Copyright © 2026 by Timothy Christian Huynh
All rights reserved.
No part of this book may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means — electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise — without the prior written permission of the copyright holder, except for brief quotations in critical reviews or articles.
This is a work of fiction. Names, characters, places, and incidents are either the product of the author’s imagination or are used fictitiously. Any resemblance to actual persons, living or dead, events, or locales is entirely coincidental.
First published 2026.
Bản quyền © 2026 thuộc về Timothy Christian Huynh
Toàn bộ quyền được bảo lưu.
Không được sao chép, lưu trữ trong hệ thống truy xuất, hoặc truyền tải dưới bất kỳ hình thức nào — điện tử, cơ học, sao chụp, ghi âm, hoặc bất kỳ phương tiện nào khác — mà không có sự cho phép bằng văn bản trước từ người giữ bản quyền, ngoại trừ việc trích dẫn ngắn gọn trong các bài đánh giá phê bình hoặc bài báo.
Đây là tác phẩm hư cấu. Tên nhân vật, nhân vật, địa danh và sự kiện đều là sản phẩm của trí tưởng tượng của tác giả hoặc được sử dụng một cách hư cấu. Bất kỳ sự trùng hợp nào với người thật, sự kiện thật hoặc địa danh thật đều là ngẫu nhiên.
Lần xuất bản đầu tiên 2026.
Mười Ngày
“Đừng sợ những điều ngươi sẽ chịu khổ! Kìa, Ma Quỷ sẽ ném một số các ngươi vào tù để các ngươi chịu thử thách. Các ngươi sẽ có mười ngày hoạn nạn. Hãy trung tín cho tới chết, và Ta sẽ ban cho ngươi mão sự sống!” (Khải Huyền 2:10).
Chương 5: Ngày Thứ Năm (5)
Vĩnh Long, Việt Nam
Vĩnh Long nằm giữa hai nhánh sông lớn của miền Tây Nam Bộ, nơi đất phù sa mỗi năm lại được bồi thêm một lớp mỏng, âm thầm nhưng bền bỉ. Không có núi cao, không có đèo dốc, cũng không có những rừng già u tối. Vĩnh Long mở ra bằng những vùng đất bằng phẳng, thấp, rộng, được chia cắt bởi kênh rạch chằng chịt như mạch máu nuôi một cơ thể sống lâu đời.
Điều làm nên Vĩnh Long không phải là phố xá, mà là vườn.
Những khu vườn ở đây không nhỏ. Có vườn kéo dài hàng nhiều công đất, nối từ bờ kênh này sang bờ mương khác. Trong cùng một khu vườn, người ta có thể thấy cây ăn trái, luống rau, chuồng gà, ao cá, và một góc đất dành riêng để ủ phân, phơi rơm, trữ giống. Đó không phải là canh tác công nghiệp, mà là canh tác sinh tồn — thứ tri thức truyền từ đời này sang đời khác, không cần sách vở, chỉ cần mắt nhìn trời và tay chạm đất.
Ở Vĩnh Long, một hộ nông dân có thể tự nuôi sống mình. Không cần điện lưới liên tục. Không cần phân bón hóa học. Không cần máy móc lớn. Chỉ cần nước sông còn chảy, đất còn ẩm, và con người còn biết làm việc theo mùa. Chuồng heo đặt xa nhà để tránh mùi. Chuồng gà dựng cao cho khô. Ao cá tận dụng nước mưa và nước kênh. Rau trồng xoay vòng, không để đất nghỉ quá lâu.
Những khu vườn lớn như vậy tạo điều kiện cho một cộng đồng cùng sinh sống, không chỉ từng hộ riêng lẻ. Nếu cần, vài mảnh vườn liền nhau có thể mở lối thông, chia sẻ nước, chia sẻ giống, và phân công lao động. Người khỏe làm nặng. Người già giữ giống. Phụ nữ chăm rau, trẻ em nhặt trứng, cho cá ăn. Không cần tổ chức phức tạp. Đất tự buộc con người lại với nhau.
Vĩnh Long cũng không xa các trục giao thông lớn, nhưng đủ lùi khỏi trung tâm để tránh sự hỗn loạn đầu tiên khi biến cố xảy ra. Sông ngòi vừa là đường đi, vừa là nguồn nước, vừa là ranh giới tự nhiên. Khi cần đóng lại, chỉ cần chặn một vài lối. Khi cần mở ra, ghe xuồng vẫn có thể di chuyển trong im lặng.
Khí hậu Vĩnh Long không khắc nghiệt. Không lạnh như cao nguyên. Không mặn như vùng ven biển. Nắng nhiều nhưng không gắt đến mức làm đất chết. Mưa đều, ít khi cực đoan. Điều này khiến nơi đây phù hợp cho sự trú ẩn dài hạn, không chỉ vài tháng, mà nhiều năm.
Nếu Đông Viên ở Lâm Đồng là cao, kín, tự vệ bằng địa hình, thì một Đông Viên ở Vĩnh Long sẽ là thấp, mở, tự vệ bằng khả năng tự nuôi sống. Không dựa vào một ngọn núi. Mà dựa vào đất, nước, và sự quen chịu đựng của người miền sông nước.
Ở Vĩnh Long, một cộng đồng như Đông Viên không cần xây dựng lớn. Chỉ cần gom những khu vườn đủ rộng, những con người biết làm nông, và một trật tự sống đặt Chúa ở trung tâm. Khi đó, vườn không chỉ là nơi trồng cây, mà trở thành nơi giữ sự sống, trong một thời kỳ mà mọi thứ bên ngoài đều mong manh.
@@@
Thu Thủy và Hân
Khu vườn lớn nhất trong vùng thuộc về Thu Thủy và em trai là Hân. Đó là một khu đất liền khoảnh, rộng nhiều công vườn, phía sau nối tiếp là hàng chục công ruộng lúa trải dài ra tận kênh nội đồng. Đất ở đây không phải loại đất màu mỡ nhất miền tây, nhưng ổn định, dễ canh tác, không nhiễm mặn, không phèn nặng.
Trong vườn có đủ: cây ăn trái lâu năm, ao cá lớn đào thủ công, chuồng gà, chuồng heo đặt xa nhà, và những khoảnh đất trống luôn được giữ để trồng rau ngắn ngày.
Gia đình Thu Thủy vốn là con dân Chúa trong giáo hội, sinh hoạt đều đặn, quen thuộc với nhà thờ, lễ nghi, và những khuôn mẫu đức tin đã có từ lâu. Đức tin của họ là thật, nhưng chưa từng đặt lại câu hỏi về nền tảng Thánh Kinh, cũng không biết gì về việc con dân Chúa phải giữ ngày Sa-bát Thứ Bảy.
Mọi sự bắt đầu thay đổi khi Thu Thủy, trong một lần xem video trên mạng, tình cờ nghe được các bài giảng của Tim. Điều khiến cô dừng lại không phải là giọng nói, cũng không phải là cách trình bày, mà là việc Thánh Kinh được mở ra từng đoạn, từng câu, không dựa vào truyền thống giáo hội, cũng không dựa vào cảm xúc, mà dựa vào Lời Chúa nguyên vẹn.
Thu Thủy nghe nhiều lần. Nghe chậm. Nghe kỹ. Bà nhận ra những điều mình chưa từng được dạy, đặc biệt là về Sa-bát, về sự vâng phục trọn vẹn, và về việc ra khỏi các hệ thống tôn giáo khi những hệ thống ấy không còn đứng trên nền tảng Thánh Kinh.
Bà không nói ngay với ai. Bà cầu nguyện trước. Rồi bà giới thiệu Hân – người em trai sống cùng khu đất – nghe thử. Hân ban đầu nghe với tâm thế dè dặt, nhưng càng nghe, càng không thể làm ngơ. Những câu Kinh Thánh quen thuộc bỗng được đặt lại đúng chỗ, như những viên gạch bị lệch nay được trả về nền.
Từ hai người, việc lan ra rất nhanh nhưng không ồn ào. Con cái của họ nghe. Cha mẹ già của họ nghe. Những buổi tối, cả gia đình ngồi lại, mở Thánh Kinh, đối chiếu, tranh luận, cầu nguyện. Không có sự ép buộc. Nhưng cũng không có sự quay lại như cũ.
Cuối cùng, họ ra khỏi giáo hội. Không chống đối. Không gây chia rẽ. Chỉ là rời đi trong lặng lẽ.
Từ đó, gia đình Thu Thủy – Hân nhóm hiệp trên mạng với những con dân Chúa cùng đức tin ở nhiều nơi khác nhau. Họ không có nhà thờ. Không có bảng hiệu. Nhưng họ có Lời Chúa, có Sa-bát, và có sự sẵn sàng mở cửa vườn nhà mình khi biến cố đến.
Khi thế giới bắt đầu rung chuyển, khu vườn ấy – với đất rộng, nước đủ, người quen lao động – trở thành hạt nhân tự nhiên cho một Đông Viên miền tây. Không phải do ai thiết kế từ đầu, mà do Chúa đã chuẩn bị sẵn, từ nhiều năm trước, qua những con người bình thường, sống giữa ruộng vườn, nhưng biết lắng nghe Lời Ngài.
@@@
Vĩnh Long, Việt Nam – Thứ Ba 01/09
(Một ngày trước thiên tai toàn cầu)
Tin nhắn của Tim hiện lên trên màn hình điện thoại của Thu Thủy khi trời đã xế chiều. Ánh sáng trong nhà dịu xuống, gió từ kênh thổi vào mang theo mùi bùn non và rơm khô. Thu Thủy đọc chậm, từng dòng một. Cô không đọc lướt. Những chữ về thiên tai lớn sắp xảy đến, về mất điện kéo dài, về chuẩn bị, nằm yên trong mắt cô như những hòn đá được đặt xuống, không ồn ào nhưng nặng.
Ngay sau đó là tin nhắn của Trưởng Lão Ngọc Tú: đề nghị con dân Chúa các nơi tìm về Đông Viên để nương náu, để giữ sự sống, để không bị cuốn trôi trong hoạn nạn, khi biến cố ập đến.
Thu Thủy đặt điện thoại xuống bàn. Không nói ngay. Trong lòng cô, một khoảng lặng mở ra — không phải lặng vì hoang mang, mà vì một điều đã đến lúc phải được gọi tên.
Hân đang ngồi ở bậc cửa, vá lại một cái lưới cũ. Anh nghe tiếng cô đặt điện thoại, ngẩng lên nhìn. Chỉ một ánh nhìn, anh đã biết: có chuyện.
“Có tin gì hả chị?” anh hỏi.
Thu Thủy gật đầu:
“Tin của anh Tim. Rồi của Ngọc Tú.”
Hân đứng dậy, rửa tay ở bể nước, rồi kéo ghế ngồi đối diện. Cô đưa điện thoại cho anh. Anh đọc. Đọc xong, anh không trả lời ngay. Anh nhìn ra sân, nơi hàng cây đứng im trong nắng muộn. Một lúc lâu, anh mới nói, giọng thấp.
“Vậy là… không còn nhiều thời gian.”
Cô gật đầu:
“Ừ.”
Không ai nói thêm. Cả hai đều hiểu: nếu tin này là thật — và họ tin là thật — thì khu vườn này không còn chỉ là nơi sinh sống của một gia đình. Nó có thể trở thành nơi trú ẩn cho nhiều người.
Hân đặt điện thoại xuống, hai tay đan lại:
“Chị nghĩ sao?”
Thu Thủy không trả lời ngay. Cô nhìn quanh căn nhà quen thuộc, nhìn ra vườn, nhìn về phía ruộng. Tất cả đều đã ở đó từ lâu. Nhưng bây giờ, ý nghĩa của chúng đổi khác.
“Chị nghĩ”, cô nói chậm, “Chúa không cho mình nghe những điều này để biết rồi thôi.”
Hân gật đầu:
“Em cũng nghĩ vậy.”
Anh đứng dậy, đi ra hiên, chỉ tay về phía sau:
“Vườn mình rộng. Ruộng mình nhiều. Nước thì có kênh. Nếu mất điện, mình vẫn sống được. Nhưng… nếu nhiều người về, mình chịu nổi không?”
Câu hỏi ấy không phải là nghi ngờ. Đó là nghĩ đến trách nhiệm.
Thu Thủy đi theo anh ra hiên. Cô đứng cạnh, nhìn theo hướng tay anh chỉ:
“Không phải mình chịu nổi hay không”, cô nói. “Mà là Chúa có muốn dùng chỗ này không.”
Hân quay sang nhìn cô. Trong mắt anh có sự căng thẳng quen thuộc của người đàn ông quen gánh việc:
“Nếu mình mở ra, là mở thật. Không phải vài bữa.”
“Ừ”, cô đáp. “Mở thật.”
Một khoảng im lặng khác. Gió thổi mạnh hơn. Lá va vào nhau xào xạc. Cô nghĩ đến những công nhân, lao động chân tay — những người mà khi điện mất, việc làm mất, họ không còn cách kiếm sống. Cô nghĩ đến những gia đình bồng bế nhau đi tìm chỗ trú. Cô nghĩ đến đất vườn, lúa gạo, con heo, ao cá — những thứ rất đời, nhưng trong lúc này lại là điều bảo tồn sự sống.
“Em”, cô nói, lần này gọi thẳng, “nếu mình không làm, thì ai làm?”
Hân thở ra. Anh cúi đầu, như cân một gánh nặng đã được đặt lên vai:
“Vậy thì phải chuẩn bị.”
“Chuẩn bị ngay”, cô nói.
Họ ngồi lại bên bàn. Không phải để mơ mộng, mà để tính. Tính rất thực tế.
“Gạo”, Hân nói. “Phải mua thêm.”
“Lúa nữa”, Thu Thủy thêm. “Mua lúa khô. Có xay tay cũng được.”
“Nhu yếu phẩm”, Hân tiếp. “Muối, nước mắm, dầu, xà phòng.”
“Và heo”, cô nói. “Heo giống để nuôi lâu, heo thịt để có cái ăn sớm.”
Hân ghi ra giấy. Con số hiện dần. Không nhỏ. Anh nhìn cô:
“Tiền mình đủ không?”
Thu Thủy im lặng một nhịp. Rồi cô nói, rất rõ:
“Dốc hết.”
“Dốc hết?”
“Dốc những gì Chúa cho”, cô đáp. “Không giữ lại cho mình.”
Anh gật đầu. Quyết định đã được gọi tên. Sẽ không thay đổi.
Thu Thủy và Hân đã ngồi lại bên chiếc bàn gỗ cũ, trải tờ giấy nháp ra giữa. Cô lấy bút chì, gạch những nét ngắn, vừa viết vừa tính.
“Em nghĩ coi, nếu Đông Viên trên Lâm Đồng đón anh chị em từ ngoài bắc vô tới Tây Nguyên”, cô nói, giọng chậm, “thì miền tây mình phải tính phần từ Saigon trở xuống.”
Hân dựa lưng vào ghế, nhìn ra sân:
“Công nhân, lao động tay chân là chính”, anh đáp, “mất điện là mất việc, ở thành phố không trụ nổi.”
Thu Thủy gật đầu. Cô khoanh tròn một con số trên giấy:
“Mình không ôm nhiều. Mình ôm vừa sức”, cô nói, “khoảng hai chục người thôi.”
Hân nhẩm lại trong đầu:
“Hai chục người… nếu chia ra, mỗi gian năm người, bốn gian là đủ”, anh nói, rồi thêm, “ăn uống thì gạo lúa mình xoay được, heo cá mình gây giống lại.”
Cô đặt bút xuống, nhìn anh:
“Hai chục người không phải là ít, nhưng cũng không vượt quá tay mình”, cô nói, “quan trọng là mình mở cửa cho đúng người, đúng lúc.”
Hân gật đầu. Anh hiểu. Con số đó không phải để khoe, cũng không phải để an tâm. Nó là giới hạn của trách nhiệm. Họ không hứa điều họ không thể giữ.
Họ chia việc. Sáng hôm sau, Hân đi chợ lớn, liên hệ người bán lúa, người bán heo. Thu Thủy lo nhu yếu phẩm, kiểm kho, sắp xếp chỗ chứa. Cô đi từng góc vườn, đo lại từng khoảng đất trống, nghĩ xem trồng thêm gì, nuôi thêm gì. Mồ hôi ướt lưng áo, nhưng trong lòng cô yên — một sự yên của người biết mình đang đi đúng hướng.
Tối đến, họ cầu nguyện.
Không cầu nguyện dài. Không lời hoa mỹ. Họ quỳ ngay giữa căn nhà, nơi từng là chỗ sinh hoạt thường ngày.
“Lạy Chúa”, Thu Thủy nói, giọng run nhẹ, “khu vườn này, Ngài ban cho gia đình chúng con. Nếu Ngài muốn dùng nó, xin Ngài dùng. Xin Ngài bảo vệ con dân Ngài khi họ về đây. Xin cho chúng con biết làm đúng phần của mình.”
Hân tiếp lời, giọng trầm:
“Xin Chúa giữ chúng con khỏi sợ hãi, khỏi ích kỷ, khỏi tính toán cho riêng mình. Xin cho chúng con đủ sức để mở cửa, và đủ khôn sáng để giữ sự sống.”
Họ đứng dậy. Không có dấu hiệu lạ. Không ánh sáng. Không tiếng động. Chỉ có một quyết tâm đã được đặt xuống.
Từ khoảnh khắc đó, khu vườn không còn chỉ là tài sản. Nó trở thành sự ủy thác.
Ngoài kia, thế giới vẫn chưa biết chuyện gì sắp đến. Nhưng ở vùng giáp Trà Ôn – Mang Thít, trong một khu vườn rộng nhiều công đất, một Đông Viên đã bắt đầu hình thành — không bằng tường cao hay bảng hiệu, mà bằng đức tin, lao động, và sự sẵn sàng trao đi.
Đông Viên Vĩnh Long lùi sâu khỏi các trục giao thông chính, không sát sông lớn, nhưng được bao quanh bởi hệ thống kênh mương nhỏ dẫn nước từ sông Tiền vào ruộng vườn.
Khu đất không nằm trên bản đồ du lịch, không có tên gọi hành chính rõ ràng, chỉ được người địa phương gọi đơn giản là xóm vườn trong. Đường vào là đường đất, mùa mưa lầy nhẹ, mùa nắng bụi đỏ, đủ khó để xe lạ không dễ tìm tới, nhưng vẫn có thể đi bằng xe tải nhỏ, xe đạp, hoặc ghe qua kênh.
