Chương 7: Ngày Thứ Bảy

60 lượt xem

Copyright © 2026 by Timothy Christian Huynh

All rights reserved.

No part of this book may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means — electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise — without the prior written permission of the copyright holder, except for brief quotations in critical reviews or articles.

This is a work of fiction. Names, characters, places, and incidents are either the product of the author’s imagination or are used fictitiously. Any resemblance to actual persons, living or dead, events, or locales is entirely coincidental.

First published 2026.

Bản quyền © 2026 thuộc về Timothy Christian Huynh

Toàn bộ quyền được bảo lưu.

Không được sao chép, lưu trữ trong hệ thống truy xuất, hoặc truyền tải dưới bất kỳ hình thức nào — điện tử, cơ học, sao chụp, ghi âm, hoặc bất kỳ phương tiện nào khác — mà không có sự cho phép bằng văn bản trước từ người giữ bản quyền, ngoại trừ việc trích dẫn ngắn gọn trong các bài đánh giá phê bình hoặc bài báo.

Đây là tác phẩm hư cấu. Tên nhân vật, nhân vật, địa danh và sự kiện đều là sản phẩm của trí tưởng tượng của tác giả hoặc được sử dụng một cách hư cấu. Bất kỳ sự trùng hợp nào với người thật, sự kiện thật hoặc địa danh thật đều là ngẫu nhiên.

Lần xuất bản đầu tiên 2026.

Mười Ngày

“Đừng sợ những điều ngươi sẽ chịu khổ! Kìa, Ma Quỷ sẽ ném một số các ngươi vào tù để các ngươi chịu thử thách. Các ngươi sẽ có mười ngày hoạn nạn. Hãy trung tín cho tới chết, và Ta sẽ ban cho ngươi mão sự sống!” (Khải Huyền 2:10).

Chương 7: Ngày Thứ Bảy

Ở Một Nơi Trên Đất Nước Việt Nam – Thứ Ba 08/09

Sáng đến chậm hơn hai ngày trước. Không phải vì trời, mà vì thân thể. Nguyễn Thị Mộng Thường mở mắt, cảm giác đầu tiên không phải là lo, cũng không phải là sợ, mà là mỏi. Mỏi từ vai xuống lưng. Mỏi trong hai bắp đùi. Mỏi đến mức, khi vừa chống tay ngồi dậy, cô phải dừng lại một nhịp, thở chậm, để cho thân thể quen với việc tiếp tục tồn tại.

Cô chưa bao giờ đạp xe liên tiếp ba ngày như vậy.

Ngày đầu còn có quyết tâm nâng đỡ. Ngày thứ hai có nhịp. Ngày thứ ba, thân thể bắt đầu đòi quyền được nói. Nó không la hét. Nó chỉ nặng lên. Như một bao lúa đặt lên vai mà người mang không được phép bỏ xuống.

Mộng Thường xếp chiếu, cuộn áo, buộc lại ba-lô. Cô đứng một lúc, nhìn chiếc xe đạp. Không phải nhìn như nhìn một vật, mà như nhìn một người bạn đã cùng mình đi qua hai ngày đường. Cô đưa tay sờ lên ghi-đông, rồi đẩy xe ra lộ.

Trời chưa nắng gắt. Gió sớm thổi nhẹ. Nhưng chỉ vài vòng bánh xe sau, cô đã thấy hai đầu gối nóng lên. Mỗi lần đạp xuống là một lần cơ bắp lên tiếng. Không đau nhói. Chỉ nhức âm ỉ, như một lời nhắc nhở liên tục.

Cô giữ nhịp chậm hơn. Không cố.

Có những lúc, con đường dài và thẳng, không có gì để nhìn. Khi đó, trí óc tự động quay vào trong. Những gì đã được cất kỹ, bỗng có chỗ để bước ra.

Mộng Thường nghĩ đến cái ngày mình tin Chúa.

Cô sinh ra trong một gia đình nông thôn miền nam, giống như bao gia đình khác. Nhà cô không gọi là theo đạo nào. Người lớn nói:

“Thờ Trời, kính Phật, nhớ ông bà.”

Trước sân nhà có bàn thờ Ông Thiên – một trụ xi-măng nhỏ, trên đặt chén nước, bát nhang, đôi khi là dĩa trái cây. Trong nhà, chỗ trang trọng nhất là bàn thờ tổ tiên. Đèn nhang thắp mỗi ngày. Ngày giỗ thì làm mâm cúng. Ngày Tết thì dọn dẹp cho sạch sẽ.

Mọi thứ diễn ra như một phần của đời sống, không cần gọi tên là “tín ngưỡng”. Người ta làm vì cha ông đã làm. Làm vì sợ quên. Làm vì không muốn bị nói là “vô phước”.

Hồi nhỏ, Mộng Thường cũng theo bạn bè lên chùa. Không phải để cầu gì. Chỉ là đi cho vui. Đi vì được ăn bánh kẹo, được chạy chơi, được nhìn mấy tượng Phật lớn. Có lần, cô theo mấy đứa bạn vào nhà thờ Công Giáo. Nhà thờ mát. Ghế dài. Có tiếng hát. Có bánh thánh. Cô không hiểu. Nhưng cô thấy lạ, thấy khác.

Những lần đó trôi qua như những buổi đi chơi.

Lớn lên, cô không còn thời gian cho mấy chuyện đó nữa. Cô học hết tiểu học rồi nghỉ. Nhà cần người làm. Ruộng cần người coi. Heo gà cần người chăm. Cuộc sống của cô gói gọn trong chuồng trại, trong luống rau, trong những buổi chợ sớm. Cô không nghĩ về Trời, Phật, hay Chúa. Cô chỉ nghĩ về mùa, về bệnh dịch, về giá cả. Đời sống của cô lúc đó không có chỗ trống cho những câu hỏi lớn.

Cho tới một hôm rất tình cờ.

Hôm đó, cô mượn điện thoại của người quen để xem mấy đoạn video ca nhạc. Tay bấm lung tung. Rồi cô bấm trúng một video. Trên màn hình là một người đàn ông nói chuyện, giọng không cao, không thấp, không hù dọa. Ông ta nói về tận thế theo Thánh Kinh.

Ban đầu, cô định bấm qua. “Tận thế” là mấy chuyện xa lạ. Nhưng có điều gì đó trong giọng nói khiến cô dừng lại. Không phải vì sợ. Mà vì tò mò.

“Thánh Kinh là gì?” cô tự hỏi.

Cô xem hết video đó. Rồi cô tìm video khác của cùng người đó. Người ta gọi ông là “Tim”. Ông nói không nhiều chữ khó. Ông không dùng mấy từ cao siêu. Ông nói như nói cho những người bình thường, như cô.

Cô nghe dần. Nghe về con người. Nghe về tội lỗi. Nghe về sự chết. Nghe về sự cứu rỗi. Nghe về Tin Lành.

Cô không hiểu hết. Nhưng có những câu, khi nghe tới, lòng cô lặng đi. Không phải vì xúc động mạnh. Mà vì cảm giác:

“À. Thì ra là vậy.”

Cô bắt đầu hiểu Tin Lành không phải là chuyện ăn chay hay không ăn chay. Không phải là thắp nhang hay không thắp nhang. Tin Lành là chuyện Chúa đã làm gì cho loài người, chứ không phải loài người làm gì cho Chúa. Cô hiểu rằng, cả đời mình, cô luôn cố gắng làm cho đủ: đủ hiếu thảo, đủ nhẫn nhịn, đủ chịu đựng. Nhưng không bao giờ đủ để thấy lòng nhẹ.

Có những buổi tối, sau khi xong việc, cô ngồi một mình, nghe Tim giảng. Không ai biết. Không ai hỏi. Cô nghe như người uống nước khi khát. Không vội. Không ồn.

Rồi đến một ngày, cô tin nhận Chúa. Không có ai bên cạnh. Không có nghi thức. Không có lời tuyên bố lớn. Cô chỉ quỳ xuống, trong căn nhà quen thuộc, trước bàn thờ tổ tiên, và nói với Chúa bằng những lời rất quê.

“Con không biết nói hay. Nhưng nếu Chúa là thật, xin cho con thuộc về Chúa.”

Cô không biết gọi đó là gì. Cô chỉ biết, từ ngày đó, có một điều đã đổi chỗ trong lòng cô. Cô không còn cảm thấy mình phải gồng lên để sống cho đúng nữa. Cô học cách phó thác. Không phải là buông xuôi. Mà là biết có một Đấng thấy mình.

Cô muốn hỏi thêm. Muốn hiểu thêm. Nhưng cô không giỏi kỹ thuật. Cô không biết email là gì. Không biết nhắn tin cho người lạ. Cô chỉ biết mở video, nghe giảng, rồi tắt. Tim ở đâu, cô không biết. Làm sao liên lạc, cô cũng không biết.

Cho tới một buổi đi chợ.

Hôm đó, cô đứng mua rau, thì nghe từ sạp bên cạnh có tiếng giảng quen quen. Cô quay qua. Người bán hàng – một người đàn ông trung niên – đang nghe Tim giảng trên điện thoại.

Cô đứng đó, tim đập nhanh hơn một chút. Không phải vì vui. Mà vì cảm giác gặp được người nói cùng một thứ tiếng lòng.

Cô hỏi, giọng dè dặt.

“Anh… anh cũng nghe chú này hả?”

Người đàn ông nhìn cô, ngạc nhiên, rồi cười.

“Ừ. Chị cũng nghe à?”

Chỉ một câu hỏi đó, mà như mở ra một cánh cửa.

Người đàn ông đó giúp cô liên lạc với Tim. Giúp cô gọi điện. Giúp cô nói những câu đầu tiên mà cô không biết bắt đầu từ đâu. Bản thân ông không từng liên lạc với Tim. Ông là chấp sự trong một Giáo Hội Tin Lành. Giáo hội không công nhận sự giữ ngày Thứ Bảy Sa-bát nên dù ông thích nghe các bài giảng của Tim nhưng ông không muốn bước xa hơn.

Rồi từ đó, Tim giới thiệu cô với con dân Chúa trong Hội Thánh.

Họ ở xa. Rất xa. Cách cô hàng trăm cây số. Nhưng họ đến thăm cô. Không phải một người. Là vài người. Họ đi đường dài. Họ ngồi trong căn nhà đơn sơ của cô. Họ không chê. Họ không hỏi những câu khó. Họ mang theo Thánh Kinh. Họ làm báp-tem cho cô. Họ cầu nguyện với cô. Và họ giúp cô cài đặt Paltalk vào điện thoại, để cô có thể nhóm với mọi người.

Từ ngày đó, Mộng Thường có một ước mơ rất rõ. Không lớn. Không xa. Chỉ là: mãi ở trong nhà Chúa, mãi thuộc về Chúa.

Không phải để trốn đời. Mà để sống đời này cho có chỗ về.

Bánh xe đạp lăn qua một đoạn đường gồ ghề. Cô bị xóc, phải dừng lại, dắt xe qua. Đầu gối run nhẹ. Cô đứng một lúc, hít sâu. Cô nhìn con đường phía trước. Không ngắn. Không bằng. Nhưng vẫn là đường.

Cô đẩy xe, rồi lại đạp.

Nắng trưa đổ xuống. Cô ghé vào bóng cây. Mồ hôi ướt lưng áo. Cô uống nước, từng ngụm nhỏ. Trong đầu cô, những bài giảng của Tim vang lên, không nguyên lời, nhưng nguyên ý. Những câu về trung tín, về đi cho hết đường.

Chiều, trời chuyển mây. Gió mang theo mùi đất khác. Không còn mùi ruộng quen thuộc. Đường bắt đầu có dốc nhẹ. Mộng Thường phải dắt xe nhiều hơn. Mỗi lần dắt, cô nói thầm trong lòng.

“Chậm cũng được. Nhưng đừng dừng.”

Khi mặt trời xuống thấp, cô đến gần khu vực thị trấn. Người qua lại thưa hơn. Có xe tải chạy nhanh, để lại bụi. Cô nép sát lề. Chân mỏi đến mức, mỗi bước đẩy xe là một quyết định.

Cuối cùng, cô tìm được chỗ ngủ nhờ. Không tiện nghi. Nhưng đủ an toàn. Cô đặt xe dựa tường, tháo ba-lô, ngồi xuống. Toàn thân như muốn tan ra. Nhưng trong lòng, cô lại yên.

Cô nghĩ: ba ngày rồi. Cô đã đi được ba ngày.

Không phải vì cô mạnh. Mà vì Chúa đã giữ cô.

Đêm xuống. Không đèn điện. Chỉ có ánh trăng mỏng. Cô nằm đó, lưng đau, chân mỏi, nhưng lòng không nặng. Trước khi ngủ, cô không nói nhiều. Cô chỉ thì thầm.

“Con cảm ơn Chúa đã gọi con, dù con là người rất bình thường.”

Ngoài kia, thế giới tiếp tục chuyển. Nhưng với Mộng Thường, ngày thứ ba khép lại như vậy: trong mệt mỏi, trong hồi tưởng, và trong một niềm xác tín lặng lẽ rằng, con đường này – dù dài – không phải là con đường đi một mình.

@@@

Nông Trại Hồng Ân, Chungcheongbuk-do, Nam Hàn – Thứ Ba 08/09

Sáng Thứ Ba đến bằng sương mù.

Như Huỳnh thức dậy trước. Cô nhóm bếp, đun nước. Cô bật ngọn đèn nhỏ dùng năng lượng mặt trời. Chỉ một ánh sáng vừa đủ. Cô ngồi lặng trong bếp vài phút, đọc Thánh Kinh chậm. Không đọc nhiều. Chỉ vài câu. Nhưng cô để từng chữ lắng xuống, như người ta để nước thấm vào đất khô.

Sau đó cô mới ra sân.

Tiếng máy bơm ở giếng vang lên đều đều. Nhịp đó không nhanh, không gấp. Chỉ bền. Chồng cô đã dậy từ lúc nào, đang ở chuồng gia súc. Anh dọn rơm, kiểm tra máng nước. Thấy vợ đi qua, anh nói một câu ngắn:

“Hôm nay anh sẽ sửa lại chỗ hàng rào phía tây.”

Như Huỳnh gật đầu.

Gần đó, chồng của Chúc Linh cũng đã thức. Anh đứng hơi tách ra, tự lo phần việc của mình: xách nước, kiểm tra mấy bao thức ăn cho gia súc, rồi phụ dọn lại góc sân còn vướng đồ. Anh không hỏi phải làm gì. Cũng không chủ động đề nghị. Nhưng thấy việc gì cần tay, anh làm. Lặng lẽ, đều đặn, như cách anh vẫn sống từ trước tới nay.

Trong nhà, bọn trẻ thức dậy muộn hơn. Han là người chạy ra sân đầu tiên, gọi mẹ. You Been và Hye Been theo sau, tóc còn rối, nhưng mắt đã tỉnh. Byeol bước ra cuối cùng, đứng ở bậc thềm nhìn quanh như để xác nhận: nơi này vẫn còn đây, không phải một giấc ngủ tạm.

“Muốn phụ mẹ không?” Như Huỳnh hỏi Han.

Han gật đầu ngay:

“Con gom trứng.”

“Ừ. Vậy gom trứng.”

Bé chạy về phía chuồng gà như đã quen đường. You Been nhìn theo, rồi tự nhiên bước theo. Hye Been đi cạnh. Byeol cũng đi theo, không nói. Không ai hỏi “làm gì”. Ở đây, việc đến trước lời.

Diễm và Chúc Linh cũng bước ra sân. Chúc Linh nhìn chồng một thoáng. Anh gật đầu rất nhẹ, như nói: cứ đi đi. Anh ở đây được.

Như Huỳnh nhìn tụi nhỏ một lúc, rồi quay sang người lớn. Cô nói rất nhẹ, như một lời thông báo chứ không phải phân công.

“Hôm nay mình không làm gì lớn. Chỉ tập cho quen nhịp sống mới. Chị Diễm nghỉ cho lại sức. Chị Linh… nếu chị muốn, phụ em vườn rau một lát. Còn nếu chưa quen, cứ ngồi uống nước. Không cần gượng.”

Diễm đứng ở cửa, nghe vậy, mắt cụp xuống. Cô “ừ” một tiếng. Lần đầu sau nhiều ngày, cô được cho phép nghỉ mà không thấy tội lỗi.

Chúc Linh nhìn Như Huỳnh, rồi quay sang chồng một chút, như để xác nhận rằng mình đi ra vườn. Anh không nói gì, chỉ tiếp tục buộc lại dây ở đống củi.

