Chương 9: Ngày Thứ Chín

56 lượt xem

Copyright © 2026 by Timothy Christian Huynh

All rights reserved.

No part of this book may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means — electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise — without the prior written permission of the copyright holder, except for brief quotations in critical reviews or articles.

This is a work of fiction. Names, characters, places, and incidents are either the product of the author’s imagination or are used fictitiously. Any resemblance to actual persons, living or dead, events, or locales is entirely coincidental.

First published 2026.

Bản quyền © 2026 thuộc về Timothy Christian Huynh

Toàn bộ quyền được bảo lưu.

Không được sao chép, lưu trữ trong hệ thống truy xuất, hoặc truyền tải dưới bất kỳ hình thức nào — điện tử, cơ học, sao chụp, ghi âm, hoặc bất kỳ phương tiện nào khác — mà không có sự cho phép bằng văn bản trước từ người giữ bản quyền, ngoại trừ việc trích dẫn ngắn gọn trong các bài đánh giá phê bình hoặc bài báo.

Đây là tác phẩm hư cấu. Tên nhân vật, nhân vật, địa danh và sự kiện đều là sản phẩm của trí tưởng tượng của tác giả hoặc được sử dụng một cách hư cấu. Bất kỳ sự trùng hợp nào với người thật, sự kiện thật hoặc địa danh thật đều là ngẫu nhiên.

Lần xuất bản đầu tiên 2026.

Mười Ngày

“Đừng sợ những điều ngươi sẽ chịu khổ! Kìa, Ma Quỷ sẽ ném một số các ngươi vào tù để các ngươi chịu thử thách. Các ngươi sẽ có mười ngày hoạn nạn. Hãy trung tín cho tới chết, và Ta sẽ ban cho ngươi mão sự sống!” (Khải Huyền 2:10).

Chương 9: Ngày Thứ Chín

Đông Viên, Lâm Đồng, Việt Nam – Thứ Năm 10/09

Trời còn mờ xám thì hai chiếc xe đã nổ máy trong sân Đông Viên. Không có tiếng gọi lớn. Không có ai tiễn ra tận cổng. Chỉ vài cái gật đầu, vài bàn tay chạm nhanh vào nhau, đủ để biết là đã hiểu.

Chiếc bán tải của Quốc Huy đứng phía ngoài. Thùng xe trống hơn hôm qua, nhưng gọn. Huy leo lên cabin, kéo cổ áo, nhìn sang chiếc xe còn lại.

Xe Đông Viên do Quốc Cường cầm lái đỗ sát bên. Hoàng Nam ngồi ghế phụ. Thu Thủy ngồi phía sau, ba-lô đặt sát chân, tay giữ chặt quai. Cô không nói nhiều từ lúc lên xe, chỉ gật đầu khi Quốc Cường hỏi đã sẵn sàng chưa.

Huy hạ kính, nói ngắn:

“Đi cẩn thận. Xin Chúa giữ gìn chúng ta.”

Hoàng Nam gật:

“Anh cũng vậy. Xin Chúa giữ gìn chúng ta.”

Hai xe lăn bánh gần như cùng lúc, rời khỏi cổng Đông Viên trong làn sương mỏng còn chưa tan. Con đường đất ngoằn ngoèo quen thuộc kéo họ xuống dốc. Cây rừng hai bên đứng im. Gió sớm lạnh và khô.

Ra tới quốc lộ, ánh sáng lên nhanh. Hai xe giữ khoảng cách vừa đủ để nhìn thấy nhau, không bám sát. Không ai bật radio. Không ai bật đèn ban ngày. Họ chạy như những người đã quen đi đường dài trong thời buổi không cần phô trương.

Qua những đoạn dốc dài, Huy nhìn gương, thấy xe Đông Viên vẫn theo đều. Anh giữ ga ổn định. Trong đầu anh, lộ trình chia tay ở Đồng Nai đã rõ từ tối qua. Không cần nhắc lại.

Những trạm xăng đầu tiên hiện ra rồi trôi qua. Cửa đóng kín. Có nơi dây chắn giăng ngang lối vào. Ở vài điểm, xe quân đội đậu bên cạnh, lính đứng gác, mặt mệt. Không có bảng thông báo. Không có ai giải thích. Ai cũng hiểu: xăng không còn là thứ để mua tự do nữa.

Huy giảm tốc khi thấy một chốt. Người lính ra hiệu dừng. Anh hạ kính. Họ hỏi đi đâu. Huy trả lời ngắn. Người lính nhìn thùng xe, nhìn giấy tờ, rồi gật cho đi. Không chúc thượng lộ. Chỉ ra hiệu nhanh, như muốn xe rời khỏi chỗ đó sớm.

Xe Đông Viên dừng sau anh, rồi cũng được cho qua. Quốc Cường không nói gì khi xe lăn bánh lại. Hoàng Nam nhìn thẳng phía trước. Thu Thủy nhìn ra cửa sổ, thấy từng đoàn xe ngược chiều nối dài.

Xe chở người. Xe máy chở cả gia đình. Có xe tải nhỏ phủ bạt kín, người ngồi sát nhau phía sau. Có người vẫy tay hỏi đường. Có người chỉ cúi đầu đi tiếp. Dòng người đổ về miền nam không ồn ào, nhưng dày. Như nước rút.

Đến địa phận Đồng Nai, đường bắt đầu chia nhánh rõ. Cây cối thưa hơn. Nhà cửa nhiều hơn. Nhưng không khí căng lại. Chốt kiểm soát dày hơn. Xe chạy chậm hơn. Người nhìn nhau nhiều hơn.

Huy bật xi-nhan, tấp vào một khoảng đất trống ven đường, nơi có một quán nước đã đóng cửa từ lâu. Xe Đông Viên theo vào, dừng cách đó vài mét.

Hai bên xuống xe gần như cùng lúc.

Không có cái bắt tay dài. Không có lời dặn dò vòng vo. Chỉ đứng đối diện nhau một khoảnh khắc.

“Từ đây anh rẽ về Châu Đức,” Hoàng Nam nói.

Huy gật. Nam nói tiếp:

“Còn tụi em lên Bình Phước.”

Quốc Cường bước tới, nói thêm:

“Xin Chúa giữ gìn gia đình Huy.”

Quốc Huy nhìn từng người. Nhìn Nam. Nhìn Thu Thủy. Cô gật đầu chào, mắt bình thản hơn hôm qua.

Rồi, họ quay về xe của mình. Không ngoái lại.

Chiếc bán tải của Huy rẽ phải, nhập vào dòng xe hướng về phía đông nam. Xe Đông Viên tiếp tục thẳng, hướng bắc. Khoảng cách giữa hai chiếc xe mở ra rất nhanh, như thể con đường đã chờ sẵn khoảnh khắc đó.

Huy nhìn gương một lần cuối, thấy chiếc xe Đông Viên nhỏ dần rồi mất hút sau một khúc cua. Anh thở ra chậm, siết tay lái.

Trước mặt anh, con đường về Châu Đức vẫn còn dài. Trạm xăng tiếp theo cũng đóng. Quân đội vẫn đứng gác. Dòng người vẫn đổ về miền nam, không dừng. Nhưng trong lòng anh, Đông Viên đã ở lại phía sau như một điểm cố định. Và từ đó, mỗi người mang theo phần việc của mình, đi về một hướng đã chọn.

@@@

Đồng Nai → Bình Phước, Việt Nam – Thứ Năm 10/09

Xe Đông Viên tiếp tục thẳng hướng bắc. Quốc Cường giữ tốc độ vừa phải, không nhanh, không chậm. Hoàng Nam nhìn qua kính trước, thấy con đường như trống rỗng hơn từng cây số. Không còn xe buýt. Không còn xe chở hàng lặt vặt. Chỉ còn những chiếc xe di tản nối nhau, lặng lẽ, phủ bạt kín, người ngồi sát vào nhau.

Hai bên đường, nhà cửa đóng im. Cửa cuốn hạ kín. Những quán từng mở sớm giờ chỉ còn mặt kính phản chiếu ánh nắng nhạt. Không ai đứng trước hiên. Không có trẻ con chạy ra xem xe. Như thể cả vùng đã rút vào bên trong, chờ qua một cơn gì đó chưa gọi tên.

Qua mỗi trạm xăng, họ chỉ thấy cửa khóa và băng chắn. Ở vài điểm, xe quân đội đậu chéo, lính đứng gác. Không ai ra hiệu mua bán. Không ai hỏi han. Xe đi qua trong im lặng.

Thu Thủy ngồi phía sau, hai tay đặt trên ba-lô, mắt nhìn ra cửa sổ. Cô không nói nhiều, nhưng trong đầu đã chuẩn bị sẵn những việc cần làm khi tới nơi: hỏi thăm, nghe cho rõ, rồi cầu nguyện. Cô biết mình không cần nói nhiều để người khác yên.

Khi bảng chỉ đường vào thị trấn hiện ra, Quốc Cường giảm ga. Bệnh viện huyện lộ ra sau một khúc cua. Sân trước không đông. Đèn vẫn sáng. Những tấm thu năng lượng mặt trời trên mái phản chiếu ánh nắng.

Họ dừng xe, xuống nhanh. Không ai chạy. Không ai gọi lớn. Hoàng Nam vào trước, hỏi y tá trực. Một lát sau, họ được dẫn vào phòng hồi sức.

Mộng Thường đã thức. Cô nằm nghiêng, vai trái băng kín. Mặt còn tái, nhưng mắt mở, tỉnh. Liên ngồi bên giường, hai tay đặt gọn trong lòng, thấy họ thì đứng dậy ngay.

“Chị”, Hoàng Nam gọi khẽ.

Mộng Thường nhìn lên. Khóe môi nhúc nhích thành một nụ cười rất nhẹ.

“Nam… tới rồi hả?”

Quốc Cường gật đầu chào, Thu Thủy bước tới gần, nắm tay Mộng Thường. Bàn tay gầy nhưng ấm.

“Cảm ơn Chúa”, Thu Thủy nói nhỏ, như nói cho cả căn phòng. “Chị tỉnh rồi.”

Họ đứng quanh giường, không chen. Không hỏi dồn. Chỉ ở đó một lúc, để nhịp thở của Mộng Thường ổn lại. Hoàng Nam kể ngắn gọn: Đông Viên ổn, người đã tới thêm, luống đất đã lên, ba-lô hạt giống đã giữ kỹ.

Mộng Thường nhắm mắt một thoáng, rồi mở ra.

“Vậy là được rồi”, cô nói khẽ. “Đừng lo cho tôi.”

Quốc Cường cúi đầu. Thu Thủy đặt tay lên ngực mình. Cả ba cùng im lặng vài giây, dâng lời tạ ơn trong thinh lặng. Không thành tiếng, nhưng rõ ràng.

Thu Thủy quay sang Liên.

“Em khỏe chưa.”

Liên gật, mắt còn đỏ.

“Dạ. Em ở đây trông chị. Bác sĩ nói chị ổn hơn rồi.”

Thu Thủy hỏi chậm rãi, từng câu một, để Liên không thấy bị tra hỏi: quê quán, đường đi, người thân. Liên kể về dì ở Phi Liêng, về những năm đi làm xa, về chuyến xe quá giang gặp kẻ xấu. Cô nói xong thì im, như sợ nói thêm sẽ vỡ.

Thu Thủy nắm nhẹ tay Liên.

“Nếu khi em về Phi Liêng mà không còn gặp dì”, cô nói, giọng chắc nhưng êm, “em có thể vào Đông Viên ở tạm. Ở đó có anh chị em. Có việc làm chung. Không ai để em một mình.”

Liên nhìn Thu Thủy, rồi nhìn Mộng Thường. Nước mắt trào ra, nhưng cô gật đầu:

“Dạ. Em cảm ơn các anh chị.”

Mộng Thường mở mắt, nhìn Liên:

“Mình đi cùng nhau”, cô nói rất khẽ. “Đông Viên… còn người chờ.”

Họ ngồi lại với nhau thêm một lúc, không vội rời phòng. Mộng Thường đã mệt, nhưng tinh thần tỉnh. Liên ngồi sát bên, tay đặt nhẹ trên mép giường, như giữ một chỗ đứng cho chính mình.

Hoàng Nam đứng dựa vào bức tường gần cửa sổ. Anh nhìn ra ngoài một lúc, rồi quay lại. Giọng anh thấp, chậm, như đã nghĩ kỹ từ trước:

“Tôi xin phép nói một chuyện.”

Quốc Cường nhìn anh. Thu Thủy gật đầu, chờ.

“Tôi cần về Long An trước”, Nam nói. “Đón mẹ tôi lên Đông Viên.”

Không ai ngắt lời. Không ai hỏi vì sao. Nam nói tiếp, giọng không run nhưng có gì đó nặng:

“Tôi có một cảm nhận… không gọi tên được. Nhưng tôi biết những ngày tới tôi phải có mặt ở Đông Viên. Không phải ghé. Không phải đi–về. Mà ở đó.”

Anh dừng lại một chút:

“Nhưng tôi không thể để mẹ ở nhà một mình.”

Thu Thủy nhìn Nam rất lâu. Cô hiểu. Không phải bằng lý trí, mà bằng cùng một thứ cảm nhận đã nhiều lần đưa họ đi đúng hướng mà không cần bản đồ.

“Mẹ anh trước giờ không muốn rời quê”, Thu Thủy nói khẽ, như nhắc lại điều Nam đã kể trong những buổi nhóm.

Nam gật:

“Nhưng lần này tôi tin mẹ sẽ nghe. Không phải vì sợ. Mà vì… đã đến lúc.”

Quốc Cường lên tiếng, giọng trầm và dứt khoát:

“Vậy mình đổi thứ tự. Đi Long An trước. Đón mẹ Hoàng Nam. Rồi quay lại đây đón chị Mộng Thường.”

Anh nhìn sang Mộng Thường:

“Như vậy chị cũng có thêm thời gian dưỡng sức.”

