Chương 6: Ngày Thứ Sáu

49 lượt xem

Copyright © 2026 by Timothy Christian Huynh

All rights reserved.

No part of this book may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means—electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise—without the prior written permission of the copyright holder, except for brief quotations in critical reviews or articles.

This is a work of fiction. Names, characters, places, and incidents are either the product of the author’s imagination or are used fictitiously. Any resemblance to actual persons, living or dead, events, or locales is entirely coincidental.

First published 2026.

Bản quyền © 2026 thuộc về Timothy Christian Huynh

Toàn bộ quyền được bảo lưu.

Không được sao chép, lưu trữ trong hệ thống truy xuất, hoặc truyền tải dưới bất kỳ hình thức nào—điện tử, cơ học, sao chụp, ghi âm, hoặc bất kỳ phương tiện nào khác—mà không có sự cho phép bằng văn bản trước từ người giữ bản quyền, ngoại trừ việc trích dẫn ngắn gọn trong các bài đánh giá phê bình hoặc bài báo.

Đây là tác phẩm hư cấu. Tên nhân vật, nhân vật, địa danh và sự kiện đều là sản phẩm của trí tưởng tượng của tác giả hoặc được sử dụng một cách hư cấu. Bất kỳ sự trùng hợp nào với người thật, sự kiện thật hoặc địa danh thật đều là ngẫu nhiên.

Lần xuất bản đầu tiên 2026.

Mười Ngày

“Đừng sợ những điều ngươi sẽ chịu khổ! Kìa, Ma Quỷ sẽ ném một số các ngươi vào tù để các ngươi chịu thử thách. Các ngươi sẽ có mười ngày hoạn nạn. Hãy trung tín cho tới chết, và Ta sẽ ban cho ngươi mão sự sống!” (Khải Huyền 2:10).

Chương 6: Ngày Thứ Sáu

Ở Một Nơi Trên Đất Nước Việt Nam – Thứ Hai 07/09

Trời vừa hửng, sương còn đọng thành những giọt nhỏ trên vành lá chuối ven đường. Nguyễn Thị Mộng Thường đứng dậy từ chỗ ngủ nhờ đêm qua, xếp gọn tấm áo mỏng làm gối, rồi lặng lẽ mang ba-lô lên vai. Chiếc xe đạp dựa vào vách, đêm qua đã được cô lau qua một lượt. Cây rựa vẫn cột chắc ở sườn ba-lô, lưỡi rựa bọc vải để khỏi va vào khung xe. Cô cột lại túi hạt giống, thắt thêm một nút dây, như thắt cho chặt một quyết định đã thắt từ lâu.

Cô rời đi trước khi người ta thức hẳn. Không phải vì sợ bị hỏi han, cũng không phải vì muốn bí mật. Chỉ là cô không giỏi nói lời cảm ơn dài. Người miền quê thương nhau bằng việc cho ngủ nhờ, cho bát cơm nóng, cho gáo nước sạch. Đủ rồi.

Bánh xe lăn nhẹ trên con đường nhỏ, tiếng xích kêu khẽ. Mộng Thường giữ nhịp đạp đều, không nhanh. Ngày thứ hai bao giờ cũng khác ngày thứ nhất. Ngày thứ nhất có quyết tâm mới, mùi mới, cảm giác mới. Ngày thứ hai bắt đầu có mỏi, có nhức, có những khoảng trống để người ta nghe tiếng lòng mình rõ hơn.

Gió sớm tạt ngang mặt, mát nhưng hơi ẩm. Qua một khúc rẽ, cô gặp mấy người đàn ông chở cá bằng xe máy, thùng xốp buộc sau yên. Họ nhìn cô, nhìn cái ba-lô, nhìn cây rựa. Một người hơi chậm lại, hỏi vọng, giọng vừa tò mò vừa dè dặt.

“Cô đi đâu sớm vậy?”

Mộng Thường không dừng hẳn. Cô trả lời ngắn gọn, như trả lời một câu hỏi thường ngày.

“Đi xa.”

Người đàn ông gật đầu, không hỏi thêm. Ở những ngày như vầy, người ta cũng bớt hỏi. Ai cũng có chuyện của mình.

Cô tiếp tục đạp. Con đường dần ra lớn hơn. Xe tải bắt đầu nhiều. Mặt đường nóng dần lên dưới ánh mặt trời mới nhú. Cô nhìn xuống tay mình, các khớp ngón hơi cứng. Cô đổi tư thế nắm ghi-đông, co duỗi ngón tay một lần, rồi lại giữ nhịp.

Đến một đoạn có quán nước nhỏ, cô ghé vào. Quán dựng bằng tôn cũ, có cái bàn nhựa và vài cái ghế thấp. Bà chủ quán nhìn cô, ánh mắt lướt qua cây rựa rồi dừng ở đôi dép nhựa đã sờn.

“Uống gì cô?”

“Nước trà thôi.”

Bà chủ rót trà vào ly. Trà nóng, vàng nhạt, có mùi khói bếp. Mộng Thường uống một ngụm, nghe cổ họng ấm lại. Trên tường quán có chiếc radio nhỏ. Radio rè, tiếng lúc rõ lúc mất. Người phát thanh nói về mưa bão ngoài biển, nói về những biến động ở đâu đó. Mộng Thường không nghe hết. Cô chỉ nghe mấy chữ “khẩn”, “đề phòng”, “di chuyển”. Cô đặt ly xuống, nhìn ra đường. Người ta vẫn chạy xe, vẫn mua bán, vẫn cười nói. Đời sống có một thói quen dai dẳng: nó cứ tự cho rằng mình sẽ tiếp tục.

Bà chủ quán hỏi, giọng bớt dè chừng.

“Cô đi một mình vậy, bộ không sợ sao?”

Mộng Thường cầm ly trà, nói nhỏ.

“Sợ chứ. Nhưng phải đi.”

Bà chủ quán không hỏi “phải đi” là đi đâu. Bà nhìn cô một lúc, rồi thở ra.

“Cô ăn gì không? Tôi còn nồi khoai lang.”

Mộng Thường gật đầu. Cô ăn hai củ khoai nhỏ, nóng, bở. Lúc trả tiền, bà chủ khoát tay.

“Thôi. Cô cầm đi. Có gì ăn nấy.”

Mộng Thường định nói “không”, nhưng rồi cô nhớ mình đang ở trên đường dài. Cô nhận. Nhận rồi cúi đầu thật thấp.

“Cảm ơn.”

Cô đạp tiếp.

Đường đi qua những cánh đồng, những con kênh, những cầu nhỏ. Có lúc gió thổi tạt hơi nước lên mặt, mằn mặn. Có lúc mùi bùn ruộng pha với mùi rơm khô. Mộng Thường đã sống cả đời trong những mùi như vậy. Những mùi ấy từng là nhà. Bây giờ, nó trở thành thứ đi cùng, chứ không giữ được.

Và rồi, như mọi khi khi chân bắt đầu đều, đầu bắt đầu rỗng, ký ức kéo về.

Cái tên.

“Mộng Thường.”

Cô đã từng giận cha vì cái tên đó. Giận đến mức có những năm, mỗi lần nghe ai gọi, cô muốn quay lại nói một câu gì đó cho nhẹ lòng. Nhưng cô không nói được. Cô chỉ cắn răng, làm việc.

Ngày nhỏ, tụi con nít hàng xóm hay chạy theo sau lưng cô, vừa chạy vừa hát, giọng chọc ghẹo, kéo dài, như kéo dài một vết xước:

“Em xinh em tên Mộng Thường nhưng mộng thường cũng tan.”

Có đứa hát sai nhịp, có đứa cố tình nhấn chữ “tan” thật to. Có khi mấy đứa lớn hơn cũng cười. Tệ nhất là đôi lần, có người lớn cũng buông một câu nửa đùa nửa thật, như thể cái tên của cô là một món đồ ai cũng có quyền cầm lên lắc thử.

Mộng Thường đã từng về nhà, ném cái cặp xuống giường, đứng trước mặt cha, hỏi.

“Sao cha đặt con tên vậy?”

Cha cô lúc đó đang sửa cái đèn dầu. Ông ngẩng lên, nhìn cô, mắt hiền nhưng mỏi. Ông không nổi giận. Ông chỉ nói.

“Tên đẹp mà con.”

“Đẹp chỗ nào? Người ta chọc con hoài.”

Cha cô im lặng một lúc. Rồi ông cười nhẹ, như cười một chuyện xa xưa.

“Cha nghe bài hát đó hồi còn trẻ. Người ta thích. Cha cũng thích.”

Cô càng giận. Cô nghĩ: vì một bài hát mà con gái ông phải chịu bao nhiêu lời chọc ghẹo. Cô bỏ ra sau hè, khóc một mình.

Lớn thêm chút nữa, cái tò mò trong cô nổi lên. Cô đi tìm bài hát đó. Không phải để thích. Chỉ để biết kẻ nào đã gieo câu hát kia vào miệng người ta. Cô nhờ người quen có cái máy cassette. Cô nghe trong một buổi trưa, lúc nhà vắng.

Bài hát là một bài tình ca, giai điệu buồn, lời mượt như khói. Người ta bảo bài đó nổi tiếng một thời, thập niên bảy mươi, tám mươi, ai cũng thuộc. Có đoạn nhắc đến “Mộng Thường” như một cái tên đẹp, mơ màng. Đến lúc nghe kỹ, cô mới hiểu: “Mộng Thường” nghĩa là “giấc mộng bình thường”. Không phải mộng lớn. Không phải ước vọng cao. Chỉ là những điều người ta hay mong như một lẽ thường. Nhưng cô gái tên “Mộng Thường” trong bài hát đã không đạt được giấc mộng bình thường trong tình yêu. Trong chiến tranh, người yêu là lính chiến không chết trận nhưng cô là em gái hậu phương lại qua đời vì chiến cuộc.

Nguyên văn câu hát là: “Xin cho yêu trong Mộng Thường nhưng mộng thường cũng tan.” Nhưng bọn trẻ và người lớn bắt chước bạn trẻ hát trại ra là: “Em xinh em tên Mộng Thường nhưng mộng thường cũng tan.” Có lẽ là vì cô có nét xinh xắn thật.

Cô tắt máy, ngồi lặng.

Giấc mộng bình thường. Đúng là đời cô chỉ có những giấc mộng bình thường.

Hồi còn cha mẹ, cô mong cha mẹ sống lâu để cô phụng dưỡng. Cô không mong giàu. Cô chỉ mong cha mẹ có tuổi già yên ổn, có bữa cơm nóng, có thuốc uống khi đau. Nhưng rồi cha mẹ qua đời sớm. Mỗi lần nhớ lại, cô vẫn thấy một khoảng trống như miếng đất bị lấy đi mà không bồi lại. Cô từng tưởng, mình sẽ còn nhiều năm để làm con. Nhưng không.

Rồi cô mong lấy được một người chồng biết thương biết quý. Không cần đẹp trai. Không cần giỏi giang. Chỉ cần biết nhìn vợ như nhìn một người, chứ không phải nhìn như nhìn một cái bóng đứng trong bếp. Nhưng chồng cô chỉ biết rượu. Lúc tỉnh thì ít nói, lúc say thì nói nhiều. Có lúc nặng lời. Có lúc im lì. Và ngày qua ngày, cô sống với một người đàn ông như sống với một cơn mưa kéo dài: không chết, nhưng ướt. Ướt đến lạnh.

Chỉ có một giấc mộng thành. Mong thành công trong chăn nuôi trồng trọt. Cô làm được. Cô giỏi. Cô biết mùa nào gieo gì, biết nhìn trời đoán mưa, biết nghe tiếng gà mà đoán bệnh. Cô nuôi heo, nuôi gà, trồng rau, trồng đậu, trồng chuối. Cô làm ra của cải, dù không nhiều. Người ta nhìn cô, công nhận cô. Nhưng công nhận ấy không lấp được những mộng khác đã tan.

“Em xinh em tên Mộng Thường nhưng mộng thường cũng tan.”

Có những câu hát tưởng chỉ là câu hát. Nhưng nó theo người ta như cái bóng, đi tới tuổi già.

Mộng Thường đạp qua một cầu dài. Dưới cầu, nước chảy lặng. Mặt nước phản ánh trời xanh. Cô nhìn xuống, thấy bóng mình rung rung theo nhịp xe. Bóng ấy không còn là con bé bị chọc ghẹo nữa. Bóng ấy là một người đàn bà đã đi qua mất mát, đã chịu đựng, đã làm việc, đã khóc, đã cắn răng đứng dậy. Bóng ấy hôm nay đang đi.

Cô tự hỏi, nếu cha còn sống, ông sẽ nói gì khi thấy cô đạp xe như vậy, mang theo ba-lô, mang theo rựa, mang theo hạt giống. Ông sẽ lo. Nhưng có lẽ ông cũng sẽ hiểu. Ông từng là người lính. Ông hiểu cái giá của một quyết định.

Cô nhớ cha có lần ngồi trước hiên nhà, nhìn con đường đất trước mặt, nói như nói với chính mình:

“Đời người, có lúc phải đi. Đi không phải vì muốn, mà vì phải.”

Lúc đó cô chưa hiểu. Bây giờ cô hiểu.

Trưa tới, nắng gắt. Cô ghé vào bóng cây bên đường, ăn một nắm cơm nguội và chút muối mè đã chuẩn bị. Cô uống nước. Nước trong chai đã ấm lên, nhưng vẫn uống được. Cô quạt nhẹ mặt, nhìn dòng xe chạy qua. Có một chiếc xe bán tải chở đồ đạc nhiều bất thường. Có xe máy chở theo cả bao gạo. Có người nhìn cô, ánh mắt vừa thương vừa sợ.

Một người phụ nữ đi ngang, cũng dừng lại, hỏi nhỏ.

“Chị đi đâu vậy?”

Mộng Thường nhìn người phụ nữ, thấy trên xe máy của chị ta cũng có một túi lớn. Cô đáp.

“Đi về Đông Viên.”

Người phụ nữ chớp mắt, như nghe một cái tên không quen.

“Đông Viên là đâu?”

Mộng Thường không giải thích dài. Cô chỉ nói.

“Chỗ có con dân Chúa.”

Người phụ nữ im lặng một lúc, rồi nói, giọng thấp.

“Chị đi một mình… giữ sức nghen.”

Mộng Thường gật đầu. Người phụ nữ lên xe, chạy đi. Đoạn đường lại trống. Cô đứng dậy, đẩy xe ra khỏi bóng cây, rồi lại đạp.

Chiều xuống, gió đổi hướng. Có lúc cô nghe mùi khét nhẹ, như mùi rơm cháy đâu đó. Cô không biết đó là gì. Cô chỉ biết trời đang đổi. Không chỉ đổi theo ngày. Đổi theo một thứ lớn hơn.

Đến gần tối, cô vào một thị trấn nhỏ. Đèn đường vẫn sáng, nhưng không sáng như mọi khi. Có chỗ chập chờn. Có chỗ tối hẳn. Người ta tụm lại trước tiệm tạp hóa, nói nhỏ. Mộng Thường ghé vào mua thêm chai nước. Chủ tiệm nhìn cô, giọng vội.

“Cô đi đâu giờ này? Ở lại đi. Nghe đâu ngoài biển có bão lớn.”

Mộng Thường đặt tiền lên bàn, nói.

“Tôi phải đi.”