“Chị ra vườn với em.” Chúc Linh nói.

Hai người đi về phía những luống rau. Sương còn đọng trên lá. Đất dưới chân ấm nhẹ. Như Huỳnh đưa cho Chúc Linh đôi găng tay cũ, rồi chỉ một luống cần nhổ cỏ. Không giải thích dài. Chúc Linh cúi xuống, bắt đầu làm.

Không có câu “rồi mọi chuyện sẽ ổn”. Không ai nói “Chúa sẽ lo hết” theo cách để tránh trách nhiệm. Chỉ có một nhịp sống đang được dựng lại từ những điều căn bản: nước, lửa, rau, trứng, và sự hiện diện của nhau trong im lặng.

Ở phía xa, tiếng cười của tụi nhỏ vang lên một đoạn ngắn rồi tắt, như gió thổi qua. Han chạy trước, ba anh chị theo sau. Bé chỉ chỗ gà đẻ, chỉ cái xô đựng trứng, chỉ đường đi sát hàng rào không dẫm lên luống. Bé nói ít, nhưng dẫn rất tự nhiên, không e dè. Ba thiếu niên không trêu chọc, cũng không tỏ ra “người lớn”. Họ làm theo, như thể điều đó vốn là bình thường.

Chồng Chúc Linh đứng từ xa nhìn cảnh đó một lúc. Anh không bước lại gần. Chỉ cúi xuống tiếp tục việc đang làm. Nhưng ánh mắt anh không còn căng như tối qua.

Như Huỳnh nghe tiếng ấy từ vườn rau, không quay lại. Cô chỉ cúi xuống nhổ một bụi cỏ, thở ra chậm. Ở trong lòng, không có cảm giác “đã xong”. Chỉ có một điều rõ: họ đang bắt đầu một ngày mới. Và bắt đầu như vậy là đủ.

@@@

Mặt trời lên cao hơn, nhưng ánh sáng vẫn dịu. Sương tan hết khỏi những luống rau, để lại đất ẩm và mùi xanh rất nhẹ. Gió từ rừng phía sau thổi qua sân, không lạnh, chỉ đủ làm người ta nhớ rằng mùa hè đã đi qua.

Ở phía tây, chồng Như Huỳnh sửa hàng rào. Anh làm chậm, chắc tay. Mỗi nhát búa gõ xuống đều được tính trước, như thể không chỉ đang dựng lại hàng rào, mà đang tự đặt lại ranh giới cho một đời sống vừa đổi khác. Anh không nói nhiều. Nhưng trong đầu, anh biết rõ: nhà này đã không còn chỉ của riêng hai vợ chồng và đứa con nữa. Có thêm người là có thêm trách nhiệm. Và trách nhiệm ấy, anh chấp nhận, không cần phải nói ra thành lời.

Chồng Chúc Linh phụ một tay, giữ cọc, chuyền đinh. Anh ít quen với công việc kiểu này, nhưng không tỏ ra lúng túng. Mỗi khi đứng thẳng dậy, anh nhìn thoáng về phía hiên, nơi vợ đang ngồi nhổ cỏ cùng Như Huỳnh. Trong lòng anh có một cảm giác lạ: vừa xa, vừa gần. Anh chưa bước vào đời sống đức tin của vợ. Nhưng anh cũng không còn đứng ngoài như trước. Ít nhất, ở đây, anh thấy vợ mình không căng cứng như ở Incheon. Và điều đó, với anh, đã là đủ để tiếp tục đứng lại.

Hai người đàn ông không nói chuyện nhiều. Chỉ trao đổi những câu rất ngắn, đủ để làm việc cho chắc. Không ai hỏi về đức tin. Không ai tranh luận. Ở Hồng Ân, người ta cho nhau thời gian, không kéo, không đẩy.

Khi bóng cây đổ dài trên sân, mọi việc chậm lại. Không vì mệt, mà vì nhịp của ngày đã đủ.

Ở Hồng Ân, đôi khi như vậy là đủ.

Bữa trưa ở Hồng Ân được chuẩn bị sớm. Không phải vì đông người hơn, mà vì buổi sáng ai cũng đã tiêu hao sức theo cách riêng của mình. Như Huỳnh nhóm bếp. Cô nấu canh, luộc trứng, xào một đĩa rau vừa hái với thịt nai rừng. Không có món “đặc biệt”. Ở đây, bữa ăn trưa không mang ý nghĩa tiếp đãi, mà là giữ cho thân thể đứng vững để buổi chiều không rã rời.

Chồng cô từ ngoài chuồng trở vào, mang theo một bó củi khô, đặt gọn cạnh bếp. Anh rửa tay, rồi ngồi xuống ghế thấp gần cửa. Mồ hôi còn dính ở cổ áo, nhưng nét mặt đã giãn ra. Anh không hỏi vợ nấu gì. Cũng không hỏi hôm nay sẽ làm thêm việc gì. Trong đầu anh, những câu hỏi đó không còn cần thiết. Việc gì cần làm, nó sẽ tự hiện ra.

Chồng Chúc Linh ngồi ở phía ngoài, hơi lệch khỏi bàn một chút. Anh ăn chậm. Không phải vì kén ăn, mà vì đang quan sát. Quan sát cách mọi người ngồi với nhau. Cách không ai ép ai nói. Cách bữa ăn trôi qua mà không có cảm giác phải chứng minh điều gì. Một phần trong anh vẫn cảnh giác. Nhưng một phần khác đã bớt phòng thủ.

Khi mọi người ngồi vào bàn, không khí vẫn yên. Như buổi tối hôm trước, không ai nói nhiều. Chỉ có tiếng bát chạm nhẹ, tiếng đũa đặt xuống. Nhưng khác với tối qua, bữa trưa có một sự thả lỏng rất rõ. Người ta ăn vì đói, không phải vì căng thẳng vừa hạ xuống.

Han ăn xong trước, rồi lại chui xuống gầm bàn, đẩy chiếc xe đồ chơi qua lại. You Been nằm dài một bên, chống cằm nhìn. Hye Been ngồi dựa vào tường, hai tay ôm gối, mắt khép hờ. Byeol ăn chậm, nhưng hết suất. Em không nói “no”, cũng không bỏ thừa.

“Chiều nay tụi con nghỉ”, Như Huỳnh nói, không nhìn riêng ai. “Không đi ra xa. Ở quanh nhà thôi.”

You Been gật đầu. Hye Been cũng vậy. Không ai hỏi “vì sao”. Ở đây, lời nói thường đi trước sự hiểu, và sự hiểu đến sau, rất tự nhiên.

Sau bữa ăn, Như Huỳnh dọn bàn. Chúc Linh đứng dậy phụ, nhưng Như Huỳnh chỉ đưa phần việc nhỏ. Cô không muốn ai mệt thêm. Những ngày đầu, điều quan trọng nhất không phải là làm được bao nhiêu, mà là không làm quá sức.

Chồng cô đứng dậy, nhìn ra sân một lát, rồi nói bằng giọng rất bình thường:

“Anh sẽ sửa lại hàng rào phía tây chiều nay. Chỗ đó nếu đông người ở thì không chắc.”

Như Huỳnh gật đầu. Cô không hỏi thêm. Cô hiểu câu nói ấy không phải là phàn nàn, cũng không phải là điều kiện. Chỉ là một cách rất thẳng thắn để nói: nhà này đang có thêm người, và anh sẵn sàng điều chỉnh để nó an toàn hơn.

Chồng Chúc Linh nghe câu đó, không nói gì. Nhưng anh đứng dậy theo, như một phản xạ. Không phải vì được nhờ, mà vì thấy mình có chỗ đứng trong việc đó.

Một lát sau, khi bếp đã gọn, Như Huỳnh rót nước, mang ra hiên. Diễm vẫn chưa bước ra vườn từ sáng. Cô ngồi ở góc hiên, lưng tựa cột gỗ, hai tay ôm ly nước đã nguội. Cô không ngủ, cũng không làm gì. Chỉ ngồi.

Như Huỳnh đặt bình nước xuống, rồi ngồi xuống bậc thềm, cách Diễm một khoảng vừa đủ. Cô không hỏi “chị sao rồi”. Cũng không nói “chị cứ nghỉ đi”. Cô chỉ ngồi.

Một lúc lâu, Diễm mới lên tiếng, rất nhỏ:

“Ở đây… chị không thấy tim mình đập nhanh.”

Như Huỳnh không nhìn sang:

“Ừ.”

“Ở Incheon,” Diễm nói tiếp, “lúc nào chị cũng nghe như có tiếng gì đó thúc sau lưng. Không biết là việc, hay tiền, hay sợ… chỉ biết là không yên.”

Như Huỳnh lắng nghe, vẫn không cắt lời. Cô quen để cho câu nói tự tìm đường đi hết.

“Ngồi đây”, Diễm nói chậm, “chị mới thấy mình mệt. Mệt thật.”

Nói xong, cô cúi đầu. Hai vai rung rất nhẹ. Không khóc thành tiếng. Chỉ là nước mắt rơi, không cần che giấu nữa. Cuộc sống của người mẹ đơn thân nuôi hai con nơi xứ lạ quê người không phải dễ.

Như Huỳnh đặt tay lên lưng Diễm, rất khẽ. Không xoa. Không vỗ. Chỉ đặt. Như một cột mốc cho cơ thể đang run biết rằng nó không cần giữ nữa.

“Chị không cần tỏ ra mạnh ở đây”, cô nói. “Ở đây… mình được yếu.”

Diễm gật đầu, nước mắt rơi thêm một lúc rồi ngưng. Cô hít sâu. Lưng thẳng dần. Khi cô ngẩng lên, mắt còn đỏ, nhưng ánh nhìn đã khác — bớt căng, bớt chống đỡ.

Chiều đến chậm. Bọn trẻ chơi quanh sân, không đi xa. Han dẫn đường như một thói quen, chỉ chỗ nào không được chạy, chỗ nào có gai, chỗ nào trơn. Ba thiếu niên nghe, không cười. Họ quen với việc nghe lời khi thấy lý do rõ ràng.

Ở phía tây, hai người đàn ông tiếp tục sửa hàng rào. Tiếng búa gõ đều, không vội. Mỗi người theo đuổi những suy nghĩ riêng: một người nghĩ về việc giữ cho nhà này đứng vững; một người nghĩ về việc mình có thể đứng ở đâu trong đời sống mới của vợ. Không ai nói ra. Nhưng cả hai đều tiếp tục đóng cọc.

Khi bóng cây đổ dài trên sân, Như Huỳnh đứng dậy, gọi mọi người vào. Không phải để làm gì lớn. Chỉ để rửa tay, nghỉ một lát, chuẩn bị cho buổi tối.

Trong lòng cô, không có cảm giác “đã cứu được ai”. Chỉ có một điều rất rõ: hôm nay, có người đã được ngồi xuống. Được thở. Và được ở yên mà không phải giải thích.

Ở Hồng Ân, đôi khi như vậy là đủ.

@@@

Nam Trung Bộ → Cao Nguyên Lâm Đồng, Việt Nam – Thứ Ba 08/09

Hội Thánh tại Hà Nội

Sáng đến không rõ ràng. Nó không bật lên bằng ánh nắng, mà lộ ra từng chút, qua màu xám nhạt của bầu trời đang rút nước. Mưa đã nhẹ đi, chỉ còn rơi lác đác, đều và thẳng. Gió vẫn còn, nhưng không còn gào. Nó thổi dài, mệt mỏi, như một người vừa đi qua cơn sốt.

Hai xe van nằm im trên bãi đất trống ở ranh giới Quảng Nam và Quảng Ngãi. Chung quanh, mặt đất loang lổ những vệt bùn mới. Vết bánh xe in sâu hơn hôm qua, nhưng không còn trơn trượt. Nước đã rút bớt, để lại mùi đất ướt và lá mục.

Mọi người lần lượt xuống xe. Không ai nói lớn. Không ai vươn vai quá đà. Đêm bão để lại một thứ mỏi rất lạ, không nằm ở cơ bắp, mà ở thần trí. Họ đứng thành một vòng nhỏ giữa hai xe, áo khoác vẫn còn ẩm, giày dính bùn khô.

Ông Học là người lên tiếng trước, giọng trầm và gọn:

“Chúng ta tạ ơn Chúa.”

Không ai cúi đầu vội. Mọi người đứng yên thêm một nhịp, như để chắc rằng mình đã qua đêm đó thật rồi. Rồi họ cúi xuống. Lời cầu nguyện không dài. Không xin điều lớn. Chỉ tạ ơn vì xe còn nguyên. Vì không ai bị thương. Vì đêm qua đã ở lại được với nhau. Trong gió sáng, từng câu nghe rõ hơn, không bị mưa xé nữa.

Sau đó, mọi việc diễn ra tự nhiên. Hải và Chinh mở nắp capo, kiểm tra máy. Một người khác soi gầm xe, nhìn nhanh các vết rò. Thùng nước xe được mở ra, xem lại. Lương khô và nước uống được sắp lại.

Bầu trời sáng thêm một chút. Mây vẫn thấp, nhưng không còn ép xuống. Ở phía xa, một dải sáng mờ hiện lên, không phải nắng, mà là khoảng không gian đã được gió dọn sạch.

Tâm nhìn quanh, nói chậm:

“Không khí hôm nay khác hẳn.”

Mọi người ngước lên. Quả thật, lớp bụi mịn từng treo lơ lửng trong không khí mấy ngày trước đã biến mất. Tầm nhìn xa hơn. Những dãy cây phía xa hiện rõ từng tán. Màu xanh không còn bị phủ xám. Mùi khét nhẹ trong gió cũng nhạt đi.

Cô Hồng nói:

“Cơn bão… ít ra cũng thổi bay đám bụi đó.”

Không ai gọi đó là may mắn. Là con dân Chúa, họ chỉ tin phước và họa đến từ sự cho phép của Chúa. Cơn bão đã tàn phá nhiều thứ, nhưng cũng quét sạch một lớp nặng nề đã đè lên phổi và mắt suốt những ngày qua. Ai cũng hít sâu hơn một chút, như thể lần đầu tiên sau nhiều ngày.

Hai xe nổ máy. Âm thanh quen thuộc trở lại, không còn bị mưa nuốt mất. Hải và Chinh đã trao đổi nhanh, thống nhất lộ trình. Họ sẽ nhập quốc lộ khi còn đi được, tránh đoạn thấp, không vội. Không có lịch trình cụ thể. Chỉ có hướng.

Xe lăn bánh. Bánh xe cán qua những vệt nước còn sót lại, bắn lên hai bên thành những giọt nhỏ. Quốc lộ phía trước còn lộn xộn. Có xe chết máy bên lề. Có đoạn nước chưa rút hết. Nhưng cũng có những khoảng khô ráo, đủ để đi chậm và đều.

Trong xe, mọi người im lặng trở lại. Không phải vì lo, mà vì đang lắng nghe. Lắng nghe máy xe. Lắng nghe gió. Lắng nghe con đường.

Qua cửa kính, cảnh vật trôi chậm. Những ngôi nhà thấp hiện ra, vài mái bị tốc, vài bức tường sẫm nước. Người dân đứng trước hiên, nhìn ra đường, không vẫy, không gọi. Chỉ nhìn.

Khánh Lan khẽ nói:

“Ít ra hôm nay… nhìn xa được.”

Câu nói rất nhẹ, nhưng đủ. Không ai đáp. Xe tiếp tục đi, giữa một buổi sáng sau bão, khi mọi thứ còn ngổn ngang, nhưng hướng đi đã rõ hơn.

@@@

Hội Thánh tại Hải Dương

Buổi sáng đến muộn và nặng. Không có nắng. Chỉ có một thứ ánh sáng xám nhạt lan dần qua mây thấp, đủ để phân biệt được đêm đã qua. Mưa đã dứt từ lúc gần sáng, nhưng mặt đất còn ướt sũng. Không khí mang mùi đất mới bị lật lên, pha lẫn mùi lá dập và kim loại han gỉ.

Chiếc xe buýt cũ đậu im lìm trong khoảng sân đất trước nhà kho hợp tác xã. Trên mái, những giọt nước còn đọng lại nhỏ xuống đều đều, chậm và nặng. Gió vẫn còn, nhưng không giật. Nó thổi dài, mệt mỏi, như thể chính cơn bão cũng đang rút hơi.

