Copyright © 2026 by Timothy Christian Huynh
All rights reserved.
No part of this book may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means—electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise—without the prior written permission of the copyright holder, except for brief quotations in critical reviews or articles.
This is a work of fiction. Names, characters, places, and incidents are either the product of the author’s imagination or are used fictitiously. Any resemblance to actual persons, living or dead, events, or locales is entirely coincidental.
First published 2026.
Bản quyền © 2026 thuộc về Timothy Christian Huynh
Toàn bộ quyền được bảo lưu.
Không được sao chép, lưu trữ trong hệ thống truy xuất, hoặc truyền tải dưới bất kỳ hình thức nào—điện tử, cơ học, sao chụp, ghi âm, hoặc bất kỳ phương tiện nào khác—mà không có sự cho phép bằng văn bản trước từ người giữ bản quyền, ngoại trừ việc trích dẫn ngắn gọn trong các bài đánh giá phê bình hoặc bài báo.
Đây là tác phẩm hư cấu. Tên nhân vật, nhân vật, địa danh và sự kiện đều là sản phẩm của trí tưởng tượng của tác giả hoặc được sử dụng một cách hư cấu. Bất kỳ sự trùng hợp nào với người thật, sự kiện thật hoặc địa danh thật đều là ngẫu nhiên.
Lần xuất bản đầu tiên 2026.
Mười Ngày
“Đừng sợ những điều ngươi sẽ chịu khổ! Kìa, Ma Quỷ sẽ ném một số các ngươi vào tù để các ngươi chịu thử thách. Các ngươi sẽ có mười ngày hoạn nạn. Hãy trung tín cho tới chết, và Ta sẽ ban cho ngươi mão sự sống!” (Khải Huyền 2:10).
Chương 5: Ngày Thứ Năm (3)
Los Angeles, California, USA – Thứ Bảy 06/09
Trời còn mờ sương khi Kim Phương khép cửa tiệm nails lần cuối. Bảng hiệu đã tắt từ mấy ngày trước, khi cơn bão địa từ đánh vào địa cầu, làm mọi sinh hoạt trong thành phố chao đảo. Con phố quen thuộc vắng lặng hơn thường ngày, như thể chính nó cũng biết rằng đây không còn là buổi sáng để bắt đầu một ngày làm việc nữa. Bao năm bươn chải nơi xứ người, cô đã học được một điều: có những cuộc chia tay không cần lời từ biệt. Điều quan trọng không phải là nơi mình rời đi, mà là hướng mình đang bước tới.
Chiếc xe đã nổ máy sẵn. Người chồng Mỹ của cô ngồi sau tay lái — một người Công Giáo, ít nói, quen với nếp nhà thờ Chủ Nhật, không đặt nhiều câu hỏi về đức tin của vợ nhưng chưa từng ngăn cản. Ông nhìn cô qua gương chiếu hậu, thấy cô buộc gọn mái tóc, khoác chiếc áo khoác dày hơn thường ngày.
“Rồi chưa?”
“Dạ… mình đi.”
Xe lăn bánh, rời khu phố còn đang ngủ. Xa lộ mở ra trước mặt, dài và thẳng, như một con đường đã được dọn sẵn. Họ hướng về phía đông — về Denver — nơi Diệu Hương đang chờ để rồi cùng nhau tiếp tục hành trình về Arp, Texas.
Trên xe, cô ngồi ghế phụ, nhìn những con đường quen thuộc trôi ngược về phía sau.
Những tiệm nails nối tiếp nhau — bảng hiệu im lìm, cửa kính tối, ghế trống. Một đời làm lụng gắn với mùi acetone, tiếng máy mài, những buổi cuối tuần đông khách… giờ đây bỗng trở nên xa lạ. Không phải vì cô không còn sức làm, mà vì cô hiểu: con đường đó đã khép lại.
Kim Phương không buồn. Nhưng có một nỗi trầm lắng rất thật.
Khi đọc được tin nhắn của Tim gửi trên Telegram — kêu gọi con dân Chúa ở Mỹ tìm về Arp, nơi có đất, có nước, có thức ăn, có thể cùng nhau chăn nuôi trồng trọt — cô đã ngồi rất lâu trước màn hình. Không phải để cân nhắc thiệt hơn, mà để đối diện với một sự thật: nếu tiếp tục bám vào việc làm ăn cũ, cô và chồng sẽ không đi xa được bao lâu nữa.
Tối hôm đó, cô cầm điện thoại, ngồi cạnh chồng.
“Anh nghe em nói nè,” cô nói nhỏ. “Anh Tim nhắn kêu gọi con dân Chúa về Arp, Texas.”
Chồng cô quay sang nhìn cô, hơi nhíu mày. Ông không đọc được tiếng Việt, nên chỉ lặng yên nghe.
“Ở đó có nông trại”, cô giải thích chậm rãi. “Có đất để trồng trọt, có chỗ chăn nuôi. Họ đang chuẩn bị cho những ngày khó khăn sắp tới. Ít nhất là có cái ăn, cái uống.”
Ông dựa lưng vào ghế, im lặng một lúc.
“Em muốn đi thật sao?” ông hỏi.
Kim Phương gật đầu. Không do dự.
“Em không còn thấy đường quay lại nữa. Tiệm nails rồi cũng không mở lại được. Dù có mở… em cũng không biết mình có nên quay lại không.”
Ông dựa lưng vào ghế, thở ra.
“Anh không biết làm nông,” ông nói thật. “Anh cũng không biết Arp là chỗ nào. Nhưng… ở lại đây thì anh cũng không thấy khá hơn, chưa biết phải làm sao.”
Cô quay sang nhìn ông. Giọng cô mềm nhưng dứt khoát:
“Em không hứa là dễ. Nhưng em tin đó là phương án tốt nhất lúc này. Không phải chỉ để sống — mà để sống cho đúng.”
Ông im lặng thêm một lúc nữa. Rồi ông nói, chậm rãi:
“Vậy thì mình thử. Coi như bắt đầu lại. Nếu không thử, mình cũng chẳng còn gì để mất.”
Kim Phương không nói thêm. Cô chỉ cúi đầu rất khẽ.
“Cảm tạ Chúa.”
Chiếc xe rời xa khu thương mại, hướng về xa lộ. Denver còn ở rất xa, nhưng Kim Phương không sốt ruột. Ở đó, Diệu Hương, một người chị em trong Chúa, đang chờ. Rồi từ đó, họ sẽ cùng nhau về Arp — Đông Viên Mỹ.
Cô mở điện thoại. Không có sóng. Không Internet. Nhưng cô không thấy trống trải như những người khác. Cô nhắm mắt lại, tựa đầu vào ghế.
“Chúa ơi, con đi đây”, cô thầm cầu nguyện. “Không phải vì con mạnh, mà vì con không còn đường nào khác ngoài Ngài.”
Người chồng nhìn sang, thấy mắt cô ươn ướt nhưng gương mặt bình an lạ lùng. Ông không hỏi. Ông chỉ lặng lẽ lái xe, như thể hiểu rằng chuyến đi này không chỉ là một hành trình địa lý, mà là một bước ngoặt không thể quay đầu.
Phía trước, xa lộ mở ra, dài và trống.
Và Kim Phương — người thợ nails bình thường — đang bước vào một chặng đường mà cô chưa từng nghĩ mình sẽ đi, nhưng biết chắc: mình không đi một mình.
@@@
Kim Phương
Kim Phương không nhớ rõ mình đã nghe nói về Chúa từ khi nào. Thuở nhỏ ở Việt Nam, cô chỉ biết những điều người lớn nói, nghe mà không hiểu, tin mà không biết mình tin điều gì. Đức tin khi ấy không có hình hài, càng không có nền tảng.
Khi sang Mỹ sinh sống, cô được những người từ nhà thờ đến thăm, giúp đỡ, mời đi nhóm. Họ tặng cô Thánh Kinh. Cô cầm lấy, lật vài trang, đọc vài đoạn — rồi khép lại. Không ai chỉ dẫn. Không ai giải thích. Lời Chúa đối với cô khi ấy như một quyển sách viết bằng thứ ngôn ngữ xa lạ.
Phải rất lâu sau, Kim Phương mới thực sự biết mình là ai trước mặt Chúa.
Cô nhận ra mình là người có tội — không phải vì ai lên án, mà vì ánh sáng của sự thánh khiết soi thẳng vào lòng. Cô hiểu rằng mình không có cách nào tự cứu mình, cũng không có điều gì để bám víu ngoài ơn thương xót của Chúa. Khi ấy, cô chỉ còn một lựa chọn: tin cậy trọn vẹn vào ân điển để được cứu khỏi sự chết đời đời.
Cô hiểu rằng tin Chúa không phải chỉ là xưng nhận bằng miệng, mà là vâng phục — vâng phục điều răn, luật pháp của Ngài, và sẵn sàng chịu khổ vì danh Ngài.
Sau khi lập gia đình, Kim Phương theo chồng — một người Mỹ theo Công Giáo — đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật. Cô đọc kinh, lần chuỗi, làm theo những gì được dạy. Nhưng trong những lúc đối diện với cám dỗ, những nghi thức ấy không giữ được cô đứng vững. Cô vấp phạm. Cô biết mình có lỗi với chồng. Và rồi, cô không muốn đi nhà thờ nữa.
Không phải vì cô ghét Chúa. Mà vì cô không còn chịu nổi một đức tin không có sức sống.
Cô bắt đầu tìm kiếm trên YouTube. Nghe nhiều người giảng. Có người nói rất hay, rất hùng hồn. Có người đánh động cảm xúc mạnh mẽ. Nhưng giữa tất cả những tiếng nói ấy, có một người khiến cô dừng lại: Timothy Huỳnh — người không nhận mình là “mục sư”, chỉ xưng là “người chăn”.
Kim Phương nghe ông giảng để so sánh. Ban đầu là so sánh. Sau đó là lắng nghe. Rồi đến một ngày, cô không còn cần so sánh nữa.
Có một bài giảng, cô không nhớ tựa đề. Chỉ nhớ một điều: người chăn ấy kêu gọi ăn năn, và ông khóc. Không phải khóc để gây xúc động, mà khóc như một người đang đau vì bầy chiên của mình. Lòng Kim Phương chùng xuống. Cô ao ước được ở trong Hội Thánh đó — không phải vì đông người, mà vì ở đó, Lời Chúa được giảng đúng theo Thánh Kinh.
Từ đó, mỗi tối, Kim Phương nghe bài giảng. Không bỏ sót. Cô nghe lời chứng của Mỹ Linh, vợ của Tim. Cô thấy lòng mình được thỏa. Không còn phải gồng lên để tin. Không còn phải tự thuyết phục mình rằng “mọi thứ rồi sẽ ổn”.
Khi được tham gia nhóm thờ phượng online, Kim Phương biết mình đã về nhà.
Cô không nói rằng con đường theo Chúa của mình dễ dàng. Nhưng cô biết chắc một điều: cô đang ở trong Hội Thánh chân thật của Ngài. Ở đó, con dân Chúa không được chiều chuộng, mà được sửa dạy. Không được tâng bốc, mà được dẫn đi trong lẽ thật.
“Người ta có thể bỏ tôi,” Kim Phương từng nói, “nhưng Chúa thì không bao giờ.”
Ân tình ấy — cô không quên được.
Và khi những ngày cuối cùng bắt đầu lộ rõ, khi thế giới rung chuyển bởi những điều chưa từng có, Kim Phương không chọn ở lại chỗ an toàn theo cách loài người. Cô chọn lên đường, vì biết mình đang đi theo tiếng gọi của Đấng đã cứu mình khỏi sự chết.
Không phải vì cô mạnh.
Mà vì cô đã tin — và không muốn quay lại nữa.
@@@
Chiếc xe nhập vào làn tăng tốc, rồi hòa hẳn vào dòng xe trên xa lộ. Mặt đường mở ra rộng và dài, những vạch sơn trắng chạy thẳng về phía trước như những đường chỉ dẫn không cần giải thích thêm.
Art giữ tay lái chắc, mắt nhìn thẳng. Một lúc sau, ông mới lên tiếng, giọng chậm và rõ, như đang tự vẽ lại lộ trình trong đầu.
“Anh sẽ theo I-15 trước”. Ông nói. “Đi lên hướng bắc một đoạn, rồi nhập vào I-70. Cứ theo I-70 là tới Denver. Đường dài, nhưng dễ đi”.
Ông liếc sang Kim Phương.
“Em để ý bảng chỉ đường giùm anh. Nhất là mấy chỗ nhập làn. Nếu thấy chữ I-70 East thì nhắc anh liền”.
Kim Phương gật đầu. Cô ngồi thẳng lưng hơn, mắt hướng ra kính chắn gió phía trước. Những bảng xanh treo cao dần hiện ra, chữ trắng rõ ràng trong ánh sáng buổi sáng còn dịu.
“Dạ, em coi cho. Anh cứ chạy”. Cô đáp.
Xe vừa lên hẳn xa lộ thì cả hai cùng chú ý đến những chốt kiểm soát dựng dọc theo lề. Xe quân đội đậu cách quãng, binh sĩ đứng gác bên các lều bạt lớn. Xa hơn nữa là những khu phát xăng và thực phẩm, xe xếp hàng trật tự, không ồn ào, không chen lấn.
Art chậm ga lại một chút, nhìn sang.
“Anh không ngờ chính phủ Mỹ làm nhanh vậy”. Ông nói. “Mất điện trên diện rộng mà họ vẫn giữ được trật tự. Có xăng, có đồ ăn. Ít nhất là trong mấy ngày đầu”.
Kim Phương nhìn theo những người đang nhận thùng nước, những bao lương khô được chuyền tay qua lại. Trong lòng cô dâng lên một cảm giác vừa nhẹ nhõm, vừa lạ lẫm.
“Ừ. Ít ra người ta không hoảng loạn”. Cô nói.
Art im lặng một lúc, rồi tiếp, giọng trầm xuống.
“Nhưng anh vẫn lo”. Ông nói. “Điện không có thì bao nhiêu chỗ phải đóng cửa. Nhà máy, cửa tiệm, văn phòng… Người ta sẽ không có việc làm. Chính phủ có thể giúp lúc đầu, nhưng lâu dài thì sao”.
Ông lắc đầu rất nhẹ.
“Anh không nghĩ là họ có đủ lương thực để nuôi dân mãi. Chuỗi cung ứng mà đứng lại thì sớm muộn gì cũng thiếu”.
Kim Phương không trả lời ngay. Cô nhìn những bảng chỉ đường lướt qua, nhẩm đọc trong đầu, rồi mới nói.
“Bởi vậy em mới thấy… lời anh Tim kêu gọi về Arp không phải là chuyện viển vông”. Cô nói. “Có đất, có nông trại, ít nhất mình tự lo được phần nào”.
Art không phản bác. Ông chỉ gật đầu, mắt vẫn dán vào con đường phía trước.
“Ừ. Ít nhất là mình còn đang di chuyển. Còn đang có đường để đi”. Ông nói.
Xe tiếp tục lao về phía đông. Những trại tiếp tế lùi dần phía sau. Trước mặt họ, xa lộ trải dài, thẳng và rộng, dẫn họ ra khỏi những gì quen thuộc — và hướng về một nơi mà cả hai vẫn chưa nhìn thấy, nhưng đã bắt đầu đặt hy vọng vào đó.
@@@
Đêm đã xuống hẳn khi chiếc xe rẽ khỏi I-70. Bảng chỉ đường nhỏ hiện ra trong ánh đèn pha: GREEN RIVER.
Art giảm ga. Tiếng lốp xe lăn chậm lại trên mặt đường nhựa lạnh. Xa lộ phía sau kéo dài thành một dải tối mịt, như thể ai đó vừa khép cánh cửa của ban ngày lại.
“Chắc mình dừng ở đây thôi.” Art nói. “Qua khỏi đây là đoạn hoang mạc dài. Chạy ban đêm nguy hiểm lắm.”
Kim Phương gật đầu. Cô nhìn quanh qua cửa kính. Thị trấn nhỏ hiện ra lác đác: một trạm xăng còn sáng đèn, vài xe tải đậu im lìm, bảng hiệu motel không chiếu sáng.
“Green River…” cô lẩm bẩm. “Tên nghe hiền mà sao lạnh quá anh.”
Art cười khẽ.
“Vùng này là vậy. Ban ngày nóng, ban đêm lạnh. Nhưng còn hơn là mắc kẹt giữa đường”.
Xe dừng hẳn trong bãi đậu sỏi của một motel thấp. Art tắt máy. Sự yên lặng ập tới nhanh đến mức Kim Phương nghe rõ tiếng kim loại nguội dần trong động cơ.
Hai người xuống xe. Gió sa mạc thổi ngang, khô và lạnh, lùa vào cổ áo. Kim Phương kéo sát chiếc áo khoác cũ hơn, bước chậm vài bước rồi dừng lại, nhìn bầu trời.
Không đèn thành phố. Không mây. Chỉ là một khoảng đen sâu thẳm, rải đầy sao.
“Ở đây nhìn trời… khác hẳn Los Angeles”. Cô nói.
Art ngẩng lên theo.
“Ừ. Ở thành phố muốn thấy sao cũng khó”.
Ông im lặng một lát rồi nói tiếp, giọng trầm xuống:
“Anh không ngờ chính phủ xoay xở được vậy. Trên xa lộ có quân đội canh, có trạm cấp xăng, phát thực phẩm. Anh cứ tưởng loạn hết rồi”.
Kim Phương quay sang nhìn chồng.
“Anh yên tâm hơn chút hả”.
“Yên tâm hơn về trật tự”. Art đáp. “Nhưng lại lo chuyện khác”.
“Lo gì?”
Art thở ra, đưa tay chỉ về phía xa lộ khuất trong bóng đêm.
“Điện mà mất lâu, thì bao nhiêu người sẽ thất nghiệp. Không phải ai cũng có đất mà trồng trọt. Nhà nước không thể nuôi cả dân số mãi bằng trợ cấp với khẩu phần được”.
Kim Phương cúi đầu. Cô biết ông nói đúng. Cô đã nghĩ điều đó từ lúc khép cửa tiệm nails.
“Em cũng nghĩ vậy”. Cô nói khẽ. “Tiệm không có điện thì làm sao mở. Nghề của em… là đứng dựa vào ánh đèn, vào máy móc. Không có mấy thứ đó là hết đường”.
Art nhìn cô.
“Em tiếc không”.
Kim Phương im lặng khá lâu. Rồi cô lắc đầu.
“Có buồn. Nhưng không tiếc”.
Cô ngước lên, ánh mắt không rời bầu trời sao.
“Em chỉ tiếc là mình hiểu ra hơi muộn. Nếu không có tin nhắn của anh Tim… chắc em còn cố níu cái tiệm đó thêm một thời gian nữa”.
Art gật đầu.
“Tối hôm đó, em đưa điện thoại cho anh coi, anh thấy em run tay”.
Kim Phương mỉm cười rất nhẹ.
“Em sợ anh không đồng ý”.
“Anh không hiểu hết mấy chuyện Chúa của em”. Art nói thẳng. “Nhưng anh hiểu là em không nói cho vui. Và anh cũng biết… nếu mình không đi, thì mình cũng chẳng có phương án nào tốt hơn”.
Ông dừng lại, rồi nói chậm rãi:
“Anh không dám hứa là anh tin giống em. Nhưng anh hứa là anh đi cùng em”.
Kim Phương nghe cổ họng nghẹn lại. Cô không nói được gì thêm. Chỉ đưa tay nắm lấy tay ông, rất chặt.