Chủ tiệm không giữ. Ông chỉ thở ra.

“Có gì thì vô nhà dân xin ngủ. Đừng ngủ ngoài đường.”

Mộng Thường gật đầu. Cô đạp thêm một đoạn, tìm một nhà ven đường có sân rộng. Cô dựng xe, đứng ngoài cổng, gọi.

“Cô chú ơi.”

Một người đàn ông trung niên ra, nhìn cô, nhìn xe, nhìn ba-lô.

“Cô cần gì?”

Mộng Thường cúi đầu.

“Tôi xin ngủ nhờ một đêm. Tôi đi xa.”

Người đàn ông nhìn cô lâu. Trong mắt ông có đắn đo. Nhưng rồi ông quay vào, gọi vợ. Một người phụ nữ ra, nhìn cô từ đầu tới chân, rồi nói.

“Vô đi. Ở ngoài này muỗi.”

Mộng Thường bước vào sân. Họ cho cô một góc hiên, một tấm chiếu. Không hỏi nhiều. Chỉ đưa cô một tô cháo loãng và một ly nước.

Ăn xong, Mộng Thường ngồi tựa cột, nghe tiếng côn trùng kêu ngoài vườn. Trăng lên muộn, ánh trăng mỏng. Bên trong nhà, người ta nói chuyện nhỏ, nhắc đến bão, nhắc đến tin tức lạ, nhắc đến chuyện mạng điện thoại lúc được lúc không. Mộng Thường nghe, nhưng không chen vào. Cô chỉ lặng lẽ lấy túi hạt giống ra, kiểm lại một lần, như kiểm lại một lời hứa.

Trong bóng tối, cái tên “Mộng Thường” lại hiện ra. Nhưng lần này, không còn là cái tên bị chọc ghẹo. Nó trở thành một dấu mốc cho một đời người đã đi qua những giấc mộng bình thường và những tan vỡ bình thường. Và ngay chính trong chỗ bình thường đó, cô thấy một điều khác đang mọc lên.

Có những giấc mộng tan, để người ta thôi bám vào nó. Và có những con đường mở ra, không phải để người ta mơ nữa, mà để người ta bước.

Mộng Thường đặt tay lên ngực, nhắm mắt. Cô không cầu nguyện thành lời dài. Cô chỉ nói trong lòng một câu đơn giản, như hơi thở.

“Lạy Chúa, xin giữ con trên đường.”

Ngoài kia, đêm vẫn yên. Nhưng cô biết, yên chỉ là bề mặt. Dưới bề mặt, thế giới đang chuyển. Và cô đang đi, từng vòng bánh xe, từng nhịp đạp, về một nơi cô chưa thấy, nhưng đã chọn.

Ngày thứ hai khép lại như vậy. Không rực rỡ. Không sôi động. Chỉ là một người đàn bà trung niên, một chiếc xe đạp, một ba-lô, một cây rựa, vài túi hạt giống, và một đức tin lặng lẽ kéo cô đi qua bóng tối.

@@@

Bắc Trung Bộ → Duyên Hải Nam Trung Bộ – Thứ Hai 07/09

Trời vừa hửng sáng, hai xe đã khởi hành.

Sau khi cùng nhau cầu nguyện, không ai cần gọi, mọi người tự động đứng dậy, xếp đồ, lên xe trong ánh sáng còn mỏng như một lớp sương. Đêm trong nhà kho trống để lại trên thân thể một thứ mỏi nặng, nhưng không ai than. Khi động cơ nổ máy, âm thanh ấy nghe như một lời xác nhận: họ vẫn còn đi tiếp được.

Ông Học lên xe trước, lưng thẳng như mọi khi. Hải kiểm tra nhanh lốp và bình xăng, rồi gật đầu với Chinh. Hai xe lăn bánh, rời khỏi vùng ven Hà Tĩnh khi mặt trời còn thấp, ánh sáng chưa đủ mạnh để xua hết lớp bụi lơ lửng trong không khí.

Đường hẹp dần. Những đoạn quốc lộ vốn đã nhỏ, nay càng chật hơn vì người đi bộ. Có người mang theo cả đời sống của mình trong một chiếc bao tải. Có người dắt xe đạp, trên yên buộc thêm túi vải. Trẻ con đi giữa người lớn, mắt còn ngái ngủ. Không ai khóc lớn. Sự mệt mỏi đã làm nước mắt trở nên tiết kiệm.

Xe chạy chậm, giữ ở mức ba mươi lăm đến bốn mươi lăm cây số một giờ. Hải không vượt ẩu. Chinh ở xe sau cũng vậy. Mỗi khi gặp đoàn người đi bộ đông, hai xe gần như bò qua, nhích từng chút, kiên nhẫn như thể đó là nhịp duy nhất còn đúng trong một ngày đã vỡ cấu trúc.

Trong xe phía sau, Tiễn Liêu ngồi sát cửa sổ. Anh nhìn những gương mặt ven đường, bất giác tìm kiếm một điều không thể: dáng con mình, dáng cháu mình. Mỗi đứa trẻ đi ngang qua đều khiến tim anh nhói lên một nhịp, rồi hụt hẫng khi nhận ra không phải. Đức tin của anh vẫn ở đó — vững, không lay — nhưng lòng thương con làm nó đau theo một cách rất người.

Triệu Hường ngồi bên cạnh, tay đặt trên đùi, lưng hơi khom. Mắt cô mỏi sau một đêm thiếu ngủ, nhưng nỗi mỏi ấy không đáng kể so với nỗi lo cứ âm thầm gặm nhấm. Cô không nhìn ra ngoài nhiều. Cô sợ nếu nhìn, mình sẽ không giữ được sự bình tĩnh mong manh đang có. Trong lòng cô, những câu hỏi lặp đi lặp lại: giờ này con ở đâu, có ai giúp không, có nhớ lời mẹ dặn không.

Họ không nói với nhau. Không phải vì không có gì để nói, mà vì bất cứ lời nào cũng có thể làm vỡ cái cân bằng mỏng manh ấy.

Đến Quảng Trị, đoàn xe buộc phải dừng lại nhiều lần. Phía trước là một dòng xe di tản kéo dài. Có lúc, hai xe đứng yên hàng chục phút, động cơ tắt để tiết kiệm xăng. Trong khoảng dừng ấy, sự im lặng trở nên rõ rệt hơn cả tiếng ồn.

Tiễn Liêu nhắm mắt. Anh không cầu nguyện thành tiếng. Anh chỉ để cho những hình ảnh chạy qua, rồi tự hỏi: mình đã phó thác thật chưa, hay chỉ phó thác cho đến khi nó chạm vào con mình? Câu hỏi ấy không phải để tự trách, mà để nhìn thẳng vào lòng mình.

Triệu Hường quay sang nhìn chồng. Ánh mắt cô mệt, nhưng sâu. Cô chợt hiểu ra một điều rất đơn giản, mà trước giờ vẫn bị nỗi lo che khuất: nếu họ yêu con đến mức này, thì Đức Chúa Trời — Đấng đã tạo dựng và cứu chuộc chúng — yêu chúng hơn biết bao. Ý nghĩ ấy không đến như một lời an ủi nhẹ nhàng, mà như một sự thật đứng vững, không cần tranh cãi.

Cô đặt tay lên tay chồng. Cái chạm nhẹ, nhưng đủ để Tiễn Liêu mở mắt.

Trong khoảnh khắc ấy, lời giảng của Tim ngày trước bỗng hiện về rất rõ — không phải giọng nói, mà là ý chính: mọi sự hiệp lại làm ích cho những người yêu kính Đức Chúa Trời. Khi nghe lần đầu, họ đã gật đầu, đã tin. Nhưng hôm nay, lời ấy đi xuống sâu hơn, chạm vào đúng chỗ đang đau.

Tiễn Liêu hít một hơi dài. Anh nhận ra nỗi lo trong mình không biến mất ngay, nhưng nó không còn thống trị. Anh hiểu: Đức Chúa Trời không cần anh phải mạnh hơn một người cha. Ngài chỉ cần anh tin rằng Ngài đang làm điều tốt, ngay cả khi anh không nhìn thấy.

Triệu Hường khẽ mỉm cười — nụ cười rất nhỏ, nhưng thật. Một niềm vui bất ngờ, không ồn ào, vỡ ra trong lòng cô. Không phải vì con cái đã an toàn, mà vì đức tin của cô vừa được neo lại bằng Lời Chúa, không còn trôi theo cảm xúc.

Xe phía trước bắt đầu nhúc nhích. Hải nổ máy lại. Đoàn xe tiếp tục đi.

Tiễn Liêu nhìn ra ngoài lần nữa. Lần này, anh không còn tìm kiếm dáng con trong đám đông nữa. Anh để ánh mắt mình đi xa hơn, về phía con đường đang mở ra trước mặt. Trong lòng anh, nỗi lo vẫn còn đó, nhưng bên cạnh nó đã có một điều khác đứng vững hơn: sự tin cậy.

Và khi hai xe rời Quảng Trị, đi sâu dần về phía nam, Tiễn Liêu và Triệu Hường hiểu rằng họ vừa bước qua một ngưỡng rất quan trọng — không phải của địa lý, mà của đức tin.

@@@

Hai xe tấp vào ven đường, một đoạn đất trống cạnh hàng cây thấp. Không bảng hiệu, không quán xá. Chỉ là một khoảng dừng đủ để thở.

Mọi người xuống xe, duỗi lưng, uống nước. Không ai bày biện nhiều. Lương khô được bẻ ra, bánh chia nhỏ, chuyền tay. Nước uống từng ngụm chậm. Nắng đứng thẳng trên đầu, nóng nhưng không gắt. Bụi lơ lửng, bám lên áo quần như một lớp phấn mỏng.

Hải đứng dựa vào xe, nhìn đồng hồ rồi nhìn trời. Anh tính rất nhanh trong đầu: quãng đường còn lại, ánh sáng còn bao lâu, sức người còn được bao nhiêu. Anh không nói ra, nhưng quyết định đã bắt đầu hình thành: buổi chiều phải đi thận trọng hơn.

Ông Học ngồi trên bậc đất, lưng thẳng, tay đặt trên đầu gối. Ông ăn chậm, gần như theo một nhịp đã quen. Trong im lặng, ông để ý từng người. Không phải để kiểm soát, mà để nhớ. Ông biết, nếu có lúc cần dừng lại, ông phải là người nói câu đó trước.

Khánh Lan ăn rất ít. Cô uống nước, rồi nhìn dọc con đường. Những đoàn người đi bộ vẫn nối nhau. Có người dừng lại nhìn họ, có người không. Cô chợt thấy thời gian trôi khác đi: không còn chia bằng giờ, mà bằng sức chịu đựng.

Rời Thừa Thiên Huế, Hải cho xe chọn đường cũ ven núi. Không hầm dài. Không đoạn kín. Chậm hơn, nhưng an tâm.

Đường uốn, lên xuống nhẹ. Tốc độ giữ thấp. Gió từ sườn núi thổi ngang, mang theo mùi đất khô. Thỉnh thoảng có đá vụn rơi lăn trên mặt đường. Hải giữ tay lái chắc, tránh mọi động tác gấp. Chinh ở xe sau giữ khoảng cách đều.

Trong xe, im lặng dày hơn. Mệt bắt đầu ngấm. Không phải kiểu mệt của cơ bắp, mà là mệt của sự tập trung kéo dài. Mỗi người đều giữ cho mình một khoảng lặng, như để tiết kiệm sức.

Ông Học nhìn dãy núi trôi chậm qua cửa sổ. Ông nghĩ đến những con đường quen thuộc ngày trước, những chuyến đi có lịch, có giờ. Bây giờ, mỗi khúc cua đều là một câu hỏi nhỏ. Nhưng ông không thấy hoảng. Ông thấy mình đang ở đúng chỗ: ngồi giữa những người này, đi trên con đường này, trong ngày này.

Hải thoáng nhìn sang xe sau qua gương. Anh thấy mọi thứ vẫn ổn. Cảm giác dẫn đường không còn nặng như buổi sáng. Nó chuyển thành một nhịp đều: đi, nhìn, nhường, dừng. Anh hiểu, trong những ngày tới, nhịp này sẽ cứu họ.

Qua địa phận Quảng Nam, ánh sáng bắt đầu xuống nhanh. Trời không tối hẳn, nhưng màu đã đổi. Hải giảm ga. Anh nói ngắn qua bộ đàm:

“Nên dừng lại thôi.”

Không ai phản đối. Không ai hỏi vì sao. Quyết định ấy đến đúng lúc, như một dấu chấm cần thiết.

Hai xe rẽ vào ngoại vi, tránh trục chính. Đường thưa dần. Nhà cửa thấp, thưa. Không đèn đường. Không biển quảng cáo. Không âm thanh nào ngoài tiếng động cơ và gió.

Họ dừng lại ở một khoảng đất trống gần một dãy nhà kho cũ, sát rìa Quảng Nam, giáp bắc Quảng Ngãi. Không trung tâm. Không ánh sáng. Chỉ có bầu trời sẫm xuống rất nhanh.

Mọi người xuống xe chậm hơn đêm trước. Mệt đã lộ rõ. Vai trĩu. Chân nặng. Nhưng không ai cáu gắt. Sự căng thẳng hiện ra trong cách người ta im lặng lâu hơn, thở sâu hơn.

Ông Học đứng nhìn quanh, gật đầu. Chỗ này đủ. Không an toàn tuyệt đối, nhưng không xấu. Ông không nói nhiều. Sự đồng ý của ông đủ để mọi người yên tâm.

Hải tắt máy, ngồi yên thêm vài giây. Khi im lặng trùm xuống, anh mới cảm thấy mệt thật. Không phải vì quãng đường, mà vì trách nhiệm không rời. Anh nghĩ đến ngày mai. Nghĩ đến đoạn lên cao nguyên. Ý nghĩ ấy làm tim anh siết lại một nhịp, rồi lắng xuống. Chưa phải lúc.

Mọi người trải bạt ra trên nền đất khô, sát vào nhau cho đỡ gió. Bạt cũ, có chỗ sờn, nhưng đủ để ngồi. Không ai đứng riêng. Trẻ con được kéo ngồi vào giữa. Những chai nước được đặt gọn một góc. Khi tất cả đã yên vị, bóng tối quanh họ dày thêm, như để khép lại một vòng tròn nhỏ giữa đêm.

Không cần ai ra hiệu. Hội Thánh tự nhiên nhóm lại.

Ông Học ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên đùi. Ông không nói dài. Chỉ một câu ngắn:

“Chúng ta tạ ơn Chúa.”

Mọi người cúi đầu. Không có ánh đèn. Không có tiếng nhạc. Chỉ có hơi thở đều dần, hòa vào nhau. Lời cầu nguyện đi chậm, không cao giọng, không cầu xin nhiều điều lớn. Tạ ơn vì đã đi được trọn ngày. Tạ ơn vì chưa ai ngã bệnh. Tạ ơn vì còn ở cùng nhau. Trong bóng tối, từng lời tạ ơn nghe rõ hơn.

Sau lời cầu nguyện, không ai đứng dậy ngay. Họ ngồi yên thêm một lúc, như để giữ lấy sự lắng đọng vừa có.

Chinh là người lên tiếng trước, giọng thấp, không nhằm gây xáo trộn:

“Có lẽ… lần đi này sẽ không quay lại.”