Mọi người thức dậy không theo giờ giấc. Không ai gọi ai. Có người ngồi dậy từ lúc trời còn xám đặc. Có người mở mắt muộn hơn, khi nghe tiếng cửa xe mở ra. Không ai vội. Sau một đêm như vậy, chỉ cần còn ngồi dậy được đã là đủ.

Tài xế là người xuống xe sớm nhất. Ông đi một vòng quanh xe, nhìn lốp, nhìn gầm, nhìn những vệt bùn bám dày dưới chắn bùn. Ông cúi xuống, sờ tay lên mặt đất, rồi đứng thẳng dậy, nhìn về phía con đường dẫn ra quốc lộ. Nước đã rút bớt, nhưng không hết. Có những đoạn thấp vẫn còn loang lổ, đục ngầu.

Một số hành khách xuống xe, đứng giãn chân. Không ai nói chuyện lớn. Họ nhìn nhau, rồi nhìn trời, rồi lại nhìn con đường. Câu hỏi chung lơ lửng, nhưng chưa ai hỏi thành lời: hôm nay có đi được không.

Tài xế trèo lên xe, đứng ở bậc cửa, quay lại nhìn mọi người. Giọng ông khàn, nhưng tỉnh:

“Tôi không cho xe đi tiếp trong buổi sáng.”

Có vài tiếng xì xào nhỏ. Không phải phản đối, mà là phản xạ. Ông nói tiếp, không vội:

“Đường phía trước sau bão chưa rõ. Có chỗ sạt, có chỗ nước chưa rút. Xe mình nặng, phanh ăn kém khi mặt đường còn ướt. Đi lúc này, nếu gặp sự cố, không có cách xoay.”

Ông ngừng lại một nhịp, rồi nói rõ hơn:

“Tôi sẽ cho xe chạy ra trạm xăng gần quốc lộ. Đổ đầy bình, kiểm tra lại. Ở đó cao ráo hơn, có ánh sáng, có người. Mình chờ đến sáng mai, khi đường rõ và có thông tin, rồi đi tiếp.”

Không ai cãi. Một người gật đầu. Một người thở ra, như vừa được tháo khỏi vai một thứ nặng. Sự đồng thuận lan rất nhanh, lặng lẽ.

Chiếc xe nổ máy, chạy chậm ra khỏi sân kho. Bánh xe lăn qua những vệt nước còn đọng, không bắn cao, chỉ tạo thành những làn sóng nhỏ. Xe nhập vào con đường dẫn ra quốc lộ, đi rất chậm, tránh những chỗ sụt mềm.

Trạm xăng hiện ra sau một khúc cua. Mái thấp, cột bơm cũ, nhưng còn hoạt động. Chung quanh là bãi đất cao hơn mặt đường, khô hơn. Xe dừng lại. Động cơ tắt.

Mùi xăng tràn vào khoang xe khi cửa mở. Một vài người xuống xe, đứng thành từng nhóm nhỏ. Không ai tản xa. Quốc lộ phía trước thưa xe. Mỗi chiếc đi qua đều chậm, như đang tự hỏi mình có nên đi tiếp hay không.

Tài xế đổ xăng đầy bình. Kim đồng hồ nhích lên chậm, đều. Ông lau tay, kiểm tra lại bánh xe, rồi trèo lên, đóng cửa. Ông không nổ máy. Chỉ bật đèn trong khoang, đủ sáng.

Nhóm Hải Dương năm bà cháu ngồi yên suốt quá trình ấy.

Cô Mơ nhìn quanh khoang xe. Ánh sáng trạm xăng chiếu qua cửa kính, không gắt. Cô thấy đây là một chỗ dừng đúng. Không phải vì tiện, mà vì đủ an toàn. Trong lòng cô, một ý nghĩ rất rõ: nếu cố đi tiếp chỉ để đi, thì đó không còn là đi đúng đường nữa.

Cô Tươi kéo lại áo cho Bảo Minh. Em ngồi thẳng, nhìn ra ngoài. Không hỏi. Không loạn. Em đã trải qua đủ để hiểu rằng người lớn đang biết mình làm gì.

Bảo Ân uống thêm một ngụm nước, rồi đặt chai xuống. Em quay sang nhìn cô Tâm:

“Mình nghỉ ở đây hả bà?”

“Ừ”, cô Tâm nói, giọng đều. “Ở đây cao. Sáng mai đi tiếp.”

Em gật đầu. Đơn giản. Không cần thêm lý do.

Cô Mơ mở ba-lô, kiểm lại nước và lương khô. Mọi thứ còn đủ. Cô khép lại, đặt xuống chân ghế. Trong xe, những người khác cũng bắt đầu ổn định lại: người tựa lưng, người nhắm mắt, người nhìn ra ngoài. Không ai than. Không ai thúc.

Bên ngoài, trời sáng thêm một chút. Không phải nắng, mà là khoảng không khí đã được gió dọn sạch sau bão. Bụi mịn từng treo lơ lửng mấy ngày qua không còn. Tầm nhìn xa hơn. Con đường trước mặt hiện rõ, dù còn ngổn ngang.

Xe buýt nằm yên cạnh trạm xăng, không đi, không bị ép phải đi. Trong khoang xe, sự chờ đợi trở lại, nhưng khác hôm trước. Không hồi hộp. Không căng. Chỉ là một khoảng dừng cần thiết, để mọi người có thể đi tiếp mà không liều.

Năm bà cháu ngồi sát nhau. Không ai nói nhiều. Họ biết hôm nay chưa phải lúc. Và cũng biết, khi đến lúc, con đường sẽ mở ra đủ rộng để họ đi chung.

@@@

Hội Thánh tại Hà Nội và Hội Thánh tại Hải Dương

Hai xe van của Hội Thánh Hà Nội nhập lại quốc lộ khi mặt đường đã khô hơn. Không đi nhanh. Không vượt. Họ để xe trôi đều theo nhịp chung của con đường sau bão. Hai bên, cảnh vật còn ngổn ngang. Có mái nhà tốc một mảng. Có hàng cây gãy đổ được kéo gọn vào lề. Có vài người dân chưa di tản đứng trước cửa, nhìn xe qua, không vẫy, không gọi. Chỉ nhìn.

Trời về chiều. Ánh sáng dịu lại, không gắt. Không khí trong hơn mấy ngày trước. Bụi mịn gần như đã biến mất. Tầm nhìn mở ra xa hơn, như thể một lớp nặng nề vừa được gỡ khỏi bầu trời.

Khi trạm xăng hiện ra sau khúc cua, hai xe cùng giảm tốc. Không ai hẹn, nhưng cả hai tài xế đều có cùng phản xạ. Trạm còn mở. Mái thấp. Bãi đất trước trạm cao ráo. Có vài xe đậu sẵn. Một trong số đó là chiếc xe buýt cũ, sơn xanh bạc màu.

Hai xe van tấp vào. Động cơ tắt. Cửa mở. Mọi người lần lượt bước xuống, duỗi lưng, xoay vai, hít sâu không khí bên ngoài. Không ai vội đổ xăng ngay. Sau bão, chỉ cần đứng được dưới trời mở đã là một cảm giác lạ.

Cùng lúc ấy, cô Mơ bước xuống xe buýt. Cô đứng hơi chếch về phía bãi đất trống, mắt còn quen với ánh sáng trong xe. Rồi cô nhìn thấy.

Không phải nhìn thấy chiếc xe trước. Mà là nhìn thấy người.

Ông Học đang đứng gần đầu xe buýt, tay cầm chai nước. Cô Hồng ngồi trên bậc xi măng cạnh trạm, lưng thẳng. Tâm đứng bên cạnh, một tay đặt lên vai Thiên Ân. Xa hơn một chút là mấy đứa trẻ con đang ngồi xổm, nói chuyện với nhau, cười nhỏ.

Cô Mơ đứng sững lại. Trong một nhịp rất ngắn, cô tưởng mình nhìn nhầm. Cô chớp mắt. Nhìn lại lần nữa.

Rồi cô bật kêu lên, giọng vỡ ra, không giữ được:

“Tươi ơi! Nhìn kìa! Hội Thánh tại Hà Nội!”

Câu nói chưa dứt, nước mắt đã ứ lên. Cô không nói thêm được nữa. Môi cô run. Ngực cô thắt lại. Niềm vui đến quá nhanh, quá mạnh, làm mọi câu chữ trở nên vô dụng. Cô đưa tay che miệng, rồi buông ra, khóc thành tiếng, không kìm được.

Cô Tươi quay lại theo phản xạ. Chỉ cần một cái nhìn, cô hiểu ngay. Cô khựng một giây, như để chắc rằng tim mình không lầm. Rồi nước mắt cô trào ra. Không báo trước. Không nén. Cô đưa tay lên ngực, thở dốc một nhịp, rồi khóc.

Cô Tâm cũng nhìn thấy. Cô không kêu. Cô chỉ ngồi yên. Mắt cô đỏ lên rất nhanh. Rồi nước mắt chảy xuống, lặng nhưng dày. Cô đưa tay kéo Bảo Ân lại sát mình, như sợ nếu buông ra, khoảnh khắc này sẽ tan.

Rồi, mọi người xuống xe.

Năm bà cháu gần như cùng lúc vội vã bước nhanh qua bãi đất trống, bùn khô lạo xạo dưới chân.

Ông Học là người nhận ra trước. Ông đứng thẳng lên. Cô Hồng quay lại. Tâm ngẩng đầu. Chỉ trong vài giây, mọi người đều hiểu. Không ai nói lớn. Không ai reo. Nhưng những bước chân nhanh dần lên, không hẹn.

Cô Mơ đến trước. Cô không nói được gì. Chỉ đưa hai tay ra, ôm chặt lấy cô Hồng. Hai người phụ nữ ôm nhau, khóc nấc, vai rung lên. Không lời hỏi. Không lời giải thích. Chỉ có tiếng thở đứt quãng và nước mắt ướt vai áo.

Cô Tươi đến sau, ôm lấy Tâm. Hai người ôm nhau thật chặt. Tâm bật khóc thành tiếng. Nỗi căng giữ mấy ngày qua vỡ ra cùng lúc. Cô Tươi khóc theo, tay siết mạnh, như để giữ người kia lại trong thực tại này.

Rồi họ đổi chỗ. Cô Mơ ôm Tâm. Cô Tươi ôm cô Hồng. Trong khi cô Tâm ôm Lan. Những cái ôm nối nhau, chồng lên nhau, không cần thứ tự. Mỗi cái ôm như xác nhận một điều: họ không còn đi riêng lẻ nữa.

Những người khác đứng quanh, không ai thúc. Không ai chen vào. Có người quay mặt đi, đưa tay lau mắt. Có người đứng yên, để cho khoảnh khắc này trôi qua trọn vẹn.

Bảo Ân và Bảo Minh đứng sát nhau, hơi lúng túng. Hai đứa nhìn cảnh người lớn ôm nhau mà khóc, không hiểu hết, nhưng cảm nhận được rất rõ: đây là điều tốt. Một điều rất tốt.

Chúng chưa từng được cha mẹ cho ra Hà Nội. Chưa từng gặp con dân Chúa ở đó. Đức tin của chúng là điều phải giữ kín, phải tránh né, phải im lặng. Những gương mặt trước mắt chúng là những gương mặt lạ, nhưng không hề xa.

Một đứa trẻ Hà Nội bước lại trước. Rồi một đứa nữa. Chúng cười. Không hỏi nhiều. Không dò xét. Một đứa đưa cho Bảo Minh chai nước. Một đứa khác kéo Bảo Ân lại gần, chỉ tay ra phía sau trạm xăng, nơi có mấy viên sỏi và một vệt nước đọng, nói điều gì đó rất nhỏ.

Chỉ vài phút sau, tiếng cười trẻ con vang lên. Không lớn. Nhưng đủ để lấp vào khoảng trống vừa được nước mắt rút đi. Bảo Minh cười theo, ngượng nghịu lúc đầu, rồi thoải mái hơn. Bảo Ân đứng gần đó, nhìn, rồi cũng bước tới. Không cần giới thiệu. Không cần hỏi quê quán. Chúng chơi với nhau như thể đã quen từ trước.

Còn những người lớn, sau khi khóc đủ, bắt đầu thở chậm lại. Nước mắt vẫn còn, nhưng đã nhẹ hơn. Cô Mơ lau mặt, cố nói một câu, rồi lại nghẹn. Cô Hồng nắm tay cô, bóp nhẹ, không cần lời.

Giữa trạm xăng sau bão, không có tiếng reo mừng. Không có lời ca. Chỉ có sự hiện diện của Hội Thánh được gom lại, đúng lúc, đúng chỗ. Một cuộc trùng phùng không được lên kế hoạch, nhưng không hề ngẫu nhiên.

Và trong khoảnh khắc ấy, giữa nước mắt của những người đàn bà và tiếng cười của bọn trẻ con, con đường phía trước dường như bớt dài hơn một chút.

@@@

Đêm xuống rất nhanh sau cuộc trùng phùng. Ánh sáng trạm xăng tắt dần, chỉ còn vài bóng đèn trắng yếu dùng năng lượng mặt trời hắt xuống nền đất đã khô hơn. Gió sau bão thổi nhẹ, mang theo hơi mát và mùi cỏ ướt. Không ai bàn chuyện đi tiếp trong đêm. Mọi người đều hiểu: hôm nay đã đủ.

Năm bà cháu Hải Dương thu xếp đồ đạc. Không nhiều thứ để chuyển. Ba-lô, túi nước, ít lương khô. Họ sang chiếc xe van mười hai chỗ của Hội Thánh Hà Nội. Bên trong hơi chật hơn, nhưng không ngột ngạt. Người này nhường người kia một chút. Ghế được xếp lại. Trẻ con ngồi giữa. Không ai phàn nàn. Cái chật ấy mang theo cảm giác an toàn mà mấy ngày qua họ chưa có.

Hai xe van được cho chạy lên một nền đất cao hơn, song song nhau, mũi xe quay cùng hướng. Động cơ tắt. Sự yên lặng bao trùm, không còn bị xé bởi mưa hay gió. Một tấm bạt lớn được kéo ra, căng giữa hai xe, buộc chắc vào tay nắm và khung sườn. Bạt không mới, có chỗ sờn, nhưng đủ rộng để che mưa gió. Dưới ánh đèn pin, bóng người in lên mặt bạt, chồng lên nhau, gần gũi. Một tấm khác được trải ra trên nền đất.

Mọi người ngồi lại thành một vòng nhỏ. Không cần ai gọi. Không cần sắp xếp. Trẻ con được kéo ngồi vào giữa. Những chai nước đặt gọn sang một bên. Lương khô chưa mở thêm. Đêm nay, điều họ cần không phải là ăn.

Ông Học ngồi thẳng lưng. Ông không nói nhiều. Chỉ nói một câu ngắn, giọng trầm:

“Chúng ta tạ ơn Chúa.”

Mọi người cúi đầu. Không có nhạc. Không có ánh sáng mạnh. Chỉ có tiếng côn trùng bắt đầu rả rích ngoài bãi đất trống, và hơi thở của những người vừa đi qua bão.

Sau lời cầu nguyện ngắn, không ai đứng dậy ngay. Sự lắng đọng còn ở lại. Rồi có người khẽ nhắc:

“Thi Thiên hai mươi ba.”

Không ai mở sách. Không ai cần nhìn điện thoại. Những câu ấy đã theo họ suốt chặng đường, lặp đi lặp lại trong những lúc mệt và sợ. Giờ đây, chúng nằm sẵn trong trí nhớ.

Họ đọc luân phiên. Người này đọc xong, người kia tiếp. Giọng không đều, nhưng chậm. Mỗi câu vang lên rồi lắng xuống, như được đặt cẩn thận giữa đêm.

“Đấng Tự Hữu Hằng Hữu là Đấng Chăn Chiên của tôi. Tôi sẽ chẳng thiếu thốn gì.

Ngài khiến tôi an nghỉ nơi những đồng cỏ xanh tươi. Ngài dẫn tôi đến các mé nước bình tịnh.

Ngài bổ lại linh hồn tôi. Ngài dẫn tôi vào các lối công chính, vì cớ danh Ngài.”

Những câu tiếp nối nhau. Không ai đọc nhanh. Không ai bỏ sót. Khi đến câu nói về thung lũng bóng chết, vài giọng khẽ run. Nhưng không dừng lại.

“Dù khi tôi đi trong trũng bóng chết, tôi sẽ chẳng sợ sự dữ nào; vì Ngài ở cùng tôi. Cây trượng của Ngài và cây gậy của Ngài chúng an ủi tôi.