@@@
Vĩnh Long, Việt Nam – Thứ Tư 02/09
(Ngày thiên tai toàn cầu)
Sáng hôm sau đến sớm hơn thường lệ. Không phải vì trời sáng, mà vì trong nhà đã có người thức. Hân dậy từ lúc còn mờ sương. Anh nhóm bếp, nấu nồi nước sôi, gọi con trai dậy. Hai cha con ăn vội chén cơm nguội với cá kho còn lại từ tối qua. Không ai nói nhiều. Những việc cần làm đã hiện rõ trong đầu từ đêm trước.
Hân kiểm lại tiền, buộc gọn vào túi vải. Anh nhìn ra sân, nơi khoảng đất trống giữa hai hàng cây ăn trái đang chờ được sử dụng:
“Chỗ này”, anh nói với con trai, “mình dựng tạm trước. Bạt che mưa, tôn che nắng. Đủ cho mấy gia đình ở ngắn ngày.”
Đứa con gật đầu. Nó không hỏi “vì sao”. Nó đã nghe đủ từ tối qua. Những đứa trẻ lớn lên trong vườn ruộng hiểu việc bằng tay nhanh hơn bằng lời.
Hai cha con chất đồ lên xe máy, rồi lên đường. Đường đất còn ướt sương, bánh xe để lại vệt dài. Ra tới chợ vật liệu, người đã đông hơn mấy ngày trước. Không khí lạ lẫm. Người mua không chỉ hỏi giá, mà hỏi số lượng, hỏi có còn hàng không. Có người trả tiền ngay, không mặc cả. Có người gom một lúc nhiều thứ, ánh mắt vội.
Hân hỏi mua ván, bạt, tôn. Người bán nhìn anh, nhướng mày:
“Dựng nhà hả?”
“Dựng chỗ ở tạm”, anh đáp.
“Giờ ai cũng dựng”, người bán nói, giọng không giấu được lo. “Tôn mỏng còn. Bạt thì còn vài cuộn. Lấy hết không?”
Hân nhìn con trai. Nó gật đầu.
“Lấy”, anh nói. “Lấy hết.”
Khi bốc hàng lên xe, mồ hôi đã ướt lưng áo. Tôn kêu leng keng. Bạt cuộn to, cồng kềnh. Hân cột dây thật chặt. Anh nghĩ đến con số trong đầu: hai chục người. Không nhiều. Nhưng cũng không ít. Hai chục người là hai chục miệng ăn, hai chục chỗ ngủ, hai chục thân phận cần được giữ qua một giai đoạn không ai biết dài bao lâu.
Trong lúc đó, Thu Thủy đi hướng khác. Cô mang theo danh sách viết tay: chăn, mùng, chiếu, xà phòng, khăn. Cô đi chợ lớn. Gian hàng nào cũng bận. Người bán nói chuyện nhỏ, nhanh. Không còn tiếng cười rôm rả như trước. Có thứ đã tăng giá. Có thứ bán giới hạn.
Thu Thủy không mặc cả. Cô hỏi đủ dùng, đủ bền. Mùng phải dày. Chăn không cần đẹp, chỉ cần ấm. Chiếu có thể xếp gọn. Cô nhẩm tính: mỗi người một chỗ nằm tối thiểu. Trẻ con có thể nằm chung. Người già cần chỗ kín gió.
Một người bán quen hỏi:
“Cô mua nhiều vậy, tính mở tiệm hả?”
Thu Thủy lắc đầu:
“Để dùng.”
Người bán nhìn cô lâu hơn một chút. Rồi bà nói nhỏ:
“Mấy bữa nay, người ta nói nhiều chuyện lạ. Cô chuẩn bị vậy là phải.”
Thu Thủy trả tiền, nhận hàng, cúi đầu cảm ơn. Cô không giải thích. Cô biết, mỗi người sẽ hiểu theo mức của mình.
Trưa, cả nhà gặp lại ở sân. Ván, bạt, tôn được dỡ xuống, xếp gọn theo từng loại. Chăn mùng chất thành chồng. Thu Thủy nhìn quanh, lấy phấn vạch nhẹ trên đất những khoảng dự định dựng chỗ trú. Cô nói với Hân, giọng đã quen với việc quyết định.
“Chỗ này dựng bốn gian. Mỗi gian bốn, năm người. Còn chỗ kia để nấu ăn.”
Hân gật đầu:
“Em cũng tính vậy. Nếu mưa lớn, nước kênh không dâng nhanh tới đây.”
Con trai Hân đã bắt đầu đo, đóng cọc. Tiếng búa vang đều. Không ai hối. Không ai than. Công việc kéo mọi người ra khỏi những suy nghĩ quá lớn, đặt họ vào nhịp tay quen thuộc.
Chiều xuống, gió nổi. Tấm bạt đầu tiên được căng lên. Không đẹp. Nhưng chắc. Thu Thủy đứng nhìn, tay nắm chặt vạt áo. Cô nhớ đến tin nhắn tối qua, nhớ đến những cái tên xa lạ trên màn hình, những gương mặt chỉ gặp qua video. Cô nghĩ đến Đông Viên ở Lâm Đồng, nơi đón người từ miền bắc đến Tây Nguyên. Một mạch chảy đang hình thành, không do con người sắp đặt, mà do nhu cầu của sự sống.
“Nếu trên đó đón từ ngoài kia,” cô nói, “thì mình đón từ Saigon xuống.”
Hân lau mồ hôi, nhìn chị:
“Saigon tới Cà Mau… người đông lắm.”
“Ừ”, cô đáp. “Nhưng mình chỉ đón những người không có đất vườn, không có sinh kế. Những người lao động chân tay, công nhân. Khi mất điện kéo dài, họ không sống nổi ở thành phố.”
Hân nhẩm tính lại:
“Hai chục người… mình lo được.”
Thu Thủy gật đầu.
“Không phải mình lo. Chúa lo. Mình chỉ mở cửa.”
Câu nói đó không làm mọi thứ nhẹ đi. Nhưng nó đặt đúng chỗ gánh nặng. Hân cúi xuống, tiếp tục đóng cọc. Con trai anh kéo bạt. Mặt trời đỏ dần, lặn sau hàng cây. Một gian tạm trú đã đứng vững.
Tối đến, họ ăn cơm ngay ngoài hiên. Đèn dầu đặt giữa bàn. Ánh sáng vàng, nhỏ. Mọi người nói chuyện về những việc ngày mai: đào thêm hố rác, dựng bếp dã chiến, kiểm lại kho lúa. Không ai nhắc đến sợ hãi. Không phải vì không sợ, mà vì sợ không còn là thứ dẫn đường.
Trước khi ngủ, Thu Thủy đứng ngoài sân, nhìn những mái tạm mới dựng. Gió lay nhẹ bạt, phát ra tiếng xào xạc. Cô thấy rõ trong lòng mình một điều: khu vườn này đang đổi hình dạng. Không phải vì thêm vật liệu, mà vì thêm mục đích.
Cô thì thầm, không thành lời cầu dài, chỉ như một xác nhận yên lặng. Nếu có hai chục người đến, thì hai chục người sẽ có chỗ. Nếu nhiều hơn, họ sẽ tính tiếp. Mỗi ngày đủ cho ngày đó.
Đêm phủ xuống vùng giáp Trà Ôn – Mang Thít. Không điện. Không tiếng máy. Chỉ có tiếng côn trùng và mùi đất ẩm. Ở đó, giữa vườn ruộng và những mái bạt còn mới, một Đông Viên miền tây đang lớn lên, từng tấm ván, từng quyết định, từng lời hứa không nói lớn.
@@@
Vĩnh Long, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Mấy ngày qua, khu vườn đã đổi dáng. Những mái che bằng bạt và tôn dựng lên giữa các hàng cây, đủ cao để đứng, đủ kín để tránh mưa. Giường tre được đặt sát nhau, mỗi chiếc trải chiếu mới, gối xếp gọn. Bàn ghế đóng vội nhưng chắc, kê thành từng nhóm nhỏ để ăn uống và sinh hoạt chung. Bếp dã chiến nằm nép về phía cuối vườn, khói bếp không bay thẳng lên cao mà tản ra trong tán lá. Mọi thứ đều đơn sơ, nhưng đủ. Đủ để người ta qua một đoạn đường khó.
Sáng Chủ Nhật, gia đình thức dậy sớm hơn thường lệ. Không ai gọi ai. Cả nhà tự động tụ về gian giữa. Đèn dầu được đặt trên bàn. Ánh sáng vàng hắt lên những khuôn mặt quen. Thu Thủy mở Thánh Kinh, lật đến đoạn đã đánh dấu từ tối qua. Không gian gần như yên tĩnh. Chỉ có tiếng lá xào xạc ngoài vườn, vài tiếng chim hót, và giọng đọc chậm rãi.
Cô đọc xong, gấp sách lại. Cả nhà cúi đầu cầu nguyện. Lời cầu nguyện ngắn, không xin điều lớn. Chỉ xin được giữ bình an, xin được biết phải làm gì trong những ngày tới, xin được mở cửa đúng lúc và đóng cửa đúng khi cần.
Khi mọi người ngẩng lên, bà Vân đã ngồi im lặng một lúc lâu. Bà nhìn quanh gian nhà, nhìn ra vườn, nhìn những mái che mới dựng. Rồi bà hỏi, giọng chậm, không vội.
“Hai con có tin tức gì từ Hội Thánh không”, bà hỏi.
Thu Thủy nhìn mẹ. Cô không đáp ngay. Hân cũng vậy. Cả hai đều hiểu câu hỏi đó không chỉ là hỏi tin nhắn hay cuộc gọi. Đó là hỏi xem, ngoài những gì mắt thấy, tai nghe, còn có gì khác đang đến.
Hân lên tiếng trước:
“Chưa có tin mới, mẹ à”, anh nói, “bên Lâm Đồng thì đang chuẩn bị đón anh chị em từ ngoài kia vô.”
Bà Vân gật đầu. Bà đặt tay lên đầu gối, thở ra:
“Vậy là… mình cũng sắp có người về đây.”
“Dạ”, Thu Thủy nói, giọng nhẹ, “chắc không đông liền. Nhưng rồi sẽ có.”
Bà Vân nhìn cô. Ánh mắt của người đã đi qua nhiều năm tháng, không còn hoảng hốt trước những thay đổi:
“Hai con tính được bao nhiêu người?”
“Khoảng hai chục”, Thu Thủy đáp, “mình tính vừa sức thôi, mẹ.”
Bà Vân im lặng một nhịp. Rồi bà gật đầu:
“Vừa sức là tốt. Đừng hứa nhiều quá.”
Hân nhìn mẹ:
“Tụi con cũng nghĩ vậy.”
Bà Vân đưa mắt ra vườn. Gió sớm thổi nhẹ.
“Ngày xưa, lúc nhà mình còn khó, có bữa không đủ gạo”, bà nói, như nói với ký ức, “nhưng hễ có ai ghé xin ăn, cha tụi con vẫn chia.”
Thu Thủy cúi đầu. Cô nhớ. Những buổi chiều mẹ vo gạo, đếm từng vá, rồi vẫn múc thêm cho người lạ.
“Mẹ yên tâm”, cô nói, “tụi con không làm một mình.”
Bà Vân quay sang nhìn cô, ánh mắt dịu lại:
“Ừ. Có Chúa thì không ai làm một mình.”
Hạnh từ trong bếp bước ra, tay còn cầm cái khăn lau. Chị đứng dựa khung cửa một lúc, nghe mọi người nói, rồi lên tiếng, như nhắc một việc đã được để sẵn trong đầu.
“Hôm nay chắc mình có người về trước rồi đó”, chị nói, giọng không vội.
Thu Thủy quay sang nhìn:
“Con Trang hả?”
“Dạ”, Hạnh đáp, “cháu Trang gọi về ngay từ ngày đầu mất điện. Cháu nói trưa Chủ Nhật này sẽ từ Saigon về tới, đi chung với con nhỏ.”
Bà Vân ngẩng lên:
“Con nhỏ nào?”
“Dạ, Thủy Tiên”, Hạnh nói tiếp, “cháu ngoại của chị Thủy đó mẹ.”
Thu Thủy ngồi yên một nhịp. Tin đó không làm cô bất ngờ, nhưng đánh động một chỗ rất sâu. Từ ngày mất điện, những cuộc gọi trở nên hiếm. Cuộc hẹn ấy, được nói ra sớm như vậy, giống như một sợi chỉ đã được buộc từ đầu.
“Nó nói đi bằng cách nào không?” cô hỏi.
Hạnh lắc đầu:
“Chỉ nói là sẽ xoay được. Mất điện thì mất, nhưng nó nói không chờ nữa.”
Hân đứng gần đó, khoanh tay, nhìn ra sân:
“Saigon mấy bữa nay chắc khó lắm”, anh nói, “hai mẹ con về được là mừng rồi.”
Bà Vân thở ra nhẹ:
“Có cháu nhỏ về… thì mình phải lo kỹ hơn.”
“Dạ”, Hạnh đáp, “con đã dọn sẵn một chỗ trong gian giữa. Có mùng, có chiếu. Trưa về tới là có chỗ nghỉ liền.”
Thu Thủy nhìn Hạnh, ánh mắt biết ơn. Không cần nói thêm. Trong những ngày như thế này, mỗi người tự thấy việc của mình.
Cô nghĩ đến Thu Trang. Đứa con gái lớn lên giữa vườn ruộng, rồi ra Saigon làm ăn, quen với điện, với máy móc, với nhịp sống khác. Cô nghĩ đến Thủy Tiên, đứa cháu ngoại còn nhỏ, sinh ra trong một thành phố luôn sáng đèn. Trưa nay, hai mẹ con sẽ bước vào một khu vườn không điện, không sóng, chỉ có đất và người.
“Vậy là Đông Viên mình… mở cửa từ trưa nay rồi”, Thu Thủy nói khẽ.
Hân gật đầu:
“Ừ. Bắt đầu từ người nhà.”
Bà Vân nhìn từng người một:
“Người nhà hay người ngoài, vô tới đây rồi thì cũng là người được giữ lại.”
Ngoài sân, gió đổi hướng. Một mảng nắng trượt qua những mái bạt mới dựng. Hạnh quay lại bếp, nấu thêm nồi nước. Hân gọi con trai ra kiểm lại cọc và dây buộc. Thu Thủy đứng dậy, xếp lại chỗ ngồi, chỉnh lại chiếc giường tre gần cửa.
Không ai nói ra, nhưng ai cũng biết: trưa nay sẽ là lần đầu tiên khu vườn này đón người trở về, không phải để thăm, mà để ở lại. Và từ khoảnh khắc đó, Đông Viên Vĩnh Long sẽ không còn là sự chuẩn bị nữa, mà bắt đầu trở thành một nơi chốn thật sự.
Ngoài kia, nắng bắt đầu lên. Mấy mái bạt rung nhẹ. Con trai của Hân chạy qua chạy lại, kiểm lại dây cột. Một con gà mái dẫn đàn con băng ngang lối đi. Vườn vẫn là vườn. Nhưng trong không khí có một điều gì đó đang chờ.
Hân đứng dậy, bước ra hiên, nhìn về phía đường đất dẫn vào xóm. Anh không mong thấy người ngay lúc này. Anh chỉ muốn chắc rằng, khi người đến, chỗ này đã sẵn sàng.
Thu Thủy thu dọn Thánh Kinh, đặt lại lên kệ. Cô nhìn mẹ:
“Mẹ mệt không?”
“Không”, bà Vân đáp, “mẹ còn khỏe. Có việc gì, cứ nói mẹ.”
Cô gật đầu. Trong lòng cô, một sự bình an vững vàng hiện ra. Không phải vì biết trước mọi chuyện, mà vì biết mình đang đứng đúng chỗ.
Buổi nhóm kết thúc như vậy. Chỉ là một gia đình đã quyết định đứng yên tại chỗ, để khi dòng người bắt đầu chuyển động, nơi này có thể trở thành một điểm dừng.
@@@
Thu Thủy
Có những lúc, Thu Thủy đứng yên giữa khu vườn, nhìn hàng cây trước mặt, mà thấy như đang nhìn lại chính đời mình. Không phải từng biến cố rời rạc, mà là một dòng dài, lặng lẽ trôi qua nhiều năm, đến nỗi khi ngoái đầu lại, cô mới giật mình nhận ra mình đã đi qua bao nhiêu chặng mà không hề hay biết.
Cô sinh ra trong một gia đình Tin Lành đã bốn thế hệ. Điều đó từng là niềm tự hào thầm lặng. Đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật, học Thánh Kinh từ nhỏ, biết cầu nguyện, biết những điều căn bản. Nhưng càng về sau, cô càng thấy những ký ức ấy giống như một thói quen hơn là một mối quan hệ sống động. Cô biết Lời Chúa, nhưng không hiểu Chúa. Cô đi nhà thờ, nhưng không biết mình đang đi với ai.
Lớn lên, lấy chồng là người không tin Chúa, đời sống của cô dần trôi về phía rất đời. Không xấu, nhưng cũng không khác gì bao người khác. Những năm tháng đó, cô vẫn giữ hình thức thờ phượng, vẫn đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật, nhưng trong lòng cô, Chúa ở rất xa. Cô không gọi tên được khoảng cách ấy, chỉ biết rằng có gì đó thiếu, mà không biết thiếu điều gì.
Cô không nhớ chính xác ngày nào mình bắt đầu sốt sắng trở lại, chỉ nhớ rằng có một thời gian, lòng cô khô cạn đến mức chính sự khô cạn đó làm cô sợ. Cô cố gắng sống tốt hơn, đi nhà thờ đều hơn, nhưng càng cố, cô càng thấy mình đang xoay quanh một cái trục cũ.
Rồi năm 2015, con gái mua cho cô một cái iPad. Một vật nhỏ, nhưng mở ra một cánh cửa lớn. Cô học từng chút một: cách bật máy, cách gõ chữ, cách tìm kiếm. Ban đầu chỉ là tò mò. Sau đó là nghe các bài giảng Tin Lành. Và rồi, cô nghe được những bài giảng của Tim.
Ngay từ những bài đầu tiên, cô đã thấy trong lòng mình có điều gì đó không yên. Không phải vì sợ hãi, mà vì Lời Chúa được mở ra theo một cách mà cô chưa từng nghe. Những câu Thánh Kinh quen thuộc, nay được đặt lại đúng chỗ. Những điều từng bị bỏ qua, nay được gọi tên. Và rồi ngày Sa-bát hiện ra trước mặt cô, rõ ràng đến mức cô không thể lảng tránh.