Không ai ngạc nhiên. Chỉ có vài cái nhìn chậm rãi hướng về phía Chinh.

Anh nói tiếp:

“Ai có thể biết được bao lâu thì nhà nước mới dọn dẹp sạch thành phố. Tro bụi núi lửa thế này… chăn nuôi trồng trọt chắc bị ảnh hưởng nặng. Gia súc có khi chết ngạt hết.”

Không khí lặng đi một chút. Những hình ảnh chưa ai nói ra đã tự hiện lên trong đầu mỗi người.

Hải gật đầu nhẹ. Anh không phản bác.

“Tôi cũng nghĩ vậy,” anh nói. “Tôi có cái cảm nhận là Chúa ban cho, và Chúa đã lấy lại. Ngay cả vốn liếng tiền bạc của công ty trong ngân hàng… giờ đây có thể chỉ còn là số không.”

Anh dừng lại, không phải vì xúc động, mà vì đang cân nhắc từng chữ.

“Chú Tim đã đúng khi khuyên con dân Chúa trữ tiền mặt để dùng trong những ngày đầu khi có thiên tai lớn xảy ra. Còn lại… mình không giữ được.”

Không ai tranh luận. Không ai tiếc nuối thành lời. Sự mất mát, khi được gọi đúng tên, trở nên yên hơn.

Vinh lên tiếng, giọng chậm, như đang nghĩ thành tiếng:

“Tôi chỉ lo cho các bệnh nhân trong bệnh viện. Không biết họ có được di tản kịp không. Máy móc dừng hết, thuốc men thiếu… có những người không chịu được lâu.”

Lan gật đầu. Cô không nói nhiều, nhưng ánh mắt nặng lại.

“Nhất là bệnh nhân phổi, người già, trẻ sơ sinh. Tro bụi kiểu này… rất nguy.”

Tâm lên tiếng, giọng mềm nhưng rõ:

“Cảm tạ Chúa là đoàn mình đi có bác sĩ và y tá. Khi vào tới Đông Viên, thì Đông Viên lại có thêm hai nông dân tay nghề là anh Liêu và cô Hường.”

Cô nói xong, nhìn về phía hai người. Tiễn Liêu gật đầu rất khẽ. Triệu Hường mỉm cười, nụ cười nhỏ, nhưng vững. Không phải vì họ giỏi, mà vì họ biết mình còn dùng được.

Cô Hồng ngồi một lúc, rồi nói, giọng nhẹ như đang nghĩ cho chính mình:

“Có lẽ… mình ở lại Đông Viên làm nông dân như A-đam và Ê-va cho tới ngày Chúa đến.”

Không ai cười. Không ai coi đó là lời nói đùa. Trong đêm tối, câu nói ấy nghe rất thật. Một đời sống giản lược, quay về với đất, chờ đợi trong yên lặng.

Khánh Lan ngồi sát mẹ, tay đặt trên bạt. Cô nghe từng câu, từng ý. Những điều trước đây từng làm cô sợ hoặc thấy xa, giờ không còn mơ hồ nữa. Chúng ở ngay đây, trong vòng tròn nhỏ này, giữa những con người đang chọn ở lại với nhau.

Gió thổi qua, làm bạt khẽ rung. Không ai đứng dậy ngay. Họ ngồi thêm một lúc nữa, như để ghi nhớ khoảnh khắc này: đêm thứ hai trên đường, mệt hơn, căng hơn, nhưng đức tin không tan ra. Nó đang được gom lại, lặng lẽ, trong bóng tối.

Và trong khoảng lặng ấy, cao trào không bùng lên bằng tiếng động, mà dồn lại âm thầm. Ai cũng biết: chặng dễ đã qua. Phía trước là những đoạn đường sẽ thử sức họ theo cách khác. Không chỉ bằng địa hình, mà bằng sự bền bỉ của lòng tin.

@@@

Quảng Trị, Việt Nam – Thứ Hai 07/09

Khoảng gần mười một giờ trưa, tàu đột ngột giảm tốc. Không phải kiểu giảm nhẹ quen thuộc, mà là một cú hãm rõ rệt. Trong toa, có tiếng đồ đạc xô nhẹ. Có tiếng người bật kêu khe khẽ.

Tàu dừng hẳn. Im lặng.

Rồi loa nội bộ vang lên, giọng người đàn ông khàn nhưng dứt khoát. Không dài dòng. Không giải thích thừa:

“Đoàn tàu tạm dừng do sạt lở đất vùi lấp đường ray phía trước. Hiện không thể tiếp tục hành trình.”

Ngoài cửa sổ, đất đỏ tràn xuống từ taluy cao. Một đoạn đường ray phía trước bị vùi gần hết. Bùn đất còn ướt. Rõ ràng là mới sạt không lâu.

Trong toa, có tiếng thở dài. Có người bật khóc. Có người ngồi sụp xuống.

Cô Mơ nắm tay cô Tươi. Lần này, cô không nói gì. Chỉ siết chặt. Cô Tươi khẽ gật đầu, như thể đã chờ sẵn khoảnh khắc này.

Bảo Ân nhìn ra ngoài, rồi quay lại hỏi rất khẽ:

“Mình có tiếp tục được không bà?”

Cô Mơ cúi xuống, đặt tay lên vai cô bé:

“Chúa chưa cho. Nhưng Ngài không bỏ quên chúng ta.”

Bên ngoài, quân đội bắt đầu triển khai. Xe tải, xe buýt, xe bán tải dân sự được huy động. Những dòng người chuẩn bị rời tàu để tiếp tục một chặng đường khác.

Và tại đoạn đường sắt qua Quảng Trị ấy, hành trình bằng tàu của họ kết thúc — không phải vì đích đến đã gần, mà vì một cánh cửa khác vừa được mở ra, trong sự bất định mà chỉ có đức tin mới bước tiếp được.

@@@

Khi cánh cửa toa tàu mở ra, hơi nóng và mùi đất ẩm ập vào cùng lúc. Không phải cái nóng oi của mùa hè, mà là thứ nóng nặng nề của buổi trưa sau mưa, trộn lẫn mùi bùn non và kim loại han. Đoạn đường ray phía trước bị đất đỏ vùi lấp gần như hoàn toàn. Những mảng đất lớn còn in rõ vết trượt, như vừa mới đổ xuống trong buổi sáng.

Đoàn tàu đã đi suốt gần một ngày rưỡi. Qua đêm dài căng thẳng, qua những ga chỉ dừng lại trong chớp mắt, đến đây thì buộc phải dừng hẳn. Không phải vì kỹ thuật. Mà vì thiên nhiên đã chặn đường.

Quân đội đã có mặt sẵn. Không phải để giải thích dài dòng, mà để điều phối.

Xe tải quân sự đậu thành hàng dọc theo con đường đất song song đường ray. Xen kẽ là xe buýt cũ của các tỉnh lân cận, xe bán tải dân sự bị trưng dụng, cả những chiếc xe du lịch bảy chỗ, mười sáu chỗ, sơn đã trầy xước. Không phân biệt mới cũ. Chỉ phân biệt còn chạy được hay không.

Một sĩ quan trẻ đứng trên thùng xe, giọng khàn nhưng dứt khoát:

“Đoạn này không thông được trong ngày. Mọi người xuống tàu, chuyển sang xe đường bộ. Ưu tiên người già, phụ nữ, trẻ em. Gia đình tạm thời tách ra. Lên xe theo hướng dẫn.”

Không ai phản đối. Không ai kêu ca. Sau gần ba mươi sáu giờ trên tàu, ai cũng hiểu: ở thời điểm này, giữ trật tự là cách duy nhất để còn đi tiếp.

Cô Tươi đang nắm tay Bảo Minh thì một người lính tiến tới, vừa nói vừa ra hiệu:

“Cô, cô, và hai cháu đi xe này.”

Cô Mơ đứng sát bên, chưa kịp nói gì thì người lính đã nhìn sang cô Tâm:

“Cô nữa. Đi chung.”

Mọi việc diễn ra nhanh đến mức không ai kịp hỏi lý do. Không có chỗ cho do dự. Chỉ cần chậm một nhịp là bị cuốn sang hướng khác.

Không ai kịp phản ứng. Cô Mơ chỉ kịp nắm tay Bảo Minh. Cô Tươi siết tay Bảo Ân. Cô Tâm bước sát theo sau, như sợ một giây lỏng tay sẽ mất nhau ngay giữa dòng người.

Họ được đưa lên một xe buýt nhỏ, sơn xanh bạc màu. Cửa xe mở ra, mùi nắng, mùi bụi, mùi dầu trộn lẫn. Bên trong đã có vài người già, vài phụ nữ bế con. Không ai hỏi họ là ai. Chỉ có những ánh mắt mệt mỏi nhích sang một bên, nhường chỗ theo bản năng của những người đã quen sống sót bằng cách nhường nhau một chút.

Hai đứa bé leo lên trước. Bảo Minh bước nhanh, như thể chỉ cần bước chậm là bị bỏ lại. Bảo Ân đi sau, tay vẫn nắm chặt tay cô Tươi, bàn tay nhỏ mà lạnh.

Khi cả năm người đã ngồi gọn trong khoang xe, cánh cửa đóng lại bằng một tiếng “khực” khô và dứt. Và chính lúc ấy — khi lằn ranh vật lý đã khép — họ mới kịp nhìn ra ngoài.

Cha mẹ của Bảo Ân và Bảo Minh đang bị hướng sang các xe khác, đậu xa hơn, lẫn vào một dòng người đông và hỗn tạp. Có xe tải thùng cải hoán, có xe khách cũ, có xe quân đội phủ bạt. Tiếng hô điều phối chồng lên nhau. Tiếng trẻ con khóc bật lên rồi tắt ngay khi bị kéo đi. Bụi đỏ cuộn thành lớp mỏng, bám lên tóc, lên mặt, lên mọi thứ.

Bảo Minh áp sát cửa kính. Em nhìn thấy mẹ em quay đầu lại. Chỉ một lần. Rất nhanh. Như thể cái quay đầu ấy cũng bị cấm đoán bởi sự gấp gáp của hoàn cảnh. Mẹ em giơ tay lên nửa chừng, không thành vẫy. Rồi dòng người đẩy bà đi khuất.

Bảo Ân nhìn thấy cha mình đang cố chen sang một bước để nhìn cho rõ. Nhưng vừa nhích lên, ông đã bị một người lính khác chặn lại, chỉ tay về phía xe kia. Cha em đứng yên. Không phải vì chấp nhận, mà vì không còn lựa chọn.

Trong khoang xe, không ai nói gì ngay. Cô Mơ đứng thẳng, tay đặt lên vai Bảo Minh như một cái neo. Cô Tâm dựa nhẹ vào thành ghế, môi mím lại. Còn cô Tươi, chỉ trong một nhịp rất ngắn, thấy trong ngực mình nhói lên như có ai bẻ gập một sợi dây.

Bảo Ân không khóc. Nhưng mắt em mở to hơn bình thường, như sợ nếu chớp mắt, hình ảnh ngoài kia sẽ mất. Em nhìn mà không biết phải làm gì với cái nhìn ấy. Em không biết có nên vẫy. Em cũng không biết vẫy có ích gì. Em chỉ biết nhìn.

Cô Tươi thì không nhìn ra ngoài ngay. Ký ức tự trồi lên, không cần gọi: một con đường làng ở Hải Dương, bụi rơm bay lẫn trong nắng chiều; những bữa cơm đủ mặt mà lòng người xa; những lần cô nghĩ “rồi sẽ có lúc thuận tiện hơn”. Ký ức ấy không trách. Chỉ đứng đó, lặng và rõ, như một tấm gương đặt ngay trước mặt.

Một tiếng còi ngắn vang lên phía đầu xe. Người tài xế đạp ga. Xe rung lên một cú, rồi bắt đầu lăn bánh.

Khoảnh khắc bánh xe rời khỏi chỗ bùn lầy, Bảo Ân cảm thấy bụng mình hụt xuống như khi thang máy đi qua tầng. Em bám chặt thành ghế. Ngoài cửa kính, mọi thứ bắt đầu trượt: người, xe, bụi, những cánh tay giơ lên rồi hạ xuống.

Bảo Minh bật đứng dậy nửa chừng, như muốn rướn người cao hơn để thấy cha mẹ mình rõ hơn. Cô Mơ kéo em xuống, ôm em sát lại, giọng thấp:

“Ngồi xuống con. Đừng đứng. Nguy hiểm.”

Em ngồi xuống, nhưng mắt vẫn dán ra ngoài. Em nhìn đến khi không phân biệt được đâu là xe của nhà mình nữa. Những chiếc xe giống nhau quá. Bụi giống nhau quá. Và khoảng cách, ban đầu chỉ là một đoạn ngắn, bắt đầu kéo dài ra, dài đến mức ngay cả một tiếng gọi cũng không thể bắc qua.

Bảo Ân đặt trán lên kính. Kính rung nhẹ theo nhịp máy nổ, làm hình ảnh nhòe đi rồi lại rõ. Em thấy cha mẹ mình chỉ còn là hai bóng người nhỏ trong một đám đông lớn. Em không biết họ có nhìn thấy em không. Và trong lòng em, một câu hỏi bật lên rồi tự bị nuốt xuống: nếu họ không thấy, có phải em sẽ biến mất khỏi họ không?

Cô Tươi nghe tiếng động cơ gằn nặng, nghe tiếng bánh xe cán qua ổ gà, và nghe rõ nhất là tiếng im lặng của chính mình. Cô muốn nói một câu gì đó để giữ cho hai đứa nhỏ khỏi rơi vào hoảng loạn. Nhưng những câu chữ thường ngày bỗng dưng không dùng được. Cô chỉ có thể đặt bàn tay lên đầu Bảo Minh, vuốt nhẹ một lần, như một lời hứa không thể nói thành lời.

Cô Tâm quay mặt đi một chút, để không ai nhìn thấy mắt mình đỏ lên. Cô từng bị chồng cấm đoán đức tin. Cô từng quen với cảm giác phải tin trong thầm lặng. Nhưng cảm giác bị tách khỏi người thân theo cách này vẫn là một vết cắt mới. Cô nuốt xuống, hít một hơi, rồi đặt tay lên lưng Bảo Ân, vỗ rất nhẹ. Không phải để dỗ dành. Chỉ để nói:

“Con còn có bà ở đây. Con không một mình.”

Xe tăng tốc. Khoảng cách giữa xe họ và những xe còn lại giãn ra. Bụi dày lên, che mờ những khuôn mặt. Bảo Ân nheo mắt, cố nhìn thêm lần nữa. Nhưng càng cố, mọi thứ càng mờ. Em buông trán khỏi kính, ngồi thẳng lại, hai tay đặt lên đùi, giống như cách người lớn vẫn làm khi không biết nên làm gì tiếp theo.

Trong cô Tươi, ký ức vẫn chạy song song với hiện tại. Cô nhớ những buổi tối mất điện gần đây, cả nhà ngồi trong bóng tối, không ai nói nhiều. Cô đã từng nghĩ: có lẽ bóng tối buộc người ta nghe rõ hơn những điều đang diễn ra trong lòng. Giờ đây, khi xe rẽ sang hướng khác, cô không thấy hoảng loạn. Chỉ thấy một nỗi buồn rất sâu, rất chậm, không ồn ào. Nỗi buồn của người hiểu rằng yêu thương không đủ để giữ tất cả mọi người ở cùng một con đường — nhưng cũng không vì vậy mà yêu thương mất đi.