Họ vào phòng motel. Căn phòng nhỏ, ánh đèn dầu vàng yếu, mùi chất tẩy rửa cũ pha với mùi bụi sa mạc. Kim Phương đặt ba-lô xuống, ngồi xuống mép giường, rút điện thoại ra theo thói quen.
Không sóng. Không tin nhắn. Không Internet.
Cô nhìn màn hình đen vài giây, rồi tắt hẳn.
“Lạ ha”. Cô nói. “Mọi khi không có mạng là em sốt ruột. Giờ thì… không”.
Art treo áo khoác lên móc, quay lại nhìn cô.
“Có lẽ vì em biết mình đang đi đúng hướng”.
Kim Phương gật đầu. Cô khẽ nói, như nói với chính mình:
“Chúa biết mình đang ở đâu”.
Art đứng bên cửa sổ, kéo rèm nhìn ra ngoài. Green River nằm yên, gần như bất động. Một thị trấn nhỏ, một điểm dừng ngắn giữa sa mạc rộng lớn.
“Ngày mai mình đi sớm”. Ông nói. “Còn đường dài tới Denver”.
Kim Phương nằm xuống, kéo chăn lên vai. Trước khi tắt đèn, cô thì thầm:
“Cảm tạ Chúa… vì một chỗ dừng”.
Đèn tắt. Trong bóng tối, không còn tiếng xe, không còn ánh đèn xa lộ. Chỉ còn một đêm nghỉ tạm giữa hoang mạc — ngắn ngủi, lặng lẽ — nhưng đủ để hai người lấy lại hơi thở, trước khi tiếp tục con đường đã không còn lối quay về.
@@@
Utah, USA – Chủ Nhật 06/09
Trời còn tối mờ khi Kim Phương thức giấc. Căn phòng motel lặng như nín thở. Bên ngoài, bãi đậu xe phủ một lớp sương mỏng.
Cô ngồi dậy chậm rãi, khoác áo len, bước tới cửa sổ. Green River vẫn còn ngủ. Không tiếng xe. Không tiếng người. Chỉ có cảm giác như cả vùng đất đang tạm ngưng để chờ một điều gì đó xảy ra.
Kim Phương quay lại, thấy Art vẫn nằm nghiêng, mắt nhắm nhưng không ngủ sâu. Cô không gọi. Chỉ ngồi xuống mép giường, hai tay đặt lên đầu gối, cúi đầu rất thấp.
“Lạy Chúa, con cảm tạ Ngài cho chúng con một đêm nghỉ bình an. Xin Ngài đi trước trong hành trình hôm nay. Xin giữ gìn xe cộ, đường sá và lòng trí chúng con. Nếu cần dừng lại, xin Ngài cho chúng con biết. Nếu cần đi tiếp, xin Ngài mở đường. Con dâng mọi sự trong tay Ngài.”
Cô không cầu nguyện dài. Chỉ đủ để lòng mình lắng xuống. Khi đứng lên, Kim Phương biết mình vẫn còn lo, nhưng nỗi lo ấy đã được đặt xuống đúng chỗ.
Art tỉnh hẳn khi cô kéo dây kéo ba-lô. Ông ngồi dậy, dụi mắt.
“Em cầu nguyện xong rồi hả.” Ông hỏi.
“Dạ.” Kim Phương đáp. “Mình đi được.”
Họ trả phòng sớm. Khi xe nhập vào I-70, trời vừa hửng sáng. Sa mạc Utah mở ra trước mặt, trơ trụi và rộng đến mức khiến người ta thấy mình rất nhỏ.
Bốn tiếng đầu tiên trôi qua chậm rãi. Không radio. Không tin tức. Chỉ có tiếng bánh xe và gió lùa.
Kim Phương là người mở lời trước.
“Cảm tạ Chúa.” Cô nói. “Là em nghe lời anh Tim, để sẵn tiền mặt ở nhà. Không thì giờ này… chắc em rối lắm.”
Art gật đầu.
“Anh cũng nghĩ vậy.” Ông nói. “Tiền mặt lúc này quan trọng hơn mọi thứ khác.”
Kim Phương im lặng một lúc rồi hỏi, giọng chậm và kỹ.
“Anh làm ngành tài chính. Anh nghĩ sao về tiền trong ngân hàng… nếu không còn điện.”
Art thở ra. Ông biết câu hỏi này sớm muộn gì cũng đến.
“Nếu nói thật.” Ông bắt đầu. “Thì có vài kịch bản. Không cái nào dễ chịu.”
Kim Phương quay sang nhìn ông, không chen lời.
“Kịch bản thứ nhất.” Art nói. “Tiền trong ngân hàng thực chất chỉ là dữ liệu. Không điện, không máy chủ, thì mình không truy cập được. Tiền có đó, nhưng không dùng được.”
“Nhưng về nguyên tắc thì nó vẫn là của mình.” Kim Phương hỏi.
“Đúng.” Art đáp. “Nhưng trong khủng hoảng, cái không dùng được thì coi như không tồn tại.”
Ông tiếp tục.
“Kịch bản thứ hai: hệ thống được khôi phục từng phần. Trung tâm trước, địa phương sau. Có thể mất nhiều tuần. Thậm chí vài tháng.”
Kim Phương siết nhẹ tay vào dây an toàn.
“Còn dữ liệu.” Cô hỏi. “Có thể mất không.”
Art gật đầu rất nhẹ.
“Có.” Ông nói. “Sao lưu không phải lúc nào cũng hoàn hảo. Mất điện diện rộng, hạ tầng sập, thậm chí hỗn loạn xã hội… thì dữ liệu có thể không còn nguyên vẹn.”
Kim Phương thở ra chậm.
“Vậy là…” Cô nói. “Tiền mình để dành mấy chục năm… có thể chỉ còn trên giấy.”
“Kịch bản thứ ba.” Art nói tiếp. “Là nhà nước can thiệp. Đóng băng tài khoản. Giới hạn rút tiền. Phân phối theo định mức.”
Kim Phương cười khẽ, nụ cười không vui.
“Vậy thì người có đất, có thức ăn, có cộng đồng… mới là người giàu.”
“Đúng.” Art nói. “Và đó là lý do anh không phản đối Arp.”
Ông nhìn cô.
“Trong khủng hoảng, tài sản thật là những gì giúp mình sống qua ngày mai. Không phải con số.”
Kim Phương nhìn thẳng phía trước. Ánh nắng bắt đầu rọi qua kính lái.
“Em đọc tin nhắn của anh Tim.” Cô nói. “Em biết liền là tiệm nails của em… không còn đường lui. Không điện, không khách, không chuỗi cung ứng. Cố bám cũng chỉ là kéo dài thêm chút.”
Art gật đầu.
“Anh làm tài chính.” Ông nói. “Nhưng chưa bao giờ thấy hệ thống mong manh như lúc này.”
“Anh có sợ không.” Kim Phương hỏi.
Art im lặng vài giây.
“Có.” Ông nói. “Nhưng không hoảng. Là tỉnh ra.”
Ông nói chậm rãi.
“Anh nhận ra mình đã sống rất lâu trong giả định rằng mọi thứ sẽ luôn hoạt động. Ngân hàng mở. ATM chạy. Điện có. Nhưng không có gì là luôn cả.”
Kim Phương quay sang nhìn chồng.
“Em cảm ơn anh.” Cô nói. “Vì đi cùng em.”
Art cười nhẹ.
“Anh không hiểu hết về Chúa.” Ông nói. “Nhưng anh hiểu một điều: đi một mình lúc này là dại.”
Trạm quân đội hiện ra bên xa lộ. Xe bồn. Lều dã chiến. Thực phẩm đóng gói.
Art giảm tốc.
“Anh không ngờ chính phủ phản ứng nhanh như vậy.” Ông nói. “Nhưng họ không thể nuôi cả xã hội lâu dài.”
“Còn Hội Thánh.” Kim Phương nói khẽ. “Họ không nuôi ai. Nhưng họ ở với nhau.”
Art gật đầu.
Chiếc xe tiếp tục lăn bánh. Denver vẫn còn xa. Nhưng trong lòng Kim Phương, sự sốt ruột đã biến mất.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, cô không nghĩ về tương lai bằng số tiền trong ngân hàng — mà bằng một câu hỏi rất đơn sơ:
“Mình có đủ để sống cùng nhau không.”
@@@
Denver, Colorado, USA – Chủ Nhật 06/09
Chiếc xe rẽ khỏi xa lộ khi đồng hồ trên bảng điều khiển vừa nhích qua 11:20 trưa. Denver hiện ra không ồn ào như Kim Phương từng hình dung. Thành phố vẫn đứng đó, nhưng như đang nín thở. Nhiều cửa tiệm đóng kín. Bảng hiệu tắt. Những ngã tư không còn đèn tín hiệu, chỉ có vài binh sĩ đứng điều phối xe cộ bằng tay.
Art giảm ga, nhìn bảng chỉ đường lần cuối rồi rẽ vào khu dân cư yên tĩnh.
“Nhà Diệu Hương ở cuối đường này.” Ông nói. “Bên phải.”
Kim Phương gật đầu. Tim cô đập nhanh hơn. Không phải vì mệt, mà vì cảm giác sắp gặp lại một người thân theo cách rất khác — không phải trong khung hình nhỏ trên màn hình, mà là đối diện, bằng xương bằng thịt, giữa một thời điểm mà ai cũng cần một cái ôm.
Xe vừa dừng lại trước căn nhà một tầng, cửa còn đóng, thì cánh cửa bật mở.
Diệu Hương đứng sững ở đó trong một nhịp rất ngắn — như thể mắt chưa kịp tin điều mình thấy. Rồi cô đưa tay che miệng, nước mắt trào ra không báo trước.
“Chị Phương…”
Kim Phương vừa mở cửa xe đã nghe tiếng gọi ấy. Cô bước nhanh lên bậc thềm.
“Em Hương…”
Không cần thêm lời. Hai người ôm chầm lấy nhau ngay giữa hiên nhà. Diệu Hương khóc nức lên, vai run bần bật. Kim Phương vòng tay thật chặt, cảm nhận rõ thân người gầy đi nhiều so với những lần nhìn qua video.
“Em tưởng… em tưởng chỉ gặp lại nhau ở Arp.” Diệu Hương nghẹn giọng. “Không ngờ…”
“Chị cũng không ngờ.” Kim Phương nói khẽ. “Nhưng Chúa cho gặp ở đây.”
Art đứng sau, lặng lẽ đặt hai túi đồ xuống, rồi bước tới.
“Chào em.” Ông nói nhẹ. “Anh là Art.”
Diệu Hương lau nước mắt, cúi đầu chào.
“Em chào anh.” Cô nói. “Mời anh chị vô nhà. Trưa rồi, để em nấu chút gì đó.”
“Em đừng lo.” Kim Phương nói. “Có gì ăn nấy.”
“Không.” Diệu Hương lắc đầu. “Có cơm sẵn. Em nấu từ sáng.”
Bên trong căn nhà, không gian gọn gàng, sáng sủa. Cửa sổ mở hé. Trên bàn ăn đã có nồi cơm, một dĩa trứng chiên, nồi canh rau đơn giản và một dĩa cá hộp hâm lại.
Diệu Hương kéo ghế.
“Anh chị ăn đi.” Cô nói. “Ăn xong rồi mình tính tiếp.”
Ba người ngồi xuống. Không ai vội gắp. Có một khoảnh khắc im lặng rất tự nhiên, như thể mỗi người đang ý thức rằng bữa ăn này không chỉ để no bụng.
Kim Phương là người mở lời trước.
“Cảm tạ Chúa.” Cô nói. “Nếu không có bữa này, chắc chị cũng chưa ăn gì từ sáng.”
Diệu Hương mỉm cười, nhưng mắt vẫn ướt.
“Em cũng vậy.” Cô nói. “Từ hôm mất điện, em cứ ăn qua loa.”
Art gắp một miếng trứng, nhai chậm.
“Em ở đây một mình hả.” Ông hỏi.
“Dạ.” Diệu Hương đáp. “Em không dám đi đâu. Chờ anh chị.”
Kim Phương nhìn Diệu Hương, giọng chùng xuống.
“Thời gian trước đây, chị đọc tin nhắn của anh Tim, chị nghe theo, để sẵn tiền mặt ở nhà phòng khi có thiên tai. Bây giờ mới thấy… nếu không có số tiền đó, chắc không biết xoay xở sao.”
Diệu Hương ngẩng lên, ánh mắt sáng hẳn.
“Em cũng vậy.” Cô nói nhanh. “Em cũng nghe chú Tim dặn. Em để tiền mặt trong nhà. Lúc đó còn phân vân, nhưng bây giờ mới hiểu.”
“Nhưng em không biết…” Cô chậm lại. “Không biết có mua bán gì được không. Không điện, không thẻ, nhiều chỗ đóng cửa.”
Art gật đầu.
“Tiền mặt chỉ giúp mình trong giai đoạn đầu.” Ông nói. “Còn lâu dài thì phải có nguồn sống thật.”
“Cho nên mới về Arp.” Kim Phương nói. “Ở đó có đất.”
Diệu Hương nhìn hai người, giọng thấp xuống.
“Em nghĩ hoài.” Cô nói. “Nếu không nghe chú Tim, chắc giờ em chỉ biết ngồi đây lo sợ.”
“Anh Tim nhìn xa.” Kim Phương nói. “Không phải vì ổng giỏi hơn ai, mà vì ổng chịu lắng nghe.”
Art đặt đũa xuống, lau tay.
“Anh nói về lộ trình chút.” Ông nói. “Từ Denver, mình sẽ đi xuống hướng đông nam. Qua Kansas, Oklahoma, rồi vào Texas. Nếu đi đều, có thể tới Arp trong một ngày rưỡi.”
“Vậy là…” Diệu Hương tính nhẩm. “Nếu mình đi chiều nay…”
“Chiều nay đi thêm một đoạn.” Art nói. “Tối ngủ dọc đường. Chiều mai tới.”
Kim Phương quay sang Diệu Hương.
“Em có sẵn sàng không.” Cô hỏi.
Diệu Hương không trả lời ngay. Cô nhìn quanh căn nhà — bức tường, bàn ghế, những thứ đã gắn bó với mình suốt mấy năm. Rồi cô gật đầu.
“Dạ.” Cô nói. “Em sẵn sàng. Em không muốn ở lại một mình.”
Không ai nói thêm. Bữa ăn tiếp tục trong yên lặng ấm áp.
Ăn xong, Diệu Hương đứng dậy, thu dọn chén bát rất nhanh, như thể không muốn để thời gian kéo dài thêm nữa.
Khi mọi thứ đã gọn, cô quay lại, đứng trước mặt Kim Phương và Art.
“Cho em xin phép cầu nguyện.” Cô nói.
Ba người đứng lên. Diệu Hương chắp tay, cúi đầu.
“Lạy Thiên Chúa là Cha yêu thương của chúng con.” Cô cầu nguyện, giọng run nhẹ nhưng rõ ràng. “Chúng con cảm tạ Ngài vì đã giữ gìn chúng con đến giờ này. Cảm tạ Ngài vì cho chúng con gặp nhau, không phải ngẫu nhiên, mà theo sự sắp đặt của Ngài. Xin Ngài đi trước trong đoạn đường còn lại. Xin che chở xe cộ, thân thể, và tâm trí chúng con. Xin cho chúng con đủ sức đi hết con đường Ngài đã mở ra. Chúng con dâng mọi sự trong tay Ngài. Trong danh Đức Chúa Jesus Christ. A-men.”
“A-men.” Kim Phương nói theo.
Art cúi đầu, không nói, nhưng bàn tay ông siết nhẹ lấy tay vợ.
Khi họ bước ra xe, nắng trưa Denver chiếu xuống hiên nhà. Diệu Hương khóa cửa, đứng lại một giây rất ngắn, rồi quay lưng — không ngoái nhìn.
Chiếc xe lăn bánh. Hướng về Arp.
Không ai biết chính xác phía trước sẽ ra sao. Nhưng cả ba đều biết: họ không còn đi riêng lẻ nữa.
@@@
Chiếc xe rời Denver vào đầu giờ chiều, khi nắng đã lên cao nhưng chưa gắt. Diệu Hương ngồi ghế sau, hai tay ôm ba-lô nhỏ đặt trên đùi, mắt còn hoe đỏ vì cuộc hội ngộ bất ngờ buổi trưa. Kim Phương ngồi ghế phụ, lưng thẳng, hai bàn tay đặt gọn trong lòng, nét mặt trầm hơn lúc sáng. Art tập trung lái xe, ánh mắt ông đều đặn quét qua các bảng chỉ đường, như người đã quen với những hành trình dài.
Xa lộ trải ra trước mặt, thẳng và rộng. Dòng xe thưa hơn buổi sáng, nhưng các trạm tiếp tế của quân đội vẫn hiện ra đều đặn. Lều bạt trắng, xe quân sự đậu thành hàng, vài nhóm người xếp hàng nhận nước uống và thực phẩm khô. Kim Phương nhìn cảnh ấy, khẽ thở ra.
“Không ngờ chính phủ họ làm được vậy thiệt.” Cô nói, giọng thấp. “Ít nhất là dân không bị bỏ đói ngay.”
Art gật đầu.
“Họ chuẩn bị sẵn kịch bản cho tình huống mất điện diện rộng. Nhưng chỉ là tạm thời thôi.” Ông ngừng một nhịp, rồi nói tiếp. “Lương thực dự trữ quốc gia không thể nuôi cả nước lâu dài. Nếu điện không trở lại, mọi chuỗi cung ứng đều gãy.”
Diệu Hương lặng lẽ nghe. Một lát sau, cô hỏi.
“Vậy… tiền trong ngân hàng thì sao anh?”
Art không trả lời ngay. Ông đánh lái nhẹ, cho xe vượt qua một chiếc xe tải chạy chậm, rồi mới nói.
“Về mặt lý thuyết, tiền vẫn còn đó. Nhưng nếu không có điện, không có hệ thống, thì con số đó chỉ nằm trên giấy. Không rút được, không chuyển được, không xác nhận được.” Ông thở ra. “Tiền mặt lúc này mới là thứ có giá trị.”
Kim Phương quay sang nhìn Diệu Hương.
“Chị nghe anh Tim nói, nên để sẵn tiền mặt trong nhà. Lúc đó chị cũng phân vân lắm.” Cô cười nhẹ, nhưng trong nụ cười có chút run. “Giờ nghĩ lại, nếu không nghe theo, chắc giờ chẳng biết xoay xở sao.”
Diệu Hương gật đầu liên tục.
“Em cũng vậy. Em để tiền trong két nhỏ. Lúc mạng sập, em mới thấy mình còn có cái để cầm trong tay.” Cô ngập ngừng. “Nhưng em cũng lo… không biết rồi có mua bán gì được không.”
Art đáp, giọng điềm đạm.
“Ban đầu sẽ hỗn loạn. Nhưng rồi người ta sẽ quay về những thứ căn bản nhất: thức ăn, nước uống, chỗ ở. Ai có đất, có thể trồng trọt, chăn nuôi, người đó có lợi thế.” Ông nhìn thẳng phía trước. “Arp là lựa chọn hợp lý.”
Chiếc xe tiếp tục lăn bánh. Cảnh vật hai bên đường dần đổi khác. Những khu dân cư thưa dần, nhường chỗ cho đồng cỏ rộng và những dãy đồi thấp. Trời xanh đến mức tưởng như không có gì bất ổn đang diễn ra trên thế giới.
Một lúc sau, Kim Phương lên tiếng.
“Ở Việt Nam… nghe nói thiên tai dữ lắm.” Cô quay sang Diệu Hương. “Chị đọc được mấy tin cuối cùng trước khi mạng sập. Lũ, động đất, núi lửa… đủ thứ.”