Mộng Thường khẽ gật. Cô không phản đối. Trên môi cô có một nét yên rất mỏng.

“Đi đón mẹ Hoàng Nam trước”, cô nói nhỏ. “Đúng.”

Liên nhìn qua nhìn lại, như sợ mình không thuộc về quyết định này. Thu Thủy quay sang cô, đặt tay lên vai:

“Em ở lại với chị Mộng Thường thêm một đêm và ngày mai. Không sao cả. Khi anh chị quay lại, mình đi cùng về Phi Liêng.”

Liên gật đầu, mắt đỏ, nhưng không nói gì.

Họ đứng thành một vòng nhỏ trong căn phòng hồi sức. Không ai đề nghị cầu nguyện lớn tiếng. Nhưng tất cả đều biết mình đang làm gì.

Quốc Cường cúi đầu trước. Thu Thủy khép mắt. Hoàng Nam đặt tay lên thành giường, rất nhẹ, như sợ làm Mộng Thường đau.

“Lạy Chúa”, Quốc Cường nói, giọng thấp, “chúng con xin phó thác quyết định này trong tay Ngài. Xin Ngài mở đường cho Hoàng Nam đón mẹ mình. Xin cho lòng bà được bình an. Xin cho chị Mộng Thường có thêm thời gian hồi sức. Và xin Ngài giữ gìn Đông Viên.”

Không ai thêm lời. Họ cùng nói “A-men.” Khi họ mở mắt ra, quyết định đã nằm yên giữa họ, không lay.

Hoàng Nam nhìn Mộng Thường một lần nữa.

“Chị nghỉ cho khỏe”, anh nói. “Tụi em sẽ quay lại sớm.”

Mộng Thường nhìn anh, ánh mắt hiền và chắc.

“Tôi đợi.”

Ngoài kia, con đường vẫn im. Nhưng trong lòng họ, hướng đi đã rõ: Long An trước. Và rồi, họ sẽ quay lại đón người còn đang nằm nghỉ, không bỏ ai lại phía sau.

@@@

Bình Phước → Saigon → Long An, Việt Nam – Thứ Năm 10/09

Xe rời bệnh viện khi nắng đã xế. Quốc Cường giữ tay lái chắc, Hoàng Nam ngồi ghế phụ, Thu Thủy phía sau. Họ đi theo trục quen, nhưng cảnh hai bên đường đã khác. Càng về gần Saigon, đường càng trống. Không phải trống vì rộng, mà trống vì người đã rút vào nhà.

Qua những khu dân cư, cửa cuốn hạ kín. Những quán từng mở cả ngày nay đóng hẳn, không thấy ngoại lệ. Không ai đứng trước hiên. Không ai ngồi bán nước. Chỉ có xe đi ngang, phần lớn là xe di tản — xe máy chở cả gia đình, xe tải nhỏ phủ bạt, người ngồi sát nhau phía sau. Mỗi chiếc xe đều mang cùng một vẻ vội, nhưng không ồn.

Saigon hiện ra không bằng ánh đèn, mà bằng những khoảng tối. Các trục lớn không kẹt xe, nhưng căng. Ở vài giao lộ, quân đội đứng gác. Xe qua chậm, nhìn thẳng, không ai hỏi nhiều. Trạm xăng đóng kín. Không có hàng chờ. Không có tiếng máy bơm. Mọi thứ như đã rút khỏi nhịp thường ngày.

Thu Thủy nhìn ra cửa sổ, nói khẽ:

“Không biết những ngày tới, người Saigon sẽ sống ra sao.”

Không ai trả lời ngay. Hoàng Nam nhìn phía trước, thấy những dãy nhà cao im lìm trôi qua như một phông nền khép lại. Quốc Cường chỉ nói một câu ngắn, như tự nhắc:

“Rồi họ sẽ tìm cách. Nhưng sẽ khó.”

Xe qua khỏi thành phố khi trời chạng vạng. Bóng tối đến nhanh hơn dự liệu. Đường về Long An thưa xe, nhưng không yên. Dòng di tản vẫn còn, rải rác, bền bỉ.

@@@

Long An, Việt Nam – Thứ Năm 10/09

Khi xe rẽ vào con đường đất quen, ngọn đèn dầu trong nhà chiếu ánh sáng vàng yếu ra ngoài. Xe vừa dừng thì cánh cửa nhà mở ra. Mẹ anh đứng đó, áo bà ba gọn gàng, một chiếc túi vải treo sẵn bên vai.

“Con về rồi hả”, bà nói, giọng bình thản.

Nam bước xuống, chưa kịp nói thì đã thấy bên trong nhà, mấy bao đồ xếp gọn. Mẹ anh chỉ vào:

“Má đóng sẵn rồi.”

Anh khựng lại.

“Má…”

Bà khoát tay, cắt ngang nhẹ nhàng:

“Má biết con không ở yên được. Con nặng lòng với con dân Chúa tỵ nạn. Con mà ở lại đây vì má, con sẽ không làm được điều con muốn làm.”

Bà nhìn anh, ánh mắt quen thuộc — ánh mắt đã nhìn anh từ lúc tập đi:

“Không ai hiểu con bằng mẹ.”

Nam cúi đầu. Nghẹn lời:

“Má giao nhà lại cho chị Hai con”, bà nói tiếp. “Má đi với con lên Đông Viên.”

Bà dừng lại, rồi mỉm cười rất khẽ:

“Má tưởng con về bằng xe gắn máy. Nhưng nay có xe lớn… trong nhà còn chừng năm chục ký gạo, với chừng năm chục ký khoai lang khô. Má muốn mang lên. Ở trên đó, người ta cần.”

Nam nhìn sang Quốc Cường. Rồi nhìn lại mẹ. Ngực anh nhẹ bẫng, như vừa đặt xuống một gánh nặng đã mang quá lâu:

“Cảm tạ Chúa”, anh thốt lên.

Quốc Cường bước vào, chào bà. Thu Thủy theo sau, nắm tay bà, không nói nhiều.

Quốc Cường nhìn đồng hồ, rồi nói:

“Nếu được, mình đi luôn trong đêm. Trở lại Bình Phước trước khi sáng.”

Thu Thủy gật. Hoàng Nam gật. Mẹ anh cũng gật, rất dứt khoát.

Họ cùng nhau khiêng đồ ra xe. Gạo. Khoai lang khô. Những thứ không nặng vì số ký, mà nặng vì ý nghĩa.

Mẹ Nam lên xe, ngồi ngay ngắn. Bà quay nhìn căn nhà lần cuối, không luyến tiếc. Rồi bà nhìn con trai:

“Đi thôi.”

Họ đứng cạnh xe, thành một vòng nhỏ. Không ai nói dài. Chỉ cúi đầu.

“Xin Chúa dẫn đường chúng con, giữ gìn chúng con”, Thu Thủy nói khẽ.

Không ai thêm lời. Nhưng khi họ mở mắt, quyết định đã nằm yên.

Xe nổ máy. Đèn pha quét lên con đường đất. Long An lùi lại phía sau trong bóng tối. Trước mặt họ là đoạn đêm dài, hướng về Bình Phước — rồi cao nguyên — rồi Đông Viên, nơi đang chờ họ.

@@@

Long An → Bình Phước, Việt Nam – Thứ Năm 10/09

Xe rời khỏi Long An khi đêm đã khép hẳn. Đèn pha quét một vệt sáng dài trên con đường tỉnh lộ, lộ ra mặt nhựa xám và những mảng tối đặc quánh hai bên. Quốc Cường giữ tay lái thấp và chắc. Xe nặng hơn lúc chiều — thêm gạo, thêm khoai, thêm một người mẹ đã chọn đi cùng con — nhưng máy vẫn đều.

Bên ngoài, đường trống. Hiên nhà tối. Không tiếng rao đêm. Không ánh đèn quán. Chỉ có những chiếc xe di tản thỉnh thoảng lướt qua ngược chiều—xe máy chở ba bốn người, xe tải nhỏ phủ bạt — đèn pha hắt lên những gương mặt mệt và im.

Qua Saigon trong đêm, cảm giác càng rõ. Những trục đường lớn mở ra, nhưng không còn nhịp thường ngày. Đèn giao lộ vẫn sáng, song không có dòng xe quen. Ở vài điểm, chốt gác dựng tạm. Lính đứng lặng, áo sẫm, mũ kéo thấp. Xe giảm tốc. Quốc Cường hạ kính, trả lời ngắn. Ánh đèn pin lia qua thùng xe — bao gạo, khoai lang khô xếp gọn. Không hỏi thêm. Chỉ ra hiệu đi tiếp, như muốn con đường này được giải phóng nhanh nhất có thể.

Trong cabin, Hoàng Nam ngồi ghế phụ, nhìn thẳng. Thu Thủy phía sau, giữ ba-lô sát chân. Mẹ Nam ngồi cạnh Thu Thủy, lưng thẳng, hai tay đặt trên đùi. Bà không nói nhiều. Chỉ thỉnh thoảng nhìn qua cửa sổ, rồi quay sang con trai.

“Xe chạy chậm vậy là được”, bà nói khẽ. “Đêm nay không cần nhanh.”

Cường và Nam cùng gật đầu. Hoàng Nam nghe tiếng máy đều, nghe nhịp thở của mẹ phía sau, thấy lòng mình bớt chao động. Có những đoạn đường dài hun hút, ánh đèn pha chỉ chạm được vài chục mét trước mũi xe. Bóng cây đổ ngang, rồi trôi đi. Thỉnh thoảng, một chốt nữa. Thỉnh thoảng, một trạm xăng đóng kín — cổng khóa, bơm đứng trơ trọi như đồ vật của một đời khác.

Gần nửa đêm, gió đổi hướng. Sương mỏng bám kính. Quốc Cường bật sấy nhẹ. Xe vẫn đi. Không ai bật radio. Không ai nói để lấp im lặng. Đêm này cần sự tập trung hơn là lời.

@@@

Saigon → Phi Liêng, Lâm Đồng, Việt Nam – Thứ Năm 10/09

Đêm đó, Ngọc Khánh không ngủ, không đợi tới rạng sáng.

Anh nhìn đồng hồ. Mới hơn nửa đêm. Nhưng anh hiểu nếu chờ thêm vài tiếng, chuyến đi sẽ trễ. Quãng đường lên Phi Liêng quá xa để khởi hành lúc trời sáng.

Anh đã chuẩn bị ba-lô từ sớm: vài bộ quần áo gọn, áo mưa mỏng, đèn pin, bản đồ giấy cũ của ba anh còn giữ, một chai nước lớn, ít bánh khô và cuốn Thánh Kinh nhỏ bìa mềm. Nhưng khác với dự định ban đầu, anh không thể chỉ đi với từng ấy.

Từ khi về Saigon, anh đã nhận ra một điều: các trạm xăng không còn hoạt động tự do. Quân đội đã tiếp quản phần lớn nguồn nhiên liệu. Một vài nơi vẫn mở, nhưng không theo giờ cố định, và không phải ai cũng mua được. Với một chuyến đi dài bằng xe máy, anh cần phải mang theo xăng.

Trong nhà xe, anh tìm thấy một thùy phuy xăng với bơm tay. Anh cũng thấy hai can nhựa loại 5 lít vẫn dùng dự phòng cho máy bơm nước trước đây. Anh bơm đầy xăng vào hai can, buộc chặt chúng vào hai bên phía sau yên xe, ràng lại nhiều vòng dây thừng. Nhìn chiếc xe, anh biết nó sẽ nặng hơn và khó chạy hơn, nhưng bù lại anh có thể đi xa mà không cần trông cậy vào cây xăng dọc đường.

Anh đứng nhìn chiếc xe một lúc lâu.

Căn nhà trống. Gia đình đã di tản về quê gần Cần Thơ từ hôm trước. Không còn ai để đánh thức, không còn ai để dặn dò. Sự im lặng trong nhà làm anh thấy chuyến đi này rõ ràng hơn: không phải một chuyến ghé thăm, mà là một hành trình phải tự mình đi trọn.

Một giờ sáng.

Anh dắt xe ra khỏi cổng. Con hẻm nhỏ tối, yên đến mức tiếng chân kéo xe nghe rõ trên nền xi-măng. Khi anh nổ máy, âm thanh động cơ vang lên khô và lớn trong không khí khuya.

Anh đặt tay lên tay lái, cúi đầu:

“Lạy Chúa. Xin Ngài dẫn đường con đi được bình an. Xin cho con gặp Khánh Tường.”

Chiếc xe rời Saigon.

Những giờ đầu là đoạn dễ nhất. Xa lộ vắng. Xe tải thưa. Anh đi qua Thủ Đức, qua cầu Đồng Nai khi trời còn tối hẳn. Không kẹt xe, không nắng, không nóng, chỉ có tiếng gió đều đều bên tai.

Khoảng 5 giờ sáng anh đã qua Dầu Giây. Bình minh vừa lên phía chân trời. Đây là lợi thế lớn nhất của việc đi từ 1 giờ sáng: anh đã ra khỏi vùng đông dân trước khi thành phố thức dậy.

Anh không dừng ăn sáng. Chỉ ghé ven đường uống nước, vận động vài phút rồi đi tiếp.

Đường Quốc Lộ 20 kéo dài, thẳng và đơn điệu. Nắng dần lên cao. Đến gần Tân Phú, anh dừng lần đầu tiên, không phải để nghỉ mà để châm xăng từ can dự phòng. Anh không muốn phụ thuộc cây xăng, và thực tế nhiều trạm dọc đường đã đóng cửa.

Anh ăn vội bánh khô, uống vài ngụm nước, rồi lại lên xe.

Từ Định Quán trở đi, xe thưa hẳn. Không khí mát dần. Núi bắt đầu hiện xa xa. Anh vào Bảo Lộc khoảng cuối buổi sáng. Đây là lúc mệt mỏi bắt đầu rõ rệt — vai cứng, mắt khô, tay tê vì giữ ga liên tục.

Anh chỉ dừng mười phút. Không phải anh không mệt. Mà anh sợ dừng lâu sẽ không đi tiếp nổi.