Cô nhớ rất rõ cảm giác lúc đó. Vừa mừng, vừa băn khoăn. Mừng vì thấy Lời Chúa sáng ra như chưa từng sáng. Băn khoăn vì một câu hỏi cứ trở đi trở lại trong lòng:
“Chúa ơi, nếu điều này là thật, thì suốt bao thế hệ trong gia đình con, chuyện gì đã xảy ra? Tại sao mấy chục năm con đi nhà thờ mà chưa từng nghe?”
Chỉ vài tháng nghe các bài giảng đó, cô hiểu Lời Chúa nhiều hơn cả mấy chục năm đi theo giáo hội. Nhận ra điều đó không làm cô kiêu hãnh. Nó làm cô đau. Đau vì thấy mình đã đi theo loài người quá lâu. Người ta nói gì, cô nghe vậy. Nhưng rồi cô phải tự hỏi:
“Nếu chính họ cũng không hiểu, thì làm sao họ dẫn mình đi đúng đường?”
Cô buồn vì sự lầm lạc của chính mình. Nhưng cùng lúc đó, một niềm vui sâu hơn trào lên. Chúa đã không bỏ cô lại. Ngài đã tìm cô, theo cách rất lặng, rất kiên nhẫn.
Cô không giữ điều đó cho riêng mình. Cô lên Saigon, nói với Thu Trang. Hai mẹ con ngồi nghe chung các bài giảng. Rồi cô nhờ con chép vào thẻ nhớ. Cô mua mấy chiếc điện thoại nhỏ, nghe đi nghe lại, nghe trong lúc làm việc, nghe lúc nghỉ. Có những đoạn, cô nghe đến thuộc lòng, nhưng vẫn không chán.
Cô gửi các bài giảng đó cho ba mình. Ông nghe chỉ vài tuần, rồi đi đến một quyết định mà cô biết là không dễ: ông không đi nhà thờ nữa. Ông ở nhà, tự nhóm, cùng với Hân. Khi đó, cô phải lên Saigon chăm cháu ngoại, nhưng lòng cô biết rõ: ở quê nhà, một điều mới đã bắt đầu.
Rồi Trang gửi thư cho Tim. Có hồi đáp. Có anh chị em đến thăm. Có sự kết nối. Mọi thứ diễn ra không ồn ào, nhưng chắc chắn.
Khi cô chính thức rời khỏi giáo hội, không phải là lúc cô thấy nhẹ nhất, mà là lúc cô thấy mình đang đứng trần trụi trước Chúa. Không còn hệ thống che chắn. Không còn thói quen dẫn đường. Chỉ còn Lời Chúa và sự vâng phục.
Sau khi ba cô qua đời, mẹ cô bệnh nặng. Trong những lần vào bệnh viện, cô nói với mẹ về Hội Thánh, về sự nhóm hiệp không dựa trên tổ chức, mà dựa trên Thánh Kinh. Mẹ cô lắng nghe. Rồi bằng lòng. Cho đến bây giờ, mẹ vẫn nhóm cùng chị em cô mỗi tuần.
Không phải ai cũng hiểu. Có người trong gia đình nói nặng. Có người tiếc. Có người gọi đó là tà giáo. Có những lời cô nghe được sau lưng, đủ để làm người khác chùn bước. Nhưng cô không chùn. Vì từ ngày đó đến nay, cô chưa từng hối hận.
Điều làm cô vui mừng nhất không phải là mình “biết thêm” điều gì, mà là mình đã đến với Chúa đúng theo Thánh Kinh. Vui hơn nữa là mẹ cô cũng được Chúa dẫn vào cùng một con đường.
Có những buổi chiều, cô nghe tiếng mẹ mở loa nghe bài giảng, mở to đến mức hàng xóm than phiền. Mẹ chỉ nói một câu rất đơn giản:
“Tin Chúa thì nghe Lời Chúa, chứ nghe gì bây giờ.”
Câu nói đó làm Thu Thủy mỉm cười một mình. Không cần lý luận. Không cần biện minh.
Cô biết mình không giỏi nói. Không giỏi viết. Nhưng trong lòng cô, mọi thứ đã được đặt đúng chỗ. Cô cảm nhận rất rõ mối thông công chân thật giữa những con dân Chúa, một sự gắn kết không dựa trên cảm xúc nhất thời, mà trên sự ăn năn, sự vâng phục, và Lời Chúa được rao giảng không nhân nhượng tội lỗi.
Đôi khi, giữa khu vườn yên tĩnh, Thu Thủy thấy mình nhỏ bé. Nhưng đó không còn là sự nhỏ bé bất an. Đó là sự nhỏ bé được đặt trong tay Chúa. Và cô biết, với ân điển của Đức Chúa Jesus Christ, mình đã được đưa về đúng đường, đúng lúc, và đúng chỗ.
@@@
Saigon → Vĩnh Long, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Con đường từ Saigon về miền tây trong buổi sáng Chủ Nhật không còn dáng vẻ quen thuộc. Không tiếng còi dồn dập. Không dòng xe nối đuôi. Chiếc xe con của người quen lăn bánh chậm, như thể chính nó cũng đang dò đường giữa một thế giới vừa mất đi nhịp cũ.
Thu Trang ngồi ghế sau, Thủy Tiên tựa vào vai mẹ. Bé đã quen với những chuyến đi dài, nhưng hôm nay khác. Không có nhạc. Không có màn hình sáng. Chỉ có tiếng máy đều đều và gió lùa qua cửa kính hé mở.
Thu Trang nhìn ra ngoài. Những bảng quảng cáo lớn bên đường đứng im, tối sẫm. Có nơi cửa hàng đã kéo cửa sắt từ mấy hôm trước. Có nơi người ta ngồi tụ lại trước hiên, không buôn bán, chỉ nhìn xe qua lại, như đang đếm xem còn bao nhiêu thứ vẫn còn chạy được.
Cô chợt nhớ đến những năm tháng vừa qua. Những ngày chạy theo công việc, theo hợp đồng, theo chỉ tiêu. Sáng đi sớm, tối về muộn. Điện thoại lúc nào cũng trong tay. Ngày Sa-bát, vẫn tranh thủ làm thêm chút này chút kia, tự nhủ chỉ là việc nhỏ, chỉ là thêm một chút nữa thôi. Cô từng nghĩ đó là khôn sáng, là tận dụng thời gian, là lo cho tương lai.
Bây giờ, khi những con đường vẫn còn đó mà mọi thứ khác đã sụp xuống, cô mới thấy mình đã chạy rất lâu, mà không biết mình đang chạy về đâu.
Mấy hôm trước, khi nghe bài giảng nhắc rằng Hội Thánh có thể được cất đi trong hơi thở tiếp theo, lòng cô như bị chạm mạnh. Không phải sợ. Mà là tỉnh. Một sự tỉnh táo đến muộn, nhưng đủ để làm cô quỳ xuống, xin Chúa tha thứ. Cô thấy rõ từng điều mình đã bỏ sót, từng khoảng trống trong mối tương giao với Chúa, từng lần đặt công việc lên trên sự nghỉ ngơi mà Chúa đã dạy.
Thủy Tiên cựa mình, ngẩng lên nhìn mẹ:
“Mẹ ơi, sao đường hôm nay vắng vậy”, bé hỏi.
Thu Trang vuốt tóc con:
“Người ta đang ở nhà nhiều hơn đó con.”
“Ở nhà làm gì”, bé hỏi tiếp, giọng ngây thơ.
“Ở nhà… để nghĩ lại nhiều chuyện”, cô đáp, rồi mỉm cười nhẹ.
Xe chạy qua một đoạn đường có hàng cây cao. Lá rụng đầy mặt lộ. Gió thổi, lá xoay vòng rồi nằm im. Cảnh đó làm Thu Trang nhớ đến chính mình. Bao năm xoay vòng trong công việc, trong mong muốn con phải giỏi hơn, phải xuất sắc hơn. Cô đã la rầy Thủy Tiên nhiều lần, không phải vì ghét, mà vì sợ con thua kém. Sợ con không đủ giỏi để sống trong một thế giới mà cô tin là chỉ dành chỗ cho người nhanh, người mạnh.
Giờ đây, khi thế giới ấy đang rạn nứt, cô mới hiểu điều mình đã vô tình đặt lên vai con.
“Mẹ ơi”, Thủy Tiên lại hỏi, “về ngoại rồi mình có ở luôn không?”
Thu Trang im lặng một nhịp. Cô nhìn con, rồi nhìn con đường phía trước:
“Ừ, mình về với ngoại một thời gian.”
“Mình không về Saigon nữa hả mẹ?”
Cô thở ra khẽ:
“Chưa biết con à. Nhưng ở đâu có Chúa, ở đó là nhà.”
Thủy Tiên không hiểu hết. Nhưng bé gật đầu, rồi dựa lại vào mẹ. Đôi mắt bé khép dần.
Chiếc xe rẽ vào con đường nhỏ hơn, dẫn về vùng đất thấp, nhiều kênh rạch. Nước trong mương đứng yên, phản chiếu bầu trời xám nhạt. Thu Trang chợt thấy lòng mình nhẹ lạ. Không còn tiếc những thứ từng làm cô bận rộn. Không tiếc tiền bạc. Không tiếc những dự định dang dở. Cô chỉ thấy xót xa cho những người thân còn cứng lòng, cho chồng, cho cha, cho em trai. Những lời cầu nguyện ấy cứ lặp lại trong lòng cô, đều đặn như nhịp xe.
Người quen lái xe nhìn qua gương chiếu hậu:
“Sắp tới Vĩnh Long rồi”, anh nói.
Thu Trang gật đầu. Cô đặt tay lên ngực, thầm nói một lời cảm tạ. Không vì chuyến đi an toàn, mà vì lòng mình đã được đặt lại đúng chỗ. Nếu Chúa đến ngay lúc này, cô biết mình không còn níu giữ điều gì nữa. Chỉ mong, trong ân điển của Đức Chúa Jesus Christ, những người cô yêu thương cũng sẽ có ngày quay về.
Xe tiếp tục lăn bánh, chậm nhưng vững, đưa hai mẹ con đi qua những đoạn đường cuối cùng, về phía khu vườn đang chờ họ, về phía một nơi không sáng đèn, nhưng sáng lên bằng sự bình an mà Thu Trang đã tìm lại được, giữa lúc mọi thứ khác đang tắt dần.
@@@
Vĩnh Long, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Cổng vườn vừa mở, Thu Trang đã thấy lòng mình chùng xuống. Không phải vì mệt, mà vì cảm giác đã về đúng chỗ. Cô xách hai tay hai chiếc va-li cũ, bánh xe lạo xạo trên nền đất. Thủy Tiên bước sát bên, tay nắm chặt vạt áo mẹ, mắt mở to nhìn quanh.
Tiếng gọi vang lên gần như cùng lúc, từ nhiều hướng.
“Trang về rồi hả?”
“Con về rồi đó hả?”
“Thủy Tiên lớn dữ ha!”
Cả nhà ùa ra. Hân từ phía sau nhà bước nhanh lên, tay còn dính mùn cưa. Hạnh theo sau, vừa đi vừa lau tay vào tạp dề. Thu Thủy từ trong gian giữa bước ra, mắt đã ướt từ lúc thấy bóng con gái ngoài cổng. Bà Vân đi chậm hơn, nhưng ánh mắt sáng lên, dõi theo từng bước chân của chắt ngoại.
Thu Trang đặt va-li xuống, chưa kịp nói gì thì đã bị ôm chầm lấy. Thu Thủy ôm con gái thật lâu, không nói, chỉ áp má vào vai con. Hân đặt tay lên vai Trang, gật đầu một cái thật khẽ. Hạnh cúi xuống trước mặt Thủy Tiên.
“Vô đây với bà mợ coi,” chị nói, giọng dịu, “để bà mợ coi cháu của bà lớn cỡ nào rồi.”
Thủy Tiên ngập ngừng một giây, rồi bước tới. Bé nhìn quanh, hơi lạ, nhưng không sợ. Ánh mắt bé dừng lại ở bà Vân. Bà đứng đó, lưng hơi còng, tóc bạc, nhưng nụ cười hiền.
“Con chào bà cố đi con,” Thu Trang nói.
Thủy Tiên ngước lên, nhìn gương mặt nhiều nếp nhăn, rồi lễ phép cúi đầu:
“Con chào bà cố.”
Bà Vân đưa tay ra, run run đặt lên đầu bé:
“Ừ, con”, bà nói, giọng chậm nhưng rõ, “về tới đây là bình an rồi.”
Bé nhìn bàn tay nhăn nheo, ấm:
“Bà cố ơi, bà ở đây hả?”
“Ừ”, bà cười, “bà ở đây lâu rồi. Giờ con về, nhà đông vui hơn.”
Cả nhà cười lên. Không ồn ào, nhưng rộn ràng. Người này xách giúp va-li, người kia kéo ghế, dọn chỗ. Thu Trang chưa kịp thở đã bị đẩy vào giữa những khuôn mặt quen thuộc mà lâu rồi chỉ thấy qua màn hình.
Bữa cơm trưa đã dọn sẵn. Không cầu kỳ, nhưng đủ món. Cơm trắng, cá kho, rau và trứng luộc, thêm nồi canh nóng vừa bắc xuống. Mùi khói bếp quyện với mùi đất ẩm, làm Thu Trang thấy cổ họng nghèn nghẹn.
Mọi người ngồi xuống. Thủy Tiên được xếp ngồi cạnh bà Vân. Bà gắp cho bé miếng cá, chậm rãi gỡ xương:
“Ăn từ từ thôi con”, bà nói, “ở đây không ai giành.”
Thủy Tiên cười:
“Ở Saigon con ăn nhanh lắm bà cố.”
“Ừ”, bà gật gù, “ở trên đó người ta đi nhanh. Ở đây, mình đi chậm.”
Thu Trang nhìn cảnh đó, lòng mềm ra. Cô ăn được vài muỗng thì ngẩng lên nhìn quanh. Ánh mắt cô dừng lại ở phía cuối vườn, nơi những mái bạt và tôn mới dựng còn sáng màu. Cô thấy những chiếc giường tre xếp thẳng hàng, mùng đã mắc sẵn, chiếu trải phẳng. Một dãy nhà tạm, gọn gàng và có trật tự.
“Mẹ”, Thu Trang quay sang Thu Thủy, “mấy cái đó là sao vậy?”
Thu Thủy đặt đũa xuống:
“Chỗ ở tạm cho con dân Chúa”, cô nói, không vòng vo.
“Ở tạm?”
“Ừ. Mấy bữa tới, chắc sẽ có người về. Người từ Saigon xuống, từ mấy tỉnh dưới nữa. Người không có đất vườn, không có sinh kế, mất điện là không sống nổi.”
Thu Trang im lặng. Cô nhìn lại dãy nhà tạm, rồi nhìn Hân:
“Cậu tính đón bao nhiêu người?”
“Hai chục”, anh đáp. “Vừa sức Chúa cho.”
Cô gật đầu. Con số đó không làm cô lo. Vì nó không phải là lời hứa lớn, mà là một giới hạn rõ ràng.
Bà Vân xen vào, vừa chan thêm canh cho Thủy Tiên:
“Có người về thì có việc làm”, bà nói. “Đất mình còn, nước mình còn.”
Thủy Tiên ngước lên:
“Bà cố ơi, mấy người đó là ai?”
“Là người cần chỗ ở”, bà đáp. “Giống như con với mẹ về đây vậy.”
“Vậy con có cho mấy bạn nhỏ mượn đồ chơi không?”
Bà cười:
“Có chứ. Đồ chơi được làm ra là để chia.”
Thu Trang nghe, thấy mắt mình nóng lên. Cô nhớ lại Saigon những ngày vừa qua. Không điện. Không đèn. Ban đêm thành phố tối hơn cô từng nghĩ. Những con đường từng sáng rực, nay chỉ còn ánh đèn pin lác đác. Người ta nấu ăn ngoài hiên, ngồi quạt tay, nói chuyện nhỏ. Rồi những đoàn xe bắt đầu xuất hiện.
Ban đầu là xe tải. Sau đó là xe khách, xe con, xe ba gác, đủ loại. Chở người, chở đồ, chở cả nỗi lo. Xe nối xe, đi ngang qua thành phố, không dừng lâu. Người ta không vào trung tâm. Họ đi xuyên, hướng về phía nam. Có người ngủ gục trên thùng xe. Có người ôm chặt con nhỏ. Có người nhìn ra ngoài, ánh mắt trống rỗng.
Thu Trang kể, giọng chậm:
“Ở Saigon, mấy bữa nay giống như ai đó tắt công tắc”, cô nói. “Ban ngày còn đỡ. Ban đêm, người ta mới thấy sợ. Không phải sợ bóng tối, mà sợ không biết sáng mai còn gì.”
Hân gật đầu:
“Ở đây cũng vậy. Nhưng ít người hơn.”
“Ở Saigon”, cô tiếp, “mấy đoàn xe đi suốt. Có người nói đi về quê. Có người nói đi đâu cũng được, miễn là ra khỏi thành phố. Con thấy tiền bạc lúc đó không còn giá trị như trước nữa. Người ta chỉ cần chỗ ngủ, thức ăn, nước uống.”
Thu Thủy nhìn con gái, ánh mắt hiểu:
“Con về đây là đúng.”
Thu Trang cúi đầu:
“Con không tiếc gì nữa, mẹ à!”
Bữa cơm trôi qua chậm. Không ai vội đứng dậy. Thủy Tiên ăn xong sớm, ngồi sát bà Vân. Bà kể cho bé nghe chuyện ngày xưa, chuyện vườn, chuyện ruộng. Bé nghe, thỉnh thoảng hỏi.
“Bà cố ơi, tối ở đây có đèn điện không?”
“Không”, bà nói, “tối thì mình thắp đèn dầu.”
“Con sợ tối.”
Bà cười hiền:
“Có nhiều người bên cạnh là không tối nữa đâu.”
Sau bữa cơm, Thu Trang đứng dậy, đi ra phía dãy nhà tạm. Cô chạm tay vào tấm bạt, còn mùi mới. Cô tưởng tượng những người sẽ đến, những câu chuyện sẽ theo họ về. Cô không thấy nặng lòng. Chỉ thấy mình đang ở giữa một điều lớn hơn bản thân.
Từ trong nhà, tiếng bà Vân vang ra, gọi Thủy Tiên:
“Thủy Tiên, con lại đây bà coi.”
Bé chạy vào:
“Dạ.”
“Con có mệt không?”
“Dạ không.”
“Vậy tối nay, con ngủ với bà cố nghe.”
Thủy Tiên quay sang nhìn mẹ. Thu Trang gật đầu:
“Con ngủ với bà cố đi.”
Bé cười, trèo lên giường tre. Bà Vân vuốt tóc bé:
“Ở đây, mình ngủ sớm”, bà nói. “Sáng dậy nghe chim hót.”