Diệu Hương cúi đầu.
“Em cũng lo cho gia đình bên đó.” Cô mím môi. “Không biết giờ họ ra sao.”
Không ai nói thêm lời nào trong vài phút. Chỉ có tiếng bánh xe đều đều trên mặt đường. Rồi Kim Phương chắp hai tay lại, khẽ nói.
“Hay mình cầu nguyện cho Việt Nam đi.”
Art không phản đối. Ông giảm tốc độ đôi chút, giữ xe ở làn trong cùng. Diệu Hương nhắm mắt. Kim Phương cất tiếng, chậm và rõ.
“Lạy Thiên Chúa Tự Hữu Hằng Hữu, là Cha yêu thương của chúng con. Chúng con dâng trình đất nước Việt Nam lên trước mặt Ngài. Xin Ngài thương xót những người đang chịu thiên tai, đói khát, sợ hãi. Xin Ngài bảo vệ con dân Ngài, mở đường cho họ có nơi nương náu, có bánh ăn mỗi ngày. Chúng con không biết điều gì đang xảy ra, nhưng chúng con biết Ngài vẫn đang tể trị. Chúng con cảm tạ Ngài. Trong danh Đức Chúa Jesus Christ. A-men.”
“A-men.” Diệu Hương thì thầm theo.
Không khí trong xe dịu lại. Kim Phương mở mắt, quay nhìn ra cửa sổ. Một lúc sau, cô chợt nói.
“Chị thích nghe mấy bài thánh ca chị Mỹ Linh hát, mấy bài anh Tim viết lời.”
Diệu Hương bật cười, nhẹ hẳn.
“Em cũng vậy.” Cô nói ngay. “Em tải xuống hết. Nghe hoài không chán.”
Kim Phương quay sang hỏi Art.
“Tụi em mở thánh ca nghe được không anh?”
Art mỉm cười.
“Lúc này là thích hợp nhất để tôn vinh Chúa.”
Diệu Hương lục trong túi, lấy điện thoại ra.
“Chú Tim viết lời thánh ca sát Thánh Kinh lắm.” Cô vừa thao tác vừa nói. “Nghe giống như được nghe giảng bằng tiếng hát vậy. Có bữa em vừa nghe vừa khóc.”
Kim Phương gật đầu.
“Chị cũng vậy. Có bài nghe tới câu nói về tình yêu của Chúa, tự nhiên nước mắt rớt xuống.”
Những nốt nhạc đầu tiên vang lên, nhỏ nhưng rõ trong không gian xe. Giọng hát quen thuộc cất lên, không cầu kỳ, không phô trương, chỉ đều đều, như lời thì thầm của Lời Chúa. Cả ba người không ai nói thêm. Mỗi người nghe theo cách riêng của mình.
Diệu Hương chợt nhớ ra điều gì đó.
“Nhờ chú Tim khuyên Hội Thánh mua cục sạc pin năng lượng mặt trời, nên giờ em vẫn còn dùng được điện thoại.” Cô nói, giọng biết ơn. “Em tải sẵn bài giảng, thánh ca, cả giọng đọc Thánh Kinh của cô Đồng Thị Nghĩa nữa.”
Kim Phương quay sang, ánh mắt sáng lên:
“Thiệt hả. Vậy là lúc không có mạng, mình vẫn còn Lời Chúa.”
“Dạ.” Diệu Hương gật đầu. “Em nghĩ chắc chú Tim đã thấy trước chuyện này.”
Xe tiếp tục chạy cho đến khi trời ngả về chiều. Ánh nắng bớt gắt, kéo dài bóng xe trên mặt đường. Sau khoảng tám tiếng lái xe và một lần nghỉ ngắn, Art cho xe rẽ vào một khu vực nghỉ qua đêm được quân đội hướng dẫn. Bãi đậu rộng, có đèn dùng máy phát, vài chiếc xe đã đậu sẵn. Người ta nói chuyện nhỏ nhẹ, như sợ làm vỡ sự mong manh của buổi tối.
Họ tắt máy. Kim Phương bước xuống xe, duỗi lưng. Không khí mát hơn. Diệu Hương đứng cạnh, nhìn quanh.
“Vậy là… qua được một ngày.”
Art lấy túi ngủ từ cốp xe.
“Ngày mai còn dài.”
Kim Phương nhìn lên bầu trời, nơi những ngôi sao bắt đầu lộ ra. Cô nói khẽ.
“Cảm tạ Chúa đã đưa mình đi từng đoạn.”
Không ai đáp lại. Nhưng cả ba đều biết, lời cảm tạ ấy đã được nghe.
@@@
Kon Tum, Việt Nam – Thứ Bảy 06/09
Trời còn tối. Không phải cái tối đặc quánh của nửa đêm, mà là thứ tối lưng chừng trước bình minh, khi rừng núi Tây Nguyên vẫn còn nín thở, chưa kịp thức dậy.
A Moa mở mắt khi tiếng gà gáy đầu tiên vang lên từ phía cuối làng. Anh nằm yên một lúc, lắng nghe. Không có tiếng xe quen thuộc của mấy ngày trước. Không có tiếng loa xã báo tin. Chỉ có gió nhẹ lùa qua vách gỗ, mang theo mùi đất ẩm và mùi khói bếp nguội từ đêm qua.
Anh với tay lấy chiếc điện thoại đặt bên đầu giường.
Màn hình sáng lên. Pin còn hơn nửa. Giờ hiện rõ. Nhưng biểu tượng sóng trống trơn.
A Moa bấm gọi. Không đổ chuông. Anh thử vào danh bạ, chọn tên Puih Bên. Không kết nối. Anh thoát ra, thử mở Internet. Không có phản hồi.
Điện thoại vẫn sáng. Nhưng mạng thì không còn. Anh ngồi bật dậy, tim đập nhanh hơn một nhịp.
“Không biết anh Bên có chờ không?” Anh lẩm bẩm.
Y Huệ trở mình. Cô mở mắt, nhìn thấy chồng đã ngồi dậy, tay cầm điện thoại.
“Mạng không có à?” Cô hỏi.
“Không có.” A Moa trả lời. “Gọi không được.”
Y Huệ im lặng vài giây. Rồi cô ngồi dậy, kéo tấm chăn mỏng phủ lại cho hai đứa nhỏ đang ngủ bên cạnh. Y Min Huê cuộn người sát mẹ. A Bình Minh ngủ say, miệng hé mở, thở đều.
“Vậy mình có đi không?” Y Huệ hỏi tiếp.
A Moa nhìn ra cửa. Ngoài kia trời vẫn tối. Nhưng anh biết, chỉ một lát nữa thôi, con đường đất trước nhà sẽ đông nghịt người.
“Đi.” Anh nói ngắn. “Mình đã hẹn rồi. Không đi thì càng không biết chuyện gì. Hơn nữa, chính quyền đã ra lệnh di tản”
Y Huệ gật đầu. Không hỏi thêm.
Hai người không cần bàn lại nhiều. Từ chiều hôm qua, khi A Moa còn gọi được cho Puih Bên, mọi thứ đã được quyết trong lòng. Chỉ là lúc đó, họ còn nghĩ sẽ đi trong trật tự hơn. Có điện thoại. Có liên lạc. Có thể nhắn nhau nếu chậm.
Bây giờ thì không.
Y Huệ nhóm bếp nhanh. Không nấu nhiều. Chỉ đun nồi nước, nướng mấy củ khoai còn sót lại từ hôm trước. Cô gói khoai vào tấm vải cũ, buộc chặt, bỏ vào thùng xe phía sau.
A Moa mở cửa, dắt chiếc xe gắn máy ra. Chiếc xe cũ, nhưng được anh chăm kỹ. Bình xăng đầy. Thùng xe phía sau là loại thùng tự chế, hàn từ khung sắt, gắn chắc hai bên. Y Huệ và hai đứa nhỏ sẽ ngồi trong đó.
Anh kiểm tra lại sợi dây buộc mui. Kiểm tra phanh. Kiểm tra bánh xe.
Trong thùng, ngoài khoai và nước, là mấy bộ quần áo, vài túi gạo nhỏ, một ít muối, dao rựa, và mấy gói hạt giống mà Y Huệ nhất quyết mang theo.
“Biết đâu cần trồng.” Cô đã nói như vậy.
A Moa không cản.
Trước khi lên xe, anh đứng lại một chút. Lấy điện thoại ra lần nữa. Không phải để gọi. Chỉ để mở một hồ sơ âm thanh đã lưu.
Giọng đọc Thánh Kinh vang lên khe khẽ giữa gian nhà gỗ còn tối.
“Đấng Tự Hữu Hằng Hữu là Đấng Chăn Chiên của tôi. Tôi sẽ chẳng thiếu thốn gì.”
A Moa nhắm mắt vài giây.
Y Huệ đứng phía sau, đặt tay lên vai chồng.
“Đi thôi.” Cô nói khẽ.
Khoảng 5:30 sáng, họ lên đường.
@@@
Con đường đất đỏ dẫn ra khỏi làng đã đông người hơn hôm qua rất nhiều. Xe gắn máy. Xe công nông. Xe tải nhỏ. Có cả người gánh đồ đi bộ. Tiếng động cơ, tiếng người gọi nhau, tiếng trẻ con khóc, hòa lẫn trong thứ ánh sáng lờ mờ của buổi sớm.
A Moa chạy chậm. Không thể nhanh hơn. Thùng xe phía sau nặng. Y Huệ ngồi sát hai con, một tay giữ thành thùng, một tay ôm lấy Y Min Huê khi xe xóc.
Bụi đỏ bốc lên mù mịt. Dính đầy áo quần, tóc tai, mặt mũi.
Y Min Huê tỉnh giấc, dụi mắt.
“Mình đi đâu vậy mẹ?” Con bé hỏi.
“Đi lên bác Bên.” Y Huệ trả lời.
Con bé gật đầu, rồi lại tựa vào mẹ.
A Bình Minh vẫn ngủ. Đầu lắc lư theo nhịp xe.
Hai bên đường, rẫy cà phê, rẫy mì, rẫy bắp hiện ra lờ mờ. Có những nhà đã khóa cửa. Có những nhà vẫn mở, người ra vào hối hả. Có người đứng bên đường, nhìn dòng người di tản đi qua, không biết có nên đi theo hay không.
A Moa nhìn cảnh đó mà lòng nặng trĩu.
Anh không biết Puih Bên có còn ở Pleiku không. Không biết gia đình anh Bên có đợi hay đã phải đi trước. Không biết khi tới nơi, còn gặp được nhau hay không.
“Không biết anh Bên có chờ không?” Ý nghĩ đó lại hiện lên.
Nhưng lần này, anh không nói ra. Anh chỉ chạy xe.
Đường lên Pleiku đông nghịt. Có đoạn phải dừng hẳn vì phía trước kẹt xe. Có đoạn người ta bỏ xe giữa đường vì máy nóng, xăng cạn, hoặc vì không thể đi tiếp. Không phải chỉ dân cư vùng Kon Tum mà còn là dân từ các nơi khác.
A Moa kiên nhẫn. Không chen. Không vượt ẩu. Anh biết chỉ cần một va chạm nhỏ là cả gia đình sẽ gặp nguy.
Y Huệ không than. Cô chỉ thỉnh thoảng cúi xuống nhìn hai con, lau mồ hôi trên trán chúng, thì thầm vài câu cầu nguyện không thành tiếng.
Điện thoại của cô nằm trong túi áo. Vẫn còn pin. Cô biết mình có thể mở nghe thánh ca, mở Thánh Kinh đã lưu. Nhưng cô chưa làm. Cô muốn giữ tai mình nghe rõ mọi âm thanh xung quanh, để sẵn sàng phản ứng nếu có chuyện.
Trời sáng hẳn khi họ ra khỏi địa phận Kon Tum. Ánh nắng chiếu xuống con đường đỏ bụi, làm hàng đoàn người hiện rõ hơn. Dài. Không thấy điểm cuối.
A Moa cảm thấy mệt. Nhưng không dám dừng.
Anh tự nhủ:
“Mình phải tới được Pleiku.”
“Mình phải tới được anh Bên.”
“Nếu không gặp được, thì Chúa sẽ mở đường khác.”
Ý nghĩ đó không làm anh bớt lo. Nhưng giúp anh không quay đầu lại.
Chiếc xe tiếp tục lăn bánh, chậm nhưng đều, giữa dòng người đang rời bỏ những gì quen thuộc, hướng về một nơi chưa ai biết chắc sẽ ra sao.
Phía trước, Pleiku đang đợi.
Và sau Pleiku, là những ngã rẽ mà A Moa chưa từng đi qua — nhưng anh biết, mình không đi một mình.
@@@
Pleiku, Việt Nam – Thứ Bảy 06/09
Trời còn tối mờ khi Puih Bên đã thức dậy. Không phải vì tiếng gà, cũng không phải vì quen dậy sớm, mà vì trong lòng anh có một thứ thôi thúc không cho phép ngủ thêm. Căn nhà gỗ nhỏ ở ngoại ô Pleiku im lìm, chỉ nghe tiếng gió lùa qua tán cà phê ngoài rẫy và tiếng thở đều của ba mẹ con trong phòng bên.
Anh ngồi dậy thật nhẹ, với tay lấy chiếc đèn pin đặt dưới gối. Ánh sáng nhỏ quét qua sàn nhà, qua đôi dép nhựa đặt sát vách, rồi dừng lại ở chiếc ba-lô sinh tồn vẫn treo sẵn nơi quen thuộc. Anh nhìn cái ba-lô ấy lâu hơn một nhịp thở, như để tự nhắc mình rằng những ngày này không còn là chuyện nghe kể hay suy đoán nữa. Nó đã chạm tới cửa nhà rồi.
Khi nghe Tim khuyên mỗi người trong Hội Thánh nên chuẩn bị sẵn một ba-lô sinh tồn, Puih Bên từng nghĩ rằng lời dặn ấy có lẽ dành cho những người sống giữa thành phố, nơi mọi thứ phụ thuộc nhiều vào điện, nước và chuỗi cung ứng. Nhưng rồi anh đọc kỹ từng dòng Tim đăng trên Telegram Hội Thánh, liệt kê những vật dụng cần có — không cầu kỳ, không dư thừa, chỉ vừa đủ cho lúc hữu sự — và anh hiểu ra rằng đó không chỉ là sự chuẩn bị cho hoàn cảnh, mà còn là một thái độ vâng phục và tỉnh thức.
Với bản tính tin cậy và quen làm theo lời người chăn, anh đã chuẩn bị chiếc ba-lô ấy từ lâu, treo ngay chỗ dễ thấy nhất. Và giờ đây, khi mọi sự bắt đầu chuyển động nhanh hơn dự tính, anh nhận ra mình được giải thoát khỏi một nỗi bận rộn rất lớn: không phải hối hả gom góp, không phải hoảng loạn tính toán. Những gì cần thiết cho bước đi đầu tiên đã ở đó rồi, lặng lẽ chờ sẵn.
Anh bước ra sân. Sương phủ thấp, làm hàng rào kẽm gai ướt đẫm. Chiếc xe van bảy chỗ đậu sát hiên, thân xe xám bạc mờ trong sương, trông như một con vật đang ngủ nhưng chỉ cần gọi là nó sẽ vùng dậy chạy. Puih Bên chạm tay lên nắp ca-pô. Lạnh. Lạnh nhưng chắc.
Anh quay vào bếp nhóm lửa. Tiếng củi nổ lách tách nghe như tiếng răng cắn vào nhau trong cái lạnh cao nguyên. Anh đun một ấm nước, rồi lấy cơm nguội tối qua hâm lại cho nóng. Không phải bữa ăn để no, chỉ là bữa ăn để có sức đi đường. Anh đã quyết định: sáng nay phải rời đi sớm, càng sớm càng tốt, trước khi đường đầy người, trước khi mọi thứ rối tung.
Trong phòng, tiếng trở mình. Ksor H’ Mlíu thức giấc, gọi khẽ.
“Anh dậy lâu chưa?” Cô hỏi.
“Anh mới dậy thôi”, Puih Bên đáp, giọng nhỏ để không đánh thức các con.
H’ Mlíu bước ra, quấn thêm áo khoác. Cô nhìn ra sân, nhìn chiếc xe van, rồi nhìn lên trời. Sương dày như một tấm khăn phủ lên cả xóm. Cô không nói gì ngay, nhưng Puih Bên hiểu vợ mình đang nghĩ đến cùng một điều: chiều qua, mọi thứ còn như thường, hôm nay đã là một cuộc di tản.
Anh lấy tấm bạt lớn đã gấp sẵn, kéo ra cạnh xe. Trên nền sân, anh bắt đầu sắp đồ. Mấy bao gạo nhỏ, một thùng nước, mấy bịch muối, đường, ít đồ hộp, vài bộ quần áo gọn, thuốc men cơ bản, đèn pin, pin dự phòng, con dao rựa ngắn để cắt dây và phòng thân. Anh buộc mọi thứ lên mui xe theo cách anh vẫn buộc đồ khi chở cà phê mùa thu hoạch: nặng xuống dưới, nhẹ lên trên, dây chằng phải chạy chéo để khỏi xô. Tấm bạt phủ kín, mép bạt gập kỹ, dây rút siết chặt từng góc.
H’ Mlíu đưa đồ ra, vừa đưa vừa hỏi.
“Anh chắc mình cần mang hết không?” Cô hỏi.
“Không chắc”, Puih Bên nói. “Nhưng anh chắc là mình không được để thiếu những thứ quan trọng.”
Cô nhìn anh. Ánh mắt cô có chút lo, chút mệt, và một chút tin cậy. Lo là vì đường dài. Mệt là vì đêm qua gần như không ngủ. Tin cậy là vì cô biết chồng mình đã nghĩ về việc này lâu rồi, âm thầm chuẩn bị, âm thầm xếp lại đời sống.
Trong phòng vang lên thêm một tiếng động khẽ nữa. Rồi tiếng bước chân nhỏ, rất quen. Hai đứa con gái đã thức.
Ksor H’ Díp và Ksor H’ Diệp, hai chị em sinh đôi, tóc còn rối vì ngủ, mắt chưa mở hẳn, mỗi đứa ôm một chiếc áo khoác mỏng trước ngực. Chúng đứng ở ngưỡng cửa, nhìn ra sân, nơi ánh đèn pin và ánh đèn xe hắt lên đống đồ đang được chất dần lên mui xe.
Chúng không hỏi liền.
Hai đứa chỉ đứng sát vào nhau, như vẫn còn ở lưng chừng giữa giấc ngủ và thực tại, để mắt nhìn những bao tải, thùng nhựa, cuộn bạt, và chiếc ba-lô sinh tồn quen thuộc của ba mình.
H’ Díp là đứa lên tiếng trước.
“Ba làm gì vậy?” Cô bé hỏi.
“Ba chất đồ để đi”, Puih Bên đáp, giọng thấp nhưng rõ.
H’ Diệp nghiêng đầu, mắt mở to hơn một chút.
“Đi đâu?” Cô bé hỏi.
“Đi về Đông Viên.” Anh nói.
Hai chị em quay sang nhìn nhau. Chỉ một cái liếc rất nhanh, đủ để cả hai cùng hiểu điều vừa được nói ra.
Một nhịp im lặng rất ngắn trôi qua — như thể trong đầu mỗi đứa đều đang rà lại những điều mình đã nghe, đã biết, đã hình dung từ lâu trong các buổi nhóm thiếu nhi và thiếu niên.
Rồi H’ Díp hỏi tiếp, giọng chậm hơn, chắc hơn.
“Đi luôn hả ba?”