Qua Di Linh, đường nhỏ lại. Khi rẽ về hướng Đam Rông, cảnh vật thay đổi hẳn. Nhà cửa thưa. Rừng dày. Đường bắt đầu dốc và nhiều cua. Tốc độ chỉ còn ba mươi cây số một giờ.

Đây là đoạn dài nhất dù không phải xa nhất.

Nắng đầu giờ chiều nghiêng qua tán rừng. Gió mát lạnh. Cơ thể anh đã kiệt sức, nhưng tâm trí lại tỉnh táo lạ thường — kiểu tỉnh táo chỉ có khi người ta biết mình sắp tới nơi.

Khoảng gần hai giờ chiều Thứ Năm.

Con đường đất mở ra. Một cụm nhà thấp hiện ra: chợ Phi Liêng.

Ngọc Khánh dừng xe bên lề. Khi tháo mũ bảo hiểm, anh mới nhận ra tay mình run nhẹ. Hơn mười ba giờ gần như liên tục trên xe máy vừa kết thúc.

Anh dắt xe lại gần một người phụ nữ đang bán hàng:

“Cô ơi… Xóm Đạo… Đông Viên đi hướng nào?”

Bà nhìn anh: áo phủ bụi đỏ, hai can xăng rỗng treo sau yên, gương mặt mệt nhưng không hoang mang.

Bà chưa kịp trả lời thì một chiếc xe máy khác chở hai người chạy đến, dừng lại trước cửa tiệm nhỏ bán máy lọc nước, đồ điện – pin năng lượng mặt trời, cách đó vài căn tiệm.

Hai người đàn ông xuống xe, bước đến mở khóa cửa tiệm.

Người phụ nữ bán hàng quay sang chỉ:

“Hai người đó là người ở xóm Đạo Đông Viên.”

Ngọc Khánh nhìn theo tay của người phụ nữ.

Không hiểu vì sao, anh biết mình đã đến đúng nơi.

Ngọc Khánh đứng yên.

Tất cả mệt mỏi của chuyến đi, những giờ đêm lạnh, những đoạn rừng không thấy nhà cửa — bỗng dừng lại.

Anh chưa từng đến Đông Viên. Nhưng anh biết mình đã đến đúng chỗ. Anh dắt xe tiến chậm về phía cửa hàng bán máy lọc nước vừa được mở cửa.

Trong lòng anh chỉ còn một lời rất nhỏ:

“Con cảm ơn Ngài.”

Anh dắt xe lại gần. Người đàn ông nghe tiếng chân, quay lại thấy anh, bước trở ra, ánh mắt thận trọng:

“Anh cần gì?”

Ngọc Khánh nuốt khan:

“Chào anh… cho tôi hỏi… Anh có phải người của Đông Viên không?”

Minh Dương, nhìn kỹ gương mặt lạ. Ánh mắt anh không nghi ngờ, chỉ dò xét thận trọng của người quen sống giữa những ngày bất thường:

“Đúng rồi. Anh tìm ai?”

Ngọc Khánh nuốt khan một chút. Chặng đường dài khiến câu nói đơn giản cũng trở nên nặng:

“Tôi… tôi tìm Khánh Tường. Cô ấy để lại lời nhắn ở Saigon. Nói rằng nếu ai tìm cô ấy thì đến Đông Viên ở Phi Liêng.”

Minh Dương nhìn kỹ gương mặt phủ bụi đường, hai can xăng rỗng phía sau xe máy, rồi gật nhẹ.

“Anh tìm đúng chỗ rồi.”

Câu nói rất bình thường, nhưng Ngọc Khánh đứng yên vài giây như không kịp hiểu. Không phải vì không nghe rõ, mà vì quãng đường dài hàng trăm cây số, suốt đêm, suốt ngày, giờ đột ngột kết thúc bằng một câu đơn giản đến mức anh không chuẩn bị sẵn cảm xúc để nhận.

Vừa lúc đó, Triệu Hùng mang ra một thùng các đèn pin sạc bằng mặt trời loại nhỏ. Minh Dương nhìn Triệu Hùng nói:

“Người này tìm Khánh Tường.”

Triệu Hùng nhìn Ngọc Khánh:

“Anh đi một mình?”

Ngọc Khánh gật, giọng còn khàn sau quãng đường dài:

“Dạ.”

Triệu Hùng đặt thùng đèn lên yên xe rồi quay lại, ánh mắt không gay gắt, chỉ quan sát:

“Anh biết Khánh Tường từ đâu?”

“Ở Saigon”, anh đáp. “Chúng tôi quen nhau trước khi mọi chuyện xảy ra.”

Triệu Hùng im một giây, rồi hỏi tiếp, giọng vẫn rất đều:

“Anh lên đây tìm cô ấy… chỉ để gặp lại thôi, hay còn việc gì khác?”

Ngọc Khánh hiểu câu hỏi không phải tò mò. Anh đứng thẳng hơn một chút:

“Tôi không chắc mình sẽ còn gặp lại cô ấy nếu ở lại Saigon. Khi nhận được lời nhắn của Khánh Tường, tôi biết mình phải đi. Không phải chỉ vì nhớ… mà vì tôi tin Chúa muốn tôi tới đây.”

Triệu Hùng nhìn anh khá lâu. Ánh mắt anh mệt nhưng không dao động.

“Anh cũng tin Chúa? Còn gia đình anh?”

“Vâng tôi tin Chúa. Gia đình tôi cũng là tín đồ nhưng đã về quê rồi. Tôi ở lại để đi tìm Khánh Tường.”

“Anh biết Đông Viên là chỗ như thế nào không?”

Ngọc Khánh lắc đầu:

“Không rõ. Tôi chỉ biết… ở đây là nơi tập hợp con dân Chúa.”

Triệu Hùng khẽ gật. Anh không hỏi thêm nữa.

“Vậy anh đi theo chúng tôi. Đường vào còn xa. Tới nơi rồi mình nói chuyện tiếp.”

Anh quay sang Minh Dương:

“Mình đi thôi.”

Rồi anh nhìn lại Ngọc Khánh một lần nữa, giọng nhẹ hơn:

“Anh giữ khoảng cách. Đừng chạy nhanh. Đường đất dễ trượt.”

Ngọc Khánh chỉ đáp:

“Dạ.”

Anh đội mũ bảo hiểm lại. Xe của Minh Dương nổ máy. Anh nổ máy theo sau, lòng nhẹ đi lần đầu tiên, kể từ lúc rời Saigon.

Con đường vào Đông Viên hẹp, hai bên là đồi thấp và rừng cây xen lẫn rẫy cà phê. Bụi đỏ bay lên sau bánh xe bán tải, lơ lửng trong nắng đầu giờ chiều. Ngọc Khánh giữ khoảng cách phía sau.

Càng đi sâu, nhà cửa càng thưa. Không còn tiếng chợ, không còn người qua lại. Chỉ còn gió và mùi đất khô.

Qua một khúc cua, cánh cổng gỗ hiện ra phía trước, lùi vào khỏi đường một đoạn ngắn. Sau cổng là sân đất rộng và căn nhà hai tầng nép sau hàng cây.

Xe của Minh Dương dừng lại trước cổng. Ngọc Khánh cũng dừng xe.

Một người từ trong sân đi ra mở cổng.

Ban đầu anh không nhận ra. Ánh nắng sau lưng làm người đó chỉ là một dáng đứng mảnh, mặc áo đơn giản, tóc buộc gọn. Người ấy đặt tay lên then cửa, kéo cánh cổng mở ra — rồi ngẩng đầu.

Hai người nhìn nhau.

Cánh cổng dừng lại giữa chừng.

Người mở cổng là Khánh Tường không bước tiếp nữa.

Ngọc Khánh cũng không xuống xe ngay. Anh tháo mũ bảo hiểm chậm, gần như sợ chỉ cần một cử động mạnh thì cảnh trước mắt sẽ biến mất.

Gương mặt cô gầy hơn anh nhớ. Nhưng ánh mắt thì không thể nhầm.

Cô khẽ gọi, rất nhỏ, như không chắc âm thanh có thật:

“…Anh?”

Ngọc Khánh bước xuống xe.

Anh không chạy. Không vội. Chỉ đi tới từng bước. Sau chuyến đi dài, chân anh còn nặng, nhưng anh không hề cảm thấy khoảng sân rộng nữa.

Khánh Tường vẫn đứng yên bên cánh cổng mở.

Khoảng cách còn vài bước, cô mới thật sự tin. Hai tay cô đưa lên như muốn chạm mà chưa dám.

“Anh… sao anh… lại ở đây?”

Ngọc Khánh dừng lại trước mặt cô. Không nói lời nào trước. Chỉ nhìn, như muốn chắc chắn đây không phải là một điều anh tưởng tượng suốt chặng đường.

Rồi anh nói, giọng khàn hẳn:

“Anh tìm được em rồi.”

Khánh Tường bật khóc ngay lập tức.

Không phải khóc lớn. Chỉ là nước mắt rơi xuống rất nhanh, như thứ cô đã nén nhiều ngày nay bỗng không còn giữ được nữa. Cô đưa tay nắm lấy tay áo anh, chỉ nắm, như cần cảm nhận sự hiện diện thật.

“Em tưởng… không còn gặp được anh…”

Ngọc Khánh khẽ lắc đầu:

“Anh cũng không biết đường… nhưng Chúa dẫn anh tới.”

Phía sau, Minh Dương và Triệu Hùng không ai nói gì. Không ai xen vào. Trong khoảnh khắc đó, chỉ còn tiếng gió nhẹ qua tán cây và một cuộc gặp mà không ai ở đó thấy là tình cờ.

Minh Dương dắt xe qua cổng, Triệu Hùng ôm hộp pin vào theo.

Ngoài sân, Khánh Tường khép cổng, cài then xong thì quay lại. Ngọc Khánh đứng ngay bên cạnh. Anh vẫn còn bụi đỏ trên áo, chiếc mũ bảo hiểm cầm trên tay. Anh dắt xe, theo chân Khánh Tường.

Nhiều người trong sân đứng nhìn vì ai cũng nhận ra có người mới tới.

Khánh Tường đứng lại giữa sân, hơi lúng túng, lần đầu phải nói trước đông người như vậy.

“Đây là… Ngọc Khánh”, cô nói. “Anh ấy là con dân Chúa ở bên Đức về và từ Saigon lên. Là người… em quen.”

Ngọc Khánh cúi đầu chào, chưa kịp nói gì thì một giọng nhỏ phía sau vang lên.

Bé Thiên Minh đứng cạnh Nghĩa, nhìn hai người rất nghiêm túc:

“Chúa đem con dân Chúa từ bên Đức về Đông Viên. Vậy là cô Khánh Tường và chú Ngọc Khánh sẽ làm đám cưới chứ?”

Sân im một nhịp.

Rồi vài tiếng cười bật ra, lan nhanh, nhẹ, không ồn, nhưng làm không khí mềm hẳn. Ngay cả Thu Thủy cũng quay đi giấu nụ cười.

Khánh Tường đỏ mặt, không kịp phản ứng.

Ngọc Khánh nhìn cô. Anh không cười. Ánh mắt rất bình thường, như vừa nhận ra một điều vốn đã có sẵn.

Anh nói:

“Vâng. Nếu Khánh Tường đồng ý.”

Lần này tiếng cười lớn hơn. Nhưng Khánh Tường không nói được gì. Cô chỉ cúi xuống, hai tay nắm chặt nhau, rồi khẽ gật.

Không ai trêu thêm. Không ai vỗ tay. Mọi người chỉ mỉm cười, rồi tự nhiên họp lại để hỏi han tin tức, khi biết Ngọc Khánh từ bên Đức về.

@@@

Chiều xuống nhanh trên cao nguyên. Nắng nghiêng qua hàng cây, chạm vào khoảng đất trước dãy nhà tạm, nơi mấy ngày qua cánh đàn ông đã dựng lên một khung tre lớn, phủ bạt kín phía trên. Không phải nhà hẳn, cũng không còn là đất trống. Một mái che đủ rộng cho nhà bếp, cho bữa ăn tập thể, và cho những buổi nhóm họp của Hội Thánh.

Khói bếp đã lên từ sớm.

Ở góc bếp, chị em chia nhau việc. Người vo gạo trong thau nhôm. Người nhặt rau. Người canh nồi nước sôi để trụng nhanh, tiết kiệm củi. Không ai phân công thành lời, nhưng việc tự tìm đúng tay mình.

Ngoài rìa mái bạt, Triệu Hùng và Hữu Tường căng lại dây, buộc chặt các góc bạt để gió chiều khỏi giật. Hùng kéo thử một góc rồi gật:

“Được rồi. Có mưa cũng không tạt vô.”

Hữu Tường đem thêm bó củi đặt sát bếp. Ngọc Khánh đứng gần đó, còn lúng túng. Hữu Tường đưa cho anh cây rựa nhỏ:

“Em biết chẻ củi không?”

Ngọc Khánh cầm lấy, cười nhẹ:

“Biết sơ.”

“Vậy đủ”, Hữu Tường nói. “Ở đây ai cũng làm sơ rồi thành quen.”

Ngọc Khánh ngồi xuống, bắt đầu chẻ. Nhát đầu còn vụng. Nhát sau đều hơn. Không ai nhìn anh lâu, nhưng ai cũng biết: người mới đã có chỗ để đặt tay mình vào công việc chung.

Khi nồi cơm lớn bắt đầu bốc hơi trắng, tiếng gọi khẽ lan ra:

“Dọn cơm.”

Họ trải tấm bạt sạch dưới mái che. Mỗi người cầm chén, cầm đũa. Món ăn không nhiều: cơm, canh rau, chút cá kho và đậu xào. Nhưng mùi thơm lan ra làm khoảng sân ấm lên.