“Con thích nghe chim hót.”
Bà cười:
“Vậy là hợp rồi.”
Ngoài sân, gió chiều thổi nhẹ. Những mái bạt rung khẽ. Thu Trang đứng đó, hít một hơi sâu. Saigon ở phía sau, với những con đường tối và đoàn xe dài. Trước mặt cô là khu vườn này, với ánh đèn dầu và tiếng người nói chuyện nhỏ. Cô biết, từ hôm nay, đời sống của cô đã rẽ sang một hướng khác. Không còn chạy. Không còn tiếc. Chỉ còn ở lại, và chờ, trong sự bình an mà cô chưa từng có trước đây.
@@@
Cà Mau → Vĩnh Long, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Con đường từ Cà Mau lên Vĩnh Long trải dài trước mắt Việt Thành như một dải ký ức bị kéo ngược về phía sau. Chiếc xe gắn máy kéo theo thùng hàng nhỏ chạy chậm, đều. Máy nổ không lớn, nhưng đủ sức vượt qua những đoạn đường loang lổ ổ gà, những khúc cua hẹp men theo kênh rạch.
Từ Cà Mau lên tới vùng giáp Trà Ôn – Mang Thít, quãng đường hơn hai trăm năm chục cây số, với chiếc xe máy kéo theo thùng, Việt Thành biết mình phải đi gần trọn một ngày. Anh không dám chạy nhanh. Hai đứa nhỏ ngồi phía sau. Mỗi giờ trôi qua chỉ được hơn ba chục cây số, nhưng anh không vội. Chỉ cần tới nơi trước khi trời tối.
Phía sau, Naomi ngồi sát vào lưng chồng, hai tay giữ chặt John đang ngủ gục trong lòng. Hannah và James ngồi trong thùng, lưng dựa vào mấy bao đồ đã buộc dây cẩn thận, mắt mở to nhìn cảnh vật trôi qua.
Trời miền tây sáng sớm không gắt. Ánh nắng mỏng, trải trên ruộng lúa vừa gặt xong, gốc rạ còn thơm mùi rơm. Thành lái xe chậm hơn thường lệ. Không phải vì sợ đường xấu, mà vì trong lòng anh đang đầy những ý nghĩ chồng lên nhau, như từng lớp sóng nhỏ, không ồn ào nhưng liên tục dội về.
Anh nhìn thấy mình của mấy năm trước, cũng trên những con đường như thế này, nhưng lòng thì trống rỗng. Khi rời khỏi Hội Thánh, anh đã tự nhủ rằng mình sẽ sống cho ra sống. Không lợi dụng Chúa nữa. Không cầu nguyện nữa. Không đọc Thánh Kinh nữa. Anh từng nghĩ, nếu sống không được thì thôi, chết là hết. Ý nghĩ đó, bây giờ nhớ lại, làm anh rùng mình. Nhưng lúc đó, nó lại đến rất tự nhiên, như một lối thoát để khỏi phải suy nghĩ thêm.
Gió thổi qua mặt, mang theo mùi nước lợ, mùi bùn non. Thành chợt nhớ quãng thời gian gần hai năm anh gần như quên hẳn Chúa. Không phải ngày nào cũng nghĩ rằng Chúa không có thật, nhưng có lúc anh đã mong như vậy. Mong cho mọi thứ chấm dứt gọn gàng, không còn phải đối diện với sự cáo trách trong lòng.
Có đoạn đường xóc, xe lắc nhẹ. Hannah bám chặt thành thùng.
“Ba ơi, còn xa không ba?” con bé hỏi.
Việt Thành không trả lời liền. Anh giữ tay lái, mắt nhìn thẳng con đường đất đang mở ra phía trước, rồi nói, giọng chậm và rõ:
“Ba chở cả nhà mình về Đông Viên, con.”
“Đông Viên là gì hả ba?”
“Là chỗ của anh chị em trong Chúa”, anh đáp, “mình về đó ở nhờ một thời gian, để chờ Chúa.”
Hannah suy nghĩ một chút:
“Không phải nhà mình hả ba?”
“Không”, Việt Thành nói, “nhưng là nơi Chúa cho mình trú.”
James chen vào, giọng non nớt:
“Ở đó có nhiều người không ba?”
“Có”, anh gật đầu, “toàn là gia đình giống mình.”
Naomi cúi xuống nhìn các con, rồi ngẩng lên nhìn chồng. Ánh mắt cô không còn lo lắng như mấy ngày trước. Chiếc xe tiếp tục lăn bánh, chậm rãi nhưng vững, mang theo một gia đình không về quê cũ, không về nhà ruột thịt, mà đang được dẫn đến một nơi trú ẩn bởi lời mời của anh chị em trong Chúa.
Naomi cúi xuống, vuốt tóc con:
“Ngồi yên nghe, đừng nghiêng người ra ngoài.”
John cựa mình, ọ ẹ một tiếng rồi ngủ tiếp. Tiếng thở đều của con làm Thành thấy lòng mình dịu lại. Anh nhớ những đêm trước Lễ Thổi Kèn, khi anh hay giật mình tỉnh giấc, mồ hôi ướt lưng. Anh quay sang nhìn các con, đặc biệt là những lúc nhìn con trai còn nhỏ, và tự trấn an rằng trẻ con sẽ được cất lên. Chỉ cần còn thấy con nằm đó, anh còn bấu víu được một chút bình an mong manh.
Xe chạy ngang một xóm nhỏ. Nhiều nhà đóng cửa. Có nhà treo võng ngoài hiên, người lớn nằm im lặng, không nói chuyện. Thành nhìn cảnh đó, nhớ lại những ngày bệnh nặng. Viêm phổi. Ho đến mất tiếng. Khó thở. Thuốc men làm người mệt rã rời. Lúc đó, anh không cầu nguyện. Anh tự lo. Bác sĩ, thuốc, ăn uống. Anh nghĩ mình có thể tự giải quyết được mọi thứ. Bây giờ nhớ lại, anh mới thấy mình đã cứng lòng đến mức nào.
Naomi khẽ nói, gần như thì thầm để không đánh thức John:
“Anh chạy chậm lại chút.”
“Ừ”, Thành đáp, giảm ga.
Anh nhớ thời gian đầu về Cà Mau. Hai vợ chồng gửi Hannah và James về ngoại, rồi quay lại chuẩn bị chỗ ở. Không có Chúa, đời sống vợ chồng cũng dần khô cạn. Không có gì để nói với nhau ngoài những chuyện bực bội. Những lần nhắc lại chuyện cũ trong Hội Thánh. Những bất mãn. Những câu hỏi vì sao mình không được đối xử như mong đợi. Anh và Naomi đã nói xấu, đã phàn nàn, đã để cho những uất ức nuôi lớn trong lòng.
Mỗi lần như vậy, hậu quả đến rất nhanh. Anh nhớ rõ cái ngày làm rớt máy tính bảng. Một cú rớt nhẹ, nhưng màn hình vỡ nát, hư luôn cả máy. Món đồ anh giữ kỹ mấy năm dài. Lúc đó, trong lòng anh có một sự nhắc nhở rất rõ. Nhưng rồi, cứ lâu lâu, họ lại lôi chuyện cũ ra nói. Như thể không chịu buông.
“Ba”, Hannah lại gọi, “sao ba không nói gì hết?”
“Ba đang nghĩ chút thôi”, anh đáp, “con nhìn ruộng kìa, đẹp không?”
“Đẹp”, con bé nói, rồi quay sang James, “em thấy đẹp không?”
James gật đầu cho có lệ, mắt vẫn dán vào con chim bay thấp trên mặt ruộng.
Thành nhớ giấc mơ thấy anh chị Hùng Thủy. Giấc mơ làm anh bực bội đến khó chịu. Lúc kể cho Naomi, anh còn nói đùa rằng ngủ mà cũng không yên. Giờ nghĩ lại, anh biết đó không phải chuyện đùa. Đó là sự quấy phá, và anh đã để cho nó có chỗ đứng trong lòng mình.
Có lúc, hai vợ chồng từng nói với nhau, nửa đùa nửa thật, rằng nếu có cho về Hội Thánh thì cũng không về. Không biết về để làm gì. Không có lý do. Phải chi mọi người thay đổi, phải chi có lời xin lỗi. Nhưng chính lúc đó, họ không nhận ra rằng mình đang đòi người khác thay đổi, trong khi không chịu nhìn lại bản thân.
Xe dừng lại một chút ở ngã ba. Thành tắt máy cho xe nghỉ. Naomi lấy chai nước, đưa cho chồng:
“Uống chút đi anh.”
Anh uống một ngụm, nhìn vợ:
“Em có mệt không?”
“Không”, Naomi lắc đầu, “em chỉ thấy… lạ. Lòng nhẹ hơn mấy bữa trước.”
Thành gật đầu. Anh cũng thấy vậy. Từ khi quyết định quay về, có gì đó đã được tháo ra trong lòng anh. Không phải mọi nan đề biến mất, nhưng gánh nặng thì đã đổi chỗ.
Anh nhớ khoảnh khắc đọc bài viết trên mạng về người dám tố cáo thịt heo bẩn. Người đó không lợi dụng sự ủng hộ để xin tiền ghép thận. Câu chuyện đó đã đâm thẳng vào lòng anh. Anh thấy chính mình trong đó. Bao năm ở trong Hội Thánh, anh đã lợi dụng lòng tốt của anh chị em. Nếu có một người như vậy trong Hội Thánh, anh sẽ đối xử thế nào? Câu hỏi đó làm anh không né tránh được nữa. Và lần đầu tiên, anh thấy mọi người đối xử với mình như vậy là đúng. Thậm chí, còn quá yêu thương.
“Ba ơi”, James hỏi, “mình về đó có đông người không?”
“Có”, Thành đáp, “sẽ có nhiều người giống mình, về để ở chung, để chờ Chúa.”
“Chờ Chúa là sao hả ba?”
Thành suy nghĩ một chút:
“Là mình ở yên, không chạy nữa, để Chúa dẫn.”
James không hiểu hết, nhưng gật đầu.
Xe lại nổ máy. Thành tiếp tục lái. Anh nhớ tối Thứ Sáu nhận được tin nhắn của cô Mơ, gửi bài về việc Chúa đến. Người anh bủn rủn. Mọi thứ anh từng đọc, từng biết, giờ hiện ra rất rõ. Nỗi sợ đến thật. Những đêm ngủ không yên. Những lần giật mình tỉnh dậy. Rồi bài giảng Sa-bát anh nghe lại. Bài đầu tiên sau khi rời Hội Thánh. Rồi những tin nhắn kêu gọi ăn năn, từng cái một, như những cánh cửa nhỏ được mở ra.
Anh nhớ rõ lần đầu tiên anh nói với Chúa sau thời gian dài im lặng. Không dám xin. Chỉ nói, nếu được thì xin đem con về. Anh không tin mình có thể về, vì thấy mình quá dơ bẩn, quá tội lỗi. Nhưng rồi, từng bước, từng tin nhắn, từng cuộc gọi, Chúa đã kéo anh về.
Hannah dựa đầu vào thành thùng, giọng nhỏ lại:
“Ba ơi, con buồn ngủ.”
“Ngủ chút đi con”, anh nói, “tới nơi ba gọi.”
Naomi xoay người lại, nhìn các con, rồi quay sang chồng:
“Anh à”, cô nói khẽ, “em cảm ơn Chúa.”
Thành không đáp ngay. Anh chỉ gật đầu, cổ họng nghẹn lại.
Con đường dần quen. Những hàng dừa nước. Những con kênh nhỏ. Anh biết mình sắp tới nơi. Đông Viên Vĩnh Long không chỉ là một địa điểm. Nó là nơi anh sẽ đặt lại đời sống mình. Không lợi dụng. Không kiêu ngạo. Không sống cho ý riêng.
Chiếc xe chậm rãi lăn bánh về phía trước, mang theo một người đàn ông đã đi rất xa, đã lạc rất lâu, và cuối cùng, trong ân điển của Đấng Christ đang được đưa về đúng đường.
@@@
Đông Viên, Vĩnh Long, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Khi chiếc xe gắn máy kéo theo thùng hàng rẽ vào lối đất nhỏ dẫn vào vườn thì trời đã tối hẳn. Không còn ánh hoàng hôn. Chỉ có bóng cây đổ dài và vài ngọn đèn dầu được thắp sẵn, ánh sáng vàng run run trong gió đêm.
Tiếng máy vừa tắt, đã có người bước ra. Rồi thêm người nữa. Thu Thủy từ gian giữa đi nhanh ra sân. Hân theo sau, tay cầm đèn pin. Hạnh bế giúp John từ tay Naomi. Bà Vân đứng ngay ngưỡng cửa, không nói, chỉ nhìn.
“Thành tới rồi đó hả”, Hân lên tiếng trước.
“Dạ, em tới rồi anh”, Việt Thành đáp, giọng khàn vì bụi và mệt.
Không ai hỏi thêm. Mọi người tự động chia việc. Người dắt xe vào góc vườn. Người xách đồ. Người dẫn Naomi và các con vào trong.
Bữa cơm tối đã được dọn sẵn từ lúc chiều. Cơm trắng, canh nóng, cá kho lại lửa. Không ai đợi đủ người mới gắp. Cả nhà ngồi xuống, vòng quanh mấy chiếc bàn ghép tạm. Trẻ con được cho ăn trước.
Việt Thành ăn chậm. Cơm vào miệng, nóng, nhưng cổ họng anh nghẹn lại. Anh kể sơ qua chặng đường đi. Không kể nhiều. Chỉ nói những đoạn đường tối, những cây cầu hẹp, những lúc phải dừng lại cho con ngủ, cho vợ đổi tay bế. Không ai hỏi thêm. Ai cũng hiểu.
Trong lúc đó, Thủy Tiên đã kéo tay Hannah ra phía hiên. Hai đứa đứng nhìn nhau một giây, rồi cười cùng lúc.
“Bạn là Hannah hả?”, Thủy Tiên hỏi.
“Ừ”, Hannah gật đầu, “còn bạn là Thủy Tiên?”
“Mình thấy bạn qua màn hình hoài à. Bạn hát thánh ca hay lắm.” Thủy Tiên nói.
“Mình cũng vậy”, Hannah đáp, “ngoài đời bạn cao hơn.”
Hai đứa cười khúc khích, rồi ngồi bệt xuống đất, bắt đầu nói chuyện không cần người lớn can thiệp. Chúng kể về mấy buổi nhóm trên mạng, về lúc mất điện, về những lần nhìn thấy nhau trên màn hình mà không nghe rõ tiếng. Bây giờ, chỉ cần ngồi gần, không cần nói lớn, cũng hiểu.
Thu Thủy nhìn cảnh đó một lúc lâu rồi quay lại bàn ăn. Cô nhìn Việt Thành, hỏi, giọng nhỏ nhưng rõ.
“Con có gặp chú Hoa Tươi trên đường đi không”, cô hỏi.
Việt Thành đặt đũa xuống:
“Dạ, có”, anh nói, “con có ghé lại hỏi thăm.”
“Chú sao rồi”, cô hỏi tiếp.
Việt Thành thở ra chậm:
“Chú nói muốn đi lắm, cô”, anh đáp, “nhưng chú không dám.”
“Không dám?”, Hân nhắc lại.
“Dạ”, Việt Thành nói, “chú nói chú không thể bỏ lại vợ chú. Cô ấy không tin Chúa. Chú sợ về đây Hội Thánh không tiếp nhận.”
Cả bàn im lặng một nhịp.
“Chú cũng yếu lắm”, Việt Thành nói tiếp, “bảy mươi tuổi rồi. Bệnh liên miên. Mỗi tháng phải nhờ Hội Thánh trợ giúp tiền ăn, tiền thuốc. Giờ mất điện, không chuyển tiền được nữa. Chú nói chú không biết rồi sẽ ra sao. Chỉ biết cầu nguyện xin phó thác lên Chúa.”
Thu Thủy không nói. Cô nhìn xuống bàn, rồi nhìn sang Hân. Hai người không cần trao đổi bằng lời. Ánh mắt gặp nhau rất nhanh, rồi rời đi.
Bà Vân lên tiếng, giọng chậm nhưng dứt khoát:
“Hôm nay thì không còn sóng điện thoại”, bà nói, “nên không nhắn tin cho chú ấy được.”
Bà dừng một chút, rồi nói tiếp:
“Nhưng Hội Thánh sẵn sàng đón chú và vợ chú về đây.”
Câu nói không cao giọng. Không cần nhấn mạnh. Nhưng nó đặt xuống bàn ăn như một quyết định đã được cân nhắc.
Hân gật đầu:
“Ở đây còn chỗ”, anh nói, “người già càng không nên ở một mình.”
Thu Thủy nói thêm, giọng rất nhẹ:
“Người tin Chúa hay chưa tin, mình không bỏ ai lại phía sau.”
Việt Thành ngồi yên một nhịp. Trong lòng anh có gì đó dâng lên rất nhanh. Anh nghĩ đến chú Hoa Tươi, nghĩ đến người vợ của chú, nghĩ đến những ngày tới còn tối hơn hôm nay.
“Nếu vậy”, anh nói, giọng chậm nhưng chắc, “con xin tình nguyện quay về Cà Mau đón cô chú.”
Naomi quay sang nhìn chồng. Không ngạc nhiên. Chỉ hỏi một câu.
“Anh có mệt không.”
Việt Thành lắc đầu:
“Anh đi được”, anh nói, rồi quay sang Thu Thủy và Hân. “Con quen đường. Xe còn chạy được. Con không yên lòng nếu để cô chú ở lại trong cảnh ngộ này.”
Không ai ngăn. Không ai khuyên thêm. Chỉ có một sự lặng yên đồng thuận.
Ngoài sân, gió đêm thổi nhẹ. Đèn dầu lay lay. Thủy Tiên và Hannah chạy lại, mỗi đứa cầm một chiếc lá khô, khoe với nhau như kho báu.
Bữa cơm tối tiếp tục. Không ai nói nhiều hơn. Nhưng trong lòng mỗi người, một điều đã rõ: Đông Viên không chỉ là nơi trú, mà là nơi không quay lưng lại với ai, trong những ngày mà bóng tối đã phủ xuống nhanh hơn dự tính.
@@@
Thị Xã Trà Vinh, Trà Vinh, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Buổi nhóm cầu nguyện sáng diễn ra trong gian nhà thấp, cửa mở to để đón gió. Không có quạt. Không có loa. Chỉ có tiếng sóng xa xa từ phía biển và giọng người đọc Thánh Kinh chậm, đều. Ngọc Ân ngồi sát bên mẹ, tay đặt lên quyển sách đã sờn góc. Bé hát khẽ một đoạn thánh ca quen thuộc, giọng trong và mảnh, nhưng vang lên rất rõ trong căn phòng yên tĩnh. Thiên Tứ nghe mà thấy cổ họng mình nghẹn lại.
