Copyright © 2026 by Timothy Christian Huynh
All rights reserved.
No part of this book may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means — electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise — without the prior written permission of the copyright holder, except for brief quotations in critical reviews or articles.
This is a work of fiction. Names, characters, places, and incidents are either the product of the author’s imagination or are used fictitiously. Any resemblance to actual persons, living or dead, events, or locales is entirely coincidental.
First published 2026.
Bản quyền © 2026 thuộc về Timothy Christian Huynh
Toàn bộ quyền được bảo lưu.
Không được sao chép, lưu trữ trong hệ thống truy xuất, hoặc truyền tải dưới bất kỳ hình thức nào — điện tử, cơ học, sao chụp, ghi âm, hoặc bất kỳ phương tiện nào khác — mà không có sự cho phép bằng văn bản trước từ người giữ bản quyền, ngoại trừ việc trích dẫn ngắn gọn trong các bài đánh giá phê bình hoặc bài báo.
Đây là tác phẩm hư cấu. Tên nhân vật, nhân vật, địa danh và sự kiện đều là sản phẩm của trí tưởng tượng của tác giả hoặc được sử dụng một cách hư cấu. Bất kỳ sự trùng hợp nào với người thật, sự kiện thật hoặc địa danh thật đều là ngẫu nhiên.
Lần xuất bản đầu tiên 2026.
Mười Ngày
“Đừng sợ những điều ngươi sẽ chịu khổ! Kìa, Ma Quỷ sẽ ném một số các ngươi vào tù để các ngươi chịu thử thách. Các ngươi sẽ có mười ngày hoạn nạn. Hãy trung tín cho tới chết, và Ta sẽ ban cho ngươi mão sự sống!” (Khải Huyền 2:10).
Chương 8: Ngày Thứ Tám
Long An → Saigon, Việt Nam – Thứ Tư 09/09
Hoàng Nam rời nhà khi trời còn chưa rõ mặt người. Sương thấp. Đèn đường thưa. Bao gạo năm chục ký được buộc chắc phía sau xe, dây thừng chằng thêm một vòng. Anh kiểm lại một lần nữa rồi mới nổ máy. Mẹ anh đứng trong hiên, không bước ra. Chỉ nói một câu quen.
“Con đi bình an.”
Xe lăn bánh, rời khỏi con đường đất quen thuộc. Khi Nam nhập vào trục đường lớn hướng về Saigon, trời bắt đầu sáng dần. Ánh sáng không trong. Mà đục, như có một lớp mỏng che ngang.
Càng gần thành phố, xe ngược chiều càng nhiều. Những chiếc xe tải nhỏ, xe bán tải, xe máy chở theo cả gia đình, đồ đạc buộc cao quá đầu. Có xe gắn bạt tạm. Có xe chở lỉnh kỉnh nồi niêu, thùng nước, bao gạo. Họ đi về phía miền tây, miền nam, như một dòng chảy lặng nhưng dai dẳng.
Chiều ngược lại, cùng chiều với Nam, xe rất ít. Đường rộng mà trống. Có lẽ không ai muốn vào Saigon lúc này.
Anh chạy đều tay ga, không vội. Nhưng trong lòng, một cảm giác bất an âm ỉ. Thành phố hiện ra dần, không phải bằng những tòa nhà cao, mà bằng những khoảng trống: cửa hàng đóng kín, bảng hiệu tắt, bãi giữ xe trống rỗng.
Hàng quán ven đường hầu như đã đóng. Những tiệm ăn quen ngày thường không còn mở cửa sớm. Cửa cuốn hạ thấp. Có chỗ đã khóa hẳn. Ở vài ngã tư lớn, Nam thấy những cửa hàng lương thực vẫn còn mở, nhưng không giống trước. Có hàng rào tạm. Có lính đứng canh. Người dân xếp hàng ngắn, im lặng. Không ai chen. Không ai nói lớn. Thực phẩm đã không còn là chuyện mua bán tự do, mà là chuyện được phân phối.
Nam đi chậm lại khi vào sâu hơn. Saigon lúc này không ồn ào, nhưng không yên. Anh thấy một vụ giật đồ xảy ra rất nhanh ở đầu đường. Một người phụ nữ vừa bước xuống xe, chưa kịp khóa cốp thì bị kéo túi. Hai chiếc xe máy phóng đi. Không ai đuổi theo. Mấy người đứng gần đó chỉ kịp la lên một tiếng rồi im bặt.
Anh thấy một xe cảnh sát chạy qua, rồi mất hút. Ở một giao lộ khác, quân đội đứng chốt. Nhưng chỉ giữ được một khoảng rất nhỏ. Thành phố quá lớn. Người quá đông. Những lực lượng đó không đủ để phủ hết mọi ngóc ngách.
Nam nghĩ đến những ngày sắp tới. Khi lương thực khan hơn. Khi tiền không còn đổi được đồ ăn. Khi những người vốn đã bấp bênh sẽ là những người đầu tiên bị đẩy ra ngoài lề.
Anh quyết định rẽ về khu chung cư nơi Vũ và Minh Anh ở. Không phải vì hy vọng nhiều, mà vì anh cần biết rõ. Nếu chỗ đó còn, thì vẫn còn một điểm trung chuyển cho anh chị em từ miền ngoài vào.
Đường vào khu chung cư vắng lạ. Một đoạn bị chắn lại. Khi Nam tới gần, mùi khét cũ vẫn còn. Tòa nhà ám đen. Một góc trên cao đã cháy sập. Ban công cong xuống. Những ô cửa sổ vỡ trống hoác. Không còn ánh đèn. Không còn tiếng người.
Anh dựng xe, đứng nhìn một lúc. Không hỏi ai. Cũng không có ai để hỏi. Chung cư đã bị cháy từ mấy ngày trước. Tin đồn lan nhanh. Người đi hết. Không ai quay lại.
Nam cảm thấy ngực mình nặng xuống. Không phải vì mất mát cụ thể, mà vì một mối nối vừa đứt. Anh hiểu ngay: trạm trung chuyển cho con dân Chúa từ miền ngoài vào Saigon đã không còn. Những người đang trên đường sẽ không có chỗ dừng. Không có nơi nghỉ. Không có điểm liên lạc.
Ý nghĩ đó làm anh càng sốt ruột. Không phải cho riêng mình. Mà cho những người đang ở phía sau. Anh không biết họ có kịp đổi hướng không. Không biết họ có đủ sức đi tiếp một mạch lên cao nguyên không.
Nam quay xe, rời khỏi khu chung cư. Khi anh nhập lại đường lớn, thành phố vẫn trải ra trước mắt, rộng và bất định. Nhưng trong lòng anh, hướng đi đã rất rõ.
Anh không dừng lại nữa. Không ghé thêm chỗ nào. Anh cho xe hướng về phía bắc, nhắm thẳng lên các trục đường dẫn ra khỏi Saigon. Bao gạo phía sau nặng, nhưng ổn. Tay lái vững.
Trong đầu anh chỉ còn một ý nghĩ: phải tới Đông Viên càng sớm càng tốt. Không phải vì nơi đó an toàn tuyệt đối. Mà vì nơi đó vẫn còn là một nơi người ta đang chờ nhau.
@@@
Bình Phước, Việt Nam – Thứ Tư 09/09
Khoảng mười giờ sáng, rừng cao su Nam Bình Phước mở ra trước mặt Mộng Thường như một vùng im lặng kéo dài. Hàng cây thẳng, đều, lá nhỏ rung nhẹ trong gió. Nắng xuyên qua tán cao su thành từng vệt sáng mỏng, rơi xuống đất đỏ lấm tấm, trơn vì lớp lá khô mục.
Cô dừng xe bên lề. Không phải vì muốn nghỉ, mà vì đôi chân đã tới giới hạn. Mỗi lần đạp xuống, đầu gối nóng lên như có lửa. Vai trái tê vì dây ba-lô kéo. Cái mỏi của ngày thứ tư không còn là “mỏi” nữa. Nó là một lời cảnh báo.
Mộng Thường dắt xe vào trong, sâu thêm vài luống cây, tránh sát đường cái. Cô chọn một khoảng đất hơi cao, ít lá mục, gần một gốc cao su lớn. Cô tháo ba-lô sinh tồn, lấy tấm bạt nhỏ, cột hai đầu bạt vào thân cây bằng dây thừng. Tay cô làm rất chắc, rất quen, như người đã dựng chòi ngoài ruộng nhiều năm. Chỉ vài phút, một mái che thô đã đứng đó. Đủ tránh nắng, đủ tránh mưa bất chợt.
Cô vừa ngồi xuống, thở ra một hơi dài, thì tiếng kêu bật lên, đứt quãng, như bị nuốt mất giữa rừng:
“Cứu tôi với!”
Tiếng đó không kéo dài. Nó bị chặn lại, nghẹn đi, rồi bật lên lần nữa, yếu hơn. Kèm theo là tiếng đàn ông cười sằng sặc, trộn với giọng nói nham nhở, cố tình nói nhỏ mà vẫn nghe rõ giữa khoảng cây thưa.
“Thôi mà… la hét gì… vô đây vui với mấy anh chút…”
Mộng Thường đứng bật dậy. Tim cô không đập nhanh theo kiểu hoảng. Nó đập nặng, sâu, như một thứ gì đó trong người vừa bị chạm đúng chỗ.
Cô nghiêng người, nhìn qua mấy hàng cây. Ở cách cô vài luống, giữa những thân cao su thẳng như cột, cô thấy hai bóng đàn ông. Một tên kéo lê một cô gái, tay bịt chặt miệng. Cô gái giãy, chân quẫy, nhưng yếu hơn nhiều so với thân hình của chúng. Một tiếng khóc nghẹn bật ra rồi tắt.
Trong một giây, Mộng Thường hiểu hết. Không cần thêm gì.
Cô rút cây rựa.
Lưỡi rựa đã mài kỹ từ đêm trước ngày rời nhà. Cán gỗ nhẵn vì bao năm được nắm. Cô cầm chắc trong tay, bàn tay chai sạn siết lại, không run. Không phải vì cô không sợ. Mà vì có những thứ, nếu sợ, người ta sẽ để người khác chết trong im lặng.
Mộng Thường không lao thẳng tới. Cô vòng qua một hàng cây khác, hạ thấp người, bước nhẹ trên lớp lá khô để tránh tiếng sột soạt. Tai cô căng ra nghe từng tiếng động. Mắt cô nhìn sát, như nhìn trong đêm ngoài ruộng.
Đến khi cô còn cách họ vài bước, một tên đẩy mạnh cô gái ngã xuống đất đỏ. Tên kia chồm tới, ghì lại, cười khục.
Mộng Thường bước ra.
“Dừng tay.”
Giọng cô không cao. Nhưng rơi xuống như một hòn đá.
Hai tên ngẩng phắt lên. Một nhịp ngắn, chúng như không tin. Rồi chúng cười, cái cười bẩn và trơ.
Cô gái chớp được khoảnh khắc ấy. Cô vùng dậy, lảo đảo, rồi chạy. Chạy thẳng ra phía đường cái, tóc rối, áo nhàu, không ngoái lại.
Một tên cười đểu, liếm môi, nhìn Mộng Thường từ đầu tới chân.
“Ủa… em nổi ghen hả? Không trẻ, nhưng cũng…”
Hắn chưa nói hết câu thì Mộng Thường đưa rựa lên cao hơn một chút, lưỡi rựa bắt ánh nắng, lóe một đường lạnh.
“Cút.”
Tên còn lại bước xéo qua, mắt nhìn rựa rồi nhìn mặt cô, giọng khinh khỉnh.
“Một mình bà già… làm gì được ai.”
Rồi, như để chứng minh rằng mình không ngán, hắn thò tay ra sau lưng.
Mộng Thường thấy cái động tác đó, và trong người cô, một luồng lạnh chạy thẳng xuống sống lưng.
Một khẩu súng.
Hắn rút ra, chĩa thẳng về phía cô, môi nhếch lên.
“Bỏ rựa xuống.”
Cao su xung quanh vẫn đứng im. Gió vẫn thổi. Nhưng không khí bỗng như bị ép lại.
Mộng Thường không bỏ rựa. Cô cũng không tiến thêm. Cô đứng yên, chân trụ vững, mắt nhìn thẳng. Trong đầu cô không còn bài giảng, không còn ký ức. Chỉ còn một điều: nếu cô lùi, thì cái ác sẽ học được rằng nó luôn thắng.
Cô nói chậm, rõ:
“Mày bắn tao, rồi mày cũng không ra khỏi rừng này được đâu.”
Tên cầm súng cười hô hố, nhưng tiếng cười có gì đó gấp.
“Ghê ha. Dọa ai.”
Ngay lúc đó, ngoài đường cái, tiếng chân chạy vội. Tiếng thở gấp. Rồi tiếng xe máy thắng gằn, dừng gấp.
Cô gái vừa chạy ra tới đường, người như sắp ngã, giọng khàn đặc:
“Cứu… cứu… trong rừng… có người…”
Hoàng Nam vừa phóng xe tới. Anh chưa kịp hỏi gì. Chỉ thấy gương mặt cô gái trắng bệch, mắt mở to như vừa thoát khỏi một cái gì đó không thể kể.
Cô gái chỉ tay, run rẩy:
“Trong… trong vườn cao su… họ…”
Nam tắt máy, dựng chống như ném xe xuống. Anh chạy vào.
Rừng cao su nuốt tiếng chân, nhưng không nuốt được sự gấp của một người đang lao tới. Nam thấy trước: một người đàn bà đứng cầm rựa, lưng thẳng; hai tên đàn ông đối diện, một tên đang chĩa súng. Khoảng cách không xa, nhưng đủ để mọi thứ trở nên mong manh.
Mộng Thường nhìn thấy Nam đúng lúc đó. Trong mắt cô, một tia nhận ra lóe lên. Cô đã thấy anh qua màn hình, trong những buổi nhóm. Không nói nhiều. Gương mặt thường yên. Nhưng giờ, anh đang ở đây, thật, giữa rừng.
Hoàng Nam cũng nhận ra cô ngay. Cái dáng người gầy rắn, cái nhìn lì mà hiền. Anh không gọi tên ngay, như sợ một chữ sẽ làm động không khí.
Tên cầm súng nghe tiếng chân, quay phắt lại, chĩa nòng súng về phía Nam.
“Đứng lại!”
Hoàng Nam đưa hai tay lên, lòng bàn tay mở. Nhưng anh không lùi. Anh tiến một bước rất chậm, như người đi vào chỗ có thể sập bất cứ lúc nào.
“Anh em”, Nam nói, giọng không to, nhưng chắc. “Đủ rồi. Để người ta đi. Để mình đi.”
Tên cầm súng bật cười.
“Để đi? Mày là ai?”
Hoàng Nam nhìn thẳng vào mắt hắn.
“Là người không muốn hôm nay có chuyện đáng tiếc xảy ra.”
Trong lòng anh, lời cầu nguyện bật lên như một hơi thở, không thành câu dài: xin Chúa giữ. Xin Chúa mở đường. Xin Chúa cứu người đang đứng cạnh mình.
Anh bước thêm một bước. Rất chậm.
Tên kia nhổ bọt.
“Mày giỏi thì vô đây.”
Hoàng Nam vẫn tiến. Ánh mắt anh không rời khẩu súng. Mọi thứ trong anh căng như dây.
Mộng Thường đứng cạnh, rựa vẫn giương. Cô không nhìn Nam nữa. Cô nhìn hai tên. Cô biết chỉ cần lệch một nhịp, mọi thứ sẽ đổ.
Rồi một khoảnh khắc bất ngờ xảy ra — nhanh đến mức không kịp gọi tên.
Hoàng Nam rùn thấp người, tung một cú đá vào tay cầm súng của tên côn đồ. Nó hét lên đau đớn, ôm tay, súng rơi xuống đất, văng ra xa. Tên còn lại lao về phía khẩu súng.
Hoàng Nam tung thêm một cú đấm vào giữa mặt tên côn đồ, khiến nó ngã lăn ra đất.
Tên kia nhặt được súng, chỉa về phía Hoàng Nam.
Mộng Thường lao tới theo bản năng, tràn người chắn trước Hoàng Nam, đồng thời vung tay phóng cây rựa về phía tên cầm súng.
Rựa bay vụt qua, xoay một vòng chậm, lưỡi sáng loáng dưới nắng. Tiếng “phập” khô khốc khi lưỡi cắm sâu vào ngực hắn. Hắn rú lên, súng nổ chát một phát – viên đạn trúng vai Mộng Thường.
Máu bắn tung tóe. Tên côn đồ ôm ngực, lảo đảo, thở rít, rồi ngã xuống đất đỏ, tay buông súng.
Mộng Thường khựng lại. Cô quay đầu nhìn Hoàng Nam, mắt mở lớn, như không tin.
Hoàng Nam kêu lên:
“Chị Mộng Thường!”
Cô ngã xuống, nặng dần trong tay anh…
Hoàng Nam lại kêu lên:
“Lạy Chúa ! Xin cứu chúng con… Chị Mộng Thường…”
Cô quay đầu nhìn anh. Không phải nhìn như người bị đau. Mà nhìn như người đã biết trước điều này có thể đến.
“Nam…” cô thở ra, rất khẽ, như gọi một người quen trong phòng nhóm.
Hoàng Nam chụp lấy cô. Bàn tay anh dính đất, run, cố giữ cho cô đứng. Nhưng cơ thể cô nặng dần, như một bó lúa vừa gặt, buông xuống.
Cách đó vài bước, có tiếng thở rít của một tên đàn ông, rồi im bặt. Lưỡi rìu đã cắm vào ngực của tên cầm súng. Hắn ngả xuống đất, tay ôm ngực. Lá khô rung lên, rồi lặng.
Mộng Thường không nhìn sang. Cô chỉ nhìn lên những thân cao su thẳng đứng, như nhìn một hàng cột. Gió thổi qua, lá cao su rung nhẹ, như tiếng thì thầm.
Hoàng Nam quỳ xuống cùng cô, giọng vỡ ra:
“Chị… chị ráng… ráng…”
Mộng Thường đưa tay chạm nhẹ vào cánh tay anh — nhẹ như một dấu gạch.
“Đông Viên… còn người chờ…” cô nói, từng chữ rời, nhưng rõ.
Mắt cô chớp chậm. Không phải vì buồn ngủ. Mà vì sức đã rút.
Hoàng Nam cúi sát, như muốn nghe thêm, như muốn níu.
Trong đầu anh, những buổi nhóm hiện lên: một ô màn hình nhỏ, một thiếu phụ ít nói, nghe rất chăm, thỉnh thoảng chỉ gõ “A-men!” vụng về. Anh chưa từng gặp cô ngoài đời. Nhưng bây giờ, cô nằm trong tay anh, nặng và thật, và cái “ngoài đời” này tàn nhẫn hơn mọi dự liệu.
Anh nghẹn lại:
“Chị… chị nhận ra em hả?”
Mộng Thường khẽ gật. Môi cô rung nhẹ, như muốn cười mà không còn sức.
“Nhận ra… đem ba-lô hạt giống về… về cho Đông Viên…”
Ngoài đường cái, tiếng cô gái lúc nãy khóc gọi ai đó. Có tiếng chân người chạy vào. Rừng cao su không còn im lặng nữa. Nó đầy tiếng thở gấp và hoảng sợ.
Hoàng Nam ôm Mộng Thường chặt hơn, mắt đỏ, một bàn tay anh đè chặt vào vết thương.
Giữa những luống cao su thẳng tắp, nơi cái ác tưởng mình có thể làm mọi thứ trong im lặng, một người đàn bà đã đứng lên phản kháng. Và cái giá của sự đứng lên ấy nằm ngay trong hơi thở đang yếu dần của cô.
@@@
Tiếng chân chạy dồn dập từ phía đường cái vang lên, xen lẫn tiếng gọi hoảng loạn. Không chỉ một người. Có tiếng xe máy thắng gấp, tiếng còi xe tải ngắn, rồi tiếng người la lớn:
“Ở trong kia! Có người bị thương!”
Cô gái lúc nãy – người vừa thoát khỏi hai tên côn đồ – chạy ngược lại dẫn đầu, theo sau là ba bốn người đàn ông trung niên, có lẽ là tài xế xe tải dừng ven đường và vài người dân gần đó nghe tiếng kêu cứu. Họ xông vào rừng, tay cầm gậy tre, dao rựa.
Hoàng Nam vẫn quỳ bên Mộng Thường, tay ôm chặt lấy cô, cố giữ vết thương ở vai để giữ không chảy máu thêm. Máu thấm qua áo cô, đỏ sẫm trên nền đất đỏ. Cô thở gấp, từng nhịp ngắn, nhưng mắt vẫn mở, nhìn lên tán cao su như đang tìm một điểm tựa.
Người đầu tiên chạy tới là một bác tài xe tải, khoảng năm mươi, áo ba lỗ ướt mồ hôi, tay cầm chai nước suối. Ông quỳ xuống ngay, giọng run:
“Trời ơi, chị bị bắn rồi! Mau mau, lấy vải!”
Một người đàn ông khác – trông như dân trồng cao su gần đó – cởi phăng chiếc áo sơ mi cũ, xé vội thành dải băng. Bác tài cầm chai nước đổ lên vết thương để rửa sơ, rồi quấn chặt quanh vai Mộng Thường. Tay ông làm nhanh nhưng nhẹ, miệng lẩm bẩm:
“Chị ráng chút, đừng cử động mạnh. Vết đạn xuyên vai, không sâu lắm, nhưng mất máu nhiều rồi.”
Mộng Thường khẽ rên, nhưng không kêu đau. Cô nắm nhẹ tay Hoàng Nam, giọng yếu:
“Lạy Chúa… Con phó thác mọi sự trong tay Ngài.”
Hoàng Nam gật đầu, mắt đỏ hoe:
“Lạy Chúa… Xin cứu chị con… Chị ráng lên, em sẽ đưa chị đi bệnh viện trước.”
Cách đó vài bước, hai tên côn đồ vẫn nằm sõng soài trên đất đỏ. Tên cầm súng – một gã khoảng ba mươi lăm, mặt sẹo dài từ thái dương xuống má, tóc húi cua, mặc áo thun rách – ôm ngực, máu phun ra từng đợt từ vết rựa cắm sâu.
Hắn thở rít, mắt trợn trắng. Tên còn lại – gã trẻ hơn, khoảng ba mươi, hình xăm rồng trên cánh tay, tóc nhuộm vàng hoe – nằm ngửa sau cú đấm của Hoàng Nam, mặt sưng vù, máu mũi chảy ròng ròng, rên rỉ:
“Đau… đau quá… tha cho…”
Đám người lao tới, không chút do dự. Hai người đàn ông dân địa phương túm lấy tên trẻ, dùng dây thừng buộc chặt tay chân hắn lại, miệng chửi thề:
“Mày dám làm chuyện đồi bại giữa rừng! Tao biết mặt mày rồi, thằng khốn!”
Bác tài xe tải nhặt khẩu súng bên cạnh tên sẹo, rồi dùng chân đạp lên ngực hắn để giữ hắn nằm yên. Tên sẹo rên lớn, máu trào ra miệng:
“Đừng… tôi… tôi chỉ dọa thôi… tha…”
Một người khác hét lên:
“Tha cái gì! Mày bắn người ta rồi! Giờ nằm im, chờ công an!”
Bác tài ngẩng lên, nhìn quanh:
“Có xe tải chở hàng gần đây, đang dừng ngoài đường. Để tôi gọi họ đón chị đi cấp cứu. Bệnh viện Bình Phước cách chừng 30 cây số, chạy nhanh là tới.”
Một người khác chạy ra đường cái, vẫy tay lớn. Chiếc xe tải chở gỗ – loại cũ kỹ, cabin rộng – quay đầu lại, đèn pha nháy liên hồi. Tài xế xe tải nhảy xuống, mở cửa sau thùng xe, dọn vội vài khúc gỗ để tạo chỗ nằm tạm:
“Đưa chị ấy lên đây! Có tấm bạt sạch, tôi lót dưới. Chạy thẳng bệnh viện huyện, tôi chở miễn phí!”
Hoàng Nam và hai người đàn ông khác cẩn thận bế Mộng Thường lên. Cô nhẹ hơn anh tưởng, như một thân cây khô đã mệt mỏi quá lâu. Họ đặt cô nằm trên tấm bạt, đầu kê lên ba-lô sinh tồn của cô. Hoàng Nam giữ tay cô, thì thầm:
“Chị ráng nhé. Đừng ngủ. Gọi Chúa nhé…”
Cô gái được Mộng Thường cứu lên xe, ngồi cạnh Mộng Thường. Chiếc xe đạp của Mộng Thường cũng được đưa lên theo. Xe tải nổ máy, rung rung. Bác tài hét lớn:
“Ngồi chắc! Tôi chạy nhanh nhất có thể!”
Chiếc xe lăn bánh, rời khỏi lề đường, lao về hướng quốc lộ. Tiếng động cơ gầm vang át cả tiếng gió rừng.
Hoàng Nam nhìn theo một lúc, rồi chạy ra chỗ xe máy của mình – chiếc Wave cũ kỹ dựng cạnh đường. Anh cột chiếc ba-lô hạt giống của Mộng Thường lên bao gạo, rồi nổ máy, theo sát phía sau xe tải. Khoảng cách không xa, nhưng mỗi mét đường đều như kéo dài vô tận. Anh nắm chặt tay lái, mắt không rời chiếc xe tải phía trước. Gió thổi vào mặt, mang theo bụi đỏ và mùi cao su cháy nắng.
Trong cabin xe tải, bác tài vừa lái vừa nói với người ngồi cạnh:
“Chị ấy cứu con bé kia, rồi bị bắn vì chắn cho thằng thanh niên. Người tốt mà gặp chuyện thế này… Xin Trời thương xót.”
Mộng Thường nằm im, mắt nửa khép, nhưng môi vẫn mấp máy như đang cầu nguyện thầm. Máu ngừng chảy nhiều nhờ băng bó tạm, nhưng mặt cô tái nhợt, hơi thở yếu dần.
@@@
Xe tải lao qua những đoạn đường đất đỏ gồ ghề, rồi nhập vào quốc lộ nhựa. Tiếng còi xe inh ỏi khi vượt xe khác. Hoàng Nam bám sát, tim đập thình thịch. Anh không biết Mộng Thường còn chịu được bao lâu, nhưng anh biết: nếu chị ấy ra đi, thì lời trăng trối ấy sẽ là gánh nặng anh phải mang theo suốt đời.
Cuối cùng, sau hơn hai mươi phút chạy như bay, bệnh viện huyện Bình Phước hiện ra phía trước – tòa nhà thấp, tường sơn trắng đã ngả màu, nhưng đèn cấp cứu vẫn sáng đỏ nhờ nối tiếp với pin năng lượng mặt trời.
Xe tải dừng xịch trước cổng. Tài xế nhảy xuống, hét lớn:
“Cấp cứu! Có người bị bắn!”
Nhân viên y tế chạy ra, đẩy băng ca. Họ nhanh chóng chuyển Mộng Thường lên, truyền dịch ngay tại chỗ. Một y tá hỏi Hoàng Nam:
“Anh là người nhà?”
Hoàng Nam lắc đầu, giọng khàn:
“Không… nhưng em là em trong Chúa. Chị ấy… chị ấy cứu người, rồi bị bắn chắn cho em.”
Y tá gật đầu, không hỏi thêm. Họ đẩy băng ca vào phòng cấp cứu, cửa đóng sập lại.
Hoàng Nam đứng ngoài hành lang, lưng dựa tường, tay vẫn dính máu khô của Mộng Thường. Anh cúi đầu, thì thầm:
“Chúa ơi… xin giữ chị ấy. Chị ấy còn nhiều việc phải làm cho anh chị em. Xin Ngài thương xót…”
Tiếng máy móc kêu bíp bíp vang lên từ phòng cấp cứu. Ngoài kia, nắng trưa Bình Phước vẫn đổ xuống gay gắt, nhưng trong lòng Hoàng Nam, chỉ còn một khoảng lặng chờ đợi – chờ một phép lạ, hoặc chờ một lời từ biệt.
Cô gái được cứu lúc nãy đứng nép ở góc hành lang, mắt đỏ hoe, ôm chặt ba-lô. Cô bước tới, khẽ nói:
“Cảm ơn anh… và chị ấy. Em… em tên Liên.”
Hoàng Nam ngẩng lên, mỉm cười yếu ớt:
“Chào cô… Chúng tôi đang trên đường đi Phi Liêng. Hai người khởi hành khác nơi nhưng không ngờ lại gặp nhau trong cảnh ngộ này.”
Cô gái sáng mắt lên:
“Vậy hả? Em cũng đang trên đường đi Phi Liêng. Em quá giang xe, không ngờ… gặp kẻ xấu.”
Hoàng Nam ngước nhìn cô:
“Cô có nhà quen trên đó hả?”
Liên nhìn ra xa:
“Em mồ côi từ nhỏ, sống với dì ở Phi Liêng. Em xa nhà nhiều năm, ra làm việc kiếm sống ở Đà Nẵng, mấy hôm trước theo xe di tản về Saigon rồi tìm xin quá giang xe về Phi Liêng.”
Cô thở dài, nói tiếp:
“Không biết dì còn ở Phi Liêng không. Nhưng em không có ai khác. Không biết đi đâu.”