Trưởng Lão Ngọc Tú bước ra giữa mái che. Anh không đứng cao, chỉ đứng nơi ánh đèn treo có thể soi vừa đủ gương mặt. Triệu Hùng đứng hơi chếch phía sau, và ở một bên là Bùi Vũ — mới từ Saigon vào — dáng người chắc, mắt sâu vì thiếu ngủ. Xa hơn chút là Trưởng Lão Học và Hải từ Hà Nội — hai người ngồi im, tay đặt trên gối, như vẫn còn mang theo cái lạnh và nhịp trầm của miền bắc.

Ngọc Tú nói chậm:

“Chúng ta cảm tạ Chúa.”

Mọi người cúi đầu.

“Kính lạy Thiên Chúa Toàn Năng, Cha Kính Yêu của chúng con. Chúng con dâng lời tạ ơn Cha vì Ngài đã giữ gìn Ngọc Khánh trên đường tới đây. Xin Cha ban cho bữa ăn này đủ nuôi sống thân thể chúng con và cho chúng con ăn ngon miệng. Xin Cha giữ cho lòng chúng con vững vàng trong những ngày tới. Xin Cha ban cho chúng con sự khôn sáng để ứng phó với mọi sự Cha cho phép xảy đến. Chúng con cũng cầu xin cùng một điều cho anh chị em chúng con tại Úc, tại Mỹ, tại Nam Hàn, tại Đông Viên Vĩnh Long, và cho gia đình Quốc Huy – Nguyệt Ánh tại Châu Đức. Chúng con cầu xin cho anh chị em đi đón chị Mộng Thường được về đến đây bình an. Chúng con cảm tạ ơn Cha và cầu xin trong danh của Đức Chúa Jesus Christ. A-men!”

Tiếng “A-men” cất lên không đồng thanh, nhưng hòa lại thành một nhịp.

Họ bắt đầu ăn. Không ai vội. Có người gắp phần ngon cho người già. Có người múc thêm canh cho người mới tới. Trẻ con ngồi xen giữa người lớn, nói nhỏ rồi lại im.

Ngọc Khánh ăn chậm. Anh nhìn quanh nhiều hơn nhìn chén. Ở đây, không ai hỏi anh quá khứ ngay. Không ai dò. Người ta chỉ để anh ăn, để anh thở, để anh tự yên.

Khánh Tường ngồi cách anh vài người. Cô không nói gì, chỉ thỉnh thoảng nhìn xuống tay mình, rồi nhìn qua anh một cái rất nhanh, như sợ ánh mắt giữ lại lâu sẽ làm mình khóc lại.

Bữa cơm xong, chén bát được rửa ngay. Bếp tắt lửa. Trời tối rất nhanh. Dưới mái bạt, một chiếc đèn năng lượng mặt trời được treo lên, ánh sáng trắng dịu lan ra.

Không ai tản đi.

Đó là giờ nhóm chiều — buổi nhóm sau bữa cơm, như họ vẫn làm mấy ngày qua. Lửa trại được đốt lên.

Trưởng Lão Ngọc Tú mở Thánh Kinh trên điện thoại. Anh không giảng dài. Chỉ đọc một đoạn ngắn, rồi khép lại. Giọng anh trầm, rõ, như đặt từng chữ xuống nền bạt:

“Hãy trung tín cho tới chết…”

Anh dừng lại, không thêm lời giải thích.

Trưởng Lão Bùi Vũ lên tiếng sau đó, chỉ một câu:

“Những ngày này, chúng ta không giữ nhau bằng lời nói nhiều. Chúng ta giữ nhau bằng sự hiện diện, bằng sự chăm sóc lẫn nhau.”

Trưởng Lão Học nhìn quanh một vòng, rồi nói nhỏ, như nói cho chính mình:

“Chúa vẫn gom dân Ngài, như xưa kia Ngài đã làm trong mọi thời kỳ.”

Trưởng Lão Hải gật đầu, không nói thêm.

Ngọc Tú nói:

“Anh chị em mình nhìn quanh sẽ thấy… Chúa đã làm nhiều hơn điều chúng ta nghĩ. Người từ Saigon, Bình Phước đã vào. Người từ Tây Nguyên, Đà Nẵng, Hà Nội, Hải Dương đã vào. Ở Đông Viên Vĩnh Long, anh chị em cũng đã nhóm lại, giữ được nếp sinh hoạt như ở đây. Hai nơi cách xa nhau, nhưng vẫn là một Hội Thánh. Châu Đức cũng bình an. Chỉ còn một nơi chúng ta chưa có tin tức.”

Anh dừng một thoáng:

“Anh chị em tại Cao Bằng. Từ ngày đầu thiên tai tới giờ hoàn toàn không liên lạc được. Chúng ta chưa biết họ ra sao. Mỗi ngày, chúng ta tiếp tục cầu nguyện cho họ.”

Mọi người im lặng. Không ai hỏi thêm. Tên một nơi xa, nhưng cảm giác lại rất gần.

Thùy Linh khẽ nói:

“Cho tôi hát một bài tạ ơn Chúa.”

Không ai yêu cầu, nhưng ai cũng hiểu. Cô ngồi yên tại chỗ, không đứng dậy, chỉ khép mắt một chút rồi cất giọng:

“Ân tình Cha, đời con xin từ nay đón nhận.
Linh hồn con, bình an trong tình yêu của Ngài…”

Giọng cô không lớn, nhưng rất trong. Mái bạt giữ âm thanh lại, lan ra đều khắp vòng nhóm.

Ban đầu mọi người chỉ nghe.

Đến câu thứ hai, một giọng nữ khác khẽ hòa theo. Rồi thêm một giọng nữa. Những chị em có tiếng hát hay tự nhiên nhập vào từ lúc nào, không ra hiệu, không tập trước. Âm thanh đầy dần lên, không thành dàn đồng ca, mà thành một dòng chảy mềm.

“Ơi, người ơi! Ngàn xưa hay ngàn sau vẫn là
Ân tình Cha, Ngài ban cho trần gian, cứu người.
Tình nhiệm mầu Thiên Chúa, người chỉ cần tin lấy
Mọi tội được tha thứ và Ngài làm nên mới
Thành một người công chính hoàn toàn theo thánh ý
Và được vào nước Cha trên trời.”

Ngọc Khánh ngồi phía rìa vòng nhóm. Anh chưa từng ở trong một buổi nhóm như vậy. Không nhạc cụ, không micro, không ai hướng dẫn. Nhưng anh cảm nhận rất rõ: điều đang diễn ra không phải do loài người sắp xếp.

“…Thành một người công chính hoàn toàn theo thánh ý
Và được vào nước Cha trên trời.”

Bài hát [6] kết thúc mà không ai nói gì ngay. Không có khoảng lặng gượng. Chỉ là không ai muốn phá vỡ sự bình an vừa phủ xuống.

Ngọc Khánh giơ tay, hơi ngập ngừng:

“Xin… cho tôi nói một điều.”

Mọi người nhìn anh. Anh đứng dậy, quay sang Khánh Tường một giây, rồi nhìn về phía các trưởng lão.

“Nếu Hội Thánh cho phép… tôi và Khánh Tường xin được kết hôn vào ngày mai. Một ngày Thứ Sáu — ngày Chúa dựng nên loài người và kết họ làm vợ chồng.”

Khánh Tường cúi đầu, không nói, nhưng không lùi lại.

Ngọc Tú nhìn Ngọc Khánh, rồi nhìn Khánh Tường. Ánh mắt anh không ngạc nhiên.

Anh gật đầu:

“Hội Thánh tán thành.”

Không ai vỗ tay. Nhưng nụ cười lan ra rất tự nhiên trong vòng nhóm — một niềm vui khác, nhẹ và ấm, giữa đêm cao nguyên.

Ánh đèn treo dưới mái bạt vẫn sáng đều. Và buổi nhóm tối hôm đó trở thành buổi tối mà không ai quên.

Ngọc Tú nói:

“Chúng ta cầu nguyện.”

Từng lời cầu nguyện ngắn được dâng lên. Không ai cố nói hay. Không ai cố nói dài. Chỉ tạ ơn, phó thác, xin cho người còn đang đi đường, xin cho người còn kẹt lại, xin cho lòng mình không run.

Gió đêm lướt qua mái bạt. Ánh đèn không lay.

Mọi người còn ngồi yên thêm một lúc thì Thùy Linh bỗng khẽ nghiêng người. Tay cô đặt lên bụng. Ban đầu không ai để ý, nhưng cô hít sâu, nắm nhẹ mép áo.

Thu Thủy quay sang:

“Chị Linh… sao vậy?”

Thùy Linh không trả lời ngay. Cô chờ cơn đau qua, rồi nói nhỏ:

“Hình như… tới rồi.”

Lan — người trước đây từng làm một thời gian ở khoa hộ sinh — lập tức đứng lên. Ánh mắt cô không hoảng, chỉ nhanh và rõ:

“Đừng ngồi nữa. Mình về nhà ngay.”

Mọi người lập tức nhường lối. Không ai chen hỏi. Khánh Tường và Thu Thủy mỗi người đỡ một bên, dìu Thùy Linh đứng dậy. Cô bước chậm nhưng vững, cơn đau mới còn thưa.

Nhà của Thùy Linh nằm sát bên nhà Thư. Đèn được Quốc Cường thắp lên trước khi họ tới. Lan vào trước, mở cửa sổ, trải lại tấm nilon sạch trên giường, chuẩn bị nước ấm.

Chỉ ít phút sau, Vinh và Trưởng Lão Bùi Vũ đã tới. Họ là hai bác sĩ phụ trách y tế của Đông Viên. Vinh mang theo túi dụng cụ y khoa vẫn luôn theo bên anh: găng tay, kéo, bông, cồn, vài ống thuốc cơ bản. Bùi Vũ đun thêm nước sôi, kiểm tra ánh sáng, kê thêm bàn nhỏ cạnh giường.

Trong nhà, Thùy Linh đã bắt đầu đau dồn hơn. Cô nắm tay Khánh Tường, mồ hôi đẫm trán nhưng không la lớn. Lan ngồi cạnh, giọng chắc:

“Thở đều. Đừng gồng. Khi nào cần rặn chị sẽ nói.”

Bên ngoài, mọi người không tụ lại cửa. Họ tản ra, chỉ chừa khoảng sân yên. Một vài chị em khẽ cầu nguyện. Không ai nói chuyện lớn tiếng.

Thời gian trôi chậm. Cơn đau tới dày hơn.

Lan nói:

“Được rồi. Rặn theo chị.”

Thùy Linh cắn môi, làm theo. Một lần. Rồi thêm lần nữa.

Ngoài hiên, Ngọc Khánh đứng cạnh Hoàng Nam. Không ai nói gì. Nhưng cả hai đều lắng nghe — không phải vì sợ, mà vì biết họ đang chứng kiến một điều quan trọng hơn những gì họ hiểu.

Bên trong, Lan cúi sát:

“Thêm lần nữa… gần rồi.”

Một tiếng khóc rất nhỏ bật ra — rồi rõ dần.

Mọi người ngoài sân cùng ngẩng lên.

Cánh cửa mở hé. Lan bước ra, mồ hôi còn trên trán nhưng đang cười:

“Bé trai.”

Không ai reo lớn. Nhưng nhiều người thở ra cùng lúc, như vừa buông một điều đã giữ trong lòng.

Vinh bế đứa bé ra gần cửa cho mọi người nhìn:

“Xin mọi người đón chào bé Phan Quốc Vinh Hiển.”

Đứa trẻ quẫy nhẹ, tiếng khóc trong và đều. Thùy Linh nằm yên, mắt nhắm nhưng môi cười mệt.

Thu Thủy lau nước mắt:

“Cảm tạ Chúa. Bình an rồi.”

Cô Mơ khẽ nói:

“Trong lúc người ta sợ ngày tận thế, Chúa lại cho một sự sống mới chào đời.”

Ngọc Tú đứng lặng, mắt nhìn đứa bé rồi nhìn lên bầu trời tối ngoài hàng cây.

Không ai cần giải thích. Không ai cố diễn giải.

Trong chương trình của Đức Chúa Trời, mọi sự cứ diễn ra theo thánh ý của Ngài.

[6] https://karaokethanhca.net/an-tinh-cha/

@@@

Arp, Texas, USA – Thứ Năm 10/09

Buổi nhóm sáng vừa kết thúc.

Không có Internet, mọi người nhóm ngay trong barn — căn nhà kho lớn cạnh nhà Brian. Ánh sáng lọt qua các khe ván gỗ, rơi thành từng vệt dài trên nền bê tông. Không đàn, không loa. Chỉ có tiếng đọc Thánh Kinh và giọng cầu nguyện nhỏ.

Khi Brian ngưng lời cầu nguyện, kết thúc buổi nhóm, không ai vội nói chuyện. Một sự yên lặng lạ thường phủ lên nhóm người. Không phải yên bình — mà là cảm giác đang chờ một điều gì đó.

Rồi có tiếng động cơ vang lên.

Xa, nhưng rõ.

Brian lập tức ngẩng đầu.

Ông giơ tay — không cần nói. Tất cả im bặt.

Tiếng động cơ lớn dần. Không phải một xe. Nhiều xe. Chạy nhanh, không giảm ga khi vào đường đất.

Thảo nói ngay, giọng thấp nhưng dứt khoát:

“Mọi người vào vị trí. Ngay.”

Mọi người lập tức di chuyển. Không hoảng loạn — vì họ vừa thao tập đúng việc này chiều hôm qua.

Phụ nữ bế trẻ nhỏ chạy về phía gốc sồi lớn cạnh hàng rào phía sau nhà. Tấm nắp hầm được kéo ra — một tấm ván dày phủ đất lên trên. Hellen xuống trước, đỡ từng đứa trẻ. Kathy được đưa xuống cuối cùng.

“Đừng lên cho tới khi có người gọi”, Hellen nói nhỏ.

Nắp hầm đóng lại. Đất phủ lên. Từ bên ngoài, chỉ như một gò đất.

Trong khi đó, cánh đàn ông chạy dọc tuyến phòng thủ đất nện trước nhà — bức tường thấp vừa đủ che thân, khoét các lỗ châu mai hướng thẳng ra cổng.