Khi lời cầu nguyện kết thúc, mọi người vẫn ngồi yên một lúc. Không ai vội đứng dậy. Bên ngoài, con đường đất trước nhà vắng lặng. Mấy ngày nay, sau bốn ngày thiên tai bão địa từ, việc cào nghêu không còn người mua, gánh xôi cũng không bán được. Không điện, không sóng, chợ thưa dần rồi gần như tắt hẳn. Người ta không còn hỏi giá, chỉ hỏi còn gì ăn được không.
Thiên Tứ là người lên tiếng trước. Anh ngồi dựa lưng vào cột nhà, hai tay đan vào nhau, mắt nhìn xuống nền xi măng nứt nhẹ:
“Mình phải quyết định”, anh nói, giọng thấp, “không thể chờ thêm.”
Tuyết Minh ngẩng lên. Khuôn mặt chị xanh hơn bình thường. Từ ngày ghép thận, sức khỏe của chị không ổn định, những ngày mất điện khiến việc sinh hoạt càng khó. Chị không nói ngay. Trong lòng chị là một nỗi lo quen thuộc: sợ trở thành gánh nặng. Sợ mình không đủ sức đi đường xa. Sợ con nhỏ chịu khổ vì quyết định của người lớn.
“Anh nghĩ nên đi đâu?” chị hỏi.
“Đông Viên Vĩnh Long”, Thiên Tứ đáp. “Lâm Đồng thì xa quá. Một chiếc xe máy, tiền mình không đủ. Vĩnh Long gần hơn.”
Nói tới đó, anh chợt nhớ lại những ngày cũ trên cao nguyên. Đông Viên Lâm Đồng. Đất đỏ, sương sớm, những buổi nhóm Sa-bát yên tĩnh. Trong lòng anh có một nỗi tiếc nhẹ, như bỏ lại một nơi từng là nhà. Nhưng rồi anh tự nhắc mình: lúc này, không phải chọn nơi quen, mà là chọn nơi đi tới được.
“Anh Hân có nhắn”, anh nói tiếp. “Mời mình về Đông Viên Vĩnh Long. Mình chưa gặp gia đình chị Thủy, anh Hân ngoài đời, chỉ thấy nhau trên mạng. Nhưng anh tin lời mời đó là thật lòng.”
Cô Pha ngồi ở mép giường, lưng dựa tường. Mấy hôm nay, lưng và chân cô đau nhiều hơn. Những ngày khỏe, cô còn ra biển cào nghêu. Giờ thì biển vẫn đó, nhưng người mua không còn. Cô nghe con rể nói, tay khẽ xoa đầu gối.
“Đi Vĩnh Long”, cô nói chậm, “đường không xa. Mẹ đi được.”
Tuyết Minh quay sang nhìn mẹ. Trong lòng chị dâng lên một nỗi áy náy. Mẹ đã già, sức khỏe kém, trong người chỉ còn một quả thận, vì quả kia đã hiến cho chị. Lại phải theo con cháu di chuyển trong lúc bất ổn. Chị thấy mình ích kỷ, nhưng cũng biết rằng ở lại thì còn bấp bênh hơn.
“Con sợ mẹ mệt”, Tuyết Minh nói.
Cô Pha lắc đầu:
“Ở lại đây, mẹ cũng mệt. Không làm được gì. Đi còn có hy vọng.”
Thiên Tứ nghe, thấy trong lòng mình vừa nặng vừa nhẹ. Nặng vì trách nhiệm. Nhẹ vì không phải thuyết phục thêm. Anh nhìn sang các con. Thiên Quốc đang chơi với cái xe nhựa sứt bánh. Thiên Ý ngủ trong võng, thỉnh thoảng cựa mình. Ngọc Ân ngồi thẳng lưng, nhìn ba mẹ, ánh mắt hiểu nhiều hơn tuổi.
“Ba ơi”, Ngọc Ân hỏi, “mình đi về với Hội Thánh hả ba.”
Thiên Tứ gật đầu:
“Ừ, con.”
“Con thích”, bé nói, rồi hát khe khẽ thêm một câu thánh ca, như để khẳng định.
Tuyết Minh nghe con hát, nước mắt ứa ra. Trong lòng chị, có một sự giằng co rất thật. Chị nhớ những đêm bệnh, những lần phải kiêng khem, những lúc thấy mình vô dụng. Chị từng sợ rằng nếu Chúa đến, mình chưa sẵn sàng. Nhưng sáng nay, khi cầu nguyện, chị thấy một sự bình an lạ lùng. Không phải vì biết trước mọi thứ, mà vì không còn muốn giữ quyền kiểm soát nữa.
“Anh tính sao”, chị hỏi chồng, giọng nhỏ.
Thiên Tứ hít sâu:
“Chặng đường chỉ khoảng 50 km. Anh đi hai chuyến. Chuyến đầu, anh chở em với Quốc và Ý. Em yếu, đi trước cho đỡ mệt. Chuyến sau, anh quay lại đón mẹ với Ngọc Ân.”
Nói ra điều đó, tim anh đập nhanh hơn. Hai chuyến đường. Hai lần nguy hiểm. Nhưng anh không thấy có lựa chọn nào khác.
“Không”, Tuyết Minh lắc đầu. “Em không muốn anh đi một mình chuyến sau.”
“Anh quen đường”, anh nói. “Anh đi được.”
Cô Pha nhìn hai vợ chồng, rồi lên tiếng:
“Ngọc Ân khỏe, để mẹ đi chung chuyến sau với nó. Con bé hiểu chuyện. Minh đi trước, giữ sức.”
Ngọc Ân nghe nhắc tên mình, gật đầu ngay:
“Con đi với bà ngoại được”, bé nói. “Con không sợ.”
Thiên Tứ nhìn con gái, lòng vừa đau vừa tự hào. Anh thấy rõ mình không còn là người độc thân, không còn quyết định cho riêng mình. Mỗi bước đi kéo theo cả một gia đình.
“Vậy sáng mai đi”, anh nói. “Thứ Hai. Đi sớm.”
Không ai phản đối. Quyết định được đặt xuống như vậy, không kèn không trống, nhưng rất thật.
Buổi trưa hôm đó, họ bắt đầu thu xếp. Không nhiều đồ. Chỉ những thứ cần thiết: giấy tờ, ít quần áo, thuốc men cho Tuyết Minh, vài quyển Thánh Kinh đã sờn. Thiên Tứ kiểm lại xe, buộc thêm dây. Mỗi nút dây như một lời cầu nguyện thầm.
Chiều xuống, ánh nắng nhạt dần trên mặt biển. Cô Pha ra hiên ngồi, nhìn về phía xa. Trong lòng cô, có nỗi lo của người mẹ già: lo cho con cháu, lo cho những ngày tới. Nhưng sâu hơn nỗi lo là một sự phó thác rất đơn sơ. Cô không hiểu hết mọi kế hoạch, chỉ biết rằng ở lại đây không phải là con đường.
Tối đến, họ nhóm lại cầu nguyện lần nữa. Không xin nhiều. Chỉ xin được đi bình an, xin được tới nơi có anh chị em cùng Cha, xin được giữ lòng tin trong những ngày tối tăm.
Thiên Tứ quỳ xuống, nghe tiếng con thở đều, nghe giọng vợ run nhẹ bên cạnh, nghe tiếng mẹ vợ thở chậm phía sau. Trong khoảnh khắc đó, anh thấy rất rõ: mình không giàu, không mạnh, không chắc chắn. Nhưng mình đang đi, và đi cùng nhau.
@@@
Châu Đức, Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Buổi sáng ở vùng ngoại thành Châu Đức bắt đầu rất sớm. Sương còn đọng trên lá chuối sau vườn, mặt ao phẳng lặng như chưa từng biết đến những xáo trộn ngoài kia. Quốc Huy thức dậy trước mọi người. Anh ra sau nhà, kéo gà ra khỏi chuồng, rải ít lúa, rồi kiểm tra mực nước trong ao cá. Tất cả vẫn vận hành theo nhịp cũ. Chỉ có sự im lặng là khác thường. Không tiếng xe ngoài đường lớn. Không tiếng radio từ nhà hàng xóm.
Sau giờ đọc Thánh Kinh và cầu nguyện, cả nhà vẫn ngồi lại trên bộ phản gỗ. Nguyệt Ánh xếp lại sách vở cho gọn, rồi bế Thiên Trang đang ngọ nguậy. Nhã Thi ngồi nép sát bên mẹ. Quốc An thì lăn qua lăn lại, nghịch mấy hòn sỏi nhỏ nhặt ngoài sân, miệng không ngừng hỏi những câu không cần câu trả lời.
Tăng Niên ngồi ở góc nhà, mắt nhìn ra khoảng sân trước. Ông không còn nhớ hôm nay là ngày gì. Nhưng khi nghe giọng con gái đọc Lời Chúa, ông lặng đi, như có điều gì đó quen quen trỗi dậy rồi lại chìm xuống.
Quốc Huy rót nước giếng vào mấy cái chai, đặt lên bàn. Anh nhìn quanh, rồi nói, giọng trầm.
“Ở đây mình trụ được.”
Nguyệt Ánh gật đầu. Cô đã nghĩ đến điều đó suốt mấy ngày nay. Khu vườn rộng, ao cá, giếng nước còn dùng được. Nếu chỉ lo cho gia đình mình và ông Tăng Niên, họ không thiếu ngay. Ở lại không phải vì sợ, mà vì không muốn trở thành gánh nặng cho Đông Viên.
“Nhưng anh chị em mình thì sao?” cô nói khẽ. “Miền bắc, miền trung, Tây Nguyên… họ đâu có vườn, đâu có nước, mà họ còn phải bỏ lại nhà cửa, di tản vào nam.”
Quốc Huy im lặng. Anh nghĩ đến những khuôn mặt chỉ từng thấy qua màn hình. Những buổi nhóm, những lời cầu nguyện chung. Giờ đây, khi điện thoại và Internet đã mất, sợi dây ấy bị cắt đứt hoàn toàn.
“Anh muốn lên Đông Viên”, anh nói. “Một mình thôi. Xem Hội Thánh thế nào. Xem đã có ai từ miền bắc, miền trung, và Tây Nguyên đến chưa.”
Nguyệt Ánh ngẩng lên:
“Đi liền hả anh.”
“Ừ”, anh đáp. “Anh không yên lòng nếu cứ ở đây mà không biết trên đó ra sao.”
Nguyệt Ánh đặt Thiên Trang xuống võng, rồi nhìn chồng. Trong lòng cô là một sự giằng co rất rõ. Một bên là gia đình cần anh. Một bên là cần biết tình hình của Hội Thánh. Cô hiểu cả hai.
“Đường xa đó”, cô nói. “Mất điện, đi đèo nguy hiểm.”
Quốc Huy gật đầu:
“Anh tính rồi.”
Anh kéo tấm giấy đã gấp sẵn trong túi áo ra, trải lên bàn. Trên đó là mấy dòng ghi vội.
“Từ Châu Đức lên tới Phi Liêng, Lâm Đồng, khoảng ba trăm hai mươi, ba trăm ba mươi cây số”, anh nói. “Anh đi theo hướng quốc lộ 56 ra quốc lộ 1A, lên Phan Thiết. Từ đó rẽ lên quốc lộ 28B, leo đèo lên Di Linh, rồi vòng qua Lâm Hà, vào Phi Liêng.”
Nguyệt Ánh nhìn tờ giấy. Cô không rành đường, nhưng nghe tới “đèo” là lòng đã thắt lại.
“Xe bán tải còn chạy được”, Quốc Huy nói tiếp. “Anh không chạy ban đêm. Xuất phát sớm, đi ban ngày. Nếu suôn sẻ, một ngày rưỡi là tới. Anh mang theo xăng dự phòng, nước, đồ ăn khô.”
“Anh nghỉ ở đâu”, cô hỏi.
“Nếu tới Di Linh trước tối, anh nghỉ lại đó. Không thì dừng ở đâu an toàn thì dừng. Anh không vội.”
Nguyệt Ánh nhìn sang cha. Tăng Niên đang ngồi nhai chậm rãi miếng bánh mì cô vừa đưa. Ông ngước lên, nhìn con rể một lúc, rồi nói một câu rất lạc đề.
“Con đi xa hả.”
“Dạ”, Quốc Huy đáp, “con đi thăm Hội Thánh.”
Ông gật đầu, như hiểu, rồi cúi xuống ăn tiếp.
Nguyệt Ánh thở ra:
“Anh đi”, cô nói, giọng chậm. “Nhưng anh nhớ, nếu thấy nguy hiểm thì quay về. Em không cần anh mang tin tốt về bằng mọi giá.”
Quốc Huy nhìn vợ. Anh thấy rõ sự lo lắng trong mắt cô, nhưng cũng thấy sự tin cậy. Anh gật đầu.
“Anh chỉ đi xem”, anh nói. “Nếu trên đó ổn, anh quay về liền. Nếu cần giúp, mình tính tiếp. Anh cũng muốn đem theo 100 ký gạo để phụ giúp Đông Viên.”
Nhã Thi kéo nhẹ tay áo mẹ:
“Ba đi lâu không mẹ?”
Nguyệt Ánh cúi xuống:
“Ba đi thăm Hội Thánh thôi con.”
Quốc An ngẩng lên, mắt sáng:
“Ba đi núi hả ba?”
“Ừ”, anh cười nhẹ, “ba đi núi.”
Buổi trưa hôm đó, họ chuẩn bị cho chuyến đi như thể chuẩn bị cho một điều rất bình thường. Không ai khóc. Không ai dặn dò dài dòng. Quốc Huy kiểm tra xe, buộc đồ gọn gàng. Nguyệt Ánh sắp xếp lại mọi thứ trong nhà, ghi ra giấy những việc cần làm khi anh vắng mặt.
Trước khi đi, cả nhà đứng lại cầu nguyện. Không xin điều lớn lao. Chỉ xin được thấy, được biết, và được trở về an toàn.
Quốc Huy nổ máy. Xe lăn bánh ra khỏi cổng vườn. Nguyệt Ánh đứng nhìn theo, tay bế Thiên Trang, hai đứa lớn đứng sát bên. Con đường đất đỏ dẫn anh ra quốc lộ, rồi mất hút sau hàng cây.
Trong khu vườn vẫn còn ao cá, giếng nước, và một gia đình quyết định trụ lại. Còn trên con đường hướng về cao nguyên, một người đàn ông đang đi thay cho cả nhà, để biết Hội Thánh còn đứng vững đến đâu, trong những ngày mà mọi liên lạc đã tắt.
@@@
Nguyệt Ánh
Nguyệt Ánh đứng rất lâu ngoài hiên sau khi chiếc xe của Quốc Huy khuất hẳn sau hàng cây. Con đường đất đỏ dẫn ra quốc lộ trở lại yên tĩnh, như thể chưa từng có ai vừa rời đi mang theo một phần gánh nặng của cả gia đình.
Cô bế Thiên Trang, tay kia đặt nhẹ lên bụng. Đứa bé trong bụng khẽ động. Một chuyển động rất nhỏ, nhưng đủ để cô nhớ rằng mình không chỉ đang đứng đây với ba đứa trẻ, mà còn với một mạng sống nữa đang lớn lên từng ngày trong sự mong manh của những ngày cuối cùng này.
Cô trở vào nhà. Mọi thứ vẫn y nguyên. Bộ bàn ghế gỗ. Góc nhà nơi cha cô ngồi. Gian bếp còn mùi cơm trưa. Không có gì thay đổi, nhưng cũng không có gì còn nguyên vẹn như trước. Quốc Huy đi rồi. Và khi anh đi, cô mới nhận ra rõ ràng hơn bao giờ hết anh đã ở bên cô nhiều đến chừng nào.
Từ khi mang thai đứa bé này, Nguyệt Ánh mới thật sự hiểu thế nào là nương tựa. Không phải nương tựa yếu đuối, mà là biết rằng có một người gánh cùng mình những điều không nói ra. Quốc Huy không giỏi nói nhiều. Nhưng anh có mặt. Anh tắm cho cha, cho cha ăn, kiên nhẫn lau từng muỗng cháo khi ông quên nuốt. Anh dạy con trèo, dạy con ngã rồi đứng dậy, dạy những điều mà cô biết mình không làm được bằng lời nói.
Cô từng nghĩ trách nhiệm của mình là dạy chữ, dạy tư duy, dạy con học cho giỏi. Nhưng càng đi cùng các con, cô càng thấy lòng mình chỉ xoay quanh chúng. Ba đứa trẻ, và đứa bé trong bụng. Nhã Thi nhát, rất nhát. Có những lúc chỉ một câu nói vô tình cũng làm con bé co người lại. Mỗi lần như vậy, Nguyệt Ánh thấy như có ai bóp chặt tim mình. Cô muốn ôm con mãi, che con khỏi mọi va chạm. Nhưng rồi cô nhớ lại những lời cầu nguyện. Chúa không hứa rằng con dân Ngài sẽ không bị tổn thương. Chúa chỉ hứa rằng Ngài sẽ đi cùng.
Cô đã nói với Nhã Thi như vậy. Rằng Chúa đi cùng con. Rằng có những lúc con sẽ bị hiểu lầm, bị ấm ức. Cô đã định kể cho con nghe về ông Giô-sép, người bị hàm oan, bị giam cầm, nhưng Chúa không rời bỏ. Khi cô nghĩ đến đó, cô chợt hiểu: yêu thương con mình giúp cô hiểu Chúa yêu con dân Ngài sâu đến mức nào.
Quốc An thì khác. Nghịch, nhiều năng lượng, không chịu ngồi yên. Cô đã mệt mỏi không biết bao nhiêu lần khi ngồi kèm con đọc từng đoạn Thánh Kinh. Có những ngày đi dạy về, cổ họng khô rát, đầu óc nặng trĩu, cô chỉ muốn nằm xuống. Nhưng rồi cô lại ngồi bên con. Từng câu trong Sáng Thế Ký. Từng chữ. Từng lần sửa cho con phát âm. Cô thấy con tiến bộ chậm, nhưng thật. Và mỗi lần như vậy, lòng cô vui một cách rất yên.
Cô không nghĩ đến những điều lớn lao. Không nghĩ đến việc mình sẽ đi đâu nếu bão mặt trời ập đến. Không nghĩ đến kế hoạch dài hạn. Cô chỉ nghĩ đến việc hôm nay phải làm gì cho trọn. Dạy con. Chăm cha. Giữ gia đình trong trật tự. Phần còn lại, cô để Chúa lo.