Hoàng Nam ngẩng nhìn cô gái. Cô khoảng ngoài hai mươi, xinh xắn, trông khá thùy mị. Anh nói:
“Nếu dì cô không còn ở Phi Liêng thì cô có thể tạm trú với anh chị em trong Chúa của tôi ở Đông Viên.”
Liên nhìn Hoàng Nam, mắt sáng lên một tia hy vọng:
“Đông Viên là ở đâu? Anh chị em trong Chúa là gì?”
Hoàng Nam giải thích:
“Đông Viên là một nông trại nhỏ ở Phi Liêng. Anh chị em trong Chúa là những người có cùng đức tin nơi sự cứu rỗi của Đức Chúa Jesus. Họ từ các nơi ở miền bắc, miền trung, và Tây Nguyên di tản về Đông Viên.”
Liên mở to mắt nhìn Hoàng Nam:
“Vậy là xóm Đạo Công Giáo hả?”
Hoàng Nam bật cười:
“Không. Không phải là xóm Đạo Công Giáo. Có thể gọi là xóm Đạo Tin Lành.”
Liên reo lên:
“Ở Đà Nẵng em có đi nhà thờ Tin Lành mấy lần, nhất là vào dịp Lễ Giáng Sinh. Vui lắm. Có người bạn trong đạo rủ em.”
Hoàng Nam nhìn cô:
“Vậy cô có biết gì về Chúa không?”
Cô gái lắc đầu:
“Không. Em nghe mà không hiểu gì hết. Em chỉ đi cho vui.”
Nam thở dài. Anh không nói gì thêm. Lòng anh tiếp tục kêu cầu Chúa, xin Ngài cứu Mộng Thường.
Họ đứng đó, chờ đợi. Tiếng đồng hồ treo tường tích tắc, như đếm từng giây hy vọng còn lại.
@@@
Sau khoảng hơn một giờ chờ đợi căng thẳng, cửa phòng cấp cứu bật mở. Một bác sĩ trung niên, áo blouse trắng còn dính vài vệt máu khô, bước ra, tháo khẩu trang. Ông nhìn quanh hành lang, dừng mắt ở Hoàng Nam và Liên – hai người đang đứng nép sát tường, mặt tái mét.
Hoàng Nam bước tới ngay, giọng run:
“Bác sĩ ơi… chị Mộng Thường sao rồi ạ?”
Bác sĩ thở ra một hơi dài, lau mồ hôi trán:
“Cô ấy ổn định rồi. Vết đạn xuyên qua vai trái, may mắn không trúng xương, không đứt động mạch lớn hay dây thần kinh chính. Chúng tôi đã lấy sạch dị vật, khâu cầm máu, rửa vết thương và truyền kháng sinh mạnh. Mất máu khá nhiều, nhưng nhờ băng bó cầm máu tạm kịp thời trên đường, cô ấy không rơi vào sốc nặng.”
Hoàng Nam thở phào, tay siết chặt nhau như cầu nguyện:
“Cảm tạ Chúa… chị ấy tỉnh chưa ạ?”
Bác sĩ gật đầu nhẹ:
“Cô ấy tỉnh lại sau gây mê, nhưng còn yếu, đang nằm hồi sức. Chúng tôi cho thuốc giảm đau và theo dõi thêm vài ngày để tránh nhiễm trùng – ở đây điều kiện hạn chế, nhưng pin mặt trời vẫn giữ máy móc chạy ổn. Nếu không sốt cao hay biến chứng, có thể chuyển về phòng thường sau 2–3 ngày. Phục hồi hoàn toàn vai sẽ mất vài tuần đến vài tháng, cần vật lý trị liệu sau này, nhưng tính mạng không nguy hiểm nữa.”
Hoàng Nam nói:
“Cảm ơn bác sĩ.”
Liên đứng bên cạnh, nước mắt lăn dài, khẽ thì thầm:
“Cảm ơn Chúa… chị ấy cứu em, giờ chị ấy được Chúa cứu.”
Bác sĩ nhìn hai người, giọng dịu hơn:
“Cô ấy may mắn có người đi cùng. Trong lúc chờ, cô ấy vẫn thì thầm gì đó về ‘Đông Viên’ và ‘hạt giống’. Chúng tôi không hiểu lắm, nhưng có vẻ cô ấy rất lo cho ai đó.”
Hoàng Nam gật đầu, mắt đỏ hoe:
“Dạ… chị ấy là người trên đường đến Phi Liêng giúp anh chị em trong Chúa di tản từ miền bắc, miền trung, và Tây Nguyên vào trang trại Đông Viên. Chị ấy bảo phải đem ba-lô hạt giống về Đông Viên… để trồng trọt, để nuôi sống mọi người trong những ngày khó khăn.”
Bác sĩ mỉm cười mệt mỏi:
“Vậy thì cô ấy còn nhiều việc phải làm. Giờ cô ấy cần nghỉ ngơi. Hai người có thể vào thăm ngắn thôi, không quá 10 phút. Đeo khẩu trang, rửa tay kỹ.”
Họ theo bác sĩ vào phòng hồi sức. Phòng nhỏ, chỉ vài giường, máy monitor bíp bíp đều đặn. Mộng Thường nằm đó, mặt tái nhợt nhưng mắt mở hé. Vai trái băng kín, ống truyền dịch nhỏ giọt. Cô nhìn thấy Hoàng Nam và Liên, môi khẽ mấp máy:
“Nam…”
Hoàng Nam quỳ xuống bên giường, nắm nhẹ tay cô:
“Chị… chị tỉnh rồi. Em ở đây. Chị ráng lên nhé. Đông Viên đang chờ chị về.”
Mộng Thường khẽ gật, giọng yếu nhưng rõ:
“Hạt giống… trong ba-lô… đừng để mất.”
Liên cúi xuống, nước mắt rơi:
“Chị ơi… em cảm ơn chị. Cảm ơn chị đã cứu em. Em cũng đang trên đường về Phi Liêng. Em sẽ xin Chúa ban ơn chữa lành cho chị.”
Mộng Thường mỉm cười rất nhẹ, mắt nhắm lại vì mệt. Hoàng Nam thì thầm:
“Chị ngủ đi. Em nhờ Liên ở đây với chị. Em về Đông Viên ngay để báo tin để anh em lái xe đến đây đón chị. Xin Chúa giúp chị hồi sức.”
Mộng Thường không nói gì. Cô khẽ thiếp đi.
Họ rời phòng, để lại Mộng Thường chìm vào giấc ngủ bình an. Ngoài hành lang, nắng trưa Bình Phước vẫn gay gắt, nhưng trong lòng Hoàng Nam và Liên, một tia hy vọng đã le lói – không chỉ cho Mộng Thường, mà cho cả hành trình còn dài phía trước.
Hoàng Nam quay sang Liên:
“Tôi nhờ cô ở đây canh chừng chị. Tôi đi Phi Liêng ngay. Ngày mai sẽ có xe đến đón hai chị em.”
Liên gật đầu, giọng chắc chắn hơn:
“Dạ. Anh yên tâm. Em sẽ chăm sóc chị và cầu xin Chúa cho chị.”
Hoàng Nam ra khỏi cổng bệnh viện huyện, nắng đập xuống mặt đường như tấm tôn nóng. Anh không đứng lại lâu. Anh chỉ ngoái nhìn một lần về phía dãy nhà thấp nơi Mộng Thường đang nằm, rồi cúi đầu rất nhanh:
“Lạy Chúa, xin giữ gìn chị ấy.”
Anh nổ máy. Tiếng xe vang lên khô khan giữa trưa. Bao gạo phía sau vẫn nặng như cũ, nhưng bây giờ còn thêm cái ba-lô hạt giống của Mộng Thường cột chặt trên cùng. Anh kéo dây thừng thêm một vòng, giật thử. Không nhúc nhích. Mọi thứ nằm yên như một lời giao phó.
@@@
Quốc lộ 14, Bình Phước → Lâm Đồng, Việt Nam – Thứ Tư 09/09
Đường ra khỏi thị trấn không đông, nhưng không còn bình thường. Ở vài đoạn, xe tải chở gỗ chạy thành tốp, không theo tốc độ, không theo luật. Người ta lái như chỉ cần đi khỏi chỗ này càng nhanh càng tốt. Thỉnh thoảng có xe máy chở ba người, bọc kín mặt, ba-lô đè sát lưng. Có người kéo theo can nhựa. Có người ôm một cái nồi nhôm như ôm đứa trẻ.
Nam chạy đều. Anh không bám theo ai. Anh tránh tụm. Anh đi phần đường mình, mắt nhìn xa, tai nghe tiếng máy, như một người đã quen chạy đường dài và quen nghĩ trước.
Điện thoại trong túi không còn dùng để gọi. Nó chỉ còn là đồng hồ và một cái đèn pin mỏng. Trạm xăng dọc đường nhiều chỗ đóng hẳn. Có chỗ mở, nhưng vòi bơm treo lủng lẳng, người đứng nhìn nhau, không ai chắc còn xăng hay không. Tiền vẫn được đưa ra, nhưng ánh mắt người bán không còn tin vào tờ giấy.
Nam nghĩ đến Đông Viên. Nghĩ đến những mái che đang dựng dở, những người đến không hẹn mà gặp. Nghĩ đến nỗi trống khi chung cư ở Saigon đã cháy, trạm trung chuyển đứt ngang. Từ giờ, ai từ miền ngoài vào sẽ phải đi thẳng, hoặc lạc. Và khi lạc, họ sẽ rơi vào tay những thứ giống như hai tên trong rừng cao su.
Anh nhấn ga. Không phải vì nóng ruột cho mình. Mà vì anh biết mỗi giờ trễ là khó khăn sẽ càng thêm lên.
Qua khỏi Đồng Xoài, đường bắt đầu nhấp nhô. Rừng thưa dần. Những đồi thấp mở ra, nắng sáng gắt, rồi bỗng đổi sang một thứ sáng đục. Không phải mây. Mà như bụi mịn lơ lửng.
Nam đưa tay quệt mồ hôi, thấy trên mu bàn tay có một lớp bột xám rất mỏng. Anh không nói thành lời, nhưng trong lòng có một câu đi ngang: trời đang đổi.
Có đoạn đường, anh gặp một chốt quân đội dựng tạm. Một chiếc xe tải chắn ngang, vài người lính đứng lặng, áo sẫm màu, mặt mệt. Họ không hạch hỏi nhiều. Họ chỉ nhìn bao gạo, nhìn cái ba-lô lớn, rồi nhìn thẳng vào mặt Nam như muốn đoán anh là ai.
Một người lính trẻ hỏi, giọng khàn:
“Anh đi đâu?”
“Đi Phi Liêng”, Nam đáp.
Người lính nhìn một thoáng, rồi gật.
“Đi nhanh. Đừng dừng ở rừng.”
Không có lời dặn nào khác. Nhưng Nam hiểu câu đó là câu người đã thấy nhiều thứ trong mấy ngày qua.
Anh qua chốt. Xe lại lăn trên đường, tiếng lốp đều, như kéo một sợi dây dài từ Bình Phước về thẳng Phi Liêng.
@@@
Phi Liêng, Lâm Đồng, Việt Nam – Thứ Tư 09/09
Đến khi cao nguyên hiện ra, gió bắt đầu lạnh. Không lạnh kiểu mùa đông, mà lạnh như hơi đất bốc lên sau mưa, dù trời không mưa. Nam kéo cổ áo, ngồi thẳng hơn. Đường lên dốc dài. Máy xe gằn. Bao gạo phía sau như kéo ngược lại, nhưng anh giữ ga đều, không để xe hụt.
Anh nhìn thấy những vệt khói mỏng ở xa. Không biết là đốt rẫy hay nhà ai cháy. Anh cũng không dừng. Anh chỉ ghi vào đầu: nếu có cháy, người ta sẽ chạy về đâu. Và nếu chạy, họ sẽ chạy vào đâu.
Chiều xuống nhanh. Mặt trời không đỏ rực như thường. Nó chìm vào một màu vàng nhạt, như bị phủ bởi tấm màn mỏng. Từ xa, anh đã thấy cổng Đông Viên và một bóng người đứng đó. Không phải đứng canh theo kiểu phòng thủ, mà đứng nhìn ra theo kiểu đã quen chờ. Khi Nam vừa chạm vào đoạn dốc cuối, người đó bước ra một bước, Nam nhận ra là Minh Dương.
“Anh Nam.”
Nam gật đầu, tắt máy. Tiếng động cơ tắt đi, khoảng yên lặng tràn xuống. Chỉ còn tiếng gió và tiếng lá.
Ngay lúc đó, từ phía bên trong sân, một người đàn ông khác bước ra, áo khoác mỏng, cổ áo dựng lên vì lạnh. Quốc Huy.
“Nam.”
“Anh Huy.”
Hai người nhìn nhau một thoáng. Không cần hỏi vì sao gặp ở đây. Chỉ cần biết: cả hai đều đã đi đúng đường của mình.
“Anh tới hồi nào?” Nam hỏi khẽ.
“Hồi trưa,” Huy đáp. “Ở lại đêm nay, sáng mai về Châu Đức.”
Nam gật. Không nói thêm.
Trong sân, vài người đã bước ra. Có Vũ, có Minh Anh, và mấy anh chị em đã quen mặt Nam từ trước. Không ai cần hỏi anh là ai, không ai cần nhìn lâu chiếc xe. Họ nhìn bao gạo phía sau, rồi nhìn vào mắt Nam, như hỏi điều quan trọng hơn: có chuyện gì trên đường.
Nam dựng chống, tháo dây thừng. Vai anh đau nhói, nhưng anh không để ý. Anh kéo bao gạo xuống đất, đặt ngay ngắn. Rồi anh tháo thêm một cái ba-lô khác, bám bụi đỏ, dây đeo đã sờn.
Minh Anh nhìn cái ba-lô, hơi khựng:
“Ba-lô này…”
Nam đáp, giọng trầm, ngắn:
“Của chị Mộng Thường.”
Không khí trong sân đổi hẳn. Không ai ồn. Nhưng ai cũng chậm lại một nhịp. Vũ bước tới gần, nhìn vào gương mặt Nam như đọc tin từ đó:
“Chị đi tới đâu rồi?”
Nam đứng thẳng, hít sâu, rồi kể rất gọn, như người vừa chạy một quãng đường dài mà vẫn giữ đầu mình tỉnh.
“Gặp chuyện ở Bình Phước. Trong rừng cao su. Chị cứu một cô gái bị hai tên kéo vào. Một tên có súng. Tôi chạy vào đúng lúc. Xô xát. Chị bị bắn xuyên vai trái.”
Anh dừng một nhịp, như nuốt xuống:
“Đưa vô bệnh viện huyện. Bác sĩ nói đã ổn định. Không nguy hiểm tính mạng. Nhưng cần theo dõi vài ngày. Cô gái được cứu tên Liên, đang ở lại canh.”
Quốc Huy đứng lặng bên cạnh. Anh cúi đầu rất nhẹ, thầm xin Chúa giữ gìn Mộng Thường.
Ngọc Tú hỏi, giọng thấp:
“Chị có nói gì không?”
Nam gật:
“Chị chỉ nói, ‘Đông Viên còn người chờ.’ Rồi nhắc ba-lô hạt giống. Chị dặn đừng để mất.”
Minh Anh đưa tay lên ngực, không khóc thành tiếng. Vũ quay mặt đi một chút, như để giữ bình tĩnh. Trong sân, có tiếng thở mạnh. Không ai nói lời đạo lý. Không ai hỏi tại sao. Mọi người chỉ hiểu: cái ác đã bắt đầu lộ mặt rõ hơn, và người đi một mình trên đường sẽ càng nguy.
Nam nhìn Vũ, nói thêm một câu, như đóng một vòng:
“Chung cư ở Saigon đã cháy từ trước. Tôi có ghé, nhưng chỉ thấy tòa nhà ám đen. Tôi đoán hai người đã về đây.”
Vũ gật. Anh đã biết. Ai ở Đông Viên cũng đã biết. Chung cư đã cháy, và Vũ – Minh Anh đã rời khỏi Saigon từ mấy ngày trước, về tới đây đúng lúc.
Ngọc Tú hỏi:
“Bệnh viện chỗ nào?”
Nam chỉ rõ tên huyện, hướng đường, đoạn rẽ, chỗ có chốt tạm. Có người đi lấy bản đồ giấy. Có người lấy bút chì ghi lên một mảnh giấy, như ghi đường cho chuyến đi trong thời buổi không còn tin vào điện thoại.
Vũ nói, giọng dứt khoát, không cao:
“Sáng mai mình đi đón.”
Không phải câu hỏi mà là câu quyết định.
Minh Anh nhìn Vũ, rồi nhìn sang Nam:
“Hoàng Nam đi được không?”
Nam gật.
“Tôi dẫn đường. Tôi biết chỗ bệnh viện.”
Quốc Huy lên tiếng, giọng trầm:
“Tôi không đi cùng được. Sáng tôi phải quay về Châu Đức.”
Mọi người gật đầu.
Minh Dương đã quay vào trong gọi thêm hai anh em. Có tiếng bước chân. Có tiếng người mở cửa kho. Không ai bàn nhiều, nhưng ai cũng tự động chia việc: người kiểm xe, người chuẩn bị nước, người lấy băng gạc, người tính lộ trình.
Nam cúi xuống, kéo lại dây thừng trên bao gạo và cái ba-lô hạt giống, như sợ chỉ cần lỏng một chút là lời trối sẽ rơi mất.
“Tôi đem năm chục ký gạo,” anh nói. “Xin góp.”
Quốc Cường bước lại, đặt tay lên bao gạo, gật đầu:
“Cảm ơn Nam. Ở đây, ai có gì góp nấy. Chúa dùng từng chút.”
Nam không đáp. Anh chỉ cúi đầu nhẹ.
Chiều xuống nhanh. Gió lạnh hơn. Trong sân, người ta kéo bạt, dọn thêm chỗ ngủ, chỉnh lại hàng rào. Đèn dầu được thắp sớm. Không phải vì sợ tối, mà vì ai cũng biết: những đêm tới sẽ dài.
Nam đứng ở thềm, nhìn ra khoảng sân vừa quen vừa khác. Quen vì đây là Đông Viên anh từng đến nhiều lần, từng ăn cơm, từng phụ việc, từng nghe chuyện người này người kia tới. Khác vì hôm nay, anh đem về một vết thương của người mình chỉ biết qua màn hình, và một lời dặn bằng hơi thở.
Quốc Huy đứng cạnh anh, không nói. Hai người nhìn về cùng một hướng.
Trong lòng Nam, hình ảnh Mộng Thường nằm trên băng ca vẫn còn đó. Nhưng nó không còn là một cú đánh gục. Nó là một hồi chuông: đường đi không còn là đường nữa; nó là nơi đức tin và bản năng sinh tồn va nhau trực diện.
Nam siết lại nút dây cuối cùng, rồi thầm nghĩ, như một lời cầu nguyện không thành câu dài:
“Xin Cha cho chị ấy sống. Và xin cho những hạt giống này kịp xuống đất.”
Nam Trung Bộ → Cao Nguyên Lâm Đồng, Việt Nam – Thứ Tư 09/09
Trời còn sớm. Ánh sáng mỏng, lạnh, trải ngang mặt đất như một lớp sương xám. Sau buổi cầu nguyện sáng, hai xe khởi hành gần như cùng lúc, không cần gọi nhau. Mệt vẫn còn trong người, nhưng không ai chậm chạp. Có một cảm giác thúc đẩy âm thầm: hôm nay là ngày phải vượt qua đoạn khó nhất.
Định ngồi ở xe sau, gần cửa sổ. Anh kéo cổ áo lên một chút khi gió sớm lùa vào. Trong đầu anh không nghĩ đến quãng đường, mà nghĩ đến nơi sắp tới. Đông Viên. Một cái tên không xa lạ, nhưng chưa bao giờ thôi khiến anh thấy nặng.
Khánh Lan ngồi xe trước, phía sau ghế mẹ. Cô nhìn ra ngoài, không nói. Sáng nay, cô không còn cảm giác bồn chồn như hôm qua. Thay vào đó là một sự tỉnh táo lạ, như thể đêm thứ hai đã gột bớt trong cô những háo hức cũ kỹ.
Gió mạnh dần khi xe đi xuống vùng duyên hải. Trời xám, không mưa, nhưng nặng. Hải giữ xe tránh sát biển, chọn những đoạn đường phía trong. Sóng gió không thấy, nhưng mùi mặn và gió ngang đủ để nhắc rằng biển lúc này không hiền.
Xe chạy đều, không nhanh. Những dãy nhà thấp ven đường thưa dần. Có đoạn chỉ còn đồng trống và bụi bay. Thỉnh thoảng, một trạm xăng hiện ra, có lính đứng gác, súng đeo trước ngực. Hai xe dừng lại một trạm như vậy. Không cần hỏi. Người lính ra hiệu đổ xăng. Miễn phí, như hai ngày trước. Không có lời chúc. Không có biên nhận. Chỉ là một thao tác cần thiết để đoàn người tiếp tục đi.
Định nhìn cảnh đó qua cửa kính. Anh thấy mình nhỏ lại. Những gì anh từng nghĩ là quan trọng, từng tranh cãi, từng tự ái, giờ đứng trước những quyết định lạnh lùng của thời cuộc, bỗng trở nên vụn vặt.
Anh nhớ lần đầu lên Đông Viên. Khi đó, anh còn nhiều năng lượng, nhiều lời. Anh trọ trong nhà Trưởng Lão Ngọc Tú. Người ta hỏi han, nhắc nhở. Có những góp ý rất thẳng. Anh không chịu được. Chỉ một câu hỏi cũng đủ làm anh khó chịu. Anh thường cắt ngang lời người khác, nói nhanh hơn để không phải nghe tiếp.
Có lần, khi được khuyên nên học thi bằng lái xe, anh gạt đi. Anh nói sẽ tự lo, khi nào có tiền thì tự thi. Người ta ngỏ ý giúp, anh từ chối, không vì không cần, mà vì không muốn nhận. Anh thấy nhận là yếu. Anh không thấy đó là kiêu ngạo.
Rồi anh buồn giận. Rồi anh đòi bỏ đi. Đã có lần anh xách đồ rời Đông Viên, đi một mạch xuống thị trấn. Vài ngày sau, không có chỗ ở, anh quay lại, xin ở tạm tại trang trại. Người ta cho ở. Không trách. Nhưng anh không thay đổi. Anh tiếp tục sống hời hợt, làm việc qua loa, nói năng không rõ ràng, nhiều lời giải thích để che đi cái sai đã biết. Nói nhiều, nhưng không thật.
Hai điều căn bản anh đã không giữ: không vâng phục trưởng lão, chỉ muốn làm theo ý mình; và kiêu ngạo, tự ái không đúng, buồn giận khi được góp ý. Từ đó, mọi thứ trượt dài.
Xe đi qua Bình Định, rồi Phú Yên. Gió vẫn mạnh. Định cúi đầu. Lần đầu tiên, anh không tìm cách bào chữa cho chính mình. Anh thấy rõ: mình đã được giữ, không phải vì mình xứng đáng, mà vì Hội Thánh không bỏ.
Trời sáng hơn một chút, nhưng màu xám không tan. Xe chạy qua những đoạn đường rộng hơn, chuẩn bị rẽ hướng tây. Hải giảm tốc, cho mọi người ăn nhanh, uống nước, rồi tiếp tục.
Khánh Lan nhìn bảng chỉ đường lên cao nguyên. Cô biết từ đây, con đường sẽ khác. Cô nhớ những lần trước cãi mẹ, khi nghe nói đến Đông Viên. Rừng núi. Ít người. Không chỗ vui chơi. Không bạn bè. Không những thứ khiến tuổi trẻ của cô thấy mình đang sống.
Ngày đó, cô đã phản đối rất dữ. Cô nói mình không thể sống ở nơi như vậy. Cô sợ bị tách khỏi thế giới. Sợ buồn. Sợ trống.
Giờ đây, khi xe chuẩn bị rẽ lên, cô không còn sợ như trước. Cô thấy lạ. Không phải vì cô đã yêu rừng núi, mà vì những gì cô từng gọi là vui chơi đã tự rơi rụng. Chúng không biến mất vì bị cấm, mà vì không còn ý nghĩa.
Cô nghĩ đến những đêm trước đây, âm nhạc lớn, tiếng cười, ánh đèn. Tất cả đều mong manh. Một lần mất điện là hết. Một cơn bụi là im. Thế giới mà cô từng bám vào không đứng vững.
Cô quay sang nhìn mẹ. Mẹ cô không nhìn ra ngoài. Chỉ ngồi yên. Khánh Lan chợt hiểu: mình đang đi không phải vì bị kéo theo, mà vì đã tự chọn.
Đường bắt đầu lên cao. Đèo nối đèo. Khúc cua gắt. Tốc độ giảm xuống còn hai mươi, ba mươi cây số một giờ. Hải tập trung cao độ. Chinh giữ khoảng cách xa hơn thường lệ. Không ai nói chuyện.
Căng thẳng nhất chuyến đi nằm ở đây. Không vì sợ tai nạn, mà vì sự mệt đã tích lại đủ lâu. Mỗi khúc cua là một lần nín thở ngắn.
Định nhìn xuống vực sâu bên đường. Anh nghĩ: lên cao không chỉ là rời khỏi đồng bằng. Lên cao là buộc phải bỏ lại nhiều thứ. Cái tôi. Những lý do. Những lời nói trơn tru. Anh thấy mình trần trụi hơn bao giờ hết.
Khánh Lan cũng cảm nhận điều đó. Cô thấy mình đang rời xa những gì từng định nghĩa mình. Không có nhạc. Không có bạn bè cũ. Chỉ có con đường hẹp, và những người ngồi chung xe. Nhưng lạ thay, cô không thấy mất mát. Cô thấy nhẹ.
Khi xe leo lên một đoạn cao hơn, gió dịu lại. Không khí mát hơn. Bụi loãng dần. Khánh Lan hít một hơi sâu. Lần đầu tiên sau nhiều ngày, cô thấy mình thở trọn vẹn.
Định ngồi thẳng lưng. Trong lòng anh, không còn lời biện hộ. Chỉ còn một ý nghĩ rất rõ: nếu được ở lại Đông Viên lần này, anh sẽ không sống theo cách cũ. Anh sẽ học cách nghe. Học cách im. Học cách vâng phục.
Hai xe tiếp tục lên cao, chậm, đều. Con đường không dễ, nhưng đang mở ra. Và với cả Định lẫn Khánh Lan, đoạn lên cao này không chỉ dẫn họ đến một nơi khác, mà đang dẫn họ ra khỏi chính con người cũ của mình.
@@@
Khi bảng chỉ đường vào khu vực Phi Liêng hiện ra, trời đã sập tối rất nhanh. Ánh sáng cuối ngày rút đi như bị kéo khỏi mặt đất. Màu xám chuyển sang xanh đậm, rồi đen. Không có hoàng hôn rõ ràng. Chỉ có cảm giác ngày bị gập lại.
Hai xe giảm tốc khi bắt đầu lên đèo Phi Liêng. Gió lạnh hơn. Mùi đất ẩm rõ dần. Dấu tích của vụ sạt lở mấy ngày trước vẫn còn đó. Hai bên đường, đất đá chất thành đống, chưa kịp phủ xanh. Những vết trượt dài trên sườn đồi như vết sẹo mới khô. Con đường đã được xe ủi dọn sạch, nhưng không ai quên rằng chỉ cần thêm một trận mưa lớn, tất cả có thể lại đổ xuống.
Hải cho xe đi chậm. Chinh giữ khoảng cách rất xa. Không còi. Không vượt. Mỗi khúc cua đều được qua bằng sự kiên nhẫn. Trong xe, không ai nói. Ai cũng hiểu: đây là đoạn cuối, nhưng không phải đoạn dễ.
Khánh Lan nhìn ra cửa kính. Bóng tối ngoài kia dày, nhưng không làm cô hoảng. Cô thấy trong lòng mình một cảm giác lạ: không phải nhẹ nhõm, cũng chưa phải yên ổn. Chỉ là biết rằng mình đã đi tới nơi đã chọn. Phần còn lại, cô chưa hình dung được.
Định ngồi thẳng, hai tay đặt trên đầu gối. Khi xe bò qua đoạn đất từng sạt, anh thấy rõ những gì thiên tai để lại. Không cần tưởng tượng. Không cần lời giải thích. Đất có thể đổ bất cứ lúc nào. Con người không đứng vững bằng sức riêng. Ý nghĩ ấy không làm anh sợ nữa. Nó làm anh tỉnh.
Xe qua khỏi đèo.
Ngay lúc đó, xe của Chinh khựng lại.
Không tiếng nổ lớn. Không va chạm. Chỉ là động cơ hụt hơi, rồi tắt. Chinh thử đề lại. Một lần. Rồi lần nữa. Chỉ có tiếng máy quay khô khốc. Không bắt.
Chinh tắt máy, ngồi yên vài giây. Anh thở ra, nói qua bộ đàm, giọng giữ bình tĩnh:
“Xe em chết máy rồi. Không rõ lý do.”
Hải cho xe dừng phía trước một đoạn, bật đèn khẩn cấp. Anh bước xuống, gió lạnh táp vào mặt. Anh mở nắp capo xe Chinh, nhìn nhanh. Không mùi khét. Không dây đứt rõ ràng. Không có gì để sửa ngay trong bóng tối.