Các bao nhựa gói súng, đạn và đồ sơ cứu đã đặt sẵn.

Brian mở bao đầu tiên: băng đạn đã nạp sẵn, khăn lau, nước, băng gạc.

Ông nạp băng vào AR-15, kéo khóa nòng, rồi nhìn từng người:

“Không ai bắn nếu tôi chưa bắn.”

Một người hỏi nhỏ:

“Nếu họ bắn trước?”

Brian đáp:

“Thì chúng ta không còn lựa chọn.”

Tiếng xe dừng ngay trước cổng.

Bụi đất bay lên.

Qua khe châu mai, họ nhìn thấy:

Hai chiếc bán tải. Một chiếc U-Haul lớn phía sau.

Cửa xe bật mở.

Những kẻ bịt mặt nhảy xuống. Mỗi xe năm tên. Súng trên tay — AK và AR-15 lẫn lộn.

Một tên bước tới cổng sắt, giơ súng bắn ổ khóa.

“ĐOÀNG!”

Ổ khóa văng ra.

Cánh cổng bật mở.

Bọn chúng không hề thấy ai.

Một tên cười lớn:

“Trang trại bỏ trống rồi! Vào lấy hết!”

Chúng tiến vào sân trước nhà Brian, đội hình tản rộng — tự nhiên như đang đi dọn kho của chính mình.

Một tên quay về phía nhà, giơ súng bắn chỉ thiên hai phát.

Âm thanh dội khắp cánh đồng.

Trong hầm trú, một đứa bé giật mình bật khóc, lập tức bị bịt miệng.

Ngoài tuyến phòng thủ, tay một người đàn ông run rõ rệt. Thảo đặt tay lên vai anh:

“Thở đều. Nhìn mục tiêu, không nhìn nỗi sợ.”

Brian quan sát qua khe bắn.

Khoảng cách: chừng 60 mét.

Không áo giáp. Không cảnh giới hai bên sườn. Không ai canh phía sau xe.

Ông hiểu ngay: bọn này đã quen đi cướp nơi không có chống cự.

Một tên tiến gần hiên nhà, chuẩn bị đá cửa.

Brian nói khẽ:

“Chờ.”

Tên đó nâng súng, quay lưng về phía tuyến phòng thủ.

Brian siết cò.

Phát súng đầu tiên vang lên.

Tên bịt mặt đổ xuống ngay trước bậc thềm.

Trong một phần giây — toàn bộ không gian đứng im.

Rồi tiếng la hét nổ tung.

Tiếng súng không còn rời rạc nữa.

Sau phát bắn đầu tiên của Brian, bọn tấn công lập tức hiểu chúng không đối diện một gia đình nông dân — mà là một vị trí phòng thủ.

Hỏa lực bắn trả dồn dập hơn. Đạn găm vào tường nhà, mái hiên và bức tường đất nện phía trước. Đất và mảnh gỗ bắn tung vào mặt mọi người.

“Giữ người thấp xuống!” Thảo hô.

Thiên Lạc nằm sát tuyến đất, tay giữ chặt khẩu AR-15. Nhịp tim dội mạnh vào tai đến mức anh tưởng không nghe thấy gì khác.

Ông Thành nói khẽ bên cạnh:

“Đừng vội. Đợi hắn lộ nửa người.”

Một tên thò khỏi phía sau bánh xe U-Haul, giơ AK.

Thiên Lạc siết cò.

Tên đó đổ xuống ngay sau bánh xe.

Thiên Lạc thở gấp. Không phải vui mừng — mà là sững sờ. Ông Thành đặt tay lên vai anh, không nhìn anh:

“Con vừa cứu người trong nhà.”

Ở phía bên trái, Art và Vinh thay phiên quan sát khe bắn. Yi Dong giữ vị trí tiếp đạn, đưa băng cho người cần mà không cần ai gọi. Anh Tâm nằm sát tường đất, bắn rất ít — nhưng mỗi phát đều có mục tiêu.

Ngọc Thanh ở vị trí gần cửa chính căn nhà, canh sườn để không ai áp sát được hiên nhà.

Một loạt AK quét ngang tuyến phòng thủ.

Đất tung lên.

Tim vừa nhô người quan sát thì bị một viên đạn sượt qua vai trái. Ông bật lùi xuống, khẩu súng rơi khỏi tay.

Hellen lập tức bò tới:

“Tim!”

Áo ông rách toạc, máu thấm đỏ cánh tay.

Tim nghiến răng:

“Không xuyên… chỉ sượt.”

Ông vẫn tỉnh táo, nhưng mặt tái đi vì đau.

Hellen dùng dao cắt nhanh tay áo, ép băng gạc vào vết thương. Máu thấm qua lớp băng trong vài giây rồi chậm lại.

“Ông ra khỏi vị trí”, bà nói dứt khoát.

Tim lắc đầu:

“Tôi còn bắn được.”

Ông đổi nhặt lại khẩu súng, tựa vào tường đất.

Brian chỉ nhìn ông một giây — rồi gật đầu. Không nói gì.

Hai tên địch bắt đầu cố áp sát bên phải căn nhà.

Brian nói ngay:

“Thảo, theo tôi.”

Hai người rời tuyến phòng thủ, men sát tường. Khi một tên chạy qua khoảng trống, Thảo quỳ, bóp cò. Hắn ngã ngay.

Tên còn lại quay đầu bỏ chạy về phía cổng.

“Không để thoát”, Brian nói.

Hai người truy đuổi.

Phía trước cổng, tên bỏ chạy vừa chạy vừa bắn loạn. Đạn bay cao, không nhắm.

Brian dừng, quỳ một gối, ngắm ổn định — rồi bắn một phát duy nhất.

Hắn đổ xuống giữa đường đất.

Trong sân, trận đánh nhanh chóng kết thúc.

Một tên cố leo vào cabin U-Haul để nổ máy. Ông Thành bóp cò trước khi hắn kịp đóng cửa.

Tên còn lại hoảng loạn chạy qua hàng rào phía trái.

Anh Tâm chỉ nói ngắn:

“Để tôi.”

Anh bắn một phát. Người đó ngã phía bên kia hàng rào.

Vài phút sau — hoàn toàn im lặng.

Không còn tiếng súng.

Chỉ còn tiếng gió và mùi khói thuốc súng.

Mọi người giữ nguyên vị trí thêm một lúc lâu, không ai đứng lên ngay. Brian là người đầu tiên rời tuyến phòng thủ. Ông cùng Thảo, Thiên Lạc và Art tiến ra kiểm tra từng thi thể, thu toàn bộ vũ khí.

Mười tên.

Không còn ai sống.

Khi họ quay lại, Hellen đang băng lại vai cho Tim, với Mỹ Linh phụ giúp. Hồng Ân ngồi bên cạnh, nhìn với ánh mắt xót xa. Máu đã ngừng chảy nhưng áo Tim đỏ đậm.

Thiên Lạc khựng lại, tròn mắt:

“Cha…”

Tim nhìn con trai, nở một nụ cười rất nhẹ:

“Cha vẫn còn đây.”

Không ai nói gì thêm. Mỹ Linh giúp Tim thay áo khác.

Brian đứng trước sân nhà mình, nhìn những chiếc xe lạ và vỏ đạn vương khắp mặt đất.

Ông tháo băng đạn, kiểm tra buồng đạn, rồi hạ súng.

Giọng ông trầm:

“Kẻ cầm gươm sẽ bị diệt bởi gươm.”

Ông Thành cúi đầu rất nhẹ. Thảo nhìn con đường đất kéo dài ra xa. Không ai cảm thấy chiến thắng.

Hellen nói khẽ:

“Chúng ta đã không chọn điều này.”

Brian đáp:

“Nhưng nếu chúng ta không kết thúc nó… họ sẽ quay lại. Và lần sau sẽ là phụ nữ và trẻ con.”

Nắp hầm trú được mở. Những đứa trẻ được đưa lên. Chúng nhìn thấy người lớn, rồi nhìn những chiếc xe, và cảm nhận điều gì đó đã thay đổi.

Buổi sáng ấy chấm dứt không bằng cầu nguyện — mà bằng một sự im lặng nặng nề.

Từ giờ, nông trại không còn chỉ là nơi trú ẩn.

Nó đã trở thành một tiền đồn.

@@@

Không ai nói chuyện trong vài phút sau câu nói của Brian.

Chỉ có tiếng gió đi ngang qua cánh đồng và tiếng kim loại lách cách khi mọi người tháo băng đạn, mở khóa nòng, kiểm tra buồng đạn theo đúng thói quen an toàn mà Brian vừa nhắc.

Brian là người lên tiếng trước:

“Chúng ta phải làm ngay. Trước khi có người khác đi ngang con đường này.”

Không ai hỏi “làm gì”. Ai cũng hiểu.

Họ bắt đầu thu vũ khí trước.

AK, AR-15, băng đạn, dao, ba-lô — tất cả được gom lại, kiểm tra từng món rồi chuyển vào nhà. Yi Dong và Art phụ trách đếm đạn, ghi lại số lượng trên một tờ bìa carton. Không ai còn coi đây là chiến lợi phẩm. Đó là vật dụng sinh tồn.

Tim ngồi trên bậc hiên, lưng tựa cột gỗ. Vai trái đã được băng lại, cánh tay đặt cố định trước ngực bằng dây vải. Ông quan sát mọi người làm việc, thỉnh thoảng nhắc:

“Kiểm tra buồng đạn trước khi mang vào nhà.”

“Đừng để băng còn trong súng.”

Ông không đứng dậy. Không ai yêu cầu ông làm gì.

Sau đó mới đến việc khó hơn.

Thiên Lạc và Vinh mở thùng sau một chiếc bán tải của bọn tấn công. Anh Tâm và ông Thành cùng khiêng thi thể đầu tiên. Không ai nói gì khi đặt xuống. Không ai nhìn lâu.

Hellen quay đi chỗ khác, nhưng vẫn ở lại — bà không rời nhóm.

Công việc diễn ra chậm và nặng nề. Mỗi lần đặt xuống thùng xe là một lần im lặng hơn. Không ai thù hằn. Nhưng cũng không ai mềm lòng. Họ vừa bắn nhau cách đó chưa đầy một giờ.

Mười cái xác.

Hai thùng xe bán tải kín.

Brian đóng cửa thùng lại:

“Chạy ra bìa rừng phía sau. Không để ngoài đồng.”

Hai chiếc bán tải được ông và Thảo lái.

Brian lái chiếc trước. Thảo lái chiếc sau. Thiên Lạc và Art đi theo trên ATV nhỏ dẫn đường.

Họ chạy vòng qua con đường đất sau nông trại — nơi rừng cây bắt đầu dày hơn và không nhìn thấy từ đường chính.

Brian dừng xe tại một khoảng đất trũng cạnh hàng cây sồi.

Ông xuống xe, nhìn quanh một lần lâu hơn bình thường. Rồi quay lại nói:

“Ở đây.”

Ông leo lên chiếc xe ủi đất Caterpillar cũ đậu gần đó. Động cơ nổ chậm, nặng nề. Lưỡi ủi hạ xuống.

Đất bắt đầu bị xé ra.

Không ai nói gì trong suốt thời gian đó. Chỉ có tiếng máy, tiếng đất sụp, và mùi đất ẩm bốc lên. Một cái hố lớn dần hình thành — sâu quá đầu người.

Sau gần bốn mươi phút, Brian tắt máy.

Không ai ra lệnh.

Họ cùng nhau đưa các thi thể xuống.

Khi người cuối cùng được đặt xuống, mọi người đứng lặng vài giây.

Không có nghi thức dài. Không lời lên án. Không cầu nguyện thành tiếng.

Thảo chỉ nói nhỏ:

“Chúa là Đấng phán xét công chính.”

Brian gật đầu, leo lại lên xe ủi.

Đất lấp xuống.

Mặt đất trở lại phẳng như cũ.

Nếu không biết, sẽ không ai nhận ra nơi đó vừa trở thành một nấm mồ tập thể.

Khi họ quay về nông trại, mặt trời đã lên cao.

Công việc vẫn chưa xong.

Hai chiếc bán tải và chiếc U-Haul được kiểm tra cẩn thận. Hai chiếc bán tải được Art và Yi Dong dùng vòi nước xịt rửa máu. Ông Thành mở thùng U-Haul trước. Cửa cuốn kéo lên.

Mọi người đứng im.

Bên trong không phải vũ khí.

Là thực phẩm.

Các thùng khoai tây, bí, bắp, gạo, bao thức ăn gia súc, thùng đồ hộp — rõ ràng được gom từ nhiều nông trại khác. Khoảng một nửa xe còn đầy.

Hellen nói khẽ:

“Chúng đi cướp.”

Không ai phản đối.

Brian suy nghĩ một lúc:

“Không để ngoài sân. Đưa hết vào barn thứ nhì.”

Barn thứ nhì nằm phía sau, cách nhà chính một khoảng, bị che khuất bởi hàng cây. Đây là kho cũ chứa máy nông cụ trước kia.

Họ làm việc thêm nhiều giờ nữa.

Bao tải chuyền tay.

Thùng gỗ được xếp lại.

Ngọc Thanh và Yi Dong phân loại: hạt giống riêng, thực phẩm khô riêng, thức ăn gia súc riêng.

Thiên Lạc đánh dấu sơ đồ vị trí cất giữ lên tấm ván treo tường.

Hai chiếc bán tải được đẩy vào trong, phủ bạt. Chiếc U-Haul được lùi sâu vào barn rồi đóng cửa lớn lại.

Khi cánh cửa barn khép, nông trại nhìn lại gần như cũ — chỉ còn vài vết đạn trên tường nhà.

Brian đứng nhìn căn nhà một lúc lâu.

Thảo hỏi:

“Ông nghĩ họ còn quay lại không?”

Brian đáp chậm:

“Không phải họ.”

Ông nhìn ra con đường đất.

“Nhưng sẽ có những người khác.”