Nguyệt Ánh nhớ lại những ngày đầu tin Chúa. Từ nhỏ cô đã biết Chúa, nhưng chỉ là biết. Phải đến khi nghe những bài giảng của Tim, cô mới thật sự hiểu ý nghĩa Đức Chúa Jesus Christ chết thay cho mình là gì. Hiểu không phải bằng lý trí, mà bằng sự đồng ý trong lòng. Cô đã chọn làm báp-tem không phải vì cảm xúc, mà vì sự xác tín.
Cô nhớ chuyến đi miền tây Tết năm ấy. Những con người đôn hậu, niềm nở, chân tình. Cô gặp Quốc Huy ở đó. Không phải một khoảnh khắc lãng mạn. Chỉ là một cảm giác an tâm rất lạ. Rồi họ cưới nhau. Rồi có con. Rồi có thêm trách nhiệm. Và rồi có cha già cần chăm sóc.
Có những năm tháng họ bất đồng. Mỗi người nghĩ mình đúng. Nhưng rồi họ học cách chia việc. Ai làm việc nấy. Không tranh hơn thua. Không so đo. Chỉ giúp nhau đi tiếp.
Cô không còn liên hệ với mẹ, từ khi mẹ bỏ cha. Điều đó vẫn đau, nhưng không còn khiến cô dằn vặt như trước. Cha cô tin Chúa, dù trí nhớ không còn trọn vẹn. Và như thế là đủ.
Nguyệt Ánh đặt đứa bé xuống võng, kéo mùng cẩn thận. Nhã Thi đang ngồi tô màu. Quốc An xếp mấy viên sỏi thành hàng. Cha cô ngồi lặng, mắt nhìn ra vườn. Cô hít một hơi sâu.
Cô không biết ngày mai sẽ ra sao. Nhưng hôm nay, cô ở đây. Với con. Với cha. Với trách nhiệm của mình. Và trong sự lặng lẽ ấy, cô tin rằng gia đình mình đang được bao bọc trong tay Chúa.
@@@
Nguyệt Ánh gọi Nhã Thi lại gần, nói nhỏ, như sợ làm vỡ sự yên tĩnh đang bao phủ khu vườn.
“Con ra căn chòi của bà Lộc với mẹ nghe”, cô nói. “Mình mời bà qua nhà ở giúp việc mấy ngày.”
Nhã Thi gật đầu. Bé quen với việc đó. Con đường từ nhà ra căn chòi nhỏ bên quốc lộ không xa, chỉ cần băng qua mấy luống rau và đi men theo hàng rào tre. Nguyệt Ánh nắm tay con, bước chậm. Trong đầu cô, những suy nghĩ cứ nối tiếp nhau, không dứt.
Dì Lộc là người Chăm. Ít ai biết rõ về bà. Cách nay vài năm, bà một thân một mình đến đây, dựng một căn chòi nhỏ lợp tôn cũ, đặt sát mép quốc lộ. Ban ngày, bà bán nước trà, khoai luộc, đôi khi có thêm bắp hấp. Khách qua đường dừng lại uống nước, ăn củ khoai nóng, rồi đi. Không ai hỏi bà từ đâu đến. Cũng không ai thấy bà đi đâu xa.
Bà không biết chữ, nhưng nói tiếng Việt rất tròn và rõ. Giọng bà chậm, hiền, ít khi lớn tiếng. Mỗi lần Nguyệt Ánh mời bà sang phụ giúp việc nhà, bà đều tới sớm, làm việc lặng lẽ, từ quét sân, nấu cơm, rửa chén, cho tới coi chừng mấy đứa nhỏ khi vợ chồng có việc. Bà siêng năng, thật thà, không bao giờ hỏi thêm tiền, cũng không bao giờ nấn ná lâu hơn cần thiết.
Ban đầu, Nguyệt Ánh từng e dè. Không phải vì bà là người Chăm, mà vì bà quá kín tiếng. Ai hỏi đến đời mình, bà chỉ cười trừ, lắc đầu nhẹ, rồi chuyển sang chuyện khác. Nhưng có một lần, khi không tìm được người giúp việc, Quốc Huy lại phải đi xa, Nguyệt Ánh buộc lòng nhờ bà. Từ lần đó, cô dần quen. Và rồi tin. Không phải vì bà nói nhiều, mà vì bà làm nhiều.
Mỗi khi trong nhà có món gì ngon, Nguyệt Ánh luôn nhớ gói một phần mang ra cho bà. Bà nhận, cảm ơn, rồi cũng không nói thêm.
Căn chòi hiện ra trước mắt. Dì Lộc đang ngồi bên bếp than nhỏ, lật mấy củ khoai cho đều lửa. Thấy hai mẹ con, bà ngẩng lên, nheo mắt cười.
“Ánh đó hả”, bà nói, giọng ấm. “Dắt con đi đâu vậy.”
Nguyệt Ánh chào, rồi vào thẳng chuyện:
“Dì ơi, mấy bữa nay nhà con cần người phụ. Dì qua ở giúp con vài ngày được không.”
Dì Lộc nhìn cô một lúc. Không hỏi lý do. Không hỏi tiền công. Bà gật đầu:
“Được.”
Trên đường về, Nhã Thi nắm tay mẹ chặt hơn:
“Bà Lộc hiền hả mẹ.”
“Hiền”, Nguyệt Ánh đáp.
Nhưng trong lòng cô, một ý nghĩ khác đang lớn dần. Thiên tai mới chỉ bắt đầu. Không ai biết mọi chuyện sẽ nghiêm trọng đến mức nào. Quốc Huy đã đi xa. Điện, Internet đã mất. Gia đình cô có vườn, có ao, có giếng. Nhưng rồi sao nữa.
Cô chợt nghĩ:
“Hay là mời dì Lộc về ở chung.”
Ý nghĩ đó làm cô dừng lại giữa lối đi. Không phải vì sợ. Mà vì cô biết, nếu nói ra, sẽ là một quyết định không nhỏ. Một người nữa. Một miệng ăn nữa. Một trách nhiệm nữa. Nhưng cũng là một sinh mạng nữa không bị bỏ lại bên lề.
Có đôi lần, Nguyệt Ánh đã nói về Chúa cho dì Lộc nghe. Không giảng giải dài. Chỉ kể rất đơn sơ. Dì Lộc nghe, ngồi yên, cười hiền. Bà không phản đối. Cũng không bày tỏ đồng ý. Chỉ lắng nghe.
Nguyệt Ánh nhớ lại ánh mắt đó. Không khép kín. Cũng không mở toang. Như thể bà đã quen với việc giữ mọi thứ cho riêng mình.
Về tới nhà, cô đặt tay lên bụng. Đứa bé lại động. Cô biết, trong những ngày tới, sẽ còn nhiều quyết định nữa phải đưa ra. Và có lẽ, việc mời dì Lộc ở lại không chỉ là chuyện cần người phụ giúp, mà là một lời mời bước vào chung một mái che, giữa một thời kỳ mà không ai biết mình sẽ đứng vững được bao lâu.
Nguyệt Ánh nhìn ra cổng, nơi con đường đất đỏ dẫn ra quốc lộ. Căn chòi nhỏ của dì Lộc nằm đó, mong manh giữa gió và bụi. Trong lòng cô, một lời cầu nguyện âm thầm hình thành, chưa thành tiếng, nhưng đã rất rõ.
@@@
Saigon, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Buổi sáng Chủ Nhật trôi qua trong một Saigon lạ lẫm. Không nhiều tiếng còi xe. Không tiếng rao. Chỉ có những đoàn xe nối dài, đủ loại, từ xe tải thùng, xe ba gác, tới những chiếc xe con chật kín người và đồ đạc, lầm lũi xuôi về phía nam. Thành phố không mất hẳn âm thanh, nhưng mất nhịp sống quen thuộc.
Thu Hương đi chợ từ sớm. Cô mang theo túi vải, nghĩ chỉ mua thêm ít gạo và rau như mọi tuần. Nhưng cổng siêu thị đóng kín. Một bảng thông báo dán vội: tạm ngưng hoạt động, chờ điều phối. Mấy cửa hàng thực phẩm nhỏ quanh đó cũng khóa cửa. Xa hơn, vài điểm bán lẻ có người đứng gác, hàng xếp dài, nhưng không cho mua tự do. Nhà nước đã quản lý nguồn thực phẩm.
Thu Hương đứng lặng một lúc. Trong đầu cô hiện lên rất nhanh những con số: gạo trong nhà còn bao nhiêu, mì gói còn mấy thùng, sữa cho con còn được mấy ngày. Một tuần. Cùng lắm là hơn một tuần.
Trên đường về, cô thấy thêm những đoàn xe khác. Người ngồi bệt trên thùng xe, tay ôm chặt túi đồ. Trẻ con ngủ gục. Người lớn nhìn thẳng, không nói. Cô chợt hiểu: Saigon không còn là chỗ có thể trụ.
Về tới nhà, Thu Hương mở cửa bước vào thì khựng lại. Phòng khách trống hơn bình thường. Hai chiếc ba-lô đã được đặt gọn cạnh cửa. Nhã Lam ngồi trên ghế, ôm quyển Thánh Kinh nhỏ, thấy mẹ thì đứng dậy.
“Mẹ về rồi”, con bé nói, giọng nhẹ.
Thu Hương nhìn quanh:
“Ba đâu”, cô hỏi.
Xuân Thanh bước ra từ phòng trong. Trên tay anh là mảnh giấy gấp làm tư. Trên bàn, cạnh đó, là vài chai nước và ít đồ ăn khô.
“Anh chuẩn bị đi”, anh nói.
Tim Thu Hương đập mạnh:
“Đi đâu?”
“Vĩnh Long”, Xuân Thanh đáp, “Đông Viên.”
Cô bước nhanh lại:
“Anh nói gì vậy. Em vừa đi chợ về, không mua được gì hết. Siêu thị đóng cửa hết rồi. Thành phố không ổn đâu. Mình phải tính lại.”
Xuân Thanh nhìn vợ, giọng bình tĩnh:
“Anh biết. Nên anh với con đi trước.”
Thu Hương sững lại:
“Anh và con muốn bỏ em?”
Không có tiếng khóc. Chỉ là một câu nói bật ra, khô và sắc.
Xuân Thanh lắc đầu:
“Không phải bỏ. Nhưng anh và con không thể vì em chưa muốn đi mà bỏ qua cơ hội sinh tồn Chúa đã sắm sẵn.”
Nhã Lam đứng giữa hai người, tay nắm chặt quyển sách. Con bé nhìn mẹ, rồi nhìn ba, không nói.
Thu Hương nhìn vào mắt chồng. Cô thấy ở đó không phải sự cứng đầu, mà là một quyết định đã được đặt trước Chúa. Mắt cô dịu lại. Vai cô trĩu xuống.
“Em xin lỗi”, cô nói, giọng nhỏ hơn, “em hoảng quá.”
Xuân Thanh đưa mảnh giấy cho vợ:
“Địa chỉ Đông Viên Vĩnh Long. Anh ghi rõ đường đi. Em theo sau tụi anh.”
Thu Hương cầm lấy. Cô đọc chậm, như để chắc rằng mình không nhầm. Rồi cô quay vào phòng, kéo mấy va-li ra. Quần áo được nhét vội. Những thứ không cần thiết bị bỏ lại. Cô buộc các va-li chồng lên nhau phía sau chiếc xe máy của mình, dây cột siết chặt đến đau tay.
Ra tới cửa, hai chiếc xe đứng song song. Xuân Thanh chở Nhã Lam. Thu Hương ngồi lên xe mình, chỉnh lại gương, hít sâu một hơi.
“Đi từ Phú Lâm ra quốc lộ 1A”, Xuân Thanh nói, vừa đội mũ bảo hiểm cho con, “qua cầu Mỹ Thuận thì rẽ vào Vĩnh Long. Nếu đường thông, tối là tới. Mình đi chậm, không tách nhau.”
Thu Hương gật đầu:
“Em theo sát.”
Xuân Thanh quay sang nắm tay Nhã Lam. Anh cúi đầu, nói nhỏ:
“Ba với con cầu nguyện.”
Nhã Lam gật đầu, nhắm mắt. Xuân Thanh dâng lời cầu nguyện xin Chúa bảo vệ chuyến đi, xin cho gia đình được giữ bình an trên đường, xin cho lòng người được mềm mại trước những gì sắp tới.
Khi anh mở mắt ra, Saigon trước mặt vẫn là Saigon, nhưng phía sau lưng họ, một cánh cửa đã khép lại. Xuân Thanh nổ máy, chiếc xe rung nhẹ. Anh nhìn sang vợ. Thu Hương gật đầu lần nữa.
Hai chiếc xe lăn bánh, rời khỏi Phú Lâm, hòa vào dòng người đang xuôi nam. Không kèn. Không hứa hẹn. Chỉ có một địa chỉ được ghi tay, một con đường phải đi, và một gia đình đang học cách bước đi cùng nhau, giữa một thành phố đang dần tắt.
@@@
Dòng xe bắt đầu chậm lại từ rất xa. Ban đầu chỉ là chậm hơn bình thường, rồi dừng hẳn. Khi Xuân Thanh nhìn thấy thân cầu Mỹ Thuận hiện ra mờ mờ phía trước, anh hiểu ngay chuyện gì đang xảy ra.
Xe kẹt dài. Không phải vài trăm mét, mà là hàng cây số.
Trước mặt họ, đủ loại xe chen chúc. Xe tải thùng chở người ngồi bệt trên sàn. Xe ba gác chất đầy đồ đạc, trẻ con nằm co giữa những bao gạo. Xe máy chở ba, chở bốn, có chiếc còn kéo theo xe tự chế. Ai cũng hướng về phía miền tây, miền nam. Không ai quay đầu.
Xuân Thanh thắng xe lại, quay sang nhìn Thu Hương.
“Chắc phải tắt máy thôi”, anh nói, “để dành xăng.”
Thu Hương gật đầu. Cô tắt máy, dựng chống. Tiếng động cơ im bặt, để lộ một thứ âm thanh khác: tiếng người thở dài, tiếng trẻ con khóc, tiếng kim loại va nhau khi xe chạm bánh.
Họ dắt xe xuống, hòa vào dòng người đang nhích lên từng bước. Không ai chen lấn. Không ai cáu gắt. Chỉ có sự mệt mỏi chung, như thể tất cả đều đã đi quá xa để còn tranh giành.
Thu Hương cúi đầu, hai tay nắm chặt ghi-đông. Va-li phía sau nặng trĩu. Mỗi bước đi là một lần lưng cô căng ra. Mồ hôi thấm lưng áo, nhưng cô không dừng lại.
Trong đầu cô, những hình ảnh cũ lần lượt hiện lên. Những buổi sáng vội vàng tới phòng nha sĩ để làm việc. Những buổi tối hẹn bạn bè, cà phê, chụp hình, mua sắm. Những lần cô nghe chồng nói về Chúa, nghe con gái hát thánh ca, mà trong lòng vẫn nghĩ: tin thì tin, nhưng sống là phải có tiền, có nghề, có chỗ đứng. Phải ăn mặc cho đẹp, phải đi chơi cho vui, phải mua những thứ khiến mình thấy mình đang sống.
Giờ đây, giữa dòng người dắt xe lầm lũi, cô thấy tất cả những điều đó xa lạ đến kỳ lạ.
Cô nhớ lại mấy ngày trước, khi Internet còn chập chờn. Cô đã tự mình tra tìm. Mất điện toàn cầu. Hậu quả kéo dài. Chuỗi cung ứng đứt gãy. Rồi động đất, núi lửa phun, bão Raven. Tin tức xếp chồng lên nhau, không kịp đọc hết. Khi đó, cô còn nghĩ: rồi mọi thứ sẽ được khôi phục. Thành phố này quen vượt qua khủng hoảng.
Nhưng bây giờ, nhìn dòng xe kéo dài không thấy điểm cuối, cô biết rõ: cuộc sống cũ đã kết thúc.
Xuân Thanh đi trước, hai tay dắt xe, Nhã Lam bước bên anh. Con bé im lặng lạ thường. Không than mệt. Không hỏi nhiều. Chỉ bước theo ba, mắt nhìn những người xung quanh.
“Ba ơi”, Nhã Lam hỏi khẽ, “mình còn đi xa không.”
“Còn một đoạn nữa”, anh đáp, “nhưng rồi mình sẽ qua được.”
Thu Hương nghe câu đó, lòng chùng xuống. Cô hối hận. Không phải vì kẹt xe. Mà vì đã chần chừ. Vì đã không tin lời chồng mấy ngày trước. Nếu đi sớm hơn, có lẽ họ đã qua cầu từ lâu.
Cô ngẩng lên, nhìn bầu trời xám nhạt. Một câu hỏi bật lên trong đầu, rõ ràng đến mức làm cô phải dừng lại một nhịp.
Nếu chỉ còn lo cơm ăn nước uống mỗi ngày, thì sống tiếp để làm gì.
Cô chưa từng đặt câu hỏi đó trước đây. Cuộc sống của cô luôn có mục tiêu rất cụ thể: kiếm tiền, giữ nghề, lo cho con, tận hưởng những gì mình làm ra. Nhưng bây giờ, khi tất cả bị thu gọn lại thành một điều duy nhất là tồn tại, cô thấy trống rỗng.
Xuân Thanh quay lại, thấy vợ đứng chậm hơn.
“Em mệt hả”, anh hỏi.
Thu Hương lắc đầu:
“Không”, cô nói, rồi nói thêm, giọng nhỏ hơn, “em chỉ đang nghĩ.”
“Em nghĩ gì?” anh hỏi.
Cô nhìn chồng, rồi nhìn con gái, rồi nhìn dòng người trước mặt.
“Em đang nghĩ… nếu chỉ sống để ăn uống qua ngày, thì ý nghĩa là gì.”
Xuân Thanh không trả lời ngay. Anh dắt xe thêm vài bước, rồi dừng lại, quay sang nhìn vợ.
“Để biết mình sống cho ai”, anh nói, “và sống để làm gì.”
Thu Hương nghe câu đó, tim cô nhói lên. Cô không phản bác. Lần đầu tiên, cô không có câu trả lời khác.
Họ tiếp tục nhích lên. Từng bước. Từng mét. Cầu Mỹ Thuận vẫn còn xa, nhưng không còn là rào cản duy nhất nữa. Trong lòng Thu Hương, một cánh cửa khác đang mở ra, không ồn ào, không chắc chắn, nhưng đủ để cô bắt đầu đặt lại toàn bộ ý nghĩa của đời sống mình, giữa một thế giới đang sụp đổ từng mảng ngay trước mắt.