Bảo Minh quay đầu nhìn lần cuối. Em không thấy rõ ai nữa. Chỉ còn những hình dáng chuyển động trong bụi và nắng gắt. Em mím môi, cố giữ cho cổ họng không bật ra tiếng gọi.

Cô Mơ nhìn thẳng về phía trước. Cô không biết xe này sẽ đi đến đâu. Không biết bao giờ gặp lại. Nhưng trong lòng cô, một lời cầu nguyện rất ngắn hiện lên, không thành tiếng, không cần lời hoa mỹ — chỉ đủ để giữ cho nhịp thở không vỡ.

Chiếc xe buýt nhỏ tiếp tục lăn bánh, rời Quảng Trị trong nắng trưa nặng nề của Thứ Hai.

Phía sau, đất đá vẫn nằm đó. Phía trước, con đường chưa ai dám chắc.

Nhưng trong khoang xe rung lắc ấy, giữa hai đứa trẻ đang học cách chịu đựng và ba người đàn bà đang học cách giao phó, có một điều âm thầm được đóng lại — không phải để cắt đứt, mà để mỗi người còn lại được đi tiếp, bằng chính đức tin của mình, trong một thế giới đang đổi hình quá nhanh.

@@@

Xe buýt nhỏ rời Quảng Trị khi nắng đã đứng cao. Con đường phía trước không còn là một tuyến riêng lẻ, mà là một dòng người đổ về phương nam. Xe tải phủ bạt. Xe buýt cũ. Xe bán tải chất đồ lẫn người. Có cả xe máy cột thêm bao tải, thùng nhựa, chăn mỏng. Tất cả cùng chạy một hướng, như thể bị một lực vô hình đẩy đi — không phải vì biết rõ điều gì sẽ xảy ra, mà vì ai cũng nghe cùng một tin: bão sẽ đến sớm hơn.

Tài xế giữ tốc độ thấp. Không còi. Không vượt. Mỗi lần xe phía trước thắng lại, cả đoàn chùng xuống, rồi nhích lên từng chút. Hai bên đường, những lối rẽ vào làng xóm có người đứng nhìn ra. Có người giơ tay xin quá giang. Xe không dừng. Không phải vì không thương, mà vì không còn chỗ trống.

Trong khoang xe, im lặng dày hơn tiếng máy. Bụi bám lên kính, làm cảnh vật bên ngoài như bị phủ một lớp mờ. Qua khe cửa sổ hở, mùi đất ẩm và dầu máy trộn vào nhau, nặng nhưng quen.

Bảo Minh ngồi sát cửa sổ. Em nhìn về phía sau rất lâu, như thể con đường vừa rời khỏi vẫn còn giữ lại hình bóng cha mẹ mình. Mỗi lần xe chậm lại, em nhoài người lên một chút, cố tìm trong dòng xe đang trôi những gương mặt quen. Nhưng phía sau chỉ còn những mui xe giống nhau, những tấm bạt giống nhau, và bụi. Em ngồi xuống, rồi lại ngồi thẳng lên, không vì hy vọng, mà vì không biết phải làm gì khác với nỗi nhớ đang căng ra trong ngực.

Bảo Ân thì khác. Em không nhìn ra ngoài nhiều. Em nhìn vào hai bàn tay mình, đặt lên đùi, chụm lại. Thỉnh thoảng, em chạm nhẹ vào cổ tay, như để tự nhắc rằng mình vẫn còn ở đây. Trong đầu em, những câu hỏi bật lên rồi tự bị nuốt xuống: “Cha mẹ đi xe nào, có ai chỉ đường không, nếu tối đến thì làm sao tìm lại”. Em không hỏi. Em đã học được rằng có những câu hỏi, nếu hỏi ra, sẽ không có câu trả lời ngay.

Cô Tâm ngồi sát bên Bảo Minh. Thấy em nhỏ nhoài người thêm lần nữa, cô đặt tay lên lưng em, vỗ nhẹ, nhịp đều.

“Ngồi yên con”, cô nói khẽ. “Không phải mọi con đường đều đi chung được.”

Em quay lại nhìn cô. Câu nói không giải thích, nhưng đủ để em ngồi xuống, lưng tựa vào ghế.

Cô Tươi nghiêng người về phía Bảo Ân. Cô không nói ngay. Cô chờ cho xe qua một đoạn gồ ghề, rồi mới đặt tay lên bàn tay nhỏ đang chụm lại.

“Bà biết con đang lo”, cô nói rất thấp. “Nhưng con nhớ nha — có những lúc Chúa phải tách ra, để giữ lại điều quan trọng hơn.”

Bảo Ân ngước lên. Ánh mắt em không hết buồn, nhưng bớt hoang mang. Em gật đầu rất khẽ. Bàn tay em siết lại, rồi thả ra, như đang tập tin theo một cách khác.

Xe tiếp tục lăn bánh. Qua những thị trấn nhỏ, người đứng dọc đường ngày càng đông. Tin đồn truyền nhanh hơn bánh xe:

“Đêm nay bão vào, sẽ không còn an toàn, đi sớm còn kịp.”

Không ai xác nhận. Nhưng ai cũng đi.

Cô Mơ ngồi thẳng lưng, mắt nhìn về phía trước. Cô không quay đầu lại. Không phải vì cứng lòng, mà vì trong lòng cô đã hiểu: sự phân rẽ này không phải ngẫu nhiên. Những người bị giữ lại phía sau — cha mẹ của hai đứa nhỏ — là những người đã từng ngăn cản, từng bắt bớ đức tin non nớt ấy. Nếu còn đi chung, hai đứa bé sẽ tiếp tục bị kéo ngược lại, bằng lời nói, bằng áp lực, bằng sợ hãi quen thuộc.

“Chúa không làm rối”, cô nghĩ. “Ngài chỉ tách ra đúng lúc.”

Cô nghĩ đến Đông Viên. Không phải như một nơi trú tạm, mà như một chỗ đã được chuẩn bị để những người yếu đuối trong đức tin được ở chung với Hội Thánh, được chờ đợi trong yên lặng. Đến đó không phải để trốn, mà để đứng vững. Trong lòng cô, mong muốn không phải là đến nhanh, mà là đến được — đúng người, đúng thời điểm, không bị níu lại bởi những sợi dây cũ.

Chiều xuống dần. Ánh sáng đổi màu. Dòng xe vẫn hướng nam, nhưng thưa hơn. Gió từ phía núi thổi ngang, mang theo mùi đất khô. Tài xế nhìn đồng hồ, rồi nhìn con đường phía trước. Ông nói ngắn, đủ cho cả xe nghe:

“Trước khi tối hẳn, mình sẽ dừng.”

Giọng người tài xế vang lên từ phía trước, không cao, không cần lặp lại. Không ai hỏi dừng ở đâu. Không ai phản đối. Câu nói ấy, vào lúc này, giống như một xác nhận hơn là một quyết định — một điểm neo cần thiết khi ánh sáng đang rút nhanh khỏi con đường.

Xe rẽ khỏi trục chính, men theo một con đường hẹp dẫn vào sườn đồi thấp. Hai bên là rừng tràm thưa và những bụi tre già. Gió đã đổi hướng, thổi xiên từ phía biển vào, mang theo hơi ẩm nặng. Tài xế cho xe dừng lại trong một khoảng sân đất rộng trước một nhà kho hợp tác xã cũ, mái tôn thấp, tường gạch dày, lưng tựa vào đồi. Cửa sắt khép hờ. Không đèn. Nhưng kín gió, nền cao, không có dấu hiệu ngập.

Động cơ tắt. Sự im lặng trùm xuống, chỉ còn tiếng gió luồn qua tán lá và vài tiếng kim loại lạch cạch rất nhỏ trên mái tôn.

Mọi người xuống xe theo thứ tự. Không ai vội. Không ai nói lớn. Thùng nước được kéo ra trước, đặt sát tường. Lương khô được bẻ nhỏ, chuyền tay. Mỗi người một phần vừa đủ. Nước uống từng ngụm chậm. Không ai ăn nhiều. Không ai cất giữ riêng. Cái cảm giác sắp có bão khiến ai cũng biết: đêm nay, điều quan trọng là ở yên.

Bảo Minh dựa đầu vào vai cô Tâm. Em không ngủ, nhưng mắt khép lại. Hơi thở còn nông, chưa đều. Cô Tâm đặt tay lên lưng em, vỗ nhịp chậm, đều như đang đếm. Bảo Ân ngồi sát cô Tươi hơn. Em uống vài ngụm nước, rồi đặt chai xuống, hai tay ôm lấy đầu gối. Cô Tươi kéo tấm áo khoác mỏng đắp lên vai em, nói khẽ:

“Đêm nay gió mạnh. Con ngồi sát bà cho ấm.”

Bên ngoài, gió rít lên từng cơn. Lá tre quật vào nhau nghe khô và gắt. Một vài hạt mưa đầu mùa gõ lộp bộp lên mái tôn, thưa nhưng dứt khoát. Mọi người nhìn nhau. Không ai nói ra, nhưng ai cũng hiểu: bão đang đến.

Cô Mơ đứng tựa vào bức tường gạch, mắt nhìn ra khoảng tối trước cửa kho. Cô không thấy cần quay lại con đường vừa đi. Trong lòng cô, một sự xác tín lặng lẽ đã thành hình: sự phân rẽ này không phải để mất mát. Nó là một đường cắt cần thiết, để ba bà cháu không còn bị kéo ngược bởi những sợi dây cũ, để có thể đi trọn con đường đã mở — đến Đông Viên, hội họp cùng Hội Thánh, và chờ đợi ngày Chúa đến trong sự bình an không còn giằng xé.

Mọi người ngồi sát vào nhau hơn. Những chai nước được xếp gọn vào một góc. Lương khô còn lại được bọc kín. Không cần ai ra hiệu. Sự chờ đợi tự hình thành, như một vòng tròn lặng giữa tiếng gió.

Bên ngoài, mưa bắt đầu nặng hạt. Bên trong, không ai đứng dậy. Không ai nói thêm. Đêm buông xuống, mang theo nỗi hồi hộp rất thật. Và trong khoảng không gian kín gió ấy, giữa ba người đàn bà và hai đứa trẻ, sự dẫn dắt âm thầm tiếp tục — không ồn ào, không cần biện minh — đủ để họ ở lại an toàn qua đêm, và chờ bão đi qua.

@@@

Việt Nam – Thứ Hai 07/09

ĐÊM BÃO RAVEN

Đêm xuống không bằng cách thường lệ. Nó không đến bằng một đường ranh êm giữa sáng và tối, mà trượt vào như một tấm màn nặng kéo sầm sập, che kín mọi thứ trước khi con người kịp chuẩn bị. Ở khắp dải đất ven biển miền trung, ánh sáng cuối cùng bị bóp nghẹt rất nhanh, không phải vì mặt trời lặn, mà vì mây.

Những khối mây khổng lồ dồn từ phía biển vào, thấp và dày đến mức tưởng như có thể chạm tay vào. Chúng không xô đẩy ồn ào, không cuộn xoáy phô trương. Chúng đến lặng lẽ, từng lớp, chồng lên nhau, che khuất cả đường chân trời. Biển biến mất trước tiên. Rồi đến dải cát. Rồi các mái nhà thấp. Cuối cùng là những ngọn đèn hiếm hoi còn sót lại, vàng vọt, run rẩy, trước khi tắt hẳn.

Gió nổi lên không phải bằng một cú quật. Nó bắt đầu bằng những luồng thở dài, dài và sâu, như thể cả bầu trời đang hít vào. Rồi từng cơn gió xiên trượt qua mặt đất, luồn vào rặng tre, lùa qua mái tôn, kéo theo những tiếng kêu kim loại khô khốc. Lá cây chưa kịp rơi đã bị xé khỏi cành. Cát khô trên đường bị nhấc lên, quất vào tường, vào cửa, vào da thịt người đi đường như hàng nghìn mũi kim li ti.

Ở điểm dừng ngoại vi Thừa Thiên Huế, nhà kho hợp tác xã cũ nằm ép lưng vào sườn đồi thấp. Ban ngày, nó chỉ là một khối gạch im lìm, xám và vô danh. Đêm nay, nó trở thành một pháo đài mong manh. Mái tôn thấp rung lên theo từng đợt gió. Tường gạch dày giữ được hơi ấm, nhưng không chặn được tiếng ồn của cơn bão đang dựng lên bên ngoài.

Những người trong kho không ai ngủ. Họ ngồi sát lại, lưng chạm lưng, vai chạm vai. Ánh sáng duy nhất là một cây đèn pin nhỏ đặt úp xuống nền, đủ để nhìn thấy bàn tay mình khi cần. Không ai bật thêm đèn. Ánh sáng lúc này không giúp được gì ngoài việc làm lộ sự mong manh.

Bên ngoài, mưa bắt đầu như những hạt cát ướt, rơi lác đác, thăm dò. Rồi chỉ trong vài phút, trời mở tung. Nước đổ xuống không theo phương thẳng đứng, mà xiên, bị gió bẻ gãy, quất ngang mặt đất. Mái tôn gầm lên. Mỗi giọt mưa va vào kim loại nghe như một viên sỏi ném mạnh. Âm thanh chồng lên nhau, dày đến mức không còn khoảng trống cho sự im lặng.

Bảo Minh ngồi co người sát cô Tươi. Em không khóc. Em không nói. Đôi tay nhỏ nắm chặt vạt áo, như thể chỉ cần buông ra là cả thế giới sẽ trượt đi. Mỗi khi gió giật mạnh, thân kho rung lên một chút, em giật mình, rồi lại nín thở. Cô Tươi đặt tay lên lưng em, bàn tay gầy nhưng chắc, vỗ đều, không nhanh, không chậm, giữ một nhịp duy nhất giữa những cơn gió đổi hướng liên tục.

Bảo Ân ngồi cạnh cô Tâm, lưng tựa vào tường. Em kéo gối lên sát ngực, trán cúi thấp. Trong tiếng mưa gào, em cố lắng nghe một âm thanh quen thuộc nào đó, nhưng không có gì quen cả. Mọi thứ đều bị bóp méo: tiếng gió không còn là gió, tiếng mưa không còn là mưa. Chúng trộn vào nhau thành một khối âm thanh khổng lồ, không có đầu, không có cuối.

Cô Tâm kéo tấm áo khoác mỏng lên cao hơn trên vai em. Cô không nói nhiều. Những câu chữ lúc này, nếu nói ra, sẽ bị gió xé vụn. Cô chỉ nghiêng người, để vai mình che bớt hướng gió lùa qua khe cửa. Trong bóng tối, cô nhẩm từng câu Lời Chúa đã ăn sâu vào trí nhớ, không đọc thành tiếng, chỉ để giữ cho lòng mình không bị cuốn theo âm thanh bên ngoài.

Cô Mơ đứng gần cửa kho, nơi gió tìm mọi cách chui vào. Cô đặt một bao tải nặng chèn thêm vào chân cửa, kiểm tra lại bản lề cũ, rồi quay lưng vào tường. Cô không nhìn ra ngoài nữa. Không có gì để nhìn. Mưa đã xóa sạch mọi hình dạng. Cô chỉ còn cảm nhận được cơn bão qua áp lực lên tai, qua sự rung nhẹ của nền đất, qua nhịp tim mình đang phải tự giữ cho không chạy loạn.