Hải không nói nhiều. Anh quay lại xe mình, móc dây kéo. Động tác gọn, quen, như thể đã nghĩ tới khả năng này từ trước.
“Kéo về Đông Viên”, anh nói. “Không đứng lâu ở đây.”
Không ai phản đối. Không ai hỏi thêm.
Hai xe nối lại. Hải cho xe chạy rất chậm, kéo xe của Chinh theo sau. Con đường từ đèo vào Đông Viên hẹp, tối, nhưng quen dần. Những bóng cây cao hai bên đường khép lại, tạo thành một đường hầm tự nhiên. Gió bớt gắt. Không khí yên hơn.
Khi những đốm sáng yếu ớt từ đuốc và đèn dầu của Đông Viên hiện ra phía trước, không ai reo lên. Không ai thở phào thành tiếng. Chỉ có một cảm giác chung, lan chậm trong mỗi người: họ đã tới.
Nhưng không phải là kết thúc.
Định nhìn những mái nhà thấp, những khoảng đất tối, những hàng cây quen. Anh biết mình đang trở lại một nơi từng bỏ đi, nhưng không còn là người cũ. Điều đó vừa an ủi, vừa đáng sợ.
Khánh Lan nhìn quanh. Không đèn phố. Không âm thanh quen thuộc. Chỉ có bóng tối của rừng và ánh sáng yếu ớt phía trước. Cô nhận ra: tới nơi không có nghĩa là an toàn. Nó chỉ có nghĩa là bắt đầu một cách sống khác.
Hải cho xe dừng hẳn trong khu vực Đông Viên. Tắt máy. Im lặng phủ xuống rất nhanh. Không ai xuống xe ngay. Ai cũng ngồi thêm một nhịp, để ý thức trọn vẹn rằng chuyến đi đã xong, nhưng con đường thì chưa. Họ đã tới nơi. Nhưng chưa phải là hết.
@@@
Khi hai xe vừa dừng hẳn trong khu vực Đông Viên, tiếng bước chân đã vang lên từ phía các dãy nhà tạm. Không phải tiếng chạy vội, mà là những bước đi nhanh dần, như người ta sợ mình nhìn nhầm trong bóng tối.
“Có xe tới.”
Một giọng nói thấp, rồi thêm vài giọng khác. Ánh đuốc được nâng cao hơn. Ánh đèn dầu tiến lại gần.
Mọi người trong Đông Viên sững lại khi nhận ra đó không phải một xe, mà là hai. Và khi nhìn rõ những gương mặt quen thuộc bước xuống, sự ngạc nhiên hiện ra rõ rệt, không cần che giấu.
“Hà Nội…”
“Là anh chị em Hà Nội.”
Mấy ngày nay không có liên lạc. Không điện. Không mạng. Không tin tức. Đông Viên chỉ biết cầu thay, mỗi tối gọi tên từng nơi trong lời cầu nguyện. Không ai chắc họ có đi được hay không. Không ai dám hỏi câu đó thành tiếng.
Lan bước xuống xe, còn chưa kịp định thần thì đã có người tiến tới, nắm lấy tay cô. Những cái nắm tay siết chặt, những ánh nhìn vừa mừng vừa sợ, như người ta chỉ tin khi đã chạm vào.
Rồi có tiếng kêu nhỏ, rõ ràng hơn:
“Tiễn Liêu… Hường?”
Ánh đuốc quay lại. Khi thấy Tiễn Liêu và Triệu Hường bước xuống xe, sự ngạc nhiên lan nhanh như một làn sóng. Có người đưa tay lên miệng. Có người đứng sững.
“Hai anh chị… sao lại ở đây?”
Triệu Hường mỉm cười, nụ cười mệt nhưng thật. Tiễn Liêu gật đầu, không nói nhiều. Không cần nói. Sự có mặt của họ đã là câu trả lời cho một chuỗi lo lắng mấy ngày qua.
Lan nhìn quanh. Dãy nhà tạm trú đã dựng xong. Tre được chẻ đều, làm thành giường, bàn, ghế. Mỗi gian vừa đủ cho một gia đình. Không dư dả, nhưng gọn gàng. Ở phía xa, khu nhà vệ sinh và phòng tắm dã chiến hiện ra trong ánh đuốc, có rãnh thoát nước dẫn vào hầm tự hoại. Mọi thứ được làm nhanh, nhưng không cẩu thả.
Lan thấy cổ họng mình nghẹn lại. Cô nghĩ đến Hà Nội tối đen. Nghĩ đến những bệnh viện im lìm. Nghĩ đến việc mình đã lo lắng cho những người khác, mà quên rằng ở đây, có người đang lo cho họ.
Thu Thủy reo lên:
“Ô… cô Mơ, cô Tươi… và cô Tâm…”
Thu Thủy chạy đến, ôm chặt cô Mơ, người mà từ lâu Thủy đã xem như mẹ. Cả hai nước mắt ràn rụa, xen kẽ với lời “Tạ ơn Chúa!”
Trưởng Lão Ngọc Tú bước ra, giơ tay ra hiệu. Không cần cao giọng.
“Anh chị em, mình đứng lại một chút. Chúng ta tạ ơn Chúa.”
Mọi người tự động đứng thành vòng. Không cần sắp xếp. Đuốc và đèn dầu đặt thấp xuống. Gió nhẹ. Lời cầu nguyện vang lên, không lớn, nhưng vững. Tạ ơn vì anh chị em đã tới nơi. Tạ ơn vì đường đi được mở ra. Tạ ơn vì những điều không ai giữ được, Chúa đã giữ.
Lan cúi đầu. Khi nghe những lời tạ ơn ấy, cô không còn đứng vững bằng lý trí nữa. Nước mắt rơi, không ồn. Cô khóc vì nhẹ nhõm. Cô khóc vì nhận ra: mình đã bước vào một nơi mà sự yêu thương không cần giải thích.
Sau lời cầu nguyện, mọi thứ chuyển động rất nhanh, nhưng không rối. Các phụ nữ nhóm lại, lo nấu cơm cho khách mới đến. Bếp lửa được nhóm lên. Gạo vo. Nồi đặt lên. Mùi khói, mùi cơm mới lan ra, ấm và thật.
Một đêm lửa trại được mở ra ngay sau đó. Không trang trí. Không sân khấu. Chỉ là lửa, người, và tiếng hát thánh ca vang lên trong bóng tối. Những bài hát quen, hát chậm, không cần hòa âm. Giọng người này đỡ giọng người kia. Cả Hà Nội lẫn Đông Viên đều có các anh chị em được Chúa ban cho có giọng hát hay, ngay cả các thiếu nhi và thiếu niên.
Sau giờ ca hát tôn vinh Chúa, mọi người trò chuyện, hỏi thăm, những câu kể ngắn gọn về đường đi.
Khánh Lan đứng hơi tách ra lúc đầu. Cô nhìn vòng người quanh lửa. Không ai hỏi cô là ai. Không ai nhìn cô với ánh mắt dò xét.
Cô cảm nhận được điều mà trước đây cô từng phủ nhận: một tình yêu không đòi điều kiện. Nó không giống những cuộc vui cô từng theo đuổi. Không ồn. Không kích thích. Nhưng bền. Và không bỏ rơi ai.
Nước mắt Khánh Lan trào ra không phải ngay lập tức. Ban đầu chỉ là một cảm giác nóng lên sau sống mũi, rồi cổ họng nghẹn lại. Cô cố hít sâu, như đã từng làm bao lần trước đây mỗi khi không muốn người khác thấy mình yếu. Nhưng lần này, sự cố gắng ấy không giữ được lâu.
Cô nhìn quanh vòng lửa trại. Những gương mặt không hỏi han, không dò xét. Những người đã cầu thay cho cô khi cô không ở đó. Những người đã mở chỗ cho cô đứng vào, không cần điều kiện. Cảm giác ấy đánh sập lớp phòng thủ cuối cùng trong lòng cô.
Những tháng ngày trước hiện về rất nhanh. Những lần cãi mẹ đến đỏ mặt. Những câu nói cứng và lạnh, nói cho đau lòng người khác để tự chứng minh mình không cần ai. Những buổi bỏ đi với bạn bè, cười lớn để che sự trống rỗng. Những lần nghe nhắc đến Đông Viên thì gạt phắt đi, coi đó là nơi chôn tuổi trẻ. Và cả những lúc nằm một mình trong đêm, không dám thừa nhận rằng mình đang sợ.
Cô chợt hiểu: không phải cô mạnh mẽ hơn người khác. Cô chỉ chạy giỏi hơn. Chạy khỏi những điều mình không muốn đối diện.
Lửa trại nổ lép bép. Một khúc thánh ca vừa dứt. Khoảng lặng mở ra, vừa đủ. Khánh Lan biết nếu không nói lúc này, cô sẽ lại lùi về chỗ cũ. Lần này, không ai kéo cô ra. Cô phải tự bước tới.
Chân cô run khi đứng dậy. Mỗi bước đi về phía vòng người như đi ngược lại chính mình. Cô cảm thấy ánh mắt mẹ phía sau, không thúc, không gọi. Chính sự im lặng đó làm tim cô thắt lại.
Khi đứng gần vòng lửa hơn, Khánh Lan dừng lại. Cô cúi đầu. Vai khẽ rung. Những giọt nước mắt rơi xuống nền đất, nóng và thật. Cô không đưa tay lau. Cô để cho chúng rơi.
Giọng cô bật ra, vỡ, không tròn tiếng:
“Con… con xin được tin Chúa trở lại.”
Hai chữ “trở lại” làm cô nghẹn hẳn. Vì trong khoảnh khắc ấy, cô biết mình đã từng ở đây. Đã từng tin. Đã từng cầu nguyện. Và chính cô là người đã quay lưng đi, không ai đẩy.
Cô không dám ngẩng lên. Cô sợ nhìn thấy thất vọng. Sợ nhìn thấy sự dè dặt. Sợ bị hỏi vì sao, sợ phải giải thích. Nhưng không ai hỏi. Không ai nói gì ngay. Sự im lặng bao quanh cô không nặng, mà ấm.
Lan đứng phía sau, hai tay siết chặt vào nhau. Khi nghe câu nói ấy, tim cô như bị bóp mạnh rồi thả ra cùng lúc. Cô muốn bước tới ôm con, nhưng chân cô không nhúc nhích. Cô sợ làm gián đoạn một việc đang diễn ra giữa con mình và Chúa. Nước mắt cô trào ra, rơi xuống lặng lẽ. Bao nhiêu năm cầu nguyện trong thầm lặng, bao nhiêu lần tự hỏi mình đã sai ở đâu, giờ không còn cần câu trả lời nữa.
Khánh Lan vẫn cúi đầu. Trong lòng cô, nỗi sợ chưa biến mất hẳn. Nhưng bên dưới nỗi sợ ấy, có một điều khác vừa được đặt lại đúng chỗ: sự thật. Không còn chạy. Không còn chống. Không còn biện hộ.
Chỉ còn một tấm lòng trần trụi, đứng trước Chúa, và xin được bắt đầu lại.
Trưởng Lão Ngọc Tú gật đầu, đưa Khánh Lan ra một góc yên hơn, ánh đèn dầu đặt thấp. Ông nói chậm, rõ, từng câu một, hướng dẫn cô cầu nguyện xưng tội với Chúa. Không lời nào dư. Không ai thúc.
Khánh Lan quỳ xuống. Lần đầu tiên sau rất lâu, cô không chống lại. Cô nói ra những điều mình đã làm, đã nói, đã nghĩ. Không biện hộ. Không giải thích. Chỉ nói thật.
Lan đứng phía sau, tay đặt trước ngực. Cô không nghe hết từng lời con nói, nhưng cô thấy rõ: con mình không còn đứng ngoài nữa. Cô khóc, nhưng là nước mắt biết ơn. Cô hiểu: mình không cứu được con. Nhưng Chúa đã làm điều đó, theo cách của Ngài, vào đúng lúc.
Lửa trại cháy đều. Tiếng hát tiếp tục vang lên, trầm hơn. Trong đêm tối của Đông Viên, một cuộc hội ngộ đã khép lại không bằng tiếng reo mừng, mà bằng sự trở về lặng lẽ của những tấm lòng.
@@@
Ông Học
Trong khoảnh khắc ngồi yên một mình, khi tiếng người đã thưa và lửa chỉ còn rì rì trong đêm, ông Học bỗng bị một âm thanh cũ kéo ngược về quá khứ.
Ông không nghe tiếng còi xe hay tiếng gió. Ông nghe tiếng chuông nhà thờ của một miền quê xa, ngân nga buổi sớm, rơi nhẹ lúc chiều tà. Tiếng chuông ấy đi cùng tuổi ấu thơ của ông, cùng mùi khói bếp, mùi áo quần phơi sương, cùng tiếng cầu kinh trầm bổng của cả nhà trong những đêm yên.
Ông được sinh ra trong một gia đình Công Giáo truyền thống. Hai năm đầu đời, ông ở với ông bà nội. Rồi đến lúc ông tròn hai tuổi, cha ông chết trong một cuộc giao tranh giữa Việt Minh và quân thực dân Pháp, năm 1953. Ông không nhớ rõ gương mặt cha, chỉ nhớ những khoảng trống bất ngờ xuất hiện trong nhà, nhớ tiếng khóc bị nén lại, nhớ dáng mẹ ôm bụng đang mang thai em trai vài tháng, bồng bế chị gái năm tuổi và ông, theo ông bà ngoại về nương dựa.
Trong ký ức ông, Chúa đến trước hết bằng âm thanh và hình thức. Kinh đọc buổi sáng, kinh đọc buổi tối. Những câu thuộc lòng. Mười Điều Răn in sâu như một bài học bắt buộc. Ông lớn lên giữa một hệ thống giáo lý được dạy theo sách vở của giáo hội, xen vài câu Thánh Kinh, rồi phủ lên bằng những chú thích và tập tục. Ông nhớ rất rõ những buổi tập duyệt cho “Rước Lễ lần đầu”. Câu hỏi – câu trả lời phải học thuộc. Những động tác phải làm đúng. Đi nghiêm trang, không nhìn ngang ngửa. Quỳ xuống, cầm khăn, mở miệng vừa phải, đưa lưỡi ra khỏi hàm răng dưới. Ông còn nhớ lời dặn tuyệt đối: bánh không men không được chạm răng. Tất cả phải theo đúng nghi thức.
Ngày ấy, ông làm đúng. Ông làm rất đúng. Nhưng khi nhớ lại, ông thấy mình đã từng thuộc về một thế giới mà sự đúng nằm ở bề ngoài nhiều hơn là ở sự hiểu biết. Tiệc Thánh là điều Đức Chúa Jesus Christ phán truyền, nhưng ý nghĩa theo Thánh Kinh thì ông không được ai mở ra cho trọn. Ông chỉ được dạy cách làm.
Rồi ông lớn, đi học, đi làm, đi ra đời. Ông vẫn giữ thói quen đọc kinh một thời gian dài, như một cái khung giúp ông sống giữa nhịp đời hối hả. Nhưng đến một lúc nào đó, sự sốt sắng ấy phai dần. Ông vẫn tin Thiên Chúa hiện hữu. Vẫn cầu nguyện khi có nan đề. Nhưng sự tin đó dần biến thành một thói quen: khi nào cần thì trình lên, như trình một lời thỉnh cầu lên một vị thần. Ông không nhận ra mình đang đói. Ông chỉ nhận ra mình mệt.
Những năm sống ở Cộng Hòa Séc mở ra cho ông một cảnh tượng vừa lạ vừa đau. Mỗi lần ra ngoại ô, ông thấy những nhà thờ cổ kính bị biến dạng, thành vũ trường cho giới trẻ. Đá và kính màu vẫn còn đó, nhưng tiếng thờ phượng đã mất. Câu hỏi cứ bật lên: một đất nước văn minh, phát triển mà người ta bỏ nhà thờ dễ đến vậy sao? Ông không có câu trả lời ngay. Chỉ có một vết gợn, âm thầm.
Rồi ông dự một buổi giao lưu của một tổ chức tôn giáo, tiếng Séc gọi là Beseda. Chủ đề là Jan Hus, một linh mục Công Giáo người Séc, giáo sư Đại Học Charles Praha, cuối thế kỷ 14. Ông nghe câu chuyện về người đã bị thiêu sống vì trung tín bảo vệ chân lý Thánh Kinh. Ông nhớ rõ cảm giác lúc ấy: như bị đánh thức. Khi không còn lý luận thần học nào để kéo ông Hus khỏi điều ông tin, giáo quyền đã trao ông cho thế quyền, để đốt ông trên đống củi. Ông Học không thích những chữ “anh hùng” cho nhanh. Ông chỉ thấy một điều đơn giản: Thánh Kinh có giá trị đến mức người ta sẵn sàng chết để giữ.
Từ đó, ông bắt đầu đọc Thánh Kinh bằng tiếng Séc, dù hiểu không nhiều. Ông thử nghe đủ thứ người đến truyền giáo, từ Mormon, Chứng Nhân Giê-hô-va, đến những nhóm Tin Lành truyền thống. Nhưng càng nghe, ông càng thấy bất an. Ông thấy nhiều người nói về số lượng, về báo cáo, về thành tích. Ông không dám kết án, nhưng ông không thỏa lòng. Ông thấy mình đang cần một điều khác: Lời sống, không phải lời quảng cáo.
Ông tìm hiểu về nguồn gốc của phong trào cải chánh, về Martin Luther, về quan điểm rằng Thánh Kinh là nguồn vô ngộ duy nhất của thẩm quyền tôn giáo, và địa vị tư tế dành cho mọi tín hữu. Những thành kiến cũ về Tin Lành trong ông phai dần. Không phải vì ông thích Tin Lành hơn, mà vì ông bắt đầu hiểu: vấn đề không nằm ở tên gọi, mà nằm ở Lời Chúa.
Một biến cố gia đình kéo ông về Việt Nam, gần như với hai bàn tay trắng. Hộ chiếu, giấy tờ bị người nhà lấy trộm. Không hộ khẩu. Chưa làm căn cước. Ông nhớ cảm giác bị quăng xuống một hoang đảo. Vô vọng. Lúc cùng cực, có người bạn đưa ông đi tìm hiểu Phật Giáo. Ông bị cuốn hút bởi lời giảng, bởi cảm giác bình an thoáng qua. Ông mua sách, đọc, chạy theo những nơi người ta gọi là du lịch tâm linh. Ông đi dông dài mà không biết mình đang dông dài.
Cho đến một ngày rất đời thường, rất bất ngờ. Ông gặp một người bạn từ Saigon ra Hà Nội. Hai người ngồi quán cà phê. Trên trần nhà có dòng chữ: “In God We Trust!” Ông hỏi, cô chủ quán vui vẻ nói gia đình cô tin Chúa. Cô gọi một người bác từ trên gác xuống. Người bác ấy đưa cho ông mấy tài liệu chứng đạo, có cuốn Chân Giả Luận đã phô-tô nhiều lần. Ông về đọc đi đọc lại. Ba lần. Rồi cảm thấy trong lòng có một thứ ánh sáng không đến từ lý luận, mà đến từ sự thật.
Ít ngày sau, ông nhận giấy mời dự truyền giảng tại nhà thờ số 2, Ngõ Trạm, Hà Nội. Ông đến, mang theo sự nghi hoặc về những gì ông đã nghe trước đó, và cả sự thất vọng từ những gì ông đã thấy. Nhưng cuối buổi, ông đứng lên tin nhận Chúa. Không phải vì cảm xúc bốc lên, mà vì ông thấy mình phải ăn năn và xưng tội. Ông bước vào khóa giáo lý căn bản, rồi nhận báp-tem.
Từ đó, đời sống ông thay đổi theo nhịp khác. Ông miệt mài học Thánh Kinh. Ông đi nhóm thờ phượng mỗi sáng Chủ Nhật như một người đói tìm được bánh. Ông làm chứng cho vợ. Vợ ông cứng lòng, từng nói: “Tín ngưỡng của ai thì người ấy theo.” Ông không ép. Ông chỉ cầu nguyện, đều đặn, dai dẳng, như người cầm một sợi dây mỏng mà không dám buông.
Rồi có một quãng thời gian, vì mẹ đau yếu, ông đưa vợ con về quê chăm sóc bà cụ, còn ông thì phải quay về Hà Nội, tiếp tục công việc kiếm sống. Ông để lại cho vợ một quyển Thánh Kinh và dặn đọc. Ban đầu vợ đọc vì tò mò. Sau đó, cô đọc say mê. Gần một năm, cô đọc gần hết Cựu Ước. Ngày vợ nói muốn trở về Hà Nội để tuyên xưng đức tin và nhận báp-tem, ông Học nhớ mình đã ngồi lặng rất lâu. Không phải vì ngạc nhiên. Mà vì biết ơn. Ông hiểu: Chúa làm việc trong lòng người, không cần tiếng ồn.
Nhưng đời sống Hội Thánh nơi ông nhóm cũng không phải thiên đường. Ông chứng kiến những cuộc cãi lộn, chia rẽ, đến mức gọi người nhà đến đòi đọ sức ngay trong nhà thờ. Có một sáng Chủ Nhật, ông bồn chồn dữ dội, quyết định không đi nhóm. Vài giờ sau, ông nghe tin nhà thờ xảy ra ẩu đả đúng như cảm nhận. Sự việc đó làm ông thấy trống. Ông không bỏ Chúa. Nhưng ông bắt đầu nhìn thẳng vào một điều: mang danh thờ phượng mà không có sự hiệp một, không có sự vâng phục Lời Chúa, thì lòng người sẽ khô.
Ông đọc và suy gẫm nhiều hơn. Ông chạm vào những câu Thánh Kinh mà trước đây ông chỉ nghe lướt. Ông thấy mình sống không phải chỉ nhờ bánh, mà nhờ mỗi một lời ra từ miệng Đức Chúa Trời. Ông cũng thấy nhiều điều sai trật trong các giáo hội và các giáo phái mang danh Chúa. Không phải để ông kiêu ngạo, mà để ông sợ. Sợ đi theo điều răn của loài người mà bỏ điều răn của Đức Chúa Trời.
Cuối năm 2012, trong một ngã ba đường, khi gia đình ông gần như tính thờ phượng tại nhà riêng, ông được giới thiệu đến những bài giảng của Tim. Ông nghe. Rồi nghe nữa. Và lần này, ông không chỉ nghe cho biết. Ông nghe như người cuối cùng tìm được nước sạch.
Ông học được một nguyên tắc rõ ràng: Chúa lập Hội Thánh của Ngài, không lập những cái tên do loài người dựng lên. Ông học về Duy Ân Điển, Duy Đức Tin, và Duy Thánh Kinh. Ông học về sự vâng phục, về sự nên thánh, về điều răn Sa-bát. Và ông thấy mình, sau một quãng đời dài đi vòng, cuối cùng được đặt chân lên một nền vững: Lời Chúa.
Bây giờ, giữa Đông Viên, trong những ngày thế giới sụp điện, sụp mạng, sụp trật tự, ông Học ngồi nhìn ánh đuốc rung nhẹ và thấy rõ điều ấy hơn bao giờ hết. Mọi hệ thống của con người có thể mất. Nhà thờ có thể biến thành vũ trường. Ngân hàng có thể thành con số không. Thành phố có thể thành khối bê tông câm lặng. Nhưng Lời Chúa không mất.
Ông Học không còn trẻ. Ông không tự nhận mình vững vì ông từng trải. Ông vững vì ông đã từng đi dông dài và biết cái giá của dông dài. Ông vững vì ông hiểu: nếu không bám vào Lời Chúa, người ta sẽ bám vào bất cứ thứ gì còn lại, dù là ảo.
Ông nhìn về phía dãy nhà tạm trú, nơi anh chị em đang sắp xếp chỗ ngủ, nơi trẻ con đã bắt đầu thiu thiu. Ông nghĩ đến những năm tháng tuổi thơ với tiếng chuông nhà thờ. Ông không khinh những ký ức ấy. Ông chỉ biết: ký ức không cứu được ai. Nghi thức không cứu được ai. Chỉ có Đấng Cứu Chuộc, và chỉ có Lời Hằng Sống dẫn người ta đi qua bóng tối.
Trong lòng ông, một lời cầu nguyện dâng lên, không dài: xin Chúa giữ Hội Thánh đơn sơ này, giữ những người yếu đuối, giữ những người vừa trở lại, giữ cả những người còn chống đối. Xin Chúa làm điều Ngài đã làm với ông: kéo họ ra khỏi đường vòng, đặt chân họ lên đường thẳng.
Ông Học đứng dậy chậm rãi. Đêm vẫn tối. Nhưng ông biết mình không đi trong tối nữa. Lời Chúa là ngọn đèn cho chân ông, và ánh sáng cho đường lối ông.
@@@
Cô Hồng
Đối với Hồng, ký ức không mở ra bằng tiếng chuông nhà thờ như ông Học, mà mở ra bằng tiếng thở dài mỏng của mẹ, và tiếng chân người đàn bà đi qua sân khi trời còn tối.
Cô sinh ra trong một gia đình mà bố mẹ là viên chức. Bố hay đi công tác các huyện xa, thỉnh thoảng mới về. Cả nhà năm chị em, mọi việc quán xuyến, chăm sóc con cái, gánh nặng đều đổ lên đôi vai gầy của mẹ. Cô nhớ mẹ thức khuya, dậy sớm, làm thêm đủ thứ nghề để nuôi con ăn học. Cái nghèo thời ấy không ồn, nhưng bám rất chặt, bám từ bữa ăn đến cái áo, bám vào cả giấc ngủ.
Họ sống ở một vùng đất mới, nơi bố mẹ đi thanh niên xung phong rồi khai hoang, làm nhà giữa dân tứ xứ. Đời sống tâm linh của người quanh họ hướng về ông bà, người đã khuất. Thắp nhang, cúng kiếng. Một sự kính sợ mơ hồ. Một ý niệm rằng nếu không làm đúng, sẽ thấy khó chịu trong lòng. Cô lớn lên trong bầu không khí ấy, hiền, nhút nhát, hướng nội, ít nói. Không phải vì không có suy nghĩ, mà vì quen giấu suy nghĩ vào trong.
Năm mười tám tuổi, cô về Hà Nội học. Sinh viên miền núi, xa nhà, sống ký túc xá thời bao cấp. Thiếu thốn, chật chội, lạnh lẽo. Có những tối nằm nghe tiếng gió lọt qua cửa sổ, cô bỗng buồn vu vơ không lý do. Cô không hiểu tại sao trong lòng mình lại thèm một “bóng hình người cha tinh thần” để dựa nương. Bố cô vẫn còn sống. Nhưng bố xa nhà nhiều, lại ít thân thiết. Cô không dám trách. Cô chỉ thấy thiếu.
Cái thiếu đó đi theo cô ra khỏi giảng đường, vào đời sống đi làm. Cô về quê, dạy tiểu học một năm, rồi lại trở lại Hà Nội tìm việc, dạy hợp đồng ở một trường cách trung tâm hai mươi cây số. Đời giáo viên ngoại tỉnh nghèo, vất vả, đổi việc, đổi chỗ. Cô gặp nhiều người, nghe nhiều lời. Nhưng trong cô vẫn nguyên một con người nhút nhát, chất phác, khắc khoải một mối tương thông chưa tìm gặp. Cô thèm được ai đó nâng đỡ khi sóng gió, không phải bằng lời an ủi suông, mà bằng một sự dẫn dắt có thật.
Trong những năm ấy, cô đi chùa đều. Ngày rằm, mùng một, nếu không đến chùa thì trong lòng “khó chịu”. Cô đi cùng mấy người lớn tuổi ở cơ quan, cùng các cô đồng, những người mỗi năm phải “trình mấy vấn” (tức là phải thực hiện mấy buổi lễ cầu đồng). Cô không mê tín theo kiểu phô trương, nhưng cô bị cuốn vào nếp đi đó như một thói quen. Cô hy vọng nếu mình làm đủ, lòng sẽ yên.
Nhưng lòng không yên.
Có người bảo cô phải trình đồng mới tốt, mới yên. Cô đã nghe, đã chuẩn bị tiền để may quần áo làm hầu bóng. Rồi một hôm đi chùa xa, cô chứng kiến một cụ già khoảng tám mươi tuổi vẫn mặc áo hầu bóng, không tự đi được, phải có hai người xốc nách. Cảnh ấy làm cô khựng lại. Cô thấy họ quá vất vả vì cái nghiệp họ đang theo. Cô thấy một sự tìm kiếm bình an mà không chạm được bình an. Ngay tối đó, cô dừng ý định. Không phải vì cô giỏi phân định, mà vì sự thật thô ráp đó đập vào mắt cô.
Rồi đến chuyện coi bói. Cô từng tin, nhưng không tuyệt đối. Một lần đi xem với em gái, thầy bói nói đúng vài chuyện quá khứ, rồi phán rằng bố cô sẽ chết cuối năm. Hai chị em sợ đến mức âm thầm canh chừng bố. Ngày qua ngày, bố không chết. Qua năm mới, bố vẫn sống. Cô bỗng như bị cắt đứt khỏi một sợi dây: cô không còn tin bói toán, hầu bóng gì nữa. Cô vẫn đi chùa theo thói quen với người khác, nhưng trong lòng cô đã có một vết nứt: nếu những thứ đó không thật, vậy cái gì thật?