Tim bước đến đứng cạnh ông, tay phải vẫn giữ vai trái đang băng.

“Vậy chúng ta phải sẵn sàng.”

Brian gật đầu.

Buổi chiều hôm đó, nông trại không còn là một nơi chờ đợi tai họa nữa.

Nó đã bắt đầu học cách tồn tại trong một thế giới không còn luật pháp.

@@@

Chiều xuống chậm trên nông trại.

Công việc cất giấu lương thực vừa xong. Cửa barn thứ nhì đã đóng kín, hai lớp then gài lại. Mọi người mệt rã rời, áo còn vương bụi đất và mùi thuốc súng. Không ai còn tâm trí nói chuyện lớn tiếng.

Brian mang một chiếc đèn bão ra đặt giữa khoảng sân trước nhà. Ánh sáng vàng yếu ớt hắt lên các khuôn mặt — những khuôn mặt vừa trải qua một buổi sáng mà họ không thể quên.

Tim ngồi trên ghế gỗ tựa lưng hiên. Vai trái còn băng, cánh tay đeo đai cố định trước ngực. Ông im lặng khá lâu, như đang sắp xếp lời nói. Mỹ Linh ngồi kế bên, tay cầm ly trà nóng cho ông.

Khi mọi người đã tụ lại, ông mới lên tiếng:

“Ngày mai… là một ngày đặc biệt.”

Không ai cắt lời.

Ông nói chậm, rõ từng chữ:

“Tại Giê-ru-sa-lem, mặt trời sẽ lặn lúc 6:52 chiều theo giờ của họ. Khi đó, ngày thứ nhất tháng Tishrei bắt đầu — Đó là ngày Lễ Thổi Kèn.”

Ông nhìn từng người:

“Ở đây, lúc đó sẽ là 10:52 sáng,”

Một vài người ngẩng lên. Không phải ngạc nhiên — mà là nhận ra điều họ đã nghe ông giảng nhiều năm nay, giờ trở thành một thời điểm cụ thể.

Tim tiếp:

“Tôi muốn Hội Thánh chúng ta cùng nhóm hiệp trước giờ đó. Chúng ta sẽ nhóm lúc 10 giờ sáng.”

Ông dừng một chút, rồi nói thêm:

“Buổi cầu nguyện sáng 6 giờ vẫn giữ như thường lệ.”

Mọi người lắng nghe.

“Sau khi cầu nguyện, chúng ta ăn sáng, cho gia súc ăn xong. Rồi mỗi người tắm rửa, chuẩn bị lòng mình. Không phải như một ngày sinh hoạt… mà như người chờ đợi.”

Hellen hỏi nhỏ:

“Ông nghĩ… có thể là năm nay?”

Tim không trả lời ngay. Ông nhìn về phía chân trời đang sậm dần.

“Tôi không biết ngày giờ”, ông nói. “Không ai biết. Nhưng Lễ Thổi Kèn là ngày Chúa đã chọn làm dấu hiệu nhắc dân Ngài tỉnh thức.”

Ông đặt tay phải lên chiếc điện thoại đặt trên đùi:

“Chúng ta không kỷ niệm chỉ vì truyền thống. Chúng ta nhóm hiệp vì hy vọng.”

Ông ngẩng lên:

“Nếu Chúa chưa đến, chúng ta vẫn thờ phượng Ngài. Nhưng nếu Ngài đến… chúng ta muốn được thấy Ngài trong lúc chúng ta đang chờ Ngài.”

Không khí lặng hẳn.

Thiên Lạc nhìn cha mình, rồi nhìn bầu trời đang tối. Anh không còn nghĩ đến trận đánh buổi sáng nữa. Trong đầu anh chỉ còn một ý: ngày mai có thể không giống bất kỳ ngày nào trước đây. Rồi anh quay sang nhìn Hồng Ân. Cô khẽ gật đầu với anh.

Brian gật đầu chậm:

“Vậy, mai 10 giờ, tất cả có mặt.”

Tim nói nhẹ:

“Ngày mai chúng ta kỷ niệm Lễ Thổi Kèn… và cũng là ngày chúng ta hy vọng được gặp Chúa.”

Không ai nói “amen”.

Nhưng không ai rời chỗ ngay.

Họ ngồi lại thêm một lúc lâu trong ánh đèn vàng yếu, giữa một thế giới đang dần tối — chờ đợi một buổi sáng mà họ chưa từng trải qua trong đời.

@@@

Đêm xuống nhanh hơn mọi ngày.

Sau bữa tối, không ai còn nói chuyện lớn tiếng. Không phải vì sợ — mà vì mệt mỏi và suy nghĩ quá nhiều. Một vài người ngồi trên bậc hiên. Vài người kiểm tra lại cửa chuồng, hàng rào, máng nước. Gia súc đã yên. Đồng cỏ phía xa chìm dần trong bóng tối.

Trong barn, Tim bật điện thoại, mở nhu liệu Thánh Kinh. Ông không đứng giảng. Không đi qua đi lại. Chỉ ngồi xuống và đọc chậm rãi.

Không ai biết trước ông sẽ đọc đoạn nào.

Giọng ông trầm và đều:

“Hỡi các anh chị em cùng Cha! Tôi chẳng muốn các anh chị em không biết về phần những người đã ngủ, để cho các anh chị em chớ buồn rầu như những người khác là những người không có sự trông cậy.

Vì nếu chúng ta tin rằng, Đức Chúa Jesus đã chết và sống lại, thì cũng vậy, Đức Chúa Trời sẽ đem những người ngủ trong Đức Chúa Jesus đến với Ngài.

Này là điều chúng tôi nhờ Lời của Chúa mà nói với các anh chị em: Chúng ta là những người sống, còn ở lại cho tới kỳ Chúa đến, thì không lên trước những người đã ngủ rồi.

Vì chính Chúa sẽ từ trời giáng xuống với tiếng kêu lớn, với tiếng của thiên sứ trưởng, cùng tiếng kèn của Thiên Chúa, và những người chết trong Đấng Christ sẽ sống lại trước.

Kế đến, chúng ta là những người sống, mà còn ở lại, sẽ cùng họ được cất lên trong những đám mây, để gặp Chúa tại nơi không trung. Như vậy, chúng ta sẽ ở cùng Chúa mãi mãi.

Thế thì, các anh chị em hãy dùng những lời ấy mà khích lệ nhau.”

Ông dừng lại.

Không giải thích thêm.

“Ngày mai chúng ta chờ đợi”, ông nói nhẹ.

Mọi người lần lượt đi ngủ. Không ai bàn thêm về Lễ Thổi Kèn. Nhưng ai cũng nghĩ đến.

@@@

Art

Art ngồi một mình ngoài hiên rất lâu. Anh nhìn ra khoảng sân nơi buổi sáng họ đã bắn nhau. Ban ngày nơi đó chỉ là đất và cỏ. Ban đêm, nó trở lại là một khoảng tối — nhưng trong đầu anh thì không tối.

Anh nhớ rõ gương mặt Brian lúc nổ súng. Không giận dữ. Không hoảng loạn. Chỉ quyết định.

Anh đứng dậy, bước vào barn.

Tim vẫn còn ngồi ở bàn, tay phải cầm điện thoại đang mở ra một trang Thánh Kinh.

Art ngập ngừng:

“Anh chưa ngủ?”

Tim lắc đầu.

Art đứng một lúc mới nói:

“Nếu hôm nay anh chết… anh có thật sự tin anh vẫn ổn không?”

Tim không tranh luận.

Ông chỉ đáp:

“Tôi không tin vào bản thân tôi. Tôi tin vào Đấng đã chết thay cho tôi.”

Art không hiểu hết thần học. Nhưng anh hiểu một điều: người đàn ông đang ngồi trước mặt anh không nói để thuyết phục — ông nói vì ông chắc chắn.

Art ngồi xuống chiếc ghế đối diện.

“Vậy… nếu tôi muốn tin… tôi phải làm gì?”

Tim trả lời rất đơn giản:

“Hãy nói với Chúa điều anh vừa nói với tôi.”

Không có lời cầu nguyện soạn sẵn. Không có nghi thức. Không ai chứng kiến. Chỉ một người đàn ông cúi đầu lần đầu tiên trong đời thật sự nói chuyện với Đức Chúa Trời.

Yi Dong

Đêm đó Yi Dong không ngủ được.

Anh không sợ bọn cướp quay lại. Điều khiến anh tỉnh là một ý nghĩ: Nếu hôm nay một viên đạn lệch vài phân… người nằm ngoài kia có thể là anh.

Anh ra ngoài lấy nước thì thấy Thiên Lạc đang ngồi cạnh hàng rào, lau lại khẩu súng.

Hai người im lặng khá lâu.

Yi Dong nói nhỏ:

“Em không sợ sao?”

Thiên Lạc suy nghĩ rồi đáp:

“Có. Nhưng em không sợ điều xảy ra sau khi chết.”

Yi Dong nhìn anh. Không phải câu trả lời anh chờ — nhưng lại là câu anh cần.

Anh hỏi:

“Làm sao em biết?”

Thiên Lạc không giảng đạo. Anh chỉ kể — về lúc nhỏ, về việc cha mẹ anh tin Chúa, về việc anh từng nghi ngờ, rồi về sự bình an mà anh không tự tạo được.

Đêm rất yên.

Cuối cùng Yi Dong nói:

“Tôi muốn có điều đó.”

Hai người cúi đầu cạnh hàng rào, giữa tiếng dế và mùi cỏ đêm.

Vinh

Vinh là người ngủ muộn nhất.

Anh không ra ngoài. Không tìm ai. Anh ngồi trong barn, nhìn đôi tay mình rất lâu.

Anh đã bóp cò. Anh biết điều đó.

Khi vào nhà, anh thấy Tim vẫn thức.

Anh không vòng vo:

“Chú Tim… nếu Chúa là thật… người như con còn cơ hội không?”

Tim nhìn anh. Không né tránh.

“Chúng ta không được cứu vì chúng ta tốt”, ông nói. “Chúng ta được cứu vì chúng ta cần được cứu.”

Vinh đứng im. Mắt đỏ nhưng không khóc.

“Vậy… Chúa có nhận con không?”

Tim đáp:

“Nếu con đến với Ngài — Ngài chưa từng từ chối ai.”

Vinh quỳ xuống ngay cạnh chiếc ghế gỗ. Không ai bảo anh làm vậy. Không có ai chứng kiến ngoài Tim.

Đó không phải khoảnh khắc cảm xúc bùng nổ.

Chỉ là một người đàn ông cuối cùng ngừng chống cự.

Đêm đó, nông trại yên lặng.

Không ai công bố điều gì. Không ai làm lễ. Không ai biết đầy đủ chuyện vừa xảy ra.

Nhưng sáng hôm sau, lúc 6 giờ cầu nguyện, có ba điều nhỏ thay đổi:

Khi mọi người cúi đầu,

Art cúi đầu.

Yi Dong cũng cúi đầu.

Và Vinh… lần đầu tiên tự mình cầu nguyện, dù chỉ là vài câu rất ngắn.

Không ai nói ra.

Nhưng Tim biết.

Ông khẽ khép mắt — và chờ đến 10 giờ sáng.

@@@

Nông Trại Hồng Ân, Chungcheongbuk-do, Nam Hàn – Thứ Tư 09/10 → Thứ Năm 10/09

Đêm ở Hồng Ân vốn sâu và yên. Không ánh đèn đường. Không tiếng xe. Chỉ có gió lùa qua rừng và tiếng côn trùng dày như một lớp màn.

Khoảng gần nửa đêm, mặt đất rung nhẹ.

Không phải cú rung dài như động đất lớn. Chỉ một nhịp ngắn, đủ để đồ gỗ kêu lách cách, đủ để người đang ngủ bật tỉnh.

Han giật mình bật dậy trước, phát ra một tiếng kêu nghẹn. Bé chui khỏi chăn, mò sang phía mẹ như theo bản năng.

Chưa kịp ổn định, một tiếng “bụp” xa xôi vang lên từ hướng thung lũng. Âm thanh dội lên rừng, không rõ là tiếng nổ gì: có thể trạm biến áp, có thể nhà máy, có thể một hệ thống nào đó vừa bị nổ.

Trong căn nhà gỗ, mọi người đều thức.

Chồng Như Huỳnh mở cửa phòng, bước ra hành lang. Anh không hoảng. Nhưng mắt anh tỉnh hẳn, tay đã với lấy chiếc đèn pin.

Chồng Chúc Linh cũng bước ra, đứng ở đầu cầu thang. Anh không nói ngay. Chỉ nhìn quanh, nghe ngóng.

Hai bé gái của Diễm ôm chăn ngồi dậy. Byeol kéo chăn lên, mắt mở to, không khóc nhưng thở gấp. You Been và Hye Been nhìn nhau, rồi nhìn Han đang bám chặt lấy Như Huỳnh.

Như Huỳnh bế con lên, ôm sát vào ngực. Bé run.

“Không sao”, cô nói rất nhỏ, không phải để trấn an bằng lời, mà để nhịp thở của mình giữ cho nhịp thở của con chậm lại.

Chồng cô đi ra hiên, mở cửa nhẹ, nhìn về phía đồi. Bóng tối đặc. Không thấy gì. Chỉ còn mùi đất ẩm và một hơi khét rất mỏng trong gió.

Anh đứng một lúc lâu rồi quay vào, khép cửa.

“Có tiếng nổ”, anh nói, giọng thấp. “Ở xa.”

Không ai hỏi “ở đâu?” Không ai cần. Điều quan trọng không phải vị trí. Mà là cảm giác: có thứ gì đó ngoài kia đang tiếp tục sụp đổ.

Han ngẩng lên, hỏi rất nhỏ:

“Ba… có sao không?”

Chồng Như Huỳnh nhìn con. Một thoáng rất ngắn, anh như muốn nói “không sao” theo thói quen, nhưng rồi anh không nói dối.

Anh chỉ đưa tay chạm nhẹ lên tóc bé:

“Ba ở đây.”