Gió đổi hướng. Một tiếng rầm lớn vang lên từ phía đồi. Đất đá trượt xuống đâu đó trong rừng. Không ai nhìn thấy, nhưng ai cũng biết. Mặt đất rung lên một nhịp ngắn, đủ để người ngồi sát nhau siết chặt hơn. Rồi lại im, chỉ trong một khoảnh khắc, trước khi mưa tiếp tục gào lên.

Ở ngoại vi Thừa Thiên Huế, cơn bão Raven trùm xuống theo cách nặng và thấp. Mưa không quất ngang, mà đổ thẳng, dày và bền, như thể bầu trời đang ép nước xuống mặt đất. Gió bị đồi thấp và rừng tràm bẻ gãy, không hú dài, chỉ dồn thành từng cơn nặng nề, làm mái tôn rung lên như đang bị đè từ trên xuống. Nước chảy âm thầm từ sườn đồi, len qua nền đất, lạnh và dai dẳng. Không có những cú quật dữ dội, nhưng có một sức ép liên tục, khiến người ta thấy mình bị giữ chặt trong lòng bão, không thoát ra được.

Còn xa hơn về phía bắc, tại ranh giới Quảng Nam và Quảng Ngãi, bão Raven lộ ra một gương mặt khác. Ở đây, gió không bị chắn nhiều. Nó chạy dài theo trục trống, quất ngang thân xe, giật mái bạt, xé mặt nước thành những vệt xiên sáng lóe trong ánh chớp. Khu đất trống nơi hai xe van dừng lại nhanh chóng biến thành một bề mặt trơn trượt. Nước không chỉ thấm xuống mà còn bị gió đẩy đi, tụ lại thành rãnh, rồi hợp thành những dải đen lấp loáng, liên tục đổi hình dạng mỗi khi một cơn gió mới lao tới. Sau mỗi tia chớp, bóng tối sập xuống nhanh và dày hơn, như thể bão đang cố xóa đi mọi dấu vết của con người trên mặt đất trống trải ấy.

Chớp không đánh theo nhịp. Nó xé toạc bầu trời bất chợt, soi rõ từng giọt mưa đang bị gió bẻ cong, từng tán cây oằn xuống, từng mái tôn rung lên như muốn bật khỏi khung. Sau mỗi tia chớp, bóng tối dày hơn, như thể bầu trời cố ý che giấu thứ vừa bị lộ ra.

Trong xe, mọi người ngồi yên. Không ai bật máy. Không ai mở cửa. Gió tạt ngang thân xe, làm khung kim loại kêu răng rắc. Một vài lần, xe nghiêng nhẹ, rồi tự trở lại. Các tài xế giữ tay trên vô-lăng, dù biết không đi đâu. Cảm giác kiểm soát lúc này không đến từ việc lái, mà từ việc giữ cho xe đứng yên.

Bão Raven không chỉ là gió và mưa. Nó kéo theo một áp lực nặng nề, đè lên mọi sinh vật dưới nó. Tai ù đi. Hơi thở nặng hơn. Ngay cả ý nghĩ cũng chậm lại, như phải lội qua một chất lỏng đặc. Thời gian mất đi nhịp quen thuộc. Mỗi phút kéo dài ra, không phải vì chờ đợi, mà vì không còn mốc nào để bám.

Ở miền núi phía tây, những con suối vốn hiền hòa trở mình. Nước từ sườn đồi đổ xuống, mang theo đất đỏ, lá mục, cành khô. Chúng gặp nhau dưới thung lũng, dâng lên rất nhanh, không cần báo trước. Những con đường đất bị cắt ngang trong bóng tối. Những cây cầu nhỏ rung lên, rồi biến mất, không ai chứng kiến.

Trên dải ven biển, sóng đánh vào bờ không theo chu kỳ. Có những con sóng thấp, kéo dài, rồi bất chợt một con sóng cao dựng lên, đập mạnh, rút đi, để lại một khoảng trống lạnh lẽo. Biển gầm lên, nhưng tiếng gầm ấy bị gió xé nhỏ, trộn vào tiếng mưa, thành một âm thanh không còn gọi tên được.

Trong nhà kho cũ, một mảnh tôn bật khỏi mép mái, đập vào khung, rồi bị gió cuốn đi. Mọi người nín thở. Cô Mơ bước lên một bước, đặt thêm bao tải chèn vào chỗ trống, động tác gọn, không thừa. Cô làm việc ấy như đã làm cả đời, không cần suy nghĩ, không cần bàn bạc. Khi quay lại, cô nhìn hai đứa bé, rồi nhìn hai người phụ nữ còn lại. Không ai nói. Ánh mắt đủ.

Mưa nặng hạt hơn. Nước bắt đầu len vào nền kho ở góc thấp nhất. Không nhiều, chỉ một vệt mỏng, lạnh. Cô Tươi đứng dậy, kéo mọi người dịch vào trong một chút, tránh chỗ ướt. Lương khô được đặt cao hơn. Nước uống được kiểm lại. Không ai hoảng. Họ đã biết phải làm gì với những thứ đơn giản nhất.

Bên ngoài, gió rít dài, rồi ngắt, rồi lại rít. Có những khoảng lặng rất ngắn, chỉ đủ để nghe rõ tiếng tim mình, trước khi cơn gió khác ập đến mạnh hơn. Đó là lúc bão đang xoay lõi, tìm đường đi sâu vào đất liền.

Trong một khoảnh khắc hiếm hoi, khi mưa dịu đi một nhịp, cô Mơ khép mắt. Trong lòng cô không có hình ảnh sấm sét, không có cảnh đổ nát. Chỉ có một con đường đất đỏ dẫn vào một khoảng đất rộng, có nước, có người, có sự hiện diện lặng lẽ của Hội Thánh. Đông Viên hiện lên không như một nơi trốn chạy, mà như một điểm tụ đã được chuẩn bị từ trước, không vội, không muộn.

Cô mở mắt khi một cơn gió mới ập vào, mạnh hơn. Cửa kho rung lên. Bao tải chèn cửa xô nhẹ. Cô bước tới, đặt chân lên bao, giữ thêm. Động tác nhỏ, nhưng đủ.

Đêm kéo dài. Không ai biết đã qua bao lâu. Đồng hồ mất nghĩa. Chỉ còn những cơn mưa nối nhau, những luồng gió đổi hướng, những lần tim siết lại rồi thả ra. Bão Raven không vội. Nó ở đó, bao trùm, như muốn thử xem ai còn đứng vững khi mọi điểm tựa quen thuộc bị lấy đi.

Ở gần sáng, gió đạt đỉnh. Mái tôn gào lên như một sinh vật sống. Mưa đập thẳng vào tường, không còn xiên. Áp lực trong không khí thay đổi đột ngột, làm tai đau nhói. Có người cúi đầu, che tai. Có người nắm chặt tay người bên cạnh. Không ai kêu.

Rồi, cũng đột ngột như khi nó đến, gió giảm. Không phải hết ngay. Nó lùi lại từng bước, để lại mưa nặng hạt, đều và thẳng. Âm thanh đổi khác. Từ gào thét thành đổ ào ào, như thác nước. Mọi người thở ra một hơi dài, không hẹn mà cùng lúc.

Bảo Minh mở mắt. Em nhìn quanh, như không tin mình vẫn ở đây. Cô Tâm mỉm cười rất nhẹ, chỉ đủ để em thấy trong bóng tối. Bảo Ân ngẩng đầu, nhìn ra cửa kho, nơi chỉ còn thấy mưa rơi dày. Cô Tươi kéo em sát hơn, thì thầm một câu rất ngắn, chỉ đủ cho hai người nghe.

Bên ngoài, trời chưa sáng. Nhưng bão đã đi qua điểm dữ nhất. Đất vẫn rung nhẹ dưới những dòng nước đang tìm đường. Cây cối gãy đổ ở đâu đó trong rừng. Những con đường bị chia cắt. Những ngôi nhà mất mái. Nhưng trong nhà kho cũ, mọi người vẫn còn nguyên.

Cơn bão lớn chưa từng thấy đã tràn qua, không chừa ai. Nó để lại một thế giới khác, nặng hơn, ướt hơn, và yên lặng hơn. Trong sự yên lặng ấy, những người còn lại biết rằng chuyến đi của họ sẽ không còn giống như trước. Nhưng họ cũng biết một điều khác, rõ ràng hơn: họ đã được giữ gìn qua đêm dài nhất, và con đường phía trước, dù gập ghềnh, vẫn còn mở.

@@@

Nông Trại Hồng Ân, Chungcheongbuk-do, Nam Hàn – Thứ Hai 07/09

Chiều xuống nhanh hơn họ tưởng. Sau một đêm ngủ chập chờn dọc đường và một buổi sáng tiếp tục đi trong sự dè chừng, chiếc xe nhỏ rẽ khỏi quốc lộ, nhập vào nhánh đường hẹp uốn theo sườn đồi. Càng đi sâu, dấu vết của thành phố càng lùi lại phía sau. Không còn bảng điện. Không còn biển quảng cáo phát sáng. Chỉ còn những hàng cây phong và dẻ, đầu tháng Chín đã trầm màu, và gió mang theo mùi lá khô pha lẫn mùi đất ẩm.

Chồng của Chúc Linh vẫn là người cầm tay lái. Anh lái chậm, không phải vì đường khó, mà vì ở thời điểm này, mọi thứ cần chắc chắn. Anh không nói nhiều, chỉ thỉnh thoảng nhìn gương chiếu hậu, kiểm tra ba đứa bé phía sau. You Been và Hye Been ngồi sát nhau, ba-lô đặt trên đùi, mắt mở nhưng mệt. Con của Chúc Linh ngồi cạnh, lớn hơn hai em một chút, thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như đang cố ghi nhớ địa hình để tự mình có thể tìm đường nếu cần.

Khi chiếc xe ôm cua khúc cuối, nông trại hiện ra đúng như lời Như Huỳnh từng nói qua điện thoại: không đột ngột, không phô trương, chỉ là một khoảng đất mở ra thoai thoải giữa rừng và hai sườn đồi thấp. Căn nhà gỗ hai tầng nhỏ nằm hơi lùi vào trong. Sân đất nện rộng trước nhà, mép sân có gốc hồng già. Ở góc xa là ao nước, và gần đó là giếng bơm tay. Mọi thứ hiện ra trong ánh xế, im lặng đến mức tiếng bánh xe lăn trên đất nghe rõ hơn bình thường.

Cổng có treo tấm bảng gỗ. Hai dòng chữ viết tay, giản dị, như một lời nhắc mà không cần giải thích: “Hồng Ân” và 은혜 농장.

Xe dừng lại.

Như Huỳnh đang ở bên hông nhà, vừa xếp lại mấy bó cỏ khô. Nghe tiếng xe, cô đứng thẳng lên. Cô không chạy. Chỉ đặt bó cỏ xuống, phủi tay vào vạt áo, rồi bước ra cổng. Trong khoảnh khắc ấy, điều dấy lên trong lòng cô không phải là vui mừng ồn ào, mà là một sức nặng lặng lẽ trút xuống như khi người ta nhận ra lời cầu thay của mình đã được đáp lại bằng một cách rất bình thường: người cần đến đã đến.

Chồng cô bước ra sau đó, từ phía chuồng gia súc. Anh mặc áo thun cũ, tay còn dính đất. Mấy ngày không có điện, trường không vận hành theo lịch bình thường, anh ở nhà phụ vợ việc nông trại: gánh nước, sửa hàng rào, dọn chuồng, kiểm tra pin mặt trời và đèn. Anh không tin Chúa, nhưng từ lâu đã quen với việc vợ mình sống theo một nhịp khác, và anh tôn trọng nhịp ấy. Anh dừng lại cạnh Như Huỳnh, không đứng chắn trước, chỉ đứng đúng vị trí của một người chủ nhà biết phép.

Chồng của Chúc Linh mở cửa xe, bước xuống trước. Anh nhìn Như Huỳnh và chồng cô, cúi đầu chào. Chúc Linh xuống sau đó với con trai. Diễm xuống ngay bên cạnh, kéo quai ba-lô trên vai cho ngay lại. Hai con gái của Diễm bước xuống sau cùng, không còn là dáng trẻ con, mà là dáng của những thiếu nữ đã quen tự giữ mình trong những hoàn cảnh chật vật: lưng thẳng, mắt quan sát nhanh, không hỏi nhiều.

Như Huỳnh bước tới, dừng lại trước Chúc Linh và Diễm. Cô cúi chào chồng của Chúc Linh rồi nói rất khẽ, như không muốn làm rung sự yên của sân nhà.

“Cảm tạ Chúa. Hai chị đã đến. Vào đi”, cô nói. “Chắc mệt rồi.”

Chúc Linh gật đầu:

“Cảm tạ Chúa. Cảm ơn em.”

Diễm cúi đầu chào. Cô không nói thêm. Trong những ngày thông tin bị cắt, người ta thường không còn thói quen diễn giải. Ở đây, việc gặp được nhau đã là đủ để im lặng có ý nghĩa.

Chồng Như Huỳnh gật đầu chào khách, giọng vừa đủ nghe.

“Chào anh chị”, anh nói. “Xe để đây được. Vào nhà nghỉ trước.”

Anh xách giúp một túi nhỏ từ xe vào trong, động tác đơn giản, không màu mè, nhưng khiến không khí bớt căng theo cách rất đời thường: có người phụ, nghĩa là không ai phải tự gồng trong lúc này.

Như Huỳnh quay lại nhìn hai chị em trong Chúa thêm một lần. Mắt cô cay lên rất nhanh. Cô không khóc thành tiếng. Chỉ quay đi một nhịp ngắn, hít sâu, rồi đưa tay chạm nhẹ vào vai Chúc Linh, sang vai Diễm. Cái chạm ấy không phải để an ủi bằng lời, mà để xác nhận một điều: họ đã bước qua được đoạn đường của mình.

“Uống nước trước”, cô nói. “Rồi hãy tính tiếp. Ở đây không cần vội.”

Khi người lớn còn đang đứng ở khoảng sân, nói những câu rất ít, cửa nhà bật mở thêm lần nữa.

Han xuất hiện ở bậc thềm, chân trần dính bụi đất, tay ôm chiếc xe đồ chơi cũ. Bé đứng nhìn nhóm người lạ, không trốn sau lưng mẹ, cũng không đứng sát vào khung cửa. Bé chỉ đứng đó, như một người đã quen với không gian rộng và không sợ sự có mặt của người khác.

You Been và Hye Been bước thêm vài bước vào sân. Cả hai nhìn Han, rồi nhìn nhau. Con của Chúc Linh đứng cạnh, ánh mắt dịu lại. Có một thứ phản xạ rất tự nhiên ở những đứa trẻ đã lớn: thấy một đứa nhỏ hơn, thì tự nhiên chậm lại.

You Been lên tiếng trước, giọng vừa phải, không thân quá, cũng không xa quá.

“Em tên gì?”

Han không trả lời ngay. Bé nhìn qua Như Huỳnh. Như Huỳnh gật đầu rất nhẹ, như cho phép.

“Han”, bé nói. Rồi chỉ vào mình lần nữa. “Han.”

Hye Been mỉm cười. Con của Chúc Linh cúi xuống ngang tầm mắt bé, hỏi một câu rất đơn giản, như cách người ta bắt đầu với một đứa nhỏ khi chưa biết nói gì hơn.

“Han ở đây luôn hả?”