Ở nơi làm việc, cô chơi thân với một người bạn Công Giáo. Bạn rủ cô đi nhà thờ, cô đi. Cô nghe họ giảng du dương như hát, rồi thôi. Cô không hiểu. Cô cũng không ghét. Chỉ thấy mình đứng ngoài. Và cái khát về “người cha tinh thần” vẫn còn nguyên.
Cô lập gia đình với ông Học, người nói về Chúa theo cách của anh. Anh có quá khứ thăng trầm, nhiều mất mát. Có lúc anh gần như rời khỏi nhà thờ Công Giáo, có lúc lại quay về, rồi lại đi tìm bình an trong Phật Giáo, trong việc thờ cúng “cô, cậu” trên núi, trên hang, tốn kém và mệt nhọc. Cô đi cùng chồng. Không phải vì cô muốn, mà vì cô thương. Cô nghĩ: có lẽ mình đi đâu đó, mình sẽ tìm được một chỗ dựa cho cả hai.
Nhưng càng đi, càng chơi vơi.
Rồi đến khi mẹ chồng cô ốm nặng, cả nhà về quê. Ông Học mua một căn nhà gần nhà mẹ để tiện chăm sóc, ở trong một làng Công Giáo. Ông hay về Hà Nội lo việc, còn cô ở quê với con nhỏ, sống giữa những người Công Giáo thức dậy từ bốn giờ sáng đi nhà thờ. Ông để lại một quyển Thánh Kinh. Và chính trong sự cô đơn ấy, cô bắt đầu đọc.
Ban đầu, cô đọc như đọc truyện. Nhưng càng đọc, cô càng bị kéo vào. Cô đọc từ Sáng Thế Ký, đi chậm, đọc kỹ. Đoạn nào khó, cô đọc lại. Cô đọc sáng sớm, tối khuya, có khi đến nửa đêm. Cô không đọc để tranh luận. Cô đọc vì thấy mình đang gặp một Đấng thật. Cô biết đến một Đức Giê-hô-va đầy quyền năng, nghiêm khắc trong sửa phạt, nhưng nhân từ và nhẫn nại quá lớn với dân Do-thái. Cô thấy một Đấng Tạo Hóa tể trị vũ trụ, không phải một ý niệm mơ hồ.
Có những điều cô từng học trong nhà trường bỗng trở nên lỏng lẻo. Cô tin loài người do Đấng ấy tạo nên, chứ không phải tiến hóa từ loài khỉ như cô từng được dạy. Cô thấy những chỗ khoa học bế tắc, Thánh Kinh nói thẳng, không vòng. Cô thấy lòng mình vui sướng lạ. Như người đi lâu trong tối, bất ngờ chạm vào ánh sáng.
Cô đem những điều đọc được hỏi mấy bà, mấy cô hay đi nhà thờ. Họ không giải thích được bao nhiêu, còn hỏi lại cô. Họ bảo cô giỏi hơn họ, dù cô chỉ mới đọc thời gian ngắn. Cô chỉ vào quyển Thánh Kinh, nói: “Tôi đọc ở trong đấy.” Cô khuyên họ đọc. Họ đáp: nhà thờ bảo chỉ đọc kinh do giáo hội viết thôi.
Cô nghe câu đó mà lạnh người.
Không phải vì cô ghét họ. Cô chỉ thấy thương. Vì cô đã nếm được sự ngọt của Lời Chúa, và cô không hiểu nổi tại sao người ta lại bị cấm đến gần nguồn nước.
Gần một năm ở quê, cô đọc gần hết Cựu Ước. Khi trở lại Hà Nội, trong cô đã có một đức tin rõ ràng: có một Đức Chúa Trời uy quyền, nhẫn nại, nhân từ. Cô thôi thúc muốn thờ phượng Ngài, muốn biết thêm. Gia đình cô được giới thiệu đến nhà thờ CMA (Christian and Missionary Alliance). Sáng Chủ Nhật, cả nhà dậy sớm, đi bộ hoặc xe bus. Cô học giáo lý ba tháng, rồi phải chờ sắp xếp mới được làm báp-tem. Cô không cãi. Nhưng trong lòng cô có một điều bắt đầu phân biệt: Lời Chúa nói một đường, con người làm một nẻo. Cô học được sự vâng phục, nhưng không muốn vâng phục điều sai.
Sau khi báp-tem, cô thấy sự chăm sóc của họ giảm dần. Cô cảm nhận sự phân biệt, sự cạnh tranh, những chuyện chức vụ, phe phái, biển thủ, đẳng cấp. Cô nhìn và thấy mình lạc lõng. Cô không thấy sự tôn nghiêm của một Đức Chúa Trời Toàn Năng như trong Thánh Kinh cô đọc. Cô nản. Cô lên mạng nghe nhiều người giảng, nghe một hồi rồi bỏ, vì không thỏa.
Cho đến năm 2012, cô được giới thiệu nhóm thờ phượng trên Paltalk vào sáng Thứ Bảy. Buổi đầu nghe bài giảng của Tim, cô xúc động. Có một điều gì đó vừa quen vừa mới. Quen như tiếng gọi mà cô đã tìm cả đời. Mới vì lần đầu cô nghe Lời Chúa được giảng như Lời Chúa, không phải như một bài diễn giải để làm vừa lòng người nghe.
Cô nhớ rõ cảm giác khi nghe: cô bị cuốn vào, sợ bỏ sót một đoạn. Trưa nằm cũng nghe. Khuya canh giờ nghe lại. Giọng người giảng đối với cô không chỉ là giọng một người, mà là một sự dịu dàng khiến cô thấy như Đức Chúa Jesus hiện diện trong từng câu. Cô hiểu dần về Đức Chúa Jesus, về một Thiên Chúa Ba Ngôi. Cô vui sướng như người tìm được điều đã thiếu: một người Cha thật, không phải hình bóng.
Từ đó, cô không còn khắc khoải thèm một “người cha tinh thần” theo nghĩa cũ nữa. Không phải vì cô trở nên cứng cỏi, mà vì cô đã gặp Đấng mà lòng cô cần. Cô thấy bình an. Một bình an không lệ thuộc hoàn cảnh.
Bây giờ, ở Đông Viên, đêm vẫn tối, chỉ có đuốc và đèn dầu. Nhưng Hồng ngồi đó và thấy lòng mình sáng. Cô không còn bấu víu vào chùa chiền, bói toán, những thói quen làm cho “đỡ khó chịu”. Cô bấu víu vào Lời Chúa mà cô đã đọc từng chữ, từng đoạn, từng đêm ở quê, khi chỉ có con nhỏ ngủ cạnh và thế giới im lìm.
Cô nhìn những gian nhà tre đã dựng sẵn, nhìn trẻ con được đặt xuống giường tre, nhìn những bàn tay chuyền nhau bát cơm, nhìn sự hiệp một không phô trương. Cô hiểu: Hội Thánh không cần hình thức hoành tráng để “hiện hình”. Hội Thánh hiện hữu ở nơi con dân Chúa sống theo Lời Ngài, yêu thương nhau, nâng đỡ nhau, vâng phục nhau trong sự kính sợ Chúa.
Cô Hồng đưa tay chỉnh lại chiếc khăn trên vai. Một động tác nhỏ, như bao năm nay cô vẫn làm khi phải giữ lòng mình yên. Nhưng lần này, cô không phải giữ yên bằng nén lại. Cô yên vì có một nơi để dựa: Chúa.
Trong lòng cô dâng lên một lời cảm tạ rất giản dị: cảm tạ vì Chúa đã kéo cô ra khỏi đường vòng, cất khỏi cô cơn khát mơ hồ về một “người cha tinh thần”, và ban cho cô chính Ngài. Và cảm tạ vì trong những ngày thế giới sụp đổ, Chúa lại cho cô một gia đình khác, rộng hơn, bền hơn: anh chị em cùng Cha.
@@@
Thành Chinh
Thành Chinh không phải là người nói nhiều. Ở Đông Viên, trong đêm đầu tiên sau cuộc hội ngộ, khi lửa trại đã bớt rực, khi ai nấy hoặc đã đi về gian nhà của mình, hoặc ngồi tựa vào cột tre cho qua cơn mệt, Chinh vẫn còn ngồi hơi chếch ra ngoài, hai bàn tay đan vào nhau, mắt nhìn vào than hồng.
Anh đã lái chiếc xe van suốt chặng dài từ Quảng Trị, qua Huế, qua những đoạn đường tránh hầm, rồi vòng qua núi, rồi leo lên đèo. Tay lái đôi lúc run không phải vì đường xấu, mà vì lòng anh cứ tự hỏi: nếu xe chết ở giữa đường, nếu quân đội không còn giữ trạm, nếu đám đông tràn qua, mình sẽ làm gì? Nhưng rồi mỗi lần anh siết chặt vô-lăng, anh lại nhớ: mình không còn đi một mình. Mình đang chở Hội Thánh.
Chinh vốn sinh ra ở một miền quê vùng biển miền bắc. Nhà anh sống theo phong tục thờ cúng ông bà. Từ bé anh chỉ nghe loáng thoáng về “Ông Jesus” nào đó do bà Ma-ri sinh ra trong một đêm đông lạnh, trong máng cỏ. Noel thì người ta nói “Chúa giáng sinh”, nhưng Chinh không hiểu “giáng sinh để làm gì”. Những lời cầu kinh phát trên loa của các giáo dân gần vùng anh sống cũng chỉ là âm thanh xa lạ. Anh không ghét. Anh chỉ không biết. Và cái không biết ấy kéo dài suốt tuổi trẻ, cho tới khi anh bước vào đời, mang theo một thứ khát vọng rất phổ biến: kiếm tiền.
Anh từng tin rằng tiền là câu trả lời. Anh nghĩ: có nhiều tiền rồi thì sẽ hết lo. Lo vì nghèo. Lo vì tương lai. Lo vì mình thua kém. Nhưng càng lớn, càng va chạm, anh lại thấy những người “có tiền thật nhiều” vẫn bất an. Anh thấy có người giàu đến mức có thể làm bất cứ điều gì, mà vẫn có lúc chua xót hỏi: “Tiền nhiều để làm gì?” Chinh nhìn ra một thứ nghèo khác: nghèo về tình yêu thương, nghèo về đạo đức, nghèo về bình an. Và chính vì thế, anh bắt đầu nghi ngờ cái mục tiêu đã từng khiến anh chạy hết hơi.
Học xong đại học, Chinh đứng trước hai lựa chọn. Một là về với nhà nước, làm công an kinh tế ở Lai Châu. Hai là lên Điện Biên làm kỹ sư quản lý dự án bất động sản cho tư nhân. Phương án nhà nước đồng nghĩa với một trăm triệu “chạy việc”, gò bó, và quá sức gia đình. Anh từ chối. Anh lên Điện Biên. Quyết định đó tưởng chỉ là đường nghề nghiệp, sau này anh mới biết đó là đường Chúa dẫn.
Dự án anh làm gần hai năm thì dừng lại vì giải phóng mặt bằng bế tắc. Việc ít dần. Chinh chủ động xin nghỉ. Rồi anh sang công ty của Hải, lúc ấy đang cần kỹ thuật cho dự án. Thời gian đầu, Chinh chỉ coi đó là chỗ làm mới. Anh không ngờ đó là chỗ Chúa bắt đầu gõ cửa.
Hải nói về Chúa. Hải kể những dấu ấn Chúa cho Hải. Chinh nghe, nhưng trong lòng không tin ngay. Anh quen với logic “khoa học phải chứng minh”. Anh cũng bị ràng buộc bởi truyền thống gia đình: thờ ông bà tổ tiên. Trong đầu anh còn có một câu dễ chịu: đạo nào cũng tốt, cũng hướng thiện, cũng cứu rỗi, theo cái nào cũng được. Câu đó giúp anh khỏi phải quyết định.
Nhưng rồi Hải không ép. Hải chỉ kiên trì. Anh hướng dẫn Chinh nghe bài giảng của chú Tim. Ban đầu Chinh nghe miễn cưỡng, vì nể. Nghe cho Hải vui. Nhưng điều lạ là: càng nghe, anh càng không còn nghe “cho vui” được nữa. Có những câu đụng thẳng vào chỗ sâu nhất trong anh. Những câu anh chưa từng có ai trả lời: vũ trụ từ đâu? con người từ đâu? chết rồi đi đâu? Những điều anh từng coi là triết lý xa xôi, Thánh Kinh lại trả lời theo cách vừa đơn giản vừa nghiêm trọng.
Chinh bắt đầu đọc Thánh Kinh. Anh ngạc nhiên vì nó không giống truyện thần thoại. Nó có một mạch thật. Có một Đấng thật. Những điều anh nghĩ “khoa học sẽ bác” thì lại không hề trái nghịch. Trái lại, nhiều thứ khoa học càng tiến thì càng giống như đang lần mò chạm vào rìa của những điều Thánh Kinh đã nói từ lâu. Anh không trở thành nhà khoa học. Anh chỉ trở thành người không còn dám coi Chúa là chuyện “tùy cảm xúc”.
Nhưng Chinh vẫn muốn một điều rất người: anh muốn biết Chúa có thật không.
Một tối, trước khi ngủ, anh cầu xin Chúa cho anh một dấu hiệu. Không phải để khoe, không phải để thử thách, mà vì anh thấy mình đứng ngay bờ của một quyết định và anh sợ mình tự tưởng tượng. Anh thiếp đi. Và anh thấy mình được cất lên không trung. Cảm giác như bay lên trời, như một quả khinh khí cầu, xa dần trái đất. Anh nghĩ tới việc thiếu dưỡng khí, nghĩ mình sẽ chết, rồi anh giật mình tỉnh dậy. Anh nằm đó, tim đập mạnh, mồ hôi lạnh. Nhưng trong lòng anh lại có một điều chắc: Chúa đang trả lời theo cách Chúa muốn, không theo cách anh ra đề.
Từ đó, đức tin không còn là chuyện “nghe cho biết”. Nó trở thành chuyện anh phải bước vào.
Ngày 23/04/2015, Chinh nhận báp-tem, tin nhận sự chết chuộc tội của Đức Chúa Jesus. Anh không kể chuyện đó như một mốc để tự hào. Anh nhớ nó như ngày mình được đưa từ chỗ tối sang chỗ sáng, theo đúng nghĩa.
Rồi đời sống anh thay đổi theo cách rất thực, rất nhỏ. Anh cẩn thận hơn với lời nói. Anh bỏ những câu nói đệm tục tĩu mà trước đây coi là bình thường. Anh không còn nói bông đùa cho vui bằng cách làm người khác khó chịu. Anh bỏ phim ảnh, truyện khiêu dâm. Những thứ từng “bình thường” bỗng trở nên kinh khủng, như không tiêu hóa nổi. Anh có lần kể ví dụ con lợn trước hai đĩa: một đĩa thơm phức, một đĩa rác. Con lợn chọn rác vì bản năng. Nhưng nếu nó được biến đổi thành người, nó sẽ xấu hổ mà nhả ra. Chinh thấy mình cũng vậy.
Không phải vì anh tự nhiên trở nên thánh. Mà vì khi ánh sáng tới, anh không còn giả vờ rằng rác là thức ăn.
Anh cũng từng nghĩ: mình nói về Chúa thì ai cũng sẽ nghe. Nhưng anh bị vả vào thực tế. Nhiều người cứng lòng. Người nhà trách anh bất hiếu vì anh không làm nghi lễ thờ cúng. Anh đã cố giải thích về hiếu thảo, về điều răn hiếu kính cha mẹ, nhưng những lần như vậy vẫn đau. Có lúc anh mệt. Có lúc anh cô độc. Rồi anh được an ủi bởi Lời Chúa rằng theo Chúa không phải lúc nào cũng “êm”. Có khi nó là gươm. Có khi người nhà trở thành đối nghịch. Anh không dùng câu đó để gây chiến. Anh dùng nó để đứng vững mà không cay đắng.
Đời sống của Chinh không tự nhiên hết lo, vì bản thân anh vẫn mang một gánh nặng khác: bệnh thận đa nang di truyền từ mẹ, suy giai đoạn hai. Bác sĩ nói rồi sẽ cần thay thận trong thời gian tới. Nếu là trước kia, Chinh sẽ hoảng. Nhưng khi đã có Chúa, nỗi lo không biến mất hoàn toàn, chỉ là nó không còn ngồi lên cổ anh. Anh học giao phó. Anh học nhìn đời sống này như chỗ dừng chân tạm, và nếu Chúa gọi, anh cũng sẽ đi.
Chúa cũng không để anh rơi vào chỗ bế tắc. Ngài cho anh một công việc phù hợp sức khỏe, đủ nuôi gia đình, đủ để dự phần mục vụ, lại được làm việc với anh chị em trong Chúa. Anh có nhà ở nơi ở mới. Anh có hai con, và con thứ hai là bé gái đúng điều anh ước mong. Trong thời gian vợ anh mang thai bé thứ hai, anh nhận tin bố mắc ung thư dạ dày. Anh phải đi làm xa, vẫn sắp xếp về chăm bố, vừa động viên vừa làm chứng. Có lúc mệt rã rời. Nhưng anh nhìn lại và thấy sự sắp xếp của Chúa không chỉ “tốt”, mà “hoàn hảo”: bố mổ xong ổn thỏa, thì bé thứ hai chào đời. Anh kịp chăm bố, rồi kịp chăm vợ con.
Điều làm anh cảm tạ Chúa sâu nhất là: bố anh đã tiếp nhận Tin Lành trước khi qua đời. Anh nhớ ngày Hội Thánh Hà Nội không quản đường xa về Thái Bình làm chứng lần cuối. Anh lo vì hàng xóm, người thân ngồi kín quanh giường bệnh. Anh chỉ biết cầu xin Chúa cho một khoảng thời gian yên. Và điều xảy ra như một phép lạ nhỏ: người ta lần lượt tản đi, ai cũng “tự dưng có việc”, để lại căn phòng đủ yên cho Lời Chúa được nói. Khi Hội Thánh hướng dẫn bố anh ăn năn và tin nhận, Chinh nghe tiếng “A-men” yếu ớt bật ra từ người đàn ông đang cạn sức. Tiếng đó đối với anh còn quý hơn bất cứ tài sản nào.
Đêm nay, ở Đông Viên, Chinh ngồi bên than hồng và thấy hành trình của mình giống như một căn phòng tối được mở cửa. Trước kia anh thấy mình “đạo đức” theo tiêu chuẩn loài người. Nhưng khi ánh sáng Lời Chúa chiếu vào, anh mới thấy bụi bặm của lòng mình. Anh hiểu câu chuyện ông Gióp không còn là chuyện xa. Đó là chuyện của anh: trước chỉ “nghe đồn”, giờ “mắt đã thấy”.
Anh nhìn hai xe van, giờ đã tắt máy, nằm im trong đêm như hai con thú đã hoàn thành chuyến kéo. Anh nghĩ đến những ngày mình chạy theo tiền. Nghĩ đến câu hỏi “tiền nhiều để làm gì?” Nghĩ đến việc hôm nay, tiền trong ngân hàng có thể thành số không, dự án có thể mất, danh phận có thể tan, mà anh vẫn còn một thứ không ai lấy được: bình an trong Chúa.
Khi Chinh nói ra trong buổi nhóm dã chiến ven đường rằng “có lẽ lần đi này sẽ không quay lại”, đó không phải là lời bi quan. Đó là lời tỉnh. Một người đã từng đặt đời mình trên nền tiền bạc, giờ nhìn thẳng và chấp nhận: mọi thứ có thể mất. Và chính lúc chấp nhận đó, anh lại thấy lòng mình nhẹ.
Anh không biết ngày mai ra sao. Đường còn dài hay ngắn, anh không dám đoán. Nhưng anh biết một điều chắc hơn tất cả những tính toán cũ: Chúa đã đưa anh từ tối đến sáng. Và khi đã ở trong ánh sáng đó, dù ngoài kia là tro bụi, siêu bão, động đất, hay mất điện toàn cầu, anh vẫn biết mình đang được dẫn đi.
Chinh cúi đầu, nói thầm một câu đơn giản, không hoa mỹ:
“Cảm tạ Chúa.”
Rồi anh đứng dậy, bước về gian nhà tre của mình, nơi vợ con đang chờ. Không còn là người chỉ sống để “lo cho đủ tiền”, mà là người đang học sống để làm đẹp lòng Chúa, từng ngày, trong một thế giới đang đổ xuống.
@@@
Ngọc Tú
Lửa trại cháy thấp, không bùng cao. Lửa ở Đông Viên thường vậy: đủ ấm, đủ sáng, không phô trương. Ngọc Tú ngồi hơi lùi ra sau vòng người, hai bàn tay đặt trên đầu gối. Anh vừa mới giơ tay ra hiệu cho anh chị em đứng lại tạ ơn, và lời cầu nguyện vừa dứt thì mọi thứ lại chuyển động: người thêm củi, người chuyền bát cơm nóng, tiếng trẻ con thì thầm, tiếng thánh ca còn vương ở cuối câu.
Anh nhìn về phía mấy chiếc xe vừa đến. Ánh đuốc chập chờn làm gương mặt ai cũng như cũ mà cũng như khác. Cũ vì quen. Khác vì mấy ngày mất liên lạc làm mọi người già đi một chút, trầm đi một chút. Hà Nội đã tới. Hải Dương đã tới. Tiễn Liêu và Triệu Hường đã tới. Cái “đã tới” ấy, trong lúc này, không phải một tin vui bình thường. Nó là một câu trả lời.
Ngọc Tú nghe tiếng ai đó gọi “Hà Nội…”, rồi im. Anh biết trong mấy đêm qua, Đông Viên đã gọi tên họ trong lời cầu nguyện. Không điện. Không mạng. Không tin tức. Chỉ còn cách gọi tên nhau trước mặt Chúa. Anh vốn là người ít nói, nhưng trong lòng anh, mỗi cái tên đều có trọng lượng. Tối nay, những cái tên bước xuống xe bằng xương bằng thịt. Anh thấy ngực mình nhẹ đi một nhịp, rồi lại nặng xuống ngay sau đó, vì anh hiểu: Chúa đã mở đường cho họ tới được đây, nhưng con đường trước mặt sẽ không dễ.
Lửa nổ lép bép. Một tiếng nổ nhỏ kéo anh trở về với chính mình. Anh nhìn ngọn lửa, rồi như nhìn xuyên qua nó, thấy một ngọn lửa khác của nhiều năm trước.
Anh nhớ mình tám tuổi.
Ngày đó, ba mẹ gửi anh từ quê xuống Saigon, ở nhà ngoại. Nhà ngoại theo Công Giáo. Bà ngoại nghiêm, và thương theo cách của bà. Bà bắt đi nhà thờ, bắt học giáo lý. Anh đi, anh học, như đi học một môn ở trường. Anh thuộc bài kinh như thuộc bài. Nhưng trong lòng thì trống. Đó không phải là ghét. Chỉ là không cảm nhận được gì.
Cho tới một hôm, anh mượn được hai cuốn Thánh Kinh thiếu nhi có hình. Anh còn nhớ cảm giác mở ra trang đầu và đọc câu “Lúc khởi đầu, Thiên Chúa sáng tạo trời và đất.” Tim anh bật lên như một đứa trẻ vừa khám phá một điều lớn: thì ra trời đất không tự nhiên mà có. Có Đấng dựng nên. Anh đã thốt lên trong phòng một mình, không ai nghe, nhưng chính anh nghe rõ. Và từ đó, anh tin Chúa có thật theo một cách rất tự nhiên, rất trẻ con.
Anh nhớ những ngày mình đọc và tưởng tượng. Nô-ê đóng tàu. Giô-sép giải mộng. Môi-se rẽ nước. Giô-suê. Sam-sôn. Đa-vít. Rồi đến những đoạn về Đức Chúa Jesus, anh thấy như Chúa đang kể cho mình nghe. Anh tập ngẩng đầu lên trời cầu nguyện, không biết cầu nguyện thế nào, chỉ nói như nói với một người thật. Có lần đi học trễ, đứng ở ngã ba chợ xe đông không qua được, anh sợ bị đóng cửa trường, sợ bị đòn. Anh cầu xin Chúa cho xe bớt. Vừa dứt lời, nhìn lại thấy đường thưa hẳn. Anh chạy qua, lòng vui, nhưng rồi lại quên cảm tạ.
Anh còn nhớ cả lần trẻ con ngây dại, hỏi Chúa trong túi mình có bao nhiêu viên kẹo. Rồi có một tiếng phán vang trong đầu. Anh đếm lại, đúng. Anh vừa mừng vừa sợ, nhưng cũng vẫn không biết nói lời cảm tạ sao cho đúng. Những kỷ niệm ấy, lâu rồi nằm im. Đêm nay, chúng nổi lên rõ ràng như vừa mới hôm qua.
Rồi anh nhớ mình lớn lên. Càng lớn, càng xa. Bên ngoài có cám dỗ. Bên trong có bối rối. Anh thấy giữa điều nhà thờ dạy và điều mình đọc trong Thánh Kinh có những chỗ không khớp. Anh tự hỏi: nếu điều răn của Chúa là phải vâng giữ, sao người ta không vâng giữ. Nếu tình yêu thương là thật, sao đời sống lại lạnh. Những câu hỏi ấy đè lên nhiều năm mà không có ai đủ tin tưởng để hỏi. Anh mang chúng một mình.
Anh nhớ quãng đời lao vào kiếm tiền. Anh tưởng có tiền thì dễ thở, thì hạnh phúc. Nhưng càng chạy, lòng càng rỗng. Cho đến một đêm say khướt, chạy xe, lạc tay lái, chân chống quẹt xuống đường nảy lửa. Trong khoảnh khắc ấy, anh nghĩ mình tiêu đời rồi. Anh gượng lại được, tấp vào lề, thở hổn hển. Và dù đang say, anh đã thấy sợ. Sợ cái chết đến.
Sáng hôm sau tỉnh dậy, nỗi sợ vẫn còn như một đám mây nằm trên ngực. Anh ngẫm lại đời mình và không thấy mục đích. Vài ngày sau, đi ngang chỗ anh Hai, anh thấy anh ấy đang xem một video giảng Lời Chúa trên YouTube. Anh đứng lại nghe thử. Rồi về tìm lại. Rồi nghe câu Thánh Kinh trong Ê-phê-sô nói về ân điển và đức tin. Anh đã cảm nhận như sa mạc khô cằn gặp một giọt nước. Một điều chân thật. Một câu trả lời. Người được cứu không phải vì làm ra được gì, mà vì Chúa chết thay. Anh nhớ mình đã ngồi nghe đi nghe lại, lặng lẽ như người đói.
Anh nhớ cả Chủ Nhật đứng trước cổng nhà thờ Công Giáo cũ, tay cứng lại không muốn bước vào, lòng bối rối như đứng trước một ngã rẽ. Rồi có gì đó thúc giục cầu nguyện. Anh đã thưa với Chúa rằng anh muốn làm theo Lời Chúa, và anh quyết định từ bỏ chỗ đó. Anh nổ máy chạy đi. Và chính giây phút ấy, sau nhiều năm, anh lại cầu nguyện bằng cả lòng.
Anh nhớ một buổi sáng khác, khi anh lại định vào một nhà thờ Tin Lành gần nhà mà tay lái cứ trôi qua cổng. Rồi anh dừng lại ở công viên trẻ con, phía sau là con sông. Gió từ sông thổi vào mát lạnh. Và bất ngờ, những ký ức ngọt ngào với Chúa lúc nhỏ ùa về. Anh cảm nhận một Đấng sáng láng, quen thuộc, như đứng trước mặt mình. Anh hỏi vì sao một Đức Chúa Trời Toàn Năng lại chịu chết cho mình. Và anh khóc. Lần đó anh không kìm nữa. Anh quỵ xuống trong lòng, xin Chúa tha thứ. Nước mắt rơi nhiều bao nhiêu, lòng nhẹ bấy nhiêu. Những gánh nặng, mặc cảm, ưu phiền như theo dòng nước mắt trôi đi.
Anh đã nhận ra Chúa vẫn y nguyên. Không phải “Chúa” mà người ta chỉ cho anh bằng lễ nghi, mà là Đấng anh từng biết khi đọc Thánh Kinh thiếu nhi, khi ngước nhìn trời cầu nguyện bằng tấm lòng trẻ con. Đấng quyền năng dựng trời đất. Đấng nhân từ ôm trẻ nhỏ. Đấng quý trọng hai đồng tiền của bà góa. Đấng trên thập tự giá vẫn cầu xin cho kẻ bách hại mình. Y nguyên.
Ngọn lửa trước mặt anh lại nổ lép bép. Anh trở về với đêm nay. Đông Viên. Hà Nội vừa tới. Hải Dương vừa tới. Tiễn Liêu, Triệu Hường vừa tới. Và ở vòng lửa kia, Khánh Lan vừa đứng lên xin được tin Chúa trở lại. Ngọc Tú nhìn bóng cô bé trong ánh lửa, vai còn rung vì khóc. Anh không bất ngờ theo kiểu ngạc nhiên. Anh chỉ thấy một vòng tròn đang khép lại, lặng lẽ nhưng chắc.
Anh hiểu vì sao mình phải đứng ra lúc ấy, giơ tay ra hiệu, bảo anh chị em đứng lại tạ ơn. Không phải vì anh là người có quyền. Mà vì trong những giờ phút như vậy, Hội Thánh cần một nhịp chung để khỏi vỡ ra vì cảm xúc. Tạ ơn không phải để làm cho đẹp. Tạ ơn để nhớ ai đang giữ họ.