Ngài sắm sẵn bàn cho tôi trước mặt những kẻ thù nghịch tôi. Ngài xức dầu cho đầu tôi. Chén tôi đầy tràn.”

Đến người cuối cùng, câu kết vang lên trọn vẹn, không vấp:

“Thật! Trọn đời tôi, phước hạnh và sự từ ái sẽ theo tôi. Tôi sẽ ở trong nhà của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu cho đến trọn đời.”

Một khoảng im lặng mở ra. Không ai vội phá đi.

Lan lấy điện thoại ra. Màn hình sáng lên rất nhẹ. Cô mở một bản thánh ca đã tải sẵn từ trước. Âm thanh nhỏ, vừa đủ nghe trong vòng bạt. Không lấn át. Không phô trương.

“Cuộc đời con nay được sống vui bên Ngài.

Ngài bên con tháng ngày sẽ luôn bình an.

Lòng con đó mãi hướng lên Ngài.

Dù giông tố có đến ngăn đường,

lòng con luôn luôn vững an, trông cậy Chúa thôi.”

Một vài người khe khẽ hát theo. Không phải để đúng nhịp. Chỉ để hòa giọng. Bọn trẻ con không hát, nhưng ngồi yên, nghe. Bảo Minh dựa đầu vào vai cô Tươi. Bảo Ân tựa sát cô Tâm. Ánh mắt chúng dõi theo ánh sáng nhỏ từ chiếc điện thoại, rồi khép lại.

“Tình yêu Chúa phủ che đời con đến tận ngàn đời.

Tình yêu Chúa sáng soi đời con mãi thôi.

Ở bên Ngài thỏa vui hoài.

Giữ lời Chúa phán hứa chẳng hề quên.

Chờ khi Chúa tái lâm cất tiếng hát mừng vui,

cùng Ngài cất lên nơi trời cao” [5].

Bài hát kết thúc. Lan tắt màn hình. Bóng tối trở lại, nhưng không dày. Nó mang theo một sự yên ổn rất lạ.

Không ai nói thêm. Không cần. Mọi người trải bạt nằm nghỉ. Trẻ con được kéo sát vào giữa. Người lớn nằm vòng ngoài. Gió đêm thổi nhẹ, lùa qua mép bạt, mát và đều.

Giữa hai chiếc xe van đậu song song, Hội Thánh nghỉ qua đêm. Không còn chia nhóm. Không còn lẻ loi. Chỉ có những người đã được gom lại, sau bão, trong sự tạ ơn lặng lẽ.

[5] https://karaokethanhca.net/cho-chua-tai-lam/

@@@

Xa Lộ Liên Bang 20 → Arp, TX, USA – Thứ Ba 08/09

Ngày Thứ Ba bắt đầu bằng một buổi sáng nặng nề. Không mưa, nhưng không khí đặc lại, như thể đêm qua không chịu tan hẳn. Bãi đậu xe motel gần Memphis còn lốm đốm những vũng nước cũ. Xe cộ ra vào sớm hơn thường ngày. Không ai ở lại lâu. Mọi người đều hiểu: hôm nay phải đi tiếp.

Yi Dong thu xếp xe khi trời vừa sáng. Không bật radio. Không nói nhiều. Anh nhìn bảng xăng, nhìn lại các thùng nước phía sau, rồi cho xe nhập lại xa lộ. Dòng xe hướng tây đã đông sẵn. Không chen lấn, nhưng kéo dài thành một mạch liên tục, như một con sông không thấy bờ.

Tin đồn lan đi nhanh hơn xe. Ở các trạm dừng ngắn, người ta nói nhỏ với nhau về việc thiếu nhiên liệu ở phía tây, về những trạm xăng đóng cửa sớm, về những đoạn đường phải xếp hàng dài. Không ai biết chắc. Nhưng ai cũng nghe. Không khí vì thế nặng thêm một lớp lo mỏng, không đủ để hoảng, nhưng đủ để giữ người ta trong trạng thái cảnh giác.

Diễm nhìn ra ngoài, thấy những bảng chỉ đường quen thuộc dần lùi lại phía sau. Thùy ngồi cạnh, tay đặt lên đầu gối, thỉnh thoảng khẽ điều chỉnh dây an toàn cho Johnny. Mấy đứa nhỏ không nói nhiều. Chúng đã quen với việc di chuyển dài, và cũng quen với sự im lặng khi người lớn đang nghĩ.

Xe đi đều. Không nhanh. Không dừng lâu. Mỗi lần vượt qua một trạm dừng chân do quân đội thiết lập, Yi Dong đều liếc nhìn, nhưng không tấp vào nếu không cần. Anh giữ nhịp ổn định, như đang đo từng khoảng đường bằng chính hơi thở của mình.

Gần trưa, bảng chỉ dẫn Texarkana hiện ra. Dòng xe chậm lại. Có một trạm kiểm soát nhẹ ở lối vào thành phố, không chặn từng xe, chỉ quan sát và ra hiệu giữ tốc độ. Vài xe quân sự đậu bên lề. Không khí không căng. Nhưng đủ để người ta biết mình đang bước qua một ranh giới.

Khi xe lăn qua tấm biển Texas, Yi Dong cảm nhận rất rõ. Không phải vì cảnh vật thay đổi ngay, mà vì một thứ gì đó trong lòng anh khẽ chuyển dịch. Như thể một chặng dài vừa khép lại phía sau.

Wilson nhìn ra cửa sổ, rồi nói khẽ:

“Dad… we’re in Texas now.” (Ba… giờ mình ở trong Texas.)

Yi Dong gật đầu. Anh không cười, nhưng khóe miệng anh mềm đi. Anh nói, rất nhỏ:

“Yes. We are.” (Phải. Mình đã.)

Họ dừng xe ngắn ở ngoại vi Texarkana. Không lâu. Chỉ đủ để duỗi chân, uống nước, và để cảm giác “đã vào Texas” lắng xuống. Diễm đứng cạnh xe, hít một hơi sâu. Thùy nhìn về phía tây, nơi con đường mở ra thẳng và dài hơn. Không ai nói thành lời, nhưng cả hai đều hiểu: họ đang đến gần nơi cần đến.

Buổi chiều, xe rời Texarkana, hướng về Tyler. Đường thông thoáng hơn. Dòng xe vẫn đông, nhưng không còn nặng nề như buổi sáng. Những cánh rừng thấp và các thị trấn nhỏ trôi qua đều đặn. Trên một đoạn đường, bảng chỉ dẫn Tyler xuất hiện. Một cái tên quen thuộc, không chỉ là địa danh, mà là một mốc trong câu chuyện của họ.

Diễm nhìn thấy trước. Tim cô đập nhanh hơn một nhịp. Tyler. Nơi Tim và Mỹ Linh đã ở đó. Nơi những cuộc gọi, những lời nhắn, những lời cầu nguyện đã phát ra trong những ngày đầu. Từ đây về Arp chỉ còn một quãng ngắn.

Yi Dong không nói gì khi xe vào Tyler. Anh giữ tốc độ đều, rẽ theo chỉ dẫn, tránh khu trung tâm đông đúc. Thành phố hiện ra không ồn ào. Có vẻ như nó cũng đang đi chậm lại, giống như tất cả.

Khi bảng chỉ Arp xuất hiện, ánh sáng đã dịu hẳn. Trời không tối ngay. Một thứ ánh chiều nhạt phủ lên cánh đồng và hàng cây ven đường. Xe rẽ khỏi xa lộ lớn, đi vào con đường nhỏ quen thuộc hơn. Mặt đường hẹp lại. Hai bên là đất nông nghiệp và những căn nhà thưa.

Không ai lên tiếng khi Arp hiện ra. Không có khoảnh khắc bùng lên. Chỉ là một cảm giác đến nơi rất rõ, rất chắc.

Xe dừng lại khi trời vừa sẩm tối. Động cơ tắt. Sự im lặng mở ra, khác hẳn với những điểm dừng trước đó. Không phải im lặng của tạm bợ, mà là im lặng của một chặng đường đã hoàn tất.

Yi Dong ngồi yên thêm một nhịp, tay vẫn đặt trên vô-lăng. Rồi anh buông ra, thở chậm. Thùy đặt tay lên vai anh. Không nói. Diễm nhìn quanh, như để chắc rằng họ đã đến đúng chỗ.

Chuyến đi dài đã kết thúc. Họ không biết những gì đang chờ phía trước. Nhưng họ đã đến nơi cần đến, đúng ngày, đúng nhịp. Và điều đó, với Yi Dong, đã là một câu trả lời đủ.

@@@

Arp, TX, USA – Thứ Ba 08/09

Cổng nhà của Tim mở ra chậm. Không phải kiểu mở vội, mà là một động tác quen, như đã làm nhiều năm. Tim là người bước ra trước. Mỹ Linh theo sau. Hai người đứng yên một nhịp, nhìn chiếc xe vừa dừng lại ngoài cổng, như để chắc rằng mình không nhìn nhầm.

Yi Dong xuống xe trước. Anh đứng thẳng, hơi khựng lại, như chưa quen với cảm giác đã đến nơi. Rồi anh bước thêm vài bước. Tim nhận ra ngay. Không cần nhìn kỹ. Có những gương mặt chỉ gặp vài lần trong đời nhưng không quên.

Tim bước nhanh hơn, giơ tay lên, gọi lớn:

“Yi Dong!”

Giọng ông vang ra giữa khoảng sân rộng, không cần thêm lời xác nhận. Yi Dong dừng lại. Anh nhìn Tim. Trong khoảnh khắc ấy, mười sáu năm lặng lẽ trôi qua giữa hai cái nhìn.

Họ bắt tay nhau. Không chặt. Không hình thức. Một cái bắt tay kéo dài hơn thường lệ, đủ để nói rằng họ vẫn nhớ. Mỹ Linh bước tới. Bà mỉm cười, mắt đã ướt. Yi Dong cúi đầu rất nhẹ, theo thói quen cũ, rồi nói:

“Cảm ơn… cảm ơn đã đón chúng tôi.”

Mỹ Linh lắc đầu, giọng nghẹn:

“Đến được rồi. Vậy là được rồi.”

Mười sáu năm trước, Tim và Mỹ Linh đã đến Toronto trong một chuyến đi dài, dự buổi nhóm cầu nguyện cho Việt Nam. Họ không quen ai nhiều. Nhưng Yi Dong khi ấy đã đón tiếp họ rất chu đáo. Không ồn ào. Không phô trương. Chỉ là sắp xếp chỗ ở, đưa đón, hỏi han đúng mực, đãi ăn. Một sự hiếu khách không cần giải thích.

Tim và Mỹ Linh quý Yi Dong từ đó. Không phải vì anh gần đức tin. Mà vì anh ngay thẳng. Và vì anh yêu vợ con theo cách rất rõ.

Rồi bốn tháng trước, vào tháng Năm, Yi Dong đã đưa Thùy và các con đến Florida, dự buổi họp mặt của con dân Chúa ở Bắc Mỹ. Tim và Mỹ Linh vẫn còn nhớ rất rõ hình ảnh ấy: Yi Dong đứng hơi lùi lại, để vợ con hòa vào vòng nhóm, còn mình thì quan sát, lắng nghe, không né tránh, cũng không nhập cuộc vội.

Tim và Mỹ Linh không hề tìm cách ép Yi Dong tin Chúa. Không tranh luận. Không thúc. Khi có dịp, họ chỉ giải thích cho anh hiểu vì sao Thùy tin Chúa. Không phải vì yếu đuối. Mà vì cô đã gặp được một sự thật đủ lớn để sống theo. Yi Dong nghe. Không phản bác. Cũng không gật đầu cho xong. Anh để điều đó ở đó.

Lúc này, Mỹ Linh đã ôm lấy Thùy. Hai người phụ nữ ôm nhau thật chặt. Không nói được câu nào trọn vẹn. Nước mắt trào ra ngay, như đã chờ sẵn từ nhiều ngày trước. Diễm đứng cạnh, cũng ôm vào. Ba người ôm nhau, vai run lên, khóc không kìm. Không phải vì mệt. Mà vì đã qua được một ranh giới mà họ không biết trước có vượt nổi hay không.

Không ai trong số họ có thể liên lạc được trong mấy ngày qua. Tin tức đứt đoạn. Điện thoại vô dụng. Họ không biết gia đình Yi Dong có được vào Mỹ không. Không biết có bị giữ lại ở đâu đó. Không biết con đường ấy có mở ra hay không. Giờ đây, khi thấy nhau đứng ở đây, nước mắt là phản xạ duy nhất còn lại.

Tim đứng lùi lại một chút, để không phá vỡ khoảnh khắc ấy. Ông nhìn Yi Dong. Ánh mắt anh mệt, nhưng yên. Không còn vẻ căng của những ngày đầu. Tim không hỏi han nhiều. Ông biết, có những điều không cần nói ra ngay.

Wilson bước lại gần. Cậu bé nhìn Tim, rồi nhìn Mỹ Linh, rồi nói bằng giọng rõ, như muốn giữ lại một điều quan trọng:

“Con nhớ… người sĩ quan ở trạm biên giới nói: Công dân Nước Trời có quyền ưu tiên.”

Không ai cười. Không ai chỉnh lại lời cậu. Câu nói ấy rơi xuống giữa khoảng sân, lặng nhưng rõ. Yi Dong đứng đó. Anh không phản ứng ngay. Chỉ hít vào một hơi sâu, rồi thở ra chậm. Như thể câu nói ấy đã đi cùng anh suốt quãng đường dài, và giờ mới tìm được chỗ để ở lại.

Tim nhìn Wilson, gật đầu rất nhẹ. Rồi ông quay sang Yi Dong, nói chậm:

“Có những điều, đến đúng lúc thì tự nó mở ra.”

Yi Dong nhìn lại. Anh không đáp ngay. Nhưng ánh mắt anh không né.

Tim mời mọi người lên xe trở lại để ông đưa họ qua nông trại. Tim mở cửa xe bên ghế phụ và bước lên ngồi cạnh Yi Dong. Ông chỉ nghiêng người chỉ tay qua bên phải, bảo Yi Dong lui xe ra, chạy về hướng đó:

“Là căn nhà đầu tiên, chỉ một phút là tới.”

Yi Dong gật đầu, lui xe, rồi từ từ chạy về hướng mà anh vừa từ đó đến. Căn nhà kiểu thường thấy ở các nông trại Texas hiện ra, sau hàng cây. Tim nói:

“Là căn nhà đó.”

Yi Dong cho xe chạy đến trước cổng rồi dừng lại. Tim mở cửa xe, bước xuống. Brian và Hellen đã đứng sẵn gần cổng. Tim giơ tay chào họ. Brian bước nhanh ra mở cổng. Hellen đứng yên, tay đặt trước ngực, như để giữ cho cảm xúc không trào ra quá sớm.

Tim ra hiệu cho Yi Dong lái xe vào. Rồi ông đi theo, ra dấu cho Yi Dong đậu xe gần barn. Ánh đèn từ barn chiếu xiên qua sân, đủ sáng để nhìn rõ từng người bước xuống xe.

Cửa xe vừa mở, tiếng động đã làm những người bên trong barn chú ý. Gia đình Thanh–Quỳnh và Trang–Vinh bước ra. Họ đứng khựng lại khi nhìn thấy Yi Dong, Thùy và các con. Một nhịp im lặng rất ngắn. Rồi mọi thứ vỡ ra cùng lúc.

“Yi Dong…?” Thanh gọi lên, như không dám chắc.

Quỳnh đưa tay lên che miệng. Trang đứng sững. Vinh bước thêm một bước, rồi dừng lại. Không ai ngờ gia đình Thùy có thể vào được Mỹ trong tình hình ấy. Bốn tháng trước, họ còn gặp nhau ở Florida, trong một buổi họp mặt đông đủ và bình yên. Còn bây giờ, sự có mặt của gia đình Yi Dong ở đây giống như một điều vượt khỏi dự đoán của tất cả.

Ngọc Quỳnh là người lên tiếng tiếp theo, giọng run nhưng rõ:

“Chỉ có Chúa làm phép lạ.”

Wilson đứng cạnh mẹ, nghe vậy liền cười, nụ cười sáng và tự nhiên của một đứa trẻ:

“Chúa ưu tiên cho công dân Nước Trời.”

Câu nói khiến vài người bật cười qua nước mắt. Không khí căng thẳng tan ra rất nhanh. Các phụ nữ bước tới trước. Quỳnh ôm Thùy. Trang ôm Diễm. Hellen cũng nhập vào, vòng tay chặt và lâu. Những cái ôm nối nhau, không cần sắp xếp. Nước mắt rơi xuống vai áo, lặng và nóng.