“Ừ.” Puih Bên gật đầu. “Đi luôn.”
Câu trả lời vừa dứt, hai đứa không nói gì thêm. Nhưng ánh mắt thì đổi khác. Không còn ngái ngủ nữa.
H’ Diệp là đứa mỉm cười trước, nụ cười nhỏ nhưng rất thật.
“Vậy là con gặp lại mấy bạn ở Đông Viên rồi.” Cô bé nói.
H’ Díp gật đầu theo, giọng có chút háo hức không giấu được.
“Con nhớ cô Thu Thủy, cô Thu Hương, cô Thùy Linh và các bạn, nhớ mấy anh chị hay kể chuyện Thánh Kinh cho tụi con nghe.”
Puih Bên nhìn hai con, trong lòng chùng xuống một chút. Anh không ngờ hai đứa tiếp nhận điều này nhẹ đến vậy. Không phải vì chúng không hiểu chuyện, mà vì chúng đã sống với ý nghĩ ấy từ trước rồi — qua những buổi nhóm, qua những câu chuyện về Đông Viên như một nơi chốn thật, không phải một khái niệm xa lạ.
Nhưng rồi H’ Diệp chợt nhíu mày.
“Ba ơi.” Cô bé gọi.
“Ừ?” Anh quay lại.
“Rồi… trường học thì sao?” Cô bé hỏi.
Câu hỏi rơi xuống sân, rất nhẹ, nhưng làm Puih Bên dừng tay một nhịp. Không phải vì anh không nghĩ tới, mà vì anh biết, sớm muộn gì hai con cũng sẽ hỏi.
H’ Díp tiếp lời, giọng nghiêm túc hơn hẳn lúc nãy.
“Con đang học dở lớp. Còn Diệp nữa.”
Puih Bên đặt tay lên thùng đồ, thở ra chậm. Anh bước tới gần, cúi xuống ngang tầm hai con.
“Ba không có hết câu trả lời ngay bây giờ.” Anh nói. “Nhưng ba biết một điều chắc chắn.”
Hai đứa nhìn thẳng vào anh.
“Ở đâu có Chúa, ở đó con không bị bỏ rơi.” Anh nói tiếp. “Ở đâu có Hội Thánh, ở đó Chúa sẽ lo cho phần còn lại.”
Hai chị em im lặng nghe. Không tranh cãi. Không hỏi dồn.
Một lúc sau, H’ Díp khẽ nói, như tự nói với mình nhiều hơn là hỏi ba.
“Vậy thì… con tin Chúa lo được.”
H’ Diệp gật đầu theo.
“Con cũng vậy.”
Puih Bên đưa tay xoa đầu hai con. Ánh đèn pin hắt lên ba cái bóng đứng sát vào nhau trên nền sân đất — ba bóng người nhỏ, nhưng không hề lẻ loi.
H’ Mlíu cúi xuống, sửa lại áo cho con.
“Mình đi.” Cô nói.
Puih Bên nhìn đồng hồ treo trên vách. Kim chỉ đã vượt qua sáu giờ. Sương vẫn dày nhưng bầu trời có dấu hiệu sáng hơn. Anh nghĩ đến A Moa ở Kon Tum. Chiều qua, A Moa là người gọi trước. Giọng anh ấy trong điện thoại có vẻ vội, nhưng không hoảng. Anh ấy nói muốn xin đi cùng vì nhà anh không có xe lớn, chỉ có xe máy và thùng kéo, đường di tản sẽ rất đông. Puih Bên nghe xong đã nhận lời ngay. Không phải vì mình dư dả, mà vì đó là điều tự nhiên trong Hội Thánh. Ai có phương tiện thì chia sẻ phương tiện. Ai có sức thì chia sẻ sức. Ai có đức tin thì chia sẻ đức tin.
Anh nhớ rõ câu A Moa nói lúc chốt lại cuộc gọi.
“Anh Bên cho em gửi gia đình em theo xe anh nha”, A Moa nói. “Sáng mai em đến Pleiku, bảy giờ em tới nhà anh.”
Puih Bên đã đáp chắc.
“Ừ, bảy giờ”, anh nói. “Em cứ tới. Anh chờ.”
Giờ nhìn đồng hồ sáu giờ hơn, anh tự dưng muốn gọi lại, không phải để giục, mà để yên lòng. Anh bước vào nhà, lấy điện thoại ra. Màn hình vẫn sáng, pin vẫn còn. Anh bấm vào danh bạ, tìm tên A Moa. Ngón tay anh dừng một giây. Rồi anh bấm gọi.
Không có tiếng đổ chuông. Chỉ hiện dòng báo không có dịch vụ. Anh thử lại lần nữa. Vẫn vậy. Anh chuyển sang dữ liệu. Không có. Anh tắt rồi mở lại. Vẫn không.
Anh đứng yên trong bếp, ánh lửa từ bếp củi hắt lên mặt anh một màu đỏ mờ. Mạng điện thoại và mạng Internet đã mất từ lúc nào, anh không biết. Chỉ biết là nó vừa biến mất, như một cái dây vô hình bị ai đó cắt phăng mà không báo trước.
H’ Mlíu nhìn anh từ cửa, thấy dáng anh khựng lại, liền hỏi.
“Không gọi được hả?” Cô hỏi.
“Ừ”, Puih Bên đáp. “Mất sóng rồi.”
Hai đứa bé đang ngồi ở bậc thềm, nghe vậy liền ngẩng lên. H’ Díp hỏi ngay.
“Vậy chú A Moa có biết đường tới đây không?” Nó hỏi.
Puih Bên nhìn con gái. Lại một câu hỏi đúng. Anh nói chậm.
“Chú ấy biết”, anh đáp. “Chú ấy đã tới Pleiku nhiều lần. Nhưng đường hôm nay… sẽ khác.”
H’ Diệp chen vào, giọng nghiêm túc đến lạ.
“Nếu không gọi được thì mình làm sao biết chú ấy có đi không?” Nó hỏi.
Puih Bên không trả lời ngay. Anh nhìn ra sân, nhìn tấm bạt trên mui xe đã phủ kín, nhìn dây chằng chạy chéo như những đường gân. Anh thấy trong lòng mình có một chút nóng lên, không phải giận, mà là cảm giác bất lực: có những việc mình muốn kiểm soát, nhưng không còn cách.
H’ Mlíu bước vào, đặt tay lên cánh tay chồng.
“Mình cầu nguyện”, cô nói.
Câu đó nói ra nghe đơn sơ, nhưng nó như một chiếc đinh đóng xuống, giữ cho tâm trí khỏi trôi đi. Puih Bên gật đầu.
Anh gọi hai con.
“Lại đây”, anh nói.
Hai đứa bé bước vào. Chúng đứng sát bên nhau. Bốn người đứng quanh chiếc bàn nhỏ. Puih Bên nhìn vợ, nhìn hai con. Anh thấy rõ một điều: nếu bây giờ anh run, vợ con anh sẽ run. Nếu bây giờ anh vững, vợ con anh sẽ vững. Anh không muốn làm người hùng, anh chỉ muốn làm người cha đúng vai.
Anh nói nhỏ.
“Mình hiệp ý cầu nguyện cho gia đình A Moa”, anh nói.
Hai đứa bé gật đầu. Không cần giải thích dài.
Puih Bên cúi đầu. H’ Mlíu cúi đầu. Hai đứa con gái cũng cúi đầu theo, tóc rũ xuống che nửa mặt. Trong gian bếp còn mùi khói củi, tiếng nước sôi lục bục trong ấm.
Puih Bên cầu nguyện. Lời cầu nguyện không hoa mỹ. Chỉ là từng câu như từng bước chân đặt xuống đất.
Anh xin Chúa quan phòng cho A Moa và vợ con trên đường từ Kon Tum đến Pleiku. Xin Chúa giữ họ giữa dòng người di tản. Xin Chúa giữ cho xe máy, thùng kéo, dây buộc, mọi thứ không hư dọc đường. Xin Chúa cho họ gặp được đúng nhà, đúng lúc. Xin Chúa ban bình an để họ không hoảng, không lạc, không bị kẻ xấu lợi dụng.
Khi anh dứt lời, H’ Mlíu tiếp lời. Giọng cô nhỏ, nhưng tha thiết. Cô xin Chúa cho lòng mình không sợ. Xin Chúa cho hai đứa con gái vâng lời, biết giúp cha mẹ. Xin Chúa cho họ đi đến nơi có anh chị em, có đất, có nước, có chỗ trú.
Hai đứa bé cũng cầu nguyện. Không phải kiểu trẻ con lặp lại y như người lớn, mà là những câu ngắn, đúng chỗ, sắc sảo theo cách riêng.
“Xin Chúa giữ gia đình A Moa”, H’ Díp nói. “Xin Chúa cho họ gặp ba con.”
“Xin Chúa cho xe của họ không bị lật”, H’ Diệp nói. “Xin Chúa cho họ đừng bị ai lấy đồ.”
Puih Bên nghe mà nghèn nghẹn. Anh không để nước mắt rơi, chỉ hít một hơi sâu. Anh biết trẻ con nhìn đời bằng sự thật trần trụi. Không vòng vo. Không che chắn. Và cũng vì vậy, lời cầu nguyện của chúng có một thứ trong sáng làm người lớn phải xấu hổ với những lần mình cầu nguyện cho có.
Cầu nguyện xong, cả nhà ngẩng lên. Một khoảng im lặng mỏng. Rồi H’ Mlíu hỏi.
“Giờ mình làm sao?” Cô hỏi.
Puih Bên nhìn đồng hồ lần nữa. Sáu giờ hơn. Anh nói, giọng đã quyết.
“Mình vẫn chờ”, anh nói. “Đúng bảy giờ.”
H’ Diệp hỏi.
“Nếu bảy giờ không thấy?” Nó hỏi.
Puih Bên đáp chắc, như nói để chính mình nghe.
“Bảy giờ rưỡi”, anh nói. “Nếu bảy giờ rưỡi vẫn không thấy, ba sẽ lái xe ngược về Kon Tum đón.”
H’ Díp mở to mắt.
“Ba lái xe ngược lại một mình hả?” Nó hỏi.
“Không”, Puih Bên nói. “Cả nhà đi. Vì mình đã buộc đồ lên xe rồi. Mình không tách nhau ra.”
H’ Mlíu nhìn chồng, ánh mắt vừa lo vừa yên. Cô hiểu: quyết định đó có nghĩa là nếu A Moa không xuống được, thì chính nhà mình phải đi ngược dòng người. Nó nguy hiểm hơn. Nó chậm hơn. Nhưng nó đúng. Đúng theo điều họ đã hứa. Và đúng theo cách một Hội Thánh sống với nhau.
Cô gật đầu.
“Ừ”, cô nói. “Bảy giờ rưỡi.”
Bên ngoài, trời sáng thêm một chút. Tiếng xe máy bắt đầu vọng lại xa xa, như một dòng suối người đang thức dậy. Puih Bên bước ra sân kiểm lại dây chằng một lần nữa. Anh kéo thử tấm bạt. Chặt. Anh nhìn vào gương chiếu hậu của xe van, thấy mặt mình hơi xanh vì thiếu ngủ.
H’ Mlíu bưng cơm ra, gọi hai con ăn nhanh. Hai đứa vừa ăn vừa nhìn ra đường, như sợ bỏ lỡ một bóng xe nào đó chạy qua.
H’ Diệp vừa nhai vừa nói, giọng tỉnh rụi.
“Con nghĩ chú A Moa sẽ tới”, nó nói. “Vì chiều qua ba nói bảy giờ. Ba nói là ba chờ. Ba nói vậy thì chú ấy sẽ tới.”
Puih Bên quay lại nhìn con. Anh cười rất nhẹ.
“Con tin lời ba hả?” Anh hỏi.
H’ Diệp gật.
“Con tin”, nó nói. “Nhưng con tin Chúa nữa.”
H’ Díp chen vào, như kết luận.
“Nếu Chúa muốn mình đi chung, Chúa sẽ làm cho chú ấy tới”, nó nói. “Còn nếu chú ấy không tới, chắc là Chúa muốn ba đi đón.”
Câu đó làm H’ Mlíu bật cười khẽ, nhưng cười xong thì mắt cô đỏ lên. Puih Bên không nói gì. Anh chỉ đưa tay xoa đầu hai con.
Trong lòng anh, cái kế hoạch nhỏ của mình đã rõ ràng như một con đường: chờ đến bảy giờ. Rồi đến bảy giờ rưỡi. Rồi nếu cần, quay xe về Kon Tum. Anh không thích phải quay xe. Nhưng anh cũng không sợ nữa. Vì ngay trong lúc mất liên lạc, anh đã thấy một điều: hệ thống của loài người có thể sập, nhưng lời hứa và sự hiệp một thì không nhất thiết phải sập theo. Và trên hết, có một Đấng vẫn thấy đường từ Kon Tum đến Pleiku rõ hơn bất cứ bản đồ nào.
Anh nhìn về phía con đường dẫn ra quốc lộ. Sương vẫn còn, nhưng ánh sáng đã lên. Trong ánh sáng đó, anh tự nhủ một câu, không nói ra thành lời.
Bảy giờ. Anh sẽ đứng đây. Và nếu cần, anh sẽ đi ngược lại để đón.
@@@
Kim đồng hồ vừa chạm mốc 7:30.
Puih Bên ngồi sau tay lái. Máy xe chưa nổ. Anh chưa vặn chìa khóa. Cánh cửa xe van đã đóng, nhưng trong xe vẫn còn một khoảng chờ rất rõ, như thể không ai trong gia đình anh thật sự sẵn sàng rời đi nếu chưa có một điều gì đó được xác nhận.
Ngoài sân, nắng đã lên cao hơn, không còn cái lạnh mỏng của buổi sớm. Mấy tấm bạt phủ trên mui xe được cột chặt, góc bạt khẽ phập phồng theo gió. Đồ đạc đã xếp xong từ lâu. Không còn gì để sắp nữa.
Ksor H’ MLíu ngồi ghế sau, tay đặt lên vai hai con gái. Ksor H’ Díp ngồi sát cửa sổ, mắt cứ nhìn ra ngoài cổng. Ksor H’ Diệp ngồi cạnh em trai, một tay giữ Ksor Duy đang ngọ nguậy vì buồn ngủ.
Ksor Duy không hiểu chuyện di tản là gì. Nó chỉ biết hôm nay nhà đông hơn, ba mẹ dậy sớm hơn, và không khí khác mọi ngày. Nó cầm một chiếc xe đồ chơi nhỏ, lăn qua lăn lại trên ghế, miệng lẩm nhẩm mấy tiếng không thành lời.
Puih Bên nhìn đồng hồ thêm một lần nữa. 7:31.
Anh hít sâu. Tay anh đã đặt lên chìa khóa xe.
Ngay khoảnh khắc ấy, từ ngoài con đường đất dẫn vào nhà, có tiếng máy xe gắn máy vang lên. Không lớn. Nhưng trong buổi sáng yên ắng, âm thanh ấy bật lên rất rõ.
Ksor H’ Díp là người nghe thấy đầu tiên.
“Ba… hình như có xe tới”, con bé nói, giọng thấp nhưng gấp.
Puih Bên ngẩng đầu. Ksor H’ MLíu cũng quay nhìn ra cổng.
Tiếng máy xe gần hơn. Rồi hiện ra một chiếc xe gắn máy kéo theo thùng xe phía sau, lắc nhẹ vì đường xóc. Trong thùng, một người phụ nữ và hai đứa trẻ ngồi sát vào nhau.
“Chú A Moa…”, Ksor H’ Diệp thốt lên, không cần suy nghĩ thêm.
Puih Bên mở cửa xe, bước xuống gần như cùng lúc với việc chiếc xe gắn máy dừng lại trước cổng.
A Moa nhảy xuống xe trước. Anh chưa kịp dựng chống xe thì đã nhìn thấy Puih Bên đứng đó. Hai người nhìn nhau đúng một giây. Chỉ một giây thôi.
Rồi A Moa bật khóc.
“Anh Bên…”, anh nói, giọng vỡ ra ngay từ tiếng đầu tiên.
Puih Bên bước tới, không nói gì. Anh đặt tay lên vai A Moa, giữ chặt. Không phải cái ôm vội. Không phải cái vỗ lưng trấn an. Chỉ là một bàn tay đặt lên vai, đủ chắc để người kia biết mình không còn một mình nữa.
“Em tưởng… em tới trễ rồi. Em tưởng anh đi rồi”, A Moa nói, câu nói đứt đoạn.
“Chưa”, Puih Bên đáp. “Anh đang chuẩn bị quay xe về Kon Tum để đón em.”
A Moa cúi đầu xuống, nước mắt rơi thẳng xuống nền đất. Anh không lau. Anh để mặc cho nó rơi.
“Chúa… Chúa không bỏ tụi em”, anh nói, giọng run.
Y Huệ bước xuống từ thùng xe, tay vẫn giữ chặt hai đứa con. Cô nhìn cảnh trước mắt, rồi cũng cúi đầu, hai tay siết lấy vạt áo.
Ksor H’ MLíu bước lại, nắm lấy tay Y Huệ. Không cần lời xã giao. Chỉ là hai người phụ nữ nhìn nhau, biết rằng họ đang đứng chung một chỗ trong cùng một hoàn cảnh.
“Vô nhà đi”, MLíu nói nhỏ. “Đừng đứng ngoài nắng.”
Hai đứa trẻ nhà A Moa được bế xuống. Y Min Huê ôm chặt cổ mẹ. A Bình Minh còn nhỏ, ngơ ngác nhìn xung quanh, rồi khóc oe oe vì mệt.
Ksor Duy nhìn hai bạn, rồi chìa chiếc xe đồ chơi ra trước mặt.
“Xe…”, nó nói, giọng non.
Ksor H’ Diệp cúi xuống.
“Cho em mượn hả”, nó hỏi, rồi quay sang Y Min Huê. “Em chơi với Duy nha.”
Không ai dạy. Không ai sắp đặt. Nhưng bọn trẻ tự nhiên đứng sát lại với nhau, thân thiện.
A Moa lau mặt, hít sâu vài lần, rồi mới nói tiếp.
“Tụi em dậy lúc năm giờ. Mạng mất hết. Em không gọi được. Em chỉ biết đi”, anh nói. “Trên đường đông lắm. Người ta đi như nước chảy.”
“Ừ”, Puih Bên nói. “Ở đây cũng vậy.”
Cả hai gia đình bắt đầu chuyển đồ. Những bao gạo, mấy can nước, vài thùng quần áo được đưa từ xe gắn máy sang xe van. Không ai nói nhiều. Mỗi người tự biết mình cần làm gì.
Chiếc xe gắn máy được đẩy vào trong nhà. Puih Bên cẩn thận dựng xe sát tường, kéo cửa sắt lại, khóa then. Tiếng khóa “cạch” vang lên, nghe rất dứt khoát.
Anh đứng trước cửa một giây, tay vẫn đặt trên ổ khóa. Rồi anh quay lại.
“Trước khi đi…”, anh nói.
Không cần nói hết câu. Mọi người tự động tụ lại.
Trong sân nhà, bốn người lớn và ba đứa trẻ đứng thành một vòng không tròn lắm. Ksor Duy được H’ Díp bế lên. A Bình Minh được mẹ giữ sát vào ngực.
Puih Bên cúi đầu trước.
“Lạy Thiên Chúa của chúng con…”, anh bắt đầu. “Cảm tạ Cha vì giờ này tụi con còn đứng đây, còn gặp nhau, còn được đi chung.”
A Moa không ngẩng đầu. Nước mắt lại rơi, nhưng lần này không phải vì sợ.