Câu đó đủ.

Không ai ngủ lại ngay. Họ nằm yên, mắt mở trong bóng tối. Đêm kéo dài hơn bình thường.

Như Huỳnh ôm Han cho tới khi bé thở đều lại. Cô không cầu nguyện thành tiếng. Cô chỉ nhắm mắt và để những lời cầu thay cất lên trong lòng.

Ở góc khác, chồng cô nằm quay mặt ra ngoài, không ngủ. Anh nghe tiếng gió, tiếng rừng, và lần đầu tiên cảm thấy: nếu ngày mai mọi thứ tệ hơn, anh sẽ không có nơi nào khác để dựa ngoài chính căn nhà này.

@@@

Nông Trại Hồng Ân, Chungcheongbuk-do, Nam Hàn – Thứ Năm 10/09

Sáng đến bằng một thứ im lặng mỏng.

Như Huỳnh dậy sớm, nhóm bếp, đun nước. Ánh sáng trong nhà vẫn yếu, chỉ một ngọn đèn nhỏ. Bên ngoài, sương giăng thấp trên vườn rau. Rừng phía sau còn tối.

Chồng cô ra chuồng gia súc sớm hơn thường lệ. Anh kiểm tra cửa chuồng, máng nước, hàng rào. Làm từng việc chắc tay, như thể mỗi cử động là một cách tự trấn an.

Chồng Chúc Linh cũng dậy. Anh phụ gánh nước, cắt thêm bó cỏ cho bò, rồi đứng một lúc ở sân, nhìn về con đường dẫn ra quốc lộ.

Khoảng tám giờ, Như Huỳnh bật radio.

Không phải để nghe tin cho “đỡ lo”. Cô bật vì cần biết những điều tối thiểu để quyết định hôm nay có nên cho trẻ con ra xa hay không.

Radio bắt được một kênh tiếng Hàn, âm thanh lẫn nhiễu, giọng phát thanh viên đều và lạnh với những bản tin lặp lại.

Như Huỳnh vặn nhỏ tiếng, nhưng ai trong nhà cũng nghe.

Bản tin không dài. Chỉ vài câu về tình trạng mất điện kéo dài, đứt gãy vận chuyển, và những bất ổn ở một số khu đô thị: thiếu thực phẩm, cướp bóc, những điểm tập trung đông người.

Không có chi tiết. Không cần chi tiết. Chỉ cần nghe tới đó là đủ hiểu.

Chồng Như Huỳnh đứng ở cửa bếp, tay vẫn còn dính đất. Anh không nhìn vợ. Anh nhìn chiếc radio như nhìn một vật chứng.

Chồng Chúc Linh đứng sát tường, mặt không biểu cảm rõ, nhưng quai hàm siết lại.

Diễm bưng ly nước, ngồi xuống mà như không tự biết mình đang ngồi.

Radio kết thúc bằng một câu khuyến cáo chung chung: hạn chế di chuyển, dự trữ nước và thực phẩm, giữ trật tự.

Như Huỳnh tắt radio.

Trong bếp, không ai nói gì.

Rồi chồng Như Huỳnh lên tiếng, rất ngắn:

“Không còn đường lui.”

Anh nói như tự nói với chính mình. Không phải than vãn. Chỉ là một sự xác nhận. Như một người vừa đóng xong cánh cửa cuối.

Như Huỳnh gật đầu.

“Ừ.”

Cô không thêm gì nữa.

Ở Hồng Ân, “ừ” đôi khi đủ để nâng một gánh nặng.

Buổi chiều trôi qua theo nhịp làm việc.

Không ai chạy. Không ai gấp. Nhưng mọi việc được làm cẩn thận hơn: chỗ then cổng được kiểm tra lại, kho củi được xếp gọn hơn, nước được trữ thêm vào thùng. Trẻ con không bị cấm đoán, nhưng được nhắc ở quanh nhà.

Han vẫn chơi xe đồ chơi trên sân, nhưng mỗi lần nghe tiếng chim động trong rừng, bé ngẩng lên nhìn về phía cha.

Chồng Như Huỳnh thỉnh thoảng nhìn lại. Không gọi con vào. Chỉ đứng ở vị trí có thể thấy hết sân.

Chồng Chúc Linh cũng nhìn bọn trẻ nhiều hơn. Anh không nói, nhưng ánh mắt anh bớt lạnh.

@@@

Tối xuống. Nhà gỗ chìm vào bóng tối thật.

Như Huỳnh bật ngọn đèn nhỏ trong bếp. Ánh sáng vàng chỉ đủ phủ một góc bàn ăn. Phần còn lại của căn nhà vẫn tối.

Sau bữa tối, mọi người ngồi lại như một thói quen mới hình thành từ khi họ đến đây. Không ai nói “nhóm”. Không ai đặt tên cho buổi tối. Chỉ là một khoảng thời gian ngồi chung, khi ngoài kia quá nhiều điều không chắc.

Như Huỳnh rửa tay, lau khô, rồi lấy điện thoại ra. Cô không nói nhiều. Giọng cô bình thản, như đang nói về một việc đơn giản của đời sống:

“Tối nay mình đọc vài câu rồi cầu nguyện chung.”

Cô không nhìn ai để chờ phản ứng.

Chúc Linh lấy điện thoại ra theo. Diễm cũng vậy. Ba đứa trẻ ngồi sát nhau ở góc bàn, mỗi đứa cũng cầm điện thoại. Han ngồi cạnh mẹ.

Chồng Như Huỳnh đứng ở rìa phòng. Anh không ngồi xuống. Nhưng anh cũng không đi ra sau nhà như mọi hôm. Anh đứng đó, lưng tựa cột gỗ, tay khoanh trước ngực. Một thái độ rất rõ: anh chưa bước vào, nhưng anh muốn nghe.

Chồng Chúc Linh còn do dự. Chúc Linh không kéo. Cô chỉ nói một câu, rất nhẹ:

“Anh ngồi nghe một chút cũng được.”

Anh ngồi xuống ghế ở mép bàn, lệch ra một chút. Không trung tâm. Không phô trương. Nhưng đã ngồi.

Không ai bật thêm đèn.

Ánh sáng chính đến từ những màn hình điện thoại. Những ô sáng nhỏ phản chiếu lên mắt và gò má. Một thứ ánh sáng rất hiện đại, nhưng lại tạo cảm giác như họ đang cầm những ngọn đèn nhỏ trong tay.

Chúc Linh mở ứng dụng Thánh Kinh điện tử, tìm đoạn đã đánh dấu sẵn. Cô đọc không nhanh. Không nhấn nhá. Chỉ đọc như người ta đọc một bức thư quan trọng.

Như Huỳnh nghe, không cắt lời.

Khi Chúc Linh dừng, Như Huỳnh cũng mở điện thoại. Cô đọc một đoạn khác, ngắn, về sự nương náu và sự giữ gìn. Giọng cô không lên xuống. Nhưng từng chữ rơi vào căn phòng yên như giọt nước rơi vào chén.

Rồi cô nói:

“Mình cầu nguyện.”

Không ai được hướng dẫn cách cầu nguyện. Không ai bị hỏi “có muốn tin không”. Không ai bị đặt vào góc tường.

Họ chỉ cúi đầu.

Như Huỳnh cầu nguyện trước, vài câu ngắn. Cô cảm tạ Chúa vì hôm nay còn bình an, xin được khôn sáng, xin được giữ gìn nhà cửa, giữ gìn đức tin.

Chúc Linh cầu nguyện sau đó. Cô xin Chúa gìn giữ Hội Thánh khắp nơi, xin cho những người chưa biết Chúa được thấy lẽ thật trong những ngày này.

Diễm cầu nguyện rất nhỏ. Cô chỉ nói:

“Xin Chúa thương xót chúng con, thương xót mọi người.”

Đến lượt chồng Như Huỳnh, căn phòng im.

Anh không quen. Anh chưa bao giờ cầu nguyện theo kiểu này. Anh không muốn giả hình. Nhưng trong lòng anh, bức tường đã mỏng đi sau tiếng nổ đêm qua và bản tin sáng nay.

Han ngước lên nhìn cha, rồi nói bằng giọng trẻ con, nhưng rất rõ:

“Ba… ba cầu nguyện với mẹ con được không.”

Câu đó không mang tính yêu cầu Thần học. Nó chỉ mang một sự thật: đứa bé cần cha xác định chỗ của ông.

Chồng Như Huỳnh nhìn con. Rồi nhìn vợ.

Sau một khoảng im lặng rất dài, anh nói khẽ:

“Anh không biết cầu nguyện.”

Như Huỳnh không giảng. Cô chỉ đáp:

“Anh nói thật lòng là được.”

Anh cúi đầu.

Câu đầu tiên của anh không tròn. Không đẹp. Nhưng thật.

Anh xin được biết Thiên Chúa là thật. Xin được tha thứ vì nhiều năm đứng ngoài. Xin được gìn giữ vợ con và những người đang ở trong nhà này. Xin cho anh biết phải làm gì.

Khi anh ngẩng lên, mắt anh không sáng lên theo kiểu “phấn khích”. Chỉ là một sự dịu xuống rất rõ, như một người cuối cùng chịu đặt gánh nặng mình cõng lên một nơi khác.

Chồng Chúc Linh ngồi im. Anh đã cúi đầu theo thói quen từ giáo hội bao năm. Nhưng tối nay, chính thói quen đó làm anh khó chịu. Anh nhận ra mình đang làm một việc quen mà lòng không có gì.

Anh mở mắt, nhìn sang Chúc Linh.

Vợ anh cầu nguyện không dài. Không diễn. Không phải cầu để anh nghe. Cô cầu như một người đang nói với Đấng mà cô thật sự tin.

Anh nhìn Như Huỳnh, nhìn Diễm, nhìn bọn trẻ đang ngồi yên lạ thường. Rồi anh nhìn lại chính mình và thấy sự trống rỗng mà lâu nay anh né.

Anh nói, gần như thì thầm, nhưng nghe rất rõ trong căn phòng yên:

“Tôi đi nhà thờ bao năm… mà tôi chưa bao giờ sợ Chúa.”

Không ai đáp ngay.

Chúc Linh chỉ nói một câu:

“Nếu anh thật sự muốn, anh nói với Chúa ngay bây giờ.”

Anh cúi đầu. Lần này không phải vì thói quen.

Anh thừa nhận rằng mình có tôn giáo nhưng không có đời sống theo Chúa. Thừa nhận rằng lòng anh cứng. Xin Chúa cứu anh thật, không phải cứu trên môi miệng. Xin cho anh được trở thành một người cha, một người chồng biết kính sợ Thiên Chúa.

Cầu nguyện xong, anh ngồi yên. Bàn tay đặt trên đầu gối, không siết chặt nữa.

Chúc Linh không khóc òa. Cô chỉ cúi đầu thêm một nhịp, nước mắt rơi vài giọt, rồi đưa tay lau rất nhanh.

Không ai nói “bây giờ anh đã tin.”

Như Huỳnh chỉ nói:

“Cảm ơn Chúa.”

Những màn hình điện thoại được khóa lại, ánh sáng tắt dần.

Đêm ở Hồng Ân vẫn sâu. Rừng phía sau vẫn đen. Thế giới bên ngoài vẫn bất định.

Nhưng trong căn nhà gỗ, có một điều đã đổi.

Không phải hoàn cảnh.

Mà là chỗ họ đặt lòng mình.

@@@

Sáng hôm sau, khi Như Huỳnh thức dậy nhóm bếp, cô nhìn thấy một cảnh rất nhỏ.

Chồng cô đã ngồi ở bàn, điện thoại trên tay. Màn hình sáng. Anh đang đọc.

Không đọc nhanh. Không hiểu hết. Nhưng đang đọc.

Một lát sau, chồng Chúc Linh cũng bước vào. Anh không nói. Chỉ ngồi xuống ở mép bàn, mở điện thoại ra.

Hai người đàn ông chưa từng ngồi như vậy.

Không ai giải thích.

Ở Hồng Ân, đôi khi những điều lớn nhất bắt đầu bằng những điều nhỏ nhất như thế.

@@@

Châu Đức, Bà Rịa Vũng Tàu, Việt Nam – Thứ Năm 10/09

Con đường đất đỏ quen thuộc hiện ra sau khúc rẽ qua hàng điều. Bụi bám dày hai bên cỏ. Xa hơn là hàng tiêu và mái nhà thấp lợp tôn đã ngả màu nắng gió. Quốc Huy giảm ga. Chiếc bán tải chạy chậm hẳn, như tự nhiên không muốn phá vỡ sự yên tĩnh đang phủ trên khu vườn.

Cổng không khóa. Chỉ khép.

Anh dừng xe trước sân, tắt máy.

Tiếng động cơ vừa dứt, cánh cửa nhà đã mở. Nguyệt Ánh bước ra trước. Ba đứa nhỏ theo sau, chạy nhanh hơn mẹ nhưng vẫn chững lại khi gần tới xe, như chưa chắc người vừa về có thật là ba.

“Ba!”

Thiên Trang gọi trước. Rồi cả ba đứa trẻ cùng chạy tới. Huy mở cửa bước xuống, vừa kịp cúi người ôm lấy chúng. Anh không nói ngay. Chỉ siết cả ba đứa vào ngực một nhịp lâu hơn bình thường.

Nguyệt Ánh đứng cách vài bước, mắt nhìn anh rất kỹ, như muốn chắc anh không bị thương. Khi anh ngẩng lên, cô chỉ hỏi một câu ngắn:

“Anh đi đường bình an hả?”

Huy gật:

“Cảm tạ Chúa. Ngài đưa đường anh đi về đều bình an.”

Không có thêm lời hỏi dồn. Không hỏi đường có nguy hiểm không. Cô chỉ thở ra nhẹ, quay vào trong:

“Vô nhà đi. Dì Lộc đang nấu nước.”

Trong nhà mát hơn ngoài sân. Mùi lá dứa và khói bếp thoang thoảng.