Tim nói cho Brian và Hellen biết gia đình Thùy đến từ Toronto. Họ đều tỏ ra ngạc nhiên, vì không nghĩ là nước Mỹ cho phép công dân từ nước khác nhập cảnh trong tình trạng hiện tại.

Các đàn ông bắt tay nhau. Brian siết tay Yi Dong, nhìn thẳng vào mắt anh, gật đầu. Thanh và Vinh lần lượt bắt tay Yi Dong, không nói nhiều, nhưng cái siết tay đủ để truyền đi sự chào đón.

Tim đứng lùi lại một chút, nhìn cảnh ấy diễn ra trọn vẹn. Khi mọi người đã ổn hơn, ông bước tới, đặt tay lên vai Yi Dong:

“Mọi người cứ nghỉ ngơi ở đây. Sáng mai tôi sang, mình sẽ nói chuyện nhiều hơn.”

Yi Dong gật đầu, nói lời cảm ơn ngắn gọn. Tim không nán lại. Ông quay sang chào Brian, Hellen, rồi rẽ theo lối sau, đi bộ về nhà mình. Bóng ông khuất dần giữa hai hàng cây, bước chân đều và nhẹ.

Trong sân, mọi việc bắt đầu chuyển sang nhịp sinh hoạt. Ngọc Quỳnh và Thùy Trang quay vào trong, lo dọn bữa ăn nóng cho người mới đến. Không cầu kỳ. Chỉ là thức ăn đủ ấm để xua đi mệt mỏi của một ngày dài.

Thanh và Vinh dẫn Yi Dong ra phía barn, chỉ cho anh căn phòng đã được ngăn sẵn. Họ giúp anh mang đồ đạc vào, đặt gọn từng túi, từng thùng. Không ai nói nhiều. Sự chăm sóc nằm trong hành động, không cần lời.

Đêm dần xuống trên nông trại. Ánh đèn barn sáng ổn định. Tiếng người nói chuyện nhỏ dần. Gia đình Yi Dong đã đến được nơi cần đến, giữa những con người đã chờ sẵn — không phải bằng kế hoạch, mà bằng đức tin và sự hiếu khách đã được giữ gìn từ trước.

@@@

Ngày Thứ Ba mở ra khác hẳn những ngày trước. Không còn sa mạc trơ trọi. Không còn cái nắng gắt đổ thẳng từ trên cao. Khi Anh Tâm mở cửa phòng nhà trọ nhỏ ven I-10, không khí buổi sáng Tây Texas mát hơn, có gió nhẹ, mang theo mùi cỏ khô và đất sau đêm lắng.

Mọi người dậy sớm. Không ai gọi ai. Hai đứa nhỏ tỉnh dậy trước, ngồi yên trên giường một lúc, rồi tự động thu xếp ba-lô nhỏ của mình. Hồng Liên nhìn các con, lòng chợt mềm ra. Chúng đã lớn lên rất nhanh trong những ngày đi đường này.

Trước khi rời đi, họ đứng lại một chút trong phòng. Không cần vòng tròn, không cần nghi thức. Hồng Liên đọc Thi Thiên 23. Kim Loan nói một lời cầu nguyện rất đơn giản, xin cho chặng đường hôm nay được bình an. Anh Tâm chỉ gật đầu, nhưng ánh mắt anh đã khác buổi sáng hôm qua: không còn căng như dây kéo, mà trầm và chắc hơn.

Xe rời thị trấn khi mặt trời vừa nhô lên khỏi đường chân trời. I-10 tiếp tục dẫn họ đi qua những khoảng đất rộng hơn, rồi dần dần, cảnh vật đổi khác. Sa mạc thưa dần. Đồi thấp xuất hiện. Những mảng xanh bắt đầu chen vào giữa sắc nâu vàng. Kim Loan nhận ra sự thay đổi ấy trước, nói nhỏ như cho riêng mình:

“Miền đông Texas chắc gần rồi.”

Xe di tản vẫn còn, nhưng không dày. Dòng xe không còn cảm giác phải chạy trốn, mà giống như đang tìm về. Anh Tâm giữ tốc độ đều. Không cần gấp. Không cần vượt.

Gần trưa, họ dừng ngắn ở một trạm dừng chân do quân đội thiết lập. Không lớn. Nhưng sạch sẽ, có xăng và thực phẩm, nước uống miễn phí. Hai đứa nhỏ xuống xe, đứng dưới bóng cây hiếm hoi bên hông trạm, uống nước, ăn bánh mì khô. Hồng Liên lấy thêm vài chai nước, không vì thiếu, mà vì thói quen đã hình thành sau nhiều ngày bất định.

Từ đây, đường bắt đầu uốn nhẹ. Những rừng thông thấp hiện ra. Không khí ẩm hơn. Gió mang theo mùi cây cỏ quen thuộc hơn, khác hẳn mùi khô khốc của sa mạc.

Buổi chiều, xe rẽ khỏi I-10, theo hướng đông bắc. Đường hẹp hơn, nhưng yên. Hai bên là đồng cỏ, trang trại thưa thớt, những căn nhà gỗ thấp nằm lọt giữa hàng cây. Mỗi khúc cua đều chậm, đều, như cho phép người ta thở sâu hơn.

Jessica chỉ tay ra ngoài:

“Mẹ ơi, nhiều cây quá.”

Hồng Liên mỉm cười. Cô không trả lời ngay. Chỉ nhìn cảnh vật trôi qua, lòng chợt nhận ra một điều rất rõ: họ đã đi qua đoạn khó nhất mà không hề biết trước mình có chịu nổi hay không.

Khi bảng chỉ Arp xuất hiện, không ai reo lên. Không có khoảnh khắc bùng vỡ. Chỉ có một sự lặng đi rất sâu trong xe. Anh Tâm giảm tốc độ, như thể sợ rằng nếu đi nhanh quá, khoảnh khắc này sẽ trôi qua mất.

Xe rẽ vào con đường nhỏ dẫn vào nhà Tim. Anh Tâm cho xe dừng lại khi trời vừa sẩm tối. Động cơ tắt. Không ai xuống ngay. Mỗi người ngồi yên thêm một nhịp, để chắc rằng mình đã đến thật.

Hồng Liên hít sâu. Kim Loan đặt tay lên đùi, nhắm mắt một giây. Hai đứa nhỏ nhìn quanh, không hỏi gì. Chúng cảm nhận được điều mà người lớn đang cảm nhận: đây không còn là một điểm dừng tạm.

Họ mở cửa xe, bước xuống. Không còn mỏi như hôm trước. Không còn nặng như lúc ở sa mạc. Chỉ còn một sự yên lặng rất rõ, rất thật.

Không ai biết những ngày tới sẽ ra sao. Nhưng chặng đường còn lại đã hoàn tất. Và với nhóm Tâm–Loan, Hồng Liên và ba con, điều đó đủ để họ đứng vững thêm một bước nữa, trong một hành trình lớn hơn đang mở ra phía trước.

@@@

Tim vừa kịp khép cửa sau thì nghe thấy tiếng xe.

Không lớn. Không gấp. Chỉ là tiếng bánh chạm sỏi rất quen, vang lên ở khúc cua trước cổng. Ông dừng lại giữa gian bếp, lắng nghe thêm một nhịp nữa cho chắc. Rồi ông nhìn sang Mỹ Linh. Bà cũng đã nghe thấy. Hai người không nói gì. Chỉ cùng quay ra hiên.

Ánh đèn pha quét một vệt ngắn lên hàng cây, rồi dừng lại. Chiếc xe tiến thêm vài mét, chậm và dè dặt, như người đến nơi nhưng chưa dám tin mình đã đến thật. Tim bước ra, mở then cổng. Bản lề kêu một tiếng nhỏ. Cổng mở.

Xe tắt máy. Cửa mở. Anh Tâm xuống trước. Kim Loan theo sau. Hồng Liên mở cửa ghế sau, dắt hai con bước xuống. Ánh chiều muộn đủ để nhìn rõ mặt nhau, và đủ để mọi thứ vỡ ra.

“Hồng Liên… Kim Loan, Anh Tâm…” Mỹ Linh gọi khẽ, giọng đã nghẹn.

Bà bước nhanh tới, ôm lấy Hồng Liên. Cái ôm chặt, không cần lời. Kim Loan được kéo vào ngay sau đó. Ba người phụ nữ đứng sát nhau, vai chạm vai, nước mắt rơi tự nhiên. Không ai cố lau. Không ai nói thành câu trọn vẹn. Những ngày không liên lạc, những đêm không biết nhau còn đi được hay không, tất cả dồn lại trong vài giây ngắn ngủi ấy.

Tim bắt tay Anh Tâm. Lần này là một cái bắt tay lâu hơn. Không phải để hỏi han, mà để xác nhận: họ đã đến được đây.

Hai đứa nhỏ đứng cạnh Hồng Liên, hơi bối rối lúc đầu. Mỹ Linh cúi xuống, xoa đầu từng đứa, mỉm cười:

“Hai con có mệt không?”

“Dạ không”, chúng lắc đầu, khoanh tay đáp.

Không ai vội. Họ đứng thêm một nhịp nữa, như để chắc rằng khoảnh khắc này không tan. Rồi Tim nói:

“Các con lên xe lại, chú đưa sang bên nông trại.”

Sau vài phút ổn định, Tim đã ngồi lên ghế phụ. Ông nghiêng người, chỉ tay về bên phải:

“Con lui xe ra, chạy về hướng này chừng một phút, căn nhà đầu tiên, bên trái.”

Xe lăn bánh, chạy chậm, rồi dừng lại, rẽ trái, tiến đến gần cổng nhà của Brian. Tiếng xe và ánh sáng đèn xe đã khiến mọi người chú ý. Brian bước ra trước. Hellen theo sau. Thanh và Vinh từ phía barn đi ra. Ngọc Quỳnh, Thùy và Thùy Trang cũng xuất hiện ở bậc cửa, tay còn dính bột, như vừa dở dang việc bếp.

Thấy xe dừng lại, họ đứng khựng một nhịp. Rồi nhận ra.

“A… thêm người nữa!” Thùy Trang thốt lên, không kìm được.

Cửa xe mở. Anh Tâm và Tim cùng xuống trước. Kim Loan và Hồng Liên theo sau. Hai đứa nhỏ bước xuống, mắt mở to nhìn quanh. Một khoảnh khắc im lặng rất ngắn. Rồi niềm vui lan ra nhanh như lửa gặp gió.

“Cảm tạ Chúa…” Ngọc Quỳnh nói khẽ, giọng run.

Trang bước tới, ôm Hồng Liên. Thùy kéo Kim Loan vào vòng tay. Hellen cũng nhập vào, những cái ôm chồng lên nhau, không cần thứ tự. Nước mắt lại rơi, lần này không vì lo, mà vì nhẹ nhõm.

Các đàn ông bắt tay nhau. Brian siết tay Anh Tâm, gật đầu. Thanh và Vinh lần lượt chào, nhanh và ấm. Tim đứng lùi lại một chút, nhìn cảnh ấy diễn ra. Trong ánh đèn barn, khuôn mặt ai cũng mệt, nhưng sáng.

Hai đứa nhỏ được bọn trẻ trong nhà kéo ra phía sau barn, chỉ cho xem mấy con gà, mấy cái xô nước, mấy thứ rất bình thường. Chỉ vài phút sau, tiếng cười đã vang lên. Sự ngại ngùng tan nhanh, như thể chúng đã quen nhau từ trước.

Trong sân, mọi việc tự động vào nhịp. Có người kéo thêm ghế. Có người hỏi ai khát nước. Có người bảo còn canh nóng. Không cần phân công. Mỗi người làm một việc nhỏ, đủ để cảm giác đông lên mà không chật.

Tim quay sang Anh Tâm, đưa tay chỉ:

“Con đậu xe sát bên kia. Tối nay nghỉ ở đây. Sáng mình nhóm cầu nguyện chung.”

Anh Tâm gật đầu. Không hỏi thêm.

Ánh đèn barn sáng ổn định. Đêm đã xuống hẳn. Nông trại, vốn yên tĩnh, giờ có thêm tiếng người, tiếng bước chân, tiếng nói nhỏ. Không ồn ào. Nhưng ấm.

Thêm người đến. Thêm chỗ đứng. Thêm một vòng tròn được khép lại. Và trong khoảng sân đất ấy, giữa những con người vừa đi qua những con đường rất khác nhau, niềm vui không cần giải thích đã lan ra, lặng lẽ mà vững.

@@@

Abilene, Texas, → Arp, Texas, USA – Thứ Ba 08/09

Ngày Thứ Ba bắt đầu rất sớm ở Bắc Texas. Trời còn mờ, nhưng không khí đã khác hẳn hôm trước. Không còn mùi khô của sa mạc hay cái lạnh lưng chừng của vùng núi. Gió mang theo hơi ẩm nhẹ, lẫn mùi đất và cỏ. Art mở cửa xe, đứng yên vài giây để nghe buổi sáng thức dậy quanh mình: tiếng máy nổ xa xa, tiếng người nói nhỏ, rồi lại lắng xuống.

Kim Phương xếp đồ gọn gàng, quen tay. Diệu Hương uống vài ngụm nước, nhìn về phía đông, nơi bầu trời đang nhạt dần. Không ai nói nhiều. Họ đều biết hôm nay là chặng cuối.

Xe nhập lại đường lớn, tiếp tục đi về phía đông nam. Ban đầu vẫn là US-287, rồi dần dần rẽ sang I-20 East. Đường rộng, bằng, kéo dài qua những cánh đồng và thị trấn thưa. Xe di tản vẫn còn, nhưng thưa hơn hôm trước. Không còn cảm giác phải chen lấn. Nhịp đi đều và chắc.

Kim Phương nhìn qua cửa kính, nói nhỏ:

“Đất này trồng trọt được.”

Art gật đầu. Ông không nói gì thêm, nhưng ánh mắt ông dịu hơn. Những cánh đồng trải ra, xen giữa là hàng cây thấp và các trang trại. Không gian không còn mở đến choáng ngợp, mà có chiều sâu, có cảm giác ở được lâu dài.

Gần trưa, họ dừng ngắn ở một trạm dừng chân ven đường do quân đội thiết lập. Không đông. Vẫn còn xăng và thực phẩm phát miễn phí. Diệu Hương xuống xe, duỗi lưng, nhìn bảng chỉ đường. Tyler hiện lên, không còn quá xa. Cô quay lại, nở một nụ cười nhẹ:

“Sắp tới rồi.”

Xe tiếp tục lăn bánh. Cảnh vật đổi rất rõ khi họ rời I-20, rẽ về hướng Tyler. Rừng thông xuất hiện dày hơn. Không khí mát hơn, ẩm hơn. Con đường hẹp lại, nhưng yên.

Art giảm tốc khi đi qua Tyler. Không dừng. Không cần. Chỉ cần biết từ đây về Arp không còn xa. Diệu Hương nhìn ra ngoài, trong lòng có một cảm giác khó gọi tên: vừa mong, vừa sợ, vừa nhẹ.

Khi bảng chỉ Arp xuất hiện, không ai lên tiếng. Art cho xe chậm lại. Xa lộ 64 nhỏ hẹp, hai bên là nhà cửa thưa và những khoảng đất xanh. Trời đã sập tối.

Đến ngã tư hương lộ 2607, Art cho xe rẽ trái, chạy chậm, ông bảo mọi người phụ nhìn vào số nhà trên những thùng thư ở ven đường. Con đường hẹp hơn, trải nhựa cũ, hai bên là hàng cây thấp và những lối vào dẫn sâu vào đất tư nhân. Ông hạ ga thêm chút nữa.

Diệu Hương tựa người về phía trước, mắt dán vào hai bên đường. Kim Phương ngồi ghế sau, nghiêng người nhìn qua cửa kính bên phải. Art giữ tay lái vững, tốc độ rất chậm.

“Bên trái có một cái hộp thư trắng”, Diệu Hương nói, nghiêng người nhìn sát kính. “Không phải. Số thấp.”

Kim Phương cúi xuống nhìn phía bên phải.

“Bên này có hai hộp chung… chắc là nhà đôi. Cũng không đúng.”

Mỗi khi sắp đến một hộp thư, xe đi chậm đến mức gần như lăn. Art giữ đèn chiếu thấp, đủ soi hộp thư, không rọi thẳng vào nhà dân. Ông quen kiểu này rồi — đến nơi cần tìm trong im lặng, không làm ai giật mình.