“Cha biết tụi con yếu đuối. Cha biết tụi con không có gì trong tay. Nhưng Cha đã không để tụi con lạc nhau”, Puih Bên nói tiếp. “Nếu sáng nay tụi con đi sớm hơn hay trễ hơn một chút thôi… thì mọi chuyện đã khác.”
Ksor H’ MLíu tiếp lời.
“Xin Cha giữ gìn con cái chúng con. Mấy đứa nhỏ này chưa hiểu gì hết. Nhưng Cha hiểu tụi nó cần gì.”
Y Huệ run giọng.
“Xin Cha cho tụi con biết vâng lời. Dù đường có khó. Dù có sợ. Xin đừng cho tụi con quay lại.”
Không ai nói “A-men” lớn tiếng. Nhưng khi Puih Bên kết thúc lời cầu nguyện, tất cả đều cùng thì thầm.
“A-men.”
Không khí như yên lại. Không phải yên vì trống. Mà yên vì đầy.
Puih Bên lên tiếng.
“Nào”, anh nói. “Mình đi.”
Bọn trẻ được bế lên xe trước. Ksor Duy ngồi lọt thỏm giữa hai chị. A Bình Minh ngủ gục trong vòng tay mẹ.
Xe nổ máy.
Không ai ngoái lại nhìn ngôi nhà thêm lần nữa.
Chiếc xe van lăn bánh, mang theo hai gia đình, một quyết định, và một niềm tin rất đơn sơ nhưng rất thật: họ không đi một mình.
@@@
Đèo Phi Liêng, Lâm Đồng, Việt Nam – Thứ Bảy 06/09
Xe van bảy chỗ của Puih Bên hòa vào dòng người đang trườn chậm như một con rắn dài, lấp lánh dưới nắng. Mui xe chất đầy bao tải, thùng nhựa, mấy bó dây thừng còn mới, tất cả được phủ bạt và cột chằng chịt. Bên lái rất đều tay, mắt không rời mặt đường. Anh không chạy nhanh được, cũng không dám chạy nhanh. Hai bên đường, xe máy, xe ba gác, xe tải nhỏ, thậm chí có người kéo theo cả bò, cả heo trong lồng tre. Những khuôn mặt sạm nắng, những đôi mắt đỏ vì thiếu ngủ, những cánh tay bám chặt tay lái như bám vào sợi dây cuối cùng của sự sống còn.
Trong xe, mùi mồ hôi trộn với mùi áo mưa nhựa và mùi gạo mới. Y Huệ ngồi ghế giữa, ôm chặt bé A Bình Minh đang ngủ gà ngủ gật, đầu chúi vào ngực mẹ. Bên cạnh, bé Y Min Huê ngồi lọt thỏm, tay giữ một túi nhỏ đựng áo quần, thỉnh thoảng ngước lên nhìn kính trước như muốn hiểu con đường này dẫn về đâu. A Moa ngồi ghế sau cùng, dựa lưng vào thùng đồ, mắt cứ nhìn ra cửa sổ. Anh vẫn còn đỏ mắt vì lúc nãy bật khóc, nhưng bây giờ nước mắt đã khô. Chỉ còn một cục nghẹn lặng lẽ nằm đâu đó trong ngực.
Ksor H’ MLíu ngồi ghế phụ, quay xuống nhìn hai con gái sinh đôi. Ksor H’ Díp và Ksor H’ Diệp ngồi sát nhau, mỗi đứa ôm một ba-lô nhỏ. Chúng không còn ngái ngủ như lúc sáng. Càng đi, mắt càng sáng, như thể chúng đang ghi nhớ từng đoạn đường để sau này kể lại cho các bạn thiếu niên ở Đông Viên.
Còn Ksor Duy, cậu bé sinh năm 2018, ngồi phía trong cùng, chân không chạm sàn, cứ đung đưa theo nhịp xóc. Cậu ôm con xe đồ chơi nhựa đã sứt bánh, thỉnh thoảng chồm lên nhìn ra ngoài rồi lại ngồi xuống, như một cái lò xo nhỏ.
Bên bật nhẹ cần gạt mưa cho sạch bụi kính. Lúc xe chậm lại vì phía trước có đoạn đường bị lún, anh buột miệng thở ra.
“Đông quá”, anh nói.
A Moa gật đầu. Anh nhìn về phía trước, nơi dòng xe uốn cong theo triền dốc, xa xa là những đốm bụi mờ như sương.
“Em cứ tưởng… mình là người đi sớm”, anh nói.
“Đi sớm là đúng”, Bên đáp. “Nhưng chắc nhiều người cũng nghĩ giống vậy.”
MLíu nhìn ra ngoài, giọng cô thấp.
“Chiều qua em nghe mấy người ở gần chợ nói… Cao Bằng bị động đất lớn lắm”, cô nói, rồi nuốt khan. “Nói nhiều nhà sập, nhiều người chết… không biết thật giả ra sao.”
Y Huệ ôm chặt Bình Minh hơn, như thể chỉ cần siết tay thì mọi tin dữ sẽ không chạm được vào con mình.
A Moa nhìn lên trần xe một giây, rồi nói chậm.
“Trên đường ra khỏi Kon Tum, em nghe người ta nói có xe lật ở đoạn dốc…”, anh nói, “mấy người đi xe tải chở cả gia đình, thắng không kịp… lật xuống taluy.”
Díp ngước lên ngay.
“Rồi sao nữa?” cô hỏi.
A Moa im một nhịp. Anh không muốn nói trước mặt trẻ con, nhưng trong xe, không ai còn ở độ tuổi có thể được che chắn hoàn toàn.
“Người ta nói… có người chết”, anh nói.
Không khí trong xe như bị rút mất một phần. Diệp quay sang nhìn em trai.
Ksor Duy không hiểu hết chữ “chết” nhưng cảm thấy giọng người lớn nặng. Cậu kéo tay áo mẹ.
“Mẹ ơi… mình có bị lật không?” cậu hỏi.
MLíu cúi xuống, đặt tay lên tóc con trai.
“Không đâu”, cô nói, “ba lái cẩn thận lắm.”
Bên nghe vậy chỉ gật nhẹ, môi mím lại. Anh không nói “ừ” như thường. Anh biết, cẩn thận vẫn chưa đủ trong những ngày này. Đường có thể sụp. Xe có thể hết xăng. Người có thể hoảng loạn. Và chỉ cần một lần ai đó lấn làn sai, mọi thứ đổ ập xuống.
Một lúc sau, khi xe nhích qua được đoạn đường xấu, A Moa nhìn ra cửa kính bên trái. Có một chiếc xe máy nằm chỏng chơ bên vệ đường, bánh trước cong. Hai người đàn ông đang cúi sửa, còn một người phụ nữ bồng con đứng dưới bóng cây, mặt trắng bệch. Đứa bé khóc không ra tiếng, chỉ nấc.
A Moa thở ra.
“Chúa ơi…”, anh nói.
MLíu quay qua nhìn anh, như để nhắc anh đừng nói lớn làm người khác hoảng, rồi cô nói khẽ.
“Mình cầu nguyện trong lòng”, cô nói, “Chúa nghe.”
Bên liếc gương chiếu hậu. Anh thấy mắt A Moa đỏ, nhưng anh cũng thấy trong đó có một sự vững lại, như cây bị gió quật nhưng rễ không bật.
Ở phía trước, một nhóm người đi bộ xuất hiện. Có người đẩy xe rùa chở bao gạo. Có người cõng một bà cụ. Có người kéo theo một đứa trẻ lầm lũi. Dòng xe phải chậm lại nữa. Tiếng còi thưa thớt, không phải vì ai lịch sự hơn, mà vì tiếng còi lúc này chỉ làm tăng hoảng loạn.
Duy Nguyên từng nói, trong hoạn nạn, người ta mới lộ ra mình tin gì. Câu đó lướt qua trong đầu Bên. Anh không muốn nghĩ nhiều, anh chỉ muốn tới nơi Chúa đã sắm sẵn.
Díp bỗng hỏi, giọng như đang rà soát một điều quan trọng.
“Ba ơi… mình đi đường nào để tới Đông Viên?” cô hỏi.
Bên nhìn thẳng phía trước.
“Giờ mình đi về phía QL20”, anh đáp. “Tới Lâm Đồng, rồi vô đèo, rồi mới tới.”
Diệp nghiêng đầu.
“Đèo Phi Liêng đó hả ba?” cô hỏi.
“Ừ”, Bên nói.
Díp nhíu mày, câu hỏi sắc như kim.
“Đèo thì xe đông có nguy hiểm không?” cô hỏi.
MLíu nhìn con gái, trong lòng vừa thương vừa ngạc nhiên. Con bé mới mười sáu tuổi nhưng hỏi như người lớn. Bên trả lời thật, không vẽ hồng.
“Nguy hiểm”, anh nói. “Nên mình sẽ dừng trước đèo. Nghỉ chút, coi lại xe, rồi mới leo.”
A Moa chen vào, giọng rắn hơn lúc nãy.
“Đèo thì em phụ anh canh”, anh nói. “Thấy gì bất thường em nói liền.”
Y Huệ gật đầu, mắt vẫn ôm lấy con đường phía trước. Cô không nói nhiều, nhưng đôi bàn tay cô đặt lên ba-lô sinh tồn dưới chân, như thể chỉ cần chạm vào cái ba-lô đó là cô nhớ lời người chăn đã dặn: chuẩn bị, bình tĩnh, vâng lời.
Xe đi thêm một đoạn. Mặt trời bắt đầu nghiêng. Nắng không còn đứng thẳng trên đầu mà trượt dài, quét qua sườn đồi, làm bụi trong không khí lấp lánh như tro. Ở một đoạn cua, họ thấy một chiếc xe tải nhỏ dừng sát lề, mui bẹp. Một nhóm người đứng quanh, không la hét nữa, chỉ đứng nhìn như nhìn một điều quá sức chịu đựng.
Diệp nói khẽ, như nói với chính mình.
“Nếu có mạng… chắc người ta đã gọi cứu thương”, cô nói.
Díp đáp liền, giọng vẫn tỉnh.
“Nhưng không có mạng thì vẫn có người”, cô nói. “Nếu ai cũng chạy hết thì mới chết thêm.”
MLíu nhìn hai con gái, lòng vừa đau vừa ấm. Cô không biết con mình học được sự “khôn sáng” này từ đâu. Có lẽ từ những buổi nhóm thiếu niên, từ những bài giảng về tình yêu thương thật, từ cái cách Hội Thánh sống như một thân thể.
A Moa nhìn ra xa, nơi trời phía đông có một vệt mây dày hơn. Anh nói, như nhớ lại lời đồn ban sáng.
“Người ta còn nói cơn bão Raven… tăng cấp nữa”, anh nói. “Nói gió lên tới ba trăm cây số một giờ… vượt khỏi hệ thống đánh giá.”
Bên nhíu mày, liếc sang vợ.
“Ba trăm là… như bão quét hết”, MLíu nói, giọng khàn. “Nếu nó vô đất liền sớm…”
Y Huệ ôm Bình Minh, giọng run nhẹ.
“Chỗ mình đi… có bị không?” cô hỏi.
Bên lắc đầu.
“Ở đây không phải đường bão”, anh nói. “Nhưng bão lớn thì kéo theo mưa, gió, lũ… người ta hoảng, đường tắc… cái đó mới đáng sợ.”
Duy, thằng bé, nghe tới chữ “bão” thì giật mình.
“Bão… như hôm con bị ướt áo hả mẹ?” cậu hỏi.
MLíu vuốt tóc con.
“Ừ”, cô nói, rồi nhìn ra ngoài. “Nhưng bão này lớn hơn.”
A Moa nhìn đứa nhỏ, lòng chợt mềm. Anh nghĩ đến lúc sáng, anh còn đứng trong sân nhà Bên mà khóc như một đứa trẻ. Bây giờ trong xe, có những đứa trẻ thật. Và anh thấy mình phải đứng vững hơn.
Mặt trời xuống thấp hơn nữa. Nắng xế phủ lên những ngọn cây một màu vàng cháy. Dòng xe bắt đầu chậm hẳn khi họ thấy biển báo đèo ở phía trước, chữ đỏ trên nền trắng như một lời cảnh báo không cần giải thích.
Bên nhấc chân khỏi ga, để xe trườn theo đà. Anh nói nhỏ.
“Tới đầu đèo rồi.”
Đúng khoảng năm giờ chiều. Không cần nhìn đồng hồ, ai cũng cảm thấy một ngày dài đã kéo đến tận mép mỏi mệt. Nhưng cũng chính lúc đó, có một sự nhẹ nhõm len vào: đoạn bằng đã qua. Mọi người vẫn còn nguyên. Xe vẫn còn chạy. Đồ vẫn còn đủ. Con cái vẫn còn bên cạnh.
A Moa thở ra, lưng dựa sâu hơn vào ghế.
“Qua được đoạn bằng… em tưởng không tới”, anh nói.
Bên nhìn anh qua gương, giọng không lên gân, chỉ chắc.
“Chúa cho tới”, anh nói.
Xe bắt đầu bò chậm vì phía trước có một nút cổ chai: người ta dừng lại ven đường, mua nước, mua bánh, kiểm tra xe. Có người bơm bánh xe bằng bơm tay. Có người mở nắp capo nhìn vào khoảng trống vô nghĩa, như thể nhìn vậy cũng yên lòng hơn.
Bên quan sát rồi quyết định ngay.
“Mình dừng”, anh nói. “Nghỉ mười lăm phút. Ăn chút. Cho xe nguội. Rồi mới leo.”
MLíu gật.
“Đúng đó”, cô nói, “trẻ con cũng cần xuống duỗi chân.”
Díp và Diệp nghe vậy thì không than, trái lại mắt sáng lên.
“Ở đây có gì ăn không?” Diệp hỏi.
Díp cười, nói như người có kế hoạch.
“Trong xe mình có bánh rồi”, cô nói, “nhưng con muốn xuống coi người ta bán gì, để biết lúc cần.”
Ksor Duy đã bắt đầu cựa quậy, như nghe được chữ “xuống xe” là vui.
“Con xuống”, cậu nói.
Bên tìm một khoảng đất tương đối trống, tấp xe vào. Anh kéo thắng tay, tắt máy. Tiếng động cơ im bặt, cái im lặng lập tức làm lộ ra tiếng đời: tiếng người gọi nhau, tiếng trẻ con khóc, tiếng gió thổi ngang triền dốc, tiếng một chiếc xe phía xa rú ga mà không nhúc nhích.
Cửa xe mở ra. Không khí chiều xế ùa vào, mát hơn ban trưa nhưng đầy bụi. Mọi người lần lượt bước xuống. MLíu đưa Duy xuống trước, đặt thằng bé đứng vững rồi nắm tay. Díp và Diệp chạy lại phía mui xe, nhìn dây chằng như kiểm tra, đúng kiểu hai đứa đã quen phụ cha.
A Moa bước xuống, vươn vai. Anh nhìn về phía đèo, con đường bắt đầu ngoằn ngoèo, chìm vào rừng như một sợi chỉ đen.
Y Huệ bồng Bình Minh, đứa bé vẫn ngủ, mặt áp vào vai mẹ. Cô đứng yên một lúc, rồi quay sang nói với MLíu.
“Em cảm ơn chị”, cô nói.
MLíu nhìn cô, không hỏi “cảm ơn gì”, chỉ đặt tay lên vai cô một cái.
“Mình là anh chị em cùng Cha”, cô nói.
Bên mở cốp sau, lấy ra một can nước nhỏ, mấy gói bánh, đưa cho A Moa.
“Ăn đi”, anh nói, “ăn chút rồi leo đèo, khỏi tụt sức.”
A Moa cầm lấy, mắt lại đỏ lên, nhưng lần này anh không khóc. Anh chỉ gật đầu.
“Vâng”, anh nói.
Díp nhìn lên đèo, giọng nghiêm như một người trưởng thành sớm.
“Ba ơi… lên đèo mình đi số mấy?” cô hỏi.
Bên quay lại nhìn con gái, trong lòng thầm cảm tạ Chúa vì con bé biết hỏi điều đúng.
“Đi số thấp”, anh nói. “Không thắng gấp. Không bám sát xe trước. Con nhớ nhắc ba nếu thấy ba ham vượt.”
Diệp bật cười khẽ.
“Ba mà ham vượt thì tụi con kéo áo ba liền”, cô nói.
Duy nghe chữ “kéo áo” thì tưởng trò chơi.
“Con kéo áo ba”, cậu nói, rồi cười toe.
MLíu cúi xuống chỉnh lại nón cho con trai, rồi ngẩng lên nhìn chồng. Trong ánh nắng nghiêng, mặt Bên bụi bặm, nhưng mắt anh bình tĩnh. Cô thấy rõ: mệt thì có mệt, nhưng anh không hoảng. Anh đang dẫn gia đình mình, và đang gánh thêm một gia đình nữa.
Ở phía xa, tiếng ai đó gọi lớn “đừng leo đèo lúc tối”, rồi tiếng người khác đáp “không leo thì ngủ ở đâu”. Những câu nói vỡ vụn rơi vào gió, làm nỗi lo trong lòng mỗi người càng hiện hình.
Bên quay lại, nói như chốt quyết định.
“Mình nghỉ đúng mười lăm phút”, anh nói. “Rồi đi. Trời tối là nguy.”
A Moa nhìn lên đèo, rồi nhìn xuống những đứa trẻ đang đứng sát nhau dưới bóng xe. Anh bỗng nói, giọng nhỏ nhưng rõ.
“Chúa ơi… xin giữ tụi con”, anh nói.
Không ai bảo anh phải im. Không ai sợ người ngoài nghe. Vì ai ở đây cũng đang sống bằng một lời cầu xin như vậy.
Nắng xế nghiêng thêm một chút, như đẩy họ về phía trước. Và khi mười lăm phút trôi qua, Bên siết lại dây chằng lần cuối, đóng cốp, nhìn mọi người lên xe, kiểm tra từng đứa trẻ, từng cái khóa cửa.
“Đi thôi”, anh nói.
Đèo Phi Liêng ở trước mặt. Dài, dốc, và đầy bất trắc. Nhưng trong xe van nhỏ ấy, có một điều không thay đổi: họ không còn đi riêng lẻ nữa.
@@@
Chiếc xe van vừa đóng cửa sau cùng thì một âm thanh trầm đục, kéo dài, như thể cả quả núi vừa rên lên từ trong lòng đất.
Không phải tiếng nổ gắt. Không phải tiếng sét.
Mà là một tiếng “ầm…” sâu, nặng, lan đi rất xa, rồi dội ngược trở lại qua vách núi.
Mặt đất rung lên.
Không phải rung nhẹ như khi xe tải lớn chạy ngang. Mà rung như có ai đó lắc mạnh cả con đường. Bánh xe nghiến xuống mặt nhựa kêu rin rít. Thùng xe rung bần bật. Mấy đứa trẻ trong xe giật mình khóc thét.
Puih Bên chưa kịp xoay chìa khóa.
Anh đứng khựng lại, hai tay vẫn đặt trên vô-lăng.
Rồi tiếng người la vang lên, ban đầu là một tiếng, sau đó là nhiều tiếng, truyền từ xe này sang xe khác, từ đầu đoàn xuống cuối đoàn, mỗi lúc một dồn dập hơn.
“Đèo sập rồi!”
“Đèo sập rồi!”
“Đất sạt!”
“Chạy đi!”
Âm thanh ấy không phải một tiếng hét đơn lẻ. Nó là một làn sóng. Mỗi người hét lên theo cách của mình, nhưng cùng một nỗi sợ. Những tiếng hét chồng lên nhau, đè lên tiếng động cơ, đè lên tiếng gió, đè lên cả tiếng trẻ con khóc.