Han gật đầu. Rồi như không muốn để khoảng lặng kéo dài, bé bước tới, đưa chiếc xe đồ chơi ra trước. Không dè dặt. Không thử. Bé đưa như đưa một vật chứng của sự bình an mình đang có.

Ba thiếu niên cùng cúi xuống theo phản xạ. Không ai cười to. Chỉ là những tiếng cười rất nhỏ bật ra, đủ làm sân nhà bớt lạnh.

“Xe chạy được không”, You Been hỏi.

Han lăn chiếc xe trên nền đất nện. Bánh kêu lạo xạo. Bé ngước lên, mắt sáng lên vì được chú ý.

Chỉ một hành động nhỏ như vậy, nhóm trẻ con đã tự sắp xếp vị trí của mình: đứa nhỏ dẫn đường bằng thứ nó có, ba đứa lớn theo sau bằng sự tự nhiên. Han kéo họ về phía gốc hồng già rồi chỉ tay về phía ao.

“Cá.”

Hye Been nhìn theo, hỏi.

“Cá to không.”

Han dang hai tay ra, cố làm cho thật to. Cả ba bật cười. Con của Chúc Linh xắn tay áo như chuẩn bị làm một việc quan trọng.

“Cho tụi anh coi đi.”

Ở phía sau, Diễm đứng yên một lúc, nhìn cảnh ấy. Cổ họng cô nghẹn lại. Cô quay đi, đưa tay lên trán như để che một hơi thở run. Chúc Linh thấy, đặt tay lên cánh tay Diễm, không nói gì. Những người đàn bà từng trải thường không cần lời để hiểu nhau.

Chồng Như Huỳnh đứng cạnh cửa, nhìn bốn đứa trẻ tụ lại thành một nhóm nhỏ giữa sân. Anh không nói gì. Chỉ mỉm cười rất nhẹ, rồi quay ra sau nhà, tiếp tục phần việc đang dang dở, như để khoảng sân này thuộc về vợ và những người trong Chúa, và thuộc về lũ trẻ đang học cách tin cậy nhau mà không cần giới thiệu dài.

Như Huỳnh gọi vào, giọng vẫn bình thản.

“Vào tắm đi mấy đứa. Rồi ăn.”

Han chạy trước. Ba anh chị theo sau. Không cần ai dẫn. Họ bước vào nhà như bước vào một nhịp sống đã có sẵn, không cần giải thích.

Trong bếp, Như Huỳnh đặt bình nước lên bàn. Mọi thứ ở đây vẫn như vậy: ít lời, nhiều sự sắp xếp. Không phải vì lạnh lùng, mà vì cô hiểu rằng trong những ngày mà thế giới bên ngoài đang rơi vào hỗn loạn và thiếu chắc chắn, điều quý nhất không phải là lời trấn an, mà là một chỗ để ngồi xuống, uống nước, và biết rằng đêm nay mình có nơi để ngủ.

Buổi tối xuống chậm. Đèn trong nhà chỉ bật một ngọn nhỏ. Ngoài kia, rừng bắt đầu đen lại. Tiếng côn trùng dày hơn. Trong phòng bên, tiếng trẻ con thì thầm, lẫn tiếng bánh xe đồ chơi lăn trên sàn gỗ.

Như Huỳnh ngồi xuống bậc thềm. Cô không cầu nguyện thành lời ngay. Chỉ ngồi và nghe. Cô biết: Hồng Ân không phải là nơi hoàn hảo. Nhưng nó là nơi đang sống. Và tối nay, sự sống ấy có thêm nhịp thở của người khác, như thể Chúa đã đem đến đúng lúc, vừa đủ, không sớm hơn để họ ỷ lại, không trễ hơn để họ kiệt sức.

@@@

Bữa ăn tối ở Hồng Ân không có gì đặc biệt. Cơm, một nồi canh rau, một đĩa trứng, món thịt gà nướng, thêm chút kimchi. Những món đơn giản, nhưng được đặt ngay ngắn trên bàn như một thói quen tôn trọng bữa ăn hơn là cố làm phong phú. Như Huỳnh không nói về chuyện “dư” hay “thiếu”. Cô chỉ múc vừa phần, để ai cũng có. Ở nông trại, cái “vừa” là một kỷ luật.

Trước khi ăn, cô ngồi xuống. Han ngồi cạnh mẹ, hai chân đung đưa, tay còn ôm chiếc xe đồ chơi. Như Huỳnh nhìn mọi người một lượt, rồi cúi đầu. Lời cầu nguyện ngắn, không trau chuốt, không gắng làm cho cảm động. Chỉ là lời cảm tạ cho bữa ăn và cho sự đến nơi bình an. Khi cô nói “a-men”, cả bàn vẫn im một nhịp, như thể mọi người cần thêm một giây để nhớ lại cảm giác được ăn trong yên ổn.

Chồng Như Huỳnh ngồi một bên, ăn chậm. Anh không cúi đầu theo kiểu của người tin Chúa, nhưng anh không cười cợt, không tỏ vẻ khó chịu. Anh chờ cho vợ xong lời cầu nguyện rồi mới cầm đũa. Cái tôn trọng của anh không đến từ niềm tin, mà từ sự quen thuộc với đời sống của vợ: anh biết điều gì là quan trọng với cô, và anh không chạm vào.

Diễm ăn ít hơn mọi người. Chúc Linh cũng vậy. Không phải vì không đói, mà vì cơ thể họ còn giữ lại nhịp của đường dài. You Been và Hye Been ăn nhiều hơn, nhưng vẫn chậm. Con của Chúc Linh đôi lúc ngước nhìn quanh, như đang kiểm tra xem mọi thứ có thật hay không: ánh đèn yếu, tiếng gió ngoài hiên, mùi canh nóng, và một cảm giác hiếm hoi rằng tối nay không cần cảnh giác.

Han ăn xong trước. Bé tụt xuống khỏi ghế, kéo chiếc xe chạy vòng quanh chân bàn. You Been ngó theo, rồi cúi xuống lăn xe cùng bé một đoạn. Hye Been đưa tay chặn lại, không cho xe đụng vào chân ghế của người lớn. Con của Chúc Linh nhìn hai em làm vậy, không nói, nhưng mắt dịu đi.

“Han hay chơi cái này lắm”, Như Huỳnh nói, giọng vẫn bình thản. “Ở đây không có nhiều đồ. Nó quen vậy”.

Diễm gật đầu. Cô nhìn Han, rồi nhìn hai con gái mình. Có một điều rất nhỏ mà cô nhận ra: trong một ngày, mấy đứa trẻ có thể quên lo nhanh hơn người lớn. Và đó là ân huệ.

Ăn xong, Như Huỳnh dọn bát đĩa. Chúc Linh đứng dậy phụ. Diễm cũng bước vào bếp theo. Nhưng Như Huỳnh chỉ đưa việc vừa đủ.

“Chị rửa cái này giúp em”, cô nói với Chúc Linh, rồi quay sang Diễm. “Chị nghỉ đi. Đi đường mệt. Mai còn nhiều việc”.

Diễm đứng lại một nhịp, rồi gật đầu, lui ra. Cô không tranh. Trong những ngày thiếu ổn định, điều làm người ta mệt nhất không phải việc nặng, mà là phải tự quyết mọi thứ. Ở đây, có người đã quen quyết định theo nhịp.

Chồng Như Huỳnh mang một thùng nước vào bếp, đặt cạnh bồn. Anh làm lặng lẽ. Xong, anh lấy áo khoác, nói với vợ một câu ngắn bằng tiếng Hàn, đại ý là anh ra kiểm tra chuồng và kho củi lần cuối. Như Huỳnh “dạ” một tiếng. Không nhìn theo lâu.

Khi bếp đã gọn, Như Huỳnh trải nệm ở phòng bên. Không sắp xếp như nhà trọ, cũng không cố làm cho ấm cúng. Chỉ đủ sạch, đủ êm, đủ chăn.

“Các con ngủ đây”, cô nói với You Been và Hye Been, rồi chỉ sang góc còn lại cho con của Chúc Linh. “Han ngủ bên em.”

You Been cởi ba-lô, đặt xuống ngay ngắn. Hye Been lấy dây buộc tóc ra, cột lại gọn. Con của Chúc Linh ngồi xuống, dựa lưng vào tường, thở ra một hơi dài mà có lẽ cả ngày mới dám thở.

“Ở đây… yên ha”, Hye Been nói rất nhỏ.

You Been không đáp ngay. Một lát sau em mới nói:

“Yên quá… cũng lạ.”

Như Huỳnh nghe, không cười:

“Quen dần”, cô chỉ nói vậy.

Đêm xuống sâu. Trong nhà chỉ còn tiếng bước chân nhẹ và tiếng chăn sột soạt. Radio được bật rất khẽ trong vài phút, rồi tắt. Không ai muốn nghe thêm điều nặng lòng.

@@@

Xa Lộ Liên Bang 40, USA – Thứ Hai 07/09

Ngày Thứ Hai 07/09 bắt đầu trong một buổi sáng âm u. Trời không mưa, nhưng mây thấp và dày, như chưa chịu rời đi sau những biến động mấy ngày trước. Bãi đậu xe nhỏ gần Knoxville còn in vết bánh xe của đêm qua. Sương mỏng đọng trên kính chắn gió, làm khung cảnh trước mặt mờ đi một chút, đủ để buộc người ta phải lái chậm và nhìn kỹ hơn.

Yi Dong nổ máy xe khi trời còn chưa sáng hẳn. Động tác quen thuộc, nhưng nhịp thở của anh chậm hơn thường ngày. Anh không nói gì. Chỉ kiểm tra lại gương, liếc nhìn vợ con đang ngồi yên phía sau, rồi cho xe nhập vào dòng xa lộ.

I-40 hướng về phía tây bắt đầu đông dần. Không phải kiểu kẹt xe hỗn loạn, mà là một dòng dài, đều, của những chiếc xe đi cùng hướng, cùng một cảm giác chung: phải rời đi, nhưng chưa biết rõ sẽ dừng ở đâu. Nhiều xe chở đầy đồ đạc. Có xe buộc theo thùng nhựa, có xe gắn thêm thùng xăng phía sau. Trên vài kính xe còn dán tạm những tờ giấy viết tay, ghi tên người thân hay địa điểm dự định đến.

Quân đội xuất hiện nhiều hơn so với hôm trước. Xe quân sự chạy chậm ở làn ngoài. Có đoạn, binh sĩ đứng bên lề đường, ra hiệu cho các xe giữ tốc độ. Không ai tỏ vẻ căng thẳng. Sự hiện diện ấy không mang tính kiểm soát, mà giống như một trụ cột tạm thời giữa dòng người đang di chuyển.

Diễm ngồi ghế sau, tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn ra ngoài. Thùy ngồi cạnh, một tay giữ chặt Johnny khi xe thắng nhẹ. Hai người không nói với nhau nhiều. Nhưng giữa họ có một sự đồng thuận yên lặng: hôm nay sẽ là một ngày dài.

Đến gần trưa, dòng xe chậm lại. Phía trước hiện ra một khu vực được rào tạm bằng cọc và băng phản quang. Một tấm bảng lớn dựng bên đường: Military Aid Station / Rest Area. Xe được hướng dẫn rẽ vào từng nhóm nhỏ.

Bãi dừng rộng, mặt đất trải sỏi. Có xe tải quân sự, có lều bạt, có bàn phát nước. Mùi xăng, mùi bụi, và mùi bánh mì mới mở túi trộn lẫn trong không khí.

Yi Dong tắt máy, xuống xe. Anh đứng yên một nhịp, như để chắc rằng mình đang ở đây thật. Một binh sĩ trẻ tiến tới, đưa cho anh một chai nước và một gói bánh mì, nói bằng giọng rõ ràng:

“God bless.”

Yi Dong sững lại rất ngắn. Rồi anh gật đầu, đáp lại, lần này không do dự:

“Thank you. God bless.”

Diễm nhìn thấy. Cô không nói gì, nhưng trong lòng cô khẽ động. Không phải vì câu nói ấy mới, mà vì cách Yi Dong nói ra nó — tự nhiên hơn, không gượng.

Trên bãi dừng, mọi người ăn uống nhanh, không ai nấn ná. Wilson đứng cạnh cha, cầm chai nước, nhìn quanh. Cậu bé đã quen với những khung cảnh tạm bợ này. Khi một binh sĩ khác đi ngang, Wilson nhìn theo, rồi quay sang Yi Dong, nói bằng tiếng Anh, rất chậm:

“Dad… God is helping many people today.” (Ba… Chúa đang giúp đỡ nhiều người hôm nay.)

Yi Dong không đáp ngay. Anh nhìn cậu bé, rồi nhìn về phía dòng xe đang chuẩn bị nhập lại xa lộ. Anh gật đầu, rất nhẹ:

“Yes… I think so.” (Phải, ba nghĩ vậy.)

Chiếc xe rời trạm dừng, nhập lại I-40. Buổi chiều trôi chậm. Đường dài và thẳng. Hai bên là rừng thưa và những thị trấn nhỏ lướt qua trong im lặng. Trên radio, tin tức nói về các tuyến đường bị gián đoạn, về những đợt di tản tiếp theo. Yi Dong tắt radio. Anh không muốn thêm tiếng ồn.

Wilson, ngồi phía sau, nhìn ra cửa sổ một lúc lâu, rồi bất chợt nói, như đang nghĩ thành tiếng:

“Dad… Psalm twenty-three says the Lord is our shepherd.” (Ba… Thi Thiên 23 nói Chúa là Đấng chăn giữ chúng ta.)

Yi Dong liếc gương chiếu hậu. Anh không cắt lời.

Wilson nói tiếp bằng tiếng Anh, chậm và rõ. Cậu đọc thuộc lòng từng câu. Về việc không thiếu thốn. Về việc không sợ hãi trong thung lũng tối. Về việc có một nơi để ở lại.

Yi Dong không trả lời. Nhưng tay anh trên vô-lăng không còn siết chặt như buổi sáng.

Diễm và Thùy, mỗi người một góc ghế, cúi đầu rất khẽ. Không ai lên tiếng thành lời, nhưng trong lòng họ cầu thay. Cho Việt Nam. Cho Nam Hàn. Cho những con dân Chúa đang chạy dọc nước Mỹ, cho con dân Chúa ở Úc mà họ quen biết trên mạng. Lời cầu không dài. Không liệt kê. Chỉ là những cái tên, những vùng đất, được đặt trước mặt Chúa trong sự tin cậy lặng lẽ.

Cuối chiều, ánh sáng đổi màu. Không còn xám đặc. Trời sáng hơn một chút, nhưng không có nắng. Ngoại vi Memphis hiện ra qua những bảng chỉ đường lớn. Yi Dong không cho xe vào trung tâm. Anh rẽ theo hướng dẫn về khu motel ven xa lộ, nơi nhiều xe khác cũng đang tìm chỗ nghỉ.

Xe dừng lại khi trời vừa chập tối. Không ai nói “đến rồi”, nhưng ai cũng biết đây là điểm dừng hợp lý. Đêm thứ hai kể từ khi vào Mỹ.

Họ xuống xe, duỗi lưng. Không mệt rã rời, nhưng đủ mỏi để không muốn đi thêm. Trong ánh đèn vàng của bãi đậu, Yi Dong nhìn quanh, rồi nhìn lại gia đình mình. Một ngày dài đã trôi qua. Và họ đã đi được trọn vẹn.