“Chậm chút nữa”, Kim Phương nói. “Hình như phía trước có một hộp thư sắt, đặt hơi thụt vào.”

Art nhích xe lên từng mét. Diệu Hương mở cửa kính xuống một chút, gió mát ùa vào, mang theo mùi cỏ và đất ẩm. Cô nheo mắt, đọc số trong ánh sáng mờ.

“Không phải”, cô nói. “Qua rồi.”

Art dừng lại hẳn. Cho xe lùi nhẹ một đoạn.

“Ở kia”, Kim Phương nói, giọng chắc hơn. “Cái hộp màu xám. Đúng rồi.”

Art mở cửa xe, bước xuống vài bước, nhìn kỹ. Kim Phương cũng xuống theo, đứng cách ông một khoảng vừa đủ. Diệu Hương vẫn ngồi trong xe, nhìn qua kính chắn gió, như giữ cho không gian không bị xáo trộn.

Art đứng yên một nhịp, rồi gật đầu.

“Đúng rồi.”

Kim Phương bước lại phía cổng. Art quay lại xe, cho xe chạy vào gần cổng, tắt máy. Không có tiếng reo. Không có cử chỉ lớn. Chỉ có một sự lặng đi rất sâu trong xe, như thể ai đó vừa đặt xuống một gánh nặng mà không cần nói ra.

Diệu Hương thở ra, rất khẽ, như trút được một sức nặng đã mang theo suốt mấy ngày đường. Art ngồi yên thêm một nhịp, rồi mới mở cửa.

Diệu Hương cũng xuống xe. Không gian yên. Trong nhà, ánh đèn dầu vàng yếu chiếu qua khung cửa sổ, không chói, không mời gọi, chỉ đủ để nói rằng bên trong có người, có sự sống đang chờ.

Arp không đón họ bằng sự náo nhiệt, mà bằng một cảm giác ổn định rất rõ — như một nơi đã được chuẩn bị sẵn, không vội, không phô trương.

Hành trình đã kết thúc, dù những ngày phía trước vẫn còn dài. Nhưng ở khoảnh khắc này, với Art, Kim Phương và Diệu Hương, việc tìm đúng con đường, đúng cổng, đúng số nhà — giữa một buổi tối lặng — đã là đủ để họ đứng vững, giữa một thế giới còn đang chao đảo.

Hành trình đã kết thúc nhưng không phải là kết thúc mọi khó khăn. Nhưng là điểm mà những con đường dài đã dẫn về. Và với Art, Kim Phương, Diệu Hương, điều đó đủ để họ đứng vững, giữa một thế giới đang còn nhiều điều chưa ngã ngũ.

@@@

Arp, Texas, USA – Thứ Ba 08/09

Trời đã tối hẳn khi tiếng xe lại vang lên trước cổng nhà. Không gấp. Không ồn. Chỉ là tiếng bánh xe chạm sỏi quen thuộc, báo hiệu thêm một chặng đường dài vừa khép lại. Tim và Mỹ Linh đang ở trong nhà cùng lúc dừng lại. Hai người nhìn nhau. Không cần hỏi. Cả hai cùng bước ra hiên.

Ánh đèn xe đã tắt nhưng hai ngọn đèn dùng năng lượng mặt trời từ hai bên cổng đủ sáng để Tim và Mỹ Linh nhìn rõ ba người đang đến:

Kim Phương, Diệu Hương và Art.

Tim mở cổng. Mỹ Linh đi nhanh tới. Bà ôm Kim Phương trước, chặt và lâu. Rồi Diệu Hương được kéo vào vòng tay ấy. Ba người phụ nữ đứng sát nhau, nước mắt trào ra không kịp giữ. Không ai nói ngay. Chỉ có những tiếng thở gấp, những cái siết tay như sợ buông ra là mất.

“Con nhớ cô chú quá…”, Diệu Hương nói, giọng nghẹn. “Con chỉ sợ… không còn gặp lại cô chú nữa.”

Mỹ Linh ôm chặt hơn, bàn tay đặt lên lưng Diệu Hương, xoa nhẹ như ngày nào.

“Cô chú cũng sợ như vậy”, bà nói khẽ. “Nhưng Chúa đã giữ mình lại với nhau.”

Kim Phương nói trong nước mắt:

“Cảm tạ Chúa đã đưa tụi em an toàn đến nơi.”

Tim bước tới, bắt tay Art. Hai người nhìn nhau lần đầu tiên, lịch sự và chừng mực. Một cái bắt tay chắc, vừa đủ, không cần lời giới thiệu dài. Art gật đầu, ánh mắt trầm nhưng ấm.

“Cảm ơn anh đã cho chúng tôi tới”, Art nói.

“Không phải tôi,” Tim đáp. “Là Chúa.”

Art hơi khựng lại.

Tim nói:

“Như vậy là ai nên đến đã đến đông đủ. Xin mọi người lên xe, tôi đưa sang nông trại. Những người đến trước đã ở bên đó.”

Tim lên xe, ngồi ghế phụ, chỉ đường cho Art lái sang nông trại. Một phút sau, xe rẽ vào cổng nhà của Brian.

Brian và Hellen bước ra trước. Thanh, Vinh, Ngọc Quỳnh, Thùy Trang, Diễm, Thùy, Yi Dong, Anh Tâm, Kim Loan, Hồng Liên và đám trẻ con cũng xuất hiện ngay sau đó. Có người khựng lại một nhịp, rồi nhận ra. Một làn sóng vui mừng lan nhanh, không cần gọi tên.

Tiếng “Cảm tạ Chúa” vang lên.

Các phụ nữ lại ôm nhau. Hellen đứng sát bên, nước mắt rơi lúc nào không hay. Những cái ôm nối nhau, chồng lên nhau, không cần sắp xếp. Mệt mỏi tan đi rất nhanh, nhường chỗ cho sự nhẹ nhõm đến muộn.

Các đàn ông bắt tay nhau. Brian siết tay Art, gật đầu. Không nhiều lời, nhưng đủ để hiểu. Tim đứng giữa sân, nhìn một vòng những khuôn mặt đã quen và vừa quen, rồi nói, giọng trầm nhưng rõ:

“Cảm tạ Chúa. Như vậy, con dân Chúa ở Mỹ và Canada đã về đủ.”

Không ai đáp ngay. Nhưng câu nói ấy đi rất sâu. Brian nhìn quanh, rồi quay sang Hellen. Hai người không nói gì, chỉ nắm tay nhau. Họ thật sự cảm nhận được đây không phải là sự trùng hợp. Và trong lòng họ, có một niềm vui rất lạ: được vinh dự có phần trong điều đang diễn ra.

“Thức ăn còn nóng”, Hellen nói, như chợt nhớ ra. “Để tôi dọn thêm.”

Ngọc Quỳnh và Trang đã quay vào trong, lo bày thêm chén đũa. Không ai ngăn. Ai cũng hiểu: người mới tới cần ăn, cần ấm, trước khi nói thêm bất cứ điều gì.

Tim đứng lại thêm một chút, nhìn mọi việc đã vào nhịp. Ông quay sang Art, Kim Phương, và Diệu Hương:

“Tối nay nghỉ cho lại sức. Sáng mai mình nhóm cầu nguyện chung.”

Rồi ông chào mọi người, bắt tay Brian, Hellen, gật đầu với từng người. Không nán lại. Ông rẽ theo lối sau, đi bộ về nhà mình. Bóng ông khuất dần giữa hai hàng cây, bước chân đều và nhẹ.

Trong sân nông trại, ánh đèn barn sáng ổn định. Tiếng người nói chuyện nhỏ dần, rồi rộn lên trở lại quanh bàn ăn. Thêm người đến. Thêm một vòng tròn được khép lại. Và trong đêm đã yên ấy, niềm vui không ồn ào nhưng rất thật lan ra, như một xác nhận lặng lẽ rằng họ đã được dẫn về đúng chỗ, đúng lúc.

@@@

Buổi tối ở nhà Tim không cần chuẩn bị nhiều. Đèn trong phòng khách bật sáng vừa đủ. Ghế được kéo sát lại thành một vòng rộng, không theo thứ tự. Ai đến trước ngồi trước. Ai vào sau tự tìm chỗ trống. Không ai thấy thiếu chỗ.

Gia đình ông Thành và bà Ngọc tạm trú trong nhà kho đã đến sớm. Thảo và Thùy ngồi sát nhau, lưng thẳng, mắt nhìn quanh với vẻ vừa tò mò vừa dè dặt. Họ đã nghe loáng thoáng về những người mới tới, nhưng chưa được giới thiệu cụ thể. Không ai giải thích ngay. Trong căn phòng ấy, không khí không mang dáng dấp của một buổi họp chính thức, mà giống một buổi tối khi gia đình lớn dần đầy lên mà chưa kịp gọi tên từng người.

Mỹ Linh cầm bình nước lá sả nóng, rót cho từng người. Bà làm mọi thứ chậm rãi, như thể sợ phá vỡ sự yên tĩnh đang bao trùm. Hồng Ân và Thiên Lạc ngồi im bên nhau. Tim đứng gần cửa sổ một lúc, nhìn ra khoảng sân tối, rồi quay lại, khép cửa. Khi ông bước vào giữa phòng, mọi người tự động lắng xuống.

“Chúng ta bắt đầu nhé”, Tim nói, giọng trầm và đều.

Ông đứng yên, nhìn quanh. Mấy khuôn mặt quen thuộc và mấy khuôn mặt vừa mới gặp không lâu. Từng người đã đi qua những chặng đường rất khác nhau, nhưng giờ đang ngồi chung một vòng. Tim cảm thấy rõ một sức nặng chìm trong lòng. Không phải mệt. Mà là sự đầy lên của điều ông đã cầu nguyện suốt nhiều năm.

“Trước khi cầu nguyện”, ông nói tiếp, “tôi xin báo với mọi người một điều để cùng vui mừng và tạ ơn Chúa.”

Ông nhắc đến từng nhóm con dân Chúa, ngắn gọn, không kể công, không nhấn mạnh gian nan. Gia đình Yi Dong đã đến và đang nghỉ ở nông trại. Nhóm Tâm–Loan, Hồng Liên và các con đã an toàn. Và tối nay, Art, Kim Phương, Diệu Hương cũng đã về tới. Khi ông nói xong, căn phòng im lặng vài giây. Rồi có tiếng thở ra rất nhẹ, như một làn sóng nhỏ lan qua.

Mỹ Linh ngồi bên cạnh Tim, hai tay đặt trên đùi. Bà không nhìn quanh nhiều. Bà nhìn xuống, nhưng ánh mắt sáng. Trong lòng bà, những đêm không ngủ, những lần chờ tin trong im lặng, những nỗi lo không nói thành lời, đang được gom lại và đặt xuống. Không phải vì mọi sự đã xong, mà vì bà thấy rất rõ: Chúa đã đưa từng người về, đúng lúc, không sót.

Tim mời mọi người cúi đầu. Lời cầu nguyện cảm tạ được dâng lên, không dài, không cao giọng. Tạ ơn vì những chặng đường đã qua. Tạ ơn vì những cánh cửa đã mở. Tạ ơn vì có nơi để con dân Chúa tụ hội. Trong lời cầu nguyện ấy, không ai xin thêm điều lớn lao nào. Chỉ xin được giữ vững đức tin, trong những ngày sắp tới còn nhiều điều chưa biết.

Khi lời cầu nguyện kết thúc, không ai đứng dậy ngay. Ông Thành khẽ gật đầu, như xác nhận điều vừa nghe. Bà Ngọc nắm tay Thảo và Thùy chặt hơn một chút. Hồng Ân cũng nắm lấy tay em.

Tim mở mắt, nhìn sang Mỹ Linh. Bà quay sang ông, mỉm cười rất nhẹ. Không cần nói gì thêm. Cả hai đều biết, buổi tối này không phải là cao trào, mà là một dấu mốc lặng lẽ. Một buổi nhóm không có bài giảng, không có lời kêu gọi. Chỉ có sự hiện diện của những con người đã được dẫn về cùng một chỗ và lời tạ ơn dâng lên Cha kính yêu trên trời..

Ngoài kia, đêm đã xuống hẳn. Trong nhà, ánh đèn dầu ấm và yên. Và trong lòng Tim, một sự bình an sâu hơn những gì ông từng hình dung, đang ở lại, không cần được gọi tên.

@@@

Đông Viên Vĩnh Long → Long An, Việt Nam – Thứ Ba 08/09

Công việc ở Đông Viên Vĩnh Long khép lại vào gần trưa. Không có dấu hiệu “xong việc” rõ ràng, chỉ là những việc cần làm gấp đã được làm. Dây bạt được siết lại thêm một vòng. Mấy cọc tre bị lung lay đã được đóng sâu hơn. Lối thoát nước phía sau bếp được đào thêm một rãnh nhỏ để nếu mưa lớn, nước không tràn ngược vào chỗ ngủ. Những việc nhỏ, nhưng nếu thiếu, sẽ thành việc lớn.

Hoàng Nam làm từ sáng đến trưa, không cần ai nhắc. Anh quen với kiểu làm việc đó từ lâu. Ở các lò võ nhỏ ngày trước, nếu anh không tự thấy việc để làm, thì việc sẽ nằm đó. Ở đây cũng vậy. Không ai phân công. Không ai đứng chỉ. Nhưng anh nhìn là biết ngay chỗ nào cần một bàn tay.

Khi dừng lại, Nam mới nhận ra mình đói. Không phải đói cồn cào, mà là cái đói lặng, giống như khi cơ thể đã quen với nhịp làm việc liên tục. Thu Thủy đặt trước mặt anh một bát cơm nguội và chén canh loãng. Không mời. Không hỏi. Chỉ đặt. Anh ăn chậm, từng muỗng một. Vị cơm không ngon, nhưng thật.

Hân ngồi xuống đối diện, không nói ngay. Hai người ăn xong gần như cùng lúc.

“Chú về lại Long An hả?” Hân hỏi.

Nam gật đầu.

“Dạ. Em về thăm má một bữa. Rồi sáng mai em đi tiếp.”

“Lên Lâm Đồng?”

“Dạ.”

Hân nhìn anh, rồi gật đầu. Không hỏi vì sao. Không khuyên ở lại thêm. Ở Đông Viên, người ta đã quen với việc mỗi người biết mình phải đi đâu.

Thu Thủy bước ra từ gian giữa, đưa cho Nam chai nước. Cô không nói lời chúc. Chỉ nói:

“Đi đường cẩn thận. Trên đó xa.”

Nam cúi đầu.

“Dạ.”

Bà Vân đứng gần hiên, tay đang gỡ xương cá cho một đứa nhỏ. Bà ngẩng lên nhìn Nam, gật đầu. Nam chào bà, rồi chào mấy người đang ở gần. Không ai giữ anh lại. Không ai tiễn ra tận cổng. Xe nổ máy, rời khỏi con đường đất quen. Đông Viên lùi lại phía sau, không ồn ào, không vội.

Nam chỉ quay đầu nhìn một lần. Những mái bạt xen giữa hàng cây ăn trái, mấy đứa trẻ ngồi bệt dưới đất, tiếng nói chuyện nhỏ. Anh không thấy đó là một nơi hoàn chỉnh. Nhưng anh thấy đó là một nơi đang sống.

Đường từ Vĩnh Long về Long An buổi trưa vắng. Nắng không gắt. Ruộng hai bên đường đã gặt xong, gốc rạ còn ướt. Xe chạy đều, không cần né. Trong đầu Nam, những hình ảnh ở Đông Viên cứ nối tiếp nhau: chỗ ngủ tạm, chai nước đặt dưới chân giường, đôi dép xếp sát vách. Những thứ rất nhỏ, nhưng nói rằng người ta đã bắt đầu nghĩ đến chuyện ở lại, không phải ghé qua.

Về tới nhà, mẹ anh vẫn ngồi trên bộ ván cũ. Trước mặt bà là rổ rau, chưa nhặt xong. Thấy Nam, bà ngẩng lên, không hỏi liền. Bà đợi anh rửa tay, ngồi xuống.

“Đi sao rồi con?” bà hỏi.

Nam kể. Anh kể chậm, không thêm, không bớt. Kể rằng có người về, có trẻ con, có chỗ ở tạm, có người đang trên đường tới. Anh không kể những thiếu thốn. Không kể những lúc lo. Anh biết, với mẹ anh, những điều đó không cần phải nói.

Bà nhặt rau đều tay, nghe hết. Khi Nam dừng lại, bà mới nói:

“Vậy là… người ta có chỗ.”