Anh nhìn quanh vòng lửa. Những gương mặt mệt nhưng ấm. Những đứa nhỏ hát thánh ca không cần hòa âm. Những người lớn hát chậm, giọng đỡ giọng. Anh nghĩ đến câu “Đức Chúa Jesus Christ là Đấng y nguyên hôm qua, hôm nay, và cho tới mãi mãi.” Câu đó từng là lời trên giấy. Giờ là điều anh đang thấy bằng mắt.
Anh thở ra chậm. Ở trong lòng anh, có một niềm vui không ồn, như lửa trại đêm nay. Và ở dưới niềm vui ấy, có một sự tỉnh thức không tên: mười ngày hoạn nạn không phải chuyện của ai khác. Nó đang đi tới. Nhưng Chúa vẫn y nguyên. Và vì vậy, họ cũng phải đứng y nguyên trong đức tin, không chạy nữa, không chống nữa, không biện hộ nữa.
Ngọc Tú đứng dậy, bước một vòng quanh lửa, kiểm tra thêm mấy chỗ ngồi cho khách mới tới, rồi dừng lại một nhịp, nhìn bầu trời tối. Anh không nói thành tiếng, chỉ thầm trong lòng, như thói quen từ thuở nhỏ:
“Lạy Chúa, xin giữ anh chị em con. Xin giữ Đông Viên. Và xin giữ những tấm lòng đang trở về.”
@@@
Thu Hương
Lửa trại đã cháy đều. Vòng người quanh lửa thưa ra một chút khi bữa cơm khuya vừa dọn xong. Ở mé ngoài, Thu Hương ngồi xuống trên một tấm chiếu tre, bế Phúc Minh trong tay. Đứa bé ngủ không sâu, thỉnh thoảng cựa mình rồi lại dụi mặt vào ngực mẹ. Cô khẽ đung đưa, một tay vỗ nhẹ theo nhịp lửa nổ lép bép.
Ánh lửa hắt lên gương mặt con. Nhìn đứa bé, lòng cô bỗng mềm lại theo một cách rất quen. Cô nhớ một thời khác — cũng là một buổi tối, nhưng không có lửa trại, không có Hội Thánh, không có ai bên cạnh.
Năm đó cô mười tám tuổi.
Cô từ quê xuống Saigon ở trọ để ôn thi đại học. Phòng trọ chật, nhiều người, và trong số đó có một chị mà cô thấy “lạ”. Không phải lạ vì cách ăn mặc, mà vì sự bình an. Chị không vội, không lo lắng như những sinh viên khác. Có một vẻ mạnh mẽ yên lặng mà cô không hiểu.
Một lần cô buột miệng hỏi:
“Sao chị lúc nào cũng vững vậy?”
Chị trả lời rất đơn giản:
“Vì chị tin Chúa.”
Cô ngạc nhiên thật. Cô hỏi lại: “Chúa là ai?” Rồi hỏi tiếp: “Thánh Kinh là gì?” Cô chưa từng nghe về một quyển sách mà nói về cả quá khứ, hiện tại và tương lai. Tối đó hai người ra ban công nói chuyện. Cô cứ hỏi, hỏi liên tiếp, không dứt. Sáu giờ rưỡi chiều… rồi chín giờ… rồi mười giờ… đến tận nửa đêm. Nếu không sợ làm người trong phòng thức giấc, chắc cô còn hỏi nữa.
Cô bảo chị kể về cuộc đời của Đức Chúa Jesus. Và điều lạ là — cô tin ngay. Không cần ai ép. Không cần chứng minh. Chỉ nghe thôi mà trong lòng đã biết điều đó là thật. Nhưng chị không trả lời hết những câu hỏi của cô được, nên bảo cô đến nhà thờ hỏi. Cô lại không muốn đi nhà thờ. Cô chỉ muốn biết về Chúa.
Vài hôm sau chị cho cô một quyển Tân Ước. Cô vui, nhưng vẫn buồn nhẹ vì muốn có cả Cựu Ước. Rồi một chị khác trong phòng bất ngờ cho cô trọn bộ Thánh Kinh. Cô còn nhớ cảm giác khi cầm quyển sách đó: như cầm một thứ quý hơn bất cứ vật gì mình từng có. Cô mang theo bên mình, đọc, rồi lại thôi, rồi sống tiếp như cũ. Nhưng mỗi khi buồn, cô lại mở ra đọc — vì mỗi lần đọc, lòng cô yên lại.
Có một buổi sáng đi học trễ, cô cầu nguyện lần đầu thật sự. Cô không biết phải gọi sao, chỉ nói:
“Nếu Chúa có thật, xin cho cô giáo vào lớp trễ hơn con.”
Hôm đó cô giáo vào trễ thật. Lần thứ hai… cũng vậy. Lần thứ ba… cũng vậy.
Cô tin Chúa có thật.
Nhưng cô vẫn sống như cũ.
Thu Hương cúi xuống nhìn Phúc Minh. Ngón tay bé nắm lấy mép áo cô, chặt mà vô thức. Cô khẽ cười. Cô hiểu bây giờ mình ngày đó giống đứa bé này — biết có một bàn tay giữ mình, nhưng chưa chịu nắm lại.
Khoảng hơn ba năm sau, cô dự một buổi hội thảo ở trường. Một diễn giả nói về Chúa. Cô hứng thú đến mức gửi email hỏi:
“Không tin Chúa có phải là tội không?”
Rồi cô đọc câu Thánh Kinh nói đức tin không có việc làm là chết. Cô sợ. Cô nghĩ “việc làm” là phải đi nhà thờ, nên suốt ba tuần liền, tuần nào cô cũng đến nhà thờ nhiều lần, học giáo lý báp-tem, nhóm gần như cả ngày Chủ Nhật.
Cô cảm thấy mình đang sống.
Một tối, cô đọc được lời hướng dẫn cầu nguyện tiếp nhận Chúa. Cô quỳ xuống một mình, nói rằng cô tin Đức Chúa Jesus Christ đã chết thay cho mình và nhận Ngài làm Cứu Chúa. Ngay lúc đó, cô cảm thấy như một luồng điện chạy qua người. Người cô nóng lên. Chứng lạnh chân tay kéo dài gần một năm biến mất. Nhưng điều cô nhớ nhất không phải là thân thể — mà là sự bình an. Một sự bình an chưa từng có.
Cô tin tội mình đã được tha.
Những ngày sau đó cô cầu nguyện mọi chuyện, cả chuyện nhỏ. Cô ghi lời cầu nguyện vào sổ mỗi tối. Và cô thấy Chúa trả lời theo nhiều cách. Cô còn ước mình sẽ hầu việc Chúa như những người giảng dạy.
Nhưng rồi cô bắt đầu hụt hẫng. Trong nhà thờ, nhiều người thờ phượng hời hợt. Có người còn cảm tạ vì… đút lót được việc. Cô bối rối. Điều cô đọc trong Thánh Kinh không giống điều cô thấy.
Cô gặp lại diễn giả kia. Cô biết về ngày Sa-bát. Lần đầu tiên cô dự nhóm với Hội Thánh thật của Chúa và được báp-tem. Cô không quên cảm giác hôm đó — giống như tìm lại được nhà mà mình không biết đã mất từ bao giờ.
Sau buổi nhóm, cô không biết liên lạc sao. Cô cầu xin Chúa cho tìm được người giảng mà mọi người gọi là “chú Tim”. Rồi bất ngờ cô thấy một liên kết trên Facebook có tên “Timothy”. Cô nhắn thử — và đúng thật. Cô vào được phòng nhóm. Những người chưa từng gặp, nhưng nói chuyện như thân lâu năm. Lần đầu nghe bài thánh ca “Từ Lúc Chính Tôi Được Cứu”, cô ngồi lặng rất lâu.
Cô đã không còn đi một mình nữa.
Thu Hương siết nhẹ đứa con trong tay. Ngọn lửa hắt lên mắt cô. Cô nhớ những năm sau đó — kết hôn giữa sự phản đối của gia đình, cầu nguyện xin Chúa mở đường, xin giấy tờ mà không hối lộ vẫn được, bị gia đình từ, rồi dần dần được nguôi ngoai. Cô nhớ những lần cầu xin Chúa về con cái, những giấc mơ báo trước, những lúc bệnh tật rồi được bình an qua lời cầu thay của Hội Thánh. Mỗi việc một nhỏ, nhưng gom lại thành cả một con đường.
Phúc Minh khẽ động. Cô cúi xuống thì thầm rất nhẹ:
“Con không biết, nhưng từ trước khi con sinh ra, Chúa đã biết con rồi.”
Tiếng hát phía vòng lửa lại cất lên. Thu Hương không tham gia, chỉ ngồi nghe. Gió cao nguyên mát. Trời tối sâu.
Cô nhìn quanh Đông Viên — những gương mặt đang nói chuyện nhỏ, những người mới đến đang ăn bữa cơm khuya, những đứa trẻ ngủ gục trên vai mẹ.
Cô hiểu điều mình đã tìm từ mười tám tuổi, từ ban công phòng trọ năm đó, không phải chỉ là “biết Chúa”. Mà là được ở trong một nơi Chúa đang hiện diện giữa những con người thật.
Cô khẽ nhắm mắt, lòng thầm nói, không thành tiếng:
“Con đã gặp Chúa… và Ngài vẫn giữ con cho tới hôm nay.”
@@@
Triệu Hùng
Lửa trại đã lùi xuống thấp hơn. Gió đêm quét qua làm ngọn lửa nghiêng đi một chút rồi đứng lại. Triệu Hùng ngồi sát mép vòng người, không ồn ào, không chen vào những câu chuyện đang rì rầm quanh lửa. Anh nhìn than hồng, nhìn những đốm lửa nhỏ bám vào đầu củi như những con mắt mở ra rồi khép lại. Mùi khói bám vào áo, vào tóc. Mùi đó làm anh nhớ một thứ khác: mùi của những ngày mình sống không có bến.
Anh không biết vì sao đêm nay lòng mình lại quay về nhiều như vậy.
Anh sinh ra trong một nhà nghèo. Ba mẹ có ba anh em. Anh là đứa thứ hai. Ba mẹ không nói nhiều về hy sinh, nhưng anh lớn lên trong sự hy sinh đó: những bữa ăn đạm, những ngày mưa vẫn đi làm, những cái nhìn mệt mà vẫn ráng cười để con không lo. Ba mẹ chỉ mong ba anh em học hành cho ra người.
Nhưng anh lại là đứa làm ba mẹ thất vọng nhiều nhất.
Lên cấp ba, anh ham chơi. Trượt đại học, điểm thấp đến mức không còn gì để biện hộ. Ba xin cho anh đi học nghề điện. Anh tưởng đó là cơ hội làm lại. Nhưng rồi anh lại lao vào chơi lô đề. Nợ. Hết nợ lại nợ. Có lần ba phải mang tiền đến tận trường trả nợ cho anh. Anh vẫn nhớ cái dáng ba đứng ở đó, không la, chỉ mệt. Sự mệt đó mới làm anh sợ, nhưng nỗi sợ ấy chỉ kéo được một đoạn. Rồi đâu lại vào đó. Nợ thêm. Không có tiền trả. Không dám đến trường thi. Gần hai năm, cuối cùng anh không có bằng nghề trong tay. Cũng không biết được bao nhiêu về nghề điện. Ra khỏi trường, anh đứng giữa đời mà không biết mình là ai.
Sau đó chú dẫn anh đến một chỗ làm liên quan đến bình nước nóng năng lượng mặt trời. Anh học lắp đặt, học sửa. Làm được khoảng một năm, anh cãi nhau với ba. Chỉ là một chuyện nhỏ, nhưng anh tự ái. Anh bỏ nhà đi, muốn chứng tỏ mình tự lập được. Anh bước ra khỏi vòng tay ba mẹ với một thứ kiêu căng rỗng.
Ngoài xã hội, anh nếm mùi.
Không phải mùi lãng mạn như trong đầu tuổi trẻ, mà là mùi của mồ hôi, của cơm bụi, của đêm dài. Anh làm đủ thứ: dọn nhà nghỉ, bưng bê quán nhậu, làm ở quán karaoke. Vài tháng, mấy anh em giới thiệu anh vào Vũng Tàu làm cho một công ty năng lượng. Đó là chuyến đi xa nhà nhất của anh lúc ấy.
Bốn năm.
Một mình.
Anh tưởng mình sẽ quen. Nhưng càng lâu càng thấm. Có những buổi chiều tan ca, nhìn biển mà không hiểu vì sao buồn. Có những tối nằm một mình, tiếng xe ngoài đường chạy mãi, lòng anh trống như cái phòng không có đồ. Anh bắt đầu tự hỏi: sống để làm gì. Đời mình rồi sẽ về đâu. Anh thấy mình giống một con thuyền lênh đênh, không biết bến ở đâu. Sống kiểu buông xuôi, không có động lực, không có ý nghĩa. Anh vẫn thở, nhưng không thật sự sống.
Rồi có một ngày, anh quyết tâm tìm một Đấng để tôn thờ. Không phải vì anh đạo đức, mà vì anh đói. Anh tìm hiểu Phật Giáo, tìm hiểu Thiên Chúa. Anh không kể chi tiết với ai, nhưng trong lòng anh biết mình đang đi trong bóng tối mà dò dẫm. Và đúng lúc anh có tấm lòng tìm kiếm, Chúa mở đường.
Anh được giới thiệu một chỗ làm mới ở Saigon. Chính nơi đó, anh bắt đầu nghe về Tin Lành Cứu Rỗi. Nhưng anh không tin ngay. Gần một tháng, người ta nói, anh nghe mà không hiểu. Có lúc anh thấy mình như nghe một thứ tiếng quen quen nhưng không bắt được ý.
Cho đến khi anh nghe một người bạn làm chứng về việc Chúa đổi mới đời sống của anh ấy.
Không phải lời giảng dài, chỉ là một câu chuyện đời thật. Nhưng nó làm anh bị bắt phục. Như có cái gì đó trong anh bừng tỉnh. Lòng anh mở ra. Anh nghe theo sự hướng dẫn, ăn năn tội mình, và tin nhận sự chết chuộc tội của Đức Chúa Jesus Christ trên thập tự giá. Anh tiếp nhận Chúa Jesus làm Cứu Chúa của đời mình.
Khoảnh khắc ấy, anh nhớ rất rõ. Không phải ánh sáng chói lòa, mà là cảm giác mình được kéo ra khỏi một hố sâu mà mình không biết gọi tên. Anh như được sống lại. Đời có ý nghĩa. Có hy vọng. Có một đường thẳng, không còn vòng vo.
Từ đó, những thứ từng nắm anh buông ra từng cái. Lô đề. Cờ bạc. Thuốc lá. Trước đây anh bỏ không được. Quyết tâm bao nhiêu cũng chỉ vài bữa lại hút, lại quay. Nhưng khi Chúa chạm đến, anh nhận ra mình có sức để dứt. Không phải vì anh giỏi, mà vì có Đấng thêm sức.
Anh sốt sắng đi nhà thờ, học giáo lý, nhóm Chủ Nhật, tham gia ban thanh niên, đánh đàn. Anh vui vì đi đâu cũng có anh chị em cùng đức tin. Nhưng rồi anh thấy một điều lạ: vui thì vui, mà hiểu biết Lời Chúa trong anh không lớn lên bao nhiêu. Nhiều thứ vẫn mơ hồ. Nhiều điều vẫn không thỏa lòng.
Cuối năm 2011, Chúa ấn chứng cho anh rời Vũng Tàu trở về nhà. Công việc khi đó đang thuận lợi. Bạn bè, mối quan hệ, cái “đời sống” anh gây dựng được… anh cũng lưu luyến. Nhưng anh đi. Và anh nhớ rõ một cảnh: anh chạy xe trên đường mà nước mắt cứ rơi. Không phải vì buồn. Vì hạnh phúc. Vì lần đầu anh biết mình đang làm theo ý muốn Chúa, và Chúa đang dẫn mình đi.
Về Hà Nội, anh lại loay hoay. Nhóm ở đâu. Theo ai. Anh cầu xin Chúa dạy. Rồi trong một lần tình cờ lên mạng, anh gặp các trang web của chú Tim. Anh nghe. Anh đọc. Anh thấy lòng rúng động, vì sự giảng dạy ngay thẳng, vì sự khôn sáng, vì cảm giác giống như một người đói lâu ngày gặp bữa ăn thịnh soạn. Anh bắt đầu phân định đúng sai theo tiêu chuẩn Lời Chúa. Anh cũng trải qua những tháng ngày đi qua vài điểm nhóm, vướng những điều không đúng Thánh Kinh, rồi lại ra, rồi lại tìm. Anh mệt, nhưng không muốn quay lại đời cũ nữa.
Đến thời điểm, Chúa dùng anh Thiên Tứ đưa anh về với Hội Thánh. Khi anh bước vào sự thông công đó, anh có cảm giác như người thân lạc mất lâu năm gặp lại. Một điều anh không ngờ: có một người chăn quan tâm thật, có anh chị em yêu thương thật, có nếp sống thật để học theo. Không phải những câu khẩu hiệu. Là đời sống.
Triệu Hùng nhìn qua bên kia lửa trại. Có vợ anh đang ngồi, lặng lẽ, tay đặt lên vai ai đó. Anh nhớ những năm mình cầu xin Chúa ban cho một người vợ. Anh không dám nói ra nhiều với ai, nhưng trong lòng anh từng khao khát một người hiểu mình và đi với mình suốt đời. Anh cầu xin. Và Chúa không ban ngay. Hơn sáu năm. Nhiều lần anh quý mến người này người kia trong Hội Thánh, tưởng sẽ thành, nhưng rồi lại có sự cản trở. Anh chán nản. Anh tuyệt vọng. Cuối cùng anh chấp nhận: chắc mình sẽ sống một mình với Chúa.
Và đúng lúc anh buông xuôi, Chúa hành động.
Chúa ban cho anh một người vợ khôn sáng theo đúng thời điểm Chúa định. Người vợ ấy không chỉ là niềm vui, mà là sự trợ giúp. Cùng nhau hầu việc Chúa, cùng nhau bước qua những ngày khó. Rồi Chúa mở đường cho công việc làm ăn, cửa hàng, khách hàng đến đúng lúc, không vay mượn, từ từ mà lên. Chúa cho có anh chị em làm cùng, giữ ngày Sa-bát, sống có nề nếp. Anh nhìn lại, thấy sự chu cấp của Chúa không ồn, nhưng đều như nhịp thở.
Ngọn lửa trước mặt anh nổ lép bép một tiếng. Triệu Hùng chợt nhớ: đời mình đã từng là một chuỗi “đáng xấu hổ”. Trượt thi. Nợ. Bỏ nhà. Buông xuôi. Nhưng Chúa kéo anh lên, không phải để khoe mình đã đổi đời, mà để anh biết ơn.
Anh ngước lên nhìn bầu trời cao nguyên tối thẳm. Không sao nhiều ngày, nhưng có một khoảng sáng mỏng của trăng. Anh nghĩ đến “mười ngày hoạn nạn”. Anh không hiểu hết, nhưng anh hiểu một điều: nếu không có Chúa, anh đã không đứng ở đây tối nay.
Triệu Hùng cúi đầu. Anh không nói lớn. Chỉ thầm, như một lời thật:
“Con cảm tạ Chúa đã thương xót con. Đời cũ đã qua. Xin giữ con trung tín trong những ngày tới.”
@@@
Thu Thủy
Thu Thủy ngồi gần lửa, hai bàn tay đưa ra hơ một chút rồi lại rút về, như sợ mình làm lộ điều gì trong lòng. Cô nhìn những tia lửa bay lên, rơi xuống, tan vào bóng đêm. Tiếng người hát thánh ca đã lắng. Chung quanh là những tiếng nói nhỏ, những tiếng cười khẽ, tiếng trẻ con trở mình trong chăn. Còn trong cô, có một dòng ký ức đang đi ngược lại, trở về một buổi chiều mùa thu, nơi mọi thứ bắt đầu gãy.
Cô vẫn nhớ rất rõ giọng mẹ hôm ấy. Không phải giọng la, cũng không phải giọng khóc. Chỉ là một câu nói rơi xuống nhẹ mà nặng như đá:
“Nhà mình phải tuyên bố vỡ nợ rồi con!”
Trước đó, đời cô thẳng và bằng phẳng. Nhà cửa, tiện nghi, đủ đầy. Có bố, có mẹ, có các em. Cô chỉ lo đi học. Cô không biết gì về việc nhà. Không biết thế nào là gánh nặng tiền bạc. Không hình dung một gia đình có thể vỡ ra như một cái chén rơi xuống nền.
Nhưng sau câu nói đó, mọi thứ đổi hướng.
Nhà vỡ nợ. Bố mẹ ly thân. Gia đình ly tán. Những điều cô từng tưởng là “đương nhiên” bỗng biến mất như điện bị cúp: không báo trước, không kịp chuẩn bị. Cô từ một đứa chỉ biết sách vở trở thành người đứng thay mẹ trong nhiều việc: chăm em gái nhỏ, lo bữa ăn, lo việc làm, lo tiền sinh hoạt, đóng học phí, rồi cùng mẹ nhìn những con số nợ như nhìn một bức tường không có cửa.
Cô nhớ những ngày đầu, mình làm mà tay vụng về, lòng thì vừa thương mẹ vừa giận đời. Giận mà không biết giận ai. Có những lúc cô chỉ muốn hỏi: tại sao lại là nhà mình. Nhưng cô không hỏi. Vì mẹ đã mệt quá rồi.
Rồi mẹ quyết định đi tới một vùng đất mới. Không phải vì thích đổi chỗ, mà vì không còn đường nào khác. Mẹ nói đi để tìm cơ hội, để thay đổi cuộc sống khó khăn. Thu Thủy tốt nghiệp đại học xong, cầm tấm bằng còn thơm mùi giấy, nhìn nó một lúc rất lâu. Cô biết nếu ở lại, cô sẽ sống trong nỗi sợ thiếu thốn và nỗi sợ quá khứ cứ đuổi theo. Cô bỏ tấm bằng vừa nhận, đi theo mẹ.
Lúc đó cô không ngờ. Cô chỉ nghĩ là đi để sống sót. Nhưng chính lần “đi cho qua ngày” ấy lại mở ra một con đường khác, sáng hơn, dài hơn, và có Chúa trong đó.
Ở vùng đất mới, mẹ dẫn cô đi học tiếng Trung tại nhà của một cô giáo. Thu Thủy không quên được ấn tượng đầu tiên: cô giáo ấy nói chuyện không giống những người cô cô từng gặp. Không phải giỏi chữ nghĩa, mà là có một thứ khôn sáng rất lạ. Cô giáo kể về những lớp học cô từng tham gia, về hôn nhân cũng cần học, về sách Châm Ngôn có ba mươi mốt chương, mỗi ngày đọc một chương. Thu Thủy nghe mà vừa lạ vừa tò mò. Hôn nhân mà cũng phải học sao. Và cuốn sách đó là gì mà người ta đọc mỗi ngày như ăn cơm.
Rồi đến ngày 31/10/2014, một người bạn đưa cho cô tấm thiệp mời đến nhà thờ nghe thánh ca. Thu Thủy nhận lời, phần vì tò mò, phần vì trong lòng còn nghĩ đến những “lớp học” cô đang muốn tìm. Chiều tối chuẩn bị đi thì mưa lớn. Mây đen sà xuống. Thu Thủy ngước lên và trong lòng bật ra một câu cầu xin rất ngây thơ, rất thật:
“Xin Trời cho tạnh mưa để con đi được.”
Và mưa tạnh.
Sự tạnh ấy làm cô vui mừng một cách khó hiểu, như thể mình vừa được đáp lời mà chưa kịp hiểu ai là Đấng đáp. Cô đến nhà thờ với lòng phấn khởi. Vừa bước vào phòng, cô ngước lên bục giảng và thấy hai chữ: Bình An.
Hai chữ đó đứng im, nhưng trong đầu cô mở ra một chuỗi câu hỏi. Bình an là gì. Người ta cần nhất điều gì. Đi làm kiếm tiền để làm gì. Chữa bệnh để làm gì. Chạy đua, tích lũy, lo lắng, cố gắng… có phải tất cả đều để được bình an không. Vậy thế nào là bình an.
Cô đã thấy chữ này đâu đó rất nhiều lần. Nhưng hôm ấy, cô thấy nó như lần đầu tiên trong đời.
Rồi nhạc bài thánh ca cất lên. Nhịp điệu kéo cô về với hiện tại. Lòng cô dâng một cảm giác vui mừng kỳ lạ, như thể mình sắp chạm được thứ mà mình đã chạy theo suốt thời gian dài mà không biết gọi tên. Cô muốn hát theo, dù chưa thuộc, dù chưa hiểu hết.
Đến phần mời ai muốn tin nhận Chúa bước lên, cô không hiểu. Cô không muốn lên. Cô không muốn “gia nhập” gì cả. Nhưng người chị ngồi cạnh cứ đẩy, cứ kéo. Ngại quá, cô bước lên như làm cho xong. Có người hướng dẫn nói gì đó, bảo nói theo. Cô nói theo một cách gượng ép. Nói xong, cô bước xuống và trong lòng chỉ nghĩ: mình làm cho có, rồi về.
Nhưng Chúa không để cô về như cũ.
Khi ra ngoài ngồi chờ, có một anh lớn tuổi đến ngồi cùng hàng ghế. Anh chào hỏi, rồi nói một câu rất đơn giản mà làm cô đứng lại trong lòng:
“Tại sao khi có việc xảy đến, không ai kêu mẹ ơi, bố ơi… mà người ta lại gọi Trời ơi?”
Thu Thủy sững. Anh nói tiếp, vì thật có Ông Trời, nên tự lòng người ta mới gọi, phải không. Anh cười, chào rồi đi. Câu nói ấy không giảng giải gì, nhưng như một cái chạm nhẹ đúng chỗ.
Tối đó trời đã muộn, cô ghé qua nhà cô giáo ở nhờ. Sáng hôm sau định về, cô giáo mời cô ngồi lại nói chuyện. Và chính buổi sáng ấy, Thu Thủy nhận được điều mà cô không hề chuẩn bị.
Cô giáo nói về nguồn gốc loài người. Về Đấng tạo dựng. Về tội lỗi. Về địa vị thật của loài người. Về tình yêu của the God. Về sự chết của Đức Chúa Jesus Christ để chuộc tội cho cả nhân loại, trong đó có cô.
Thu Thủy nhớ mình đã khóc. Khóc vì lần đầu cô hiểu: những đau khổ, bất công, tan vỡ trong đời này không phải chỉ là “xui rủi” hay “số phận”, mà có gốc rễ. Và cô cũng khóc vì biết có một Đấng đã gánh thay, đã chịu chết thay để đền tội cho cô. Nước mắt ấy không giống những lần cô khóc vì vỡ nợ, vì gia đình tan. Nó giống như một dòng nước mở ra giữa chỗ khô cằn.
Từ giây phút ấy, trong lòng cô có một điều đứng dậy:
“Có Chúa. Có một Chủ. Có một Đấng cô cần tôn thờ.”
Sau đó, cô vẫn có một thời gian sinh hoạt trong giáo hội. Cô sốt sắng. Cô tập hát, tập múa, chuẩn bị Giáng Sinh. Cô muốn làm điều tốt. Nhưng rồi cô nghe biết rằng trong Thánh Kinh không dạy kỷ niệm Lễ Giáng Sinh như người ta làm. Cô hoang mang. Cô vừa mới tìm thấy Chúa, vừa mới thấy bình an, vậy sao lại có sự sai. Cô không muốn nghi ngờ, nhưng cô cũng không muốn nhắm mắt.
Rồi cô được giới thiệu một website để tìm hiểu. Cô vào đọc. Cô đọc những bài cần đọc và nghe trước. Cô gặp loạt bài Bảy Lời Kêu Gọi của Chúa. Mỗi bài mở ra, cô run sợ. Đọc xong, cô khóc, thưa với Chúa rằng mình vẫn còn đầy tội. Và cô chợt nhớ: ở nơi cô đang sinh hoạt, cô không được học những điều ấy. Ở đó có nói dối. Có hoạt động. Có nghe giảng mà không hiểu, không nhớ, không lớn lên.
Cô quyết định bước ra.
Không phải vì muốn chống đối ai, mà vì cô muốn sống thánh khiết, muốn đẹp lòng Chúa, muốn học biết Chúa nhiều hơn. Cô muốn thờ phượng bằng tâm thần và lẽ thật. Và rồi Chúa dẫn cô về với Hội Thánh Chân Thật: không theo tổ chức, không dựng hình thức, chỉ có những người tin Chúa, sống và làm theo lẽ thật của Thánh Kinh, có người chăn dắt và có anh chị em nâng đỡ nhau mỗi ngày.
Thu Thủy nhìn quanh vòng lửa trại hiện tại. Những gương mặt trong ánh lửa không còn là “lý thuyết”. Là người thật. Là những người vừa đi qua đường tối, vừa sống trong thiếu thốn, nhưng nếp sống vẫn có trật tự, có yêu thương, có sự kính sợ Chúa.