Đêm Thứ Hai 07/09, họ ngủ gần Memphis, Tennessee. Không biết rõ ngày mai sẽ thế nào. Nhưng con đường phía trước, ít nhất trong khoảnh khắc này, vẫn còn mở.

@@@

Xa Lộ Liên Bang 10, USA – Thứ Hai 07/09

Ngày Thứ Hai 07/09 bắt đầu rất sớm. Trời Arizona khô và trong, không mây. Khi họ rời nhà trọ nhỏ ven đường, ánh sáng mới chỉ vừa đủ để nhìn rõ mặt đường phía trước. Sa mạc còn giữ lại hơi mát của đêm, nhưng ai cũng biết chỉ một lúc nữa thôi, nắng sẽ dâng lên nhanh và gắt.

Anh Tâm lái xe nhập lại I-10 hướng đông. Xa lộ mở ra thẳng và dài, hai bên là đất đá màu nâu xám, lác đác bụi cây thấp. Không có bóng râm. Không có gì che mắt. Xe di tản vẫn còn, nhưng thưa hơn so với những đoạn gần California. Các xe giữ khoảng cách xa nhau, ai cũng dường như muốn tự giữ lấy nhịp của mình, không quá gần, không quá vội.

Hồng Liên ngồi ghế sau, hai con gái ngồi sát hai bên. Jessica áp trán vào cửa kính, nhìn cảnh vật trôi đi đều đều. Melisa thỉnh thoảng hỏi vài câu rất nhỏ: bao giờ thì đến nơi nghỉ, bao giờ thì gặp lại mọi người. Không ai trả lời chính xác. Hồng Liên chỉ xoa đầu con, nói nhẹ: đi thêm một đoạn nữa thôi.

Nắng lên nhanh. Chỉ sau một giờ, mặt đường đã sáng lóa. Không khí trong xe bắt đầu khô và nóng. Kim Loan đưa cho hai đứa nhỏ mỗi đứa một chai nước, dặn uống chậm. Cô nhìn anh Tâm qua gương chiếu hậu. Vai anh bắt đầu trĩu xuống, không phải vì buồn ngủ, mà vì sự tập trung kéo dài trong nắng gắt.

Đến gần trưa, họ rẽ vào một rest area nhỏ ở New Mexico. Không rộng. Chỉ vài trạm bơm, vài bàn gỗ thấp, và một khoảng đất trống phía sau. Xe đậu rải rác. Không đông, nhưng không vắng. Ai cũng hấp tấp.

Mọi người xuống xe. Nắng như đổ thẳng xuống đầu. Không có gió. Kim Loan mở cốp, lấy nước và vài gói đồ ăn nhẹ. Hai đứa nhỏ được thả xuống đất, chạy vài vòng quanh bãi, cười khẽ. Tiếng cười vang lên trong không gian khô khốc nghe rất rõ, như một thứ âm thanh lạc chỗ nhưng cần thiết.

Anh Tâm dựa lưng vào xe, nhắm mắt một lát. Mồ hôi thấm vào áo. Anh không nói mình mệt, nhưng Kim Loan nhìn thấy rất rõ. Cô đưa cho anh chai nước, không nói gì. Anh uống một ngụm dài, rồi gật đầu.

Hồng Liên đứng nhìn về phía xa lộ. Đường vẫn mở. Xe vẫn đi. Nhưng cái nắng của vùng đất này không cho phép ai chủ quan. Cô nghĩ đến những chặng còn lại, nghĩ đến Arp, nghĩ đến Đông Viên. Không phải với nỗi sợ, mà với một sự mong mỏi rất thầm.

Họ không dừng lâu. Chỉ đủ để lấy lại hơi. Xe lại lăn bánh, tiếp tục I-10, qua Deming, rồi Las Cruces. Cảnh vật không thay đổi nhiều, nhưng ánh sáng bắt đầu khác đi. Không còn sắc trắng gắt của Arizona, mà chuyển sang một màu vàng sậm hơn.

Đến El Paso, cảm giác “đã vào Texas” đến rất rõ, dù họ không dừng lại. Biển báo đổi màu. Cách đặt đường khác đi. Không ai reo lên. Nhưng Kim Loan khẽ nói:

“Vào Texas rồi.”

Chỉ một câu ngắn, nhưng đủ làm lòng mọi người nhẹ hơn một chút.

Xe không vào thành phố. Anh Tâm giữ hướng, đi xuyên qua, để lại El Paso phía sau. Vẫn còn xa lắm. Ai cũng biết vậy. Nhưng đã vào Texas, nghĩa là họ đang đi đúng hướng.

Chiều xuống chậm. Nắng dịu dần, không còn đè nặng như giữa trưa. Sa mạc bắt đầu trải ra rộng hơn, thưa thớt hơn. Đường dài và vắng. Tâm lái chậm lại, giữ tốc độ đều. Sự mệt mỏi hiện rõ hơn trên vai anh, nhưng anh không nói.

Khi trời gần tối, anh cho xe rẽ vào một thị trấn nhỏ ven I-10, gần Fort Stockton. Không bảng hiệu sáng. Chỉ vài dãy nhà thấp, một khu nhà trọ cũ còn mở cửa, ánh đèn dầu vàng hắt ra bãi đậu xe.

Họ dừng xe. Động cơ tắt. Sự im lặng trùm xuống rất nhanh, như một tấm chăn. Hai đứa nhỏ xuống xe, không chạy nữa. Mệt đã ngấm. Hồng Liên dắt tay các con. Kim Loan đứng cạnh anh Tâm một lúc, rồi nói khẽ:

“Hôm nay đi đủ rồi.”

Đêm Thứ Hai 07/09, họ nghỉ lại tại Tây Texas. Không ai bàn chuyện ngày mai ngay. Mỗi người mang theo trong lòng sự mỏi mệt của một ngày dài, và một niềm tin lặng lẽ rằng từng chặng đường, dù nắng gắt hay khô cằn, vẫn đang đưa họ đến đúng nơi cần đến. Họ nhóm lại, cầu nguyện tạ ơn Chúa cho một ngày bình yên đã qua, và xin Ngài bảo vệ trong giấc ngủ.

@@@

Denver, Colorado → Abilene, Texas, USA – Thứ Hai 07/09

Ngày Thứ Hai 07/09 bắt đầu khi trời còn xám mờ. Khu nghỉ dã chiến yên lặng hơn đêm trước. Đèn máy phát đã tắt bớt, chỉ còn vài ánh sáng yếu ở khu vệ sinh. Art dậy sớm, kiểm tra xe, nhìn lại thùng nước và các túi đồ. Kim Phương gấp lại túi ngủ, xếp gọn vào cốp. Diệu Hương đứng một lúc nhìn bầu trời, hít sâu, như để ghi nhớ cảm giác bình yên hiếm hoi ấy trước khi lên đường.

Xe rời bãi nghỉ, nhập lại I-25 hướng nam. Đường bắt đầu lên dốc nhẹ, rồi mở ra giữa những sườn núi thấp. Khi tiến gần Raton Pass, không khí mát hơn. Art giảm tốc, giữ tay lái đều. Cảm giác “xuống núi” đến rất rõ: không còn những khối đá dựng đứng đè sát hai bên, mà là không gian mở rộng dần, thung lũng trải ra, đường chân trời kéo dài. Kim Phương nhìn ra ngoài, nói rất khẽ, như cho riêng mình:

“Đi qua đoạn này là sang New Mexico rồi.”

Biển báo hiện ra. Colorado lùi lại phía sau. New Mexico mở ra với những dải đất rộng, màu sắc trầm và sâu hơn. Diệu Hương thấy lòng nhẹ đi một chút, không phải vì hết mệt, mà vì một chặng đã khép lại.

Gần trưa, họ rẽ vào một trạm dừng do quân đội thiết lập ở New Mexico. Không lớn, nhưng ngăn nắp. Xe đậu theo hàng. Có lính đứng hướng dẫn, phát nước và bánh khô. Art nhận thêm xăng. Kim Phương lấy nước, đưa cho Diệu Hương. Mọi người nói chuyện nhỏ nhẹ. Tin đồn lan qua từng câu rời rạc: phía Texas có nơi xăng khan, có nơi đường đông, nhưng vẫn còn trạm tiếp tế. Không ai biết chắc. Ai cũng nghe, rồi giữ lại trong đầu như một mảnh thông tin cần thiết.

Kim Phương nhìn dòng xe chuẩn bị nhập lại xa lộ, hỏi nhỏ:

“Không biết mình tới đó có kịp không anh?”

Art gật đầu, giọng đều:

“Kịp. Nhưng không vội.”

Xe rời trạm dừng, tiếp tục lăn bánh. Buổi chiều kéo dài. Đất trời mở rộng, ánh sáng bớt gắt. Khi biển báo Texas hiện ra gần Amarillo, Kim Phương nhận ra trước. Cô không reo. Chỉ thở ra, nói khẽ:

“Vào Texas rồi.”

Cảm giác “đã vào Texas” đến rõ ràng, nhưng không mang theo sự nhẹ nhõm trọn vẹn. Amarillo trôi qua bên hông đường, không dừng lại. Art giữ xe ở làn trong, đi xuyên qua. Ai cũng biết Arp còn rất xa. Con đường phía trước vẫn dài.

Nắng chiều dịu dần. Bóng xe kéo dài trên mặt đường. Art chọn dừng khi trời gần tối, ở một thị trấn nhỏ Bắc Texas, gần Abilene. Nhà trọ thấp, ánh đèn dầu vàng hắt ra ấm. Xe tắt máy. Sự im lặng phủ xuống sau một ngày dài.

Họ xuống xe, duỗi lưng. Không ai nói nhiều. Kim Phương nhìn lên bầu trời đang sẫm lại, nói khẽ:

“Ngày mai nữa thôi.”

Art gật đầu. Diệu Hương mỉm cười, mệt nhưng yên. Đêm Thứ Hai 07/09 khép lại ở Bắc Texas, với một cảm giác rất rõ: họ đã đi thêm được một đoạn dài, và con đường còn lại, dù xa, đang dần hiện hình.

@@@

Trà Vinh → Vĩnh Long, Việt Nam – Thứ Hai 07/09

Trời còn sớm khi Thiên Tứ nổ máy. Không kèn báo hiệu. Không ai tiễn ra tận cổng. Chỉ có cái gật đầu của cô Pha, ánh mắt Ngọc Ân đứng trong hiên, và bàn tay Tuyết Minh đặt nhẹ lên vai anh trước khi lên xe.

Chuyến đầu, anh chở Tuyết Minh cùng hai con nhỏ. Xe chạy chậm. Không phải vì đường xấu, mà vì anh không muốn giật, không muốn xóc. Cơ thể Tuyết Minh dựa vào lưng anh, nhẹ hơn anh nghĩ, nhưng chính điều đó làm anh lo hơn.

Đường từ Trà Vinh sang Vĩnh Long buổi sáng vắng lạ. Không xe tải. Không xe khách. Thỉnh thoảng mới gặp một chiếc xe máy chạy ngược chiều, người ngồi cúi thấp, mặt mệt. Hai bên đường, ruộng và vườn vẫn đó, nhưng các quán ven lộ đều đóng cửa. Mọi thứ giống như đang chờ.

Thiên Quốc ngồi phía trước, hai tay bám chặt tay lái phụ. Thiên Ý ngủ gục trong vòng tay mẹ. Tuyết Minh không nói nhiều. Chị giữ nhịp thở đều, mắt nhìn về phía trước, như sợ nếu quay đầu lại thì sẽ yếu đi.

Khi xe rẽ vào con đường đất dẫn vào xóm vườn trong, Thiên Tứ nhận ra ngay mình đã tới đúng chỗ. Không cần bảng hiệu. Không cần chỉ dẫn. Những mái bạt và tôn dựng xen giữa hàng cây ăn trái hiện ra rõ ràng. Có người đang nhóm bếp. Có trẻ con đứng nhìn xe từ xa.

Anh tắt máy. Chưa kịp dựng chống, đã có người bước ra.

Hân đi nhanh từ phía sau nhà lên, tay còn dính đất. Thấy Thiên Tứ, anh dừng lại một nhịp, rồi nhận ra.

“Cảm tạ Chúa! Thiên Tứ, Tuyết Minh đã đến”

Thiên Tứ và Tuyết Minh cùng đáp:

“Dạ, anh.”

Không bắt tay lâu. Chỉ một cái gật, đủ để biết là người quen.

Thu Thủy từ gian giữa bước ra. Ánh mắt cô dừng lại trên Tuyết Minh trước tiên, rồi trên hai đứa nhỏ. Không hỏi han dồn dập. Cô chỉ nói một câu rất gọn.

“Vô nghỉ chút đã. Đường xa.”

Thiên Tứ và Tuyết Minh cùng cúi đầu đáp:

“Dạ, con chào cô Thủy.”

Tuyết Minh được dẫn vào gian giữa. Một chiếc giường tre đã trải sẵn chiếu và mùng. Thu Thủy đặt cho chị ly nước ấm, rồi để chị yên, không làm phiền thêm. Thiên Ý được đặt xuống ngủ tiếp. Thiên Quốc ngồi sát mép giường, nhìn quanh, ánh mắt vừa tò mò vừa yên tâm.

Thiên Tứ đứng ngoài hiên, thở ra một hơi dài mà chính anh cũng không nhận ra mình đã nín từ lúc nào. Chuyến đầu coi như đã xong.

Hân kéo anh ra phía sau vườn, chỉ nhanh vài chỗ: bếp, nước, chỗ nghỉ. Không phải để khoe, mà để anh biết mình đang ở đâu. Thiên Tứ nghe, gật đầu, nhưng mắt cứ quay lại phía gian giữa.

“Em chỉ nghỉ chút rồi quay về liền”, anh nói. “Còn mẹ Pha với con gái lớn ở Trà Vinh.”

Hân nhìn anh, không ngạc nhiên.

“Biết rồi. Đi sớm cho kịp.”

Thu Thủy mang ra cho anh bát cơm nguội và miếng cá kho. Không ép ăn. Chỉ đặt xuống.

“Ăn vài miếng rồi đi”, cô nói. “Đường không ai biết trước.”

Thiên Tứ ăn nhanh, không ngon miệng, nhưng cố nuốt. Trong đầu anh đã tính giờ. Quay về Trà Vinh. Đón cô Pha và Ngọc Ân. Rồi quay lại đây trước khi trời tối.

Anh vào tạm biệt Tuyết Minh. Chị mở mắt, nắm tay anh một chút.

“Em ổn”, chị nói khẽ. “Anh đi cẩn thận.”

Thiên Tứ gật đầu. Không nói thêm. Anh sợ nếu nói thì mình sẽ chậm lại.

Xe rời Đông Viên khi nắng đã lên cao hơn. Đường đất phía sau rung nhẹ, rồi khuất dần sau hàng cây.

Khi anh quay lại Đông Viên Vĩnh Long lần thứ hai, mặt trời đã nghiêng. Trên xe lúc này là cô Pha và Ngọc Ân. Cô Pha ngồi thẳng lưng, tay bám chắc. Ngọc Ân ngồi giữa, không nói nhiều, nhưng mắt mở to, nhìn mọi thứ.

Xe vừa dừng, Ngọc Ân đã nhìn thấy dãy mái bạt.

“Ba ơi”, bé nói nhỏ, “nhiều người quá.”