Ở phía trước, nơi con đường bắt đầu ôm sát sườn núi, một cột bụi nâu xám bốc lên cao, cuộn xoáy như một đám mây thấp. Đất đá từ trên cao đổ xuống, không ào ạt như thác, mà từng mảng lớn, từng khối nặng, trượt đi trong im lặng chết người, rồi mới va chạm, mới nổ tung, mới nghiền nát mọi thứ trên đường đi của nó.
Có người vừa kịp thắng xe, nhảy xuống, kéo vợ con chạy ngược lại.
Có xe không kịp dừng.
Có xe bị đất đẩy nghiêng, rồi trượt theo sườn dốc, biến mất sau một khúc cua, chỉ còn lại tiếng kim loại va đập vọng lên từ dưới sâu.
Một chiếc xe tải chở đầy đồ đạc bị đất đá tông ngang hông. Thùng xe bật mở. Bao tải gạo, thùng nhựa, đồ đạc gia đình văng tung tóe, rồi bị đất phủ lên trong chớp mắt. Người tài xế gào lên tên vợ, tên con, nhưng không ai trả lời.
Mặt đường phía trước biến dạng ngay trước mắt. Một đoạn nhựa bị xé toạc, trồi lên như tấm thảm bị ai đó giật mạnh. Đá lăn lóc, cây gãy, đất đỏ tràn ra, lấp cả vạch sơn trắng.
Những xe ở gần đó hoảng loạn thối lui.
Tiếng máy gầm lên.
Tiếng thắng rít.
Tiếng kim loại va vào kim loại.
Tiếng người gọi nhau trong tuyệt vọng.
Có người bỏ xe, chạy bộ.
Có người bám chặt vô-lăng, không biết nên tiến hay lùi.
Có người đứng chết lặng, mắt mở to, như chưa hiểu chuyện gì vừa xảy ra.
Trong chiếc xe van của Puih Bên, Y Huệ ôm chặt A Bình Minh vào ngực. Đứa bé khóc không thành tiếng, chỉ thở gấp, người run lên từng hồi. Y Min Huê níu lấy tay mẹ, mắt tròn xoe nhìn ra ngoài cửa kính, nơi bụi đất vẫn còn bay mù.
Ksor H’ Díp và Ksor H’ Diệp không khóc. Hai đứa nắm tay nhau rất chặt. Mặt tái đi, nhưng ánh mắt không rời khỏi cảnh hỗn loạn phía trước.
Ksor Duy khóc to nhất. Tiếng khóc của đứa bé ba tuổi vang lên giữa xe cộ ồn ào, nghe lạc lõng và xé lòng.
Puih Bên mở cửa xe.
“Ở yên trong xe”, anh nói với vợ, giọng không lớn nhưng dứt khoát. “Anh ra coi có chuyện gì.”
A Moa cũng mở cửa bên kia. Anh quay lại nhìn vợ.
“Em với con ở đây. Đừng ra.”
Y Huệ gật đầu, nhưng mắt không rời khỏi anh.
Hai người đàn ông bước xuống xe.
Không khí bên ngoài nặng mùi đất ẩm và bụi đá. Mỗi bước đi như dẫm lên một mặt đất không còn chắc chắn. Dòng người tị nạn gần đó cũng đang ùa ra khỏi xe, kéo nhau đi về hướng đèo, nơi bụi vẫn còn bốc lên, như thể chỉ cần đứng gần hơn một chút là sẽ hiểu được chuyện gì đang xảy ra.
Có người vừa đi vừa khóc.
Có người vừa đi vừa cầu nguyện.
Có người lẩm bẩm nói một mình, như thể cần nghe giọng người sống để tự trấn an.
“Đèo sập hết rồi”, một người đàn ông trung niên nói, giọng run run. “Nguyên mảng núi đổ xuống.”
“Xe tôi… xe tôi còn ở phía trước”, một phụ nữ gào lên. “Chồng tôi lái xe đó!”
Không ai trả lời được.
Từ phía trên, thỉnh thoảng lại có tiếng đá rơi lộc cộc, va vào nhau, rồi lăn xuống sâu hơn. Mỗi âm thanh nhỏ cũng đủ làm đám đông giật mình thót tim.
Puih Bên đứng cạnh A Moa, cả hai cùng nhìn về phía trước.
Con đường mà họ vừa định đi lên đèo giờ không còn là con đường nữa. Nó bị cắt ngang bởi một bức tường đất đá hỗn độn, cao gần bằng một căn nhà. Phía dưới bức tường đó, không ai biết còn bao nhiêu xe bị chôn vùi.
Xa xa, tiếng còi xe cứu thương vang lên yếu ớt, rồi tắt hẳn. Không biết là xe không tới được, hay là còi đã bị nuốt chửng bởi khoảng không mênh mông của núi rừng và hỗn loạn.
“Không qua được rồi”, A Moa nói, giọng khàn đi.
Puih Bên không trả lời ngay. Anh nhìn dòng người đang dồn về phía sau, nhìn những xe đang quay đầu trong hoảng loạn, nhìn những gương mặt thất thần.
Anh nghĩ đến quyết định dừng xe nghỉ trước khi vào đèo.
Anh nghĩ đến việc chưa kịp nổ máy.
Nếu họ đi sớm hơn năm phút.
Nếu họ không dừng lại.
Nếu họ đã ở trên đoạn đèo đó.
Ý nghĩ ấy không cần nói ra, nhưng nó hiện rõ trong ánh mắt của cả hai người.
Một người đàn ông khác chạy tới, thở hổn hển.
“Không ai cho xe lên nữa đâu”, ông nói nhanh. “Mấy người ở trên bảo còn sạt tiếp. Đứng đây nguy hiểm.”
“Quay lại thôi”, một người khác chen vào. “Quay lại còn kịp.”
Đám đông bắt đầu tản ra. Không còn ai muốn đứng gần đèo nữa. Sự sợ hãi giờ đây chuyển thành bản năng sinh tồn: rời xa nơi vừa nuốt chửng người và xe.
Puih Bên quay về phía xe.
A Moa đi theo.
Khi họ đến gần, Y Huệ mở cửa kính nhìn ra, mắt đỏ hoe.
“Anh sao rồi?”
“Đèo sập”, Puih Bên nói ngắn gọn. “Chưa đi được.”
Không ai hỏi thêm. Không ai cần giải thích dài. Cả gia đình đều hiểu: con đường phía trước đã bị chặn lại theo cách không ai lường trước.
Puih Bên đứng cạnh xe, nhìn từng đứa trẻ.
H’ Díp nhìn anh, hỏi nhỏ.
“Ba… mình có bị kẹt không?”
Anh cúi xuống ngang tầm mắt con.
“Chưa biết”, anh nói thật. “Nhưng Chúa vẫn biết.”
Câu nói không làm mọi thứ yên ngay. Nhưng nó đặt một điểm tựa giữa hỗn loạn. Một điểm để bám vào, khi đất đá có thể sập bất cứ lúc nào, khi kế hoạch có thể tan vỡ chỉ trong vài giây.
Xa xa, núi vẫn còn rên rỉ.
Gió mang theo bụi đất lướt qua những gương mặt người tị nạn.
Chiều xế đang buông xuống rất chậm, như thể thời gian cũng đang dè chừng.
Hai gia đình đứng bên nhau, giữa một dòng người không biết sẽ đi đâu tiếp theo, chỉ biết rằng họ vừa được giữ lại — không phải vì họ nhanh, hay mạnh, hay khôn sáng — mà vì họ đã dừng lại đúng lúc.
@@@
Dưới chân đèo Phi Liêng, không khí đặc quánh lại như sắp mưa, dù trời vẫn còn nắng xế.
Con đường vốn đã chật, giờ càng chật hơn khi các xe dồn lại sau tin “đèo sập”. Người đứng, người ngồi, người bế con, người trèo hẳn lên thùng xe để nhìn về phía trước. Tiếng máy nổ không đều, tiếng còi xe lạc giọng, tiếng gọi nhau thất thanh. Tất cả tạo thành một thứ âm thanh hỗn loạn, không hẳn là ồn ào, mà là căng thẳng.
Gia đình Puih Bên vừa tấp xe vào lề, còn chưa kịp bàn với nhau thì A Moa đã bước xuống trước. Anh đi vài bước về phía trước, nơi một nhóm đàn ông đang tụ lại, nói chuyện dồn dập.
“Nghe nói có đường vòng”, một người nói, giọng gấp.
“Đường rẫy, bên Phú Sơn”, người khác tiếp lời.
“Đi vòng là ra được Phi Liêng”, một người thứ ba nói thêm, mắt không rời sườn núi phía đông.
A Moa quay lại, gọi khẽ:
“Anh Bên, lại đây coi.”
Puih Bên giao chìa khóa xe cho vợ, dặn mấy đứa nhỏ ngồi yên, rồi bước tới. Anh đứng cạnh A Moa, nhìn theo hướng mấy người kia chỉ.
Đó không phải là con đường theo nghĩa quen thuộc. Chỉ là một vệt xám mảnh, len giữa rẫy cà phê và đám cây tạp, mất hút vào triền núi. Xa hơn nữa, sườn núi gồ ghề dựng lên, im lìm nhưng nặng nề, như thể chỉ cần một cái rung nữa là sẽ đổ ập xuống.
Một người đàn ông trung niên, mặt sạm nắng, khoác áo rằn, nói chậm rãi:
“Đường đó dân địa phương hay đi. Xe nhỏ, xe bán tải thì được. Nhưng mấy hôm nay mưa nhiều, đất còn no nước.”
“Có ai vừa đi chưa?” Puih Bên hỏi.
Người kia lắc đầu:
“Sáng sớm có hai chiếc xe máy đi trước, nhưng từ nãy chưa thấy ra. Không biết là qua rồi hay quay lại.”
Câu nói làm không khí chùng xuống.
A Moa nuốt khan. Anh nhìn Puih Bên, rồi nhìn về phía xe, nơi Y Huệ đang bế đứa con trai nhỏ, còn hai đứa trẻ kia ngồi sát vào nhau, mắt tròn xoe nhìn dòng người.
“Anh nghĩ sao?” A Moa hỏi, giọng thấp.
Puih Bên chưa trả lời ngay. Anh nhìn lại con đường phía sau, nơi họ vừa vượt qua đoạn bằng dài từ Pleiku. Đoạn đó đông, mệt, nhưng ít ra còn là đường quen. Phía trước, con đèo sập kia chặn đứng tất cả. Và bên sườn núi kia, con đường vòng mỏng manh như một lời mời gọi đầy rủi ro.
Lúc ấy, Ksor H’ MLíu bước tới. Cô không chen vào đám đàn ông, chỉ đứng cạnh chồng, nhìn theo ánh mắt anh.
“Có đường vòng thì mừng đó”, cô nói khẽ, “nhưng đi được hay không… em thấy không chắc.”
H’ Díp và H’ Diệp cũng đã xuống xe. Hai chị em đứng phía sau, nghe loáng thoáng câu chuyện. H’ Díp kéo tay mẹ.
“Ba với mấy chú nói đi đâu vậy?”
“Có đường khác”, mẹ đáp, “nhưng nguy hiểm.”
H’ Diệp ngước lên nhìn sườn núi.
“Nguy hiểm như thế nào hả mẹ?”
MLíu chưa kịp trả lời thì H’ Díp nói tiếp, giọng rất nghiêm túc, như một người đã suy nghĩ sẵn:
“Nếu nguy hiểm quá thì không nên đi liền. Con nghĩ vậy.”
Câu nói của con bé làm Puih Bên quay lại. Anh nhìn con gái lớn, rồi nhìn sang A Moa.
A Moa thở dài.
“Nhà em cũng toàn con nít. Với cái xe này, leo vô mấy đường đó… em không dám chắc.”
Một người khác trong nhóm xen vào, giọng có phần nóng ruột:
“Chờ ở đây cũng chết. Đèo sập rồi, không biết khi nào thông. Đi vòng may ra còn đường sống.”
“Nhưng nếu sạt thêm thì sao?” Puih Bên hỏi lại.
“Xe đông thế này, quay đầu không được, kẹt giữa rừng thì còn nguy hơn.”
Người kia im lặng.
Xa xa, có tiếng trẻ con khóc. Một chiếc xe tải nhỏ lùi lại, suýt quệt vào xe máy bên cạnh, làm mấy người hốt hoảng la lên. Không khí mỗi lúc một căng.
A Moa xoa mặt, giọng nghẹn lại:
“Em sợ nhất là đang đi thì đất đổ. Mấy đứa nhỏ…”
Puih Bên đặt tay lên vai bạn:
“Anh cũng vậy.”
Cả hai im lặng một lúc. Gió từ triền núi thổi xuống, mang theo mùi đất ẩm và cỏ dập. Không ai nói ra, nhưng trong lòng ai cũng hiểu: con đường vòng kia không chỉ là một lựa chọn giao thông, mà là một quyết định sinh tử.
MLíu lên tiếng, giọng chậm rãi nhưng rõ ràng:
“Anh à, từ sáng tới giờ, mình đi được tới đây đã là ơn rồi. Nếu Chúa muốn mình đi tiếp bằng đường đó, Ngài sẽ mở đường. Còn nếu không… thì mình chờ.”
A Moa gật đầu lia lịa:
“Đúng. Không phải thấy đường là phải đi.”
Một ông già đứng gần đó, nghe vậy, khẽ nói:
“Có những đường đi nhanh, nhưng không phải đường lành.”
Câu nói như rơi thẳng vào khoảng lặng giữa họ.
Puih Bên hít một hơi sâu. Anh quay lại nhìn gia đình mình: vợ, ba đứa con, rồi nhìn sang gia đình A Moa. Những gương mặt mệt mỏi, lo lắng, nhưng vẫn cố giữ bình tĩnh.
Anh nói, không lớn, nhưng đủ để mọi người nghe:
“Chúng ta không đi đường vòng.”
A Moa nhìn anh, mắt đỏ lên:
“Anh chắc không?”
Puih Bên gật đầu:
“Chắc. Không phải vì sợ, mà vì không bình an.”
H’ Díp nắm chặt tay em gái. H’ Diệp không nói gì, chỉ thở ra nhẹ nhõm. Y Huệ cúi đầu, nước mắt lăn trên má, nhưng môi mấp máy như đang cầu nguyện.
Một vài người trong nhóm lắc đầu, có vẻ thất vọng. Một vài xe khác bắt đầu quay đầu, thử tiến về phía con đường rẫy kia. Không ai cản họ. Mỗi người một quyết định.
Puih Bên quay lại xe. Anh đặt tay lên nắp capo, rồi nói với cả nhà:
“Mình chờ. Nếu phải quay lại Pleiku thì quay. Chúa đưa mình tới đâu thì mình ở đó.”
A Moa bước tới, ôm chặt lấy anh:
“Cảm ơn anh. Nếu không có anh… chắc em cũng liều.”
Puih Bên vỗ nhẹ lưng bạn:
“Mình đi chung mà.”
Hai gia đình đứng đó thêm một lúc, nhìn vài chiếc xe liều lĩnh rẽ vào con đường mảnh phía đông. Những chiếc xe ấy dần dần nhỏ lại, rồi khuất hẳn sau rẫy và cây rừng.
Không ai biết họ sẽ qua được hay không.
Chỉ biết rằng, ở dưới chân đèo sập ấy, hai gia đình đã chọn dừng lại, không phải vì hết đường, mà vì tin rằng có những lúc, đứng yên cũng là một cách vâng phục.
Gió lại thổi qua. Đất núi vẫn im lìm. Và giữa sự hỗn loạn của dòng người tị nạn, quyết định ấy mang theo một sự bình an lặng lẽ, nhưng rất thật.
Puih Bên đứng thêm một lúc nữa, mắt dõi theo con đường mảnh phía đông nơi vài chiếc xe vừa khuất bóng. Không ai nói gì. Quyết định không đi đường vòng đã được nói ra, nhưng quyết định tiếp theo — đi hay ở — vẫn còn treo lơ lửng giữa không khí đặc quánh mùi đất và lo âu.
Tiếng động cơ nổ giật phía sau làm anh giật mình. Một chiếc xe bán tải quay đầu khá gấp, bánh sau trượt nhẹ trên lớp bụi. Người tài xế thò đầu ra cửa sổ, nói lớn:
“Không chờ được đâu. Tôi quay lại Pleiku kiếm đường khác.”
Câu nói như một mũi kim chọc vào khoảng im lặng.
A Moa nhìn theo chiếc xe đang xa dần, rồi quay sang Puih Bên:
“Anh… nếu quay lại Pleiku thì sao?”
Puih Bên không trả lời ngay. Anh nhìn con đèo phía trước — im lìm, bị chặn, như một cánh cửa đã đóng hẳn. Rồi anh quay đầu nhìn con đường phía sau. Con đường ấy họ đã đi qua, dài, mệt, nhưng quen thuộc. Và quan trọng hơn: nó còn mở.
MLíu bước lại gần hơn, giọng thấp nhưng rõ:
“Ở đây cũng không an toàn. Xe đông, người đông. Lỡ có thêm rung chấn thì…”
Cô không nói hết câu. Không cần nói hết.
A Moa gật đầu mạnh:
“Em cũng nghĩ vậy. Quay lại còn chủ động được. Ở đây thì chỉ chờ.”
Hai đứa bé sinh đôi đứng sát vào nhau. H’ Díp nhìn cha, ánh mắt dò hỏi:
“Ba, mình quay về hả ba?”
Puih Bên cúi xuống, nhìn thẳng vào mắt con:
“Ừ. Mình quay về, con.”
“Về Pleiku?” H’ Diệp hỏi ngay sau đó.
“Ừ”, anh đáp, “rồi tìm đường khác.”
Không có tiếng reo, nhưng cũng không có tiếng phản đối. Trái lại, Puih Bên thấy rõ vai vợ mình thả lỏng ra một chút, như thể cô vừa buông được một gánh nặng.
Anh quay sang A Moa:
“Anh em mình quay lại. Tìm đường khác, dù xa hơn.”
A Moa không nói gì, chỉ bước tới ôm anh thật chặt. Cái ôm nhanh, mạnh, như một lời cảm ơn không cần nói ra.
“Đi chung nha anh”, A Moa nói, giọng nghẹn.
“Đi chung”, Puih Bên đáp.
Anh quay về xe. Mở cửa, ngồi vào ghế lái. Trước khi nổ máy, anh nhìn qua gương chiếu hậu. Con đèo phía trước vẫn đó. Dòng người vẫn đó. Nhưng trong lòng anh, một hướng đi đã rõ ràng.
“Cài dây an toàn hết chưa?” anh hỏi.
“Rồi”, MLíu đáp.
“Các con ngồi sát vô nha”, anh dặn mấy đứa nhỏ.
Ksor Duy, thằng bé út, ngồi trong lòng mẹ, không hiểu hết chuyện, chỉ ôm chặt cái xe đồ chơi nhỏ xíu trong tay. Nó ngước lên nhìn cha, cười một cái rất ngây thơ. Nụ cười đó làm tim Puih Bên thắt lại, nhưng cũng ấm lên.
Anh bật xi-nhan, đánh lái. Chiếc van chậm rãi quay đầu giữa dòng xe hỗn loạn. Vài người nhìn theo, vài người lắc đầu, vài người gọi với:
“Quay lại hả?”
“Ừ”, Puih Bên trả lời ngắn gọn.
Có người giơ tay chúc may mắn. Có người không nói gì. Mỗi người một ngả.