Cô nhớ có một thời, cô thù ghét bố, thù ghét người vợ hai của bố, thù ghét bên nội. Cô nghĩ họ đã phụ bạc mẹ con cô trong lúc khốn khó. Cảm giác ấy từng nóng đến mức cô không muốn nghe tên. Nhưng khi biết Chúa, điều lạ nhất xảy ra: cô không còn ghét nữa. Không phải vì quên, mà vì lòng cô đổi. Cô thương họ. Cô thấy họ cũng giống cô ngày trước: sống trong tội lỗi mà không biết đường ra. Cô muốn họ biết Chúa để được cứu.
Cô cũng nhớ mình từng là người khép kín, rụt rè. Ngại nói chuyện với người lạ. Ít ra khỏi nhà. Từng sợ đến mức nghĩ không biết lớn lên làm sao kiếm sống. Vậy mà Chúa lại giao cho cô việc chăm sóc thiếu nhi. Lúc đầu cô nhận chỉ vì nghĩ mình mới thì học với thiếu nhi cho dễ. Nhưng chính việc ấy rèn cô đứng trước người khác, rèn giọng nói, rèn sự bình tĩnh, rèn lòng yêu thương. Đến khi bước vào công việc dạy học sau này, cô mới nhận ra Chúa đã chuẩn bị trước.
Thu Thủy cúi xuống nhìn đôi bàn tay mình. Những bàn tay từng vụng về khi mới lo việc nhà, từng run khi đứng trước lớp, từng lau nước mắt trong những đêm không biết ngày mai ra sao. Bây giờ, cũng đôi bàn tay ấy đang hơ lửa ở Đông Viên, giữa một vòng anh chị em, giữa một thời cuộc mà đường sá đã đổi, xã hội đã đảo, nhưng Chúa thì không đổi.
Cô thầm nghĩ, nếu không có biến cố vỡ nợ, không có câu nói của mẹ, không có cuộc ly tán đó… có lẽ cô đã không bao giờ tìm kiếm. Cô đã sống một đời “ổn định” mà rỗng.
Lửa trại nổ một tiếng nhỏ. Thu Thủy kéo áo cho kín hơn, rồi trong lòng thưa với Chúa không thành lời dài, chỉ là một sự thật đơn sơ:
“Cảm tạ Chúa. Nếu không có Ngài dẫn, con đã lạc luôn rồi.”
@@@
Minh Dương
Lửa trại cháy đều giữa khoảng sân rộng, được vây quanh bởi những hàng thông cao vút và những dãy nhà tạm dựng bằng tre nứa. Gió núi đêm se lạnh thổi qua, mang theo mùi nhựa thông và khói gỗ thoang thoảng. Ánh lửa bập bùng soi lên những gương mặt quen thuộc: Lan ngồi cạnh con gái Khánh Lan, Thu Thủy ôm cô Mơ, Tiễn Liêu và Triệu Hường ngồi gần Minh Dương. Tiếng hát thánh ca vừa dứt, để lại một khoảng lặng ấm áp. Không ai vội nói. Mọi người chỉ ngồi đó, nhìn lửa, cảm nhận hơi ấm lan tỏa từ đống củi khô, và từ chính sự hiện diện của nhau.
Minh Dương ngồi hơi tách ra một chút, lưng tựa vào thân cây thông già, mắt nhìn vào lửa. Anh không hát to như những người khác, nhưng giọng anh vẫn vang rõ trong từng bài thánh ca. Giờ đây, khi mọi thứ đã yên, khi anh chị em từ Hà Nội, từ Hải Dương, từ Tây Nguyên và nhiều nơi khác đã an toàn đến nơi, lòng anh dâng lên một nỗi biết ơn sâu sắc, xen lẫn hồi tưởng về chặng đường dài mình đã đi.
Anh nhắm mắt, để tiếng lửa nổ lách tách dẫn dắt tâm trí về những ngày đầu.
Lúc nhỏ, anh đã sợ. Sợ một nỗi sợ mơ hồ: nếu trái đất nổ tung thì con người sẽ ra sao? Treo lơ lửng giữa khoảng không? Không ai trả lời được. Nỗi sợ ấy dần phai khi lớn lên, nhưng thay vào đó là khoảng trống lớn hơn – khoảng trống của linh hồn không biết đi đâu về đâu. Rồi một ngày, anh nhận được quyển sách nhỏ: “Bảo Hiểm Linh Hồn”. Nghe mắc cười, nhưng nó đánh thức anh. Linh hồn cần bảo hiểm thật. Có Đấng bảo hiểm linh hồn mình. Anh xem video về nguồn gốc loài người, về Thiên Chúa tạo dựng muôn vật. Lòng anh rung động. Anh ăn năn, xưng tội. Từ đó, anh bắt đầu tìm Chúa.
Từ nhỏ theo ba mẹ thờ ông bà, đi chùa theo mẹ. Nhưng khi tiếp nhận Chúa, anh tìm nơi thờ phượng Ngài thật. Anh đến nhà thờ Công Giáo – nơi đông đúc ở Cần Thơ lúc ấy – nhưng Chúa dẫn anh ra khỏi đó, vì nơi ấy thờ thần tượng, dạy sai Lời Chúa. Anh đến với Giáo Hội Tin Lành, học giáo lý căn bản, làm báp-tem. Rồi Chúa dẫn tiếp: đến phòng nhóm trên Paltalk do “chú Tim” điều hành, phòng “Giang Thanh Kinh”. Mười năm nhóm trung tín, không bỏ buổi nào. Lẽ thật về ngày Sa-bát thánh, về Lời Chúa nguyên vẹn – anh tiếp nhận, áp dụng, và thấy phước hạnh lớn lao.
Là sinh viên năm hai ngành xây dựng cầu đường Đại Học Cần Thơ, anh đối diện thử thách: phần mềm bẻ khóa, ăn cắp. Anh chọn học môn thay thế để né tránh tội ăn cắp, dù biết sẽ thiệt thòi khi ra trường. Ra trường, thất nghiệp, không tự tin vì thiếu kỹ năng phần mềm. Cơ hội đến từ anh rể, nhưng phải làm Thứ Bảy. Anh từ chối, vì Lời Chúa dạy giữ ngày Sa-bát. Gia đình bắt bớ, chị Tư trách mắng nặng nề. Anh chịu đựng, cảm tạ Chúa đã thêm sức cho mình.
Nuôi lợn thất bại, nợ nần chồng chất. Lợn bị dịch chết gần hết, lòng đau như cắt. Nhưng Chúa cho vượt qua. Rồi anh ra đi khỏi nhà – mẹ chạy theo té ngã, anh không dừng lại. Chúa sắp xếp xe ôm, sắp xếp chỗ ở tại Saigon qua anh chị em trong Hội Thánh. Anh được tự do thờ phượng Chúa. Có những chuyến đi nhóm xa hàng trăm cây số, khởi hành 2-3 giờ sáng, về nhà nước mắt chảy vì phước hạnh gặp anh chị em cùng Cha.
Có lúc vấp ngã tình cảm, phước hạnh phai nhạt. Anh bỏ phí thời gian, không say mê Lời Chúa. Nhưng Chúa nhẫn nại, chăm sóc, cho ăn mỗi ngày. Từ Móng Cái xa xôi, anh trở lại tình yêu ban đầu. Dù chậm, còn hơn không.
Giờ đây, ngồi bên lửa trại Đông Viên Lâm Đồng, Minh Dương mở mắt. Ánh lửa soi lên khuôn mặt anh, rất bình an. Anh nhìn quanh: Khánh Lan vừa trở lại với Chúa, nước mắt còn đọng. Lan khóc vì biết ơn. Anh chị em từ Hà Nội, Hải Dương ngồi sát nhau, mệt mỏi nhưng vui mừng. Mọi người đã đến đông đủ, trong cơn hoạn nạn mất điện, mất liên lạc, mất mọi thứ quen thuộc.
Lòng anh dâng trào:
“Cảm tạ Chúa! Ngài đã dẫn con qua bao gian truân, từ nỗi sợ trẻ con đến sự tìm kiếm chân thật, từ thất bại đến tự do thờ phượng Chúa. Ngài không bỏ con, dù con chậm chạp, dù con vấp ngã. Giờ đây, Ngài dẫn anh chị em đến đây – từ Hà Nội, Hải Dương xa xôi, qua đường dài hiểm trở, đến Đông Viên này. Không phải ngẫu nhiên. Ngài giữ họ, như Ngài giữ con.”
Anh thì thầm trong lòng, giọng run run xúc động:
“Chúa ơi, con biết ơn Ngài vô cùng. Con tin chắc nơi Ngài – Đấng Toàn Năng, yêu thương vô điều kiện. Dù đời này ngắn ngủi như hoa nở rồi tàn, dù khó khăn còn phía trước, con vẫn quyết đi đến cùng. Vì Ngài là lý do con sống. Ngài là bảo hiểm linh hồn con, là nơi con về. Cảm tạ Chúa vì ân điển lớn lao này!”
@@@
Christian Anh
Christian Anh đã sống một quãng đời dài trong cái yên ổn mà người ta hay gọi là phước. Nhà cửa đủ đầy. Chồng hiền, con ngoan. Một gia đình mà nhìn từ ngoài vào, ít ai thấy có gì để than thở. Cô làm đúng vai một người nội trợ: đi chợ, nấu cơm, dọn dẹp, chăm con. Ngày nối ngày, mọi thứ trôi qua như một cái guồng, êm đến mức người ta tưởng là vững.
Nhưng có những kiểu “vững” chỉ là vì người ta không nhìn xuống dưới chân.
Ở đâu đó trong cô, có một khoảng trống mà tiền bạc không lấp được. Không phải thứ trống rỗng ầm ĩ khiến người ta bật khóc giữa đường, mà là thứ trống rỗng lặng lẽ: đêm xuống, nhà đã yên, mọi người đã ngủ, cô vẫn thấy mình như đứng trước một cánh cửa đóng kín, không biết bên trong là gì, và cũng không biết mình thiếu điều gì.
Cô từng tin Chúa theo giáo hội. Cô từng đi nhà thờ. Cô gặp chồng trong môi trường ấy. Cô bước vào hôn nhân với những lời hứa rõ ràng và chân thật. Mười tám năm chung sống, cô vẫn yêu thương và biết ơn chồng. Anh là người chồng tốt, người cha tốt. Gia đình chồng thương cô. Cha mẹ chồng bao dung với cô. Các em chồng quý mến cô. Trong nhà, cô là chị Hai.
Và chính vì vậy, khi cuộc đời rẽ sang một hướng khác, người ta mới nhìn nó như một cú sốc.
Không ai thấy được những ngày cô tự mình tránh né Thiên Chúa.
Không phải vì cô ghét Chúa. Mà vì cô sợ Lời Chúa. Cô sợ cái ánh sáng có thể soi thẳng vào những góc tối mà cô quen giữ yên. Cô đã nhiều lần nghe sự cáo trách trong lòng. Nhưng cô cố tình bịt tai. Cô lấp nó bằng việc nhà, bằng bữa cơm, bằng tiếng ti vi, bằng những câu chuyện vụn vặt. Cô trốn như người trốn một tiếng gọi, không phải vì tiếng gọi sai, mà vì tiếng gọi quá đúng.
Cho đến một ngày, cô không trốn được nữa.
Cô không kể lại ngày đó bằng những chi tiết kịch tính. Nó không có tiếng sét, không có phép lạ làm rung cả căn nhà. Nó chỉ là một khoảnh khắc mà cô thấy mình mỏi rã rời với chính sự lẩn tránh của mình. Cô cầu xin ơn thương xót. Cô không còn lý lẽ. Không còn cách tự biện hộ. Cô chỉ xin.
Và Thiên Chúa dắt cô về với lẽ thật.
Lẽ thật ấy đến với cô theo cách đơn giản nhất của thời đại này: qua một cái tên trên mạng, qua những bài giảng cô bấm nghe “thử”.
Ban đầu, cô cũng nghe nhiều người. Nghe xong, lòng vẫn không được thỏa. Rồi cô thấy cái tên Huỳnh Christian Timothy. Cô không hiểu vì sao mình lại dừng ở đó. Chỉ là một thoáng nghĩ rất đời thường: cái họ ấy quen, gương mặt ấy nhìn thoáng như có nét giống ba cô. Vậy thôi. Cô bấm nghe.
Và từ đó, ngày nào cô cũng nghe.
Cô nghe khi nấu ăn. Cô nghe khi lau nhà. Cô nghe khi gấp áo quần. Cô nghe trong những giờ không ai để ý. Lời Chúa đi vào cô từ những kẽ nhỏ của đời sống, như nước thấm vào đất khô. Có những câu làm cô sợ. Không phải sợ người nói, mà sợ chính Lời Chúa, vì nó sống, vì nó cắt đúng chỗ, vì nó không để cô yên với những điều cô từng nghĩ là “không sao”.
Có một thời gian, cô bắt đầu nhóm qua mạng. Cô bước vào phòng nhóm. Cô chat, cô nghe, cô học. Và cô thấy một điều lạ: những người ở mỗi nơi một chút, chưa từng gặp nhau, mà lại thân thuộc như người nhà. Không cần quen biết cũ, không cần lời giới thiệu dài. Chỉ cần cùng một hướng: thật lòng ăn năn, thật lòng tin nhận sự chết chuộc tội của Đức Chúa Jesus Christ, và thật lòng muốn sống theo Thánh Kinh.
Cô được tiếp nhận. Cô thấy mình có anh chị em.
Rồi cô đem niềm vui đó về nhà, theo cách của một người phụ nữ luôn nghĩ gia đình là nơi mình phải chia sẻ trước tiên. Cô giới thiệu cho ba cô nghe. Ba cô vốn còn theo giáo hội, còn đi nhà thờ. Nhưng rồi ba cũng nhận ra lẽ thật, nhận ra ngày Thứ Bảy mới là ngày Sa-bát của Chúa. Ba bước ra khỏi giáo hội. Cô vui lắm. Cô tưởng những điều đúng sẽ tự nhiên được đón nhận.
Cô quên mất một điều: lẽ thật không phải lúc nào cũng được chào đón, nhất là khi nó chạm vào nếp sống người ta đã quen.
Ban đầu, gia đình chồng vẫn cho cô nhóm qua mạng. Nhưng khi cô nói cô không đi nhà thờ nữa, khi cô xin được thờ phượng Chúa ngày Thứ Bảy, thì cánh cửa đóng lại.
“Trong nhà này không thờ hai đạo.”
Câu nói đó không cần quát mắng, không cần đập bàn. Nó đủ cứng để biến căn nhà thành một bức tường.
Lúc ấy, cô đang mang thai đứa con thứ ba. Cô đã từng đòi ra khỏi nhà. Nhưng thật lòng, cô không muốn ra đi. Cô chỉ muốn được nhóm. Chỉ muốn giữ ngày Sa-bát. Chỉ muốn vâng lời Chúa mà vẫn không làm tan nát những gì cô đang có.
Cô suy nghĩ vài ngày. Rồi cô nhượng bộ.
Sự nhượng bộ ấy không làm gia đình yên hơn. Nó chỉ làm lòng cô chết dần.
Từ đó, cô không được nhóm nữa. Không được liên lạc. Không được nghe bài giảng. Cô sống trong nhà với bổn phận của mình và một nỗi đau không nói được. Chồng cô chăm cô rất tận tình khi cô mang thai. Cô cảm động. Cô hứa sau khi sinh xong, cô sẽ đi nhà thờ với anh. Và cô đã làm.
Nhưng cô đi mà không vào.
Ban đầu, cô đứng ngoài. Sau đó, khi con lớn hơn, cô đưa con vào phòng thiếu nhi. Cô tự an ủi mình rằng: ít ra mình vẫn “ở gần”. Nhưng sự gần ấy giống như đứng ngoài cửa một căn phòng sáng, nghe tiếng nhạc mà không được bước vào.
Rồi có một ngày, cô quyết định đi vào nghe giảng.
Và đúng lúc người ta cầu nguyện, nói rằng Chủ Nhật là ngày yên nghỉ thánh của Chúa, tim cô thắt lại như bị ai bóp. Không phải kiểu khó chịu nhẹ. Mà là một cơn đau thật, như có một con dao lạnh chạm thẳng vào ngực.
Cô hiểu ngay.
Nếu điều đó đúng, cô đã không bị cáo trách như vậy. Nếu điều đó đúng, lòng cô đã bình an. Nhưng lòng cô không bình an. Lòng cô run sợ. Lòng cô hổ thẹn.
Cô nhìn thấy mình rõ ràng: biết sai mà vẫn làm. Biết lẽ thật mà không dám bước ra. Cô cảm thấy mình hèn nhát trước Chúa.
Và từ đó, những câu Thánh Kinh về ngày Sa-bát không còn là chữ trên trang giấy. Chúng trở thành tiếng gọi ngay trong đời sống cô. Điều răn “hãy nhớ” không còn là một lời dạy chung cho ai đó xa lạ, mà như đang nói thẳng với cô:
“Con đã biết, con còn giả vờ quên đến khi nào.”
Cô bắt đầu đi trong một cuộc giằng co không ai thấy: giữa một bên là gia đình mà cô yêu, và một bên là sự kính sợ Thiên Chúa mà cô không thể dập tắt.
Cô không ghét chồng. Không ghét nhà chồng. Cô còn biết ơn họ. Cô càng không muốn con chịu khổ. Cô chỉ muốn thờ phượng Chúa đúng theo Thánh Kinh.
Nhưng có những điều, một người phụ nữ không có quyền quyết định trong nhà người khác.
Cô xin về nhà mẹ ruột để nhóm, cũng không được. Cô xin được giữ ngày Thứ Bảy, cũng không được. Đến một lúc, cô hiểu rằng: nếu cô cứ ở lại, cô sẽ phải chọn trốn mãi.
Và cô chọn bước ra.
Sự ra đi của cô gây tổn thương cho nhiều người. Cô biết. Nó cũng gây tổn thương cho chính cô. Cô không nói “tôi bỏ chồng bỏ con”. Cô chưa từng nói vậy. Cô không đủ khả năng nuôi con. Cô không thể đem con theo để cùng cô chịu khổ. Chồng cô nói con ở lại sẽ được chăm sóc, được sung sướng. Và cô đành để con lại.
Người ta chỉ nhìn thấy một người mẹ rời khỏi nhà, rồi kết luận.
Nhưng họ không nhìn thấy cái giá mà cô phải trả khi bước ra.
Sau khi cô ra đi, chồng cô nộp đơn ly dị. Cô chấp nhận. Cô mất tất cả những gì thuộc về một đời sống ổn định. Và cô bước vào một đoạn đường mà cô không biết phía trước sẽ ra sao, chỉ biết rằng nếu cô quay lại để trốn lẽ thật, cô sẽ mất linh hồn mình.
Cô mới ra đi được ba tháng thì bị công an bắt.
Họ tưởng cô theo tà giáo. Họ làm dữ. Cô vốn có bệnh tim đập nhanh, dễ hoảng. Trong cơn kích động, cô không ăn được, không ngủ được. Nhưng giữa sự bàng hoàng, cô chỉ biết âm thầm cầu nguyện:
“Xin Chúa dạy con nói. Xin Chúa giữ con khỏi run sợ. Xin Chúa đừng thử thách con quá sức.”
Họ kiểm tra điện thoại cô suốt một ngày đến chập tối. Điện thoại là nơi người ta giấu tâm tư. Nếu trong đó là điều xấu, cô đã không bình an. Nhưng cô biết mình không làm điều xấu. Cô chỉ muốn thờ phượng Chúa. Và điều đó, cô đem ra trước mặt Thiên Chúa.
Rồi báo chí địa phương đồng loạt đưa tin. Người ta nhảy vào chửi bới, sỉ nhục, miệt thị. Người thân chắc không muốn nhận. Bạn bè chắc ngỡ ngàng. Cô không ngạc nhiên. Cô chỉ thấy thêm một điều: những lời Chúa dạy về thập tự giá không phải chuyện của người xưa, mà là chuyện của người đang sống.
Cô ngồi bên lửa trại hôm nay, không còn là người phụ nữ nội trợ của một căn nhà đủ đầy ngày trước. Gương mặt cô vẫn có nét mệt, nhưng trong mắt cô có một điều khác: sự rõ ràng của một người đã ngừng chạy trốn.
Cô không nói mình mạnh. Cô chỉ nói mình được thương xót.
“Tôi mất nhiều người.” Cô nghĩ thầm, như nói với chính mình. “Nhưng tôi không đổi linh hồn lấy sự yên ổn.”
Lửa trại cháy thấp mà bền. Trong ánh lửa, cô thấy lại cuộc đời mình: một đoạn dài lẩn tránh, một khoảnh khắc bị gọi tên, một bước ra khiến người đời hiểu lầm, và một con đường hẹp mà cô vẫn bước tiếp, dù đau, dù cô đơn, dù không biết ngày mai.
Cô không biết bao giờ các con cô sẽ hiểu hết. Nhưng cô biết mình phải giữ đức tin đến cuối cùng.
Và trong im lặng của đêm, giữa tiếng lửa nổ lách tách, cô chỉ còn một lời cầu xin giản dị: Xin Thiên Chúa thương xót, để một ngày kia, những người cô yêu cũng được gặp lẽ thật, và được bình an thật.
@@@
Vũ Thị Thư
Lửa trại ở Đông Viên không bao giờ cháy quá lớn. Nó vừa đủ để sưởi, vừa đủ để nhìn thấy mặt nhau, và vừa đủ để người ta không phải nhìn thẳng vào bóng tối ở xa. Nhưng lạ một điều: chỉ cần ngồi gần lửa, có khi ký ức lại tự bước ra như người quen gõ cửa, không cần gọi.
Vũ Thị Thư ngồi hơi nép về một bên. Cô không phải người thích nói nhiều trước đám đông. Nếu có ai hỏi, cô thường đáp gọn, rồi im. Nhưng tối đó, trong tiếng củi nổ lép bép, khi ai đó nhắc đến hai chữ “thành tín”, lòng cô như bị chạm đúng một chỗ cũ.
Cô nhìn vào lửa, và nhớ lại một đứa trẻ ngày xưa, sống trong một căn nhà không tin Chúa, nhưng lại hay nghĩ những chuyện mà người lớn thường cho là “vớ vẩn”.
Từ nhỏ, Thư đã là kiểu người sống nội tâm. Cô nhìn người ta cư xử với nhau, nghe câu nói vô tình, thấy một ánh mắt lạnh, rồi tự ngẫm. Cô không giỏi cãi, cũng không giỏi phản ứng, nhưng cô nhớ. Và càng nhớ, càng suy nghĩ. Có những đêm, cô ngước lên bầu trời đầy sao, tưởng tượng về “Ông Trời” như người ta vẫn nói, rồi tự hỏi: nếu không có Đấng Tạo Hóa, thì ai treo được những vì sao đó lên cao như vậy?
Cô tin có một Đấng Tạo Hóa trước khi cô biết gọi Ngài là gì.
Ở trường, cô thấy vài bạn tin Chúa trong nhà thờ Công Giáo. Cô nhìn các bạn và thấy… ghen ghen. Không phải ghen vì áo quần hay điểm số, mà ghen vì các bạn có một nơi để hướng lòng về. Có một Đấng để gọi tên khi sợ hãi, khi buồn. Cô thầm nghĩ: mình cũng muốn tin Chúa như vậy.
Nơi cô sống ngày ấy không có nhà thờ Tin Lành. Chỉ có nhà thờ Công Giáo. Còn Tin Lành đến như một dòng nước nhỏ, chảy vào làng qua những con người hồi hương từ xứ Hương Cảng. Những năm 90, có những người vượt biên mong đến nước thứ ba nhưng không thành, sống trong các trại tị nạn tập trung, rồi phải trở về. Họ mang theo một thứ mà không ai nhìn thấy trong hành lý: Tin Lành Cứu Rỗi của Đức Chúa Jesus. Trong đó có gia đình cô ruột của Thư.
Con gái lớn của cô ruột tin Chúa trong thời gian ở trại cấm. Khi về Việt Nam, họ nhóm tại các điểm nhóm tư gia, cùng những người hồi hương về cùng đợt. Thư lúc ấy không biết gì. Cho đến một ngày, cô em họ đi “lễ”, Thư muốn đi theo chỉ vì muốn đi chơi cho vui.
Em họ hơn Thư sáu tuổi. Nó nghiêm túc như người lớn, dặn:
“Nếu chị đi đến đó, chị phải ngồi trật tự, không được làm ồn nhé.”
Thư mới mười ba tuổi, đang học lớp bảy. Cô nghe dặn như bị nhắc mình là đứa trẻ. Cô hơi tự ái, nhưng lại… cũng ngoan.
Cô đi hai lần.
Rồi cô cầu nguyện tiếp nhận Chúa.
Không thắc mắc. Không lý luận. Một đức tin đơn sơ đến mức sau này cô nhìn lại, cô cũng ngạc nhiên: sao mình có thể tin nhanh như vậy? Nhưng cô biết chắc một điều: đó không phải là bắt chước, không phải là vì thích cái không khí điểm nhóm, mà là vì lòng cô đã hướng về Chúa từ lâu, chỉ chờ có một cửa mở.
Tin Chúa rồi, bắt bớ cũng đến.
Bố ruột cô không chấp nhận. Cô bị mắng, bị chửi, có lần bị ăn đòn. Có những buổi cô phải trốn nhà đi dự nhóm. Có lúc người chung quanh nhìn cô như người “khác”. Nhưng càng khó, cô lại càng quyết tin. Có điều gì đó trong cô cứng lại, như một cái neo. Cô vẫn trẻ, vẫn sợ, nhưng cô không quay lưng.
Cô không quan tâm giáo phái. Cô chỉ biết mình tin Chúa trong Thánh Kinh. Sống ở đâu, làm ở đâu, những gì cô làm được là tìm điểm nhóm gần đó mà nhóm. Cô muốn sống theo Lời Chúa, muốn giữ điều răn, muốn dâng hiến. Nhưng rồi cô lớn lên, cô vấp, cô phạm tội, và cô biết mình phạm.
Đến tuổi thanh niên, cô không sống “vui vẻ” trong tội. Cô sống trong tội mà lòng đầy sự cáo trách. Cô không dám chắc mình có được cứu hay không. Cô sợ ngày Chúa trở lại. Không phải sợ Chúa, mà sợ chính mình: sợ mình bị bỏ lại vì lòng mình còn quá nhiều điều tối.
Có những lần cô phạm tội trọng, rồi quỳ xuống khóc, nài xin Chúa thương xót, xin Ngài đừng lìa bỏ. Cô hứa với Chúa một lời hứa rất thật, kiểu lời hứa của người biết mình không còn chỗ dựa nào khác: sau này cô sẽ dâng đời sống mình để hầu việc Ngài. Khi ấy cô còn sinh hoạt trong giáo hội, cô nghĩ hầu việc Chúa là làm giáo sĩ, truyền đạo, hay phục vụ ở trong khuôn mẫu nào đó. Cô chưa hiểu rõ mình sẽ làm gì. Nhưng cô nhớ lời hứa ấy như người mang một món nợ trong lòng.
Rồi đến năm 2011, cô muốn dứt ra.
Cô muốn vùng dậy khỏi đời sống tội lỗi. Cô không muốn ở trong môi trường cám dỗ nữa. Cô rời Hạ Long, vào Saigon tìm việc. Không phải vì cô tham đời, mà vì cô sợ chính mình: sợ mình cứ ở đó rồi lại ngã.
Ở Saigon, Chúa mở cho cô một công việc mà chính cô cũng không hiểu vì sao mình được nhận: làm trong công ty may, phiên dịch cho chủ quản người Trung Quốc ở bộ phận MK-sơ đồ và phòng cắt. Tiếng Trung của cô lúc đó còn non, chỉ giao tiếp đơn giản. Nhưng cô được bao ăn ở, ở ký túc xá của chuyên gia nước ngoài. Và chỉ một năm, tiếng Trung của cô tiến bộ rất nhiều. Cô từng học sáu tháng trước đó, ít thôi, nhưng Chúa ban cho cô một năng khiếu ngôn ngữ khiến cô tiếp thu nhanh. Sau này cô hiểu: thời gian ấy không phải ngẫu nhiên. Chúa đang ôn luyện lại tiếng Trung cho cô, như người thầy lặng lẽ chuẩn bị dụng cụ cho học trò mà học trò chưa biết mình sẽ dùng để làm gì.
Giữa năm 2012, Chúa lại đưa cô về Quảng Ninh làm việc cho một văn phòng chi nhánh mới mở của người Đài Loan. Thời gian ở đó, công việc gián đoạn, văn phòng vắng. Có những ngày cô đi làm chỉ có một mình, ngồi trông là chính. Và chính những giờ vắng đó, cô bắt đầu nghe bài giảng trên mạng.
Cô biết đến các bài giảng của Huỳnh Christian Timothy.
Những lẽ thật cô chưa từng nghe khiến cô sốc: sự thật về Christmas, hiện tượng nói tiếng lạ… Và có một điều rất lạ: thời gian cô nghe giảng, cô hay bị tà linh tấn công. Cô mở bài giảng, đến giờ nghỉ trưa chợp mắt, là bị tấn công. Cô phải kêu cầu Chúa, nhân danh Chúa đuổi quỷ nhiều lần. Đến nỗi cô không dám ngủ trưa ở văn phòng nữa. Sau này nghĩ lại, cô tự hỏi: có phải ma quỷ không muốn cô nghe, không muốn cô bật những bài đó?