@@@
Đông Viên Vĩnh Long, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Naomi ngồi sát bên hiên, lưng tựa vào cột gỗ, tay đặt nhẹ lên đùi. Trời đã tối hẳn. Đèn dầu cháy nhỏ, ánh lửa rung rung theo gió. Mấy đứa trẻ đã được dẫn vào trong, tiếng nói cười xa dần. Trong khoảnh khắc yên tĩnh hiếm hoi ấy, lòng Naomi chợt trôi ngược về những năm tháng trước đây, như một dòng nước không gọi mà vẫn về.
Có những lúc, cô nhìn lại chính mình của ngày xưa mà thấy lạ. Lạ không phải vì cô không nhớ, mà vì cô nhớ quá rõ. Rõ đến mức không thể chối. Cô biết mình đã từng là một người nữ rất tệ. Không phải tệ theo kiểu ai cũng thấy, mà tệ từ trong tâm. Cô chỉ yêu bản thân mình. Mọi sự quan tâm dành cho người khác, nếu có, cũng chỉ vì điều đó mang lại lợi ích cho cô. Cô kiêu ngạo. Cô luôn đặt mình ở vị trí trung tâm, luôn nghĩ mình hơn người khác, và luôn than trách số phận khi mọi chuyện không diễn ra như ý.
Cô từng biết về Chúa, nhưng chỉ biết như người ta biết về một vị thần. Một đấng có thể ban phước, giúp con người làm điều lành, tránh điều dữ. Với cô, Chúa hay Phật khi đó cũng không khác nhau là mấy. Cô tin, nhưng là thứ đức tin không đòi hỏi thay đổi, không đụng chạm đến tội lỗi cô đang ôm giữ.
Chỉ đến khi cô thật sự đọc Lời Chúa, mọi thứ mới bắt đầu khác. Naomi nhớ rất rõ khoảng thời gian ấy. Mỗi ngày, cô cùng Hội Thánh suy ngẫm Lời Chúa, viết lại những điều mình hiểu ra. Càng đọc, cô càng thấy Lời ấy soi thẳng vào lòng mình. Không né tránh được. Không bào chữa được. Chúa giúp cô hiểu đâu là đúng, đâu là sai. Nhưng hiểu không có nghĩa là từ bỏ.
Cô hiểu, nhưng lòng vẫn ham mến tội lỗi. Và vì thế, cô đã im lặng rời khỏi Hội Thánh. Không cãi vã. Không tranh luận. Chỉ lặng lẽ rút lui. Xa Chúa là những ngày trống rỗng, buồn mà không gọi tên được. Nhưng vì kiêu ngạo, cô thà sống trong tội còn hơn là quay về ăn năn. Có lúc buồn quá, cô than thở với Chúa, nhưng ngay cả những lời than ấy cũng chỉ là lợi dụng. Không phải ăn năn thật. Không phải trở về thật.
Trong lòng cô khi đó, có một ý nghĩ rất rõ: sẽ không bao giờ quay lại với Chúa. Và nếu có quay lại, thì để làm gì.
Rồi thời gian trôi. Gần đến lúc được trở về, Naomi nghe chồng mình hay nhắc đến Hội Thánh. Từ chỗ đổ lỗi cho Hội Thánh, anh nhận sai. Anh không còn đổ lỗi cho Hội Thánh. Những lời đó làm lòng cô xôn xao, nhưng cũng làm cô sợ. Một nửa trong cô muốn quay về. Một nửa khác sợ khổ, sợ phải từ bỏ, sợ phải thay đổi.
Cô nhớ rất rõ buổi tối ấy. Hai vợ chồng đang ngồi trong phòng thì Minh Dương gọi cho chồng cô, kêu gọi ăn năn. Cô ngồi đó, nghe mà ngạc nhiên. Nhưng sự phân vân vẫn còn nguyên. Cô chưa quyết. Chính chồng cô là người giúp cô gạt bỏ những suy nghĩ rối ren, thúc giục cô trở về ngay, không chờ đợi thêm.
Cô nghe lời chồng. Họ cùng nhau nhắn cho Tim. Rồi làm theo từng bước được hướng dẫn. Khi được tiếp nhận trở lại, Naomi không khóc. Nhưng trong lòng cô, có một sự sụp đổ âm thầm. Không phải sụp đổ vì mất mát, mà vì cái tôi kiêu ngạo cuối cùng đã chịu buông.
Sau khi về với Hội Thánh, cô vẫn còn nhiều lần vấp phạm. Không phải mọi thứ đều thay đổi trong một đêm. Nhưng lần nào cũng vậy, chồng cô chỉ ra cho cô thấy mình sai ở đâu, phạm tội nào, để cô lập tức ăn năn. Anh không che chở cho tội lỗi cô, nhưng cũng không kết án cô. Cô biết rất rõ: Chúa đã dùng anh để giữ cô lại.
Cô cảm nhận được tình yêu của Chúa một cách rất thực. Khi đọc Lời Chúa, cô không chỉ hiểu ý muốn của Ngài, mà còn có sức để làm theo. Cô thấy mình được hiệp một với Hội Thánh một cách lạ lùng, không cần gắng sức. Chồng cô yêu thương cô và các con bằng một sự nhẫn nại mà trước đây cô chưa từng biết. Cô biết đó không phải là tình yêu từ loài người, mà là tình yêu Chúa chảy qua anh.
Cô mỉm cười rất nhẹ khi nghĩ đến chuyện nấu ăn. Ngày trước, cô nấu dở. Ai cũng biết. Nhưng rồi, dần dần, Chúa cho cô biết nấu những bữa ăn ngon. Không phải để khoe, mà để phục vụ. Các con của cô cũng thay đổi. Ngoan hơn. Vâng phục hơn. Ngay cả khi không có ba mẹ ở gần, chúng vẫn nhớ lời dặn và làm theo.
Naomi nghĩ đến đứa con trai nhỏ của mình. Đứa bé ngoan, ăn ngoan, ngủ ngoan. Đứa trẻ mà lòng cô từng ao ước. Mỗi lần nhìn con, cô cảm nhận rất rõ tình yêu của Chúa dành cho mình. Một tình yêu cụ thể, sống động, không trừu tượng. Và chính vì nhìn thấy tình yêu ấy, cô tự nhủ sẽ không để mình làm Chúa buồn thêm nữa.
Tiếng xe từ ngoài cổng vang lên, rồi tiếng người gọi khẽ. Gia đình mới sắp tới. Naomi đứng dậy, phủi nhẹ vạt áo. Những hồi ức lắng xuống, không biến mất, nhưng đã yên vị đúng chỗ. Cô bước vào ánh đèn, lòng bình an, biết rằng con đường mình đang đứng hôm nay không phải là do cô chọn ra bằng sự khôn sáng riêng, mà là con đường Chúa đã kiên nhẫn dẫn cô trở về.
@@@
Cầu Mỹ Thuận → Đông Viên Vĩnh Long, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Họ bị kẹt xe gần trọn hai tiếng dưới chân cầu Mỹ Thuận. Trời sụp tối rất nhanh. Khi dòng xe cuối cùng cũng nhúc nhích được, sông phía dưới đã không còn ánh phản chiếu nào nữa, chỉ là một mảng đen lặng lẽ trôi.
Qua được cầu, Xuân Thanh chạy chậm lại. Con đường quen dần dưới bánh xe. Anh nhận ra từng khúc cua, từng đoạn rẽ. Một cảm giác nhẹ nhõm tràn lên, như thể vừa vượt qua một ngưỡng vô hình.
“Cảm tạ Chúa”, anh nói nhỏ, gần như thì thầm, khi thấy bảng chỉ đường quen thuộc hiện ra trong bóng tối.
Thu Hương theo sau, tay vẫn giữ chặt ghi-đông. Cô nhìn quanh, cố ghi nhớ từng chi tiết. Đây là lần đầu tiên cô đi con đường này. Không đèn đường. Không nhà cửa sáng đèn. Chỉ có bóng cây và tiếng côn trùng dâng lên dày hơn khi rời xa quốc lộ. Nhã Lam ngồi tựa vào lưng ba, im lặng, nhưng không còn căng thẳng như lúc kẹt xe.
Khi họ rẽ vào lối đất nhỏ dẫn vào Đông Viên, đồng hồ đã gần tám giờ tối. Ánh đèn dầu hắt ra từ gian giữa. Có người đứng chờ sẵn. Xuân Thanh tắt máy, dựng xe. Anh thở phào thật sâu, như người vừa đặt chân xuống bờ sau một chuyến vượt sông dài. Thu Hương dừng xe bên cạnh anh.
Cửa mở ra. Tiếng gọi vang lên, không lớn nhưng ấm. Người ra đón không đông, nhưng đủ để xua tan mệt mỏi.
“Ồ, là Xuân Thanh.”
“Dạ, gia đình em tới rồi.”
Thu Hương bước xuống xe, chân còn run nhẹ. Cô nhìn quanh, bỡ ngỡ. Không khí khác hẳn Saigon. Không ồn. Không vội. Chỉ có mùi đất, mùi cây, và ánh sáng vàng dịu.
Nhã Lam vừa tháo mũ bảo hiểm ra thì đã nghe tiếng gọi khẽ.
“Nhã Lam ơi.”
Con bé quay lại. Hannah và Thủy Tiên đứng sát bên nhau. Chỉ một giây ngập ngừng, rồi cả ba cùng cười. Chúng nhận ra nhau ngay lập tức, dù trước giờ chỉ thấy nhau qua những khung hình nhỏ trên màn hình.
“Bạn tới thiệt hả”, Hannah hỏi.
“Ừ”, Nhã Lam đáp, mắt sáng lên.
“Bạn cao hơn trong màn hình đó”, Thủy Tiên nói, rồi kéo tay Nhã Lam, “vô trong coi.”
Ba đứa chạy về phía hiên, vừa đi vừa nói không kịp thở, như thể có rất nhiều câu chuyện đã bị nén lại suốt mấy ngày mất sóng.
Xuân Thanh nhìn theo, lòng nhẹ hẳn. Anh quay lại, thấy Việt Thành bước ra từ gian bên. Hai người nhìn nhau, rồi tiến lại gần.
“Việt Thành.”
“Anh Xuân Thanh.”
Không cần nói thêm. Cái bắt tay chặt, ngắn, đủ để hiểu rằng cả hai đều đã tới được nơi cần tới.
“Cảm tạ Chúa! Gia đình anh tới nơi an toàn là mừng rồi”, Việt Thành nói.
Xuân Thanh gật đầu:
“Thấy gia đình em ở đây, anh yên tâm hẳn.”
Thu Hương đứng phía sau, lặng lẽ quan sát. Cô thấy những gương mặt lạ, nhưng không xa. Thấy trẻ con ngồi sát nhau, nói chuyện không cần giới thiệu. Thấy người lớn nói ít, làm nhiều. Không ai hỏi họ từ đâu tới, mang theo được gì. Chỉ có những câu rất đơn giản:
“Vô nghỉ đi.”
“Để đó rồi ăn chút gì nóng.”
Một bữa ăn tối được dọn ra vội nhưng đủ. Cơm, canh, vài món đơn sơ. Thu Hương ngồi xuống, lần đầu tiên trong ngày thấy tay mình không còn nắm chặt nữa. Cô nhìn Xuân Thanh. Anh cúi đầu tạ ơn, rất khẽ.
Ngoài sân, gió đêm thổi nhẹ qua những mái bạt. Đèn dầu lay lay. Đông Viên không sáng rực, nhưng đủ sáng để người mới đến biết rằng mình đã không đi lạc. Và trong khoảnh khắc đó, giữa những khuôn mặt từng chỉ hiện lên qua màn hình, Thu Hương hiểu rằng chuyến đi này không chỉ để tránh đói khát, mà để tìm một chỗ đứng, khi mọi thứ khác đang rút khỏi tay người ta từng chút một.
@@@
Đông Viên, Vĩnh Long, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Gia đình Xuân Thanh dùng xong cơm tối. Đèn dầu được đặt lại ngay ngắn trên bàn, nơi gian giữa. Trẻ con được gọi lại ngồi gần người lớn. Không khí lắng xuống, khác với lúc mới đến còn rộn ràng chào hỏi. Đây là khoảnh khắc mà ai cũng chờ.
Họ cùng nhóm lại.
Không có loa. Không có nhạc đệm. Chỉ có giọng người đọc Thánh Kinh chậm rãi, từng chữ rõ ràng trong ánh sáng vàng dịu. Khi Thi Thiên 23 được mở ra, cả gian nhà như khép lại, không phải bằng cửa, mà bằng sự chú tâm của từng người.
Những câu quen thuộc vang lên, không cao giọng, không nhấn mạnh, nhưng chạm rất sâu. Trong những ngày bình thường, đoạn Thi Thiên này từng được đọc như một lời an ủi đẹp. Nhưng tối nay, trong hoàn cảnh mất điện, mất liên lạc, mất phương hướng, từng câu như một lời hứa được nói thẳng cho hiện tại.
Không ai nói ra, nhưng ai cũng cảm nhận giống nhau: hơn bao giờ hết, Thi Thiên 23 đang được nói cho họ. Cho những người đã rời nhà, đã bỏ lại sinh kế, đã bước vào một nơi dung thân mà Chúa đã sắm sẵn cho họ. Họ không biết rằng, cùng lúc đó, con dân Chúa khắp nơi cũng đang được Đức Thánh Linh dẫn đến chính đoạn Thi Thiên này, để được an ủi và thêm đức tin. Họ chỉ biết, ngay lúc này, lòng mình được giữ yên.
Khi lời cầu nguyện tạ ơn kết thúc, không ai vội đứng dậy. Một nhịp im lặng ở lại, đủ lâu để mỗi người tự đặt mình trước Chúa.
Bà Vân là người lên tiếng trước, giọng bà trầm và chậm.
“Có ai biết tin gì của bà Được không”, bà hỏi, “má của Chúc Linh, ở Cần Thơ đó.”
Cái tên được nhắc lên làm vài người ngẩng đầu. Bà Được. Người đàn bà lớn tuổi, sống một mình với quán nước nhỏ. Không nói nhiều. Không nhắn tin nhiều. Trong phòng nhóm, bà thường chỉ vào được rồi ngồi nghe, thỉnh thoảng bấm được chữ “A-men!” là đã mừng lắm.
Xuân Thanh cúi đầu. Việt Thành nhìn sang bên. Không ai trả lời ngay.
Không phải vì không quan tâm, mà vì không ai có tin gì để nói. Bà Được rất ít nhắn tin. Không quen gõ chữ. Với bà, vào được phòng nhóm đã là cố gắng lớn. Ai cũng biết điều đó.
Câu hỏi của bà Vân rơi vào im lặng.
Một lát sau, Việt Thành lên tiếng, giọng thấp.
“Sáng mai con phải về lại Cà Mau đón cô chú Hoa Tươi”, anh nói. “Đi về mất hai ngày.”
Anh dừng lại một nhịp, rồi quay sang Xuân Thanh.
“Anh Thanh biết chỗ ở của bà Được. Anh có thể đi đón bà.”
Cô Thủy ngồi bên cạnh khẽ nói, như nói cho chính mình nghe:
“Bà Được ở một mình trong hoàn cảnh này là không tốt.”
Hân gật đầu:
“Mình phải đem bà về đây thôi.”
Không ai phản đối. Không ai hỏi thêm. Câu nói được đặt xuống như một việc cần làm, không phải một đề nghị để bàn cãi.
Xuân Thanh ngẩng lên, giọng sốt sắng, không do dự.
“Vậy, sáng mai con sẽ đi đón bà.”
Nhã Lam ngồi sát bên ba, ngước nhìn. Không hỏi. Chỉ nắm tay ba chặt hơn. Thu Hương nhìn chồng, ánh mắt không còn hoang mang như buổi chiều ở cầu Mỹ Thuận. Cô không nói gì, nhưng trong lòng đã hiểu: những ngày sắp tới, gia đình họ không chỉ lo cho mình.
Ngoài sân, gió đêm thổi qua những mái bạt. Đèn dầu lay nhẹ. Trong gian nhà, những quyết định được đưa ra không bằng kế hoạch dài hạn, mà bằng sự vâng phục rất đơn sơ.
Đêm đó, Đông Viên Vĩnh Long không biết mình sẽ đón thêm bao nhiêu người nữa. Nhưng mỗi người ở đó đều hiểu một điều: không ai được để lại một mình, khi lời hứa của Chúa vẫn còn vang lên rất rõ trong Thi Thiên 23.
@@@
Xuân Thanh
Đêm ở Đông Viên yên đến lạ.
Không phải thứ yên lặng rỗng, mà là một sự yên có trọng lượng, như thể không khí cũng đang lắng nghe.
Xuân Thanh nằm ngửa, hai tay đặt lên ngực. Mắt mở, nhưng không nhìn trần mùng. Anh nhìn vào bên trong mình.
Ngày mai anh sẽ đi Cần Thơ.
Đi đón một người đàn bà lớn tuổi, sống một mình, lặng lẽ, ít nói, chỉ biết bấm “A-men” trong các buổi nhóm trên mạng của Hội Thánh.
Chỉ nghĩ đến đó thôi, lòng anh đã run lên rất khẽ.
Anh thầm gọi:
“Chúa ơi…”
Không phải là một lời cầu xin tròn trịa. Chỉ là một tiếng gọi. Như đứa con lạc lâu ngày, chưa biết phải nói gì cho đúng.
Rồi những năm tháng cũ bắt đầu hiện ra. Không theo thứ tự. Không theo logic. Chúng ùa về như nước lớn.
Anh thấy lại chính mình của hơn mười năm trước. Một chàng trai hai mươi tuổi, sống giữa miền sông nước, nhưng trong lòng thì đầy khát vọng vượt thoát. Anh đã từng tin Chúa theo cách của một đứa trẻ: đơn sơ, thật, không pha trộn. Những buổi tối đi trong bóng đêm, đèn dầu leo lét, chỉ cần hát khe khẽ: “Có Chúa đi với con…” là nỗi sợ tan đi. Lúc đó, Chúa không phải là khái niệm. Chúa là Đấng đi bên cạnh.
Rồi anh lớn lên.
Lớn lên không phải là mạnh hơn, mà là nhiều vết nứt hơn.
Anh nhớ tuổi thơ thiếu vắng ba mẹ. Nhớ bàn tay gầy của bà ngoại. Nhớ ông ngoại chèo ghe trong gió lớn. Nhớ những lần nhìn bạn bè được ôm ấp, còn mình thì đứng ngoài. Những thiếu hụt ấy không biến mất. Chúng lặng lẽ bám rễ. Chúng biến thành khát khao được công nhận. Được khen. Được đứng đầu. Được hơn người khác.