Khi chiếc xe đã quay hẳn đầu, Puih Bên đạp nhẹ ga. Xe lăn bánh ngược lại hướng vừa đi. Lạ thay, chỉ sau vài trăm mét, đường đã thông hơn hẳn. Những xe cùng chiều quay lại không nhiều. Phần lớn vẫn đứng chờ phía đèo sập, hy vọng có phép màu.
Con đường về Pleiku mở ra trước mắt họ — không rộng hơn, không đẹp hơn — nhưng vắng hơn, và quan trọng nhất: còn đi được.
“Đi ngược lại mà thấy nhẹ hơn”, MLíu nói khẽ.
“Ừ”, Puih Bên đáp, “ít xe hơn.”
H’ Díp ghé sát cửa kính, nhìn dòng người tị nạn phía xa đang kẹt lại.
“Tội mấy người kia quá”, con bé nói.
“Ừ”, anh đáp, “mình cầu nguyện cho họ.”
Xe chạy đều. Gió lùa vào cửa sổ mang theo mùi rừng. Con đường dốc thoai thoải giờ trở nên quen hơn lúc đi tới. Những khúc cua vừa nãy còn căng thẳng, giờ đi xuống lại thấy nhẹ.
A Moa nói:
“Em không nghĩ là quay lại mà đi nhanh vậy.”
Puih Bên cười gật đầu:
“Ít xe cùng chiều.”
“Chắc Chúa cũng dọn đường cho mình”, A Moa nói thêm.
Puih Bên không trả lời, nhưng trong lòng anh, câu nói đó vang lên rất rõ.
Họ đi qua những đoạn đường vừa nãy còn chen chúc, giờ chỉ còn lác đác vài xe. Những quán ven đường bắt đầu mở cửa. Có người đứng nhìn đoàn xe quay lại, ánh mắt đầy câu hỏi.
Pleiku chưa hiện ra ngay. Nhưng cảm giác bế tắc đã ở lại phía sau, dưới chân đèo Phi Liêng bị sập ấy.
Trên xe, không ai nói nhiều nữa. Mỗi người theo đuổi một dòng suy nghĩ riêng. Nhưng tất cả đều chung một điều: quyết định quay đầu không phải là lùi bước, mà là chọn một con đường còn sống.
Chiếc van tiếp tục lăn bánh, đều đặn, hướng về Pleiku — nơi họ sẽ phải bắt đầu lại việc tìm đường, tìm lối đi khác, trong một thế giới đang đổi thay từng giờ.
Và lần này, họ đi nhanh hơn, không phải vì vội, mà vì phía trước, dù chưa biết rõ, vẫn còn mở.
@@@
Đường về ngược lại nhanh hơn thật. Ít xe cùng chiều hơn. Những chiếc xe đi về hướng đèo đã dừng lại ở đâu đó phía sau, hoặc đã quay đầu sớm hơn. Đoàn xe của những người biết dừng lại đúng lúc, biết sợ đúng lúc, biết quay đầu đúng lúc. Nhưng dù nhanh hơn, lòng không nhẹ hơn. Cái nhẹ duy nhất là cảm giác “qua được đoạn bằng” đã không còn; thay vào đó là một khoảng trống rộng, nơi mà ai cũng hiểu: kế hoạch của con người vừa bị bẻ gãy. Và đêm đang tới.
Khi trời sẫm hẳn, Puih Bên bắt đầu nhìn đường không chỉ để chạy, mà để tìm chỗ dừng. Anh không muốn vào quán trọ. Không phải vì xem thường tiện nghi, mà vì tình hình này, một chỗ đông người, kín bưng, không biết ai vào ai ra, không biết có còn luật lệ gì giữ được bình tĩnh hay không, là một thứ rủi ro. Tim đã từng nói trên Telegram Hội Thánh về những ngày mất trật tự: “Đừng đặt gia đình mình vào chỗ đông hỗn loạn khi không cần.” Bên nhớ câu đó, như nhớ một tấm biển chỉ đường trong đêm.
Anh tìm một đoạn đất bằng bên phải đường, hơi lùi khỏi mặt lộ, có hàng cây thấp che gió, phía sau là khoảng đất trống có thể dựng bạt. Xa xa có vài mái nhà thưa, nhưng không sát quá. Đủ để biết mình không hoàn toàn cô độc, mà cũng đủ để không phải đứng giữa một đám đông.
Anh tấp xe vào, tắt máy. Trong khoảnh khắc im lặng, tiếng côn trùng và tiếng gió lùa qua tán lá như ùa tới. Cả xe ngồi yên một giây, như phải học lại cách nghe một thế giới không có tiếng máy.
Ksor H’ MLíu đặt tay lên vai chồng:
“Mình ngủ ở đây hả anh”, chị hỏi.
“Ừ”, Bên đáp, rồi nhìn qua A Moa, “em thấy được không?”
A Moa nhìn ra ngoài, nuốt nghẹn:
“Được. Ở đâu cũng được. Miễn… còn đi được.”
Y Huệ ôm con gái chặt hơn. Con bé Y Min Huê đã ngủ từ lúc nào, đầu tựa vào ngực mẹ, tóc dính mồ hôi. A Bình Minh thì cựa quậy, đôi chân nhỏ đá nhẹ trong giấc ngủ, rồi lại im. Y Huệ khẽ vuốt lưng con, như thể sợ chỉ cần buông tay ra thì ngày hôm nay sẽ trôi tuột khỏi sự kiểm soát cuối cùng của một người mẹ.
Puih Bên mở cửa xe bước xuống. Gió tối chạm vào mặt anh, mát mà khô. Anh đứng một chút, nhìn bầu trời đen dần, rồi quay lại mở cốp.
“Anh lấy bạt”, anh nói, giọng không lớn, nhưng đủ để mọi người hiểu: bây giờ là phần việc của đêm.
Trong ba-lô sinh tồn của anh, có cuộn bạt mỏng, có dây dù, có hai cây cọc nhỏ, có đèn pin, có dao nhỏ, có bình nước, có ít lương khô. Những thứ ấy không làm anh trở thành anh hùng. Nó chỉ làm anh bớt hoảng.
Anh đưa đèn pin cho A Moa:
“Em cầm soi giúp anh.”
A Moa nhận lấy, đứng cạnh, ánh đèn quét qua đất, qua cỏ, qua mấy viên đá lăn lóc. Ánh sáng nhỏ ấy làm cho mọi thứ trông rõ ràng hơn, và cũng làm cho bóng tối ở ngoài rìa trông sâu hơn. Nhưng ít nhất, có một vòng sáng để đứng.
Ksor H’ MLíu mở cửa sau, kéo hai đứa sinh đôi xuống trước. H’ Díp nhảy xuống đất, chân trần chạm vào cỏ, rùng mình một cái rồi đứng thẳng lại. H’ Diệp theo sau, tay vẫn nắm áo chị. Cả hai nhìn quanh, như nhìn một sân nhóm mới, chỉ khác là không có tiếng đàn, không có người cười, chỉ có gió và mùi đất.
“Con dắt em Duy xuống từ từ”, MLíu nói nhỏ.
H’ Díp gật, “Dạ”, rồi khom người, gọi em trai, “Duy. Duy xuống với chị.”
Thằng bé mở mắt, nhìn quanh một giây, rồi bỗng mếu. Không phải mếu vì đau, mà mếu vì lạ. Mọi thứ lạ: xe dừng giữa đường, trời tối, người lớn nói nhỏ, gió lạnh.
H’ Diệp lập tức cúi xuống ôm lấy em, áp mặt vào tóc em:
“Không sao đâu. Ba dựng lều. Mình ngủ ngoài trời thôi”, giọng nó vừa dỗ vừa chắc, như thể nó tự nói để tin.
A Moa nhìn cảnh đó, mắt lại cay. Anh quay đi, giả vờ xem dây bạt. Nhưng bàn tay anh run nhẹ.
Puih Bên bắt đầu dựng bạt. Anh chọn hai cây nhỏ làm điểm tựa, buộc dây dù, kéo bạt căng như một mái hiên thấp. A Moa giữ đầu dây, kéo cho thẳng. MLíu lấy thêm một tấm bạt nhỏ trải dưới đất. Y Huệ đứng sát thùng xe, giữ cho hai con không bước vào chỗ dây chằng. Mọi thứ diễn ra không vội, không hối, như một nghi thức lao động bình thường. Nhưng trong mỗi động tác đều có một ý thức: hôm nay, đây không phải đi chơi. Đây là đêm trú tạm giữa cuộc di tản.
Một lúc sau, mái bạt thành hình. Nó không đẹp. Nó không chắc như nhà. Nhưng nó che được gió. Và khi gió bị chặn lại, người ta mới nhận ra thân thể mình mệt đến mức nào.
Puih Bên lấy bình nước, đưa cho A Moa:
“Em uống đi”, anh nói.
A Moa cầm, uống một ngụm dài, rồi thở ra:
“Cảm tạ Chúa”, anh nói khẽ.
Lần này anh không cố giấu nước mắt nữa. Nó trào ra một cách tự nhiên, như mồ hôi, như hơi thở.
“Em khóc làm gì”, MLíu nói, giọng mềm, nhưng không trách.
A Moa đưa mu bàn tay quẹt mắt:
“Em… sợ mình tới trễ nữa. Sợ anh Bên không chờ. Sợ… mình không gặp được nhau.” Anh nghẹn lại, rồi nói tiếp như thú nhận, “Sáng nay thấy điện thoại không gọi được, em nghĩ Chúa cắt hết đường rồi. Em nghĩ chắc mình phải tự lo… tự chết.”
Puih Bên đặt tay lên vai A Moa, siết nhẹ:
“Chúa không cắt đường. Chúa cắt tiếng ồn thôi”, anh nói. “Để mình nghe Ngài.”
Câu đó rơi xuống giữa bóng tối, không kêu, không cứng, nhưng làm ai cũng lặng.
H’ Díp lúc đó đang ngồi xổm cạnh bạt, nghe loáng thoáng.
Nó ngẩng lên, hỏi:
“Ba ơi… mình ngủ ở đây hả ba?”
“Ừ”, Bên đáp.
H’ Diệp hỏi tiếp:
“Ngày mai mình đi nữa hả ba?”
“Ừ”, Bên nói. “Ngày mai mình đi nữa.”
H’ Díp im một giây, rồi nói rất thật:
“Con tưởng đi Đông Viên là tới chỗ có nhà hết rồi.”
MLíu nhìn con, cười buồn:
“Đông Viên có nhà. Nhưng đường tới nhà… có lúc phải ngủ ngoài trời con à.”
H’ Diệp đưa mắt nhìn mái bạt, rồi nhìn trời:
“Trời nhiều sao quá.”
A Moa ngẩng lên theo. Đúng là nhiều sao. Ở thành phố, anh ít khi thấy. Ở Kon Tum, anh cũng thấy, nhưng những ngày gần đây, lòng anh không còn chỗ cho sao. Bây giờ, đứng dưới bầu trời ấy, anh bỗng nhớ một cảm giác xưa: nhỏ bé. Nhỏ bé, nhưng không vô nghĩa.
Puih Bên kéo thêm một tấm chăn mỏng từ xe ra, trải cho mấy đứa nhỏ. Ksor Duy đã hết mếu, nó chui vào lòng mẹ, mắt lim dim. Y Min Huê vẫn ngủ, hơi thở đều. A Bình Minh thì ngồi dậy ngơ ngác, nhìn quanh, rồi đưa tay chỉ lên trời, “Sao”, nó nói một tiếng, như gọi đúng tên một thứ đẹp.
Y Huệ mỉm cười, nước mắt lăn trên má mà không hay. Chị cúi xuống hôn lên trán con trai:
“Ừ, sao”, chị thì thầm.
Đêm sâu thêm. Gió thỉnh thoảng lùa qua mép bạt, làm tấm bạt rung nhẹ như tiếng thở dài. Ở xa, có tiếng xe chạy thưa thớt, có tiếng người gọi nhau, rồi lại im. Một thế giới đang di chuyển trong bóng tối.
Puih Bên nhìn đồng hồ. Anh biết hôm nay là Thứ Bảy. Ngày Sa-bát. Một ngày mà bình thường anh đã nhóm với Hội Thánh, đã nghe Lời Chúa, đã cầu nguyện chung. Hôm nay, không có phòng nhóm, không có sóng, không có ai ngoài mấy con người ngồi dưới mái bạt. Nhưng ngày Sa-bát không vì thế mà mất.
Anh quay sang mọi người.
“Mình cầu nguyện chút đi”, anh nói.
Không ai hỏi “có cần không”. Không ai nói “mệt quá”. Ai cũng hiểu: cầu nguyện không phải là phần thêm vào khi rảnh. Cầu nguyện là phần chính khi không còn gì chắc.
Mọi người ngồi lại. Puih Bên, MLíu, A Moa, Y Huệ. Hai đứa sinh đôi ngồi sát nhau. Ba đứa nhỏ ngủ lẫn lộn trong chăn. Ánh đèn pin được đặt xuống đất, chĩa lên mái bạt, tạo một thứ ánh sáng vàng nhạt, làm gương mặt ai cũng dịu đi.
Puih Bên nói chậm:
“Kính lạy Thiên Chúa”, anh dừng một chút, như tìm lời cho đúng, rồi tiếp, “cảm tạ Chúa vì Ngài giữ chúng con khỏi đèo sập. Cảm tạ Chúa vì Ngài cho hai gia đình gặp nhau. Cảm tạ Chúa vì đêm nay mình còn ngồi đây.”
Giọng anh khàn, không phải vì muốn làm cảm động, mà vì cả ngày nói ít, lòng nói nhiều.
Anh cầu xin cho những người đã bị nạn. Anh cầu xin cho những người còn mắc kẹt phía đèo. Anh cầu xin cho những người không biết đường nào mà đi. Anh cầu xin cho mấy đứa nhỏ được ngủ yên. Anh cầu xin cho xe còn chạy, cho xăng còn đủ, cho đường sáng mai còn mở. Anh cầu xin một điều đơn sơ nhất:
“Xin Chúa đưa chúng con đến Đông Viên.”
“A-men”, A Moa nói khẽ, tiếng như vỡ ra.
“A-men”, MLíu và Y Huệ nói theo.
Hai đứa sinh đôi cũng nói, “A-men”, giọng nhỏ nhưng rõ.
H’ Díp nói xong thì quay sang em, thì thầm:
“Ngày mai đi sớm nha.”
H’ Diệp gật, mắt đã bắt đầu cụp xuống.
Khi lời cầu nguyện dứt, không ai vội đứng dậy. Họ ngồi thêm một chút trong yên lặng. Yên lặng này khác yên lặng lúc hoảng. Nó là yên lặng sau khi đã trao gánh nặng cho Đấng mà họ đã tin.
Puih Bên nhìn ra ngoài, bóng tối dày nhưng không còn nuốt anh nữa. Anh kéo bạt thêm một chút, kiểm tra dây, rồi quay lại, nói nhỏ như dặn cả nhà:
“Ngủ đi. Mai còn đi.”
A Moa nằm xuống, đầu tựa vào ba-lô sinh tồn của chính mình. Anh nhắm mắt. Trong bóng tối, anh thấy hiện ra một hình ảnh rất lạ: một cánh cổng. Không phải cổng của một nơi giàu, mà là cổng của một chỗ trú. Anh không biết Đông Viên sẽ ra sao. Nhưng đêm nay, dưới mái bạt này, anh biết một điều: Chúa vẫn dẫn đường, dù đường không giống như người ta tưởng.
Gió thổi qua lần nữa, nhẹ hơn. Những đứa nhỏ thở đều. Mấy người lớn cuối cùng cũng dần chìm vào giấc ngủ, trong một đêm trú tạm, giữa một cuộc di tản, mà lòng lại có được một thứ bình an hiếm: bình an của người biết mình không đi một mình.
@@@
Quốc Lộ 27, Gia Lai, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Trời chưa sáng hẳn thì Puih Bên đã tỉnh giấc.
Anh mở mắt trong bóng xám lờ mờ của rạng đông. Mái bạt phía trên còn đọng sương, từng giọt nước nhỏ xuống rất khẽ, không đủ thành tiếng, chỉ đủ để nhắc rằng đêm đã đi qua. Không khí se lạnh, mùi đất ẩm và cỏ dại quyện vào nhau, rất đặc trưng của cao nguyên sau một đêm không ngủ trong nhà.
Anh nằm yên vài giây, không vội ngồi dậy. Chung quanh, mọi người vẫn còn ngủ. Ksor H’ MLíu nằm nghiêng, một tay đặt lên lưng Ksor Duy, như phản xạ của người mẹ sợ con lăn ra khỏi vòng che chở. Hai chị em sinh đôi Díp và Diệp nằm sát nhau, tóc xõa ra trên tấm chăn mỏng, gương mặt thư thả hơn rất nhiều so với chiều hôm qua. A Moa nằm bên kia, một cánh tay gác lên ngực, thở đều. Y Huệ nằm sát hai con nhỏ, Y Min Huê và A Bình Minh quấn vào nhau như hai con mèo con tìm hơi ấm.
Puih Bên khẽ ngồi dậy. Anh với tay lấy chiếc áo khoác, khoác lên vai, rồi chậm rãi bước ra khỏi mái bạt.
Bầu trời phía đông bắt đầu chuyển màu. Không phải màu cam rực rỡ của một buổi sáng đẹp, mà là màu xám nhạt, pha xanh, như thể ánh sáng đang dò dẫm từng bước để trở lại sau một đêm nhiều bất an. Xa xa, dãy đồi mờ hiện lên như những bóng lưng lớn, im lìm và nhẫn nại.
Anh đứng đó, hai tay đút túi áo, hít một hơi thật sâu.
Anh quay lại nhìn mái bạt. Một đêm qua, Chúa đã giữ họ. Không đèo sập thêm. Không ai đau ốm. Không xe hỏng. Không người lạc.
Anh cúi đầu.
Không phải cúi sâu, cũng không kiểu cách. Chỉ là cúi đầu của một người đã đi qua sợ hãi và biết mình cần nói chuyện với Chúa trước khi nói với ai khác.
“Kính lạy Thiên Chúa…”, anh thì thầm. Giọng rất nhỏ, chỉ đủ cho chính anh nghe. “Cảm tạ Ngài vì buổi sáng này.”
Anh không xin gì ngay. Anh đứng yên, để cho những hình ảnh của ngày hôm qua thoáng về trong tâm trí: tiếng ầm kéo dài ở đầu đèo, tiếng la hét, khuôn mặt tái mét của A Moa, tiếng khóc nghẹn của mấy đứa nhỏ, quyết định quay xe, rồi bóng tối buông xuống rất nhanh.
“Cảm tạ Chúa vì Ngài đã chặn chúng con lại đúng lúc”, anh nói tiếp. “Nếu không, có lẽ…”
Anh không nói hết. Có những điều không cần nói trọn câu.
Sau lưng anh, có tiếng cựa mình. Ksor H’ MLíu tỉnh dậy. Chị ngồi dậy chậm rãi, khoác áo, rồi bước ra ngoài, đứng cạnh chồng.
“Anh dậy sớm vậy”, chị nói nhỏ.
Puih Bên gật đầu.
“Không ngủ thêm được.”
Chị nhìn quanh, rồi nhìn lên trời:
“Trời yên rồi.”
“Ừ”, anh đáp. “Cảm tạ Chúa.”
Hai người đứng cạnh nhau một lúc, không nói gì. Họ đã sống với nhau đủ lâu để hiểu rằng không phải lúc nào cũng cần lời.
Một lát sau, A Moa cũng thức. Anh ngồi dậy, dụi mắt, rồi bước ra khỏi bạt. Thấy hai vợ chồng Bên đang đứng, anh chậm lại một chút, như không muốn phá vỡ khoảnh khắc yên tĩnh đó.