Cuối năm 2012, cô kết hôn. Đầu năm 2013, cô theo chồng lên Hà Nội. Những buổi đầu, cô nhóm ở một nhóm tư gia thuộc Báp-tít, nhưng lòng cô không yên. Cô liên lạc được với chú Tim và anh chị em trong Hội Thánh của Chúa, rồi bắt đầu nhóm qua Paltalk, nhóm cùng Hội Thánh, rồi nhóm với anh chị em tại Hà Nội.
Từ đó, đời sống cô bắt đầu đổi.
Không phải đổi bằng một sự hưng phấn, mà đổi bằng những lần bị Lời Chúa soi thẳng vào chỗ mình không muốn nhìn. Chúa biến đổi cô. Thức tỉnh cô. Khiến cô yêu Chúa hơn, yêu Hội Thánh hơn, và ý thức sâu sắc: đây là Hội Thánh Chân Thật; đây là người chăn thật mà Chúa dùng để dẫn dắt con dân Chúa người Việt Nam.
Và lời hứa năm nào trong nước mắt bắt đầu trở nên rõ ràng hơn: Chúa sẽ dùng cô, nhưng không dùng theo cách cô từng tưởng.
Khi Hội Thánh ở Móng Cái có ý tưởng dịch các bài giảng Kỳ Tận Thế sang tiếng Trung, trong lòng Thư có một sự nôn nao. Cô muốn tham gia, nhưng lại nghĩ mình chỉ phụ giúp được chút ít. Trình độ tiếng Trung của cô là gì so với một công việc lớn như vậy? Hà Nội và Móng Cái lại xa. Cô không biết mình có làm được gì.
Đến tháng 8 năm 2017, Chúa cho gia đình cô lần đầu ra Móng Cái thăm Hội Thánh. Lần đầu ngồi vào cùng dịch với mọi người, cô có một cảm nhận rất rõ: đây là việc Chúa muốn cô làm. Không phải vì cô giỏi, mà vì Chúa gọi. Và lạ thay, cô yêu thích sự hầu việc Chúa qua việc dịch.
Ban đầu, con còn nhỏ, dịch bằng điện thoại. Em Trinh gửi đoạn lên Zalo mỗi ngày hoặc vài ngày một đoạn. Thư bận rộn, nhưng cứ tranh thủ. Có khi vừa nằm dỗ con ngủ, một tay cầm điện thoại dịch bài. Mệt thì mệt, nhưng lòng vui. Cái vui ấy không giống vui của đời. Nó giống như mình tìm đúng chỗ của mình trong nhà Chúa.
Rồi biến cố đến. Mục vụ bị ngưng trệ gần nửa năm. Mấy bài dịch đầu bị mất. Việc dịch khó, mọi người nản. Có lúc tổ dịch muốn cầu nguyện hỏi Chúa xem có nên dừng lại không. Nhưng Thư vẫn cảm nhận rõ: Chúa muốn việc này. Và sau khi cầu hỏi, tổ dịch quyết định làm lại từ đầu.
Đến giữa năm 2018, anh Hải tặng cô một máy tính cũ. Có máy, cô tranh thủ dịch bằng laptop. Cô ngồi liền một mạch bốn bài đầu tiên. Khi cô báo, mọi người vui mừng, cảm tạ Chúa. Lúc những bài đầu tiên được kiểm tra và đăng lên trang web, cảm giác như một giấc mơ bắt đầu thành hiện thực: ít người, nhưng Chúa mở đường.
Từ đó, mục vụ ổn định dần. Chúa sắp xếp nhân sự, nhiệm vụ, phối hợp nhịp nhàng. Và qua quá trình dịch, chính Lời Chúa và sự giảng dạy qua các bài giảng thánh hóa cô từng chút. Cô nhận thức ngày Chúa đến đã rất gần. Cô thấy tầm quan trọng của việc dịch, không chỉ cho mình học Lời Chúa, mà là cho hàng tỉ người nói tiếng Trung có cơ hội nghe lẽ thật hiếm hoi. Ý thức ấy khiến cô cẩn thận, kính sợ, và càng trung tín hơn.
Nhưng đời sống không chỉ có mục vụ.
Có những thử thách dồn đến: kinh tế, bệnh tật, chi phí dồn dập. Có lúc đến ngày nộp tiền nhà cũng không có. Tiền đóng lớp cho con phải chậm. Cô lo lắng, rồi lại phải nhân danh Chúa xua đuổi sự lo lắng. Cô mở những bài giảng về đức tin mà nghe. Những ngày đó, như thể Chúa sắp đặt: bài giảng trên phát thanh cũng nói về đức tin và tình yêu Chúa, đoạn cô đang dịch cũng nói về sự bình an, cô Mơ làm chứng tâm tình, chú Tim khích lệ, rồi Hội Thánh cảm động tiếp trợ.
Cô hiểu ra một điều mà sau này cô luôn nhớ: có những lần Chúa không chu cấp theo cách mình quen, vì Ngài muốn nhiều anh chị em được phước, nên Ngài dùng họ để tiếp trợ.
Thư nhớ lại, rồi nhìn xuống lửa.
Những năm gần đây, cô học được rằng sự thành tín của Chúa không chỉ nằm ở những lần Ngài “làm phép lạ lớn”, mà nằm trong những lần Ngài giữ mình khỏi ngã gục, qua bàn tay của Hội Thánh, qua lời nhắc của người chăn, qua một khoản tiếp trợ đúng lúc, qua một chiếc máy tính tốt hơn cả điều mình dám xin.
Nhưng có một điều làm cô nghẹn nhất, tối đó, bên lửa trại.
Không phải chuyện máy tính. Không phải chuyện tiền nhà.
Mà là chuyện gia đình.
Chồng cô đã bỏ đi hơn một năm.
Một năm không phải là một đoạn ngắn khi mình phải gánh năm cái miệng ăn, năm cái nỗi lo, năm cái giấc ngủ chập chờn, và một trái tim vừa phải làm mẹ, vừa phải làm cha, vừa phải làm người tin Chúa trong những ngày bị thử thách.
Có những đêm, cô nằm nghe con trở mình, nghe tiếng gió lùa qua mái, và thấy mình như đứng một mình giữa một cánh đồng trống. Cô không dám nói với ai nhiều, vì sợ mình làm phiền. Cô cũng không muốn người ta thương hại. Nhưng Chúa biết.
Và Hội Thánh biết.
Hội Thánh không để cô một mình.
Có những ngày đồ ăn được đem đến như thể ai đó nhớ đúng lúc bếp nhà cô sắp trống. Có những lần anh chị em hỏi thăm không phải để tò mò, mà để cô biết: mình đang được bọc lại. Có những tối con ốm, cô bối rối, có người gọi đến cầu nguyện với cô. Có những khi cô rơi vào im lặng, người chăn nhắc một câu, không dài, nhưng đủ để cô đứng dậy.
Cô từng nghĩ: khi chồng bỏ đi, mình sẽ chết dần trong thiếu thốn.
Nhưng rồi cô thấy: Chúa không để vậy.
Cô và bốn đứa con vẫn sống. Không chỉ sống, mà sống trong sự che phủ. Hơn một năm ấy, Thư hiểu rõ thế nào là Hội Thánh Chân Thật: không phải chỉ là nhóm hiệp, mà là một thân thể, nơi khi một chi thể đau, các chi thể khác tự nhiên đỡ lấy.
Có lúc cô ngồi nhìn bốn đứa con ăn, lòng tự hỏi: mình sẽ dẫn chúng đi đâu? Mình có đủ sức không? Nhưng rồi cô nhớ: không phải mình dẫn, mà Chúa dẫn. Mình chỉ cần nắm tay con và bước tiếp trong sự kính sợ Chúa.
Lửa trại vẫn cháy. Cô vẫn nhìn vào than hồng.
Và trong lòng cô, câu “Sự thành tín của Chúa rất lớn” không còn là một câu ở đầu bài hát, hay một dòng trong bài làm chứng.
Nó là hơn một năm chồng bỏ đi mà bốn đứa con vẫn được bảo bọc. Nó là những ngày tiền nhà không có mà Chúa dùng Hội Thánh mở đường. Nó là những đêm lo lắng bị đuổi đi bằng một bài giảng đức tin. Nó là những giờ dịch bài giảng, mỗi lần gõ chữ là mỗi lần tự nhắc: Chúa đang dùng những người yếu để làm việc lớn.
Ngày trước, cô tin Chúa bằng đức tin đơn sơ của một đứa trẻ. Bây giờ, cô tin Chúa bằng những dấu vết của sự thành tín mà cô đã đi qua.
Và nếu hỏi điều gì giữ cô đứng vững trong hơn một năm đó, cô không nói về sức mình. Cô chỉ nhìn vào lửa, như nhìn vào một điều đã được chứng thực, rồi nói gọn:
“Chúa không bỏ tôi. Và Hội Thánh cũng không bỏ năm mẹ con tôi.”
@@@
Thùy Linh
Thùy Linh đã sống hơn ba mươi năm trên đất này, đủ lâu để hiểu một điều mà người trẻ thường không tin: đời người không dài như mình tưởng. Nó trôi đi, và khi quay lại nhìn, có những mảng trong bức tranh cuộc đời khiến người ta muốn lấy tay che đi. Ai cũng từng ước mình có thể xóa một đoạn, rồi vẽ lại cho “đẹp”. Nhưng có những đoạn, dù mình có xóa cách mấy, ký ức vẫn nằm đó như vết mực thấm sâu vào giấy.
Thùy Linh đã từng nghĩ đời mình sẽ chỉ là một bức tranh như vậy: có những chỗ lem, có những chỗ nứt, rồi cứ thế mà mang theo cho đến hết.
Cho đến khi cô hiểu thế nào là được gặp Đức Chúa Trời.
Cô sinh ra trong một gia đình gốc Tin Lành. Với cô, nhà thờ không phải là điều mới mẻ. Nó giống như một căn nhà quen thuộc trong ký ức, nơi có tiếng hát, có lời cầu nguyện, có những buổi nhóm mà người lớn coi là quan trọng hơn một buổi chợ. Cô nghe ông bà kể những chuyện cũ, nghe như chuyện của một thời rất xa: thời chiến tranh, mỗi tuần chèo ghe đi nhóm, có khi phải dậy lúc hai, ba giờ sáng vì nước ngược. Có những hôm gặp lính thì càng khổ. Sau năm 1975, nhà có được chiếc vỏ lãi máy dầu, người hàng xóm tin Chúa cũng quá giang đi cùng.
Những câu chuyện ấy, cô nghe từ nhỏ, như nghe người ta kể chuyện gia đình. Cô lớn lên với Thánh Kinh ở trong nhà, ở trên kệ, ở cạnh võng. Có một thời, cô nằm trên võng đọc Thánh Kinh như một trò vui. Cô thích những sách có chuyện hay, đọc để biết, đọc để tưởng tượng. Tuổi thơ nghèo mà vẫn có một thứ “giàu” riêng: được nghe Lời Chúa từ sớm.
Nhưng biết Lời Chúa không có nghĩa là gần Chúa.
Ông nội qua đời sau một cơn bệnh nặng. Cái chết ấy kéo theo sự đổi chỗ. Nhà chuyển đi. Đời sống cũng đổi theo. Và từ đó, đời cô bắt đầu rẽ vào một hướng khác: vất vả hơn, mệt hơn, và lặng lẽ hơn. Nhà nghèo đến mức không lo nổi chuyện học. Cô nghỉ học sớm. Mười sáu tuổi đã phải đi làm ở một nơi xa.
Cô mang theo Thánh Kinh.
Đi đâu cũng mang theo.
Nhưng Thánh Kinh nằm trong túi mà lòng cô thì không mở ra. Bìa sách dày bụi. Có một điều lạ: cô không đọc, nhưng cô vẫn muốn có nó bên mình, như một vật bảo chứng của tuổi thơ, như một dấu hiệu rằng mình “thuộc về” Chúa, dù thật ra Chúa và cô rất xa.
Cô đi nhà thờ như một thói quen. Chờ đến giờ giảng mới đi. Nghe xong rồi về. Cầu nguyện không phải là hơi thở của cô, mà là một việc làm khi cần. Đời sống thì tất bật: công việc, tiền bạc, lo toan. Cô chăm những sự ở thế gian như người ta chăm một cái nồi sôi không được phép tắt lửa.
Có lần, ở một quán cà phê, cô ngủ cùng mấy chị em làm việc. Cạnh đó có cái miếu. Đêm tối, một người chị la hét, run sợ vì nghe tiếng bước chân. Thùy Linh cũng sợ. Và trong lúc bối rối, cô nhớ tới quyển Thánh Kinh.
Cô lấy ra, đọc lớn tiếng.
Rồi cô bảo chị kia cầu nguyện. Chị cũng tin Chúa theo giáo hội như cô. Họ cầu nguyện. Người chị bình an rồi ngủ lại. Nhưng chỉ một lát sau, tiếng bước chân lại đến, chị lại run. Thùy Linh lại bảo cầu nguyện. Cô cũng cầu nguyện. Cô sợ lắm, nhưng chỉ biết cầu nguyện.
Sáng hôm sau, ông chủ quán trêu chọc:
“Tối qua bị ma nhát lấy kinh ra đọc.”
Có thể đó là lần đầu cô kinh nghiệm được một điều rất thật: Lời Chúa không phải chỉ là chuyện kể, mà có quyền năng. Nhưng điều đáng buồn là, nó không ở lại trong cô. Việc qua rồi, cô lại quên. Cô không suy ngẫm vì sao mình được bình an. Cô chỉ tiếp tục chạy theo những việc của đời.
Rồi mười tám tuổi, cô lỡ một bước.
Một quyết định mà cô không hề mong muốn, nhưng lại phải chấp nhận vì nghèo. Cô nghĩ đến việc giúp đỡ cha mẹ. Cô không nghĩ đến tương lai, không dám nghĩ. Cô khóc nhiều. Cô hối hận. Nhưng khi mọi thứ đã được sắp đặt, hối hận cũng không đổi được gì.
Cô kết hôn với một người Hàn Quốc xa lạ.
Ngày bước ra phi trường, cô ngoái lại nhìn quê hương lần cuối. Dòng người vẫn hối hả. Cảnh vật vẫn thân thương. Có những thứ mình tưởng sẽ luôn ở đó, cho đến lúc mình rời đi mới biết nó đang rơi khỏi tay mình.
Máy bay cất cánh. Thùy Linh ngồi trên đó và ước chuyến đi đừng đến nơi. Cô ước nó gặp trục trặc. Cô ước nó rơi. Trong lòng cô lúc ấy không phải là can đảm, mà là tuyệt vọng. Cô có cầu nguyện, nhưng cầu nguyện bằng lý trí, cầu nguyện theo ý mình, như người níu lấy một sợi dây trong bóng tối mà không biết đầu kia có ai giữ.
Sáu năm ở xứ người trôi qua như một cơn ác mộng.
Cô sống với một người chồng gia trưởng, ích kỷ, bạo hành. Có những đêm cô nghĩ đến cái chết như nghĩ đến một cánh cửa thoát. Nhưng rồi trong tâm thần cô lại bật lên một câu hỏi mà cô không dám đối diện trọn vẹn:
“Đời ngắn ngủi này mà không chịu được thì hỏa ngục đời đời biết làm sao?”
Câu hỏi ấy kéo cô lại. Nó không làm cô mạnh hơn ngay, nhưng nó giữ cô khỏi đi đến chỗ không quay lại được.
Có những lần cô khóc một mình với Chúa. Cô cầu xin Chúa đem cô đi. Có những lần cô ước ngày mai mình không thức giấc. Có những đêm trời lạnh, bầu trời đầy sao, cô nhìn lên và nói như người nói với một Đấng rất xa mà cũng rất gần:
“Chúa ơi, con đợi ngày Chúa đến đem con về với Ngài. Con sẽ đợi.”
Gia đình chồng cô cũng theo Tin Lành. Họ đi nhà thờ. Nhưng chồng cô thì không. Anh nói ở đâu cũng có Chúa, anh ghét những người chấp sự. Và đời sống của họ, dù mang danh Chúa, cũng chẳng khác gì người ngoại. Thùy Linh không ngạc nhiên. Bởi hồi nhỏ ở Việt Nam, cô đã thấy điều ấy rồi: người ta có thể biết Chúa bằng miệng mà đời sống vẫn vậy.
Cô lại thêm cô đơn ở một chỗ khác: cô không giỏi tiếng Hàn. Không được đi học đàng hoàng. Chỉ học lóm, nghe người ta nói rồi bắt chước. Nhưng cô học nhanh. Cô đánh vần được chữ cái, đọc được mặt chữ. Dù vậy, đến nhà thờ cô vẫn không hiểu bài giảng. Cô ngồi cho hết giờ rồi về. Mọi thứ đều như một vòng lặp: ngày nào hay ngày đó.
Cho đến một hôm, khi đang làm việc, trong cô bỗng có một cảm giác lạ: thèm nghe một bài giảng.
Gần bảy năm rồi, cô chưa nghe.
Cô cầm điện thoại, tìm trên mạng. Rất nhiều bài hiện ra. Cô bấm vào một bài, nghe được chút thì tắt. Không muốn nghe tiếp. Cô không hiểu tại sao. Rõ ràng cô đang muốn nghe.
Cô tìm tiếp.
Rồi cô thấy một tiêu đề: “Chó và Heo”.
Cô ngạc nhiên. Bài giảng mà tên lạ vậy sao? Trên màn hình YouTube, một người đứng giảng. Sao lại giảng về chó và heo? Cô tò mò. Cô bấm nghe.
Và khi nghe xong, một bài khác tự mở ra. Rồi bài khác nữa. “Hậu quả của tội lỗi”. “Tội lỗi là gì…”
Những lời ấy không vuốt ve. Nó tát thẳng vào mặt cô. Nó làm cô sốc vì quá rõ, quá đúng, quá thẳng. Cô thấy tất cả những điều cô từng sống trong giáo hội: sự phân biệt giàu nghèo, sự bằng mặt không bằng lòng, sự giả hình, những người chăn thuê, những tín đồ nghe giảng rồi về nói xấu… Cô như sáng mắt. Cô quỳ xuống và khóc.
Cô cũng hiểu thêm những điều mà trước đây cô chưa từng thật sự hiểu: có những điều người ta làm nhân danh Chúa nhưng không đúng với Lời Chúa.
Cô muốn liên lạc với người giảng dạy đó, nhưng không biết cách. Cô không rành máy móc. Cô nhìn thấy những bài giảng từ năm 2006, mà cô nghe là năm 2012. Cô nghĩ: không biết người này còn sống không.
Cô tìm hết cách, rồi một hôm, Chúa cho cô thấy Facebook của ông.
Cô mừng đến mức tay run. Cô nhắn ngay. Trong lòng vẫn nghĩ: không biết ông còn sống không.
Rồi ông hồi đáp.
Cô còn nhớ cảm xúc ngày ấy như một đốm lửa bừng lên giữa mùa đông: cô vui mừng quá đỗi, thốt lên một câu nghe như trẻ con mà thật ra là từ đáy lòng:
“Ông còn sống!”
Từ đó, cuộc đời cô bước sang một trang mới.
Cô được hướng dẫn: ăn năn và từ bỏ tội lỗi, vâng giữ ngày Sa-bát Thứ Bảy, sống nếp sống đổi mới. Nhưng lẽ thật vừa đến thì bắt bớ cũng đến. Chồng cô không hiểu. Anh khó chịu mỗi khi cô đọc Thánh Kinh, nghe giảng, nhóm hiệp. Anh bảo cô nghe “đạo đó” để bỏ chồng bỏ con hay sao. Anh chối Chúa bằng đời sống, có khi còn phạm thượng. Càng học Lẽ Thật, cô càng ghê sợ con người ấy, càng muốn thoát ra.
Và rồi có một ngày, cô phải quyết định ra đi.
Không phải vì cô không thương con. Mà vì cô hiểu rằng nếu ở lại, cô cũng không có quyền dạy con theo Lẽ Thật. Ở lại chỉ làm lương tâm cô rứt mãi: biết Lẽ Thật mà vẫn vi phạm.
Ngày ấy, cô không mang theo gì ngoài một cái vali quần áo.
Cô chờ chồng ra khỏi nhà mới dám gọi taxi. Nhà nằm ngay đường cái. Cô đem vali ra kho, giấu tạm. Vừa gọi taxi xong, chồng cô bỗng quay lại.
Cô vội giấu vali vào một góc sâu hơn. Cô cầu nguyện. Cô sợ đến mức không biết nếu anh thấy, hôm đó cô còn có thể sống mà về Việt Nam hay không.
Anh vào kho, lật từng thùng. Chỉ còn một thùng nữa là đến chỗ vali. Thùy Linh gần như đứng không vững. Nhưng đúng lúc anh vừa đến gần, anh lại thôi. Anh bỏ đi. Anh lên xe rời khỏi nhà.
Và ngay khi xe khuất, taxi vừa đến.
Cô kéo vali ra, lên xe, chỉ biết cảm tạ ơn Chúa. Có những sự giải cứu không cần tiếng kèn, chỉ cần một khoảnh khắc “anh ấy không lật cái thùng đó”.
Cô trở về Việt Nam với lòng háo hức, tưởng rằng mình sẽ kể cho người thân về Lẽ Thật, rằng họ sẽ hiểu, sẽ mừng. Nhưng họ không nghe. Họ bắt bớ ngược lại. Họ gọi cô theo tà giáo. Cô chịu không nổi. Và cô sa ngã.
Cô quay lại con người cũ, sống theo điều mình muốn, vui thú theo xác thịt. Hai năm. Ngày vui đêm khổ. Niềm vui như hoa nở tối tàn: rực lên rồi tắt, để lại mùi hôi của trống rỗng. Cô vẫn bỏ qua tiếng cáo trách của Đức Thánh Linh, nhưng lòng cô không bình an, vì cô biết mình đang phạm tội. Cô biết nếu chết, mình sẽ hư mất đời đời.
Đó là đoạn bức tranh mà cô muốn xóa nhất.
Cô đã được vẽ một trang mới, nhưng lại để mực tối lem luốc lên trang ấy. Cô ghét chính mình. Có những lúc, ngay cả cô cũng không chấp nhận nổi cô.
Nhưng rồi một ngày, Thiên Chúa kéo cô bằng sự từ ái.
Đêm ấy mưa như thác đổ. Mưa dội xuống mái tôn, xuống đường, xuống lòng cô, như muốn làm tan nát hết những lớp giả vờ. Cô không chịu nổi nữa. Cô quyết định từ bỏ và quay lại tìm Ngài. Ma quỷ dùng điều này điều kia lôi kéo, nhưng không hiểu sao, đêm đó cô mạnh mẽ lạ thường.
Năm 2017, cô trở lại.
Từ đó, Thùy Linh bắt đầu kinh nghiệm Chúa trong đời sống, không phải bằng chuyện kể của người khác, mà bằng chính từng ngày mình bước đi. Cô không học thức cao. Không nghề nghiệp vững. Chỉ có tấm lòng. Và từ một người “không ra gì”, ô uế, Chúa thương xót đem cô về, dựng cô nên mới.
Không phải cô không còn sơ suất. Không phải cô luôn trọn vẹn. Nhưng cô biết sợ phạm tội. Biết ghét tội. Biết tránh môi trường tội lỗi. Ham thích đời sống thánh khiết. Yêu mến luật pháp của Đức Chúa Trời. Và điều quan trọng hơn: Chúa và cô không còn xa cách như trước.
Cô tập thủ thỉ với Chúa mỗi ngày. Tập cảm tạ Chúa trong mọi sự. Tập phó thác. Tập nương cậy. Những điều ấy không đến bằng một đêm, mà đến như người học đi lại sau một lần ngã: chậm, đau, nhưng thật.
Cô cũng được yêu thương bởi những con dân Chúa chân thật: nhường cho cô chỗ nằm, khâu tay cho cô bộ quần áo, chăm sóc cô khi có thể. Không ruột thịt máu mủ, mà yêu cô hơn cả người nhà. Cô hiểu: chỉ trong Chúa mới có thứ tình yêu không màu mè, không giả dối, không tính toán.
Cô không giàu sang. Không danh vọng. Nhưng cô nói mình có tất cả, vì cô có Đức Chúa Trời.
Rồi Chúa cho cô những điều cô không dám đòi: điều kiện để làm mục vụ, máy móc, sự dẫn dắt của người chăn, tình yêu Đấng Christ qua Hội Thánh, hạnh phúc hôn nhân trong Chúa, và cả những người thân trong gia đình được đem về cùng đức tin. Những thứ ấy, với cô, không phải là “may mắn”, mà là sự bù đắp của Thiên Chúa, dư dật hơn những mất mát cũ.
Cô bắt đầu mong đến ngày Sa-bát. Không phải chỉ vì “đúng luật”, mà vì đó là ngày được thờ phượng Chúa đúng Lẽ Thật, được nghỉ trong lòng, một sự nghỉ mà thế gian không hiểu.
Có những lúc khó khăn đến mức tưởng bế tắc, Chúa vẫn mở đường. Có những lúc nhớ lại tội cũ, cô không còn chìm trong mặc cảm, mà chỉ biết cảm tạ Chúa và tự nhắc mình: biết ơn càng hơn, vì mình đã từng ở chỗ đáng bị hư mất mà Chúa lại đem về.
Và cô vẫn chờ.
Cô chờ ngày Đức Chúa Jesus Christ trở lại. Cô không biết ngày nào, nhưng cô tin chắc ngày ấy sẽ đến. Càng nhìn thế gian băng hoại, cô càng mong ngày ấy mau đến hơn. Không phải để trốn đời, mà để về nhà thật.
Thùy Linh nhìn lại bức tranh đời mình, vẫn thấy chỗ lem, chỗ xấu. Nhưng cô cũng thấy một điều mà trước đây cô không bao giờ nghĩ mình sẽ có: một trang mới không phải do cô vẽ bằng sức mình, mà do Thiên Chúa mở ra.
Và trong trang mới ấy, cô học vẽ từng nét một: bằng sự kính sợ Chúa, bằng lòng yêu mến Lời Ngài, bằng sự nhẫn nại đi tiếp, và bằng một niềm tin không còn là thói quen nữa, mà là sự sống.
@@@
Khánh Tường
Đêm đã khuya.
Lửa trại trước mặt Khánh Tường chỉ còn lại những thanh củi đỏ hồng. Ngọn lửa không còn bùng, chỉ thỉnh thoảng lóe lên một đốm sáng nhỏ khi gió lùa qua. Tiếng người đã thưa dần. Vài người vào lều nghỉ trước. Có người vẫn thì thầm nói chuyện xa xa, nhưng âm thanh không chạm được tới khoảng tối mà cô đang ngồi.
Cô kéo nhẹ chiếc áo khoác quanh vai. Cao nguyên về đêm lạnh theo cách khác với thành phố — không ồn, không khô, mà sâu. Cái lạnh len qua không khí, không vội, nhưng không bỏ sót chỗ nào.
Khánh Tường không ngủ.
Không phải vì sợ. Cũng không phải vì lạ chỗ.
Chỉ vì lòng cô vẫn đang ở một nơi khác.
Cô nhìn vào than hồng. Những mảnh củi cháy dở vỡ ra thành những đường sáng mảnh, rồi dần tối lại. Cô chợt nghĩ: đức tin của mình cũng giống vậy — không còn cháy bùng như những ngày đầu mới tin Chúa, nhưng không tắt. Nó âm ỉ. Và chính lúc âm ỉ ấy lại thật nhất.
Trong khoảng lặng đó, một cái tên hiện lên rõ ràng trong lòng cô.
Ngọc Khánh.
Cô không nói ra. Chỉ khẽ nhắm mắt.
Họ quen nhau chưa đầy hai năm. Không phải tình yêu kiểu gặp gỡ ngoài đời, không phải những buổi đi chơi, không phải những kỷ niệm nắm tay. Phần lớn chỉ là màn hình — những cuộc gọi video chập chờn theo múi giờ chênh lệch giữa Việt Nam và Đức.
Lần đầu được bạn bè giới thiệu, Khánh Tường chỉ thấy lạ.
Nguyễn Ngọc Khánh.
Bạn cô cười:
“Có duyên tiền định đó. Tên ảnh nằm sẵn trong tên mày rồi: Bùi Ngọc Khánh Tường.”
Cô bật cười:
“Vậy chắc mình phải giang tay bao dung, che chở anh ấy.”
Cô nói đùa. Nhưng chính cô cũng không hiểu vì sao khi nói câu ấy, lòng mình lại mềm đi một chút.
Ngọc Khánh không nói nhiều. Giọng anh trầm, chậm, hơi mệt của người làm trong bệnh viện. Anh là bác sĩ Thần Kinh Học. Những câu chuyện anh kể không phải chuyện lãng mạn — mà là những ca bệnh, những đêm trực, những bộ não bị tổn thương, những bệnh nhân không còn nói được, không còn nhận ra người thân.
Có lần anh nói:
“Anh thấy trí óc loài người mong manh lắm. Chỉ cần một mạch máu nhỏ vỡ thôi là mọi ký ức biến mất.”
Khánh Tường nghe xong im rất lâu.
Vì chính cô cũng từng sống trong một tâm trí mà cô không kiểm soát được. Những cơn lo âu không rõ lý do, những ngày kiệt sức dù không làm gì nặng. Những lần bác sĩ chỉ nhìn kết quả rồi nói những câu lạnh lùng. Không nguy hiểm đến tính mạng — nhưng cũng không chữa dứt.
