, kim chỉ, muối. Cây rựa không chỉ là vũ khí phòng thân — đó là công cụ của cô, thứ đã theo cô qua bao mùa phát rẫy.

Cô bước ra khỏi nhà khi trời vừa hửng. Không gọi chồng dậy. Không để lại lời nhắn. Không có gì để níu. Trong lòng cô không có giận dữ, cũng không có nuối tiếc. Chỉ có một sự dứt khoát rất lạ — như thể ai đó đã gỡ giúp cô sợi dây cuối cùng.

“Con đi đây,” cô nói khẽ, không rõ là nói với căn nhà, hay nói với chính mình. “Con đi để sống cho đáng.”

Con đường làng còn vắng. Mộng Thường đạp xe chậm, nhưng không hề do dự. Mỗi bước đạp là một quyết định đã chín. Cô không biết Đông Viên sẽ ra sao, cũng không biết mình còn bao nhiêu năm để làm việc. Nhưng cô biết một điều rất rõ: phần đời còn lại này, cô muốn dùng cho Hội Thánh, cho Chúa — cho những hạt giống sẽ còn mọc lên khi cô đã không còn đứng trên mảnh đất ấy nữa.

Mặt trời nhô lên khỏi lũy tre. Sương tan dần.

Nguyễn Thị Mộng Thường không ngoảnh lại.

Hết Phần 2 của Chương 5