Một người phụ nữ Chăm đứng gần bếp quay lại. Dáng gầy, nước da sậm, khăn quấn đầu gọn. Bà đặt nắp nồi xuống rồi chắp tay nhẹ:

“Cậu về rồi.”

Huy cúi đầu chào:

“Con chào dì Lộc. Mấy bữa nay phiền dì.”

Bà lắc đầu:

“Không phiền. Ở đây một mình cô Ánh với ba đứa nhỏ không tiện. Cậu đi xa, nhà cần người phụ.”

Huy gật, không nói thêm. Anh nhìn quanh một vòng nhà — mọi thứ vẫn đúng chỗ. Cái bàn gỗ cũ. Bình nước. Chiếc võng nơi các con thường tranh nhau nằm nghỉ trưa.

Từ phòng trong, tiếng động khẽ vang lên. Một người đàn ông lớn tuổi bước ra chậm chạp. Tóc bạc gần hết, lưng hơi còng, mắt nhìn không tập trung.

Nguyệt Ánh nói nhỏ:

“Ba ra rồi.”

Huy bước tới.

“Con chào ba.”

Ông Tăng Niên nhìn anh rất lâu, như ghép một ký ức cũ với người đang đứng trước mặt. Ông không đáp ngay. Một lúc sau mới hỏi:

“Đi biển mới về hả?”

Giọng ông bình thường, không có vẻ bối rối — chỉ lệch thời gian.

Huy khẽ gật:

“Dạ, con mới về.”

Ông gật lại, thỏa mãn với câu trả lời của chính mình, rồi quay sang mấy đứa nhỏ:

“Cho ông miếng nước.”

Nhã Thi chạy đi lấy ly. Ông ngồi xuống ghế, cầm ly nước bằng hai tay, uống chậm.

Huy đứng cạnh một lát. Anh không giải thích. Không sửa lời ông. Chỉ đứng đó như một người con thật sự vừa đi xa trở về.

Ngoài sân, gió biển thổi nhẹ qua vườn tiêu. Tiếng lá xào xạc đều. Trong nhà, các con anh đã bắt đầu kể chuyện một lúc nhiều hơn bình thường — chuyện con gà mới nở, chuyện mất điện kéo dài, chuyện ngủ chung với mẹ mấy hôm.

Nguyệt Ánh nhìn anh một lần nữa:

“Đường đi sao?”

Huy đáp ngắn:

“Người đi nhiều. Chốt nhiều. Các trạm xăng và chợ thực phẩm đã đóng cửa. Quân đội quản lý. Anh chị em từ Hà Nội, Hải Dương, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Bình Phước, Saigon đã về tới Đông Viên. Các anh chị em ở miền nam và miền tây cũng về tới Đông Viên Vĩnh Long, khu vườn ruộng của cô Thủy, chú Hân.”

Nguyệt Ánh gật đầu:

“Cảm tạ Chúa!”

Quốc Huy ngồi xuống ghế. Lần đầu từ khi rời Đông Viên, vai anh hạ hẳn xuống. Nhà vẫn còn đó. Vợ con vẫn còn đó.

Ánh chiều nghiêng qua cửa, chiếu vào nền gạch. Và sau nhiều ngày di chuyển, Quốc Huy đã thật sự dừng lại.

Nguyệt Ánh nhìn anh:

“Em muốn giữ dì Lộc ở lại trong nhà mình. Tình hình này, dì không thể kiếm sống ngoài đó.”

Quốc Huy nhìn vợ:

“Nếu dì bằng lòng thì anh rất hoan nghênh dì. Dì không cần phải tự mình kiếm sống.”

Dì Lộc đứng gần bếp, tay còn cầm chiếc vá. Bà không nói ngay. Ánh lửa nhỏ dưới bếp hắt lên gương mặt sậm màu, làm đôi mắt bà long lanh hơn thường.

“Cậu nói thật hả?” bà hỏi chậm.

Huy quay sang, giọng bình thản:

“Dạ thật. Nhà mình vẫn còn chỗ. Dì ở đây với gia đình con. Mấy ngày tới chắc còn khó hơn bây giờ.”

Bà đặt chiếc vá xuống, lau tay vào mép khăn quấn ngang hông. Một lúc bà không nhìn ai, chỉ nhìn nền gạch.

“Tôi… ở nhờ lâu vậy, sợ phiền”, bà nói nhỏ.

Nguyệt Ánh bước tới:

“Không phải ở nhờ đâu dì. Dì ở chung với tụi con.”

Dì Lộc ngẩng lên nhìn hai vợ chồng. Ánh mắt bà không còn dè dặt như mấy ngày trước. Bà chắp hai tay trước ngực, nhưng lần này không phải chào, mà như đang tìm lời.

“Tôi nói thiệt… tôi cảm động lắm”, bà nói, giọng khàn đi.

“Bấy lâu nay cô Ánh hay nói chuyện về Chúa với tôi. Tôi nghe hết… hiểu hết. Nhưng tôi cứ nghĩ… chắc người ta nói vậy thôi.”

Bà nhìn Huy rồi nhìn Ánh.

“Nhưng mấy bữa cậu đi vắng, tôi ở đây, tôi thấy. Mấy đứa nhỏ bệnh, cô Ánh không la. Mất điện tới giờ, cô cũng không than. Việc gì cũng bình tĩnh, tối vẫn đọc Thánh Kinh rồi cầu nguyện. Tôi nhìn… tôi biết cái đó không phải giả được. Cô cậu từ nào tới giờ đối xử rất tốt với tôi.”

Bà dừng lại một nhịp, mắt ướt.

“Nếu người tin Chúa như cậu với cô sống được vậy… thì Chúa là có thật. Và Chúa đáng tin.”

Trong nhà yên hẳn. Ngoài sân chỉ còn tiếng gió qua vườn tiêu.

Dì Lộc nói tiếp, chậm nhưng rõ:

“Tôi cũng muốn tin Chúa.”

Nguyệt Ánh không cắt lời. Huy cũng không hỏi lại. Cả hai chỉ đứng nghe.

“Tôi biết tôi có nhiều điều không tốt. Tôi nóng, tôi nói nặng lời, tôi sống bươn chải quen rồi. Nhưng tôi muốn… Chúa tha tội cho tôi. Tôi muốn Ngài nhận tôi… rồi giúp tôi sống tốt như cô cậu.”

Bà quay hẳn về phía Huy và Ánh:

“Cậu, cô… chỉ tôi cầu nguyện được không?”

Nguyệt Ánh bước lại gần, giọng rất nhẹ:

“Dì cứ nói thật lòng với Chúa thôi.”

Dì Lộc gật. Bà không quỳ xuống, chỉ đứng tại chỗ, hai tay đan vào nhau thật chặt. Mắt bà nhắm lại, lời nói chậm, mộc mạc:

“Lạy Chúa… con không biết nói cho đúng. Nhưng con biết con có tội. Con xin Chúa tha cho con. Xin Chúa nhận con. Xin Chúa dạy con sống hiền, sống phải như gia đình này. Từ nay con muốn theo Ngài.”

Bà dừng lại, thở ra một hơi dài, như vừa đặt xuống một điều giữ trong lòng nhiều năm.

Nguyệt Ánh nói nhỏ:

“A-men.”

Huy cũng khẽ đáp:

“A-men.”

Dì Lộc mở mắt. Gương mặt bà không còn căng nữa. Bà lau nhanh khóe mắt rồi cười hơi ngượng:

“Vậy… từ nay tôi cũng là người của Chúa hả?”

Huy mỉm cười:

“Dạ. Từ nay dì là người nhà — không chỉ của tụi con, mà của Chúa.”

Ngoài hiên, ba đứa nhỏ vẫn đang nói chuyện ríu rít. Ánh chiều nghiêng thấp hơn. Trong căn nhà nhỏ, một chỗ trống vừa được lấp lại, rất yên, rất tự nhiên, như thể điều đó đã được chuẩn bị từ trước.

@@@

Đông Viên Vĩnh Long, Việt Nam – Thứ Năm 10/09

Đèn dầu đã được thắp sớm hơn thường lệ. Ánh sáng vàng dịu phủ lên mái bạt và khoảng sân đất còn ẩm sau buổi chiều tưới rau. Gió sông thổi nhẹ, mang theo mùi nước phù sa và tiếng côn trùng rì rào từ bờ mương.

Sau bữa cơm, mọi người không tản đi. Họ ngồi lại thành vòng tròn quen thuộc dưới mái che. Trẻ con nằm dựa vào lòng người lớn, vài đứa gối đầu lên ba-lô, nghe mà không hiểu hết nhưng vẫn im.

Thu Thủy đặt chiếc điện thoại lên bàn gỗ thấp. Ánh sáng màn hình hắt lên gương mặt cô. Cô nói nhỏ:

“Tối nay mình đọc Thi Thiên 23.”

Không ai đáp. Nhưng ai cũng hơi cúi đầu.

Cô đọc chậm. Từng câu rõ ràng, không cao giọng:

“Đấng Tự Hữu Hằng Hữu là Đấng Chăn Chiên của tôi. Tôi sẽ chẳng thiếu thốn gì.

Ngài khiến tôi an nghỉ nơi những đồng cỏ xanh tươi. Ngài dẫn tôi đến các mé nước bình tịnh.

Ngài bổ lại linh hồn tôi. Ngài dẫn tôi vào các lối công chính, vì cớ danh Ngài.

Dù khi tôi đi trong trũng bóng chết, tôi sẽ chẳng sợ sự dữ nào; vì Ngài ở cùng tôi. Cây trượng của Ngài và cây gậy của Ngài chúng an ủi tôi.

Ngài sắm sẵn bàn cho tôi trước mặt những kẻ thù nghịch tôi. Ngài xức dầu cho đầu tôi. Chén tôi đầy tràn.

Thật! Trọn đời tôi, phước hạnh và sự từ ái sẽ theo tôi. Tôi sẽ ở trong nhà của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu cho đến trọn đời.”

Tiếng đọc đều, rõ ràng, không cố cảm xúc. Nhưng không khí quanh vòng nhóm dần lắng lại. Cô Năm ngồi phía ngoài, lưng thẳng nhưng hai tay nắm chặt mép khăn rằn. Bà không nhìn ai, chỉ nhìn xuống đất.

“Dù khi tôi đi trong trũng bóng chết, tôi sẽ chẳng sợ sự dữ nào; vì Ngài ở cùng tôi.”

Đến câu đó, bà ngẩng lên. Ánh mắt bà chạm vào ánh đèn, rồi nhìn quanh những gương mặt đang ngồi rất yên — không ai tỏ ra lo sợ dù ngoài kia tin tức ngày một xấu. Trẻ con vẫn ngủ được. Người lớn không tranh cãi. Không ai giữ riêng phần mình.

Giọng đọc dừng lại. Không ai nói thêm.

Một lúc lâu sau, bà Vân khẽ cầu nguyện. Lời ngắn, đơn sơ, xin Chúa giữ từng người, giữ những người còn kẹt lại, giữ cả những người chưa biết Ngài.

“A-men.”

Mọi người đáp khẽ theo.

Không ai đứng dậy ngay. Ngọn đèn dầu vẫn cháy. Tiếng nước sông vỗ nhẹ.

Cô Năm vẫn ngồi đó.

Chú Hoa Tươi quay sang, nói nhỏ:

“Bà mệt thì vô nghỉ đi.”

Bà không nhúc nhích. Một lúc sau bà nói, giọng thấp:

“Tôi… muốn nói chút.”

Không ai giật mình. Không ai quay nhìn gấp. Nhưng tất cả đều yên hơn.

Bà vẫn không bước vào giữa. Chỉ ngồi tại chỗ.

“Tôi theo ông tới đây… thiệt lòng tôi lo lắm”, bà nói. “Tôi sợ người ta biết tôi chưa tin Chúa… rồi người ta không muốn cho ở.”

Không ai đáp. Thu Thủy chỉ nhìn bà, ánh mắt dịu.

Bà nói tiếp:

“Nhưng mấy ngày nay… không ai hỏi tôi chuyện đó. Không ai nhìn tôi khác. Mấy đứa nhỏ kéo tôi vô ăn, bà Vân nói chuyện với tôi như quen lâu rồi. Tôi thấy… ở đây người ta thương nhau thiệt.”

Bà dừng một nhịp, giọng run hơn:

“Nếu Chúa không có thật… thì người ta không sống vậy được.”

Chú Hoa Tươi quay hẳn sang, nhìn vợ. Ông không nói.

“Tôi nghe cháu Trang, cô Thủy nói về Chúa”, bà nói tiếp. “Tôi hiểu. Chỉ là tôi chưa dám.”

Bà lau mắt bằng mép khăn:

“Bữa nay… tôi muốn tin Chúa.”

Không ai vỗ tay. Không ai reo.

Thu Thủy nói rất nhẹ:

“Cô cứ nói với Chúa thôi. Ngài nghe.”

Cô Năm cúi đầu. Bà không quỳ, chỉ ngồi, hai tay siết vào nhau.

“Lạy Chúa… con không biết cầu nguyện cho đúng. Nhưng con biết con có lỗi nhiều. Con xin Chúa tha tội cho con. Xin Chúa nhận con. Từ nay con muốn theo Ngài… xin dạy con sống phải.”

Bà dừng lại, nước mắt rơi xuống mu bàn tay.

“A-men”, bà nói rất nhỏ.

Mọi người cất tiếng “A-men” đáp lại, hòa vào nhau.

Chú Hoa Tươi quay đi, lau mắt rất nhanh. Ông không ôm vợ, chỉ đặt tay lên vai bà một cái rất nhẹ — như sợ làm vỡ khoảnh khắc vừa xảy ra.

Bà Vân mỉm cười:

“Chúa đã nghe rồi.”

Gió sông thổi qua mái bạt. Đèn dầu lung lay.

Trong vòng nhóm, không ai giải thích điều gì. Nhưng ai cũng hiểu: trong những ngày mà người ta sợ hãi, thêm một người vừa tìm được chỗ nương náu thật sự.

Hết Chương 9