Cô đã từng nghĩ: có lẽ mình chỉ sống như vậy đến hết đời.
Cho đến khi cô đọc Thánh Kinh.
Cô không nhớ chính xác ngày nào. Chỉ nhớ lần đầu đọc, cô không hiểu hết. Nhưng một điều rất lạ xảy ra: cô không còn đọc như đọc một cuốn sách tôn giáo. Cô đọc như đọc thư.
Những câu chữ khiến cô có cảm giác có ai đó đang biết mình. Không phải biết chung chung — mà biết từng suy nghĩ cô chưa nói ra.
Có những đêm cô khóc. Không vì buồn.
Vì nhớ.
Cô không hiểu tại sao mình lại nhớ một Đấng chưa từng gặp. Nhưng nỗi nhớ ấy thật hơn bất cứ điều gì cô từng trải qua.
“Con nhớ Cha.”
Lần đầu nói câu ấy trong phòng tối, cô sợ chính mình. Nhưng từ hôm đó, cô không còn quay lại đời sống cũ được nữa.
Khi gặp Ngọc Khánh qua video, điều khiến cô ngạc nhiên không phải là anh cũng tin Chúa — mà là anh cũng đang giữ ngày Sa-bát. Anh kể về nhóm nhỏ tại Đức, những buổi nhóm tại nhà, không nhà thờ lớn, không chương trình, chỉ đọc Thánh Kinh và cầu nguyện. Rồi mỗi người chia sẻ cho nhau những gì nhận được qua Lời Chúa.
Cô im lặng thật lâu sau khi nghe.
“Em cũng vậy,” cô nói. “Nhưng có bác Tim là người chăn ở Mỹ giảng Lời Chúa qua Telegram và Paltalk cho Hội Thánh các nơi.”
Hai người nhìn nhau qua màn hình. Không ai nói “định mệnh”. Không ai nói “yêu”. Nhưng họ đều hiểu: đây không phải ngẫu nhiên.
Từ đó, họ nói chuyện thường hơn. Không phải chuyện tương lai, mà là Thánh Kinh. Có lần họ chỉ đọc một đoạn rồi im lặng, không giải thích gì thêm. Nhưng chính sự im lặng ấy lại khiến họ gần nhau hơn.
Ngọc Khánh nói anh sẽ về Việt Nam. Anh muốn gặp Khánh Tường. Muốn xin cưới.
Khánh Tường không trả lời ngay hôm đó. Cô cầu nguyện nhiều đêm liền. Không phải để biết mình có yêu anh không — mà để biết việc ấy có đến từ Chúa không.
Rồi cơn bão địa từ xảy ra.
Điện mất.
Mạng biến mất.
Mọi liên lạc chấm dứt.
Không email. Không video. Không một dòng chữ.
Bây giờ, bên lửa trại sắp tàn, Khánh Tường không biết Ngọc Khánh đang ở đâu. Còn ở Đức hay đã rời khỏi đó. Còn sống hay không. Có giữ Sa-bát nữa không. Có nghĩ đến cô không.
Cô siết tay lại. Lần này cô không khóc.
Cô chỉ cầu nguyện.
Không thành tiếng. Chỉ trong lòng.
“Cha ơi… xin giữ anh ấy.”
Cô không xin cho mình gặp lại. Không xin cho lời hứa thành hiện thực. Chỉ xin cho Ngọc Khánh còn đứng vững trong đức tin.
Một cơn gió nhẹ thổi qua. Than hồng rực lên lần cuối rồi dịu xuống.
Cô chợt hiểu một điều rất lạ: trước đây cô theo Chúa vì nỗi trống rỗng trong lòng. Bây giờ cô theo Ngài ngay cả khi lòng mình đầy nỗi nhớ.
Nếu một ngày cô gặp lại Ngọc Khánh — cô sẽ tạ ơn Chúa.
Nếu không — cô vẫn tạ ơn.
Cô ngẩng lên nhìn bầu trời cao nguyên. Không có ánh đèn thành phố, nên sao hiện ra dày đặc, tĩnh lặng đến mức gần như có thể nghe được.
Cô khẽ cúi đầu.
“Con ở đây rồi, Cha ơi.”
Lần này, cô không nói trong cô đơn nữa.
Mà trong sự phó thác.
@@@
Saigon, Việt Nam – Thứ Tư 09/09
Nguyễn Ngọc Khánh ngồi yên một lúc trên yên xe máy, trước cửa căn nhà trọ của Khánh Tường. Buổi chiều xuống nhanh. Saigon đang đi vào một thay đổi khó ngờ. Anh nổ máy xe, quay về nhà để chuẩn bị cho chuyến đi xa sáng sớm hôm sau. Trên đường về, những ký ức thoáng nhanh trong tâm trí anh.
Anh sinh ra tại Saigon, trong một gia đình Tin Lành lâu đời. Đức tin đối với anh không phải điều phải tìm kiếm — mà là điều được dạy từ khi biết đọc. Trong họ hàng có nhiều người làm “mục sư”. Những buổi thờ phượng, những kỳ lễ, những câu Thánh Kinh — tất cả quen thuộc đến mức anh chưa từng nghĩ sẽ có ngày mình phải xét lại điều gì.
Anh tin Chúa từ nhỏ.
Nhưng niềm tin ấy giống như nền nhà: luôn ở đó, vững, nhưng ít khi được nhìn lại.
Chỉ đến khi sang Đức du học ngành y, rồi ở lại làm bác sĩ Thần Kinh Học, đời sống anh mới tách khỏi bối cảnh quen thuộc. Không còn gia đình, không còn “Hội Thánh” cũ, không còn môi trường đức tin mặc định. Lần đầu tiên, anh phải tự mình trả lời: mình tin điều gì, và vì sao.
Một đồng nghiệp Đức — người mà ban đầu anh chỉ nói chuyện chuyên môn — một ngày hỏi anh:
“Anh tin Chúa nhưng anh có giữ ngày Sa-bát không?”
Ngọc Khánh tưởng mình nghe nhầm. Anh trả lời theo thói quen:
“Chủ Nhật, chúng tôi đi nhà thờ.”
Người kia không tranh luận. Chỉ đưa anh xem vài đoạn Thánh Kinh.
Anh mang về phòng đọc.
Anh đọc lại Xuất Ê-díp-tô Ký.
Đọc Lê-vi Ký.
Đọc các sách tiên tri.
Đọc Tân Ước.
Ban đầu anh đọc để phản biện. Sau đó anh đọc để chắc chắn. Rồi anh đọc vì bắt đầu sợ.
Vì điều anh thấy quá rõ.
Thánh Kinh không hề thay đổi điều răn thứ tư. Không hề chuyển Sa-bát sang ngày khác. Không hề hủy bỏ. Và điều răn ấy không chỉ liên quan đến Thiên Chúa.
Nó liên quan đến loài người.
Và cả gia súc.
Ngày nghỉ ấy không chỉ là nghi lễ tôn giáo — mà là nguyên tắc đạo đức. Một ngày dừng lại để loài người tôn vinh Thiên Chúa, để loài người không biến lao động thành nô lệ, để người chủ không bóc lột người làm, để cả con vật kéo cày cũng được nghỉ.
Ngọc Khánh nhận ra: Mười Điều Răn không mang hình bóng. Nó không tượng trưng cho điều gì khác. Nó là tiêu chuẩn đạo đức trực tiếp của Đức Chúa Trời dành cho loài người.
Anh tiếp nhận rất nhanh.
Nhưng gia đình thì không.
Khi anh chia sẻ về việc giữ ngày Sa-bát Thứ Bảy, phản ứng từ Việt Nam đến gần như ngay lập tức. Không phải thắc mắc — mà là kết luận.
“Tà giáo.”
Anh ngồi lặng trước màn hình. Những người nói điều đó là những người anh kính trọng — nhiều người tốt nghiệp các trường Thần học, làm “mục sư”, giữ những chức vị cao trong giáo hội.
Anh không tranh cãi.
Không phải vì anh dao động.
Mà vì anh hiểu: tranh luận không làm ai tin Chúa hơn.
Trong lòng anh chỉ thoáng qua một suy nghĩ buồn:
“Nghe theo giáo hội mà không giữ trọn Mười Điều Răn thì được xem là chính thống. Còn vâng theo Thánh Kinh thì bị gọi là lạc lối.”
Anh tiếp tục nhóm hiệp với nhóm nhỏ tại Đức, thờ phượng Chúa vào mỗi Sa-bát tại nhà riêng của các gia đình tín hữu. Không bảng hiệu. Không tổ chức. Không địa vị. Chỉ có Thánh Kinh mở ra trên bàn và mọi người cùng nhau chia sẻ những điều mình nhận được qua Lời Chúa.
Vài tháng sau, anh quen Khánh Tường.
Ngay khi biết cô cũng vừa tin Chúa và giữ Sa-bát, anh vui đến mức không nói được nhiều. Hai người nói chuyện qua video rất lâu đêm đó. Không ai nói lời tỏ tình. Nhưng cả hai đều biết: Chúa đã dẫn.
Chính Khánh Tường là người giới thiệu anh nghe các bài giảng của một người chăn bên Mỹ.
Anh vào website.
Rồi Paltalk.
Rồi Telegram.
Anh không liên lạc. Chỉ lặng lẽ nghe.
Giờ nhóm bên Việt Nam là 8 giờ sáng. Bên Đức là 2–3 giờ sáng. Anh vẫn thức. Sau ca trực, sau những bệnh án, sau những cuộc phẫu thuật dài, anh ngồi trước màn hình trong phòng tối và nghe giảng.
Anh không bị thuyết phục bởi lời lẽ hùng biện.
Anh tin vì không thấy sự cố thuyết phục.
Người chăn chỉ mở Thánh Kinh, giải nghĩa, rồi lùi lại.
Anh dự định: khi về Việt Nam gặp Khánh Tường, hai người sẽ cùng “ra mắt bác Tim”.
Đầu tháng 9, cơ hội đến. Anh đi cùng một đoàn bác sĩ Đức sang Việt Nam giảng dạy về các tiến bộ trong Thần Kinh Học cho bác sĩ và sinh viên y khoa.
Anh không báo cho Khánh Tường.
Anh muốn dành cho cô một sự bất ngờ.
Anh tưởng tượng cảnh sau buổi công tác, anh sẽ đến Saigon, tìm nhà trọ của cô, đứng trước cửa với một bó hoa hồng trên tay.
Anh đã đến Hà Nội ngày 01/09.
Và ngày hôm sau, điện thoại anh biến mất.
Không bị giật. Không rơi. Không hề nhớ đã để đâu. Chỉ là — không còn.
Anh mua điện thoại mới. Nhưng chưa kịp đăng nhập Telegram. Việc xác minh tài khoản ở quốc gia khác cần thời gian.
Đêm 02/09 — bão địa từ xảy ra.
Sau đó là chuỗi sự kiện dồn dập: mất điện, động đất Cao Bằng, tro núi lửa phủ bắc và trung Việt Nam, rồi siêu bão Raven.
Phái đoàn y khoa Đức được quân đội đưa vào Saigon bằng xe quân sự.
Saigon hỗn loạn nhưng chưa sụp đổ. Anh đến nhà. Gia đình vẫn bình an. Họ quyết định di tản về vùng quê gần Cần Thơ vì có ruộng vườn.
Họ muốn anh đi cùng.
Anh từ chối.
Anh phải tìm Khánh Tường.
Khi đến khu nhà trọ của Khánh Tường, anh chỉ gặp hàng xóm. Một người nói:
“Con bé đi rồi. Hôm Chủ Nhật. Nó dặn ai tìm thì nói nó lên Đông Viên, ở Phi Liêng, Lâm Đồng. Ra chợ hỏi Xóm Đạo là ai cũng biết.”
Ngọc Khánh trở về với thực tại, khi chiếc xe đến trước cửa nhà. Anh vào nhà, sắp xếp ba-lô cho chuyến đi sáng sớm. Anh dâng lên Chúa lời cầu nguyện, xin Chúa giữ gìn Khánh Tường. Xin Chúa cho anh được gặp nàng.
@@@
Arp, Texas, USA – Thứ Tư 09/09
Trời còn tối mờ thì barn đã sáng đèn. Không phải ánh sáng của một buổi nhóm trang trọng, mà là ánh sáng của đời sống: vài bóng đèn treo cao, chạy bằng hệ thống Brian nối tạm từ máy phát và mấy tấm pin năng lượng mặt trời.
Bên ngoài, gió sớm lùa qua đồng cỏ, mang theo hơi lạnh ẩm. Bên trong, người đã ngồi thành một vòng rộng. Không chật, nhưng sát. Những gương mặt từ Canada, California, Colorado, Florida, và cả Hà-lan — những nhóm đi từ những đường khác nhau — giờ ngồi chung một chỗ. Có người vẫn còn quầng thâm vì thiếu ngủ. Có người tay còn trầy vì bốc dỡ đồ. Nhưng ai cũng có cùng một nét: đã tới kịp.
Tim đứng lên. Ông không giơ tay ra hiệu. Chỉ đứng đó, nhìn quanh, như để chắc rằng không sót ai.
Mỹ Linh ngồi cạnh ông, hai tay đặt trên đùi, mắt ướt nhưng yên.
Tim nói nhỏ:
“Hôm nay, trước khi làm bất cứ điều gì, mình tạ ơn Chúa.”
Ông cúi đầu. Không cầu nguyện dài.
“Kính lạy Đức Chúa Trời là Cha Yêu Thương của chúng con. Thưa Cha, chúng con cảm tạ Ngài vì Ngài đã giữ gìn từng người. Vì Ngài đã mở đường. Vì Ngài cho chúng con gặp nhau đúng lúc. Xin cho đức tin chúng con đứng vững, không lung lay theo tin đồn, không sợ theo tiếng ồn. Xin Đấng Christ cứ chăn dắt chúng con. Xin Đức Thánh Linh cứ luôn soi dẫn chúng con. Chúng con xin Cha thánh hóa thân thể chúng con. Xin Cha ban cho chúng con ngày mới này được an lành trong tay Cha. Xin Cha ban ơn cho mọi việc chúng con làm trong ngày hôm nay. Chúng con cảm tạ ơn Cha và cầu xin trong danh của Đức Chúa Jesus Christ. A-men!”
“A-men”, cả barn đáp lại, không đồng thanh, nhưng như một hơi thở.
Tim mở ứng dụng Thánh Kinh trên điện thoại. Ông nói:
‘”Giờ mình cùng đọc lại Thi Thiên 23. Tôi đọc một câu, mọi người cùng đọc câu kế tiếp. Chúng ta đọc đối đáp.”
Mọi người cùng mở ứng dụng trên điện thoại.
Họ đọc. Không ai cố đọc cho hay. Chỉ đọc cho đúng. Những câu quen thuộc, nhưng sáng nay nghe như mới. Một vài đứa nhỏ đọc theo người lớn, có chữ vấp, có chữ lạc nhịp, nhưng không ai sửa.
Khi họ đọc xong, im lặng phủ xuống một lát. Không gượng. Không phải im lặng vì hết lời, mà vì lời vừa đủ.
Brian bước tới. Trên tay anh là cái radio cũ, loại chạy pin. Anh đặt nó lên cái bàn gỗ thấp giữa barn.
“Trước khi tắt”, ông nói, “tôi nghe được một bản tin cuối. Không biết còn đúng bao nhiêu phần, nhưng… mọi người nên biết.”
Hellen đứng sát bên Brian. Tay cô nắm nhẹ cánh tay chồng, như giữ cho anh nói chậm lại.
Brian bật nút. Âm thanh rè rè, rồi giọng người phát thanh chen vào, đứt đoạn, nhưng nghe được ý. Một đoạn ngắn nhắc đến việc tổng thống Mỹ thông báo các nhóm khủng bố cực đoan Hồi Giáo nằm vùng tại Mỹ và các nước Âu Châu đang nổi lên bắn giết dân chúng. Kêu gọi dân từng khu phố liên kết để tự vệ.
Brian tắt radio. Không ai hỏi lại. Ai cũng hiểu: tin tức thời buổi này giống khói, biết nó có thật, nhưng không nắm được hình.
Wilson ngồi cạnh mẹ, nghe xong thì nói bằng giọng rất thẳng:
“Vậy là người ta sẽ tự lập luật riêng.”
Yi Dong nhìn con trai, hơi nhíu mày.
Wilson nói tiếp, như nghĩ ra trong đầu rồi nói ra:
“Nhưng nếu ai cũng tự lập luật riêng, thì người mạnh sẽ thắng. Người yếu sẽ bị đẩy ra ngoài. Con không thích vậy.”
Thanh, ngồi bên kia vòng, khẽ gật:
“Con nói đúng. Thời buổi này, người ta hay nhầm tự vệ với trả thù.”
Melisa ngồi sát bên Diễm, tay ôm cái túi nhỏ. Cô nhìn quanh, rồi nói nhỏ, nhưng rõ:
“Ông Tim… hồi nãy Thi Thiên 23 có câu ‘con sẽ chẳng thiếu thốn gì’. Con nghĩ… thiếu thốn là thiếu đồ ăn. Nhưng mấy hôm nay con thấy thiếu nhất là… thiếu người mình tin được.”
Mỹ Linh nhìn Melisa, mắt dịu đi.
Tim gật đầu, giọng trầm:
“Con nói khôn sáng. Khi thế giới rung chuyển, người ta sợ nhất là không biết dựa vào ai. Nhưng Chúa không biến đổi.”
Anh Tâm ngồi phía ngoài vòng. Từ lúc vào barn, anh ít nói. Nhưng nghe tới đây, anh nhìn Tim một cái rất lâu rồi quay đi. Kim Loan đặt tay lên tay chồng, không nói.
Tim nhìn quanh, rồi nói:
“Mình nghe tin vậy, mình không hoảng. Mình cũng không ngây thơ. Nhưng mình biết Chúa đưa mình tới đây không phải để trốn. Mà để sống đúng.”
Ông quay sang Brian:
“Brian, cám ơn anh. Từ hôm nay, mọi người sẽ theo sắp xếp của anh và Hellen để phụ giúp công việc nông trại. Chúng ta không phải khách ở đây. Chúng ta là người nhà.”
Brian nhìn Tim, hơi ngập ngừng như người không quen được giao trọng trách trước đông người:
“Vậy… tôi nói nhanh. Sáng làm ngoài đồng, ai có sức thì đi theo tôi với Thanh. Người không quen việc nặng thì phụ trong barn: phân loại đồ, sửa lại kho, chuẩn bị bữa. Ai biết y tế thì phối hợp với Vinh. Ai biết dạy trẻ thì… xin đứng ra giúp mấy đứa nhỏ.”
Hellen thêm vào, giọng nhẹ nhưng dứt khoát:
“Và làm ơn, không ai đi một mình ra xa. Không phải vì sợ, mà vì bây giờ luật lệ ngoài kia thay đổi từng giờ.”
Wilson đưa tay lên:
“Con có thể phụ cho gà ăn.”
Brian nhìn cậu, gật:
“Được. Nhưng con đi với người lớn.”
Wilson quay sang Yi Dong:
“Dad, con đi với chú Thanh được không?”
Yi Dong không trả lời ngay. Anh nhìn con trai, rồi nhìn Thanh. Thanh gật đầu với Yi Dong, như một lời hứa im lặng.
Yi Dong nói chậm:
“Okay. But you listen.” (Được. Nhưng con phải nghe lời.)
Wilson đáp ngay:
“Yes, Dad.” (Dạ. Thưa ba).
Melisa nhìn Hellen:
“Con có thể phụ rửa chén. Và… con có thể giúp trông mấy em nhỏ.”
Jessica nói:
“Con cũng vậy.”
Hellen mỉm cười, gật:
“Cảm ơn hai con.”
Tim chờ mọi người yên lại rồi nói tiếp:
“Tôi có một việc nữa.”
Ông quay sang Thanh và Anh Tâm:
“Ngọc Thanh, Anh Tâm… hai con qua nhà chú, phụ Thiên Lạc, Hồng Ân với Thảo và Thùy mang hết thực phẩm dự trữ và nhu yếu phẩm từ nhà chú sang nông trại. Từ nay, gia đình chú sẽ sống chung với anh chị em trong barn. Ở đây vẫn còn đủ chỗ.”
Mỹ Linh khẽ gật đầu. Bà không nói, nhưng mắt bà cho thấy bà đã chuẩn bị điều đó từ trước khi Tim nói ra.
Thiên Lạc đang ngồi gần cửa barn, nghe vậy thì đứng lên ngay:
“Dạ, con đi liền.”
Thảo cũng đứng dậy, hơi lúng túng vì vẫn còn mới với những người vừa tới:
“Dạ con phụ được.”
Anh Tâm nhìn Tim, nói gọn:
“Dạ.”
Thanh cười nhẹ:
“Dạ, để con với anh Tâm đi một chuyến.”
Ông Ngọc lên tiếng:
“Vậy, chúng tôi cũng sang ở đây, nếu có chỗ.”
Tim mỉm cười:
“Chỗ thì có nhưng sẽ không bằng nhà kho bên kia.”
Bà Ngọc nhìn Tim, nói:
“Chúng tôi muốn ở chung với mọi người.”
Tim nhìn bà, ánh mắt ấm:
“Vậy thì anh chị cứ dọn qua.”
Rồi, Tim nhìn cả vòng, giọng trầm mà rõ:
“Mỗi sáng, mình nhóm cầu nguyện và đọc Lời Chúa lúc 6 giờ. Sau đó ai nấy làm phần việc của mình. Mỗi tối, mình nhóm lại lúc 8 giờ để thờ phượng Chúa, và tôi chia sẻ Lời Chúa.”
Ông ngừng một nhịp, rồi nói thêm, như đóng chốt:
“Những ngày tới, tiếng súng có thể nhiều. Tin đồn có thể khủng khiếp. Nhưng nếu lòng mình không vững tin nơi Chúa, mình sẽ rã trước khi cơn bão qua. Chúng ta cũng cần phân công canh gác mỗi đêm. Chủ yếu là canh nơi cổng chính.”
Brian nhìn quanh, nói nhỏ như tự nhắc:
“Vậy… từ giờ, barn này là nhà chung.”
Hellen nắm tay chồng chặt hơn, mắt đỏ nhưng giọng vững:
“Nhà chung.”
Mọi người đứng lên không đồng loạt, nhưng cùng một lúc. Không ai vội ra ngoài ngay. Có người bước tới bắt tay người mới gặp. Có người lấy nước cho người khác. Trẻ con chạy lại quanh mấy thùng đồ, rồi bị gọi khẽ: “đi chậm thôi.”
Wilson nhìn lên trần barn, nơi đèn treo lắc rất nhẹ theo gió, rồi nói nửa đùa nửa thật:
“Con nghĩ… Chúa cho mình ở trong barn là để mình nhớ mình không phải chủ. Mình chỉ là… người được bảo vệ và cứu giúp.”
Melisa nhìn cậu:
“Đúng. Mình được bảo vệ và cứu giúp… để bảo vệ và cứu giúp người khác.”
Yi Dong nghe vậy, không nói. Nhưng anh thở ra chậm, như lần đầu thấy lời của con trẻ có chỗ đặt xuống.
Ở một góc barn, Anh Tâm và Thanh đã khoác áo, chuẩn bị đi qua nhà Tim. Thiên Lạc và Hồng Ân cùng Thảo và Thùy theo sau.
Tim đứng cạnh cửa barn, nhìn họ đi ra. Ông không nói gì, chỉ gật đầu. Nhưng ánh mắt ông nói thay: Chúa đã bắt đầu sắp xếp mọi sự theo chương trình của Ngài.
@@@
Khi mọi người đã tản ra theo nhịp công việc buổi sáng, Art bước tới gần Tim. Ông không đi nhanh. Không làm ra vẻ quan trọng. Nhưng ánh mắt ông cho thấy ông đã suy nghĩ kỹ.
“Tim”, Art nói khẽ, đủ để không kéo thêm người lại, “tôi có chuyện muốn bàn với anh… với Brian và Yi Dong.”
Tim nhìn ông một thoáng rồi gật:
“Được. Mình nói.”
Brian đang đứng gần cửa barn, vừa dặn Thanh chuyện phân việc, nghe gọi thì quay lại. Hellen nhìn theo, không hỏi. Cô chỉ gật với Brian, như hiểu: có những chuyện đàn ông phải nói riêng.
Brian đưa tay chỉ ra phía gốc cây sồi lớn cách barn một quãng. Dưới đó có một chiếc bàn gỗ cũ, vốn dùng để ăn trưa khi làm đồng.
“Ra đó đi”, Brian nói. “Ngồi dưới đó mát. Và nói cho rõ.”
Yi Dong cũng bước lại. Anh không nói, chỉ nhìn Tim. Tim gật thêm một cái. Yi Dong đi theo.
Họ ra tới gốc sồi. Lá sồi dày, bóng đổ tròn và yên. Xa hơn, đồng cỏ mở ra. Barn phía sau vẫn sáng đèn, tiếng người làm việc vang lẫn trong gió.
Bốn người ngồi quanh chiếc bàn.
Art nhìn một vòng quanh nông trại rồi nói thẳng:
“Tôi nghĩ… chúng ta cần làm một bức tường bao cát. Phòng khi bị tấn công thì có chỗ tránh đạn.”
Brian không phản ứng kiểu ngạc nhiên. Anh chỉ nhíu mày, như người đang tính nhanh vật liệu trong đầu:
“Bao cát thì không có”, Brian nói. “Mà kể cả có, cũng không đủ, và không kịp.”
Art gật đầu, như đã đoán.
Brian tiếp tục, giọng chắc hơn:
“Nhưng chúng ta có thể đóng trụ cây. Dùng mấy cây gỗ lớn làm cọc, đóng xuống. Rồi đóng các thanh ván làm khung. Sau đó dùng xe xúc đất đổ đất vào như đổ vào thùng dài. Đạn xuyên qua ván, ăn vô đất sẽ bị chặn lại.”
Yi Dong nghe tới đây mới lên tiếng, giọng trầm:
“Làm ở đâu?”
Brian chỉ tay, không cần đứng dậy:
“Trước hết là quanh barn. Đây là chỗ mình sẽ tụ lại khi có chuyện. Và thêm một đoạn che phía trước nhà tôi. Không cần vòng tròn kín ngay. Làm chỗ núp trước.”
Art nói:
“Phải làm ngay hôm nay.”
Brian gật:
“Hôm nay. Đừng để tới lúc người ta xuất hiện mới cuống.”
Tim ngồi im, nghe hết. Ông không cắt lời. Khi Brian nói xong, ông mới nói chậm:
“Anh nói đúng.”
Ông nhìn Art:
“Cảm ơn anh đã nghĩ tới điều này.”
Rồi ông nhìn Brian và Yi Dong:
“Chúng ta làm. Nhưng tôi nói thêm một điều.”
Cả ba nhìn Tim.
Tim nói, giọng vẫn trầm nhưng dứt khoát:
“Những đàn ông cũng cần tập làm quen với súng.”
Brian hơi khựng lại, không phải vì phản đối, mà vì biết câu đó sẽ thay đổi bầu không khí.
Yi Dong nhìn Tim rất lâu. Ánh mắt anh không thoải mái, nhưng không né tránh.
Art gật chậm, như người từng sống qua những nơi bất ổn:
“Có tường mà không biết giữ, cũng vô ích.”
Brian thở ra, rồi nói:
“Okay. Vậy chia hai việc. Một nhóm dựng khung và tôi lái xe xúc đất. Một nhóm kiểm tra súng, học an toàn, học vị trí.”
Tim gật:
“Đúng. Và tôi muốn nói rõ: tập để phòng thủ. Không ai đi tìm đánh ai. Không ai bắn vì sợ. Chỉ bắn khi buộc phải tự vệ.”
Brian nhìn ra đồng cỏ, nói nhỏ như tự nhắc:
“Neighborhood watch… giờ thành farm watch.” (Hàng xóm canh chừng giờ thành nông trại canh chừng.)
Yi Dong nói chậm:
“Tôi có thể hướng dẫn an toàn cơ bản về súng.”
Brian quay sang:
“Anh có kinh nghiệm?”
Yi Dong gật nhẹ:
“Ở Canada, tôi thường đi săn.”
Art nhìn Yi Dong, rồi nói một câu rất bình thản:
“Vậy anh là người cần đứng ra nói mấy nguyên tắc đầu tiên. Vì người chưa biết thường sợ súng.”
Tim đặt hai bàn tay lên mặt bàn, như đóng chốt:
“Vậy quyết định rồi. Brian, anh phân công. Art, anh giúp tôi xem chỗ nào cần ưu tiên dựng trước. Yi Dong, anh soạn danh sách mấy quy tắc an toàn và hướng dẫn cho anh em.”
Brian đứng lên trước:
“Let’s do it.” (Làm thôi.)
Họ đứng dậy, rời bóng cây sồi. Gió thổi qua đồng. Barn vẫn sáng. Và trong nông trại, một nhịp mới bắt đầu — nhịp của những người vừa tụ về, giờ phải học cách đứng chung một hàng.
Hết Chương 8



Users Today : 2
Users This Month : 38
Users This Year : 555
Total Users : 556
Views Today : 2
Views This Month : 54
Views This Year : 2456
Total views : 2457