“Chào buổi sáng”, anh nói khẽ.
“Chào em”, MLíu đáp.
A Moa nhìn lên trời, rồi buột miệng:
“Hôm qua em nghĩ là không còn sáng nào nữa.”
Puih Bên quay sang, nhìn thẳng vào anh.
“Nhưng Chúa cho sáng lại rồi.”
A Moa gật đầu. Mắt anh đỏ, không biết vì thiếu ngủ hay vì câu nói ấy chạm đúng chỗ yếu nhất trong lòng.
Y Huệ ra sau đó. Chị bế A Bình Minh trên tay, đứa bé còn ngái ngủ, đầu tựa vào vai mẹ. Y Min Huê lẽo đẽo theo sau, tay nắm vạt áo mẹ. Hai chị em sinh đôi cũng chui ra khỏi bạt, vừa đi vừa kéo áo khoác, miệng ngáp dài không giấu giếm.
Ksor Duy là người cuối cùng. Thằng bé bò ra khỏi chăn, đứng giữa bãi đất, nhìn quanh một vòng rồi hỏi rất tỉnh:
“Mình về nhà chưa?”
Câu hỏi ấy làm người lớn bật cười khẽ, dù trong lòng ai cũng nhói.
MLíu cúi xuống xoa đầu con:
“Chưa. Nhưng mình đi tiếp.”
“Đi Đông Viên hả ba?” Duy hỏi.
“Ừ”, Bên đáp. “Đi Đông Viên.”
Duy gật đầu rất nghiêm túc, như thể đó là một kế hoạch lớn đã được xác nhận.
Mặt trời bắt đầu nhú lên khỏi rặng cây. Ánh sáng vàng nhạt lan dần trên mặt đất, làm sương tan nhanh. Cái lạnh của đêm lùi lại, nhường chỗ cho hơi ấm dịu dàng.
Puih Bên nhìn mọi người, rồi nói:
“Mình cầu nguyện chung trước khi đi tiếp.”
Không ai phản đối. Không ai hỏi cầu nguyện dài hay ngắn. Cả hai gia đình tự nhiên tụ lại thành một vòng tròn nhỏ. Người lớn đứng, mấy đứa nhỏ đứng sát vào người lớn. Không có tay nắm tay kiểu nghi thức, nhưng có vai chạm vai, có ánh mắt tìm nhau.
Puih Bên mở lời:
“Kính lạy Thiên Chúa, Cha yêu thương của chúng con”, anh nói chậm rãi. “Chúng con cảm tạ Ngài vì một đêm bình an. Cảm tạ vì Ngài đã giữ chúng con giữa đường, giữa sợ hãi.”
Giọng anh không cao, nhưng rõ. Mỗi chữ như được đặt xuống đất cho chắc.
“Chúng con dâng lên Chúa ngày hôm nay”, anh tiếp. “Con đường phía trước. Chiếc xe này. Những quyết định phải làm. Xin Chúa đi trước, xin Chúa chặn lại khi cần chặn, mở ra khi cần mở.”
A Moa cúi đầu rất thấp. Vai anh rung nhẹ.
“Xin Chúa giữ gìn các con trẻ”, Puih Bên nói. “Giữ tâm trí chúng khỏi sợ hãi. Giữ giấc ngủ chúng khỏi ám ảnh. Xin cho chúng nhớ rằng giữa hoạn nạn, Chúa vẫn là Cha Yêu Thương ở trên trời, Đấng quan phòng chúng con.”
Lúc ấy, H’ Díp ngước lên, nhìn ba, rồi nhìn vòng tròn người lớn. Nó không nói, nhưng đôi mắt sáng hơn.
MLíu tiếp lời cầu nguyện, không cần báo trước:
“Kính lạy Chúa”, chị nói. “Con cảm tạ Chúa vì gia đình A Moa. Vì Chúa cho chúng con gặp nhau đúng lúc. Xin Chúa gắn kết chúng con như anh em một nhà. Xin cho chúng con biết nhường nhịn, biết lắng nghe, biết nâng đỡ nhau khi mệt mỏi.”
Y Huệ lên tiếng sau đó. Giọng chị nhỏ, nhưng không run:
“Lạy Chúa”, chị nói. “Con không biết đường phía trước ra sao. Nhưng con biết Chúa biết. Con giao phó chồng con, các con con, và chính con trong tay Ngài. Xin Chúa cho con đủ bình an để làm mẹ giữa những ngày bất ổn.”
A Moa hít sâu, rồi cất tiếng:
“Lạy Chúa”, anh nói, giọng vỡ ra. “Con cảm tạ Chúa vì con còn được đi tiếp. Vì con không bị bỏ lại. Xin Chúa tha thứ cho những lúc con nghi ngờ. Xin cho con đủ đức tin để bước từng đoạn, dù không thấy hết con đường.”
Cuối cùng, một giọng nhỏ vang lên:
“Lạy Chúa”, H’ Diệp nói, rất nghiêm túc. “Xin Chúa cho xe mình không hư. Xin cho mình tới nơi an toàn. Và xin cho các bạn con ở Đông Viên cũng bình an.”
Cả vòng tròn lặng đi trong một khoảnh khắc. Rồi Puih Bên khẽ nói:
“A-men.”
“A-men”, mọi người đáp, không đồng thanh, nhưng hòa.
Sau lời cầu nguyện, không ai vội tản ra. Mọi người đứng thêm một chút, như để giữ lấy cảm giác được che phủ.
Mặt trời đã lên cao hơn. Đủ sáng để nhìn rõ đường. Đủ ấm để không còn run.
Puih Bên bắt đầu tháo bạt. A Moa phụ một tay. MLíu gom chăn. Y Huệ buộc lại thùng xe kéo. Mấy đứa nhỏ giúp theo cách của chúng: nhặt dây, giữ cọc, hoặc chỉ đứng nhìn mà không chạy lung tung.
Không ai nói nhiều. Mọi việc diễn ra trật tự, gọn gàng. Như thể lời cầu nguyện vừa rồi đã sắp xếp lại không chỉ lòng người, mà cả những động tác nhỏ nhất.
Khi bạt được gấp xong, xe đã sẵn sàng. Puih Bên mở cửa xe, quay lại nhìn mọi người một lần nữa.
“Đi tiếp nha”, anh nói.
“Đi tiếp”, A Moa đáp.
Và họ lên xe, rời khỏi chỗ trú đêm, mang theo một điều rất rõ ràng trong lòng: họ không chỉ đi trên đường nhựa, mà đang đi trong sự dẫn dắt của một Đấng vẫn thức, ngay cả khi con người đã mệt mỏi nhất.
@@@
Đông Viên, Lâm Đồng, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Con đường đất đỏ dẫn vào Đông Viên hiện ra sau một khúc quanh nhẹ, nơi hàng thông già mở ra một khoảng nhìn rộng xuống thung lũng. Chiếc xe van của Puih Bên chậm lại gần như theo bản năng. Không ai bảo ai, nhưng tất cả đều cảm nhận được cùng một điều: họ đã tới nơi.
Sau một đêm dựng bạt ven đường, sau buổi sáng cầu nguyện trong yên lặng và quyết định tiếp tục hành trình trong sự phó thác, Đông Viên không còn là một địa danh trên lời kể hay trong trí tưởng tượng nữa. Nó đang ở ngay trước mắt họ, rất thật, rất gần, và rất bình an.
Bên tắt máy xe. Cánh cửa vừa mở ra, hơi gió cao nguyên mát lạnh tràn vào trong khoang. Mùi đất ẩm, mùi cỏ dại, và mùi khói bếp xa xa hòa lẫn vào nhau, tạo thành một thứ hương quen mà ai trong xe cũng từng ngửi qua trong những lần đến thăm trước đây. Nhưng với Díp và Diệp, mùi ấy lập tức gợi lại ký ức những buổi nhóm thiếu nhi, những lần chạy chơi khắp vườn, những tiếng cười đã từng vang lên ở nơi này.
Hai chị em sinh đôi chưa kịp bước xuống xe thì đã nghe tiếng người gọi từ phía trong:
“Bên đó hả?”
“Xe của anh Bên đó!”
“Có phải gia đình A Moa không?”
Chỉ trong vài giây, từ các gian nhà sườn tre phủ bạt ở cuối khu vườn, từ lối đi giữa các luống rau, từ bên bếp củi đang đỏ lửa, mọi người bỏ dở việc đang làm và chạy ra. Không ai bảo ai. Không cần kèn trống. Không cần nghi thức. Chỉ có một phản xạ rất tự nhiên của con dân Chúa khi thấy anh chị em mình đã tới nơi an toàn.
Minh Dương là người chạy ra trước. Anh vẫn mặc bộ đồ lao động, ống quần xắn cao, tay còn dính đất. Vừa thấy chiếc xe, anh đã giơ tay lên cao:
“Tạ ơn Chúa! Tới rồi!”
Cánh cửa xe vừa mở hẳn, Díp và Diệp bước xuống gần như cùng lúc. Hai cô bé chưa kịp nhìn quanh thì đã thấy Thu Hương, Thu Thủy, và Thùy Linh từ phía bên phải chạy tới. Không có một giây ngần ngại. Thu Hương dang tay ôm trọn cả hai đứa cùng lúc, giọng nghẹn đi.
“Cuối cùng cũng tới… mấy con làm cô lo quá.”
Thu Thủy cúi xuống, nắm lấy hai vai Diệp, nhìn thẳng vào mắt cô bé như để chắc rằng em đang đứng đó thật.
“Có mệt không? Có sợ không?”
Diệp lắc đầu, nhưng đôi mắt đã đỏ hoe:
“Dạ… cũng mệt. Nhưng vui.”
Thùy Linh đứng bên cạnh, đưa tay xoa nhẹ mái tóc rối của Díp:
“Vậy là từ nay ở đây với tụi cô rồi.”
Díp gật đầu rất khẽ. Cô bé không nói thêm, nhưng bàn tay đang nắm lấy tay Diệp chặt hơn một chút. Hai chị em đã từng nói với nhau rất nhiều về Đông Viên. Nhưng khi đứng giữa vòng tay này, mọi điều tưởng tượng đều trở nên nhỏ lại.
Ở phía sau, A Moa và Y Huệ vừa bế Bình Minh xuống xe, vừa dắt Min Huê. Y Huệ cúi đầu chào những người chạy tới, hơi lúng túng vì chưa quen đông người như vậy. Nhưng ánh mắt cô nhanh chóng dịu lại khi thấy những nụ cười không dò xét, không tò mò, chỉ có sự đón nhận.
Puih Bên khóa cửa xe xong thì quay lại. Anh đứng yên một nhịp, nhìn cảnh trước mặt. Những tháng ngày lo lắng, những quyết định nặng nề, những đêm không ngủ… tất cả như được đặt xuống cùng lúc. Anh không cần phải nói ra, nhưng trong lòng anh vang lên rất rõ một lời cảm tạ.
Ở một góc khác của sân, ba đứa trẻ chạy vụt ra như những mũi tên nhỏ:
“Chị Díp!”
“Chị Diệp!”
Đức Hiếu chạy trước, chân trần, áo dính đầy bụi đất. Trung Tín theo sát phía sau, vừa chạy vừa cười to. Nhã Ca nhỏ hơn, chạy chậm hơn một chút, nhưng khi tới nơi thì ôm chặt lấy chân Díp, ngước mặt lên:
“Chị ở lại luôn hả?”
Díp cúi xuống ngay, hai tay ôm lấy Nhã Ca:
“Ừ. Ở lại.”
Diệp cũng quỳ xuống, dang tay đón Trung Tín đang lao tới. Đức Hiếu đứng chững lại một giây, rồi cũng bước tới, đứng sát bên hai chị. Không cần lời giới thiệu. Không cần hỏi han. Những đứa trẻ hiểu nhau theo cách rất riêng của chúng.
Tiếng cười vang lên, lan dọc theo khu vườn, len qua những gian nhà tre, hòa vào tiếng gió thổi qua hàng cây. Một vài người lớn đứng xa hơn, nhìn cảnh đó mà mỉm cười. Không ai thúc giục. Không ai giục vào nhà. Đông Viên đã quen với việc để cho những cuộc gặp gỡ tự tìm lấy nhịp của mình.
Sau cùng, Quốc Cường lên tiếng, giọng vừa đủ lớn:
“Mọi người vô trong đi. Nước nóng có sẵn. Cơm đang nấu.”
Không ai trả lời ngay. Nhưng từng người bắt đầu nhúc nhích, như thể cùng lúc nhận ra rằng họ không còn là khách. Họ đã là người nhà.
Puih Bên dắt MLíu và các con đi theo lối mòn quen thuộc. A Moa bước chậm hơn một nhịp, quay lại nhìn cổng một lần nữa, rồi mới theo vào. Trong khoảnh khắc rất ngắn ấy, anh hiểu rằng quyết định rời đi sáng hôm đó không phải là sự bỏ đi. Đó là một sự trở về.
Ở phía sau, tiếng trẻ con vẫn còn ríu rít. Díp và Diệp vừa đi vừa nghe Đức Hiếu kể về mấy luống rau mới trồng, Trung Tín khoe cái ná tự làm, Nhã Ca hỏi liên hồi về việc tối nay có ngủ chung không.
Không ai nói “chào mừng”. Nhưng từng bước chân đi sâu vào khu đất ấy đều mang theo cùng một ý nghĩa: họ đã tới nơi Chúa dành sẵn cho mình.
Và Đông Viên, như mọi khi, lặng lẽ mở cửa.
@@@
Ở Một Nơi Trên Đất Nước Việt Nam, Chủ Nhật 06/09
Con đường làng dẫn ra tỉnh lộ trải dài giữa những thửa ruộng còn đẫm sương. Mộng Thường đạp xe đều, không gấp. Xe chở nặng, nhưng không trĩu — vì cô đã quen mang nặng từ lâu. Đôi chân cô không còn nhanh như thời thiếu nữ, nhưng nhịp đạp ổn định, đều như nhịp thở. Cô biết cách đi đường dài: không ham nhanh, không để mình kiệt sức quá sớm.
Khi mặt trời lên cao hơn một chút, ánh nắng chiếu xiên qua hàng cây ven đường, Mộng Thường dừng lại bên một bờ kênh nhỏ. Cô dựng xe, mở nắp bình nước, uống vài ngụm. Nước mát, hơi ngai ngái mùi nhựa bình cũ, nhưng đủ để cổ họng dịu lại. Cô không ăn vội. Cô ngồi xuống, tháo chiếc khăn quấn cổ, lau mồ hôi trán, nhìn dòng nước chảy chậm dưới kênh.
Dòng nước vẫn chảy, bất kể cô có đi hay ở lại.
Cô lấy trong ba-lô ra một nắm cơm nguội gói lá chuối từ tối hôm trước. Cơm khô, hơi cứng, nhưng ăn vào thấy chắc bụng. Vừa ăn, cô vừa nhìn mấy thửa ruộng hai bên đường — ruộng lúa đang thì con gái, màu xanh non trải dài, gió thổi là lăn tăn như sóng. Cô vô thức đoán vụ mùa: đất này tốt, nếu chăm đúng, năm nay trúng.
Ý nghĩ đó thoáng qua, rồi lặng đi. Ruộng ấy không còn là của cô nữa. Nhưng ruộng khác đang chờ.
Lên xe, cô đạp tiếp. Đường bắt đầu đông hơn. Có người đi chợ sớm, có người chở hàng ra thị trấn. Mấy chiếc xe máy vượt qua, để lại làn gió nóng và mùi xăng. Mộng Thường nép sát lề, giữ nhịp. Không ai để ý đến người đàn bà trung niên đạp xe với hai ba-lô và cây rựa buộc sau yên. Cô không cần ai để ý.
Đến gần trưa, nắng gắt. Mồ hôi thấm lưng áo. Cô cảm nhận rõ sức nặng của chiếc ba-lô thứ hai — hạt giống. Mỗi lần đạp lên dốc nhẹ, cô phải đứng lên bàn đạp, dồn lực vào đùi. Đầu gối hơi nhức. Nhưng cơn nhức quen thuộc, không làm cô hoảng. Cô đã từng làm việc mười mấy tiếng một ngày ngoài đồng. Một ngày đạp xe không làm cô sợ.
Cô dừng lại dưới bóng một cây me già ven đường. Tháo giày, xoa bàn chân. Lòng bàn chân chai sạn, vết nứt cũ hằn sâu — dấu vết của những năm tháng đi chân đất ngoài ruộng. Cô nhìn chúng như nhìn một phần thân thể mình, không chê, không thương hại.
Cô nhắm mắt một lúc, lẩm nhẩm cầu nguyện. Không thành lời dài. Chỉ là những câu ngắn, vụn, như nói chuyện khi làm đồng:
“Xin cho con đủ sức.”
“Xin giữ con khỏi tai nạn.”
“Xin cho con đến nơi Chúa muốn con đến.”
Không có cảm giác huyền nhiệm. Chỉ là một sự yên ổn chảy chậm trong lòng.
Buổi chiều, đường bắt đầu dốc hơn. Địa hình thay đổi dần. Đồng bằng lùi lại phía sau, nhường chỗ cho những triền đất cao hơn. Gió khác đi — khô hơn, mang mùi cỏ dại và đất đỏ. Mộng Thường nhận ra điều đó ngay. Cô quen mùi đất. Đất này khác đất quê cô, nhưng không xa lạ.
Cô gặp một quán nước nhỏ ven đường. Một người phụ nữ lớn tuổi ngồi quạt nan, thấy cô thì hỏi vài câu xã giao. Mộng Thường chỉ đáp ngắn. Không kể mình đi đâu. Không giải thích. Cô mua thêm chai nước, gói ít muối, cảm ơn rồi đi tiếp.
Trời ngả chiều. Bóng nắng kéo dài trên mặt đường. Cô nhìn đồng hồ rẻ tiền buộc trên ghi-đông. Hôm nay, cô đã đi được hơn năm chục cây số. Không tệ cho ngày đầu.
Khi ánh sáng bắt đầu dịu, Mộng Thường tìm một chỗ nghỉ. Không cần quán trọ. Cô quen ngủ ngoài trời. Một bãi đất trống gần ruộng, có hàng cây che gió. Cô dựng xe, lấy bạt nhỏ trong ba-lô sinh tồn, trải xuống. Ba-lô kê làm gối. Cây rựa đặt ngay bên tay.
Cô ăn nốt phần cơm còn lại. Uống nước. Lau người bằng khăn ướt. Trời tối dần. Tiếng côn trùng bắt đầu râm ran.
Nằm ngửa nhìn lên bầu trời, cô thấy những ngôi sao lẻ loi hiện ra. Không nhiều như vùng núi, nhưng đủ để biết trời đang quang. Cô nghĩ đến quãng đường còn lại. Nghĩ đến Đông Viên — nơi cô chưa từng đặt chân tới, nhưng đã nhiều lần hình dung.
Không có sợ.
Chỉ có một cảm giác rất rõ: mình đang đi đúng hướng.
Mộng Thường kéo bạt lên che sương. Trước khi nhắm mắt, cô đặt tay lên ba-lô hạt giống, như người đặt tay lên ngực mình.
“Ngày mai nữa thôi,” cô nói khẽ.
Gió thổi nhẹ qua bãi đất trống.
Đêm ôm lấy người đàn bà đang trên đường về nơi Chúa đã gọi.
Hết Chương 5 (3)



Users Today : 2
Users This Month : 38
Users This Year : 555
Total Users : 556
Views Today : 2
Views This Month : 54
Views This Year : 2456
Total views : 2457