Anh học giỏi. Rất giỏi. Thành tích trở thành nơi trú ẩn. Mỗi tấm bằng khen là một miếng vá cho lòng tự trọng rách nát. Nhưng anh không biết rằng, chính từ đó, một chiếc bẫy đã mở sẵn.
Rồi biến cố ập đến.
Ba anh vào tù.
Gia đình tan nát.
Danh dự bị kéo lê giữa xóm làng.
Anh ngã. Ngã rất sâu. Cờ bạc. Nợ nần. Lang thang. Đêm dài vô tận. Anh đã từng nghĩ đến việc bỏ đi thật xa, hoặc biến mất hẳn. Nhưng đâu đó, Chúa vẫn còn đó. Như một ánh đèn nhỏ không tắt hẳn.
Anh chạy về với Chúa.
Rồi lại chạy khỏi Chúa.
Rồi lại quay về.
Rồi lại bỏ đi.
Đức tin của anh giống như một ngọn lửa bị gió thế gian thổi liên hồi. Có lúc bùng lên dữ dội. Có lúc chỉ còn than hồng. Có lúc tưởng như tắt hẳn.
Anh nhớ những năm tháng trong các giáo hội. Sự nhiệt thành. Sự hăng hái. Những buổi nhóm đông người. Những lời hứa dễ nghe. Những nước mắt cảm xúc. Và cả những tội lỗi được che bằng lý luận tôn giáo. Anh đã từng lầm tưởng rằng làm nhiều việc cho Chúa là đủ. Cho đến khi tội lỗi chạm thẳng vào thân xác anh, không qua trung gian, không cần lý luận.
Tội lỗi không hỏi ý kiến. Nó chỉ chờ cơ hội.
Anh nhớ đêm đó. Đêm đã thay đổi anh mãi mãi. Sau đêm đó, anh không còn vô tư nữa. Một phần trong anh đã chết. Và anh mang nó theo suốt nhiều năm, như một vết thương không được khâu lại.
Rồi anh gặp Tim.
Không phải ngay lập tức.
Chỉ là nghe.
Nghe rất lâu.
Nghe trong im lặng.
Lời giảng không ve vuốt. Không chiều lòng. Không làm anh thấy mình tốt. Nhưng làm anh thấy mình đang được gọi tên. Sự thật bắt đầu tách rời khỏi cảm xúc. Lẽ thật bắt đầu đứng độc lập, không cần ai bảo vệ.
Anh biết.
Nhưng biết không đồng nghĩa với vâng phục.
Anh phân rẽ. Anh trở lại. Anh lại phân rẽ. Anh mang theo trong lòng hàng loạt nghi ngờ: về Hội Thánh, về người chăn, về chính mình, về cả lời hứa Chúa tái lâm. Anh đã từng mệt mỏi đến mức mong Chúa đến chỉ để… mọi thứ kết thúc.
Rồi anh bước ra khỏi Hội Thánh. Lần này là thật.
Và thế gian mở rộng vòng tay.
Tiền đến rất nhanh.
Nhanh đến mức đáng sợ.
Anh kiếm tiền như thể chinh phục điểm số ngày xưa. Tài khoản tăng lên mỗi ngày. Du lịch. Mua sắm. Nhà cao cửa rộng. Người ta gọi anh là “thành công”. Nhưng mỗi đêm, khi mọi thứ tắt đèn, anh vẫn nghe một tiếng rất nhỏ: tất cả sẽ qua đi.
Anh đã phớt lờ tiếng đó.
Cho đến khi tiền mất.
Không mất từng chút.
Mà mất cả khối.
Lừa đảo. Phản bội. Giang hồ. Hăm dọa. Những gương mặt tử tế hóa ra là mặt nạ. Lòng người trần trụi như một sự thật phũ phàng. Và anh nhớ lại câu Kinh Thánh từng đọc từ lâu: “Lòng người là dối trá hơn muôn vật…”
Rồi con gái anh ra đời.
Một mạng sống bé nhỏ. Mong manh. Trong veo. Không biết gì về thành công, thất bại, đúng sai, tội lỗi. Đứa bé ngủ ngon trong vòng tay anh, còn anh thì không ngủ được. Anh bắt đầu sợ. Sợ không phải cho mình, mà cho con.
Nếu Chúa đến…
Nếu Kỳ Đại Nạn bắt đầu…
Nếu anh chưa kịp quay về…
Câu hỏi ấy không cho phép anh trốn nữa.
Những đêm mất ngủ liên tiếp. Không mệt. Không kiệt sức. Chỉ có một dòng dạy dỗ không ngừng. Như thể Chúa đang lật từng lớp trong anh: từ tuổi thơ, đến khát khao, đến kiêu ngạo, đến những lần tự cứu mình thay vì tin cậy.
Và rồi câu hỏi cuối cùng xuất hiện. Không khoan nhượng. Không né tránh được:
“Nếu phải mất tất cả… kể cả những người con yêu nhất… con có còn chọn Chúa không?”
Anh khóc. Khóc như chưa từng khóc. Không phải nước mắt của cảm xúc. Mà là nước mắt của đầu hàng.
Và chính tại đó, gánh nặng rơi xuống.
Không phải vì hoàn cảnh thay đổi.
Mà vì anh đã chọn.
Xuân Thanh thở ra thật chậm. Ngoài kia, Đông Viên ngủ yên. Anh biết, mình vẫn còn yếu. Vẫn còn dễ ngã. Nhưng lần này, anh không còn chạy nữa.
Ngày mai anh sẽ đi Cần Thơ.
Không phải như người anh hùng.
Mà như một người đã được Chúa giữ lại, làm việc cho Ngài.
Và trong đêm đó, giữa tiếng côn trùng và hơi sương, Xuân Thanh biết rất rõ một điều: Anh đã được đưa về.
@@@
Long An, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Long An lặng đi trong buổi chiều Chủ Nhật. Không còn tiếng xe quen thuộc ngoài tỉnh lộ, không còn tiếng radio vọng từ nhà hàng xóm. Mọi âm thanh như bị hút mất sau mấy ngày thiên tai nối tiếp. Chỉ còn gió thổi qua ruộng lúa đã gặt dở, qua hàng dừa nước ven mương, mang theo mùi bùn non và hơi nước ngai ngái.
Mai Hoàng Nam đứng tựa cửa, nhìn ra mảnh vườn sau nhà. Anh không cao, nhưng rắn rỏi, dáng người của một võ sư quen chịu đựng. Nhưng lúc này, hai vai anh hơi chùng xuống. Không phải vì mệt thân xác, mà vì một điều khó nói thành lời.
Mẹ anh ngồi trên bộ ván cũ, lưng hơi còng. Bà không tin Chúa như anh, nhưng Nam biết: trong lòng bà, niềm tin của bà cũng bền chặt theo cách riêng. Niềm tin vào mảnh đất này. Vào ruộng, vào vườn, vào ao cá mà bao đời gia đình bà đã bám trụ.
“Con tính đi thiệt hả?” bà hỏi, giọng không lớn, nhưng dứt khoát.
Nam im lặng một lúc. Anh đã nói chuyện này với mẹ không chỉ một lần. Rằng anh muốn về Đông Viên, rằng anh chị em con dân Chúa khắp nơi đang di tản, rằng Hội Thánh cần người phụ giúp. Rằng anh không thể ngồi yên khi mọi liên lạc đã bị cắt đứt hoàn toàn.
“Dạ”, anh đáp chậm rãi, “nhưng không phải bỏ mẹ. Con chỉ đi coi tình hình. Đông Viên Vĩnh Long trước. Rồi nếu được, con lên Lâm Đồng coi anh chị em trên đó ra sao.”
Mẹ anh lắc đầu, không phải phản đối anh đi, mà phản đối chính ý nghĩ rời bỏ mảnh đất này.
“Má không đi đâu hết”, bà nói, giọng trầm. “Má sinh ra ở đây, lớn lên ở đây. Ruộng còn, vườn còn, ao còn cá. Xã hội có đổi kiểu gì thì ở đây vẫn sống được.”
Nam nghe rõ từng chữ. Anh hiểu. Hiểu rất sâu. Bà không cứng đầu. Bà chỉ sợ bị bứng rễ. Với bà, rời mảnh đất này chẳng khác gì chờ chết.
Anh nuốt khan. Trong lòng anh có hai luồng kéo ngược nhau. Một bên là mẹ – người đàn bà đã nuôi anh lớn lên, sống cả đời lam lũ, chưa từng đi xa khỏi mấy con kênh, mấy thửa ruộng. Một bên là Hội Thánh – những con người anh thường gặp qua phòng nhóm, qua lời cầu nguyện, nhiều lần thăm viếng lẫn nhau, được gắn bó bằng một sợi dây vô hình mà anh không thể chối bỏ.
“Con đi rồi má ở nhà có sao không?” anh hỏi, như để kéo dài thêm chút thời gian.
Bà nhìn anh, ánh mắt đã đục vì tuổi, nhưng vẫn rất tỉnh.
“Má không sao. Con lo việc con đi. Má không cản con theo Chúa. Nhưng chuyện đi hay ở, mỗi người có phận của mình.”
Nam gật đầu. Anh biết, nếu ép, bà sẽ đi. Nhưng đó sẽ không phải là sự vâng phục, mà là sự chịu đựng. Và anh không muốn đem mẹ đi bằng cách đó.
Khi trời sẩm tối, anh ra sân sau, nơi chiếc xe gắn máy cũ dựng dưới gốc xoài. Chiếc xe đã theo anh bao năm, từ lúc đi dạy võ ở các lò nhỏ, đến những lần chạy đi giúp người này người kia. Nước sơn đã tróc nhiều chỗ. Máy không còn êm. Nhưng anh vẫn tin nó, như tin một người bạn cũ.
Anh cúi xuống, lau bụi bám trên bình xăng, kiểm tra lại sên, lốp, thắng. Mỗi động tác đều chậm, cẩn thận. Trong đầu anh, bản đồ hiện ra mơ hồ: Long An – Vĩnh Long – rồi xa hơn nữa là Lâm Đồng. Những chặng đường dài, trong bối cảnh xăng dầu khó kiếm, đường sá không đèn, không thông tin.
Anh đứng thẳng dậy, nhìn lên bầu trời đã tối hẳn. Không thấy sao. Mây thấp và dày.
Nam chắp tay, nhắm mắt. Không cầu nguyện thành tiếng. Chỉ thì thầm trong lòng:
“Xin Chúa giữ gìn mẹ con ở lại đây. Xin cho ruộng vườn đủ nuôi bà qua cơn này. Và xin cho chiếc xe cũ này chịu được đường xa. Con không đi để tìm an toàn cho riêng mình. Con đi vì anh chị em con.”
Gió thổi nhẹ. Lá xoài xào xạc. Trong nhà, mẹ anh trở mình ho khẽ.
Nam mở mắt. Lòng anh vẫn nặng, nhưng đã rõ ràng hơn. Anh biết mình không thể làm tròn mọi điều cùng lúc. Nhưng ít nhất, anh có thể không quay lưng.
Ngày mai, anh sẽ đi. Không mang theo nhiều đồ. Không biết chắc mình sẽ gặp gì. Nhưng anh tin: chỉ cần Chúa cho đi được bước đầu tiên, những bước sau sẽ được mở ra.
@@@
Bà Rịa – Vũng Tàu → Di Linh, Việt Nam – Chủ Nhật 06/09
Dưới bánh xe lăn đều trên con đường dốc dẫn lên cao nguyên, Quốc Huy ngồi thẳng lưng, hai tay giữ chặt tay lái. Gió chiều thổi ngược, mang theo cái lạnh nhè nhẹ của miền cao nguyên, nhưng trong lòng anh thì nóng nảy, nôn nao một cách lạ lùng. Mỗi khúc cua mở ra trước mắt anh không chỉ là một đoạn đường mới, mà là một câu hỏi chưa có lời đáp: anh chị em trong Hội Thánh giờ này ra sao.
Anh muốn đến Đông Viên thật nhanh. Không phải vì mệt, không phải vì sợ đêm xuống, mà vì lòng anh không yên khi chưa biết tin tức con dân Chúa ở khắp nơi. Trong những ngày thế giới đảo lộn, điện tắt, liên lạc đứt đoạn, tin đồn chồng lên tin đồn, thì điều anh nghĩ tới đầu tiên không phải là bản thân mình, mà là anh chị em – những con người anh đã từng cùng cầu nguyện, cùng nghe Lời Chúa, cùng khóc, cùng cười, cùng chịu hiểu lầm và bị khước từ vì danh Chúa.
Huy thầm cầu nguyện, không thành tiếng:
“Lạy Chúa, xin Ngài giữ gìn từng người một. Xin Ngài đưa anh chị em con – dù đang trên đường hay còn kẹt lại đâu đó – đến Đông Viên cách bình an. Xin cho không ai bị bỏ rơi. Xin cho không ai gục ngã giữa đường.”
Tấm lòng của anh rất rõ ràng. Không phải vì anh mạnh, mà vì anh biết mình yếu. Gia đình nhỏ của anh cũng mong manh như bao gia đình khác. Nhưng chính vì vậy, anh càng hiểu: nếu mỗi người chỉ ôm lấy phần an toàn nhỏ bé của mình, thì Hội Thánh sẽ tan rã. Anh đến Đông Viên không phải để được che chở, mà để xem anh chị em mình có điều gì cần trợ giúp.
Những nhu cầu căn bản của đời sống – ăn, uống, chỗ ở tạm thời – anh đã chuẩn bị phần nào. Không dư dả, nhưng đủ để san sẻ. Anh không có nhiều tiền bạc, không có quyền thế, nhưng có đôi tay quen lao động, có kinh nghiệm trồng trọt, chăn nuôi, những việc mà anh đã gắn bó từ lâu. Anh biết rõ: đa số anh chị em xuất thân từ thành phố, quen văn phòng, nhà xưởng, buôn bán – còn đất, cây, con vật thì lại xa lạ. Nếu Chúa cho phép, anh chỉ mong được thêm một tay, làm lặng lẽ, làm bền bỉ, để Đông Viên không chỉ là nơi trú ẩn, mà là nơi có thể sống được.
Con đường dài khiến ký ức trong anh mở ra.
Anh nhớ lại đời mình – một đời không hề bằng phẳng.
Sinh năm 1982, suốt nhiều năm đầu đời, Huy đi qua hai giáo hội: Công Giáo rồi Tin Lành. Anh sống trong đức tin theo những gì mình được dạy, quen thuộc, ổn định, nhưng sâu trong lòng vẫn có điều gì đó chưa trọn. Anh tin Chúa, nhưng chưa từng dám nói rằng mình hiểu Lời Chúa.
Cho đến cuối năm 2014.
Ngày hôm đó, anh đang bán thuốc tây cho một người bạn ở Bàu Bàng, Bình Dương. Công việc thường ngày, không có gì đặc biệt. Nhưng rồi, qua YouTube và Facebook, anh tình cờ nghe được các bài giảng về Kỳ Tận Thế và Các Điều Răn của Thiên Chúa. Những lời ấy như gõ thẳng vào tâm trí anh. Không màu mè. Không vuốt ve. Không hứa hẹn dễ dãi. Chỉ là Thánh Kinh – thẳng, rõ, và không cho phép né tránh.
Anh nghe, rồi nghe lại. Càng nghe, anh càng thấy mình không thể quay lưng. Anh tin. Không phải bằng cảm xúc nhất thời, mà bằng sự nhận biết rất rõ ràng rằng: đây là điều mình phải làm. Anh liên lạc với Tim, xin được nhóm hiệp, rồi được giới thiệu đến Hội Thánh tại Saigon.
Những ngày đầu ấy, lòng anh vui sướng đến lạ. Lần đầu tiên trong đời, anh cảm nhận mình đang thờ phượng Chúa đúng theo Thánh Kinh, không pha trộn, không nhân nhượng. Niềm vui ấy khiến anh không thể giữ cho riêng mình. Anh về nhà, làm chứng cho gia đình, với tất cả sự háo hức của một người vừa tìm được kho báu, tin rằng chỉ cần mình nói đúng Thánh Kinh thì mọi người sẽ hiểu, sẽ vui mừng cùng mình.
Nhưng đời không đi theo cách đó.
Anh bị mắng. Mắng nặng lời. Bị từ mặt. Không cho nói tiếp. Mọi lời anh chuẩn bị sẵn đều nghẹn lại nơi cổ họng. Anh chỉ biết khóc. Khóc vì đau. Khóc vì bất lực. Khóc vì lần đầu tiên hiểu rằng: theo Chúa không đồng nghĩa với được thông cảm.
Chính trong những ngày ấy, anh được anh chị em trong Hội Thánh an ủi, khích lệ. Không phải bằng những câu nói sáo rỗng, mà bằng sự hiện diện, bằng lời cầu nguyện, bằng việc ở bên. Lòng anh dần nguôi ngoai. Anh học được rằng: có những trận chiến không thắng bằng lời, mà bằng sự bền đỗ.
Năm tháng trôi qua. Gia đình anh không còn bắt bớ. Họ không đồng ý, nhưng tôn trọng. Họ yên tâm vì thấy anh không bị lôi kéo vào tà giáo, không sống cực đoan mù quáng. Khi cần, họ vẫn nhờ anh giúp. Tình cảm dần êm ấm lại, không ồn ào, nhưng đủ để thở.
Những ký ức ấy trở về khi xe anh tiếp tục leo dốc.
Huy chợt hiểu rõ hơn bao giờ hết vì sao mình đang ở trên con đường này. Không phải vì anh giỏi, mà vì anh đã từng bị đánh ngã, từng bị từ chối, từng được nâng đỡ. Anh yêu con dân Chúa không phải bằng lý thuyết, mà bằng trải nghiệm của một người đã đi qua cô độc và được Chúa giữ lại trong tình yêu của Ngài.
Anh nhìn về phía trước, nơi Đông Viên đang chờ.
“Lạy Chúa”, anh thầm nói, “dù là gia đình nhỏ yếu đuối của con, hay Hội Thánh tại Đông Viên, xin cho con biết sống vì tình yêu trong Chúa. Con đến không phải để được phục vụ, mà để phục vụ. Xin dùng con theo cách Ngài muốn.”
Con đường vẫn còn dài. Nhưng lòng anh đã yên.
Vì anh biết: mình đang đi đúng hướng.
Hết Phần 5 của Chương 5



Users Today : 2
Users This Month : 38
Users This Year : 555
Total Users : 556
Views Today : 2
Views This Month : 54
Views This Year : 2456
Total views : 2457