“Dạ.”

Bà gật đầu, rồi hỏi tiếp:

“Còn con?”

Nam im lặng một thoáng:

“Sáng mai con đi tiếp. Lên Lâm Đồng.”

Bà dừng tay. Không lâu. Chỉ một chút:

“Xa lắm đó con.”

“Dạ. Nhưng con đi được.”

Nam nhìn mẹ. Trong lòng anh, những ngày sắp tới hiện ra rất rõ. Gia đình anh có ruộng, có vườn, có ao cá. Nếu chỉ lo cho hai mẹ con, họ có thể cầm cự được lâu. Nhưng anh biết, ngoài kia, rất nhiều người không có gì trong tay ngoài công việc hằng ngày. Mất điện, mất liên lạc, mất chuỗi cung ứng – là mất tất cả.

Anh nghĩ đến những người lao động thành phố. Những người mỗi ngày đi làm, nhận lương theo tuần, theo tháng. Không tích trữ. Không đất. Không ruộng. Chỉ cần vài ngày không có thu nhập là bữa ăn đã chông chênh. Không phải vì họ không biết lo xa, mà vì đời sống đã buộc họ sống như vậy.

Nam nghĩ đến Saigon, đến những khu nhà trọ, những dãy phòng chật, nơi một người đi làm nuôi cả gia đình ở quê. Khi dòng tiền dừng lại, mọi thứ phía sau cũng đứt theo. Anh nghĩ đến những người đang ngồi trong phòng tối, đếm từng bữa, không biết ngày mai còn gì để ăn.

Anh cũng nghĩ đến con dân Chúa. Không chỉ ở miền tây. Mà từ ngoài bắc, từ miền trung, từ Tây Nguyên. Những nơi đã và đang hứng chịu thiên tai. Bão, lũ, sạt lở, động đất, tro bụi núi lửa. Những con đường bị cắt. Những bản làng cô lập. Anh tự hỏi không biết họ có bình an vào được Đông Viên hay không. Không biết có người nào đang trên đường mà phải quay lại giữa chừng. Không biết có ai đã quyết định ở yên vì không còn sức đi tiếp.

Những ý nghĩ đó không làm anh hoảng. Nhưng làm anh thấy thời gian không còn dư dả.

“Má”, Nam nói, “con tính… xin má cho con đem theo một bao gạo. Năm chục ký.”

Bà nhìn anh:

“Đem đi đâu?”

“Con đem lên Đông Viên Lâm Đồng. Trên đó xa, khó mua mà có nhiều người sẽ về đó.”

Bà không hỏi thêm. Không hỏi còn lại bao nhiêu. Không hỏi nhà mình rồi sao. Bà chỉ gật đầu.

“Để má chuẩn bị.”

Câu nói đó làm Nam thấy cổ họng nghẹn lại. Không phải vì xúc động lớn. Mà vì sự bình thản của mẹ anh. Bà không tin Chúa như anh, nhưng bà hiểu rất rõ một điều: có những lúc, giữ lại cho mình không còn là cách sống đúng.

Buổi chiều trôi qua chậm. Nam phụ mẹ gom gạo, buộc bao. Anh kiểm lại xe. Năm chục ký gạo không nhẹ. Nhưng anh đã tính. Xe chịu được. Đường đi khó, nhưng không có lựa chọn khác.

Tối đến, hai mẹ con ăn cơm dưới ánh đèn dầu. Không nói nhiều. Không bàn chuyện xa. Mẹ anh hỏi mấy việc vườn. Anh trả lời. Mọi thứ rất đời, rất nhỏ. Nhưng chính những điều đó làm anh thấy mình vẫn đứng trên đất, không bị cuốn đi bởi những ý nghĩ quá lớn.

Đêm đó, Nam nằm trên chiếc giường quen. Không ngủ sâu. Nhưng cũng không trằn trọc. Trong đầu anh, những ngày sắp đến hiện ra như một con đường dài, không biết trước hết bao nhiêu. Nhưng anh không thấy mình đi một mình. Anh biết, ở nhiều nơi khác, cũng có những người đang lên đường, mỗi người mang theo một phần rất nhỏ, nhưng đủ để nối thành một dòng chảy.

Trước khi nhắm mắt, anh nghĩ đến Đông Viên ở Lâm Đồng. Đất cao. Đường đèo. Xa xôi. Nhưng anh cũng nghĩ đến những con người sẽ đến đó. Những người đã rời nhà. Những người không còn chỗ đứng ở thành phố. Những người tin Chúa và những người chưa tin, nhưng đều cần một nơi để sống qua những ngày sắp tới.

Anh không biết mình có làm được bao nhiêu. Nhưng anh biết, nếu mình không đi, thì phần việc đó sẽ thiếu.

Sáng mai, anh sẽ đi. Không phải để tìm chỗ an toàn cho riêng mình. Mà để nối thêm một đoạn đường cho những người đang ở phía sau.

@@@

Di Linh → Đông Viên, Lâm Đồng, Việt Nam – Thứ Ba 08/09

Sáng đến chậm. Không phải vì mặt trời, mà vì sương. Khi Quốc Huy mở mắt, kính xe mờ trắng, hơi nước đọng thành những vệt dài. Anh ngồi yên vài giây, lắng nghe. Đêm đã rút đi, để lại một khoảng im lặng khác — im lặng của buổi sớm trước khi người ta kịp quyết định sẽ làm gì.

Anh hạ kính xuống một chút. Hơi lạnh ùa vào, cắt thẳng vào phổi. Mùi cà phê ẩm và đất đỏ trộn lẫn. Xa xa, một con chim gáy lên, đơn lẻ. Quốc Huy duỗi chân, xoay cổ, cảm giác ê ẩm chạy dọc sống lưng rồi tan dần.

Anh bước xuống xe. Sương phủ thấp đến mắt cá chân. Những hàng cà phê đứng lặng, thân sẫm, lá ướt. Quốc Huy đi vòng ra sau, sờ từng nút dây. Bao gạo vẫn khô. Bạt còn kín. Anh kéo thử một lần nữa cho chắc, rồi phủ tay lên mặt bạt, như đặt một dấu xác nhận.

Anh nổ máy. Tiếng động cơ vang lên, phá vỡ buổi sớm. Không có ai nhìn ra. Không có cửa nào mở. Con đường đất dẫn ra quốc lộ còn in dấu bánh xe cũ, loang lổ nước đêm.

Ra tới lộ, trời đã nhạt sáng. Mặt trời chưa lên, nhưng phía đông bớt xám. Quốc Huy cho xe chạy chậm, tránh ổ gà, tránh những vệt ẩm trơn. Anh không bật radio. Tin tức lúc này không giúp được gì. Anh cần giữ đầu mình yên.

Qua một khúc cua, anh gặp một xe tải dừng ven đường. Hai người đàn ông đang đứng cạnh thùng, nói nhỏ. Khi Quốc Huy chạy ngang, họ ngước nhìn, không vẫy, không hỏi. Ánh mắt ấy không phải tò mò — là ánh mắt của những người đã hiểu rằng mỗi chuyến đi bây giờ đều có thể là chuyến cuối.

Quốc Huy nghĩ đến Đông Viên. Nghĩ đến chỗ gạo này sẽ được chia ra từng bao nhỏ, từng bữa cơm. Nghĩ đến những người sẽ đến, không hẹn. Và nghĩ đến trách nhiệm đơn giản mà nặng: đưa cho tới nơi.

Mặt trời nhú lên sau dãy đồi. Ánh sáng không chói, chỉ đủ để phân ranh đường với lề. Gió cao nguyên thổi xiên, lạnh và khô. Huy giữ đều tay lái. Anh không cần nhanh. Anh cần chắc.

Đến một đoạn dốc dài, xe ì lại. Quốc Huy về số thấp, để máy kéo. Anh nhìn gương — thùng xe vẫn ổn. Mỗi mét đường lên dốc như kéo dài thêm một nhịp cầu nguyện. Không thành tiếng. Chỉ là sự tập trung tuyệt đối.

Khi thấy bảng chỉ đường về Phi Liêng, tim anh nhẹ đi một chút. Không phải vì sắp tới. Mà vì đã qua một đoạn cần qua.

Anh nghĩ đến vợ con. Nghĩ đến bữa cơm tối không có anh. Nghĩ đến câu dặn trước khi đi: “Anh cứ làm điều cần làm.” Câu đó theo anh suốt đêm.

Quốc Huy cho xe rẽ. Con đường đất quen hiện ra, hẹp, ngoằn ngoèo. Ở một khúc, anh thấy dấu chân mới, chồng chéo. Có người đã đi trước. Anh không dừng. Anh chỉ ghi nhận.

Gần trưa, mái che của Đông Viên hiện ra sau hàng cây. Không ồn. Không cờ xí. Chỉ là vài bóng người đang làm việc — kéo bạt, xếp củi, chỉnh hàng rào. Khi xe Quốc Huy chạm tới cổng, một người ngẩng lên, nhận ra ngay.

“Anh Huy tới.”

Không phải câu hỏi. Là sự xác nhận.

Huy cho xe lăn qua cổng, tắt máy, xuống xe. Gió mang theo mùi khói bếp và mùi đất. Anh mở thùng, tháo dây. Những bao gạo lộ ra, khô và nguyên.

“Gạo tới rồi,” anh nói, giọng thấp.

Có người bước lại, đặt tay lên mấy bao gạo. Không ai reo. Nhưng ai cũng thở ra nhẹ hơn một nhịp.

Quốc Huy đứng sang một bên, lau mồ hôi. Anh nhìn quanh — những mái che đang dựng thêm, những chỗ ngủ mới được trải. Đông Viên không lớn hơn hôm qua, nhưng dường như đã đông hơn.

Anh cúi đầu rất nhẹ:

“Mình tới trễ,” anh nói.

Ngọc Tú lắc đầu:

“Anh tới đúng lúc.”

Quốc Huy nhìn những bao gạo được khiêng vào trong, từng bao một. Trong lòng anh, một câu ngắn gọn trôi qua, đủ để khép lại đoạn đường vừa đi:

“Xin cho những hạt gạo này kịp thành bữa.”

Quốc Huy đứng ở mép sân một lúc lâu, không nói gì. Trước mắt anh, Đông Viên không còn là một điểm đến tạm thời như trong hình dung ban đầu, mà đã hiện ra như một nơi đang tự đứng vững bằng chính nhịp của nó.

Quốc Huy vừa bước thêm vài bước thì đã thấy Vũ và Nghĩa đứng gần dãy nhà tạm phía đông. Hai vợ chồng đang chỉnh lại tấm bạt che gió, kéo căng thêm một góc bị chùng xuống vì sương đêm. Thanh Hương ngồi thấp bên trong, sắp xếp mền gối cho mấy đứa nhỏ.

Huy dừng lại, gọi khẽ:

“Vũ, Nghĩa.”

Vũ và Nghĩa cùng quay lại, nhận ra ngay. Gương mặt sạm nắng, mệt nhưng ánh mắt sáng lên. Vũ nói:

“Anh Huy tới rồi. Nguyệt Ánh và mấy cháu đâu?”

Hai người bắt tay, không chặt, nhưng chắc. Huy nói:

“Mình đi một mình đem gạo lên và thăm xem tình hình di tản của con dân Chúa tới đâu rồi. Ánh và các con vẫn ở lại nhà.”

Nghĩa gật đầu:

“Tụi em tới được hai hôm rồi. Đường từ Đà Nẵng vô cực, nhưng đi được.”

Thanh Hương đứng dậy, phủi tay vào vạt áo, mỉm cười:

“Anh Huy khỏe không. Nguyệt Ánh và các cháu khỏe không?”

Quốc Huy khẽ gật đầu:

“Cảm tạ Chúa! Gia đình anh bình an.”

Anh cúi xuống nhìn mấy đứa nhỏ đang ngồi sát trong, chúng khoanh tay, cúi đầu, chào anh. Quốc Huy gật đầu, không nói thêm. Anh nhìn về hướng vườn rau, thấy A Moa và Puih Bên ở khu đất phía tây. A Moa đang cầm cuốc, từng nhát xuống đất đều và sâu. Puih Bên đứng bên cạnh, cào cỏ, gom thành từng đống nhỏ.

Quốc Huy bước đến. A Moa ngẩng lên trước, nheo mắt nhìn rồi cười:

“Anh Huy đó hả.”

Huy bước tới, đưa tay. A Moa bắt tay anh, bàn tay chai cứng, ấm.

“Tụi em từ trên xuống quen trồng trọt,” A Moa nói, giọng trầm. “Đất ở đây không giống trên kia, nhưng trồng được.”

Puih Bên nhìn Huy, gật đầu chào, nụ cười hiền:

“Tụi em lên luống sớm, mai có thể gieo mấy hạt ngắn ngày trước.”

Huy nhìn những luống đất vừa lên thẳng hàng, còn ẩm, lòng nhẹ ra. Anh không hỏi thêm. Anh biết những người này không nói nhiều, nhưng khi đã nói là đã tính xong.

Ở gần kho tạm, Dũng Trí đang kê lại mấy bao đồ, xếp thành hàng gọn. Anh quay lưng lại, nhưng vừa nghe tiếng bước chân quen thì quay ra:

“Anh Huy.”

Hai người ôm nhau rất nhanh, rồi buông.

“Gia đình vô tới hồi nào?” Huy hỏi.

“Hai hôm rồi.” Dũng Trí đáp. “Đi từ Bình Phước lên, ghé nhà Vũ-Minh Anh mới biết nhà cháy và gặp gia đình Vũ-Nghĩa với Thanh Hương đang ở trạm xe buýt gần đó.”

Quốc Huy tròn mắt, ngạc nhiên. Dũng Trí nói tiếp:

“Đúng là Chúa sắp xếp.” Anh chỉ vào dãy nhà bạt mới dựng:

“Nhà em ở tạm bên kia. Vợ con ổn. Có việc là làm liền.”

Huy gật đầu. Anh nhìn một vòng quanh Đông Viên: những khuôn mặt quen đã gặp trong các buổi nhóm, giờ hiện ra bằng xương bằng thịt; những cái tên từng nghe qua màn hình, giờ thành tiếng gọi ngoài đời.

Anh đứng lại giữa sân, không nói gì thêm. Không cần tổng kết. Không cần khích lệ. Sự hiện diện của từng gia đình, từng cái bắt tay vừa rồi đã đủ để anh yên lòng.

Huy biết mình có thể ở lại một đêm. Chỉ một đêm thôi. Sáng mai, anh sẽ lên đường về với vợ con. Nhưng đêm nay, giữa Đông Viên đã vào nề nếp, anh có thể ngủ mà không phải lắng tai nghe từng tiếng động như ở Di Linh nữa.

Phía bên kia, thêm nhiều người bắt tay vào việc lên luống. Đất Phi Liêng còn ẩm, mềm vừa đủ. Cuốc bổ xuống nghe tiếng trầm. Người biết làm thì làm trước, không cần chỉ tay nhiều. Người chưa biết thì đi sau, nhìn, rồi làm theo. Có người cuốc chưa thẳng, có người lấp đất còn vụng, nhưng không ai bị chê. Chỉ có những câu nhắc nhỏ, đủ để sửa, đủ để tiếp tục.

Huy nhìn cảnh đó, trong lòng dịu xuống từng lớp. Không phải vì mọi thứ đã hoàn hảo. Mà vì mọi thứ đang vào nề nếp.

Huy nhớ lại đêm ngủ trong xe ở Di Linh. Một mình, giữa rẫy cà phê lạnh. Lúc đó, anh chỉ biết cầu xin cho số gạo tới nơi. Bây giờ, anh thấy rõ nó đã tới đúng chỗ.

Thu Thủy tay cắp rỗ rau, đi ngang, dừng lại:

“Anh Huy ở lại tối nay nhé. Ngày mai rồi hẵng về.”

Quốc Huy gật đầu. Anh đã nghĩ như vậy từ lúc bước vào cổng. Đường về còn xa. Nhưng lòng anh đã yên. Ở lại một đêm để chắc rằng mọi thứ ổn, rồi sáng mai lên đường về với vợ con, là điều hợp lý.

Anh ngồi xuống một bậc gỗ thấp, tháo găng tay. Gió cao nguyên thổi qua, lạnh nhưng không buốt. Trước mắt anh, những luống đất đầu tiên đã thành hình. Chưa có cây. Chưa có mầm. Nhưng đã có hướng.