“Ừ”, anh đáp. “Nhưng là người nhà trong Chúa.”

Lần này, trong sân đông hơn buổi sáng. Tiếng nói chuyện không lớn, chỉ rì rầm, đan vào nhau như nền âm quen của một buổi sinh hoạt chung. Trẻ con nhiều hơn. Có đứa chạy ngang, rồi khựng lại, nhìn Ngọc Ân chăm chú, như đang nhận ra một gương mặt quen.

Rồi Thủy Tiên reo lên trước.

“Ngọc Ân!”

Bé chạy tới, không do dự. Hannah theo sau, vừa chạy vừa cười. Nhã Lam cũng đứng bật dậy từ bậc thềm, mắt sáng lên. Ba đứa dừng lại trước mặt Ngọc Ân một nhịp rất ngắn, đủ để chắc rằng mình không nhìn nhầm, rồi cùng lúc cười lớn.

“Mình nhớ bạn mà!” Thủy Tiên nói.

“Mình cũng nhìn ra bạn ngay”, Hannah thêm vào.

Nhã Lam không nói ngay, chỉ nắm tay Ngọc Ân, siết nhẹ.

Ngọc Ân đứng yên một giây, rồi cười, gật đầu liên tục. Bé nhận ra họ ngay. Những buổi nhóm qua màn hình, những bài hát thiếu nhi, những lần giơ tay chào nhau mà không chạm được — giờ bỗng thành thật.

Ba đứa bật cười. Không cần người lớn giới thiệu. Không cần hỏi lại tên. Chúng kéo nhau ngồi bệt xuống đất ngay giữa sân, nói chuyện không ngớt: kể về lúc mất điện, lúc phải hát không có nhạc, lúc nhìn thấy nhau mà không nghe được tiếng. Mọi thứ vụn vặt, nhưng nối lại rất nhanh.

Thiên Tứ đứng nhìn từ xa. Cái mệt của hai chuyến đường dài vẫn còn đó, nhưng trong lòng anh có một sự nhẹ nhõm rõ ràng. Con gái anh không phải bắt đầu lại từ đầu. Bé đã có sẵn một chỗ, giữa những gương mặt đã quen từ trước, dù chỉ qua màn hình.

Trong sân, tiếng trẻ con cười vang lên rõ hơn một chút. Không ồn ào. Nhưng đủ để làm buổi chiều ở Đông Viên bớt nặng, và thêm sống.

Cô Pha đứng yên một nhịp, rồi thở ra chậm.

“Ở đây… đông nhưng không ồn”, cô nói. “Mẹ thấy yên.”

Thu Thủy ra đón, cúi đầu chào cô Pha rất tự nhiên, như đã quen từ lâu. Không hỏi bệnh. Không hỏi tuổi. Chỉ dẫn vào chỗ nghỉ.

Ngọc Ân vừa vào sân đã thấy mấy đứa nhỏ đang ngồi gần hiên. Bé đứng lại, nhìn một giây, rồi tự động bước tới. Không cần người lớn giới thiệu.

Thiên Tứ quay ra dựng xe thì đúng lúc một chiếc xe gắn máy khác rẽ vào lối đất. Xe cũ, bụi đường còn bám. Người đàn ông tắt máy, dựng chống, đứng nhìn quanh.

Hân nhận ra trước.

“Hoàng Nam.”

Hoàng Nam gật đầu, phủi bụi trên tay áo. Anh nhìn một vòng khu vườn, rồi dừng ánh mắt ở mấy mái bạt, ở đám trẻ con, ở những gương mặt lạ mà quen.

“Em tới trễ chút”, Nam nói. “Đường vắng quá.”

Thiên Tứ quay lại. Hai người bắt tay nhau với một cái gật, cả hai đã từng gặp nhau.

Hân bước lại gần hơn một chút, nhìn qua vai Nam về phía chiếc xe máy còn bụi đường, rồi nhìn thẳng Nam.

“Anh tưởng chú còn kẹt ở Long An.”

“Em đi được. Em xuống coi tình hình Đông Viên. Xem có việc gì phụ.”

Hân gật đầu. Gương mặt anh có dấu mệt của mấy ngày làm liên tục, nhưng ánh mắt như nhẹ đi một chút, vì người đến không phải là người lạ.

“Vô đây. Đang thiếu tay.”

Hân dẫn Nam đi qua dãy mái bạt. Mỗi gian có một nếp sống riêng, nhưng đều giống nhau ở chỗ gọn. Nam nhìn thấy vài túi đồ xếp sát vách, một chai nước đặt dưới chân giường, mấy đôi dép ngay ngắn. Những thứ rất nhỏ, nhưng nói rằng người ở đây đã thôi coi mình chỉ ghé tạm.

Thu Thủy từ gian giữa bước ra. Cô nhìn Nam một nhịp, rồi nhận ra ngay qua ánh mắt của Hân và cách anh gọi tên.

“Nam phải không.” Thu Thủy hỏi.

“Dạ.”

“Cám ơn con xuống. Mấy bữa nay đường sá khó đi.”

Nam nhìn quanh, rồi nói thật.

“Dạ, con tưởng ở đây mới dựng ít chỗ. Nhưng con thấy… đông hơn con nghĩ.”

Thu Thủy gật đầu.

“Đón được vài gia đình rồi. Còn người trên đường đến. Mình tính vừa sức, nhưng Chúa đưa ai tới cửa thì mình không dám làm ngơ.”

Nam nghe, không đáp liền. Anh nhìn về phía hiên, nơi bà Vân đang ngồi với mấy đứa nhỏ. Bà gỡ xương cá cho một đứa bé, chậm rãi như việc đó là điều tự nhiên nhất trên đời.

Hân nói thêm, giọng thấp.

“Mấy gian này dựng để đón khoảng hai chục người. Giờ gần đủ. Nhưng còn người chưa tới.”

Nam gật đầu. Trong đầu anh tự động chuyển sang phần việc.

“Anh cho em coi chỗ nước, chỗ rác, chỗ bếp. Em xem có cần gia cố gì không. Dãy mái này, dây cột nếu gặp mưa lớn có thể bị kéo.”

Hân gật.

“Đi.”

Nam xắn tay áo. Anh không thấy mình là khách. Anh thấy mình đã bước vào một nhịp sống đang cần thêm một người biết việc.

@@@

Trước khi gia đình Thiên Tứ và Hoàng Nam đến, Xuân Thanh đã chuẩn bị lên đường đến Cần Thơ để đón bà Được.

Thu Hương đưa cho anh bình nước nhỏ và gói bánh gói vội từ tối qua. Không dặn dò nhiều. Chỉ nói một câu rất khẽ.

“Anh đi cẩn thận.”

Xuân Thanh gật đầu. Anh không quay lại nhìn thêm. Sợ nếu nhìn, mình sẽ chậm.

Xe rời Đông Viên trên con đường đất dẫn ra đường lớn, bánh xe lăn êm hơn thường lệ. Ra tới lộ, anh tăng ga vừa phải. Không chạy nhanh. Không cần nhanh. Điều quan trọng là tới nơi.

Từ Vĩnh Long sang Cần Thơ, anh chọn đường quen: qua những cây cầu thấp, men theo những dải kênh. Đường vắng lạ, thỉnh thoảng có một chiếc xe máy ngược chiều, người ngồi cúi thấp, ánh mắt mệt.

Xuân Thanh nghĩ đến bà Được. Nghĩ đến cái quán nước nhỏ ở bến Ninh Kiều. Cái bàn thấp. Cái ghế nhựa cũ. Cái radio hay mở nhỏ. Những buổi nhóm, bà vào phòng, rồi ngồi yên, không nói, chỉ nghe. Anh nhớ có lần bà bấm được chữ “A-men!” rồi cười, mừng như làm được việc lớn.

Xe vào địa phận Cần Thơ khi nắng lên cao. Sông hiện ra rộng và lấp lánh ánh nắng. Bến Ninh Kiều khác hẳn ngày thường. Không đông. Không ồn. Mấy chiếc ghe neo sát bờ, người trên ghe ngồi im, không buôn bán. Quán xá ven bến phần lớn đóng cửa.

Xuân Thanh chạy chậm lại, nhìn dọc theo bờ kè.

Bà Được ngồi đó.

Không cần hỏi. Anh nhận ra ngay. Bà ngồi trên chiếc ghế nhựa quen, lưng hơi còng, hai tay đặt trên túi vải nhỏ. Trước mặt là cái bàn gỗ thấp, trống trơn. Không bình nước. Không ly. Quán đã nghỉ.

Anh tắt máy, dựng xe, bước lại.

“Dì Được.”

Bà ngẩng lên. Mắt bà chớp nhanh mấy cái, rồi sáng ra.

“Ủa… Xuân Thanh đó hả con.”

“Dạ. Con đến đón dì về Đông Viên ở Vĩnh Long, vườn nhà cô Thủy và anh Hân.”

Bà Được không hỏi “đi đâu”. Không hỏi “ở bao lâu”. Chỉ nhìn quanh bến một vòng rất chậm, rồi gật đầu.

“Ừ. Vậy đi.”

Bà đứng dậy. Động tác chậm, nhưng dứt khoát. Xuân Thanh xách giúp cái túi vải. Nhẹ tênh. Trong đó chỉ có vài bộ đồ và quyển Thánh Kinh cũ.

“Dì ngồi chờ lâu chưa?” anh hỏi.

“Từ sớm”, bà đáp. “Dì nghĩ chắc Hội Thánh sẽ cho người tới.”

Anh không hỏi thêm. Câu nói đó đủ rồi.

Xe quay đầu. Bà Được ngồi phía sau, hai tay bám nhẹ. Không ôm chặt. Không run. Gió sớm thổi qua, mang mùi sông và mùi bùn non quen thuộc.

Ra khỏi Cần Thơ, ruộng hai bên đường mở ra, phẳng và dài. Mấy người đi bộ ven lộ dừng lại nhìn xe chạy qua, rồi cúi xuống tiếp tục bước đi..

Đi được một đoạn, bà Được lên tiếng, giọng nhỏ.

“Ở Đông Viên… có đông người không con.”

“Dạ, cũng đông hơn mấy hôm trước. Nhưng còn chỗ.”

“Ừ”, bà nói. “Đông thì vui. Miễn là có Chúa.”

Xuân Thanh gật đầu. Anh không quay lại, nhưng nghe rất rõ.

Khi xe rẽ vào con đường đất quen thuộc dẫn vào Đông Viên Vĩnh Long, trong sân đã đông người. Khói bếp bốc nhẹ. Trẻ con ngồi gần hiên, chia nhau miếng bánh. Mấy người lớn đang xách nước.

Xe vừa dừng, Nhã Lam đã nhìn thấy trước.

“Bà Được!”

Bé chạy tới. Rồi Thủy Tiên, Hannah cũng theo sau. Ba đứa đứng khựng lại một nhịp, rồi ùa tới, mỗi đứa nắm một bên tay bà.

“Bà tới rồi hả bà.”

“Bà ngồi đây với tụi con nè.”

Bà Được cười. Nụ cười hiền và mệt, nhưng rất thật.

Thu Thủy bước ra, đỡ bà vào trong. Không hỏi han nhiều. Chỉ đưa bà tới chiếc giường tre đã trải sẵn, đặt ly nước ấm vào tay bà.

“Chị nghỉ chút,” cô nói. “Đường xa.”

Bà Được ngồi xuống, thở ra chậm.

“Ừ. Tới được là khỏe rồi.”

Xuân Thanh đứng ngoài hiên nhìn cảnh đó một lúc. Trong lòng anh có một sự yên lặng rất rõ. Không phải vì việc đã xong, mà vì biết mình đã làm đúng một điều cần làm.

@@@

Di Linh, Lâm Đồng – Thứ Hai 07/09

Quốc Huy lên tới Di Linh khi trời đã tối hẳn. Đèo đã qua, nhưng cái lạnh cao nguyên bắt đầu thấm vào khoang xe. Không có đèn đường, chỉ có ánh đèn pha của xe quét lên mặt lộ xám, loang lổ những vệt ẩm.

Anh lái xe bán tải. Phía sau thùng là mấy bao gạo buộc chặt, tròn một trăm ký, để tiếp tế cho Đông Viên Lâm Đồng. Huy đã tính toán kỹ: gạo không được dính nước, không được xóc mạnh. Mỗi lần thắng, anh đều thắng sớm hơn một nhịp.

Anh không có người quen ở Di Linh. Cũng không có ý định gõ cửa nhà ai. Đêm nay chỉ cần dừng lại, ngủ vài tiếng, rồi đi tiếp lúc trời chưa sáng.

Huy cho xe rẽ vào một đoạn đường đất nhỏ, cách quốc lộ chừng vài trăm mét. Hai bên là rẫy cà phê, cây đứng im trong đêm, thân sẫm màu, lá không lay. Xa hơn nữa là một căn nhà lẻ loi, đèn đã tắt. Không có tiếng chó sủa. Không có tiếng người.

Anh tắt máy. Không gian lặng xuống ngay lập tức, như thể cả khu đất vừa nín thở. Gió lạnh tràn vào qua khe cửa. Huy ngồi yên một lúc, lắng nghe. Chỉ có tiếng côn trùng và mùi đất ẩm.

Anh mở cửa thùng xe, kiểm tra lại dây buộc. Những bao gạo nằm sát nhau, không xê dịch. Anh kéo thêm tấm bạt phủ kín, cột lại cẩn thận, rồi mới quay về cabin.

Huy ngả ghế, lấy chiếc áo khoác dày khoác thêm. Không trải chiếu. Không gối. Chỉ có ghế xe và một đêm tạm bợ. Anh để cửa kính hé một chút cho có không khí, rồi tắt đèn trong cabin.

Bóng tối phủ xuống rất nhanh.

Anh nhắm mắt, nhưng chưa ngủ liền. Nghĩ đến số gạo phía sau, rồi nghĩ đến vợ con ở nhà. Hình ảnh họ hiện ra rất rõ: bữa cơm tối vội, những đứa trẻ ngủ sớm hơn mọi ngày. Anh biết mình không ở đó để che chở, và chính điều đó làm lời cầu nguyện của anh trở nên rất thật.

Trong lòng, anh thì thầm:

“Lạy Chúa, xin giữ số gạo này đến nơi. Xin giữ con trên đoạn đường còn lại. Xin giữ vợ con con ở nhà được bình an. Và xin giữ những người đang chờ.”

Gió lùa nhẹ qua hàng cây. Thỉnh thoảng có tiếng lá khô cọ vào thân xe. Huy kéo cao cổ áo. Cái lạnh làm người anh tỉnh, nhưng lòng anh yên. Không phải yên vì thoải mái, mà vì biết mình đang làm điều cần làm.

Anh nghĩ đến Đông Viên Lâm Đồng. Nghĩ đến những mái che đang dựng, những người đang đến trong im lặng. Nghĩ đến những gia đình có thể tối nay cũng đang ngủ ven đường, trong xe, trong lều tạm, như anh.

Ý nghĩ đó không làm anh sợ. Nó làm anh thấy mình không đơn độc.

Huy thở ra chậm, để cho mệt mỏi kéo mình xuống. Trong cabin hẹp, giữa cao nguyên lạnh, bên cạnh một trăm ký gạo buộc chặt phía sau, anh chìm vào giấc ngủ ngắn.

Sáng mai, anh sẽ đi tiếp.

Hết Chương 6