Huy hít sâu, thở ra chậm. Một ngày dài đã khép lại. Và lần này, anh biết mình có thể ngủ yên.

@@@

Đông Viên Vĩnh Long, Việt Nam – Thứ Ba 08/09

Khi chiếc xe gắn máy kéo thùng rẽ vào lối đất quen thuộc, trời đã xế chiều muộn. Mặt trời lặn sau rặng dừa, để lại vệt đỏ dài trên mặt sông nhỏ. Tiếng máy nổ giật cục cục rồi tắt ngấm. Bụi đường còn bám đầy trên áo Việt Thành, trên thùng xe chở vợ chồng chú Hoa Tươi ngồi nép nhau phía sau.

Chú Hoa Tươi xuống xe trước, chân run run vì ngồi lâu. Cô Năm – vợ chú – nắm tay chồng, mắt nhìn quanh hơi e dè. Bà mặc áo bà ba cũ, khăn rằn quấn quanh đầu, tay xách chiếc túi vải cũ kỹ đựng vài bộ đồ và ít thuốc men.

Mọi người đã đứng sẵn ở sân từ lúc nghe tiếng máy từ xa. Thu Thủy bước nhanh ra trước, theo sau là Hân, bà Vân, Xuân Thanh và lũ trẻ. Không ai reo hò lớn tiếng. Chỉ có những nụ cười ấm áp, những cái ôm nhẹ, những câu chào hỏi giản dị.

“Anh Hoa Tươi, chị Năm tới rồi hả?” Thu Thủy lên tiếng, giọng dịu dàng như đón người thân lâu ngày trở về.

Chú Hoa Tươi cúi đầu, giọng nghẹn:

“Dạ, cảm ơn cô Thủy, cảm ơn cả nhà… Con cháu tới đón chúng tôi.”

Cô Năm đứng nép sau chồng, mắt nhìn xuống đất. Cô chưa nói gì, nhưng ai cũng thấy cô đang lo – lo vì mình chưa tin Chúa, lo vì sợ bị xa lánh trong hoàn cảnh này.

Nhưng không ai hỏi về chuyện đó. Không ai nhìn cô bằng ánh mắt dò xét. Hân bước tới, đỡ tay chú Hoa Tươi:

“Chú đi chậm thôi, đường xa mệt rồi. Vào nhà nghỉ chân đã.”

Naomi bế John, Hannah chạy theo Thủy Tiên. Hai đứa trẻ nắm tay nhau, kéo cô Năm vào trong, như thể bà là người thân từ lâu.

“Bà Năm ơi, vô nhà, con có bánh đúc nè”, Hannah nói tỉnh bơ, làm mọi người bật cười nhẹ.

Bữa cơm chiều đã dọn sẵn. Cơm trắng, cá kho, rau muống luộc, ít dưa chua, nước luộc rau được nêm thêm gia vị làm canh. Không cầu kỳ, nhưng đủ ấm. Mọi người ngồi vòng quanh, trẻ con chen giữa người lớn. Chú Hoa Tươi ngồi cạnh bà Vân, cô Năm ngồi bên Thu Thủy. Xuân Thanh ngồi đối diện, mỉm cười khi thấy chú Hoa Tươi ngạc nhiên vì sự hiện diện của bà Được – người đã ngồi lặng lẽ ở góc bàn từ chiều.

Khi mọi người vừa ngồi vào chỗ, chú Hoa Tươi mới nhận ra:

“Chị Được… chị cũng ở đây rồi hả?”

Bà Được ngẩng lên, nụ cười hiền từ trên gương mặt nhăn nheo:

“Dạ, chú Hoa Tươi. Xuân Thanh đi đón tôi từ hôm qua. Cần Thơ gần Vĩnh Long lắm. Sáng sớm đi, trưa đã về tới.”

Xuân Thanh gật đầu, giọng bình thản:

“Đường thông thoáng hơn con tưởng. Bà Được chờ sẵn ở quán nước nhỏ, gói đồ xong là lên xe luôn. Cảm tạ Chúa cho còn chút xăng dự trữ, chứ giờ trạm xăng khó lắm.”

Chú Hoa Tươi nhìn quanh bàn ăn, mắt đỏ hoe:

“Chú… chú sợ lắm. Sợ cô Năm không được đón. Sợ bà Được ở một mình. Giờ thấy mọi người… chú mừng quá.”

Thu Thủy đặt tay lên tay cô Năm, nhẹ nhàng:

“Chị Năm ơi, ở đây không ai hỏi chuyện tin Chúa hay chưa đâu. Chúa đón mình trước, rồi mới hỏi mình tin hay chưa. Chị cứ ở đây, nghỉ ngơi đã. Nhà còn chỗ, gạo còn đủ.”

Cô Năm ngẩng lên, mắt long lanh. Bà không khóc, nhưng giọng run:

“Tôi… tôi sợ làm phiền. Tôi không dám bỏ ông bà, cha mẹ…”

Bà Vân lên tiếng, giọng chậm rãi:

“Chúa yêu mọi người. Ngài ban sự cứu rỗi cho mọi người. Ngài dạy chúng ta phải hiếu kính cha mẹ. Ngài không bảo chúng ta bỏ cha mẹ. Người tin Chúa phải hiếu kính cha mẹ vì đó là điều răn của Chúa. Sự hiếu kính chân thật ở trong tấm lòng, không phải hình thức bên ngoài.”

Không khí bàn ăn lắng lại, nhưng là sự lắng dịu dàng, không nặng nề.

Rồi Việt Thành kể tiếp, giọng trầm hơn:

“Trên đường về, con ghé trạm xăng gần đây tính đổ đầy bình. Nhưng quân đội đã quản lý hết các trạm. Không bán lẻ nữa. Họ kiểm tra giấy tờ, chỉ cho đổ theo định mức. May mà con còn ít xăng dự trữ trong can, đủ về tới Đông Viên. Nhưng từ nay… khó lắm.”

Xuân Thanh gật đầu:

“Đúng rồi. Nhưng Chúa đã đưa những người cần đến đây đúng lúc. Chú Hoa Tươi, cô Năm, bà Được… Ai cũng tới trong thời điểm này.”

Bữa cơm kết thúc trong sự tĩnh lặng biết ơn. Đèn dầu vẫn cháy, ánh sáng vàng ấm áp lan ra sân. Trẻ con chạy nhảy ngoài hiên, tiếng cười khúc khích. Chú Hoa Tươi ngồi bên bà Vân và bà Được, ba người lớn tuổi nói chuyện nhỏ về những ngày xưa, về Hội Thánh. Cô Năm ngồi nghe, tay nắm chặt khăn, nhưng ánh mắt đã bớt lo âu.

Đêm ấy, Đông Viên Vĩnh Long nhóm lại đọc Thi Thiên 23. Giọng đọc chậm rãi, từng câu như lời nhắc nhở: Chúa là Đấng chăn giữ, dù đi trong trũng tối, vẫn không sợ hại. Những người mới đến – chú Hoa Tươi, cô Năm, bà Được – ngồi lặng lẽ, nhưng lần đầu tiên, họ cảm nhận được sự bình an thật sự, không phải từ lời nói, mà từ chính sự hiện diện của những con người chung quanh.

Ngoài trời, gió sông thổi nhẹ. Chiếc xe thồ nằm im ở góc vườn, bụi đường vẫn còn bám đầy. Nhưng nó đã hoàn thành sứ mệnh. Và có lẽ, những chuyến đi tiếp theo cũng sẽ vậy – không phải bằng sức người, mà bằng sự dẫn dắt từ Đấng đã hứa: “Ta sẽ ở cùng các ngươi luôn cho tới tận thế.”

@@@

Huỳnh Văn Hân

Đêm đã khuya. Gian giữa nhà tối om, chỉ có mấy ngọn đèn dầu nhỏ cháy leo lét trên chiếc bàn gỗ đơn sơ ở mỗi gian tạm trú. Ánh sáng vàng dịu dàng soi lên những gương mặt đang chìm vào giấc ngủ bình an. Trẻ con nằm gọn trong vòng tay mẹ, hơi thở đều đều. Ngoài sân, gió sông thổi nhẹ qua những tán dừa, mang theo tiếng lá xào xạc và mùi phù sa ẩm ướt.

Hân nằm yên, mắt mở to nhìn lên nóc mùng. Anh không ngủ được. Bên cạnh, Hạnh đã thiếp đi từ lâu, tay vẫn vô thức nắm lấy tay chồng như thói quen bao năm. Anh nằm im, lắng nghe tiếng thở của cả nhà, tiếng gió, tiếng côn trùng – tất cả hòa quyện thành một bản nhạc đêm quen thuộc mà giờ đây nghe sao xa lạ.

Mọi người đã đến đông đủ. Mẹ con Thu Trang. Việt Thành và Naomi với ba con. Xuân Thanh với vợ và con gái. Gia đình Thiên Tứ sáu người. Bà Được. Chú Hoa Tươi và cô Năm. Những gương mặt từng chỉ gặp nhau qua màn hình phòng nhóm, qua những buổi cầu nguyện trực tuyến khi mất điện vẫn còn cắt ngang. Giờ đây họ ở đây, dưới cùng một mái nhà, cùng một cuốn Thánh Kinh, cùng một lời hứa từ Thi Thiên 23 mà đêm nào họ cũng cùng nhau đọc lại. Không ai bị bỏ lại phía sau. Không ai phải lo sợ vì chưa tin, vì Chúa đã đón trước, rồi mới dẫn dắt từng bước.

Hân thở dài khẽ, nhưng không phải vì lo lắng, mà vì một nỗi biết ơn dâng trào đến nghẹn ngào. Anh nghĩ đến những ngày sắp tới. Cơn bão địa từ kéo dài hơn dự đoán, mất điện không phải vài ngày mà có thể hàng tháng, hàng năm. Không điện thoại, không Internet, không chuyển khoản, không xăng bán tự do. Trạm xăng đã bị quân đội quản lý. Đường sá ngày càng khó đi. Lương thực còn đủ dùng vài tháng nếu tiết kiệm, nhưng sau đó thì sao? Anh nghĩ đến ruộng vườn, đến nghề xây dựng mà Chúa ban cho anh bao năm qua. Tất cả có thể dừng lại. Nhưng lạ thay, lòng anh không run sợ. Chỉ có sự tin chắc vững vàng, như tảng đá không lay chuyển.

Anh nhắm mắt, để tâm trí trôi về chặng đường theo Chúa – chặng đường đầy gian truân nhưng tràn đầy ân điển.

Sinh ra trong gia đình tin Chúa bốn đời, anh lớn lên với những buổi Chủ Nhật nhà thờ, nhưng lòng thì vẫn nhỡn nhơ, vẫn phạm tội như người thế gian. Lấy vợ – Hạnh, người ngoại nhưng tin Chúa trước anh. Rồi năm 2009, Chúa tỉnh thức anh thật sự. Anh ăn năn, hứa nguyện phục vụ Ngài. Làm Chấp Sự hai năm, nhưng lòng không thỏa vì thấy lời giảng dạy có những điều không khớp với Thánh Kinh. Rồi chị Thu Thủy và cháu Thu Trang đưa cho anh nghe bài giảng của Tim. Lẽ thật về ngày Sa Bát thánh. Về Kỳ Tận Thế trong Khải Huyền. Anh nghe, áp dụng, và thấy phước hạnh lớn lao mà trước đó chưa từng biết – phước hạnh thật sự từ việc vâng lời Chúa hoàn toàn.

Rời Giáo Hội năm 2015–2016 cùng với cha, nghỉ làm việc, mua bán ngày Thứ Bảy, nhóm ở nhà. Lòng băn khoăn không biết rồi sẽ ra sao, nhưng anh vẫn tin Chúa sẽ dẫn. Và Ngài đã dẫn – qua cháu Trang, qua Tim, qua những anh chị em được Hội Thánh ở Saigon cử xuống hướng dẫn, cài đặt máy tính, đưa anh vào phòng nhóm. Vợ anh lúc đó chưa tin lẽ thật Sa-bát, vẫn sống như người thế gian. Anh cầu nguyện, chờ đợi. Đến năm ngoái, Hạnh mới ăn năn, tiếp nhận, trở về nhóm hiệp cùng Hội Thánh – qua chính lời chứng của anh và những bài giảng của Tim. Lòng anh lúc ấy mừng đến rơi nước mắt. Chúa đã nhậm lời cầu nguyện của anh, đã mở mắt thuộc linh cho cả gia đình.

Chúa ban cho anh nghề xây dựng ổn định, ban ruộng vườn đủ ăn, ban con cái học hành giỏi giang. Dù bị cười chê, bị gọi là tà giáo, anh vẫn cậy Chúa vượt qua. Và giờ đây, trong cơn hoạn nạn này, Ngài lại dẫn từng người đến nhà anh mà anh gọi là Đông Viên – không phải ngẫu nhiên, mà là sự sắp đặt đầy yêu thương. Lòng anh dâng trào sự biết ơn:

“Cảm tạ Chúa! Ngài đã chọn ruộng vườn nhà con làm Đông Viên làm nơi dung thân cho con dân của Ngài trong những ngày khó khăn này. Ngài đã đưa họ đến đúng lúc, khi bóng tối phủ xuống nhanh hơn bao giờ hết.”

Hân mở mắt, nhìn xuyên vách mùng, lên bầu trời đêm qua kẽ lá. Không sao, không trăng, chỉ có bóng tối dày đặc. Nhưng trong lòng anh, một niềm tin chắc chắn dâng lên mãnh liệt, xen lẫn biết ơn sâu sắc.

“Chúa ơi,” anh thì thầm trong lòng, giọng run run vì xúc động, “con không biết ngày mai sẽ ra sao. Không điện, không xăng, không liên lạc. Nhưng con biết Ngài đã đưa họ đến đây. Ngài đã chọn con làm người quản gia nhỏ bé trong nhà Ngài. Con cậy ơn Chúa. Con sẽ chăm sóc họ – không phải bằng sức con, mà bằng sự dẫn dắt của Ngài. Dù bão địa từ có kéo dài bao lâu, dù bóng tối có phủ kín, con vẫn tin chắc: Chúa là Đấng chăn giữ con. Con chẳng thiếu thốn gì. Ngài dẫn con đi trên đồng cỏ xanh tươi, dẫn cả nhà này đi qua trũng tối mà không sợ bất cứ sự dữ nào, vì Ngài ở cùng chúng con. Cảm tạ Chúa vì ân điển lớn lao này! Con biết ơn Ngài vô cùng!”

Nước mắt lăn dài bên khóe mắt anh, nhưng là nước mắt biết ơn, nước mắt của lòng tin chắc nơi Đấng không bao giờ thay đổi. Anh nắm chặt tay Hạnh hơn một chút, rồi nhắm mắt lại. Lần này, giấc ngủ đến nhẹ nhàng, bình an.

Sáng mai, anh sẽ dậy sớm, nhóm lửa nấu cơm, chia việc cho mọi người, tiếp tục đọc Thi Thiên 23 cùng nhau. Không phải vì anh mạnh mẽ, mà vì Chúa đã hứa: “Ta sẽ ở cùng các ngươi luôn cho tới tận thế.”

Ngoài hiên, ngọn đèn dầu cuối cùng cũng tắt. Bóng tối bao trùm Đông Viên. Nhưng trong bóng tối ấy, một nhóm con cái Chúa đang ngủ yên, được che chở bởi Đấng không bao giờ ngủ – và lòng họ tràn đầy biết ơn, tràn đầy tin chắc.

@@@

Cùng lúc đó, nông trại Hồng Ân bên Nam Hàn đã mở ra cho những người cần đến và họ đã đến.

Đông Viên bên Úc, gia đình con trai và gia đình con gái của Grace Nguyễn cũng đã về tới. Họ quyết định rời thành phố, sau khi thấy rõ tình hình mất điện kéo dài khiến cho hầu hết công ăn, việc làm bị ngưng lại. Cuộc sống tại thành phố sẽ khó khăn ngày càng hơn, khi chuỗi cung ứng không còn.

Đông Viên ở Mỹ cũng đã đón nhận đầy đủ những người cần đến từ Canada, từ California, từ Colorado, và từ Florida.

Giờ còn lại Đông Viên ở Lâm Đồng vẫn đang chờ con dân Chúa từ miền bắc. Và một gia đình con dân Chúa vẫn trụ lại Châu Đức, Bà Rịa Vũng Tàu. Sau cùng, còn Hoàng Nam và Mộng Thường, hai người nặng lòng với con dân Chúa đang trên đường đến Đông Viên Lâm Đồng.

Hết Chương 7